Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu hành vi đám đông trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Nghiên cứu hành vi đám đông trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh, cung cấp cái nhìn sâu sắc và phân tích chi tiết.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn MBA Giải mã hành vi đám đông trên TTCK Việt Nam

Một luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về hành vi đám đông trên thị trường chứng khoán Việt Nam là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị lý luận và thực tiễn cao. Đề tài này đi sâu vào lĩnh vực tài chính hành vi, một nhánh của kinh tế học hiện đại, nhằm giải thích những biến động bất thường của thị trường mà lý thuyết thị trường hiệu quả không thể lý giải. Theo tài liệu gốc, hành vi đám đông là hiện tượng nhà đầu tư có xu hướng bắt chước hành động của người khác, bỏ qua thông tin và phân tích của chính mình. Điều này đặc biệt rõ nét tại các thị trường mới nổi như Việt Nam, nơi thông tin bất cân xứng và tâm lý nhà đầu tư dễ bị dao động. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về tâm lý đám đông mà còn ứng dụng các mô hình nghiên cứu định lượng tiên tiến để kiểm chứng sự tồn tại của hiện tượng này. Mục tiêu chính là xác định các yếu tố, đặc biệt là thông tin, tác động đến quyết định đầu tư của đám đông, từ đó cung cấp một góc nhìn khoa học về sự vận hành thực tế của thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam. Công trình này là tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách, các nhà quản lý quỹ và đặc biệt là các nhà đầu tư cá nhân muốn nâng cao hiệu quả đầu tư.

1.1. Cơ sở lý luận về tài chính hành vi và tâm lý đám đông

Lý thuyết tài chính hành vi là nền tảng cốt lõi của nghiên cứu, cho thấy các yếu tố tâm lý ảnh hưởng sâu sắc đến quyết định đầu tư. Khác với giả định về nhà đầu tư duy lý, tài chính hành vi thừa nhận con người bị chi phối bởi cảm xúc và các thiên kiến nhận thức. Tâm lý đám đông, theo Gustave Le Bon, làm thay đổi hoàn toàn suy nghĩ và hành động của một cá nhân khi họ ở trong một tập thể. Họ cảm thấy có sức mạnh vô địch, ý thức trách nhiệm cá nhân giảm sút và dễ bị kích động. Hiện tượng này lan truyền nhanh chóng, tạo ra các xu hướng đồng thuận trên thị trường mà không cần dựa trên phân tích cơ bản. Luận văn nhấn mạnh, khi đứng trước sự không chắc chắn, nhà đầu tư thường chọn cách an toàn là đi theo số đông, dẫn đến các hành vi bầy đàn.

1.2. Định nghĩa hiệu ứng bầy đàn trong quyết định đầu tư

Hiệu ứng bầy đàn (herding effect) là biểu hiện cụ thể của hành vi đám đông trên thị trường tài chính. Tài liệu nghiên cứu định nghĩa đây là xu hướng các nhà đầu tư sao chép hành động mua hoặc bán của một nhóm lớn khác, ngay cả khi thông tin cá nhân của họ chỉ ra điều ngược lại. Theo Banerjee (1992) và Bikhchandani & Sharma (2001), hiện tượng này xảy ra do nhà đầu tư tin rằng người khác có thông tin tốt hơn mình, hoặc đơn giản là để giảm chi phí tìm kiếm và phân tích thông tin. Quyết định đầu tư không còn dựa trên giá trị nội tại của tài sản mà phụ thuộc vào động thái của thị trường, gây ra sự sai lệch nghiêm trọng giữa giá cả và giá trị thực.

II. Rủi ro từ hành vi đám đông trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Hành vi đám đông trên thị trường chứng khoán Việt Nam gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực, thách thức sự ổn định và tính hiệu quả của thị trường. Hậu quả rõ ràng nhất là sự hình thành các bong bóng tài sản và các đợt bán tháo hoảng loạn. Khi tâm lý nhà đầu tư quá hưng phấn, họ đổ xô mua vào một loại cổ phiếu, đẩy giá lên cao vô lý, vượt xa giá trị thực. Hiện tượng này thường được thúc đẩy bởi FOMO (Fear Of Missing Out) - nỗi sợ bỏ lỡ cơ hội. Ngược lại, khi tin xấu xuất hiện hoặc bong bóng vỡ, tâm lý sợ hãi, không chắc chắn và nghi ngờ (FUD - Fear, Uncertainty, and Doubt) lan rộng, khiến nhà đầu tư đồng loạt bán tháo, làm chỉ số VN-Index lao dốc không phanh. Tài liệu gốc chỉ ra rằng, tại Việt Nam, các đặc điểm như quy mô thị trường nhỏ, môi trường pháp lý chưa hoàn thiện, và một lượng lớn nhà đầu tư F0 thiếu kiến thức tài chính là những yếu tố làm trầm trọng thêm tác động của hành vi đám đông. Điều này không chỉ gây thiệt hại nặng nề cho nhà đầu tư cá nhân mà còn làm suy giảm niềm tin vào thị trường và ảnh hưởng đến việc huy động vốn của doanh nghiệp.

2.1. Hậu quả của FOMO và FUD Từ bong bóng tài sản đến bán tháo

FOMOFUD là hai trạng thái tâm lý cực đoan chi phối tâm lý đám đông. FOMO khiến nhà đầu tư mua vào ở đỉnh giá, bất chấp rủi ro, chỉ vì không muốn đứng ngoài cuộc chơi. Điều này tạo ra các bong bóng tài sản, điển hình là giai đoạn 2006-2007 của TTCK Việt Nam. Khi bong bóng vỡ, FUD chiếm lĩnh, gây ra các đợt bán tháo ồ ạt. Nhà đầu tư bán bất chấp, kể cả những cổ phiếu tốt, chỉ để thoát khỏi thị trường. Chu kỳ này lặp lại, tạo ra sự biến động cực lớn, gây bất ổn và làm thị trường vận hành kém hiệu quả, xa rời các yếu tố kinh tế cơ bản.

2.2. Tâm lý nhà đầu tư F0 và thị trường chứng khoán Việt Nam

Sự gia tăng của nhà đầu tư F0 (nhà đầu tư mới) là một đặc điểm nổi bật của TTCK Việt Nam trong những năm gần đây. Nhóm nhà đầu tư này thường thiếu kinh nghiệm, kiến thức tài chính và có xu hướng đầu cơ ngắn hạn. Họ dễ bị ảnh hưởng bởi tin đồn, các hội nhóm và hành động của đám đông hơn là tự phân tích. Tâm lý nhà đầu tư F0 thường dao động mạnh, dễ dàng chuyển từ FOMO sang FUD. Sự tham gia đông đảo của họ khuếch đại hiệu ứng bầy đàn, khiến thị trường trở nên khó lường hơn. Tài liệu gốc nhấn mạnh năng lực nhà đầu tư còn hạn chế là một trong những cơ sở tạo ra hành vi đám đông tại Việt Nam.

III. Top mô hình nghiên cứu hành vi đám đông trong luận văn MBA

Để kiểm định sự tồn tại của hành vi đám đông trên thị trường chứng khoán Việt Nam, các luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh thường áp dụng các phương pháp phân tích định lượng hiện đại. Việc lựa chọn mô hình nghiên cứu phù hợp là yếu tố then chốt quyết định tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Tài liệu nghiên cứu của Lâm Thị Trúc Quyên đã tổng hợp và so sánh các mô hình tiêu biểu, trong đó nổi bật là hai phương pháp tiếp cận chính. Phương pháp đầu tiên do Christie và Huang (1995) đề xuất, sử dụng độ lệch chuẩn chéo của lợi suất (CSSD) để đo lường mức độ phân tán của lợi suất các cổ phiếu so với lợi suất chung của thị trường. Giả thuyết của mô hình này là khi hành vi đám đông xảy ra, các cổ phiếu sẽ di chuyển cùng chiều, làm cho chỉ số CSSD giảm xuống mức thấp bất thường. Tuy nhiên, mô hình này có những hạn chế nhất định. Do đó, một mô hình cải tiến và được sử dụng phổ biến hơn đã ra đời, mang lại kết quả chính xác hơn trong nhiều điều kiện thị trường khác nhau. Việc hiểu rõ các mô hình này giúp người đọc đánh giá sâu sắc hơn về phương pháp luận khoa học đằng sau các kết luận nghiên cứu.

3.1. Phân tích định lượng qua mô hình CSSD của Christie Huang

Mô hình của Christie và Huang (1995) là một trong những phương pháp tiên phong trong việc đo lường hiệu ứng bầy đàn. Mô hình này tính toán Sai số chuẩn chéo (CSSD) của lợi suất cổ phiếu. Lý thuyết đằng sau nó cho rằng, trong điều kiện thị trường biến động mạnh, các nhà đầu tư duy lý sẽ hành động dựa trên thông tin riêng của mình, làm tăng độ phân tán lợi suất (CSSD cao). Ngược lại, nếu tâm lý đám đông chi phối, mọi người sẽ cùng mua hoặc cùng bán, khiến lợi suất các cổ phiếu hội tụ về gần lợi suất thị trường, dẫn đến CSSD thấp. Mô hình này tập trung vào các giai đoạn thị trường cực đoan để phát hiện hành vi đám đông.

3.2. Cải tiến với mô hình CSAD của Chang Cheng và Khorana

Để khắc phục nhược điểm của mô hình CSSD, Chang, Cheng và Khorana (2000) đã đề xuất sử dụng Sai số chuẩn chéo tuyệt đối (CSAD). Mô hình này cho rằng mối quan hệ giữa độ phân tán lợi suất và lợi suất thị trường không phải là tuyến tính. Trong điều kiện thị trường bình thường, mối quan hệ này là dương. Tuy nhiên, khi hành vi đám đông xuất hiện mạnh mẽ trong các giai đoạn biến động cực lớn, các nhà đầu tư sẽ bỏ qua tín hiệu thị trường và chạy theo đám đông, khiến mối quan hệ này trở nên phi tuyến tính. Mô hình nghiên cứu này được đánh giá là mạnh hơn và nhạy hơn trong việc phát hiện hiệu ứng bầy đàn, và cũng là mô hình được tác giả luận văn lựa chọn để áp dụng cho TTCK Việt Nam.

IV. Kết quả nghiên cứu Hành vi đám đông có tồn tại ở Việt Nam

Câu hỏi trung tâm của luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh này là liệu hành vi đám đông có thực sự tồn tại trên thị trường chứng khoán Việt Nam hay không. Bằng cách áp dụng mô hình nghiên cứu CSAD trên dữ liệu giá cổ phiếu của sàn HOSE trong giai đoạn 2007-2015, nghiên cứu đã đưa ra những kết quả đáng chú ý. Kết quả phân tích định lượng cho thấy có bằng chứng về sự tồn tại của hiệu ứng bầy đàn trên TTCK Việt Nam, đặc biệt là trong những giai đoạn thị trường biến động mạnh. Cụ thể, hành vi này biểu hiện rõ nét hơn khi thị trường giảm điểm so với khi tăng điểm. Điều này phù hợp với tâm lý nhà đầu tư nói chung: nỗi sợ thua lỗ thường mạnh hơn mong muốn kiếm lời, dẫn đến các đợt bán tháo mang tính dây chuyền. Hơn nữa, nghiên cứu còn đi sâu phân tích mối liên hệ giữa thông tin và hành vi đám đông. Kết quả chỉ ra rằng, trong những tháng có sự tồn tại của tâm lý đám đông, thị trường thường bị chi phối bởi các thông tin vĩ mô tiêu cực hoặc các tin đồn thiếu kiểm chứng, làm gia tăng tình trạng thông tin bất cân xứng.

4.1. Bằng chứng về hiệu ứng bầy đàn trong các giai đoạn thị trường

Phân tích dữ liệu chỉ số VN-Index và các cổ phiếu riêng lẻ cho thấy, hệ số phi tuyến tính trong mô hình hồi quy CSAD có ý nghĩa thống kê trong một số điều kiện nhất định. Điều này khẳng định sự tồn tại của hành vi đám đông. Luận văn chỉ rõ, hành vi này không phải lúc nào cũng xuất hiện, mà thường bùng phát khi thị trường trải qua các cú sốc lớn, cả khi tăng điểm nóng và đặc biệt là khi giảm điểm sâu. Đây là bằng chứng thực nghiệm quan trọng, cho thấy thị trường Việt Nam chưa đạt đến mức độ hiệu quả cao và các yếu tố tâm lý vẫn đóng vai trò chi phối quyết định đầu tư.

4.2. Tác động của thông tin bất cân xứng đến nhà đầu tư cá nhân

Thông tin bất cân xứng được xác định là một trong những nguyên nhân chính gây ra hiệu ứng bầy đàn. Khi các nhà đầu tư cá nhân, đặc biệt là nhà đầu tư F0, không được tiếp cận thông tin một cách đầy đủ, kịp thời và minh bạch, họ có xu hướng quan sát và hành động theo các nhà đầu tư lớn hoặc theo tin đồn. Tài liệu gốc phân tích các sự kiện thông tin trong những tháng có và không có hành vi đám đông, cho thấy sự thiếu minh bạch và các tin tức tiêu cực có khả năng kích hoạt tâm lý đám đông mạnh mẽ, dẫn đến các quyết định mua bán phi lý trí và gây thiệt hại cho chính họ.

V. Bí quyết đầu tư từ luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh này

Từ những kết quả phân tích sâu sắc, luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về hành vi đám đông trên thị trường chứng khoán Việt Nam không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn đưa ra những hàm ý quản trị và khuyến nghị thực tiễn có giá trị. Đối với các cơ quan quản lý nhà nước như Ủy ban Chứng khoán, việc minh bạch hóa thông tin, tăng cường giám sát các hành vi thao túng và có các biện pháp ổn định tâm lý thị trường là cực kỳ quan trọng. Đối với doanh nghiệp niêm yết, việc công bố thông tin trung thực, kịp thời và nhất quán sẽ giúp giảm thiểu tình trạng thông tin bất cân xứng. Quan trọng nhất, đối với các nhà đầu tư cá nhân, nghiên cứu này mang lại những bài học quý giá. Việc nhận diện được sự tồn tại của tâm lý đám đônghiệu ứng bầy đàn là bước đầu tiên để tránh rơi vào bẫy tâm lý. Thay vì chạy theo FOMO hay hoảng loạn vì FUD, nhà đầu tư cần trang bị kiến thức, xây dựng một chiến lược đầu tư rõ ràng dựa trên phân tích cơ bản và giữ vững kỷ luật, tâm lý vững vàng trước những biến động của thị trường.

5.1. Đề xuất chính sách cho cơ quan quản lý và công ty niêm yết

Luận văn đề xuất Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cần hoàn thiện khung pháp lý để xử lý nghiêm các hành vi tung tin đồn, thao túng giá. Cần có quy định chặt chẽ hơn về công bố thông tin, đảm bảo tính công bằng và kịp thời cho mọi nhà đầu tư. Về phía các công ty niêm yết, cần nâng cao văn hóa minh bạch, chủ động cung cấp thông tin về tình hình kinh doanh và tài chính, giúp củng cố niềm tin và tạo ra một môi trường đầu tư lành mạnh, giảm thiểu cơ hội cho hành vi đám đông phát triển.

5.2. Bài học cho nhà đầu tư cá nhân để tránh bẫy tâm lý

Bài học quan trọng nhất cho nhà đầu tư cá nhân là phải có chính kiến và kỷ luật. Trước khi đưa ra quyết định đầu tư, cần tự mình nghiên cứu, phân tích thay vì nghe theo lời khuyên từ các nguồn không đáng tin cậy. Hiểu rõ các bẫy tâm lý như FOMO, FUDhiệu ứng bầy đàn sẽ giúp nhà đầu tư giữ được sự bình tĩnh. Việc đa dạng hóa danh mục đầu tư và xác định trước các điểm cắt lỗ, chốt lời là những công cụ hữu hiệu để quản trị rủi ro và tránh hành động theo cảm tính của đám đông.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO DUC VA DAO TAO ĐẠI HỌC DA NANG LAM TH] TRUC QUYEN NGHIEN CUU HANH VI DAM DONG TREN TH] TRUONG CHUNG KHOAN VIET NAM 2016 | PDF | 102 Pages buihuuhanh@gmail.com LUAN VAN THAC Si QUAN TRI KINH DOANH Đà Nẵng - Năm 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG LÂM THỊ TRÚC QUYÊN NGHIÊN CỨU HÀNH VI ĐÁM ĐÔNG TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số : 60.02 LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học : TS. VÕ QUANG TRÍ Đà Nẵng - Năm 2016 LOI CAM DOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bồ trong bắt kỳ công trình nào khác. Tác giả luận văn Lâm Thị Trúc Quyên MUC LUC MO DAU. Lý do nghiên cứu. Câu hỏi và mục đích nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Ý nghĩa của đề tài. CO SO LY LUAN HANH VI DAM | DONG TREN 7THI TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN. HÀNH VI ĐÁM ĐÔNG. Định nghĩa hành vi đám đông. Sự hiện diện của đám đông trong đời sống. Tâm lý của đám đông. Đặc điểm của đám đông. HÀNH VI ĐÁM ĐÔNG TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN. Định nghĩa hành vi đám đông trên thị trường chứng khoán 1. Hậu quả của hành vi đám đông trên thị trường chứng khoán. Hành vi đám đông trên thị trường chứng khoán Việt Nam. CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY. THÔNG TIN TREN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN. Thông tin thị trường chứng khoán. Phân loại thông tin trên thị trường chứng khoán 1. Vai trò của thông tin trên thị trường chứng khoán. Cách thông tin gây ra hành vi đám đông. Thông tin bất cân xứng 1. Hệ quả của thông tin bắt cân xứng. Thực trạng tình hình bắt cân xứng thông tin ở thị trường chứng khoán Việt Nam. Nguyên nhân của những bắt cập trên TTCK Việt Nam . KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU . CÁC MÔ HÌNH CHÍNH ĐO LƯỜNG HÀNH VI ĐÁM ĐÔNG TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN. Mô hình Christievà Huang (1995). Mô hình Chang, Cheng và Khorana (2000). Mô hình Huang, Salmon (2004). Lựa chọn mô hình. PHƯƠNG PHAP NGHIEN CUU. Tién trinh nghién citu. Lý do sử dụng dữ liệu khách quan - 57 2. Phương pháp xử lý số liệu. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. KET QUA NGHIEN C ÚU . HANH VI DAM DONG TREN THI TRUONG CHUNG KHOAN VIỆT NAM 65 3.11 tuả kiểm định chung cho cả thời kỳ, . Kết quả kiểm định hành vĩ đám đông tồn tại khi thị trường tăng điểm và giảm điểm . Kết quả kiểm định hành vi đám đông theo tháng. THONG TIN VA SU TON TAI HANH VI DAM DONG THEO THANG. Không tồn tại hành vi đám đông trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Tén tai hành vi đám đông trên thị trường chứng khoán Việt Nam . KET LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ. TÓM TẮT KÉT QUÁ NGHIÊN CỨU . Đóng góp về lý thuyết. Đóng góp về quản trị. Đối với Ủy ban chứng khoán nhà nước. Đối với nhà đầu tư:. Đối với công ty niêm yế. HAN CHE VA HUONG NGHIÊN CỨU DEX XUAT. TAI LIEU THAM KHAO PHY LUC DANH MUC VIET TAT CssD Sai số chuẩn chéo CSAD Sai số chuẩn chéo tuyệt đối NDT Nha dau tur SGDCK Sở giao dịch chứng khoán TTCK Thị trường chứng khoán UBCK Ủy ban chứng khoán DANH MUC CAC BANG So hiệu “Tên bảng Trang 1.1 | Tóm tắt các nghiên cứu trước đây 30 Ưu điểm, nhược điểm của các mô hình dùng đề đo lường 2.1 | hành vi đám đông trên thị trường chứng khoán.1 | Kêt quả mô hình CSAD theo ngày 66 3. | Kết quả sau khi đã khắc phục hiện tượng tự tương quan. 67 Kết quả sau khi đã khắc phục hiện tượng phương sai sai số 343 | thay đổi.4 | Thị trường chứng khoán tăng điêm và giảm điểm 69 3.5 | Kết quả CSAD theo tháng 70 Thông tin trong những tháng không tôn tại hành vi đám 3. | đông trên thị trường chứng khoán Việt Nam 74 Thông tin trong những tháng tôn tại hành vi đám đông trên 3. | thị trường chứng khoán Việt Nam 75 DANH MUC CAC HiNH Số5 - hiệu Tên hình Trang 2.1 | Tiên trình nghiên cứu 56 22 | Dữ liệu giá cô phiếu theo ngày.3 | Dữ liệu giá cô phiêu theo tháng 60 24 | Chon lọc thông tin tại trang web vntrades.5 | Tóm tắt thông tin chính 61 26 | Dữ liệu giá cô phiêu theo tháng 62 DANH MUC CAC BIEU DO Số x Tung Tên biểu đồ Trang hiệu 3.1 | Hành vi đám đông giai đoạn 2008 - 2015 72 3.2 | Hành vi đám đông giai đoạn 2008 - 2015 72 3.3 | Hanh vi đám đông và thông tin wr thing 1/2009 dn | ~ | 4/2009 MO DAU 1. Lý do nghiên cứu Hành vi đám đông là một hiện tượng tâm lý học chỉ phối quyết định của. con người trong mọi mặt đời sống. Hành vi đám đông cũng được ghi nhận như một kết quả của “tâm lý bầy đàn” đã hình thành trong lịch sử hàng triệu năm của con người. Những suy nghĩ và hành động của một cá thể ở trong đám đông khác hoàn toàn khi độc lập. Nhờ có đám đông mà mỗi cá nhân cảm thấy mình có một sức mạnh vô địch và nhận thức đó cho phép họ ngã theo một số bản năng mà khi có một mình phải kiềm chế. Cũng như vậy, ý thức trách nhiệm vốn luôn là cơ chế kiềm hãm các cá nhân riêng lẽ thì đã biến mắt hoàn toàn trong đám đông. Theo lý thuyết định giá tài sản tài chính cho thấy tài san tài chính trên thị trường phụ thuộc vào mức lợi suất chiết khấu. Trong điều kiện thị trường hiệu quả và cân bằng, lợi suất thực có thể mang lại trên việc đầu tư vào tài sản công ty sẽ bằng với lợi suất yêu cầu. Lúc này tài sản được định giá hợp lý (giá cân bằng). Nhưng thực tế tại các thị trường, nhất là thị trường mới nỗi như Viét Nam thì mức hiệu quả trên không xảy ra. Và chúng ta không thé quan sat được mức lợi suất cân bằng mà chỉ có thể quan sát được mức lợi suất thực hiện sai lệch so với mức lợi suất cân bằng trong lý thuyết với điều kiện thị trường hiệu quả. Khi lợi suất thực hiện lớn hơn lợi suất cân bằng thì giá tài sản tài chính được định giá cao hơn so với giá trị hợp lý. Sau một thời gian được định giá cao, tài sản sẽ có xu hướng quay trở lại giá cân bằng và xuống thấp hơn giá cân bằng. Như vậy lợi suất thực hiện lại thấp hơn lợi suất cân bằng và quá trình này tiếp tục cho đến khi hiện tượng đảo chiều xuất hiện Lúc này giá sẽ có xu hướng trở lại giá cân bằng và theo đà sẽ tăng cao hơn giá cân bằng. Các quá trình này sẽ lặp lại theo chu kỳ tăng trưởng rồi giảm sút. Nhung có những khi nhà đầu tư được cảnh báo rằng giá chứng khoán đã vượt quá giá trị thật hơn 30%, họ vẫn tiếp tục mua mặc dù rủi ro rất cao. Trong trường hợp như vậy, lý thuyết thị trường hiệu quả không thể giải thích được, phải áp dụng lý thuyết tài chính hành vi dựa trên những lý thuyết tâm lý học có thể giúp ta hiểu được. Lý thuyết tài chính hành vi cho thấy: việc không. xử lý được lượng thông tin quá lớn hoặc không có thông tin đầy đủ khiến một nhà đầu tư vào bất kỳ thời điểm nào cũng có thể đưa ra mức giá không hợp lý. Khi các thông tin trên thị trường không đầy đủ dẫn đến nhiều nhà đầu tư đưa ra các mức giá không hợp lý có tính hệ thống vì ai cũng chọn cách hành động theo số đông trên thị trường. Vì vậy mức giá hình thành trên thị trường do cân bằng cung - cầu sẽ sai lệch so với mức giá hợp lý. Sự định giá sai lệch có thể kéo dài dẫn đến giá cô phiếu ngày càng sai khác với giá trị thực (giá hợp lý) của nó. Các hành vi định giá sai lệch có tính hệ thống này thường gọi là hành vi theo đám đông. Tại thị trường tài chính, hành vi đám đông là xu hướng hành vi của nhà đầu tư theo gót nhà đầu tư khác. Họ quyết định theo người khác mà không cần có đầy đủ thông tin, hay sự đánh giá chính xác đánh đổi giữa lợi nhuận và rủi ro. Hành vi đám đông tồn tại trên thị trường chứng khoán vì tính không chắc chắn trong thông tin của thị trường chứng khoán, giới hạn trong việc sở hữu thông tin và quan tâm đến danh tiếng, thù lao — 2 điều này đều ảnh hưởng. trực tiếp đến lợi ích của họ. Hanh vi dam đông có thể giúp nhà đầu tư tiết kiệm được chỉ phí cho việc ra quyết định đầu tư, giúp nhà đầu tư tự tin và yên tâm hơn quyết định của mình. Nhưng hành vi đám đông của nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán có thể đưa đến giá trị vượt quá xa giá trị thực, do đó làm tăng mức độ biến động đột ngột, mắt ôn định thị trường và làm tăng khả năng đồ vỡ của thị trường tài chính. Những dòng vốn đổ vào mà không quan tâm rằng tiền bỏ ra có xứng đáng với giá trị nhận được hay không, làm cho các tài sản tài chính vượt quá xa giá trị vốn có. Đầu tư vào một tài sản không. đúng giá trị thực của nó khi đó bong bóng dẫn xuất hiện trên thị trường. Khi bong bóng vỡ, họ lại đua nhau bán tháo khiến giá trị toàn thị trường giảm mạnh. Hanh vi đám đông cả khi mua và bán khiến thị trường bất ồn, không thể hiện được giá trị thực. Sự tăng giảm quá mạnh của các cổ phiếu một cách đồng loạt sẽ dẫn đến sự phát triển quá nóng hoặc sụt giảm quá mức của toàn thị trường. Sự đầu tư sai lệch không hiệu quả sẽ làm các nhà đầu tư đứng trước nguy cơ thua lỗ nặng nề trong tương lai, các doanh nghiệp sẽ lâm vào. tình trạng khó khăn, các nguồn vốn không được đầu tư hiệu quả. Thông tin được cho là yếu tố quan trọng để giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định của mình một cách hợp lý cũng như bảo vệ duy trì trạng thái ôn định của thị trường. Nhưng trên thực tế có thể thấy là không phải lúc nào thông tin cũng được cung cấp một cách đầy đủ và kịp thời, đặc biệt là các thị trường non trẻ. Nhà đầu tư là những người sử dụng thông tin để đưa ra quyết định đầu tư của mình nên một khi có sự bắt cân xứng thông tin xảy ra trên thị trường thì họ là người gánh chịu hậu quả nhiều nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ