Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu hành vi đám đông trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Nghiên cứu hành vi đám đông trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh, cung cấp cái nhìn sâu sắc và phân tích chi tiết.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

103
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn MBA Giải mã hành vi đám đông trên TTCK Việt Nam

Một luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về hành vi đám đông trên thị trường chứng khoán Việt Nam là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị lý luận và thực tiễn cao. Đề tài này đi sâu vào lĩnh vực tài chính hành vi, một nhánh của kinh tế học hiện đại, nhằm giải thích những biến động bất thường của thị trường mà lý thuyết thị trường hiệu quả không thể lý giải. Theo tài liệu gốc, hành vi đám đông là hiện tượng nhà đầu tư có xu hướng bắt chước hành động của người khác, bỏ qua thông tin và phân tích của chính mình. Điều này đặc biệt rõ nét tại các thị trường mới nổi như Việt Nam, nơi thông tin bất cân xứng và tâm lý nhà đầu tư dễ bị dao động. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về tâm lý đám đông mà còn ứng dụng các mô hình nghiên cứu định lượng tiên tiến để kiểm chứng sự tồn tại của hiện tượng này. Mục tiêu chính là xác định các yếu tố, đặc biệt là thông tin, tác động đến quyết định đầu tư của đám đông, từ đó cung cấp một góc nhìn khoa học về sự vận hành thực tế của thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam. Công trình này là tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách, các nhà quản lý quỹ và đặc biệt là các nhà đầu tư cá nhân muốn nâng cao hiệu quả đầu tư.

1.1. Cơ sở lý luận về tài chính hành vi và tâm lý đám đông

Lý thuyết tài chính hành vi là nền tảng cốt lõi của nghiên cứu, cho thấy các yếu tố tâm lý ảnh hưởng sâu sắc đến quyết định đầu tư. Khác với giả định về nhà đầu tư duy lý, tài chính hành vi thừa nhận con người bị chi phối bởi cảm xúc và các thiên kiến nhận thức. Tâm lý đám đông, theo Gustave Le Bon, làm thay đổi hoàn toàn suy nghĩ và hành động của một cá nhân khi họ ở trong một tập thể. Họ cảm thấy có sức mạnh vô địch, ý thức trách nhiệm cá nhân giảm sút và dễ bị kích động. Hiện tượng này lan truyền nhanh chóng, tạo ra các xu hướng đồng thuận trên thị trường mà không cần dựa trên phân tích cơ bản. Luận văn nhấn mạnh, khi đứng trước sự không chắc chắn, nhà đầu tư thường chọn cách an toàn là đi theo số đông, dẫn đến các hành vi bầy đàn.

1.2. Định nghĩa hiệu ứng bầy đàn trong quyết định đầu tư

Hiệu ứng bầy đàn (herding effect) là biểu hiện cụ thể của hành vi đám đông trên thị trường tài chính. Tài liệu nghiên cứu định nghĩa đây là xu hướng các nhà đầu tư sao chép hành động mua hoặc bán của một nhóm lớn khác, ngay cả khi thông tin cá nhân của họ chỉ ra điều ngược lại. Theo Banerjee (1992) và Bikhchandani & Sharma (2001), hiện tượng này xảy ra do nhà đầu tư tin rằng người khác có thông tin tốt hơn mình, hoặc đơn giản là để giảm chi phí tìm kiếm và phân tích thông tin. Quyết định đầu tư không còn dựa trên giá trị nội tại của tài sản mà phụ thuộc vào động thái của thị trường, gây ra sự sai lệch nghiêm trọng giữa giá cả và giá trị thực.

II. Rủi ro từ hành vi đám đông trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Hành vi đám đông trên thị trường chứng khoán Việt Nam gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực, thách thức sự ổn định và tính hiệu quả của thị trường. Hậu quả rõ ràng nhất là sự hình thành các bong bóng tài sản và các đợt bán tháo hoảng loạn. Khi tâm lý nhà đầu tư quá hưng phấn, họ đổ xô mua vào một loại cổ phiếu, đẩy giá lên cao vô lý, vượt xa giá trị thực. Hiện tượng này thường được thúc đẩy bởi FOMO (Fear Of Missing Out) - nỗi sợ bỏ lỡ cơ hội. Ngược lại, khi tin xấu xuất hiện hoặc bong bóng vỡ, tâm lý sợ hãi, không chắc chắn và nghi ngờ (FUD - Fear, Uncertainty, and Doubt) lan rộng, khiến nhà đầu tư đồng loạt bán tháo, làm chỉ số VN-Index lao dốc không phanh. Tài liệu gốc chỉ ra rằng, tại Việt Nam, các đặc điểm như quy mô thị trường nhỏ, môi trường pháp lý chưa hoàn thiện, và một lượng lớn nhà đầu tư F0 thiếu kiến thức tài chính là những yếu tố làm trầm trọng thêm tác động của hành vi đám đông. Điều này không chỉ gây thiệt hại nặng nề cho nhà đầu tư cá nhân mà còn làm suy giảm niềm tin vào thị trường và ảnh hưởng đến việc huy động vốn của doanh nghiệp.

2.1. Hậu quả của FOMO và FUD Từ bong bóng tài sản đến bán tháo

FOMOFUD là hai trạng thái tâm lý cực đoan chi phối tâm lý đám đông. FOMO khiến nhà đầu tư mua vào ở đỉnh giá, bất chấp rủi ro, chỉ vì không muốn đứng ngoài cuộc chơi. Điều này tạo ra các bong bóng tài sản, điển hình là giai đoạn 2006-2007 của TTCK Việt Nam. Khi bong bóng vỡ, FUD chiếm lĩnh, gây ra các đợt bán tháo ồ ạt. Nhà đầu tư bán bất chấp, kể cả những cổ phiếu tốt, chỉ để thoát khỏi thị trường. Chu kỳ này lặp lại, tạo ra sự biến động cực lớn, gây bất ổn và làm thị trường vận hành kém hiệu quả, xa rời các yếu tố kinh tế cơ bản.

2.2. Tâm lý nhà đầu tư F0 và thị trường chứng khoán Việt Nam

Sự gia tăng của nhà đầu tư F0 (nhà đầu tư mới) là một đặc điểm nổi bật của TTCK Việt Nam trong những năm gần đây. Nhóm nhà đầu tư này thường thiếu kinh nghiệm, kiến thức tài chính và có xu hướng đầu cơ ngắn hạn. Họ dễ bị ảnh hưởng bởi tin đồn, các hội nhóm và hành động của đám đông hơn là tự phân tích. Tâm lý nhà đầu tư F0 thường dao động mạnh, dễ dàng chuyển từ FOMO sang FUD. Sự tham gia đông đảo của họ khuếch đại hiệu ứng bầy đàn, khiến thị trường trở nên khó lường hơn. Tài liệu gốc nhấn mạnh năng lực nhà đầu tư còn hạn chế là một trong những cơ sở tạo ra hành vi đám đông tại Việt Nam.

III. Top mô hình nghiên cứu hành vi đám đông trong luận văn MBA

Để kiểm định sự tồn tại của hành vi đám đông trên thị trường chứng khoán Việt Nam, các luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh thường áp dụng các phương pháp phân tích định lượng hiện đại. Việc lựa chọn mô hình nghiên cứu phù hợp là yếu tố then chốt quyết định tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Tài liệu nghiên cứu của Lâm Thị Trúc Quyên đã tổng hợp và so sánh các mô hình tiêu biểu, trong đó nổi bật là hai phương pháp tiếp cận chính. Phương pháp đầu tiên do Christie và Huang (1995) đề xuất, sử dụng độ lệch chuẩn chéo của lợi suất (CSSD) để đo lường mức độ phân tán của lợi suất các cổ phiếu so với lợi suất chung của thị trường. Giả thuyết của mô hình này là khi hành vi đám đông xảy ra, các cổ phiếu sẽ di chuyển cùng chiều, làm cho chỉ số CSSD giảm xuống mức thấp bất thường. Tuy nhiên, mô hình này có những hạn chế nhất định. Do đó, một mô hình cải tiến và được sử dụng phổ biến hơn đã ra đời, mang lại kết quả chính xác hơn trong nhiều điều kiện thị trường khác nhau. Việc hiểu rõ các mô hình này giúp người đọc đánh giá sâu sắc hơn về phương pháp luận khoa học đằng sau các kết luận nghiên cứu.

3.1. Phân tích định lượng qua mô hình CSSD của Christie Huang

Mô hình của Christie và Huang (1995) là một trong những phương pháp tiên phong trong việc đo lường hiệu ứng bầy đàn. Mô hình này tính toán Sai số chuẩn chéo (CSSD) của lợi suất cổ phiếu. Lý thuyết đằng sau nó cho rằng, trong điều kiện thị trường biến động mạnh, các nhà đầu tư duy lý sẽ hành động dựa trên thông tin riêng của mình, làm tăng độ phân tán lợi suất (CSSD cao). Ngược lại, nếu tâm lý đám đông chi phối, mọi người sẽ cùng mua hoặc cùng bán, khiến lợi suất các cổ phiếu hội tụ về gần lợi suất thị trường, dẫn đến CSSD thấp. Mô hình này tập trung vào các giai đoạn thị trường cực đoan để phát hiện hành vi đám đông.

3.2. Cải tiến với mô hình CSAD của Chang Cheng và Khorana

Để khắc phục nhược điểm của mô hình CSSD, Chang, Cheng và Khorana (2000) đã đề xuất sử dụng Sai số chuẩn chéo tuyệt đối (CSAD). Mô hình này cho rằng mối quan hệ giữa độ phân tán lợi suất và lợi suất thị trường không phải là tuyến tính. Trong điều kiện thị trường bình thường, mối quan hệ này là dương. Tuy nhiên, khi hành vi đám đông xuất hiện mạnh mẽ trong các giai đoạn biến động cực lớn, các nhà đầu tư sẽ bỏ qua tín hiệu thị trường và chạy theo đám đông, khiến mối quan hệ này trở nên phi tuyến tính. Mô hình nghiên cứu này được đánh giá là mạnh hơn và nhạy hơn trong việc phát hiện hiệu ứng bầy đàn, và cũng là mô hình được tác giả luận văn lựa chọn để áp dụng cho TTCK Việt Nam.

IV. Kết quả nghiên cứu Hành vi đám đông có tồn tại ở Việt Nam

Câu hỏi trung tâm của luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh này là liệu hành vi đám đông có thực sự tồn tại trên thị trường chứng khoán Việt Nam hay không. Bằng cách áp dụng mô hình nghiên cứu CSAD trên dữ liệu giá cổ phiếu của sàn HOSE trong giai đoạn 2007-2015, nghiên cứu đã đưa ra những kết quả đáng chú ý. Kết quả phân tích định lượng cho thấy có bằng chứng về sự tồn tại của hiệu ứng bầy đàn trên TTCK Việt Nam, đặc biệt là trong những giai đoạn thị trường biến động mạnh. Cụ thể, hành vi này biểu hiện rõ nét hơn khi thị trường giảm điểm so với khi tăng điểm. Điều này phù hợp với tâm lý nhà đầu tư nói chung: nỗi sợ thua lỗ thường mạnh hơn mong muốn kiếm lời, dẫn đến các đợt bán tháo mang tính dây chuyền. Hơn nữa, nghiên cứu còn đi sâu phân tích mối liên hệ giữa thông tin và hành vi đám đông. Kết quả chỉ ra rằng, trong những tháng có sự tồn tại của tâm lý đám đông, thị trường thường bị chi phối bởi các thông tin vĩ mô tiêu cực hoặc các tin đồn thiếu kiểm chứng, làm gia tăng tình trạng thông tin bất cân xứng.

4.1. Bằng chứng về hiệu ứng bầy đàn trong các giai đoạn thị trường

Phân tích dữ liệu chỉ số VN-Index và các cổ phiếu riêng lẻ cho thấy, hệ số phi tuyến tính trong mô hình hồi quy CSAD có ý nghĩa thống kê trong một số điều kiện nhất định. Điều này khẳng định sự tồn tại của hành vi đám đông. Luận văn chỉ rõ, hành vi này không phải lúc nào cũng xuất hiện, mà thường bùng phát khi thị trường trải qua các cú sốc lớn, cả khi tăng điểm nóng và đặc biệt là khi giảm điểm sâu. Đây là bằng chứng thực nghiệm quan trọng, cho thấy thị trường Việt Nam chưa đạt đến mức độ hiệu quả cao và các yếu tố tâm lý vẫn đóng vai trò chi phối quyết định đầu tư.

4.2. Tác động của thông tin bất cân xứng đến nhà đầu tư cá nhân

Thông tin bất cân xứng được xác định là một trong những nguyên nhân chính gây ra hiệu ứng bầy đàn. Khi các nhà đầu tư cá nhân, đặc biệt là nhà đầu tư F0, không được tiếp cận thông tin một cách đầy đủ, kịp thời và minh bạch, họ có xu hướng quan sát và hành động theo các nhà đầu tư lớn hoặc theo tin đồn. Tài liệu gốc phân tích các sự kiện thông tin trong những tháng có và không có hành vi đám đông, cho thấy sự thiếu minh bạch và các tin tức tiêu cực có khả năng kích hoạt tâm lý đám đông mạnh mẽ, dẫn đến các quyết định mua bán phi lý trí và gây thiệt hại cho chính họ.

V. Bí quyết đầu tư từ luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh này

Từ những kết quả phân tích sâu sắc, luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về hành vi đám đông trên thị trường chứng khoán Việt Nam không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn đưa ra những hàm ý quản trị và khuyến nghị thực tiễn có giá trị. Đối với các cơ quan quản lý nhà nước như Ủy ban Chứng khoán, việc minh bạch hóa thông tin, tăng cường giám sát các hành vi thao túng và có các biện pháp ổn định tâm lý thị trường là cực kỳ quan trọng. Đối với doanh nghiệp niêm yết, việc công bố thông tin trung thực, kịp thời và nhất quán sẽ giúp giảm thiểu tình trạng thông tin bất cân xứng. Quan trọng nhất, đối với các nhà đầu tư cá nhân, nghiên cứu này mang lại những bài học quý giá. Việc nhận diện được sự tồn tại của tâm lý đám đônghiệu ứng bầy đàn là bước đầu tiên để tránh rơi vào bẫy tâm lý. Thay vì chạy theo FOMO hay hoảng loạn vì FUD, nhà đầu tư cần trang bị kiến thức, xây dựng một chiến lược đầu tư rõ ràng dựa trên phân tích cơ bản và giữ vững kỷ luật, tâm lý vững vàng trước những biến động của thị trường.

5.1. Đề xuất chính sách cho cơ quan quản lý và công ty niêm yết

Luận văn đề xuất Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cần hoàn thiện khung pháp lý để xử lý nghiêm các hành vi tung tin đồn, thao túng giá. Cần có quy định chặt chẽ hơn về công bố thông tin, đảm bảo tính công bằng và kịp thời cho mọi nhà đầu tư. Về phía các công ty niêm yết, cần nâng cao văn hóa minh bạch, chủ động cung cấp thông tin về tình hình kinh doanh và tài chính, giúp củng cố niềm tin và tạo ra một môi trường đầu tư lành mạnh, giảm thiểu cơ hội cho hành vi đám đông phát triển.

5.2. Bài học cho nhà đầu tư cá nhân để tránh bẫy tâm lý

Bài học quan trọng nhất cho nhà đầu tư cá nhân là phải có chính kiến và kỷ luật. Trước khi đưa ra quyết định đầu tư, cần tự mình nghiên cứu, phân tích thay vì nghe theo lời khuyên từ các nguồn không đáng tin cậy. Hiểu rõ các bẫy tâm lý như FOMO, FUDhiệu ứng bầy đàn sẽ giúp nhà đầu tư giữ được sự bình tĩnh. Việc đa dạng hóa danh mục đầu tư và xác định trước các điểm cắt lỗ, chốt lời là những công cụ hữu hiệu để quản trị rủi ro và tránh hành động theo cảm tính của đám đông.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu hành vi đám đông trên thị trường chứng khoán việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận hành vi đám đông trên thị trường chứng khoán. Trong chương này đưa ra các lý thuyết tổng quan về hành vi đám đông, hành vi đám đông trên thị trường chứng khoán, các nghiên cứu trước đây và các mô hình chính. Chương 2: Mô hình và phương pháp nghiên cứu. Chương này trình bày phương pháp nghiên cứu (lựa chọn mô hình, biến số, phân tích số liệu).

Chướng 3: Kết quả nghiên cứu. Trình bày các kết quả của mô hình và kết hợp với kết quả thông tin đã thu thập được để nhận diện sự ảnh hưởng của loại thông tin đến hành vi đám đông trên thị trường chứng khoán. Chương 4: Hàm ý và kiến nghị. Tóm tắt kết quả nghiên cứu, đề xuất các giải pháp và hướng nghiền cứu tiếp theo §.

Ý nghĩa của đề tài Khi quyết định đầu tư các nhà đầu tư dựa vào thông tin tập thẻ hơn là thông tin cá nhân, làm giá trị thực khác xa giá trị cơ bản của cô phiếu. Nên hành vi đám đông là tín hiệu của thị trường kém hiệu quả. Sự tồn tại của hành vi đám đông làm cho độ chính xác của việc định giá sai khác so với mô hình định giá tài sản hợp lý. Chính vì vậy, việc nghiên cứu hành vi đám đông giúp các chủ thể có cái nhìn rõ ràng hơn về hành vi đám đông trên thị trường chứng khoán.

Ngoài ra, nghiên cứu hành vi đám dông cho phép chúng ta hiểu hơn về quá trình suy nghĩ của nhà đầu tư và hiệu quả khi quyết định đầu tư của họ. Việc phân tích các nguyên nhân gây ra hành vi đám đông trên thị trường chứng khoán Việt Nam cụ thể là các loại thông tin, giúp nhà đầu tư giảm thiểu hành vi đám đông, những nhà phân tích có dự báo chính xác hơn. CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUAN HANH VI DAM DONG TREN THI TRUONG CHUNG KHOAN 1. HANH VI DAM DONG 1.

Định nghĩa hành vi đám đông Hanh vi đám đông là hiện tượng tâm lý học chỉ hối quyết định của con. người trong mọi mặt đời sống. Ví dụ như, việc lựa chọn quán ăn, trang phục, màu sắc, mua điện thoại, lựa chọn ngành học, hay việc lựa chọn đầu tư vào cô phiếu nào,. Có nhiều lúc chúng ta buộc phải từ bỏ cá tính của mình để chạy theo phong trào, bởi mỗi chúng ta không thể hiểu được tường tận mọi sự việc, đối với những sự việc không hiểu, không chắc chắn, chúng ta thường hành động theo số đông.

Chính vì sự tồn tại lâu đời, phổ biến và hiệu quả ảnh hưởng lớn nên hành vi đám đông rất được các nhà nghiên cứu chú ý. Hành vi đám đông được nghiên cứu từ rất lâu và có rất nhiều định nghĩa về hành vi đám đông như sau: o Theo Banerjee (1992) “ Hanh vi dim déng - mọi người hành động theo những gì mà những người khác đang làm, thậm chí ngay cả khi thông tin riêng của họ cho thấy nên hành động một cách khác di” © Trong nghiên cứu của mình, Lu (1995) giải thích rằng hiện tượng xuất hiện hành vi đám đông diễn ra như sự lây lan của cảm giác. © Đối với Devenow và Welch (1996), các ý chí của người khác và cảm giác bất an có thể cũng là nguồn gốc của một hành vi đám đông. © Theo Hirshleifer và Teoh (2003), hành vi đám đông là thuật ngữ dùng để chỉ sự điều chỉnh tương thích với một phương thức thực hiện và được thực hiện như là một sự tương đồng trong hành vi theo sau các quan sát tương tác về hành động và kết quả phát sinh từ những hành động này giữa các cá nhân.

© Theo Bikhchandani and Sharma (2001), hành vi đám đông xuất hiện khi một người nhận thức và bị ảnh hưởng bởi hành động của người khác Bằng trực giác, một cá nhân sẽ đầu tư khi không biết quyết định của các nhà đầu tư khác, nhưng không đầu tư khi phát hiện ra rằng những người khác đã quyết định không làm như vậy. Có thể hiểu một cách khái quát như sau: hành vi đám đông là một hiện tượng tâm lí học chỉ phối quyết định của con người và mang tính đây chuyên. Người ta thường chạy theo những cái mà số đông cho là hay, đúng và sáng suốt nhưng bản thân lại không suy nghĩ về ý nghĩa của sự việc. Thông thường hệ quả của hành vi đám đông là người chịu tác động của hiệu ứng này sẽ hành xử giống như những gì đang xảy hoặc chí ít cũng có khuynh hướng hành động như vậy.

Cứ như vậy, số lượng người tham gia vào hiệu ứng càng nhiều và kết quả của hiệu ứng càng lớn hơn. Sự hiện diện của đám đông trong đời sống, Hành vi đám đông luôn hiện diện trong cuộc sống của chúng ta: -_ Trên các trang mạng xã hội, khi có một bài viết hay một status trên facebok sẽ có hàng nghìn những lời bình luận (comments), không phải tất cả đã đọc bài viết hay hiểu ý nghĩa của câu status đó, song thấy người ta phê phán, chê bai, hay khen ngợi, họ cũng vào hùa khen ngợi hay chê bai. Không ít người khen, chê dựa vào thái độ của những người trước đó. Có nhiều trường hợp xảy ra tranh cải giữa các nhóm thanh niên vì những lời nhận xét khác nhau, hay nặng nề hơn là việc người liên quan không thể chịu đựng áp lực từ những lời bình luận theo đám đông này phải tự tử.

- Đối với thị trường việc làm, các bạn trẻ đang trong độ tuổi xin việc, cũng thường hay xuất hiện hiệu ứng đám đông. Khi thấy công việc ngành công nghệ thông tin kiếm được nhiều tiền, mọi người đều lao vào học nghành công nghệ thông tin. Học tài chính, ngân hàng dễ xin việc, mọi người liền đỗ xô đi học kinh tế, tài chính. và cuối cùng mang lại hiệu quả ngược.

Khi thấy một công ty làm ăn gì đó kiếm được tiền, các công ty khác liền hùa theo cho. đến khi cung vượt quá cầu, thị trường bão hoà, quan hệ cung - cầu mất cân bằng. Việc chạy theo xu hướng đám đông này làm hạn chế lược lâu dài. ~ Trong lĩnh vực Marketing, hiệu ứng đám đông là một kỳ xảo khá tốt có thể áp dụng.

Nhân viên tiếp thị ứng dụng khéo léo tâm lý chạy theo đám đông. của khách hàng, để xóa bỏ sự nghỉ ngờ, lo ngại của khách hàng, giúp khách hàng cảm thấy yên tâm hơn, có thể khiến khách hàng nảy sinh tâm lý cấp bách, lôi kéo những người khác cùng mua, tạo nên phản ứng dây chuyền. Tuy nhiên, biện pháp này cũng có thể khiến khách hàng mua sản phẩm một cách mù quáng, chỉ vì thấy nhiều người mua mà coi nhẹ việc nghiên cứu bản thân sản phẩm. Hanh vi mua này rất dễ khiến khách hàng cảm thấy hối hận sau khi bình tĩnh trở lại, điều này khó tránh khỏi việc gây ra những rắc rối không cần thiết cho công ty và nhân viên tiếp thị.

- Trong giáo dục, nếu biết vận dụng tâm lý đám đông, ta sẽ có những. cuộc thi đua, các cuộc vận động, các phong trào tốt. Bên cạnh đó còn giúp những nhà làm giáo dục cũng biết cách ngăn chặn sự lây lan của một hiện tượng tiêu cực nào đó. - Đối với thị trường ngoại hối, thị trường vàng và thị trường bất động sản cũng tổn tại hành vi đám đông một cách rõ rệt.

Tâm lý đám đông làm cho người người đi săn lùng đôi USD khiến tỷ giá trên thị trường tự do tăng vọt đến 6 - 8% chỉ trong vài giờ. Hay sau khi chứng khoán thoái trào thì bất động. sản phất lên như một thị trường tiềm năng mới nỗi. Không ít nhà đầu tư trở thành tỷ phú trong một thời gian ngắn.

Nhiều người còn nguồn tiền nhàn rỗi đã chọn bắt động sản như một kênh đầu tư an toàn. Sự hấp dẫn của bất động sản giống như thời kỳ đầu của vàng hay chứng khoán. Vì vậy khi giá đất tăng, 10 thấy những người xung quanh mua đất họ cũng hùa theo. Chính vì tâm lý này.

nên giá đất bỗng chốc tăng 100 ~ 200%, và người ta vẫn mua để chờ đất lên giá. Hậu quả là thị trường bất động sản trở nên ảm đạm, nhiều nhà đầu tư bị chôn vốn, nhiều công trình bị ngưng trệ,. Vào ngày 19/8/2011, khi giá vàng, bán ra tại các cửa hàng vàng tư nhân đã chạm mức kỷ lục, 47,4 triệu đồng/1 lượng ~ mức giá cao chưa từng có trong lịch sử trước đó. Trước đó 1 ngày, giá vàng vẫn đang ở mức ôn định giao dịch khá trầm lắng thì sang ngày hôm sau chạy theo tâm lý đám đông, khách hàng đỗ xô đến các tiệm vàng mua bán làm giá vàng liên tục nhảy giá.

Tâm lý của đám đông Tâm lý đám đông sẽ khiến suy nghĩ, hành động của cá thế khác hoàn toàn khi riêng lẻ. Khi ở trong một đám đông họ không cần phải kiềm chế một số bản năng hoặc ý thức trách nhiệm. Quan sát được trong một đám đông, tâm lí là như sau: dù các cá nhân có là ai đi chăng nữa, bắt kể cuộc sống của họ, công việc của họ, tính cách hay trí tuệ của họ có thế nào đi chăng nữa thì việc tham gia của họ vào đám đông đã đủ để tạo ra một dạng linh hồn tập thể, buộc họ cảm nhận, suy nghĩ và hành động khác hẳn lúc họ đứng riêng một mình. Một số tư tưởng và tình cảm chỉ xuất hiện và biến thành hành động khi người ta tụ tập thành đám đông.

Do đó, đám đông tâm lí được coi như là một cơ thể lâm thời, được tạo ra từ những thành phần khác nhau, nhất thời gắn kết với nhau giống như các tế bào trong một cơ thê sống và bằng cách liên kết đó tạo ra một thực thê mới có những tính chất hoàn toàn khác với tính chất của các tế bào riêng lẻ. Nhờ có đông người mà mỗi cá nhân cảm thấy mình có một sức mạnh vô địch và nhận thức đó cho phép họ ngả theo một số bản năng mà khi có một mình phải kiềm chế. Người ta giảm hẳn xu hướng chế ngự bản năng còn vì đám đông là vô danh nên không phải chịu trách nhiệm một cách đơn độc. Trong đám đông, ý thức trách nhiệm vốn luôn luôn là cái cơ chế kìm " hãm các cá nhân riêng lẻ, đã biến mắt hoàn toàn.

Theo ý kiến của Me Dougall, khó có điều kiện nào để cảm xúc của một người lại đạt đến mức như khi nằm trong đám đông và như thế từng người một đều cảm thấy khoan khoái, không còn cảm giác cô đơn Bản thân tâm lý đám đông là một hiện tượng tâm lý khách quan, nó không xấu cũng không tốt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ