Luận văn thạc sĩ: Các nhân tố ảnh hưởng của Internet đến học tập sinh viên

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích kinh doanh nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng của việc sử dụng internet đến học tập của sinh, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Trường đại học

Đại Học Kinh Tế Đà Nẵng

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
127
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn Internet và học tập của sinh viên

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài “Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng của việc sử dụng internet đến học tập của sinh viên Trường Đại học Kinh tế Đà Nẵng” là một công trình khoa học có giá trị, phân tích sâu sắc về mối quan hệ giữa công nghệ và giáo dục trong bối cảnh hiện đại. Bối cảnh nghiên cứu được đặt tại Trường Đại học Kinh tế Đà Nẵng, một trung tâm đào tạo uy tín, nơi mà Internet đã trở thành một công cụ không thể thiếu. Đề tài này ra đời từ tính cấp thiết của việc hiểu rõ các yếu tố thúc đẩy hoặc cản trở hành vi sử dụng Internet trong học tập. Trong kỷ nguyên số, sinh viên tiếp cận với một kho tàng kiến thức khổng lồ qua Internet, nhưng đồng thời cũng đối mặt với nhiều thách thức như sao lãng, thông tin nhiễu loạn. Do đó, việc xác định các nhân tố ảnh hưởng then chốt giúp nhà trường và bản thân sinh viên có những điều chỉnh phù hợp để tối ưu hóa lợi ích từ Internet. Luận văn này không chỉ dừng lại ở việc mô tả thực trạng mà còn đi sâu vào việc xây dựng và kiểm định một mô hình lý thuyết vững chắc. Mục tiêu chính là đo lường mức độ tác động của các nhân tố như sự hữu ích cảm nhận, sự dễ sử dụng cảm nhậnchuẩn chủ quan đến hành vi học tập trực tuyến. Từ đó, luận văn cung cấp một cái nhìn toàn diện, đa chiều, làm cơ sở cho các đề xuất và giải pháp thực tiễn. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào đối tượng là sinh viên đang theo học tại trường, những người có kinh nghiệm thực tế trong việc ứng dụng Internet cho việc học. Cách tiếp cận này đảm bảo tính xác thực và phù hợp của dữ liệu thu thập được.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

Trong thế kỷ XXI, sự phát triển vũ bão của công nghệ thông tin đã làm thay đổi mọi mặt đời sống, đặc biệt là trong lĩnh vực giáo dục. Internet, từ một công cụ xa xỉ, đã trở thành một phương tiện học tập thiết yếu đối với sinh viên. Theo một nghiên cứu của Netcitizen Việt Nam được trích dẫn trong luận văn, 98% sinh viên cho rằng Internet thực sự cần thiết cho việc học tập và nghiên cứu. Điều này cho thấy tính cấp thiết của việc tìm hiểu sâu hơn về động cơ và hành vi sử dụng Internet của sinh viên. Việc nghiên cứu không chỉ giúp nhận diện các yếu tố tích cực mà còn chỉ ra những rào cản, từ đó đề ra các chiến lược sử dụng hợp lý nhằm nâng cao hiệu quả học tập. Đề tài này đặc biệt có ý nghĩa tại Trường Đại học Kinh tế Đà Nẵng, nơi việc ứng dụng công nghệ vào giảng dạy và học tập đang được đẩy mạnh.

1.2. Mục tiêu chính của luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh

Luận văn đặt ra hai mục tiêu nghiên cứu cốt lõi. Thứ nhất, tìm hiểu và đánh giá thực trạng sử dụng Internet của sinh viên tại Việt Nam nói chung và tại Trường Đại học Kinh tế Đà Nẵng nói riêng. Mục tiêu này nhằm vẽ nên một bức tranh tổng thể về thói quen, tần suất và mục đích sử dụng Internet của đối tượng nghiên cứu. Thứ hai, đề xuất một mô hình lý thuyết và tiến hành đo lường mức độ quan trọng của các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi sử dụng Internet trong học tập. Các nhân tố này bao gồm các yếu tố từ nhận thức cá nhân đến ảnh hưởng xã hội. Dựa trên kết quả phân tích, mục tiêu cuối cùng là đưa ra các đề xuất và giải pháp cụ thể, mang tính thực tiễn cao, giúp nâng cao hiệu quả của việc khai thác Internet phục vụ học tập cho sinh viên.

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài

Để đảm bảo tính tập trung và sâu sắc, luận văn đã xác định rõ đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu chính là các sinh viên đang theo học tại Trường Đại học Kinh tế Đà Nẵng, những người đã có kinh nghiệm sử dụng Internet cho mục đích học tập và nghiên cứu. Việc lựa chọn đối tượng này giúp thu thập được những dữ liệu phản ánh đúng bản chất của vấn đề. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong không gian của trường và trong khoảng thời gian thực hiện đề tài từ tháng 8/2013 đến tháng 12/2013. Sự giới hạn này giúp cho việc khảo sát, thu thập và phân tích dữ liệu được thực hiện một cách hiệu quả và khoa học, đảm bảo kết quả nghiên cứu có độ tin cậy cao và phù hợp với bối cảnh cụ thể.

II. Phương pháp xây dựng mô hình các nhân tố ảnh hưởng

Để giải quyết các mục tiêu nghiên cứu, luận văn đã xây dựng một nền tảng lý thuyết vững chắc dựa trên các mô hình kinh điển trong lĩnh vực nghiên cứu hành vi và công nghệ. Trọng tâm của cơ sở lý luận là việc tổng quan và tích hợp các mô hình như Thuyết hành động hợp lý (TRA), Thuyết hành vi dự định (TPB) và đặc biệt là Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM). Mô hình TAM của Davis (1989) được chọn làm nền tảng chính vì tính ứng dụng cao trong việc giải thích sự chấp nhận và sử dụng công nghệ của người dùng. Mô hình này nhấn mạnh hai yếu tố cốt lõi là sự hữu ích cảm nhận (Perceived Usefulness) và sự dễ sử dụng cảm nhận (Perceived Ease of Use). Tuy nhiên, nhận thấy mô hình TAM chưa bao quát hết các yếu tố ảnh hưởng từ môi trường xã hội, tác giả đã có một bước đi sáng tạo. Đó là kết hợp thêm biến “chuẩn chủ quan” (Subjective Norm) từ mô hình TPB của Ajzen (1991). Biến này đo lường ảnh hưởng từ những người quan trọng xung quanh (bạn bè, gia đình, giảng viên) đến quyết định sử dụng Internet của sinh viên. Việc tích hợp này tạo ra một mô hình nghiên cứu đề xuất toàn diện hơn, vừa phản ánh nhận thức cá nhân, vừa xem xét áp lực xã hội. Các giả thuyết nghiên cứu được phát biểu rõ ràng, dự đoán mối quan hệ tích cực giữa ba nhân tố độc lập (sự hữu ích, sự dễ sử dụng, chuẩn chủ quan) và biến phụ thuộc là hành vi sử dụng Internet trong học tập.

2.1. Phân tích mô hình chấp nhận công nghệ TAM của Davis

Luận văn đã dành một phần quan trọng để phân tích sâu Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM). Đây là mô hình được Davis phát triển từ Thuyết hành động hợp lý (TRA), chuyên dùng để dự đoán sự chấp nhận công nghệ. Theo TAM, ý định sử dụng một công nghệ mới của người dùng bị ảnh hưởng trực tiếp bởi hai niềm tin chính: Sự hữu ích cảm nhậnSự dễ sử dụng cảm nhận. Sự hữu ích cảm nhận là mức độ một người tin rằng việc sử dụng công nghệ sẽ nâng cao hiệu suất công việc của họ. Trong bối cảnh nghiên cứu, đó là niềm tin rằng Internet giúp sinh viên hoàn thành bài tập nhanh hơn, nâng cao kiến thức. Sự dễ sử dụng cảm nhận là mức độ một người tin rằng việc sử dụng công nghệ đó không đòi hỏi nhiều nỗ lực. Mô hình TAM đã được kiểm chứng qua nhiều nghiên cứu thực tiễn và chứng tỏ độ tin cậy cao, là cơ sở vững chắc cho đề tài này.

2.2. Vai trò của thuyết hành vi dự định TPB trong luận văn

Để khắc phục hạn chế của mô hình TAM trong việc xem xét các yếu tố xã hội, luận văn đã tham khảo Thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen. Mô hình TPB là một sự mở rộng của TRA, bổ sung thêm yếu tố “Nhận thức kiểm soát hành vi”. Tuy nhiên, yếu tố quan trọng nhất mà luận văn này vận dụng từ TPB là “Chuẩn chủ quan”. Chuẩn chủ quan phản ánh nhận thức của cá nhân về áp lực xã hội trong việc thực hiện hay không thực hiện một hành vi. Trong nghiên cứu này, nó thể hiện qua việc sinh viên tin rằng bạn bè, giáo viên hay gia đình nghĩ họ nên sử dụng Internet để học tập. Việc đưa yếu tố này vào mô hình giúp giải thích hành vi sử dụng Internet một cách toàn diện hơn, không chỉ dựa trên góc độ cá nhân mà còn cả bối cảnh xã hội xung quanh sinh viên.

2.3. Mô hình nghiên cứu đề xuất và các giả thuyết chính

Từ việc kết hợp hai mô hình trên, tác giả đã đề xuất một mô hình nghiên cứu riêng cho đề tài. Mô hình này giả định rằng hành vi sử dụng Internet trong học tập của sinh viên Trường Đại học Kinh tế Đà Nẵng chịu tác động trực tiếp từ ba nhân tố chính: Sự hữu ích cảm nhận, Sự dễ sử dụng cảm nhận, và Chuẩn chủ quan. Ba giả thuyết nghiên cứu chính được đưa ra: H1: Sự dễ sử dụng cảm nhận có ảnh hưởng tích cực đến hành vi sử dụng Internet trong học tập. H2: Sự hữu ích cảm nhận có ảnh hưởng tích cực đến hành vi sử dụng Internet trong học tập. H3: Chuẩn chủ quan có ảnh hưởng tích cực đến hành vi sử dụng Internet trong học tập. Mô hình này là kim chỉ nam cho toàn bộ quá trình thiết kế nghiên cứu, thu thập và phân tích dữ liệu sau đó.

III. Hướng dẫn quy trình thiết kế nghiên cứu khoa học

Luận văn áp dụng một quy trình nghiên cứu khoa học bài bản và chặt chẽ, kết hợp cả hai phương pháp định tính và định lượng để đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy. Quy trình này được chia thành hai giai đoạn chính: nghiên cứu sơ bộ và nghiên cứu chính thức. Giai đoạn nghiên cứu sơ bộ được thực hiện thông qua phương pháp định tính. Mục đích là để khám phá, điều chỉnh và hoàn thiện các thang đo cho các nhân tố ảnh hưởng. Tác giả đã xây dựng một bảng câu hỏi nháp dựa trên cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước, sau đó tiến hành phỏng vấn thử trên một nhóm nhỏ (20-30 sinh viên) và thảo luận nhóm chuyên sâu (10 sinh viên). Quá trình này giúp loại bỏ các biến quan sát (items) không phù hợp, diễn đạt lại các câu hỏi cho rõ nghĩa và bổ sung những yếu tố mới phù hợp với thực tiễn tại Trường Đại học Kinh tế Đà Nẵng. Giai đoạn nghiên cứu chính thức sử dụng phương pháp định lượng thông qua khảo sát bằng bảng câu hỏi đã được chuẩn hóa. Dữ liệu thu thập được từ một mẫu lớn hơn sẽ được xử lý và phân tích bằng các công cụ thống kê chuyên dụng. Toàn bộ quy trình, từ xác định vấn đề, xây dựng mô hình, đến phân tích và kết luận, đều được thực hiện một cách có hệ thống, đảm bảo tính logic và khoa học của toàn bộ luận văn.

3.1. Kỹ thuật nghiên cứu sơ bộ và điều chỉnh thang đo

Nghiên cứu sơ bộ đóng vai trò nền tảng, giúp đảm bảo chất lượng của công cụ đo lường. Tác giả đã sử dụng kỹ thuật thảo luận nhóm để thu thập ý kiến đa chiều từ chính đối tượng nghiên cứu. Dựa trên phản hồi, các thang đo cho sự hữu ích cảm nhận, sự dễ sử dụng cảm nhậnchuẩn chủ quan đã được điều chỉnh đáng kể. Ví dụ, thang đo sự hữu ích đã được bổ sung các items thực tế như “Có thể đăng ký môn học và lựa chọn giáo viên, lịch học mà không cần đến trường”. Tương tự, một số items mơ hồ hoặc trùng lặp đã bị loại bỏ. Kết quả của giai đoạn này là một bảng câu hỏi hoàn chỉnh với 24 biến quan sát, sẵn sàng cho việc khảo sát trên diện rộng, đảm bảo các câu hỏi dễ hiểu và phù hợp với sinh viên.

3.2. Cách thức thu thập dữ liệu trong nghiên cứu chính thức

Nghiên cứu chính thức được thực hiện bằng phương pháp định lượng. Việc thu thập dữ liệu được tiến hành thông qua khảo sát bằng bảng câu hỏi. Tác giả đã sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên để đảm bảo tính khách quan. Để khắc phục hạn chế về tính đại diện, kích thước mẫu được xác định ở mức đủ lớn (dự kiến tối thiểu 150 phiếu) theo quy tắc thống kê (tỷ lệ 5:1 giữa mẫu và biến quan sát). Hai phương thức thu thập dữ liệu được áp dụng song song: gửi bảng câu hỏi trực tuyến qua Google Docs đến email, diễn đàn sinh viên và phát phiếu khảo sát giấy trực tiếp. Sự kết hợp này không chỉ tăng tỷ lệ phản hồi mà còn tiếp cận được đa dạng các nhóm sinh viên, đảm bảo dữ liệu thu về phong phú và có độ tin cậy cao cho việc phân tích sau này.

3.3. Công cụ phân tích dữ liệu định lượng với phần mềm SPSS

Toàn bộ dữ liệu sau khi thu thập và làm sạch sẽ được mã hóa và xử lý bằng phần mềm chuyên dụng SPSS 16.0. Luận văn vạch ra một lộ trình phân tích dữ liệu rõ ràng gồm nhiều bước. Đầu tiên là thống kê mô tả để phác thảo đặc điểm của mẫu nghiên cứu. Tiếp theo, kỹ thuật phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để kiểm tra cấu trúc của các thang đo, rút gọn và nhóm các biến quan sát vào các nhân tố có ý nghĩa. Sau đó, độ tin cậy của các thang đo này được kiểm định bằng hệ số Cronbach's Alpha. Bước cuối cùng và quan trọng nhất là sử dụng phân tích hồi quy bội để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu, xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố độc lập đến hành vi sử dụng Internet của sinh viên.

IV. Kết quả nghiên cứu Các nhân tố ảnh hưởng được làm rõ

Phần kết quả nghiên cứu là chương cốt lõi của luận văn, nơi các giả thuyết được kiểm định và các nhân tố ảnh hưởng được lượng hóa một cách khoa học. Sau khi thu thập và xử lý dữ liệu từ mẫu khảo sát, các phân tích thống kê trên phần mềm SPSS đã mang lại những phát hiện quan trọng. Đầu tiên, việc kiểm định độ tin cậy của các thang đo bằng Cronbach's Alpha cho thấy tất cả các thang đo (sự hữu ích cảm nhận, sự dễ sử dụng cảm nhận, chuẩn chủ quan, và hành vi sử dụng) đều đạt yêu cầu về độ tin cậy, chứng tỏ các biến quan sát trong mỗi thang đo đều nhất quán và đo lường tốt cho khái niệm nghiên cứu. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) đã xác nhận cấu trúc ba nhân tố độc lập như mô hình đề xuất. Các biến quan sát đã nhóm lại đúng như dự kiến, cho thấy mô hình lý thuyết có tính hợp lệ cao. Phần quan trọng nhất là kết quả từ phân tích hồi quy bội. Mô hình hồi quy cho thấy cả ba nhân tố độc lập đều có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến hành vi sử dụng Internet trong học tập của sinh viên. Mức độ tác động của từng yếu tố được thể hiện qua các hệ số hồi quy, cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc để chấp nhận các giả thuyết đã đề ra. Những con số này không chỉ mang ý nghĩa thống kê mà còn là cơ sở cho những hàm ý quản trị và chính sách sau này.

4.1. Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach s Alpha

Trước khi đi vào phân tích sâu hơn, bước đầu tiên là đánh giá độ tin cậy của các thang đo. Luận văn đã sử dụng hệ số Cronbach's Alpha cho mục đích này. Kết quả phân tích (Bảng 3.5 đến 3.9) cho thấy hệ số Cronbach's Alpha của tất cả các thang đo, bao gồm Sự hữu ích cảm nhận, Sự dễ sử dụng cảm nhận, Chuẩn chủ quanHành vi sử dụng, đều lớn hơn 0.6. Theo các tiêu chuẩn trong nghiên cứu khoa học, giá trị này cho thấy các thang đo đều đạt độ tin cậy cần thiết. Điều này có nghĩa là các câu hỏi (items) được sử dụng để đo lường mỗi khái niệm đều có sự nhất quán nội tại cao, đảm bảo rằng các phép đo là đáng tin cậy cho các phân tích tiếp theo.

4.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA và các nhóm nhân tố

Sau khi xác nhận độ tin cậy, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được tiến hành để kiểm tra tính hợp lệ của cấu trúc thang đo. Kết quả từ EFA (Bảng 3.2 và 3.4) rất khả quan. Chỉ số KMO (Kaiser-Meyer-Olkin) đạt giá trị phù hợp, cho thấy dữ liệu thích hợp để phân tích nhân tố. Quá trình trích xuất nhân tố đã rút ra đúng các nhóm nhân tố như mô hình lý thuyết đề xuất. Các biến quan sát của Sự hữu ích cảm nhận, Sự dễ sử dụng cảm nhận, và Chuẩn chủ quan đã hội tụ về đúng các nhân tố tương ứng với hệ số tải (factor loading) cao. Kết quả này không chỉ khẳng định tính đơn hướng của các thang đo mà còn cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về tính hợp lệ của mô hình nghiên cứu đã xây dựng.

4.3. Mô hình hồi quy và mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố

Đây là phần phân tích quan trọng nhất để trả lời câu hỏi nghiên cứu. Kết quả phân tích hồi quy bội (Bảng 3.11, 3.12, 3.13) đã chứng minh mô hình nghiên cứu là phù hợp và có ý nghĩa thống kê. Cụ thể, mô hình hồi quy cho thấy cả ba nhân tố độc lập đều có tác động dương và có ý nghĩa đến biến phụ thuộc là hành vi sử dụng Internet trong học tập. Điều này có nghĩa là khi sinh viên cảm nhận Internet càng hữu ích, càng dễ sử dụng, và khi họ nhận được sự ủng hộ từ bạn bè, gia đình, thầy cô, thì tần suất và mức độ sử dụng Internet cho việc học của họ càng tăng. Luận văn cũng đi sâu phân tích mức độ tác động của từng nhân tố thông qua các hệ số beta chuẩn hóa, giúp so sánh và xác định yếu tố nào có vai trò quan trọng hơn trong việc thúc đẩy hành vi này.

V. Kết luận và hàm ý chính sách từ kết quả nghiên cứu

Chương cuối cùng của luận văn tổng kết lại toàn bộ quá trình và kết quả nghiên cứu, đồng thời đưa ra những hàm ý chính sách và giải pháp thiết thực. Dựa trên các phân tích định lượng, nghiên cứu đã khẳng định một cách thuyết phục rằng hành vi sử dụng Internet trong học tập của sinh viên Trường Đại học Kinh tế Đà Nẵng chịu ảnh hưởng đáng kể bởi ba yếu tố: sự hữu ích cảm nhận, sự dễ sử dụng cảm nhậnchuẩn chủ quan. Phát hiện này không chỉ có giá trị về mặt học thuật mà còn mở ra nhiều hướng ứng dụng thực tiễn. Từ những kết quả này, luận văn đã đề xuất một loạt các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng Internet trong môi trường đại học. Các giải pháp này hướng đến nhiều đối tượng, từ nhà trường, giảng viên đến chính bản thân sinh viên. Bên cạnh đó, tác giả cũng thẳng thắn nhìn nhận những hạn chế của đề tài, chẳng hạn như giới hạn về mẫu và phạm vi nghiên cứu. Việc nhận diện các hạn chế này không làm giảm giá trị của công trình mà còn mở ra những hướng nghiên cứu tiếp theo trong tương lai, góp phần làm sâu sắc hơn nữa sự hiểu biết về mối quan hệ phức tạp giữa công nghệ và giáo dục. Đây là một đóng góp quan trọng, cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoạch định chiến lược phát triển giáo dục trong kỷ nguyên số.

5.1. Tổng kết những phát hiện chính của luận văn

Luận văn đã thành công trong việc đạt được các mục tiêu đề ra. Phát hiện quan trọng nhất là việc xác nhận và đo lường được mức độ ảnh hưởng của ba nhân tố then chốt. Sự hữu ích cảm nhận (niềm tin Internet giúp học tốt hơn, tiết kiệm thời gian) là động lực mạnh mẽ. Sự dễ sử dụng cảm nhận (cơ sở vật chất tốt, kỹ năng sử dụng dễ dàng) là điều kiện cần để biến ý định thành hành động. Đặc biệt, chuẩn chủ quan (sự ủng hộ từ môi trường xã hội) cũng đóng một vai trò không thể bỏ qua. Những kết quả này cung cấp một cái nhìn toàn diện về các động lực thúc đẩy hành vi sử dụng Internet của sinh viên, vượt ra ngoài các yếu tố kỹ thuật đơn thuần.

5.2. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng internet

Từ các kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất các hàm ý chính sách cụ thể. Đối với nhà trường, cần tiếp tục đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất (hệ thống Wi-Fi, phòng máy), đồng thời tích hợp nhiều hơn các ứng dụng học tập hữu ích vào chương trình giảng dạy để tăng sự hữu ích cảm nhận. Đối với giảng viên, cần khuyến khích và hướng dẫn sinh viên khai thác các nguồn tài liệu học thuật trực tuyến, tạo ra một môi trường học tập ủng hộ việc sử dụng công nghệ (tăng cường chuẩn chủ quan). Đối với sinh viên, cần chủ động trang bị các kỹ năng tìm kiếm và đánh giá thông tin để việc học trực tuyến hiệu quả hơn. Các giải pháp này có tính khả thi cao và có thể tạo ra tác động tích cực.

5.3. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo của đề tài

Tác giả đã thể hiện sự nghiêm túc khoa học khi chỉ ra các hạn chế của nghiên cứu. Hạn chế chính bao gồm việc mẫu nghiên cứu chỉ được thực hiện tại một trường đại học, do đó khả năng khái quát hóa kết quả cần được xem xét cẩn trọng. Thêm vào đó, nghiên cứu sử dụng phương pháp cắt ngang, chỉ phản ánh được thực trạng tại một thời điểm. Từ những hạn chế này, các hướng nghiên cứu trong tương lai được gợi mở, chẳng hạn như mở rộng phạm vi nghiên cứu ra nhiều trường khác nhau, thực hiện nghiên cứu dọc để theo dõi sự thay đổi hành vi theo thời gian, hoặc bổ sung các nhân tố ảnh hưởng khác như yếu tố tự chủ cá nhân hay chất lượng hệ thống vào mô hình.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng của việc sử dụng internet đến học tập của sinh viên trường đại học kinh tế đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho giai đoạn phát triển mạnh mẽ của Internet tại Việt Nam. Tính tới hết Quý III/2012, Internet Việt Nam có 31.878 người sử dụng, chiếm ti lệ 35,49 % dân số. Việt Nam đứng thứ 18/20 quốc gia có số người dùng Internet lớn nhất thế giới, đứng thứ 8 khu vực Châu Á và đứng vị trí thứ 3 ở khu vực Đông Nam Á (Asean). So với năm 2000, số lượng người dùng Internet Việt Nam đã tăng khoảng hơn I5 lần.

i sử dụng Internet Người : Số người sử dụng internet tại Việt Nam (Nguồn: Báo cáo tài nguyên imternet Việt Nam năm 2012 ~ Trung tâm Internet Việt Nam) Theo báo cáo NetCityzens Việt Nam năm 201 1, ty lệ sử dụng Internet ở thành thị Việt Nam là 56%, nam giới (60%) truy cập internet thường xuyên hơn nữ giới (50%). Tỷ lệ sử dụng internet ở các khu vực đô thị lớn tại Việt Nam (TP HCM và Hà Nội) cao hơn so với các thành phố nhỏ hơn. Nhìn chung phần lớn người dân Việt Nam ở khu vực thành thị đang tích cực sử dụng Internet. 12 Tắt cả các thành phố.

Đô thị lớn tại mat ea, : 58% Thành thô cấp 4 2 0% 20% 40% 60% 80% 100% Hình 1.4: Tỷ lệ sử dụng internet tại các thành phố Viet Nam (Nguôn: Cimigo NetCityzens) Ở những lứa tuổi khác nhau thì việc sử dụng internet cũng khác nhau. Đối với nhóm tuổi trẻ hầu hết tất cả đều sử dụng Internet, và mức độ sử dụng internet thấp hơn đối với những nhóm tuổi cao hơn 0% 20% 40% 60% 80% 100% Nguồn: Cimigo NetCiizens Hình 1.5: Tỷ lệ sứ dụng Internet phân theo độ tuổi (Nguôn: Cimigo NetCityzens) Có thể nói, trong những năm gân đây, người dân Việt Nam đã tiếp cận với internet như một công cụ cần thiết cho cuộc sống sinh hoạt — làm việc hằng ngày. Việc sử dụng internet của người dân chủ yếu chia thành 5 dạng: 13 © Thu thập thông tin © Giai tri trực tuyến. « Giao tiếp trực tuyến «_ Blog và mạng xã hội «_ Kinh doanh trực tuyến Hoạt động thường xuyên nhất trên internet là thu thập thông tin.

Gần như tất cả người sử dụng internet tại Việt Nam đều sử dụng Google và đọc tin tức trực tuyến. Internet cũng thường được sử dụng đẻ nghiên cứu cho việc học hay công việc. Đọc tniớc “Sử dụn Vang web ti kếm (vé Nghệ mẹ Nghncứu co học ti công vệ | By Moat dong thu ow thập thông tin trại i Hoạt động giải ed a trítrực tuyến Xonphn AE «7. Xencic dín din NN 40%.

E] net động giao ". le tiếp trực tuyến Choi game tn cic to seo TMMEN en, Bo Blog va mang Vào cecuagmạn xài |) sơ xã hội x too ai [Ey Hest ding kin Croigame vencte ing ro ND 30, doanh trực tuyến ơn NI vátbog [EE 20% ‘Wi Ding bitin inci ro Sng rota ig wetle |) 104 | ĐÔ Am UN wm ON Nabe Conga Nason Hinh 1.6: Ty I sử dụng các hoạt động trực tuyến (Nguén: Cimigo NetCityzens) 14 Việc sử dụng các hoạt động trực tuyến cũng có sự khác nhau giữa các nhóm tuổi. Nhìn chung, giới trẻ có xu hướng sử dụng gần như các hoạt động trực tuyến với mức độ thường xuyên gắp 2 lần so với các nhóm tuổi còn lại. Doc tin tức Sử đụng trang web tìm kiếm ( Google) Nghe nhac Nghiên cứu cho học tập/ công việc Chat Email Tải nhạc Xem phim Xem các diễn đản Mua sắm/ Đầu giá Chơi game trên các rang web 'Vào các trang mạng xã hội Xem blog.

Chơi game tên các ứng dụng. Tải phim Viếtblog Việt Đăng bài trên diễn đản. Sử dụng ngân hàng trực tuyến 0% 2% 40% 60% S0 100% “25-64 tubi 15-24 tdi Ngiền Cmgo NetCtương Hình 1.7: Tỷ lệ sử dụng các hoạt động trực tuyến theo nhóm tuổi (Nguôn: Cimigo NetCityzens) 15 1. Tình hình sử dụng internet trong học tập của sinh viên trường Đại học Kinh tế Đà Nẵng Trường Đại học Kinh tế Đà Nẵng - tiền thân là khoa Kinh tế của trường Đại học Bách khoa Đà Nẵng (1975) - hiện là một trong 7 trường thành viên của Đại học Đà Nẵng.

Đại học Kinh tế Đà Nẵng là một trong 3 trung tâm đào tạo khoa học kinh tế và quản lý uy tín hàng đầu Việt Nam, trường có chức năng đào tạocử nhân thạc sĩ,tiến sĩcác chuyên ngànhquản lý kinh tế và quản trị kinh doanh, giảng dạy bộ môn lí luận Mác - Lênin cho các trường thành viên của Đại học Đà Nẵng. Đồng thời là trung tâm nghiên cứu khoa học kinh tế lớn nhất của khu vực miền Trung - Tây Nguyên. SƠ ĐÒ TO CHỨC QUAN LÝ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ NHIỆM KỲ 2010- 2015 Phong Phong Phòng Tổ Phòng Tổ Tổ Tổ Hành Đào Công. Ti KH Công Anh Thự.

Chính Tạo Tác w »SDH Nghệ Văn Viện Tổng Sinh &HTQT| | Thông | | Chuyên Hợp Viên Tin Nghành. hoa |[ khoa |[ Khoa || Khoa |[ Khoa |[ Khoa khoa |[ oœ |[ khoa quản || Da || Thương || uật || kế || kíh || mí || ống || gan || ma || t Tị || tíh || Mạ Toán || 1 || chính || kẽ || Tâm || tuận Kinh cœính || Mgân || _ & Trực || Chính 'Đoanh i || màng || tinHọc Thuộc || Trị —————— :Quanhệtrực tuyến. : Quanhệ chức năng, Hình 1.8: Sơ đồ tổ chức quản lý trường Đại học kinh tế nhiệm ký 2010-2015 (Nguôn: Trường đại học kinh tế Đà Nẵng) 16 Qua hơn 35 năm xây dựng và trưởng thành, trường Đại học Kinh tế Đà Ning đã đào tạo cho đất nước hơn 50.000 cử nhân và hàng trăm thạc sĩ, tiến sĩ kinh tế. Sinh viên do Trường đào tạo luôn được xã hội thừa nhận và đánh giá cao.

Hiện nay Trường đang có 20.000 sinh viên các hệ theo học ở tất cả các bậc học: đại học, thạc sĩ và tiên sĩ. Riêng bậc đại học có các chuyên ngành đại học sau: 1.Kinh tế chính trị 4.Kinh tế đầu tư Š.Kinh tế lao động 6.Kinh tế phát triển 7.Kinh tế và quản lý công, §.Luật kinh doanh 10.Ngoại thương 13.Quản trị khách sạn 14.Quản trị kinh doanh du lịch 15.Quản trị kinh doanh tổng quát 16.Quản trị kinh doanh thương mại 17.Quản trị hệ thống thông tin 18.Quản trị nguồn nhân lực.Quản trị tài chính 20.Tài chính công 21.Tài chính doanh nghiệp 17 22.Thống kê kinh tế - xã hội 23.Thương mại điện tử 24.Tin hoc quan lý Với đội ngũ giảng viên với gần 450 cán bộ công chức, trong đó có 19 Giáo sư và Phó giáo sư, 72 Tiến sĩ, 195 Thạc sĩ, 130 Giảng viên chính và 245 Giảng viên. Đây là lực lượng cán bộ khoa học có trình độ cao và nhiều kinh nghiệm trong các lĩnh vực kinh tế và quản trị kinh doanh. Cơ sở vật chất phục vụ giảng dạy, học tập và nghiên cứu khoa học của nhà trường ngày càng hoàn thiện.

Trường hiện có 6 khu giảng đường với hơn 100 phòng học, có khả năng tiếp nhận cùng lúc 4. Thư viện có khoảng 20.000 đầu sách, 3 phòng đọc với gần 1.000 chỗ ngồi, 8 phòng máy với trên 400 máy vi tính cùng hàng chục máy tính xách tay và máy chiếu hiện đại. Trong những năm gần đây, tại trường Đại học Kinh tế Đà Nẵng, với các tiến bộ trong phổ cập Internet và nâng cao tốc độ đường truyền Internet, tốc độ của máy tính và sự phô biến của máy tính, các cơ hội sử dụng công nghệ thông tin vào học tập khác cũng gia tăng. Ngày càng nhiều.

ứng dụng được đưa vào phục vụ việc dạy và học. Các công cụ trợ giúp quá trình dạy và học ngày càng được cải tiến, các hệ thống tích hợp ứng dụng trong các trường đại học được phát triển để đáp ứng yêu cầu nâng cao chất lượng đào tạo. Hiện nay, việc sử dụng internet trong học tập như một điều với sinh viên trường Đại học Kinh tế Đà Nẵng. Với hệ thống đào tạo tín chỉ, các bài tập nhóm, bài tập cá nhân được giao, và học tập trực tuyến trên hệ thống e-learning yêu cầu sinh viên phải sử dụng đến internet 18 1.

CÁC MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Mô hình thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) Ajzen va Fishbein xây dựng Thuyết hành động hợp lý TRA (Theory of Reasoned Action) được từ năm 1967. Theo thuyết TRA thì yếu tố quyết định đến hành vi cuối cùng không phải là thái độ mà là ý định hành vi. Y định bị tác động bởi thái độ và quy chuẩn chủ quan.

Thái độ đối với một hành động là bạn cảm thấy như thé nào khi làm một việc gì dé. Qui chuẩn chủ quan là người khác cảm thấy như thế nào khi bạn làm việc đó (gia đình, bạn bè. Nhu vay, ý định của cá nhân đề thực hiện hành vi bị tác động bởi 2 yếu tố. - Thái độ hướng đến việc thực hiện hành vi ~ Quy chuẩn chủ quan Thuyết TRA được giải thích bởi mô hình ở hình 1.9: Các niềm tin và Thái độ sự đánh giá Niềm tin quy Quy chuẩn chuẩn và động chủ quan cơ Hình 1.9: Mô hình TRA (Nguon: Ajzen, Fishbein, From intention to action, 1975) Theo hinh 1.9 thì hai thành phần cơ bản của mô hình TRA là “thái độ” và “chuẩn chủ quan”.

Thái độ đối với một hành động là cảm giác bên trong được thê hiện 19 thông qua những hành vi bên ngoài, là chúng ta cảm thấy như thế nào khi làm một việc gì đó. Thái độ này liên quan đến việc thực hiện hành vi và mang đến những giá trị tích cực hoặc tiêu cực. Quy chuẩn chủ quan được xem như là những ảnh hưởng của môi trường xã hội lên hành vi của cá nhân. Đó chính là nhận thức của người khác (những người quan trọng với cá nhân đó như bạn bè, gia đình.) cho rằng anh ta/cô ta nên hay không nên thực hiện hành vi đó.

Hai yếu tố giải thích cho "chuẩn chủ quan" là "niềm tin rằng những nhóm người tham khảo nào đó nghĩ rằng họ (người được nghiên cứu) nên/không nên thực hiện hành vi" và "động cơ của họ (người được nghiên cứu) tuân theo nhóm người tham khảo" (Schiffinan LG. Consumer behavior, Pearson, 9th ed, 2007). Như vậy Chuẩn chủ quan có thể được xem như là những điều mà người khác cảm thấy như thế nào khi chúng ta làm việc đó và sự thúc đây làm theo ý muốn của những người ảnh hưởng. Ý định: được xem là bao gồm các yếu tố động cơ có ảnh hưởng đến hành vi của mỗi cá nhân, các yếu tố này cho thấy sự sẵn sang hay nỗ lực mà mỗi các nhân bỏ ra để thực hiện hành vi.

Và theo mô hình TRA trên thì ý định được coi là tiền đề trực tiếp của hànhvi. Mô hình cũng thê hiện rằng ý định cam kết cho hành vi càng cao thì khả năng thực hiện hành vi đó càng lớn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ