Nghiên cứu sự hài lòng khách hàng về dịch vụ cho vay tiêu dùng tại GPBank Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng với dịch vụ cho vay tiêu dùng tại ngân hàng TMCP Dầu Khí Toàn Cầu, chi nhánh Đà Nẵng.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
126
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn về sự hài lòng khách hàng vay tiêu dùng

Luận văn thạc sĩ “Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ cho vay tiêu dùng tại Ngân hàng TMCP Dầu Khí Toàn Cầu chi nhánh Đà Nẵng” là một công trình phân tích chuyên sâu. Nghiên cứu này ra đời trong bối cảnh thị trường tài chính cạnh tranh khốc liệt, đặc biệt là trong lĩnh vực cho vay cá nhân. Hoạt động cho vay sản xuất kinh doanh gặp khó khăn do nợ xấu gia tăng, buộc các ngân hàng phải chuyển hướng sang phân khúc khách hàng cá nhân. Dịch vụ cho vay tiêu dùng nổi lên như một giải pháp hợp lý, an toàn và tiềm năng. Với quy mô dân số lớn và nhu cầu mua sắm, sửa chữa nhà cửa, mua xe trả góp ngày càng tăng, việc tập trung vào khách hàng cá nhân là chiến lược sống còn. Đối với những khách hàng này, sự hài lòng không chỉ là một cảm nhận mà còn là yếu tố quyết định hành vi sử dụng dịch vụ và lòng trung thành. Một khách hàng hài lòng sẽ có xu hướng tiếp tục sử dụng dịch vụ, giới thiệu cho người khác và trở thành một kênh marketing hiệu quả. Ngược lại, sự không hài lòng có thể dẫn đến việc mất khách hàng và lan truyền những thông tin tiêu cực. Đặc biệt với một đơn vị mới như GP.Bank Đà Nẵng tại thời điểm nghiên cứu, việc thấu hiểu và nâng cao sự hài lòng của khách hàng là nhiệm vụ cấp bách để tồn tại và phát triển. Luận văn này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng mà còn xây dựng một mô hình nghiên cứu thực tiễn, áp dụng trực tiếp vào hoạt động của chi nhánh, từ đó đưa ra những hàm ý chính sách giá trị.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

Trong bối cảnh kinh tế biến động, các ngân hàng thương mại phải đối mặt với thách thức lớn từ nợ xấu trong mảng cho vay doanh nghiệp. Điều này thúc đẩy một sự chuyển dịch chiến lược sang thị trường bán lẻ, cụ thể là dịch vụ cho vay tiêu dùng. Phân khúc này được đánh giá là ít rủi ro hơn do các khoản vay thường có giá trị nhỏ, có tài sản đảm bảo và phương án trả nợ rõ ràng. Nhu cầu vay tiêu dùng của người dân Việt Nam là rất lớn, tạo ra một thị trường tiềm năng khổng lồ. Tuy nhiên, sự tham gia của nhiều ngân hàng và công ty tài chính đã tạo ra một môi trường cạnh tranh gay gắt. Để giành được thị phần, các ngân hàng không thể chỉ cạnh tranh bằng lãi suất mà còn phải tập trung vào chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng. Nghiên cứu về sự hài lòng của khách hàng vay tiêu dùng trở nên cấp thiết, giúp ngân hàng xác định các yếu tố then chốt cần cải thiện, từ đó xây dựng lòng trung thành và mở rộng quan hệ khách hàng.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn

Luận văn đặt ra hai mục tiêu nghiên cứu chính. Thứ nhất, xây dựng mô hình đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ cho vay tiêu dùng tại GP.Bank Đà Nẵng. Thứ hai, dựa trên kết quả phân tích, đề xuất các hàm ý chính sách và giải pháp cụ thể cho ban lãnh đạo chi nhánh. Đối tượng nghiên cứu là các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong nhóm khách hàng cá nhân đang sử dụng dịch vụ cho vay tiêu dùng của GP.Bank Đà Nẵng trên địa bàn thành phố. Cách tiếp cận này đảm bảo tính tập trung và sâu sắc, mang lại những kết quả có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho chính đơn vị được nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính (xây dựng thang đo) và định lượng (khảo sát, phân tích dữ liệu) để đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy.

II. Các yếu tố nào quyết định sự hài lòng của khách hàng

Để đo lường sự hài lòng của khách hàng, luận văn đã kế thừa và phát triển các mô hình lý thuyết kinh điển. Nền tảng chính là mối quan hệ mật thiết giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng. Theo Philip Kotler, sự hài lòng là trạng thái cảm giác của một người khi so sánh kết quả nhận được từ sản phẩm với kỳ vọng của họ. Nếu kết quả vượt kỳ vọng, khách hàng sẽ rất hài lòng. Luận văn chỉ ra rằng chất lượng dịch vụ là yếu tố cốt lõi, tác động trực tiếp đến sự hài lòng. Chất lượng dịch vụ được định nghĩa là khoảng cách giữa mong đợi của khách hàng và nhận thức của họ khi đã sử dụng dịch vụ. Các nhà nghiên cứu như Parasuraman, Zeithaml và Berry đã khái quát 5 thành phần chính của chất lượng dịch vụ, bao gồm: Sự tin cậy, Khả năng đáp ứng, Sự đảm bảo, Sự đồng cảmPhương tiện hữu hình. Bên cạnh đó, yếu tố Giá cả cũng được xem xét như một nhân tố quan trọng. Giá cả không chỉ là lãi suất mà còn bao gồm các chi phí liên quan và cảm nhận của khách hàng về sự tương xứng giữa chi phí bỏ ra và giá trị nhận được. Một mức lãi suất cạnh tranh và một biểu phí minh bạch sẽ tác động tích cực đến sự hài lòng. Cuối cùng, lòng trung thành của khách hàng được xem là kết quả cao nhất của sự hài lòng, thể hiện qua ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ và giới thiệu cho người khác.

2.1. Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng

Chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng là hai khái niệm riêng biệt nhưng có mối quan hệ nhân quả chặt chẽ. Chất lượng dịch vụ là tiền đề, là cái được tạo ra trước, tập trung vào các thành phần cụ thể của dịch vụ như quy trình, thái độ nhân viên, cơ sở vật chất. Trong khi đó, sự hài lòng là một khái niệm tổng quát hơn, là kết quả của trải nghiệm tiêu dùng. Một dịch vụ có chất lượng cao sẽ dẫn đến sự hài lòng cao. Nghiên cứu của Zeithaml và Bitner (2000) đã làm rõ rằng, để nâng cao sự hài lòng, doanh nghiệp phải bắt đầu từ việc cải thiện chất lượng dịch vụ. Luận văn này vận dụng mối quan hệ đó để xây dựng mô hình nghiên cứu, trong đó các thành phần của chất lượng dịch vụ được xem là các biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc là sự hài lòng.

2.2. Vai trò của giá cả trong mô hình hài lòng khách hàng

Giá cả dịch vụ là một yếu tố không thể bỏ qua khi nghiên cứu về sự hài lòng. Trong lĩnh vực cho vay tiêu dùng, giá cả chính là lãi suất cho vay và các loại phí liên quan. Khách hàng thường so sánh mức lãi suất giữa các ngân hàng trước khi đưa ra quyết định. Tuy nhiên, tác động của giá cả không chỉ dừng lại ở con số tuyệt đối. Nó còn liên quan đến “giá trị cảm nhận” - tức là sự đánh giá của khách hàng về mức độ tương xứng giữa chi phí họ bỏ ra và lợi ích họ nhận được. Một quy trình vay vốn nhanh chóng, thuận tiện, thái độ phục vụ chuyên nghiệp có thể khiến khách hàng chấp nhận một mức lãi suất cao hơn một chút. Ngược lại, một mức lãi suất thấp nhưng đi kèm với thủ tục rườm rà, nhân viên thiếu nhiệt tình cũng sẽ không tạo ra sự hài lòng. Do đó, giá cả phải được xem xét trong mối tương quan với các yếu tố chất lượng khác.

III. Phương pháp đánh giá sự hài lòng khách hàng tại GP

Để đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ cho vay tiêu dùng, luận văn đã áp dụng một quy trình nghiên cứu khoa học và bài bản. Quá trình này được chia thành hai giai đoạn chính: nghiên cứu sơ bộ và nghiên cứu chính thức. Giai đoạn nghiên cứu sơ bộ sử dụng phương pháp định tính thông qua thảo luận nhóm với các chuyên gia và phỏng vấn sâu một số khách hàng. Mục đích là để khám phá, điều chỉnh và bổ sung các biến quan sát cho phù hợp với đặc thù của dịch vụ cho vay tiêu dùng tại GP.Bank Đà Nẵng. Từ đó, một mô hình nghiên cứu đề xuất đã được hình thành, bao gồm các nhóm nhân tố chính dự kiến ảnh hưởng đến sự hài lòng. Các nhân tố này được xây dựng dựa trên nền tảng của mô hình SERVQUAL nhưng có sự hiệu chỉnh. Giai đoạn nghiên cứu chính thức sử dụng phương pháp định lượng. Một bảng câu hỏi khảo sát chi tiết đã được thiết kế và gửi đến các khách hàng cá nhân đang vay tiêu dùng tại chi nhánh. Dữ liệu thu thập được sau đó được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các kỹ thuật phân tích chính bao gồm kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định các nhóm yếu tố chính, và cuối cùng là phân tích hồi quy để kiểm định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến sự hài lòng.

3.1. Xây dựng mô hình nghiên cứu và thang đo đề xuất

Mô hình nghiên cứu đề xuất trong luận văn được xây dựng trên cơ sở lý thuyết về chỉ số hài lòng khách hàng (CSI) và mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL. Tác giả đã đề xuất một mô hình gồm 6 nhân tố độc lập có khả năng tác động đến sự hài lòng của khách hàng: Tính hữu hình, Độ tin cậy, Sự đảm bảo, Đồng cảm và Đáp ứng, Tính thuận tiện, và Giá cả. Mỗi nhân tố này được đo lường bằng một tập hợp các biến quan sát cụ thể (thang đo). Ví dụ, nhân tố “Tính hữu hình” được đo bằng các tiêu chí như cơ sở vật chất, trang thiết bị, trang phục nhân viên. Nhân tố “Giá cả” được đo bằng cảm nhận về lãi suất, phí dịch vụ so với các ngân hàng khác. Các thang đo này được điều chỉnh từ các nghiên cứu trước và qua phỏng vấn định tính để đảm bảo phù hợp với thực tế tại GP.Bank Đà Nẵng.

3.2. Quy trình chọn mẫu và phân tích dữ liệu định lượng

Nghiên cứu chính thức được thực hiện thông qua khảo sát định lượng trên một mẫu khách hàng cá nhân đang có dư nợ vay tiêu dùng tại GP.Bank Đà Nẵng. Việc chọn mẫu được thực hiện theo phương pháp thuận tiện. Dữ liệu thu thập về được mã hóa và làm sạch trước khi đưa vào phân tích. Độ tin cậy của các thang đo được kiểm tra bằng hệ số Cronbach's Alpha. Các thang đo có hệ số lớn hơn 0.6 được xem là đạt yêu cầu. Tiếp theo, kỹ thuật phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để rút gọn và nhóm các biến quan sát thành các nhân tố có ý nghĩa. Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính bội được thực hiện để xác định mức độ tác động của từng nhân tố đã được xác định qua EFA đến biến phụ thuộc là sự hài lòng của khách hàng.

IV. Top 6 nhân tố ảnh hưởng sự hài lòng khách hàng vay tiêu dùng

Kết quả phân tích dữ liệu từ luận văn đã chỉ ra 6 nhóm nhân tố chính có ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ cho vay tiêu dùng tại GP.Bank Đà Nẵng. Sau khi thực hiện phân tích nhân tố khám phá (EFA), mô hình nghiên cứu đã được hiệu chỉnh và các giả thuyết được kiểm định. Phân tích hồi quy cho thấy cả 6 nhân tố đều có tác động dương đến sự hài lòng chung của khách hàng, nhưng với mức độ khác nhau. Yếu tố Độ tin cậy được xác định là có ảnh hưởng mạnh nhất, khẳng định rằng việc ngân hàng thực hiện đúng cam kết, cung cấp dịch vụ chính xác là điều khách hàng quan tâm hàng đầu. Theo sau là yếu tố Giá cả, cho thấy lãi suất và phí dịch vụ cạnh tranh vẫn là một yếu tố quyết định quan trọng. Các yếu tố khác như Sự đảm bảo (thể hiện qua năng lực, sự chuyên nghiệp của nhân viên), Tính hữu hình (cơ sở vật chất, trang thiết bị), Sự đồng cảm và đáp ứng (sự quan tâm, thấu hiểu khách hàng) và Tính thuận tiện (thủ tục, quy trình đơn giản) cũng đóng những vai trò quan trọng trong việc hình thành nên trải nghiệm và sự hài lòng toàn diện của người đi vay. Những kết quả này cung cấp bằng chứng thực tiễn, giúp ban lãnh đạo GP.Bank Đà Nẵng nhận diện rõ đâu là những khía cạnh cần ưu tiên cải thiện để giữ chân khách hàng.

4.1. Tác động của Độ tin cậy và Sự đảm bảo đến lòng tin

Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh vai trò tối quan trọng của Độ tin cậy. Khách hàng vay tiêu dùng mong muốn ngân hàng thực hiện dịch vụ đúng như đã cam kết ngay từ lần đầu tiên, thông tin chính xác, giao dịch không sai sót. Đây là nền tảng của lòng tin. Bên cạnh đó, Sự đảm bảo cũng tác động mạnh mẽ. Yếu tố này thể hiện qua kiến thức chuyên môn, phong thái lịch sự và khả năng giải đáp thắc mắc của nhân viên. Khi nhân viên tỏ ra chuyên nghiệp và đáng tin cậy, khách hàng sẽ cảm thấy an tâm hơn khi giao dịch, từ đó nâng cao mức độ hài lòng.

4.2. Ảnh hưởng của Giá cả và Tính thuận tiện trong quy trình

Yếu tố Giá cả có ảnh hưởng lớn thứ hai đến sự hài lòng. Điều này cho thấy khách hàng rất nhạy cảm với lãi suất cho vay tiêu dùng và các khoản phí. Một mức giá cạnh tranh là lợi thế lớn. Tuy nhiên, giá cả không phải là tất cả. Tính thuận tiện trong quy trình cho vay cũng là một yếu tố then chốt. Khách hàng ngày nay đánh giá cao sự nhanh chóng và đơn giản. Một quy trình vay vốn gọn nhẹ, hồ sơ đơn giản, thời gian giải ngân nhanh sẽ tạo ra trải nghiệm tích cực, góp phần đáng kể vào sự hài lòng chung, ngay cả khi lãi suất không phải là thấp nhất thị trường.

4.3. Tầm quan trọng của yếu tố Hữu hình và Đồng cảm

Mặc dù là dịch vụ tài chính, các yếu tố vật chất (Tính hữu hình) vẫn có tác động nhất định. Một phòng giao dịch khang trang, sạch sẽ, trang thiết bị hiện đại và đội ngũ nhân viên với trang phục chuyên nghiệp sẽ tạo ra ấn tượng tốt ban đầu, củng cố hình ảnh và uy tín của ngân hàng. Cuối cùng, Sự đồng cảm và đáp ứng thể hiện sự quan tâm của ngân hàng đến từng khách hàng. Việc nhân viên lắng nghe, thấu hiểu nhu cầu cá nhân, sẵn sàng hỗ trợ và xử lý vấn đề nhanh chóng giúp khách hàng cảm thấy được trân trọng, từ đó gia tăng sự gắn kết và hài lòng.

V. Bí quyết nâng cao sự hài lòng khách hàng với dịch vụ vay

Từ những kết quả nghiên cứu thực tiễn, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp và hàm ý chính sách nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ cho vay tiêu dùng tại GP.Bank Đà Nẵng. Các giải pháp này được xây dựng bám sát vào 6 nhân tố đã được xác định là có ảnh hưởng đến sự hài lòng. Trọng tâm của các đề xuất là việc cải thiện đồng bộ các khía cạnh của dịch vụ. Về Giá cả, ngân hàng cần xây dựng chính sách lãi suất linh hoạt và cạnh tranh, đồng thời công khai, minh bạch các loại phí để tạo sự tin tưởng. Về phát triển nguồn nhân lực, cần chú trọng đào tạo chuyên môn và kỹ năng mềm cho đội ngũ nhân viên tín dụng để nâng cao năng lực phục vụ (Sự đảm bảo) và thái độ ân cần (Sự đồng cảm). Để cải thiện Độ tin cậy, việc chuẩn hóa và tối ưu hóa quy trình cho vay là yêu cầu cấp thiết, đảm bảo tính chính xác và nhất quán. Bên cạnh đó, ngân hàng cũng cần đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất (Tính hữu hình) và ứng dụng công nghệ để đơn giản hóa thủ tục, tăng Tính thuận tiện cho khách hàng. Các giải pháp này không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có khả năng ứng dụng cao, giúp GP.Bank Đà Nẵng tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững dựa trên nền tảng là sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.

5.1. Giải pháp chiến lược về giá cả và nguồn nhân lực

Để cạnh tranh hiệu quả, GP.Bank Đà Nẵng cần có một chiến lược giá thông minh. Điều này không chỉ là giảm lãi suất cho vay mà còn là thiết kế các gói vay đa dạng, phù hợp với từng nhóm đối tượng khách hàng, đi kèm với các chương trình ưu đãi hấp dẫn. Song song đó, đầu tư vào con người là yếu tố then chốt. Ngân hàng cần tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên để nâng cao nghiệp vụ, kỹ năng giao tiếp và xử lý tình huống cho nhân viên. Một đội ngũ chuyên nghiệp, am hiểu sản phẩm và thấu hiểu tâm lý khách hàng sẽ trực tiếp cải thiện các yếu tố Sự đảm bảoSự đồng cảm, hai nhân tố quan trọng tạo nên sự hài lòng.

5.2. Kiến nghị cải tiến chất lượng dịch vụ và quy trình

Nâng cao chất lượng dịch vụ đòi hỏi sự cải tiến liên tục trong quy trình hoạt động. Luận văn đề xuất ngân hàng cần rà soát lại toàn bộ quy trình cho vay tiêu dùng, loại bỏ các bước không cần thiết, đơn giản hóa hồ sơ và thủ tục để tăng Tính thuận tiện. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quá trình thẩm định và phê duyệt có thể rút ngắn đáng kể thời gian giải ngân, đáp ứng kịp thời nhu cầu của khách hàng. Đồng thời, cần xây dựng một hệ thống kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo mọi giao dịch được thực hiện chính xác, đúng cam kết, qua đó củng cố Độ tin cậy - yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất đến sự hài lòng của khách hàng.

5.3. Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tương lai

Mặc dù đã đạt được những kết quả quan trọng, luận văn cũng thẳng thắn nhìn nhận một số hạn chế. Nghiên cứu chỉ được thực hiện tại một chi nhánh ngân hàng duy nhất là GP.Bank Đà Nẵng, do đó tính khái quát hóa của kết quả có thể bị giới hạn. Hơn nữa, việc chọn mẫu theo phương pháp thuận tiện cũng có thể chứa đựng sai số nhất định. Đây là những điểm mở ra hướng nghiên cứu trong tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi ra nhiều ngân hàng khác nhau trên địa bàn để có cái nhìn so sánh. Ngoài ra, việc bổ sung các biến số mới vào mô hình như “Hình ảnh thương hiệu” hay “Hoạt động marketing” cũng sẽ giúp mô hình giải thích sự hài lòng của khách hàng vay tiêu dùng một cách toàn diện hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ cho vay tiêu dùng tại ngân hàng tmcp dầu khí toàn cầu chi nhánh đà

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sở lý luận và những mô hình nghiên cứu ~ Chương 2: Thiết nghiên cứu ~ Chương 3: Kết quả nghiên cứu ~ Chương 4: Hàm ý chính sách và kiến nghị 6. Téng quan tài liệu nghiên cứu Liên quan đến nội dung trên đã có nhiều công trình trong và ngoài nước nghiên cứu. Qua nghiên cứu một số đề tài liên quan đến sự hài lòng của khách hàng như: - Đề tài “Nâng cao sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ tại AGRIBANK Chỉ nhánh tỉnh Bình Dương” của tác giả Nguyễn Thị Thanh Loan và Phương Kim Phụng Hoàng (2011). Nghiên cứu đã áp dụng thang đo chất lượng dịch vụ SERVQUAL, phân tích nhân tó, phân tích hồi qui để xác định nhân tố có ảnh hưởng quan trọng đến sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ ngân hàng và đưa ra các giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng khi giao dịch tại ngân hàng.

Tuy nhiên, qua phân tích hồi qui, mô hình hồi qui có hệ số xác định là RẺ điều chỉnh là 0.527 tức là 52,7% biến thiên của sự hài lòng về chất lượng dịch vụ ngân hàng được xác định bởi 5 biến độc lập trong mô hình, còn lại 47,3% biến thiên chưa được giải thích. - Đề tài “Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ trả lương qua thẻ tại Ngân hàng đầu tư và phát triển Việt Nam — Chi nhánh Đà Nẵng” của tác giả Nguyễn Thị Bích Trâm (2010). Trong nghiên cứu này, tác giả đã xây dựng các thuộc tính đo lường sự hài lòng và chỉ số hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ trả lương qua thẻ. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ xem xét đến thời gian sử dụng và số ngân hàng sử dụng, chưa tìm hiểu sự hài lòng trong môi liên hệ với ngành nghề kinh doanh, tiềm lực tài chính và yếu tố dân tộc theo đánh giá của khách hàng.

~ Đề tài “Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ cho vay tiêu dùng tại Chỉ nhánh Ngân hàng Vietcombank Quảng Ngãi” của tác giả Nguyễn Anh Tú (2013). Luận văn đã tông hợp lý thuyết và thực hiện nghiên cứu về sự hài lòng khách hàng sử dụng dịch vụ cho vay tiêu dùng.Tuy nhiên nghiên cứu chỉ thực hiện đối với những khách hàng sử dụng dịch vụ cho vay tiêu dùng của một ngân hàng nên không đủ tính đại diện cho việc áp dụng đồng loạt cho tất cả ngân hàng trên địa bàn. Những để tài trên tác giả đã sử dụng những phương pháp chủ yếu khi nghiên cứu đó là phương pháp thống kê, tổng hợp, phân tích, phương pháp thang đo, điều tra và đánh giá các kết quả điều tra từ đó rút ra nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng khách hàng sử dụng dịch vụ để làm cơ sở đưa ra đề xuất, giải pháp nhằm nâng cao sự trung thành, sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ của doanh nghiệp. Từ những nghiên cứu trên có thể thấy nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng là yếu tố vô cùng quan trọng và cần thiết trong lĩnh vực ngân hàng.

Tuy nhiên, về vấn đề nghiên cứu sự hài lòng khách hàng đối với dịch vụ cho vay tiêu dùng tại ngân hàng trên địa bàn Đà Nẵng thì cho đến nay đối với GP.Bank Đà Nẵng chưa có tác giả nào nghiên cứu, đồng thời nghiên cứu này tác giả sẽ bổ sung thêm biến độc lập vào mô hình giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng để mô hình hồi qui có mức độ phù hợp cao hơn. Đây là lý do để tác giả chọn đề tài “Nghiên cứu sự hài lòng khách hàng đối với dịch vụ cho vay tiêu dùng tại Ngân hàng Thương mại Cổ Phần Dầu Khí Toàn Cầu Chỉ nhánh Đà Nẵng”. CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Khái quát về dịch vụ a.

Khéi niệm Dịch vụ là một khái niệm phổ biến trong marketing và trong kinh doanh. Có rất nhiều cách định nghĩa về dịch vụ: Theo Zeithaml va Bitner (2000) cho rằng địch vụ là những hành vi, quá trình và cách thức thực hiện một công việc nào đó nhằm tạo giá trị sử dụng cho khách hàng làm thỏa mãn như cầu và mong đợi của khách hàng. Theo Philip Kotler va Amstrong (1991) xem địch vụ là mọi hoạt động và kết quả là một bên có thể cung cắp cho bên kia, chủ yếu là vô hình, không dân đến quyền sở hữu một cái gì đó. Sản phẩm của nó có thể gắn hay không gắn với một sản phẩm vật chất.

Theo TCVN ISO 8402: 1999 thi địch vụ là két quả tạo ra để đáp ứng yêu cầu của khách hàng bằng các hoạt động tiếp xúc giữa người cung cấp — khách hàng và các hoạt động nội bộ của người cung cấp. “Tóm lại: dịch vụ là một “sản phẩm đặc biệt”, nó bao gồm toàn bộ sự hỗ trợ mà khách hàng trông đợi, vượt ra ngoài dịch vụ cơ bản, phù hợp với giá cả, hình ảnh và uy tín có liên quan. Đặc điểm Dịch vụ là một “sản phẩm đặc biệt”, chủ yếu là vô hình, không dẫn đến quyền sở hữu một cái gì đó. Chính vì vậy mà dịch vụ có nhiều đặc điểm.

khác với các loại hàng hóa thông thường: Tính vô hình của dịch vụ: không giống như các sản phẩm vật chất, dịch vụ không thể cầm, nắm, nghe, hay nhìn thấy được trước khi mua. Khách hàng chỉ nhận được sản phẩm dịch vụ ngay khi nó được cung cấp và vì thế, dé giảm bớt mức độ không chắc chắn, người mua sẽ tìm kiếm các dấu hiệu hay bằng chứng vật chất về chất lượng dịch vụ như: con người, thông tin, địa điểm, thiết bị biểu tượng, giá cả mà họ thấy. Với lý do là tính vô hình nên doanh nghiệp và cả khách hàng đều cảm thấy khó khăn trong việc nhận thức. về dịch vụ và đánh giá chất lượng dịch vụ.

Tính không tách rời được: đặc điểm này cho rằng quá trình cung cấp dịch vụ xảy ra liên tục, nghĩa là quá trình cung cấp và tiếp nhận dịch vụ tiến hành đồng thời, cùng một lúc với sự hiện diện của khách hàng trong suốt thời gian sản xuất. Do đó, chất lượng dịch vụ sẽ rất khó đoán trước mà sẽ dựa theo phán đoán chủ quan của khách hàng và dĩ nhiên, chúng ta không thể tích lũy, dự trữ dịch vụ cũng như không thể kiểm nghiệm trước. Tính không đồng nhất, không ồn định: Chất lượng dịch vụ tùy thuộc vào người thực hiện, thời gian và địa điểm cung cấp. Chính vì vậy, tổ chức không thể dựa vào lần kiểm tra cuối cùng nhằm đánh giá chất lượng dịch vụ mình cung cấp.

Đây là một đặc điểm quan trọng mà nhà cung ứng cần lưu ý nếu muốn nâng cao chất lượng vụ của mình. Tổ chức có thê khắc phục. bằng cách đầu tư vào việc tuyển chọn và đảo tạo, huấn luyện nhân viên; đồng thời chuẩn hóa các qui trình thực hiện và theo dõi, đo lường sự thỏa mãn của khách hàng thường xuyên. > Tinh mong manh, không lưu giữ: Chính vi vô hình nên dịch vụ được cho là rất mong manh, người cung cấp cũng như người tiếp nhận không thể ưu giữ lại, không thể đem tiêu thụ hay bán ra trong một thời gian sau đó.

Tổng quan về dịch vụ cho vay tiêu dùng. Dịch vụ ngân hàng Dịch vụ ngân hàng là các dịch vụ tài chính mà ngân hàng cung cấp cho. khách hàng nhằm đáp ứng nhu cầu kinh doanh, sinh lời, sinh hoạt cuộc sống, cất trữ tài sản.Qua đó ngân hàng thu chênh lệch lãi suất, tỷ giá hay thu phí từ các sản phẩm, dịch vụ. Dịch vụ cho vay tiêu dùng Dịch vụ cho vay tiêu dùng là hoạt động tín dụng của Ngân hàng.

Hoạt động cho vay tiêu dùng đã có một lịch sử phát triển lâu dài, nó xuất hiện từ thời phong kiến, tại nhiều quốc gia khác nhau. Tuy nhiên, nó chỉ thực sự có những bước. đáng kể và mạnh mẽ trong khoảng thời gian gần đây. “Cho vay tiêu dùng là một hình thức qua đó ngân hàng chuyển cho khách hàng (cá nhân hay hộ gia đình) quyền sử dụng một lượng giá trị ) trong một khoảng thời gian nhất định, với những thỏa thuận mà hai bên đã ký kết (về số tiền cấp, thời gian cấp, lãi suất phải trả.) nhằm giúp cho khách hàng có thể sử dụng những hàng hóa và dịch vụ trước khi họ có khả năng chỉ trả, tạo điều kiện cho họ có thể hưởng một cuộc sống cao hơn” ©.

Đặc diém dich vu cho vay tiêu dùng - Cho vay tiêu dùng có tính nhạy cảm theo chu kỳ của nền kinh tế. Thu nhập của mỗi người phụ thuộc vào thu nhập của người đó. Thu nhập lại phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó một yếu tố quan trọng là chu kỳ của nền kinh tế. Khi nền kinh tế phát triển, mọi người kỳ vọng rằng trong tương lai thu nhập của mình sẽ tăng cao và họ có khả năng chỉ trả nhiều hơn.

Đồng thời nhà sản xuất được khuyến khích sản xuất ra nhiều mặt hàng đa dạng về mẫu mã, chủng loại cũng như nâng cao được chất lượng sản phẩm, từ đó khuyến khích được nhu cầu tiêu dùng của dân cư. Nếu thu nhập của người dân không đáp ứng được nhu cầu tiêu dùng, họ sẽ phát sinh nhu cầu vay vì tin tưởng rằng với nên kinh tế lạc quan như vậy, chắc chắn họ sẽ hoàn trả được các khoản vay ngân hàng trong tương lai. Các ngân hàng cũng lạc quan về kinh tế nên sẽ mở rộng quy mô tín dụng. - Quy mô cho vay tiêu dùng nhỏ.

Đặc điểm này xuất phát từ đối tượng. của cho vay tiêu dùng là cá nhân và hộ gia đình. Họ thường vay để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng khi mà tích lũy chưa đủ khả năng chỉ trả.Vì vậy, các khoản cho vay tiêu dùng thường có quy mô nhỏ so với tài sản của ngân hàng, nhưng số lượng khoản vay lại rất lớn do số lượng hộ gia đình lớn và nhu cầu chỉ tiêu da dang. - Cho vay tiéu diing it nhay cam véi Idi suất.

Khách hàng vay tiêu dùng thường quan tâm đến những tiện ích và giá trị mà vay tiêu dùng đem lại nhằm thỏa mãn cho nhu cầu tiêu dùng hơn chỉ phí trả để có khoản vay đó. Mặt khác, số lượng khoản vay nhỏ, số n thanh toán theo định kỳ, ây số tiền trả định kỳ không quá lớn, không gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến thu nhập của khách hàng. - Chất lượng thông tin khách hàng cung cấp không cao. ôi với khách hàng cá nhân, hộ gia đình thông tin làm cơ sở phân tích để ngân hàng quyết định cho vay hay không?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ