Luận văn ThS: Nhân tố ảnh hưởng ý định mua rau an toàn tại Đà Nẵng

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua rau an toàn của người tiêu dùng tại Đà Nẵng trong luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
112
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn ý định mua rau an toàn tại Đà Nẵng và ý nghĩa

Nghiên cứu về ý định mua rau an toàn của người tiêu dùng tại thành phố Đà Nẵng là một đề tài cấp thiết, phản ánh mối quan tâm sâu sắc của xã hội đối với vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm. Luận văn của tác giả Văn Thị Khánh Nhi (2015) cung cấp một cái nhìn toàn diện, dựa trên cơ sở khoa học vững chắc, về các yếu tố tâm lý và xã hội tác động đến quyết định mua hàng của người dân. Bối cảnh nghiên cứu cho thấy sự gia tăng đáng báo động của việc lạm dụng hóa chất trong nông nghiệp, dẫn đến 80% rau trên thị trường không đạt chuẩn. Điều này gây ra những hệ lụy nghiêm trọng về sức khỏe, với tỷ lệ bệnh nhân ung thư do ngộ độc thực phẩm chiếm tới 30-35% tại một bệnh viện ở Đà Nẵng. Trong khi nhu cầu về nông sản sạch ngày càng tăng, tỷ lệ tiêu thụ rau an toàn vẫn còn rất khiêm tốn, chỉ chiếm khoảng 7-8% tổng sản lượng. Nghiên cứu này không chỉ xác định các nhân tố ảnh hưởng mà còn đo lường mức độ tác động của chúng, từ đó đưa ra những hàm ý chính sách quan trọng. Việc hiểu rõ hành vi người tiêu dùng giúp các doanh nghiệp, nhà sản xuất và cơ quan quản lý xây dựng chiến lược marketing nông sản hiệu quả hơn. Mục tiêu của luận văn là làm sáng tỏ bức tranh phức tạp đằng sau ý định mua rau an toàn, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của chuỗi cung ứng rau sạch tại một thị trường bán lẻ năng động như thị trường bán lẻ Đà Nẵng.

1.1. Bối cảnh cấp thiết của vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm

Thực trạng lạm dụng thuốc trừ sâu và chất kích thích tăng trưởng trong sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam đã đến mức báo động. Theo tài liệu nghiên cứu, mối lo ngại lớn nhất của người tiêu dùng hiện nay chính là dư lượng hóa chất độc hại trong thực phẩm hàng ngày. Vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm không còn là câu chuyện của riêng ngành y tế mà đã trở thành một thách thức kinh tế - xã hội. Báo cáo của Samira (2002) chỉ ra các vụ ngộ độc thực phẩm gây tử vong có nguyên nhân từ hóa chất và vi sinh vật. Tình hình này đặt ra yêu cầu cấp bách phải tìm hiểu sâu hơn về thái độ của người tiêu dùng và những yếu tố nào đang cản trở họ tiếp cận với các sản phẩm nông sản sạch, đặc biệt là rau an toàn.

1.2. Mục tiêu và ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu mua rau an toàn

Luận văn đặt ra ba mục tiêu chính: (1) Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua rau an toàn. (2) Đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. (3) Phân tích sự khác biệt trong ý định mua dựa trên các đặc điểm nhân khẩu học. Ý nghĩa khoa học của đề tài là cung cấp một tài liệu tham khảo giá trị, áp dụng các mô hình lý thuyết như mô hình nghiên cứu TPB (Theory of Planned Behavior) vào bối cảnh cụ thể tại Việt Nam. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu giúp các nhà sản xuất và nhà đầu tư giải quyết bài toán đầu ra, giúp chính phủ có cơ sở để xây dựng chính sách hỗ trợ và quản lý chuỗi cung ứng rau sạch hiệu quả hơn, đồng thời bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

II. Thách thức lớn Vì sao người dùng e ngại mua rau an toàn

Mặc dù nhận thức về lợi ích sức khỏe của rau an toàn ngày càng cao, hành vi người tiêu dùng thực tế lại cho thấy nhiều rào cản đáng kể. Một trong những thách thức lớn nhất đến từ sự hoài nghi và nhận thức về rủi ro. Người tiêu dùng cảm thấy bối rối trước ma trận thông tin, không thể phân biệt rạch ròi giữa rau an toàn thật và rau thông thường được gắn mác "an toàn". Sự thiếu vắng các tiêu chuẩn rõ ràng và hệ thống giám sát minh bạch làm xói mòn lòng tin thương hiệu và niềm tin vào các chứng nhận VietGAP. Theo nghiên cứu, chỉ 20% rau an toàn được bán qua các kênh phân phối hiện đại như siêu thị, phần còn lại bị trộn lẫn tại các chợ truyền thống. Điều này khiến người tiêu dùng, dù có ý định, vẫn ngần ngại khi đưa ra quyết định mua hàng. Bên cạnh đó, giá cả cảm nhận là một trở ngại không nhỏ. Rau an toàn thường có giá cao hơn đáng kể so với rau thường, khiến nhiều gia đình có thu nhập trung bình và thấp phải đắn đo. Họ phải cân bằng giữa mong muốn bảo vệ sức khỏe và khả năng chi trả. Vấn đề này đặc biệt nhạy cảm trong bối cảnh thu nhập bình quân của người Việt còn ở mức khiêm tốn. Những thách thức này tạo ra một khoảng cách lớn giữa nhận thức và hành động, đòi hỏi một sự phân tích sâu sắc về các yếu tố tâm lý chi phối ý định mua rau an toàn.

2.1. Nhận thức về rủi ro và sự thiếu lòng tin thương hiệu

Niềm tin là nền tảng của mọi giao dịch. Trong thị trường rau an toàn, lòng tin thương hiệu và niềm tin vào nhà sản xuất đóng vai trò quyết định. Tuy nhiên, tình trạng "vàng thau lẫn lộn" khiến người tiêu dùng không chắc chắn về nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm. Họ lo lắng liệu các chứng nhận VietGAP trên bao bì có thực sự đáng tin cậy. Một trích dẫn trong luận văn cho thấy người tiêu dùng mua hàng chủ yếu dựa vào "sự trung thực của người bán", phản ánh sự thiếu vắng một hệ thống đảm bảo chất lượng đáng tin cậy. Nhận thức về rủi ro liên quan đến sức khỏe và tài chính (mua phải hàng giả với giá cao) là rào cản tâm lý lớn nhất.

2.2. Rào cản từ giá cả cảm nhận và kênh phân phối hạn chế

Giá cả luôn là yếu tố nhạy cảm. Nghiên cứu của Nguyen Thanh Huong (2012) và Andrew (2006) đều chỉ ra giá cao là một trong những lý do chính khiến người tiêu dùng không mua rau an toàn. Giá cả cảm nhận không chỉ là con số tuyệt đối mà còn là sự so sánh với giá trị nhận được. Nếu người tiêu dùng không tin vào chất lượng, họ sẽ cho rằng mức giá đó là không hợp lý. Thêm vào đó, việc các kênh phân phối chuyên biệt cho rau an toàn còn hạn chế, chủ yếu tập trung ở siêu thị và một vài cửa hàng, gây khó khăn cho việc tiếp cận của đại đa số người dân, những người có thói quen đi chợ truyền thống.

III. Phương pháp luận Mô hình nghiên cứu ý định mua rau an toàn

Để giải mã ý định mua rau an toàn, luận văn đã xây dựng một quy trình nghiên cứu khoa học và bài bản, kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng. Nền tảng lý thuyết cốt lõi của nghiên cứu là Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB - Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1991). Đây là một mô hình đã được chứng minh hiệu quả trong việc dự báo hành vi con người. Tuy nhiên, để phù hợp với bối cảnh đặc thù của thị trường nông sản sạch tại Đà Nẵng, mô hình gốc đã được mở rộng. Các nghiên cứu trước đây của Jay Dickieson & Victoria Arkus (2009) và Nguyen Thanh Huong (2012) đã được tham khảo để bổ sung các nhân tố quan trọng. Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 6 biến độc lập chính: Niềm tin, Nhận thức về giá, Hình thức sản phẩm, Ý thức sức khỏe, Chất lượng cảm nhận, và Mối quan tâm về an toàn thực phẩm. Mỗi nhân tố này được đo lường bằng một bộ thang đo cụ thể, được xây dựng và hiệu chỉnh qua hai giai đoạn. Giai đoạn nghiên cứu định tính sử dụng kỹ thuật phỏng vấn sâu để khám phá, điều chỉnh các biến quan sát. Giai đoạn nghiên cứu định lượng sử dụng bảng câu hỏi khảo sát trên diện rộng để thu thập dữ liệu, làm cơ sở cho các phân tích thống kê chuyên sâu.

3.1. Nền tảng lý thuyết Mở rộng mô hình nghiên cứu TPB

Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB) cho rằng ý định hành vi được quyết định bởi ba yếu tố: thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi. Trong nghiên cứu này, tác giả đã vận dụng và mở rộng mô hình nghiên cứu TPB bằng cách tích hợp các yếu tố đặc thù. "Niềm tin" được xem là một khía cạnh của thái độ. "Nhận thức về giá" phản ánh nhận thức kiểm soát hành vi (khả năng chi trả). Các yếu tố mới như chất lượng cảm nhận, ý thức sức khỏe, và mối quan tâm an toàn thực phẩm được thêm vào để tăng cường khả năng giải thích của mô hình đối với hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực thực phẩm.

3.2. Xây dựng thang đo các nhân tố Niềm tin Giá cả Chất lượng

Để lượng hóa các khái niệm trừu tượng, nghiên cứu đã xây dựng các thang đo Likert 7 điểm. Ví dụ, thang đo "Niềm tin" bao gồm các biến quan sát như "Nhãn hiệu của rau an toàn khiến tôi cảm thấy tin tưởng". Thang đo "Giá cả cảm nhận" gồm các mục như "Giá của rau an toàn thì cao". Thang đo "Chất lượng cảm nhận" lại tập trung vào các khía cạnh như "Tôi nghĩ rằng rau an toàn thì có chất lượng cao hơn rau thông thường". Các thang đo này được kế thừa từ các nghiên cứu uy tín và được điều chỉnh thông qua phỏng vấn sâu để đảm bảo phù hợp với văn hóa và bối cảnh tiêu dùng tại Đà Nẵng.

IV. Bí quyết phân tích dữ liệu các yếu tố mua rau an toàn

Sau khi thu thập dữ liệu từ các bảng câu hỏi, quá trình phân tích được thực hiện một cách nghiêm ngặt bằng các công cụ thống kê tiên tiến. Đây là bước then chốt để kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu, từ đó rút ra những kết luận đáng tin cậy về ý định mua rau an toàn. Đầu tiên, độ tin cậy của các thang đo được đánh giá thông qua hệ số độ tin cậy Cronbach's Alpha. Hệ số này đảm bảo rằng các biến quan sát trong cùng một nhân tố có sự nhất quán và cùng đo lường một khái niệm. Những biến không đạt yêu cầu sẽ bị loại bỏ để tăng tính vững chắc của mô hình. Tiếp theo, kỹ thuật phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis) được sử dụng để xác định cấu trúc của các nhân tố. EFA giúp nhóm các biến quan sát có tương quan chặt chẽ vào cùng một nhóm (nhân tố), qua đó khẳng định tính hội tụ và phân biệt của các khái niệm nghiên cứu. Cuối cùng, phương pháp phân tích hồi quy tuyến tính bội được áp dụng để kiểm định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố độc lập (niềm tin, giá cả, chất lượng...) lên biến phụ thuộc là ý định mua hàng. Kết quả phân tích hồi quy sẽ cho biết nhân tố nào có tác động mạnh nhất, nhân tố nào có ý nghĩa thống kê, giúp trả lời câu hỏi nghiên cứu một cách chính xác.

4.1. Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach s Alpha

Trong nghiên cứu định lượng, độ tin cậy Cronbach's Alpha là một chỉ số không thể thiếu. Luận văn đã tiến hành kiểm định cho từng thang đo của các nhân tố như Niềm tin, Nhận thức về giá, Chất lượng cảm nhận,... Các thang đo có hệ số Cronbach's Alpha lớn hơn 0.6 (hoặc 0.7 theo tiêu chuẩn khắt khe hơn) được xem là đạt yêu cầu về độ tin cậy. Quá trình này đảm bảo rằng dữ liệu thu thập được là nhất quán và sẵn sàng cho các bước phân tích phức tạp hơn, phản ánh đúng thái độ của người tiêu dùng.

4.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA và hồi quy tuyến tính

Sau khi xác nhận độ tin cậy, phân tích nhân tố khám phá EFA được thực hiện. Các chỉ số như KMO (Kaiser-Meyer-Olkin) và kiểm định Bartlett's được sử dụng để đánh giá sự phù hợp của dữ liệu với phân tích nhân tố. EFA giúp rút gọn và tóm tắt dữ liệu, xác định các nhóm nhân tố tiềm ẩn. Dựa trên kết quả EFA, mô hình nghiên cứu được hiệu chỉnh. Sau đó, phân tích hồi quy tuyến tính được dùng để xây dựng phương trình dự báo ý định mua rau an toàn, làm rõ mối quan hệ nhân quả giữa các biến trong mô hình.

V. Kết quả 6 nhân tố then chốt ảnh hưởng quyết định mua

Kết quả phân tích dữ liệu từ luận văn đã chỉ ra 6 nhân tố chính có tác động trực tiếp và có ý nghĩa thống kê đến ý định mua rau an toàn của người tiêu dùng tại Đà Nẵng. Các nhân tố này, theo thứ tự ảnh hưởng, đã làm sáng tỏ hành vi người tiêu dùng và cung cấp những bằng chứng thực tiễn quý báu. Chất lượng cảm nhận nổi lên như yếu tố có sức ảnh hưởng mạnh mẽ nhất. Người tiêu dùng sẵn sàng mua khi họ tin rằng rau an toàn thực sự vượt trội về độ tươi ngon, dinh dưỡng và an toàn so với rau thông thường. Tiếp theo là lòng tin thương hiệu và niềm tin vào thông tin sản phẩm, bao gồm nguồn gốc xuất xứ và các chứng nhận VietGAP. Khi niềm tin được củng cố, ý định mua hàng tăng lên rõ rệt. Yếu tố "Mối quan tâm về an toàn thực phẩm" và "Ý thức sức khỏe" cũng đóng vai trò quan trọng, thể hiện xu hướng tiêu dùng có trách nhiệm và chủ động bảo vệ sức khỏe. Ngược lại, giá cả cảm nhận là một yếu tố có tác động ngược chiều; khi người tiêu dùng cho rằng giá quá cao, ý định mua sẽ giảm. Cuối cùng, "Hình thức sản phẩm" cũng có ảnh hưởng nhất định; rau có mẫu mã đẹp, tươi, không dập nát dễ thu hút người mua hơn. Phân tích cũng cho thấy có sự khác biệt trong ý định mua giữa các nhóm nhân khẩu học khác nhau.

5.1. Tác động của chất lượng cảm nhận và ý thức sức khỏe

Nghiên cứu khẳng định chất lượng cảm nhận là động lực chính. Điều này bao gồm hương vị, độ tươi, và cảm giác "tự nhiên". Người tiêu dùng có thái độ tích cực và ý định mua cao hơn khi họ cảm nhận được sự ưu việt của sản phẩm. Bên cạnh đó, những người có ý thức sức khỏe cao, thường xuyên quan tâm đến chế độ ăn uống và tập luyện, có xu hướng ưu tiên lựa chọn rau an toàn. Đối với họ, đây là một khoản đầu tư cho sức khỏe lâu dài.

5.2. Vai trò của nguồn gốc xuất xứ và chứng nhận VietGAP

Trong bối cảnh thị trường thiếu minh bạch, các yếu tố tạo dựng niềm tin như nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và các chứng nhận VietGAP trở nên cực kỳ quan trọng. Đây là những tín hiệu chất lượng giúp giảm bớt nhận thức về rủi ro cho người tiêu dùng. Kết quả cho thấy người tiêu dùng tin tưởng hơn vào các sản phẩm có nhãn mác, bao bì chuyên nghiệp và thông tin truy xuất được. Đây là cơ sở để các doanh nghiệp xây dựng chiến lược marketing nông sản dựa trên sự minh bạch.

5.3. Sự khác biệt trong hành vi người tiêu dùng theo nhân khẩu học

Phân tích ANOVA trong luận văn đã chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa về ý định mua rau an toàn giữa các nhóm tuổi, giới tính và thu nhập. Cụ thể, những người lớn tuổi, phụ nữ (người thường xuyên đi chợ) và những người có thu nhập cao hơn có xu hướng thể hiện ý định mua mạnh mẽ hơn. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp doanh nghiệp phân khúc thị trường và triển khai các chiến dịch truyền thông nhắm đến đúng đối tượng mục tiêu tại thị trường bán lẻ Đà Nẵng.

VI. Hướng đi tương lai cho thị trường nông sản sạch Đà Nẵng

Từ những kết quả nghiên cứu sâu sắc, luận văn đã đề xuất các hàm ý chính sách và chiến lược quan trọng, mở ra hướng đi tương lai cho thị trường nông sản sạch tại Đà Nẵng. Đối với các nhà sản xuất, ưu tiên hàng đầu là xây dựng và củng cố lòng tin thương hiệu. Điều này có thể thực hiện thông qua việc minh bạch hóa thông tin về nguồn gốc xuất xứ, áp dụng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn như chứng nhận VietGAP, và đầu tư vào bao bì, nhãn mác chuyên nghiệp. Việc nâng cao chất lượng cảm nhận của sản phẩm, đảm bảo rau luôn tươi ngon và hấp dẫn về hình thức là yếu tố sống còn. Đối với các nhà phân phối và thị trường bán lẻ Đà Nẵng, cần mở rộng kênh phân phối chuyên biệt cho rau an toàn. Xây dựng các khu vực riêng biệt trong siêu thị và chợ, phát triển các cửa hàng tiện lợi chuyên bán nông sản sạch sẽ giúp người tiêu dùng dễ dàng tiếp cận sản phẩm. Về phía các cơ quan chức năng, cần tăng cường công tác quản lý, kiểm tra, và xử lý nghiêm các trường hợp gian lận thương mại, bảo vệ cả người tiêu dùng và các nhà sản xuất chân chính. Các chiến dịch truyền thông nâng cao nhận thức về lợi ích của rau an toàn và cách nhận biết sản phẩm đáng tin cậy cũng cần được đẩy mạnh, góp phần định hình lại hành vi người tiêu dùng một cách bền vững.

6.1. Hàm ý chính sách cho nhà sản xuất và chuỗi cung ứng rau sạch

Kết quả nghiên cứu là kim chỉ nam cho các nhà sản xuất và vận hành chuỗi cung ứng rau sạch. Họ cần tập trung vào việc đảm bảo chất lượng đồng đều từ khâu trồng trọt đến tay người tiêu dùng. Xây dựng thương hiệu gắn liền với sự an toàn và minh bạch là chiến lược dài hạn. Đồng thời, việc tối ưu hóa quy trình sản xuất để giảm chi phí, đưa ra mức giá cả cảm nhận hợp lý hơn sẽ giúp mở rộng thị phần, tiếp cận được nhiều đối tượng khách hàng hơn.

6.2. Đề xuất cho hoạt động marketing nông sản trong tương lai

Hoạt động marketing nông sản trong tương lai cần vượt ra khỏi việc chỉ quảng cáo sản phẩm. Cần tập trung vào giáo dục thị trường, kể những câu chuyện về quy trình sản xuất sạch, về lợi ích sức khỏe. Sử dụng các công cụ kỹ thuật số để truy xuất nguồn gốc, xây dựng cộng đồng người tiêu dùng thông thái, và tận dụng các kênh truyền thông xã hội để lan tỏa thông điệp về an toàn vệ sinh thực phẩm sẽ là những hướng đi hiệu quả, thúc đẩy quyết định mua hàng một cách tự nhiên và bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua rau an toàn của người tiêu dùng tại thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sở lý thuyết Chương 2: Thiết nghiên cứu Chương 3: tết quả nghiên cứu Chương 4: Kết luận và hàm ý chính sách 6. Tổng quan nghiên cứu * Ajzen I. The theory of planned behaviour. Organizational behaviour and human decision processes, 50, 179 ~ 211.

Nội dung tài liệu trình bày nghiên cứu đề giải quyết hạn chế của thuyết TRA, Ajzen đã phát triển một lý thuyết gọi là Thuyết hành vi dự định (TPB), Thuyết TPB được phát triển bằng cách thêm một thành phần được gọi là nhận thức kiểm soát hành vi vào thuyết TRA. Sau đó trong mô hình TPB, ý định hành vi của một cá nhân là một chức năng có ba nhân tố cơ bản là thái độ đối với hành vi, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi * Nguyen Thanh Huong (2012), luận văn thạc sỹ “Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua của người tiêu dùng, trường hợp nghiên cứu đối với rau an toàn tại thành phó Hồ Chí Minh, Việt Nam”. Vệ sinh và an toàn thực phẩm là một vấn đề rất nghiên trọng ở Việt Nam hiện nay. Trong những năm qua, đã có nhiều trường hợp ngộ độc thực phẩm, đặc biệt là từ thực vật có hàm lượng thuốc trừ sâu và các chất độc hại bị cấm, khiến người tiêu dùng thực sự lo lắng.

Các loại thuốc trừ sâu sử dụng quá mức các chất độc bị cắm trong sản xuất rau khiến người tiêu dùng vô cùng lo ngại. Hiểu được vấn đề cũng như tiềm năng của thị trường rau an toàn, nhiều nhà đầu tư đang cố gắng để mang lại sản phẩm rau an toàn cho người tiêu dùng. Tuy nhiên, thực tế cho thấy rằng người tiêu dùng không thực sự đam mê với các sản phâm này mặc dù họ đang thực sự có nhu cầu đối với các nguồn rau an toàn. Nghiên cứu này là để tìm ra những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến ý định mua của người tiêu dùng đối với các sản phẩm rau an toàn và kết quả cho thấy rằng lý do là vì giá cả và sự tin cậy của người tiêu dùng đối với các sản phẩm này.

Người tiêu dùng nhận thấy rau an toàn có giá cao cũng như họ không hoàn toàn tin tưởng vào sản phẩm rau an toàn; do đó, họ giảm ý định mua đối với các sản phẩm này. * lay Diekieson và Vietoria Arkus (2009), “Các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi mua thực phẩm hữu cơ của người tiêu dùng: Trường hợp nghiên cứu tại Anh”. Nghiên cứu này đã tiến hành phân tích định lượng các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng trong việc mua thực phẩm hữu cơ tại thị trường nước Anh. Một cuộc khảo sát được tiến hành vào tháng bảy năm 2009 cho thấy hành vi của người tiêu dùng bị ảnh hưởng bởi các yếu tố sau đây: Ý thức sức khỏe, nhận thức chất lượng, mối quan tâm về an toàn thực phẩm, niềm tin vào nhãn hiệu của thực phẩm hữu cơ và giá.

Ảnh hưởng của nhân tố suy thoái kinh tế không có ý nghĩa đáng kể về mặt thông kê. Thực phẩm hữu cơ được xem như thay thế cho thực phẩm thông thường cho những người tiêu dùng lo ngại về an toàn và chất lượng thực phẩm. Mặc dù vậy, nhận thức của nhiều người tiêu dùng về an toàn và chất lượng thực phẩm thì không dựa trên cơ sở khoa học. * Hsiang - tai, Stephanie và Alan (2000), phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua khoai tây tươi của người tiêu dùng tại thị trường, New England.

Các nhà nghiên cứu đề xuất một mô hình gồm tám yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng đối với khoai tây tươi, đó là: (1) Hình thức của khoai tây, (2) Giá, (3) Kích thước của khoai tây, (4) Khu vực nơi khoai tây được trồng, (5) Loại khoai tây, (6) Giấy chứng nhận sản phâm đã qua kiểm định trên bao bì, (7) Sự trải nghiệm với sản phẩm, (§) Đảm bảo được hoàn tiền nếu không thỏa mãn. Bên cạnh đó, các yếu tố cá nhân như tuổi của ngưi dùng, giới tính, thu nhập và hộ gia đình cũng được bao gồm trong mô hình. Nhìn chung, các kết quả nghiên cứu xác nhận rằng hình thức của khoai tây là yếu tố có ảnh hưởng nhất, sau đó là loại khoai tây và kích thước khoai tây. Giá cũng là yếu tố quan trọng nhưng ít gây ảnh hưởng hơn yếu tố hình thức, kích thước và loại khoai tây.

Tuy nhiên, tỷ lệ tầm. quan trọng của những yếu tố có ảnh hưởng nhất là khác nhau giữa giới tính, tuổi tác, thu nhập của người trả lời. * Peeraya Somsak và Markus Blut (2012), “Tiêu thụ rau hữu cơ tại một tỉnh của Thái Lan (Chiang Mai): Đánh giá nhận thức và hành vi mua của người tiêu dùng”. Nghiên cứu đề xuất mô hình gồm ba nhân tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng rau của người dân tại Delhi, Ấn Độ, đó là: (1) Nhận thức, (2) Động cơ (hay mối quan tâm sức khỏe), (3) Các nhân tố nhân khẩu học.

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, nhân tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến hành vi mua rau hữu cơ là mối quan tâm đến sức khỏe và sự thân thiện môi trường. của các sản phẩm. Các cá nhân mua rau hữu cơ có xu hướng là người lớn tuổi, có thu nhập thấp và hầu hết họ mua các sản phẩm này tại siêu thị. Những rào cản chính của tiêu thụ rau hữu cơ là giá thành cao và các cá nhân không biết chính xác rau hữu cơ nghĩa là gì.

Những cá nhân này có xu hướng trẻ tuổi và có thu nhập cao. Nhóm nghiên cứu còn nhận định được rằng, có sự khác nhau giữa động cơ mua và các rào cản giữa các quốc gia phương Đông và phương Tây. * Andrew (2006), nghiên cứu về “chất lượng và an toàn trong Marketing truyền thống chuỗi rau quả của châu Á”. Ông kết luận rằng hình thức của sản phẩm là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến ý định mua hàng của người tiêu dùng.

Andrew đã tiến hành một cuộc khảo sát nhỏ với người tiêu dùng tại thành phố Hồ Chí Minh, kết quả chỉ ra rằng người tiêu dùng có ý định mua rau an toàn; tuy nhiên, tổng mức tiêu thụ rau an toàn chỉ có Š% trên tổng mức tiêu thụ rau của người tiêu dùng, không kể đến những trường hợp đã tử vong trong quá khứ do. tiêu thụ rau thông thường. Những lý do được đưa ra bởi người tiêu dùng là giá cao và sự thiếu niềm tin đối với các sản phẩm rau an toàn. CHUONG 1 CO SO LY THUYET 1.

CAC KHAI NIEM LIEN QUAN 1. Người tiêu dùng Theo Pháp lệnh bảo vệ người tiêu dùng của Ủy ban thường vụ Quốc hội: “Người tiêu dùng là người mua, sử dụng hàng hóa, dịch vụ cho mục đích tiêu dùng, sinh hoạt của cá nhân, gia đình và tô chức”. Theo hiệp hội Marketing Mỹ: Người tiêu dùng là người cuối cùng sử dụng, tiêu dùng hàng hóa, ý tưởng, dịch vụ nào đó. Người tiêu dùng cũng được hiểu là người mua hoặc ra quyết định như là người tiêu dùng cuối cùng.

Ý định mua hàng Theo Ajzen (1991), “các ý định được giả định để nắm bắt các yếu tố động lực ảnh hưởng đến hành vi, chúng cho biết con người đã cố gắng như: thế nào để sẵn sàng thử và đã nỗ lực nhiều như thế nào đề thực hiện hành vi”. 'Và ông nhắn mạnh thêm rằng “khi con người có ý định hành vi mạnh mẽ hơn, họ sẽ có khuynh hướng thực hiện hành vi cao hơn” (Ajzen, 1991) Y dinh (intention) 1a dai diện của mặt nhận thức về sự sẵn sàng thực hiện một hành vi, nó được xem như tiền đề đứng trước hành vi. Samin, Goodarz, Muhammad, Firoozeh, Mahsa và Sanaz (2012) cho. rằng “ý định là động lực của con người trong chính ý nghĩ thực hiện hành vi của họ”.

Long và Ching (2010) định nghĩa “ý định mua là biểu trưng cho những øì chúng tôi sẽ mua trong tương lai”. Một trong những nghiên cứu của Blackwell, Miniard, và Engel (2001) khám phá rằng ý định mua hàng đại diện cho những gì người tiêu dùng sẽ mua. Lý thuyết về hành vi phát biểu rằng ý định mua hàng bị tác động bởi 3 yếu : thái độ, nhóm ảnh hưởng, nhận thức. Các yếu tố này liên quan và tác động mạnh mẽ đến ý định mua hàng thông qua những hành vi và tình huống.

Rau an toàn a. Rau an ton Ia gi? Những sản phẩm rau tươi (bao gồm tắt cả các loại rau ăn củ, thân, lá, hoa, quả) có chất lượng đúng như đặc tính giống của nó, hàm lượng các hoá chất độc hại và mức độ ô nhiễm các sinh vật gây hại dưới mức tiêu chuẩn cho. phép, đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng và môi trường, thì được coi là rau đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm, gọi tắt là rau an toàn (Theo quyết định số 67-1998/QĐ-BNN-KHCN ngày 28/4/1998 của bộ NN & PTNT), “Theo viện nghiên cứu rau quả thành phó Hồ Chí Minh năm 1994 thì rau an toàn là rau không chứa thuốc bảo vệ thực vật ở mức độ có thê gây ra bất kỳ một tác động có hại nào cho sức khoẻ của con người và động vật. Hay nói cách khác là dư lượng thuốc bảo vệ thực vật chứa trong rau không được vượt quá “mức dư lượng tối đa”.

Các điều kiện sản xuất rau an foàn > Dat trồng: Dat cao, thoát nước thích hợp với sinh trưởng và phát triển của rau Thích hợp cho sản xuất rau nhất là dat cát pha hoặc thịt nhẹ hoặc đất thịt trung, bình có tầng canh tác dày 20 - 30 cm. Vùng trồng rau cách ly khu vực có chất thải công nghiệp, bệnh viện ít nhất 2 km và chất thải thành phó ít nhất 200 m. Đất trồng rau không được có hoá chất độc hại. > Nước tưới Cần dùng nước sạch để tưới rau.

Nếu có điều kiện nên sử dụng nước 10 giếng khoan nhất là đối với sản xuất các loại rau ăn sống như: xà lách, rau thơm, rau gia Vị. Có thể dùng nước sông hoặc ao hồ trong, không ô nhiễm đẻ tưới rau. Đối với cây ăn quả có thể sử dụng nước bơm từ ao mương đề tưới rãnh trong, giải đoạn đầu. Nếu tự đề giống: cần chọn những hạt giống tốt không có mằm bệnh.

Nếu là giống mua: phải biết rõ lý lịch nơi sản xuất hạt giống. Hạt giống trước khi gieo cần xử lý hoá chất hoặc nhiệt. Cần xử lý sạch sâu bệnh trên cây con trước khi ra khỏi vườn ươm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ