Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng ý định mua xanh của người tiêu dùng Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích kinh doanh nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua xanh của người tiêu dùng đà, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
124
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã ý định mua xanh của người tiêu dùng Đà Nẵng

Trong bối cảnh các vấn đề môi trường ngày càng trở nên cấp bách, xu hướng tiêu dùng xanh không còn là một khái niệm xa lạ mà đã trở thành một lựa chọn sống có trách nhiệm. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài “Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua xanh của người tiêu dùng Đà Nẵng” của tác giả Lê Thị Thanh (2014) cung cấp một góc nhìn học thuật sâu sắc về chủ đề này. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi mua xanh mà còn tiến hành khảo sát thực tế để xác định các yếu tố tâm lý cốt lõi chi phối quyết định của người dân tại một thành phố năng động như Đà Nẵng. Việc hiểu rõ những động lực đằng sau ý định mua sắm bền vững là chìa khóa cho các doanh nghiệp xây dựng chiến lược marketing xanh hiệu quả. Luận văn tập trung vào việc nhận diện và đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố như niềm tin, kiến thức môi trường, và các yếu tố tâm lý xã hội khác. Thông qua việc áp dụng các mô hình lý thuyết uy tín và phương pháp nghiên cứu định lượng bài bản, công trình này mang lại những giá trị khoa học và thực tiễn, mở đường cho các ứng dụng marketing nhằm thúc đẩy lối sống xanh và tiêu thụ sản phẩm thân thiện với môi trường một cách hiệu quả hơn tại thị trường Việt Nam nói chung và Đà Nẵng nói riêng. Đây là tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà quản trị, nhà marketing và các nhà nghiên cứu quan tâm đến hành vi của người tiêu dùng Đà Nẵng.

1.1. Tổng quan về xu hướng tiêu dùng xanh tại Việt Nam

Phong trào bảo vệ môi trường, bắt nguồn từ những năm 1960, đã tạo ra áp lực buộc các doanh nghiệp phải thay đổi để hướng tới sự phát triển bền vững. Tại Việt Nam, và đặc biệt là Đà Nẵng, sự quan tâm của xã hội đến tiêu dùng xanh ngày càng tăng. Người tiêu dùng dần có ý thức hơn trong việc lựa chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường. Tuy nhiên, đây vẫn là một thị trường mới nổi, nơi hành vi của người tiêu dùng còn nhiều phức tạp và chưa được khám phá đầy đủ. Luận văn của Lê Thị Thanh (2014) nhấn mạnh rằng, "Việt Nam hiện đang phải đối mặt với tình trạng ô nhiễm môi trường tương đối nặng nề", điều này thúc đẩy nhu cầu tìm hiểu các yếu tố tâm lý đằng sau quyết định mua sắm có trách nhiệm.

1.2. Mục tiêu chính của luận văn thạc sĩ marketing

Nghiên cứu được thực hiện với ba mục tiêu chính. Thứ nhất, nhận diện các yếu tố tác động đến quyết định mua sản phẩm xanh của người tiêu dùng. Thứ hai, đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến ý định mua xanh. Cuối cùng, từ những kết quả phân tích, đề xuất các giải pháp marketing cụ thể cho doanh nghiệp. Công trình này không chỉ là một bài luận văn thạc sĩ marketing thông thường mà còn là một nghiên cứu thị trường chuyên sâu, cung cấp dữ liệu nền tảng về một phân khúc người tiêu dùng ngày càng quan trọng.

1.3. Bối cảnh nghiên cứu hành vi người tiêu dùng Đà Nẵng

Nghiên cứu giới hạn phạm vi tại thành phố Đà Nẵng, tập trung vào đối tượng người tiêu dùng trên 16 tuổi. Đây là nhóm đối tượng có "những nhận thức nhạy bén với các vấn đề xã hội" và có quyền tự quyết trong việc mua sắm. Việc phân tích hành vi người tiêu dùng Đà Nẵng trong bối cảnh cụ thể này giúp loại bỏ các yếu tố nhiễu về văn hóa, địa lý, từ đó mang lại kết quả chính xác hơn về các động lực tâm lý thuần túy. Sự lựa chọn này giúp các kết luận của nghiên cứu có tính ứng dụng cao cho các doanh nghiệp đang hoạt động tại thị trường này.

II. Thách thức khi đo lường và thúc đẩy hành vi mua xanh

Mặc dù nhận thức về môi trường ngày càng tăng, việc chuyển đổi từ nhận thức sang hành vi mua xanh thực tế vẫn là một thách thức lớn. Đây được gọi là "khoảng cách giá trị - hành động" (value-action gap), một vấn đề cốt lõi mà luận văn cố gắng làm sáng tỏ. Nhiều người tiêu dùng bày tỏ sự quan tâm đến môi trường nhưng lại không lựa chọn sản phẩm thân thiện với môi trường vì nhiều rào cản khác nhau. Các rào cản này có thể đến từ nhận thức về chất lượng, sự hoài nghi về các thông điệp quảng cáo, hay các yếu tố về giá sản phẩm xanh. Theo nghiên cứu của Ottman (1992) và Peattie (1992), nhu cầu và thái độ đối với sản phẩm xanh có thể không đồng đều giữa các phân khúc thị trường. Do đó, việc xác định chính xác các yếu tố tác động đến quyết định mua trở nên vô cùng quan trọng. Các chiến dịch marketing xanh thường gặp khó khăn khi không nắm bắt được động lực thực sự của khách hàng. Luận văn của Lê Thị Thanh đã chỉ ra rằng, "sự nghi ngờ về tuyên bố quảng cáo xanh, người tiêu dùng không thiện chí với sản phẩm xanh và các chi phí đầu tư vào phát triển sản phẩm xanh là cao" là những trở ngại lớn. Việc vượt qua những thách thức này đòi hỏi một sự am hiểu sâu sắc về tâm lý người tiêu dùng, thay vì chỉ tập trung vào các thông điệp môi trường chung chung.

2.1. Phân tích khoảng cách giữa thái độ và hành vi mua sắm

Một trong những phát hiện thú vị được Kollmuss và Agyeman (2002) chỉ ra là không có mô hình duy nhất nào giải thích đầy đủ khoảng cách giữa kiến thức về môi trường và hành vi ủng hộ môi trường. Luận văn cũng củng cố nhận định này khi kết quả cho thấy nhiều yếu tố như kiến thức hay niềm tin môi trường không tác động trực tiếp đến ý định mua xanh tại Đà Nẵng. Điều này cho thấy thái độ tích cực không phải lúc nào cũng chuyển thành hành động, đặc biệt khi có các yếu tố khác như lợi ích cá nhân, giá cả, hoặc sự tiện lợi xen vào.

2.2. Vai trò của marketing xanh trong việc thu hẹp khoảng cách

Hoạt động marketing xanh đóng vai trò then chốt trong việc thu hẹp khoảng cách này. Tuy nhiên, hiệu quả của nó phụ thuộc rất nhiều vào độ tin cậy của thông điệp. Nghiên cứu của Kilbourne (1995) cho rằng độ tin cậy của quảng cáo xanh tương đối thấp. Do đó, các nhà tiếp thị cần xây dựng niềm tin thông qua các công cụ như nhãn sinh thái, chứng nhận từ bên thứ ba và các chiến dịch truyền thông minh bạch. Mục tiêu không chỉ là quảng bá đặc tính xanh của sản phẩm mà còn là giáo dục người tiêu dùng, giúp họ nhận ra lợi ích hữu hình và cảm thấy hành động của mình thực sự tạo ra sự khác biệt.

III. Phương pháp nghiên cứu định lượng ý định mua xanh

Để đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy, luận văn đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu bài bản, kết hợp giữa định tính và định lượng. Giai đoạn đầu sử dụng phương pháp định tính để xây dựng mô hình và thang đo phù hợp với bối cảnh văn hóa tại Đà Nẵng. Giai đoạn chính của nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng thông qua khảo sát bằng bảng câu hỏi. Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng dựa trên các nền tảng vững chắc như Mô hình lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991) và mô hình hệ thống phân cấp Giá trị - Thái độ - Hành vi (VAB). Mô hình TPB cho rằng ý định hành vi được quyết định bởi ba yếu tố: thái độ đối với hành vi, chuẩn chủ quan (social norm), và kiểm soát hành vi nhận thức (perceived behavioral control). Việc lựa chọn các khung lý thuyết này giúp hệ thống hóa các biến số một cách logic và khoa học. Dữ liệu thu thập từ 295 mẫu hợp lệ đã được xử lý và phân tích bằng các công cụ thống kê chuyên dụng như phân tích SPSS và AMOS. Các kỹ thuật phân tích sâu như kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), và phân tích nhân tố khẳng định (CFA) đã được sử dụng để kiểm định thang đo và mô hình nghiên cứu. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng các kết quả rút ra không chỉ mang tính mô tả mà còn có giá trị kiểm định các giả thuyết khoa học một cách nghiêm ngặt.

3.1. Xây dựng mô hình từ lý thuyết hành vi có kế hoạch TPB

Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) là nền tảng cốt lõi, giúp giải thích rằng ý định của một cá nhân bị ảnh hưởng bởi thái độ, áp lực xã hội và nhận thức về khả năng thực hiện hành vi. Dựa trên mô hình này, luận văn đã đề xuất một mô hình nghiên cứu ban đầu bao gồm các nhân tố như: niềm tin của người tiêu dùng, kiến thức về môi trường, quan tâm đến hình ảnh bản thân, quan tâm đến môi trường, nhận thức về tính hữu hiệu và thái độ đối với môi trường.

3.2. Quy trình thu thập dữ liệu với 295 người tiêu dùng

Quá trình nghiên cứu định lượng được thực hiện thông qua khảo sát trực tiếp tại các siêu thị và trường học ở Đà Nẵng. Tổng số 354 phiếu đã được phát ra, thu về 299 phiếu và sau khi loại bỏ các phiếu không hợp lệ, có 295 mẫu được sử dụng để phân tích. Kích thước mẫu này đủ lớn để đảm bảo độ tin cậy cho các phân tích thống kê phức tạp như phân tích nhân tố và mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), giúp các kết luận của nghiên cứu có tính đại diện cao hơn.

3.3. Kỹ thuật phân tích dữ liệu chuyên sâu bằng SPSS và AMOS

Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm phân tích SPSS và AMOS. Các bước phân tích bao gồm: (1) Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha để loại bỏ các biến không phù hợp. (2) Phân tích nhân tố khám phá (EFA) để rút gọn và nhóm các biến quan sát. (3) Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để xác nhận cấu trúc của các thang đo. (4) Kiểm định mô hình cấu trúc SEM để đánh giá mối quan hệ nhân quả giữa các biến. Quy trình này đảm bảo tính vững chắc của kết quả nghiên cứu.

IV. Top 2 yếu tố tâm lý tác động đến ý định mua xanh

Một trong những kết quả giá trị nhất của luận văn là việc xác định chính xác các yếu tố có tác động thực sự đến ý định mua xanh của người tiêu dùng Đà Nẵng. Sau khi thực hiện các phân tích thống kê phức tạp, mô hình nghiên cứu cuối cùng cho thấy không phải tất cả các yếu tố giả định ban đầu đều có ảnh hưởng đáng kể. Kết quả kiểm định mô hình cấu trúc SEM chỉ ra rằng, thái độ đối với môi trường là biến trung gian quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến ý định mua xanh. Tuy nhiên, bản thân thái độ này lại chịu tác động mạnh mẽ nhất bởi hai yếu tố tâm lý xã hội: nhận thức về tính hữu hiệu của việc bảo vệ môi trường và quan tâm đến hình ảnh xã hội. Điều này có nghĩa là, người tiêu dùng sẽ hình thành thái độ tích cực và có ý định mua sắm bền vững khi họ tin rằng hành động của mình thực sự mang lại kết quả tốt cho môi trường và khi hành động đó giúp họ xây dựng một hình ảnh tích cực trong mắt người khác. Các yếu tố như kiến thức về môi trường, niềm tin chung chung hay sự quan tâm đến môi trường dù tồn tại nhưng không đủ mạnh để tạo ra tác động có ý nghĩa thống kê trong nghiên cứu này. Phát hiện này cung cấp một cái nhìn thực tế hơn về động lực của hành vi mua xanh, nhấn mạnh vai trò của lợi ích tâm lý cá nhân và xã hội.

4.1. Nhận thức hiệu quả bảo vệ môi trường là động lực chính

Yếu tố "Nhận thức về tính hữu hiệu của việc bảo vệ môi trường" (Perceived Effectiveness) được xác định là một trong hai động lực quan trọng nhất. Cụ thể, khi người tiêu dùng tin rằng "hành động của họ tạo sự khác biệt trong việc giải quyết một vấn đề" (Ellen, Weiner và Cobb-Walgren, 1991), họ sẽ có xu hướng hình thành thái độ và ý định mua hàng tích cực hơn. Điều này cho thấy các thông điệp marketing cần tập trung vào việc chứng minh hiệu quả và tác động thực tế của việc sử dụng sản phẩm xanh.

4.2. Ảnh hưởng của hình ảnh xã hội đến quyết định mua sắm

Yếu tố thứ hai là "Quan tâm đến hình ảnh xã hội". Phân tích EFA ban đầu đã tách yếu tố "Quan tâm đến hình ảnh bản thân" thành hai nhóm nhỏ, và "Quan tâm đến hình ảnh xã hội" nổi lên như một yếu tố có ảnh hưởng. Người tiêu dùng, đặc biệt là giới trẻ, có xu hướng hành động theo cách giúp họ được xã hội chấp nhận và đánh giá cao. Việc mua và sử dụng sản phẩm thân thiện với môi trường giúp họ thể hiện mình là người có trách nhiệm, văn minh và hợp thời. Đây là một dạng của chuẩn chủ quan, nơi áp lực từ cộng đồng định hình hành vi cá nhân.

4.3. Các nhân tố không có tác động đáng kể trong nghiên cứu

Đáng chú ý, nghiên cứu chỉ ra rằng các yếu tố như niềm tin về giá trị môi trường, kiến thức về môi trường, và quan tâm chung đến môi trường không có tác động có ý nghĩa thống kê đến thái độ trong mô hình cuối cùng. Điều này không có nghĩa là chúng không quan trọng, mà có thể chúng chỉ là điều kiện cần nhưng chưa đủ để thúc đẩy hành động. Kết quả này ủng hộ cho lý thuyết về "khoảng cách giá trị - hành động" đã nêu, cho thấy sự phức tạp trong quá trình ra quyết định mua của người tiêu dùng.

V. Cách ứng dụng kết quả vào chiến lược marketing xanh

Những phát hiện từ luận văn không chỉ mang giá trị học thuật mà còn cung cấp những gợi ý thực tiễn quý báu cho các nhà quản trị và marketing. Để thúc đẩy ý định mua xanh, các doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược marketing xanh thông minh, tập trung vào những yếu tố thực sự có sức ảnh hưởng. Thay vì chỉ đưa ra các thông điệp chung chung về bảo vệ môi trường, chiến lược cần nhắm đến việc nâng cao nhận thức về hiệu quả hành động và khai thác yếu tố hình ảnh xã hội. Nghiên cứu cho thấy đối tượng khách hàng trẻ (18-30 tuổi) chiếm tỷ lệ lớn trong mẫu khảo sát (81,7%), đây là nhóm đặc biệt quan tâm đến hình ảnh xã hội và các giá trị cộng đồng. Do đó, các chiến dịch nên được thiết kế để tạo ra sự lan tỏa trên mạng xã hội, khuyến khích người trẻ chia sẻ lối sống xanh của mình như một biểu tượng của sự sành điệu và có trách nhiệm. Bên cạnh đó, việc truyền thông cần nhấn mạnh hiệu quả cụ thể mà người tiêu dùng đóng góp khi mua một sản phẩm thân thiện với môi trường. Cuối cùng, việc tích hợp các hoạt động này vào chiến lược trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) sẽ giúp xây dựng hình ảnh thương hiệu bền vững và đáng tin cậy, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh lâu dài trên thị trường.

5.1. Nhắm mục tiêu đến người tiêu dùng trẻ quan tâm hình ảnh

Kết quả cho thấy "Quan tâm đến hình ảnh xã hội" là một yếu tố then chốt. Do đó, các nhà tiếp thị nên xây dựng hình ảnh thương hiệu xanh gắn liền với sự "sành điệu" và "thời thượng". Các chiến dịch có thể sử dụng những người có ảnh hưởng (influencers), tạo ra các trào lưu trên mạng xã hội, và khuyến khích người dùng chia sẻ trải nghiệm tiêu dùng xanh của họ. Thông điệp cần truyền tải là "bảo vệ môi trường là một hành động đẹp và đáng tự hào".

5.2. Truyền thông về hiệu quả thực tế của sản phẩm xanh

Để tác động vào "Nhận thức về tính hữu hiệu", các doanh nghiệp cần cung cấp thông tin rõ ràng, minh bạch và có bằng chứng về tác động tích cực của sản phẩm. Ví dụ, thay vì nói "sản phẩm bảo vệ môi trường", có thể nói "mua sản phẩm này giúp giảm X kg rác thải nhựa" hoặc "tiết kiệm Y lít nước". Sử dụng nhãn sinh thái uy tín, các chứng nhận và số liệu cụ thể sẽ giúp người tiêu dùng tin tưởng rằng lựa chọn của họ thực sự tạo ra sự khác biệt.

5.3. Tích hợp marketing xanh vào trách nhiệm xã hội doanh nghiệp

Một chiến lược marketing xanh hiệu quả phải là một phần không thể tách rời của chiến lược trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR). Doanh nghiệp cần cam kết thực sự với các hoạt động bền vững trong toàn bộ chuỗi giá trị, từ sản xuất đến phân phối. Khi người tiêu dùng thấy được sự nhất quán và chân thành của doanh nghiệp, niềm tin thương hiệu sẽ được củng cố, từ đó thúc đẩy ý định mua xanh một cách tự nhiên và bền vững hơn.

VI. Triển vọng tương lai của hành vi tiêu dùng xanh tại VN

Luận văn "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua xanh của người tiêu dùng Đà Nẵng" đã đặt một nền móng quan trọng cho việc tìm hiểu sâu hơn về hành vi tiêu dùng xanh tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu không chỉ xác định các yếu tố tâm lý cốt lõi tại một thị trường cụ thể mà còn mở ra nhiều hướng đi mới cho cả hoạt động kinh doanh và nghiên cứu học thuật. Trong tương lai, khi mức sống và trình độ dân trí ngày càng cao, ý định mua sắm bền vững được dự báo sẽ trở thành một xu hướng chủ đạo. Các doanh nghiệp tiên phong trong việc xây dựng thương hiệu xanh và đáp ứng nhu cầu này sẽ có được lợi thế cạnh tranh to lớn. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế cần được khắc phục trong các công trình tương lai. Việc mở rộng phạm vi nghiên cứu ra nhiều địa phương khác, xem xét các nhóm sản phẩm cụ thể, và đo lường hành vi mua xanh thực tế thay vì chỉ dừng lại ở ý định là những bước đi cần thiết. Việc tiếp tục khám phá các yếu tố khác như văn hóa, ngữ cảnh và đặc điểm nhân khẩu học sẽ giúp hoàn thiện bức tranh toàn cảnh về hành vi người tiêu dùng Đà Nẵng và Việt Nam. Đây là một lĩnh vực đầy tiềm năng, hứa hẹn nhiều đóng góp giá trị cho cả lý luận và thực tiễn trong nỗ lực hướng tới một xã hội phát triển bền vững.

6.1. Tổng kết những phát hiện chính từ luận văn thạc sĩ

Tóm lại, luận văn thạc sĩ marketing này đã thành công trong việc xác định hai yếu tố tâm lý quan trọng nhất ảnh hưởng gián tiếp đến ý định mua xanh của người tiêu dùng tại Đà Nẵng là "Nhận thức về tính hữu hiệu của việc bảo vệ môi trường" và "Quan tâm đến hình ảnh xã hội". Công trình đã khẳng định vai trò trung gian của thái độ và chỉ ra sự phức tạp của mối quan hệ giữa nhận thức và hành vi trong tiêu dùng xanh.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về ý định mua sắm bền vững

Để phát triển đề tài, các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào một số hướng chính. Thứ nhất, nghiên cứu so sánh giữa các vùng miền khác nhau để xem xét ảnh hưởng của yếu tố văn hóa. Thứ hai, thu hẹp phạm vi vào một ngành hàng cụ thể (ví dụ: thực phẩm hữu cơ, mỹ phẩm thiên nhiên) để có kết quả sâu hơn. Thứ ba, sử dụng các phương pháp đo lường hành vi thực tế (ví dụ: phân tích dữ liệu bán hàng) để kiểm chứng khoảng cách giữa ý định và hành động mua sắm bền vững.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua xanh của người tiêu dùng đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG LÊ THỊ THANH NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TÓ ANH HUONG DEN “Y DINH MUA XANH” CUA NGUOI TIEU DUNG DA NANG 2014 | PDF | 123 Pages buihuuhanh@gmail.com LUAN VAN THAC SI QUAN TRI KINH DOANH Da Nẵng - Năm 2014 BO GIAO DUC vA DAO TAO DAI HQC DA NANG LÊ THỊ THANH NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TÓ ANH HUONG DEN “Y DINH MUA XANH” CUA NGUOI TIEU DUNG DA NANG Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 60.05 LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Người luướng dẫn khoa học: TS. PHẠM THỊ LAN HƯƠNG Da Nẵng - Năm 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa được ai công bồ trong bắt kỳ công trình nào khác. Tác giả luận văn Lê Thị Thanh MỤC LỤC 1.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 4. Phương pháp nghiên cứu.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu. CO SO LY LUAN. LÝ THUYÉT VỀ HÀNH VI NGƯỜI TIÊU DÙNG 1.

Khái niệm hành vi người tiêu dùng. Mô hình hành vi người tiêu dùng 1. Các yế 6 anh hưởng đến hành vì mua của người tiêu dùng. Nghiên cứu quá trình thông qua quyết định mua sắm 12.

Khái niệm và đặc điểm. Tác động của Marketing xanh. Công cụ của marketing xanh. Cơ hội cho Marketing xanh.

"NGƯỜI TIÊU DÙNG XANH” (GREEN CONSUMERS). Khái niệm người tiêu dùng và "người tiêu dùng xanh”. Đặc điểm của “người tiêu dùng xanh" 14. Ý ĐỊNH MUA XANH (GREEN PURCHASE INTENTION - GPI).

SAN PHAM XANH (GREEN PRODUCTS) 0 1. CAC NGHIEN CUU CO TRUGC VE CAC YEU TO ANH HUONG DEN THAI DO VÀ Ý ĐỊNH MUA XANH 0 1. Niềm tin của người tiêu ding (Consumer Beliefs). Kiến thức môi trường (Environmental Knowledge) 1.

Quan tâm đến hình ảnh bản thân(Concern for self-image). Quan tâm đến môi trường (Environmental concern). Nhận thức về tính hữu hiệu của việc bảo vệ môi trường (Perceived Effectiveness) 28 1. Thái độ đối voi moi trudng (Ei mmental Attitude) CHUONG 2.

MO HINH NGHIEN CUU. MÔ HÌNH CAC NHAN TO ANH HUONG DEN Y ĐỊNH MUA. XANH CUA NGUOI TIEU DUNG. Bối cảnh chọn mô hình nghiên cứu: 2.

Khung lý thuyết cho bài nghiên cứu. Kết quả rút ra từ các nghiên cứu có trước. Các biến số và mô hình nghiên cứu. THIET LAP THANG ĐO.

Tiến trình thiết lập thang đo. Cơ sở thiết lập thang đo. PHƯƠNG PHÁP LUẬN NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

PHUONG PHAP THU THAP DU LIEU. CÔNG CỤ THU THẬP DỮ LIỆU. PHÂN TÍCH DỮ LIỆU. PHÂN TÍCH KÉT QUẢ NGHIÊN CỨU VA UNG DỤNG MARKETING.

KET QUA THONG KE MAU. PHÂN TÍCH NHÂN TÓ. Kiểm tra độ tin cậy. Phân tích nhân tố khám phá EFA.

Phân tích nhân tố khẳng định CFA. Kiểm định mô hình cấu trúc SEM. Ước lượng mô hình bằng phân tích Bootstra| 4. KET LUAN TAI LIEU THAM KHAO QUYET DINH GIAO DE TAI LUAN VAN (Ban sao) PHY LUC DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu Tên bảng Trang bảng 3.1, Các biễn số và item đề xuất cho bài nghiên cứu này.

Mô tả mẫu nghiên cứu 31 42. Kết quả phân tích Cronbach`s Alpha ý định mua xanh |_ 53 a Kết quả phân tích Cronbach's Alpha nigm tin cia) người tiêu dùng da. Kết quả phân tích Cronbach's Alpha kiến thức moi | trường 45. Kết quả phân tích Cronbach's Alpha quan tâm đến| hình ảnh bản thân 16.

Kết quả phân tích Cronbach's Alpha quan tâm đến| môi trường d, Kết quả phân tích Cronbach's Alpha nbn thife tinh | hữu hiệu của việc bảo vệ môi trường 48. Kết quả phân tích Cronbach's Alpha thai d6 đổi voi] môi trường 49. Hệ số Cronbach Alpha của các nhân tô 57 410. [Ma trận các nhân tô sau khi xoay 59 4.

— [Các biến số được đặt lại tên sau khi EFA 61 qua, | Ride dink Tai hệ số Alpha Cronbach của các nhân tô | sau khi đặt lại tên và điều chỉnh 4. | Kết quả trọng số chuẩn hoá của thang đo 67 bảng Tên bảng Trang 4. [Các chỉ số thê hiện độ phù hợp của mô hình 69 cục, [KẾ aus alpha cronbach, độ tn cây tông hợp vàtông| phương sai trích của các biến số nghiên cứu 4. — [Kết quả phân tích mô hình câu tric SEM T3 4.

[Trọng số đã được chuẩn hoá của mô hình SEM 74 4. [Kết quả ước lượng bằng mô hình Bootstrap 75 DANH MỤC CÁC HÌNH Số hiệu hình Tên hình Trang 11. Mô hình hành vi mua của Philip Kotler(2007) 6 12. Mô hình các yếu tổ ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng | — 7 la, Mô hình quy trình ra quyết định mua hàng của Philip | > Kotler lá Những yêu tô lầm hãm quá tình biến ý định mua | hàng sang quyết định mua hàng 1 Lý thuyết về hành vi dự định của Ajzen (rang 182,[ 1991) 22.

Mô hình hệ thống phân cấp giá trị (VAB) 35 23. Mô hình để xuất các yéu t6 ảnh hưởng đến ý định n mua xanh 24. “Tiễn trình thiết lập thang do 42 3. Tiền trình nghiên cứu 43 41.

Mô hình nghiên cứu được điều chỉnh lại 64 MO DAU 1. Tính cấp thiết của đề tài Phong trào bảo vệ môi trường và giảm thiểu ô nhiễm môi trường bắt đầu. trong những năm 1960 đã tạo ra áp lực đối với chính phủ các nước và hệ thống chính trị bắt buộc họ phải có những hành động theo hướng bảo vệ hệ sinh thái (Sưaughan và Roberts, 1999; Alsamdi, 2007). Mối quan tâm toàn cầu về suy thoái môi trường đã bắt buộc các doanh nghiệp cam kết thay đổi quy trình sản xuất của mình nhằm nỗ lực hơn trong hoạt động bảo vệ môi trường (Farj và Martinez, 2007).

Áp lực đối với các doanh nghiệp bắt đầu vào. năm 1980 khi nghiên cứu khoa học xác inh các mối đe dọa đến môi trường ngày càng tăng (Sưaughan và Roberts, 1999). Nhiều năm qua, các công ty phải thay đổi thiết kế sản phim nhằm giảm thiểu ô nhiễm môi trường và xây dựng các phương pháp truyền thông đề theo kịp với phong trào môi trường. Môi trường xuống cấp nghiêm trọng càng trở nên rõ ràng trong những.

Thiệt hại gây ra cho môi trường đã bước qua ngưỡng và đạt đến giới hạn báo động. Tài nguyên thiên nhiên không tái sinh đang dẫn cạn kiệt ở tốc độ nhanh chóng. Sự phát sinh các loại chất thải, bao gồm các chất ô nhiễm sinh học, đang gia tăng rất nhiều. Tất cả những phát triển tiêu cực đã buộc con người phải suy nghĩ nghiêm túc hơn về bảo tồn môi trường.

Môi trường tiếp tục xấu đi, nó đã trở thành một mối quan tâm hàng đầu ở các nước phát triển. Van đề thông thường là xác định sự cân bằng giữa bảo vệ môi trường và duy trì tăng trưởng kinh tế. Người tiêu dùng ở Hoa Kỳ và Tây Âu đã ý thức hơn về vấn đề sinh thái, sẵn sàng hành động có trách nhiệm hơn và cẩn thận hơn đối với các phương pháp tiêu thụ (Stone etal. Nguyên nhân chính gây suy thoái môi trường đó là sự phát triển nhanh chóng hiện nay của nền kinh tế và các hình thức tiêu dùng của người tiêu dùng trên toàn thế giới.

Duy trì cân bằng sinh thái là một vấn đề lớn mà các doanh nghiệp trên thế giới đang phải đối mặt. Sự quan tâm của xã hội đến bảo vệ môi trường ngày càng tăng. Các hoạt động Marketing ngày càng chú trọng hơn nhằm thu hút khách hàng, duy trì sự phát triển bền vững của doanh nghiệp và cộng đồng. Và gần đây đã khơi dậy phong trào xanh ở các nước đang phát triển.

Người tiêu dùng đã có ý thức hơn trong việc chọn mua sản phẩm góp phần bảo vệ môi trường. Đề hiểu được nhu cầu cấp thiết đó, đề tài này nhằm hướng đến nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua xanh của người tiêu dùng nhằm tạo điều kiện cho các doanh nghiệp trong việc ra quyết định marketing. Mục tiêu nghiên cứu ~ Nhận diện các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm xanh của người tiêu dùng. ~ Đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tác động đến “ý định mua xanh” của người tiêu dùng.

~ Đề xuất giải pháp Marketing cho các doanh nghiệp. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Nghiên cứu này tập trung tìm các yếu tố tâm lý tác động đến “ý định mua xanh” của người tiêu dùng. Nghiên cứu này tập trung vào sản phẩm xanh, không nghiên cứu các sản phẩm chung. Phạm vi nghiên cứu: tiến hành chọn mẫu trên phạm vi Thành phố Đà Nẵng.

Do có một số khó khăn về thời gian và nguồn lực nên mẫu tập trung phần lớn vào đối tượng thanh thiếu niên trên 16 tuổi. Các cá nhân trên độ tuổi này đã có những nhận thức nhạy bén với các vấn đề xã hội. Họ có sự nhanh nhạy trong cách nhìn nhận và đánh giá các vấn đề. Bên cạnh đó họ được trao quyền quyết định để lựa chọn các món hàng bằng nhiều lựa chọn có sẵn.

Việc tự lựa chọn sản phẩm mua thể hiện sự quan tâm đến các vấn đề môi trường. trong hành vi mua sắm của họ. Phương pháp nghiên cứu Sử dụng cả 2 phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng. Phương pháp nghiên cứu định tính được tiến hành trong giai đoạn đầu nhằm xây dung mô hình, các biến số đo lường cho phù hợp với bối cảnh người tiêu dùng tại Đà Nẵng.

Khảo sát định lượng sẽ được thực hiện ở giai đoạn 2 sau khi đã thu thập dữ liệu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu định lượng là cách tiếp cận chính của nghiên cứu này. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài Nghiên cứu cung cấp thông tin thị trường về các sản phẩm xanh có thể được khai thác nhiều hơn ở nhóm người tiêu dùng có thái độ ủng hộ môi trường. Sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng, sự nghỉ ngờ về tuyên bố quảng cáo xanh, người tiêu dùng không thiện chí với sản phẩm xanh và các chỉ phí đầu tư vào phát triển sản phẩm xanh là cao.

Vì vậy nghiên cứu này nhằm tìm hiểu thái độ của người tiêu dùng về các vấn đề môi trường, đặc biệt là thái độ của họ đối với sản phẩm xanh hay các sản phẩm thân thiện với môi trường. Từ đó các nhà sản xuất có thể đưa ra chiến lược Marketing phù hợp. Nghiên cứu này có thể cung cấp một số hiễu biết đề làm thế nào nhà sản xuất có thể mở rộng hoạt động Marketing ở Việt Nam nói chung và thị trường Đà Nẵng nói riêng. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Từ những năm 1980, Marketing xanh đã trải qua nhiều giai đoạn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ