Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng hành vi tiêu dùng thực phẩm chay ở Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng thực phẩm chay tại, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
127
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã xu hướng và hành vi tiêu dùng thực phẩm chay ở Đà Nẵng

Thị trường ẩm thực Đà Nẵng đang chứng kiến một sự chuyển dịch đáng chú ý với sự gia tăng của xu hướng ăn chay. Luận văn thạc sĩ của tác giả Võ Thị Tân Vũ (2016) cung cấp một cái nhìn sâu sắc về các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng thực phẩm chay tại thành phố Đà Nẵng. Nghiên cứu này không chỉ phản ánh sự thay đổi trong nhận thức về sức khỏe và môi trường mà còn mở ra cơ hội lớn cho các doanh nghiệp trong ngành F&B. Việc hiểu rõ động cơ đằng sau quyết định mua hàng của người tiêu dùng là chìa khóa để xây dựng các chiến lược kinh doanh ẩm thực chay thành công. Đà Nẵng, một thành phố du lịch năng động, có một tệp khách hàng đa dạng, từ người dân địa phương theo tín ngưỡng đến du khách và giới trẻ quan tâm đến lối sống lành mạnh. Sự phát triển của các nhà hàng chay Đà Nẵng, từ quán bình dân đến các nhà hàng cao cấp, cho thấy tiềm năng to lớn của phân khúc này. Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả, việc phân tích các yếu tố như thái độ đối với thực phẩm chay, ảnh hưởng từ chuẩn mực xã hội, và các mối quan tâm cá nhân là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu này áp dụng các mô hình lý thuyết uy tín và phương pháp nghiên cứu định lượng để lượng hóa các tác động, cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho các nhà quản trị và marketing.

1.1. Bối cảnh thị trường thực phẩm chay đang phát triển mạnh mẽ

Thực trạng cho thấy thị trường thực phẩm chay tại Đà Nẵng đang trên đà tăng trưởng. Số lượng nhà hàng, quán ăn và cửa hàng chuyên cung cấp sản phẩm chay đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây. Theo thống kê sơ bộ từ các nền tảng đánh giá ẩm thực, có hàng chục địa điểm phục vụ đồ chay, đáp ứng nhu cầu đa dạng từ các bữa ăn hàng ngày đến các món ăn cầu kỳ, sáng tạo. Sự phát triển này không chỉ giới hạn ở các quán ăn truyền thống gắn liền với tôn giáo mà đã mở rộng sang các mô hình kinh doanh hiện đại, nhắm đến giới trẻ và khách du lịch. Các sản phẩm chay đóng gói, đồ khô, đồ ăn liền cũng ngày càng phổ biến tại các siêu thị, cho thấy ý định tiêu dùng đang dần trở thành một phần trong thói quen mua sắm thường nhật.

1.2. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu hành vi người tiêu dùng chay

Hiểu rõ hành vi người tiêu dùng là nền tảng cho mọi chiến lược marketing hiệu quả. Đối với thực phẩm chay, một lĩnh vực còn khá mới mẻ về mặt nghiên cứu thị trường tại Việt Nam, việc xác định các nhân tố ảnh hưởng lại càng quan trọng. Nghiên cứu của Võ Thị Tân Vũ (2016) ra đời nhằm lấp đầy khoảng trống này, trả lời cho câu hỏi: Tại sao người tiêu dùng tại Đà Nẵng lựa chọn thực phẩm chay? Các yếu tố nào (sức khỏe, đạo đức, môi trường, tôn giáo) có tác động mạnh nhất? Việc giải đáp những câu hỏi này cung cấp dữ liệu quý giá cho các doanh nghiệp để phân khúc khách hàng ăn chay, tối ưu hóa sản phẩm và xây dựng các chiến dịch truyền thông phù hợp, đánh trúng tâm lý khách hàng mục tiêu.

II. Thách thức khi phân tích hành vi tiêu dùng thực phẩm chay

Việc phân tích hành vi tiêu dùng thực phẩm chay đối mặt với nhiều thách thức do tính phức tạp và đa chiều của các yếu tố tác động. Quyết định ăn chay không chỉ đơn thuần là lựa chọn thực phẩm mà còn phản ánh hệ giá trị, niềm tin và lối sống của một cá nhân. Các yếu tố tâm lý xã hội như ảnh hưởng từ gia đình, bạn bè (chuẩn mực xã hội) và niềm tin tôn giáo đóng vai trò quan trọng nhưng khó đo lường một cách chính xác. Thêm vào đó, các động cơ bên trong như mối quan tâm về sức khỏe, quyền động vật, hay bảo vệ môi trường thường đan xen và tác động lẫn nhau, tạo ra một bức tranh hành vi phức tạp. Các mô hình nghiên cứu trước đây, chủ yếu từ các nước phương Tây, có thể không hoàn toàn phù hợp với bối cảnh văn hóa đặc thù của Việt Nam nói chung và Đà Nẵng nói riêng. Do đó, việc xây dựng một mô hình nghiên cứu hành vi phù hợp, có khả năng kiểm định các giả thuyết một cách khoa học là yêu cầu cốt lõi. Luận văn đã giải quyết thách thức này bằng cách kết hợp nghiên cứu định tính sơ bộ để hiệu chỉnh các biến quan sát và sau đó tiến hành nghiên cứu định lượng trên quy mô lớn để có kết quả đáng tin cậy.

2.1. Sự phức tạp của các yếu tố tâm lý xã hội và niềm tin cá nhân

Không giống như các sản phẩm tiêu dùng thông thường, quyết định ăn chay chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi các yếu tố tâm lý xã hội. Một cá nhân có thể bắt đầu ăn chay do ảnh hưởng từ nhóm tham khảo (gia đình, bạn bè) hoặc do các quy định của tôn giáo. Tuy nhiên, để duy trì hành vi này lâu dài, các yếu tố niềm tin cá nhân như mối quan tâm về đạo đức (không sát sinh) hay lợi ích sức khỏe lại trở thành động lực chính. Sự tương tác giữa các yếu tố bên ngoài (chuẩn mực xã hội) và bên trong (thái độ, niềm tin) tạo ra một ma trận phức tạp, đòi hỏi các công cụ phân tích tinh vi để bóc tách và đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố.

2.2. Hạn chế của các mô hình nghiên cứu hành vi trước đây tại Việt Nam

Các nghiên cứu về hành vi tiêu dùng tại Việt Nam thường tập trung vào các ngành hàng phổ thông. Lĩnh vực thực phẩm chay vẫn còn là một vùng đất khá mới mẻ. Việc áp dụng nguyên bản các mô hình nghiên cứu hành vi từ nước ngoài có thể gặp hạn chế do sự khác biệt về văn hóa, tôn giáo và nhận thức xã hội. Chẳng hạn, yếu tố tôn giáo và tâm linh có thể có trọng số ảnh hưởng lớn hơn ở Việt Nam so với các nước phương Tây. Do đó, việc xây dựng một mô hình nghiên cứu mới dựa trên tổng quan lý thuyết và được điều chỉnh thông qua nghiên cứu định tính là bước đi cần thiết để đảm bảo tính phù hợp và giá trị thực tiễn của kết quả.

III. Phương pháp xây dựng mô hình nghiên cứu hành vi tiêu dùng chay

Để giải quyết các thách thức đã nêu, luận văn đã xây dựng một quy trình nghiên cứu bài bản và khoa học. Nền tảng của mô hình dựa trên việc tổng hợp các lý thuyết kinh điển về hành vi người tiêu dùng, đặc biệt là các lý thuyết liên quan đến hành vi có chủ đích như Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) và các mô hình lựa chọn thực phẩm. Tác giả Võ Thị Tân Vũ (2016) đã đề xuất một mô hình nghiên cứu bao gồm 6 nhân tố độc lập chính có khả năng tác động đến biến phụ thuộc là Quyết định ăn chay. Các nhân tố này bao gồm: Mối quan tâm về quyền động vật, Mối quan tâm về bảo vệ môi trường, Mối quan tâm về sức khỏe, Tôn giáo, Chuẩn mực xã hội và Tâm trạng. Quá trình nghiên cứu được thực hiện qua hai giai đoạn chính: nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng. Giai đoạn định tính sử dụng kỹ thuật phỏng vấn sâu để khám phá, hiệu chỉnh và bổ sung các biến quan sát cho phù hợp với bối cảnh Đà Nẵng. Giai đoạn định lượng sử dụng bảng câu hỏi khảo sát trên diện rộng để thu thập dữ liệu và tiến hành các phân tích thống kê chuyên sâu.

3.1. Kế thừa và phát triển từ các lý thuyết hành vi nền tảng

Mô hình nghiên cứu không được xây dựng một cách tùy tiện mà dựa trên sự kế thừa các lý thuyết lớn. Mặc dù không trực tiếp nêu tên, mô hình đề xuất có nhiều điểm tương đồng với Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen, khi xem xét các yếu tố như thái độ (quan tâm sức khỏe, môi trường, động vật), chuẩn mực chủ quan (chuẩn mực xã hội), và các yếu tố niềm tin (tôn giáo, tâm trạng) ảnh hưởng đến ý định tiêu dùng (quyết định ăn chay). Luận văn cũng tham khảo mô hình lựa chọn thực phẩm của Harker và cộng sự, cũng như các nghiên cứu của Lindeman & Väänänen (2000) về các động cơ đạo đức, để tổng hợp và lựa chọn ra các nhân tố phù hợp nhất.

3.2. Quy trình nghiên cứu định tính và định lượng chặt chẽ

Nghiên cứu được triển khai theo một quy trình chặt chẽ. Bước đầu tiên là nghiên cứu định tính với 20 người tiêu dùng để khẳng định lại các nhân tố và hoàn thiện thang đo. Kết quả từ giai đoạn này là cơ sở để thiết kế bảng câu hỏi chính thức cho nghiên cứu định lượng. Dữ liệu định lượng được thu thập và sau đó được xử lý bằng phần mềm thống kê. Các kỹ thuật phân tích chính bao gồm kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, và cuối cùng là phân tích hồi quy tuyến tính bội để kiểm định các giả thuyết và xác định mức độ tác động của từng nhân tố lên quyết định ăn chay.

IV. Top 6 nhân tố chính tác động đến hành vi tiêu dùng thực phẩm chay

Thông qua các phân tích thống kê chi tiết, nghiên cứu đã xác định và lượng hóa 6 nhân tố chính có ảnh hưởng đáng kể đến hành vi tiêu dùng thực phẩm chay tại Đà Nẵng. Các nhân tố này có thể được nhóm thành ba loại chính: nhóm nhân tố đạo đức (quyền động vật, môi trường), nhóm nhân tố cá nhân (sức khỏe, tôn giáo), và nhóm nhân tố xã hội (chuẩn mực xã hội, tâm trạng). Mỗi nhân tố đều phản ánh một động cơ sâu sắc đằng sau lựa chọn ăn chay của người tiêu dùng. Việc hiểu rõ vai trò và tầm quan trọng của từng yếu tố giúp các nhà marketing cho sản phẩm chay có thể xây dựng những thông điệp truyền thông phù hợp, chạm đến đúng mối quan tâm của khách hàng. Chẳng hạn, với nhóm khách hàng quan tâm đến môi trường, các chiến dịch nhấn mạnh vào tính bền vững của ẩm thực chay sẽ hiệu quả hơn. Trong khi đó, với nhóm khách hàng theo tôn giáo, việc đề cao sự thanh tịnh, từ bi lại là yếu tố then chốt. Sự kết hợp của các yếu tố này tạo nên một bức tranh toàn cảnh về động lực thúc đẩy xu hướng ăn chay tại thành phố.

4.1. Phân tích nhóm nhân tố đạo đức Quyền động vật và môi trường

Nhóm nhân tố đạo đức bao gồm Mối quan tâm về quyền động vật và Mối quan tâm về bảo vệ môi trường. Kết quả nghiên cứu cho thấy đây là những động lực mạnh mẽ, đặc biệt ở nhóm người tiêu dùng trẻ và có học vấn. Những người này có xu hướng nhận thức rõ về tác động của ngành chăn nuôi công nghiệp đến môi trường (phát thải khí nhà kính, tiêu tốn tài nguyên) và sự đau đớn của động vật trong quá trình sản xuất thực phẩm. Đối với họ, ăn chay không chỉ là một chế độ ăn mà còn là một hành động thể hiện trách nhiệm xã hội và sự tôn trọng đối với sự sống.

4.2. Khám phá nhóm nhân tố cá nhân Sức khỏe và tôn giáo

Sức khỏe luôn là một trong những lý do hàng đầu thúc đẩy mọi người tìm đến thực phẩm chay. Nghiên cứu khẳng định Mối quan tâm về sức khỏe có tác động tích cực đến quyết định ăn chay. Người tiêu dùng tin rằng chế độ ăn chay giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính như tim mạch, béo phì, tiểu đường. Bên cạnh đó, Tôn giáo là một nhân tố có ảnh hưởng sâu sắc, đặc biệt tại Việt Nam. Các tín đồ Phật giáo, đạo Cao Đài thường thực hành ăn chay như một phần của giới luật, nhằm nuôi dưỡng lòng từ bi và sự thanh tịnh trong tâm hồn. Hai nhân tố này thường có ảnh hưởng lớn đến quyết định của người tiêu dùng ở độ tuổi trung niên trở lên.

4.3. Đánh giá nhóm nhân tố xã hội Chuẩn mực xã hội và tâm trạng

Chuẩn mực xã hội, tức là sự ảnh hưởng từ gia đình, bạn bè và cộng đồng, cũng được xác định là một yếu tố quan trọng. Khi xu hướng ăn chay trở nên phổ biến và được nhiều người xung quanh chấp nhận, một cá nhân sẽ dễ dàng hơn trong việc áp dụng và duy trì chế độ ăn này. Một phát hiện thú vị từ nghiên cứu là nhân tố Tâm trạng. Kết quả cho thấy khi con người gặp bất an, lo lắng, họ có xu hướng tìm đến ăn chay như một liệu pháp tinh thần, giúp tìm lại sự bình yên và an lạc. Đây là một góc nhìn mới, cho thấy mối liên kết giữa trạng thái tâm lý và lựa chọn ẩm thực.

V. Kết quả phân tích hành vi người tiêu dùng và hàm ý quản trị

Kết quả cuối cùng của phân tích hồi quy trong luận văn đã khẳng định cả 6 giả thuyết nghiên cứu đều được chấp nhận, nghĩa là cả 6 nhân tố đề xuất đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến quyết định ăn chay của người tiêu dùng tại Đà Nẵng. Mô hình hồi quy tuyến tính cho phép xác định mức độ quan trọng tương đối của từng nhân tố, cung cấp một cơ sở vững chắc cho các hàm ý quản trị. Dựa trên những phát hiện này, các doanh nghiệp kinh doanh trong lĩnh vực ẩm thực chay Đà Nẵng có thể xây dựng các chiến lược marketing và phát triển sản phẩm một cách khoa học và hiệu quả hơn. Thay vì một cách tiếp cận chung chung, các doanh nghiệp có thể tùy chỉnh thông điệp và sản phẩm để nhắm đến từng phân khúc khách hàng ăn chay cụ thể dựa trên động cơ chính của họ. Ví dụ, một nhà hàng có thể tập trung vào thực đơn healthy, organic để thu hút nhóm khách hàng quan tâm sức khỏe, hoặc xây dựng không gian thanh tịnh, yên tĩnh để phục vụ nhóm khách hàng tìm đến ăn chay vì lý do tâm linh, tôn giáo.

5.1. Bằng chứng từ phân tích nhân tố khám phá EFA và hồi quy bội

Quá trình phân tích nhân tố khám phá EFA đã nhóm các biến quan sát thành 6 nhân tố rõ ràng như mô hình đề xuất, với các hệ số tải nhân tố (factor loading) đều đạt yêu cầu, cho thấy thang đo có giá trị hội tụ và phân biệt tốt. Sau đó, phân tích hồi quy bội được thực hiện với biến phụ thuộc là 'Quyết định ăn chay' và 6 nhân tố trên là các biến độc lập. Kết quả (Bảng 3.34, 3.35 trong luận văn gốc) cho thấy tất cả các hệ số hồi quy (Beta) đều mang dấu dương và có ý nghĩa thống kê (Sig. < 0.05), khẳng định mối quan hệ cùng chiều giữa các nhân tố này và hành vi tiêu dùng thực phẩm chay.

5.2. Xây dựng chiến lược kinh doanh ẩm thực chay hiệu quả từ kết quả

Từ kết quả nghiên cứu, các hàm ý quản trị thực tiễn có thể được rút ra. Các nhà hàng chay Đà Nẵng nên truyền thông đa thông điệp, nhấn mạnh đồng thời các lợi ích về sức khỏe (nguyên liệu sạch, tốt cho tim mạch), đạo đức (sản phẩm thuần chay, không sát sinh) và môi trường (góp phần giảm dấu chân carbon). Đối với việc phát triển sản phẩm, cần đa dạng hóa thực đơn để vừa đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng, vừa thỏa mãn khẩu vị quen thuộc của người Việt. Ngoài ra, việc xây dựng một không gian quán phù hợp với từng phân khúc khách hàng (hiện đại cho giới trẻ, thanh tịnh cho người lớn tuổi) và đào tạo nhân viên am hiểu về giá trị của ẩm thực chay cũng là những yếu tố quan trọng để xây dựng chiến lược kinh doanh ẩm thực chay bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng thực phẩm chay tại thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO DUC VA DAO TAO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG VO THỊ TÂN VŨ NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TO ANH HUONG DEN HANH VI TIEU DUNG THUC PHAM CHAY TAI THANH PHO DA NANG LUAN VAN THAC SI QUAN TRI KINH DOANH 2016 | PDF | 126 Pages buihuuhanh@gmail.com Da Nẵng- Năm 2016 BO GIAO DUC VA DAO TAO DAI HQC DA NANG VO THI TAN VU NGHIEN CUU CAC NHAN TO ANH HUONG DEN HANH VI TIEU DUNG THUC PHAM CHAY TAI THANH PHO DA NANG Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số : 60.05 LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Người hương dẫn khoa học : PGS.TS Phạm Thị Lan Hương Da Nẵng- Năm 2016 LOI CAM DOAN Tôi xin cam đoan luận văn là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, trích dẫn và tài liệu tham khảo sử dụng cho luận văn là trung thực và có nguôn trích dẫn rõ ràng. Người cam đoan Võ Thị Tân Vũ MUC LUC 1. Tính câp thiệt của đê tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi hay giả thuyết nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của 7. Tổng quan tài liệu. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIENCUA VVAN ‘bE NGHIEN COW ~. LY THUYET VE HANH VI NGUOI TIEU DUNG.

Định nghĩa hành vi người tiêu dùng. Những nhân tố ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng. HANH VI TIEU DUNG THUC PHAM CHAY — AN CHAY VA CÁC NHAN TO ANH HUONG DEN HANH VI TIEU DUNG THUC PHAM 9:95. Hành vi tiêu dùng hực phẩm chay.

Các nhân tổ ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng thực phẩm chay. 15 KẾT LUẬN CHƯƠNG l. THIẾT KÉ NGHIÊN CỨU. THỰC TRẠNG XU HƯỚNG ÂM THỰC CHAY TẠI THÀNH PHÓ ĐÀ NẴNG.

Các quán ăn, nhà hàng, cửa hàng ẩm thực chay trên địa bàn thành phố Đà Nin; -. Các hoạt động liên quan đến xu hướng ẩm thực chay trên địa bàn thành phố Đà Nẵng. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU. NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH.

MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Bồi cảnh chọn mô hình nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. THIẾT LẬP THANG ĐO.

Tiến trình thiết lập thang đo. Cơ sở thiết lập thang đo. NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG. Thiết kế nghiên cứu.

Thu thập dữ liệu. Phân tích dữ liệu. KETLUAN CHƯƠNG 2. KET QUÁ NGHIÊN 3.1 MO TA MAU DIEU TRA 3.

Ăn chay theo nhóm tuổi và nghề nghiệp. Ăn chay theo thu nhập. Ăn chay theo học vấn 3. Ăn chay theo tôn giáo và giới tính.

Hành vi ăn chay bắt buộc và ăn chay tự nguyện 3. KIEM ĐỊNH ĐỘ TIN CẬY THANG DO. Thang đo Mối quan tâm về quyền động vật 3. Thang đo Mối quan tâm về bảo vệ môi trường.

Thang đo Mối quan tâm về sức khỏe. Thang đo Tôn giáo. Thang đo Chuẩn mực xã hội. Thang đo Tâm trạng.

Thang đo Quyết định ăn chay. KIEM ĐỊNH GIÁ TRỊ THANG ĐO. Phân tích EFA cho biến độc lập. Phân tích EFA biến phụ thuộc - 3.

PHÂN TÍCH MÔ HÌNH HÔI QUY BỘI. Xây dựng các giả thuyết của mô hình. Phân tích mô hìnhhồi quybội. Mô hình hồi quy tuyến tính.

Nhận xét và giải thích các hệ số của mô hình hồi quy. 81 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. KET LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH 4. TOM TAT KET QUA, Y NGHIA VÀ HÀM Ý 4.

Tom tat két qua nghién ctr. Y nghia nghién citu. Hàm ý chính sách cho doanh nghiệp. Hàm ý chính sách cho các nhà hoạt động xã hội “ 42.

HAN CHE CUA DE TAI VA HUGNG NGHIEN CUU TIEP THEO NGHIEN CUU. 85 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.86 KẾT LUẬN 87 TÀI LIỆU THAM KHAO QUYÊT ĐỊNH GIAO ĐÈ TÀI LUẬN VĂN (bản sao) PHỤ LỤC DANH MUC CAC BANG Số hiệu bảng 'Tên bảng Trang i. Tổng hợp các nhân tô ảnh hưởng đến hành vi 25 21 Thang đo lường khái niệm nghiên cứu 4 3. Ấn chay theo nhóm tuôi 52 3.2 Ấn chay theo nghề nghiệp 53 33.

An chay theo thu nhap 34 34. Ấn chay theo học vẫn 55 3.5 Ấn chay theo tôn giáo và giới tính 35 3. Hành vi ăn chay bắt buộc và ăn chay tự nguyện 37 3 Cronbachs Alpha của thang đo Mỗi quan tâm s về quyền động vật 38 Hệ số tương quan biên tông của thang đo Mỗi s quan tâm về quyền động vật 30 Cronbach's AIpha của thang đo Mỗi quan tâm s về bảo vệ môi trường 310. Hệ số tương quan biến tông của thang đo Mỗi s quan tâm về bảo vệ môi trường 311 Cronbach's Alpha ciia thang do Méi quan tâm 59 về sức khỏe 32 Hệ số tương quan biển tông của thang đo Mỗi 7 quan tâm về sức khỏe 3.

Cronbach's Alpha của thang đo Tôn giáo 60 mm Hệ số tương quan biến tông của thang đo Tôn «0 giáo Cronbach's Alpha ciia thang đo chuẩn mực xã 3.16 Hệ sô tương quan biên tông của thang đo chuân 61. Cronbach's Alpha cia thang do Tam trang 61 Hệ sô tương quan biên tông của thang đo chuân 3. sa s 8 62 mực xã hội Cronbach's Alpha của thang đo Quyêt định ăn 3. P eo Quyb di 62 chay 320 Hệ ệ sô tương lg quan biên tôngig của thang ig do đo Quy’ Quyêt a dinh an chay Bang KMO va Bartlett's Test cho các nhân tô 3.

› 64 độc lập (lin 1) Tông phương sai được giải thích các nhân tô 3. pH pevbi ` 64 độc lập (Total variance Explained) (lần 1) 3.23 Ma trận xoay các nhân tô độc lập (lần 1) 66 Bang KMO va Bartlett's Test cho các nhân tô 3. 3 67 độc lập (lần 3) Tông phương sai được giải thích các nhân tô 3.25 ee 8 8 5 67 độc lập (Total variance Explained) (lan 3) 3.26 Ma trận xoay các nhân tô độc lập (lần 3) 68 Dat tên các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định 3. 69 ăn chay Bang KMO va Bartlett's Test cho biên phụ 3.

72 thuộc Tong phương sai được giải thích phụ thuộc. [Ma trận xoay nhân tổ phụ thuộc T2 331 Hệ số xác định trong mô hình hồi quy bội T§ 3. [Phântích ANOVA trong mô hình hỏi quy bội 75 333 Phương pháp Enter 76 3. [Các hệ số trong mô hình hỏi quy bội 76 335 Kết quả kiếm định giả thuyết 77 DANH MUC CAC HiNH Số hiệu hình 'Tên hình Trang 1T.

Mô hình hành vi người tiêu dùng - Các 10 nhân tố bên ngoài và cá nhân 12. Động cơ lựa chọn thực phẩm (Harker và 25 cộng sự) tiêu dùng thực phẩm chay 21. Qui trình nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu (tác giả đề xuất) 34 31 Ấn chay theo nghề nghiệp.

Ấn chay theo tôn giáo 36 MO BAU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong xã hội ngày nay, ăn chay đã trở nên quen thuộc với tất cả mọi người và đang trở thành một trào lưu trên ghế giới. Mặc dù có nhiều bằng chứng về lượng tiêu thụ thịt khổng lồ nhưng cũng có nhiều nghiên cứu đã làm nỗi bật lên một xu hướng tiêu dùng thực phẩm chay đang ngày càng gia tăng. Có bằng chứng đưa ra, năm 1979, chỉ có 1,2% số người Mỹ là người ăn chay.

Vào năm 1994, con số này đã tăng đến 7% (Dietz, Frisch, Kalof, Stern, & Guagnano). Hơn nữa, các nghiên cứu chỉ ra rằng ngay cả trong số những cá nhân không tự coi mình là người ăn chay, ngày càng trở nên ăn chay theo định hướng hơn (Krizmanic, 1992; Richter & Veverka, 1997). Ở Việt Nam, tuy chưa có số liệu chính thức, nhưng sự có mặt của các nhà hàng và quán ăn chay cùng lượng thực khách đông đảo cho thấy số người ăn chay đang tăng dần trong thời gian gần đây. 'Bên cạnh các quan niệm ăn chay theo tôn giáo, các vấn đề về môi trường.

hiện nay như nóng lên toàn cầu và vấn đề sức khỏe cũng là những yếu tố dẫn đến hành vi của người tiêu dùng trong việc mua thực phẩm chay và thói quen ăn uống. Ăn chay rất tốt cho sức khỏe. Có rất nhiều sách vở cũng như nhà khoa học quảng bá những lợi ích thiết thực của việc ăn chay. Sau đây là một vài lợi ích của ăn chay liên quan đến sức khoẻ do Bác sĩ J.

Bernard-Pellet, một bác sĩ người Pháp và đồng thời cũng là một khoa học gia nghiên cứu về ăn chay, nêu lên: Ăn chay làm giảm tỷ lệ tử vong và tỷ lệ mắc bệnh một cách rõ rệt. Tỷ lệ tử vong và mắc bệnh giám xuống từ 10% đến 15% đối với người ăn chay. Cải thiện sự thoải mái và mang lại cảm giác khoan khoái cho người ăn chay. Làm chậm lại hiện tượng lão hóa của các tế bào cơ thể.

Làm giảm xuống. từ 20% đến 50% các chứng bệnh sau đây: phì nộm, các bệnh tim-mạch (chứng nhói tim, nhồi máu cơ tim), huyết áp cao, tiểu đường, ung thư, các bệnh về thận, sa sút trí nhớ và giảm trí thông minh, sạn thận, viêm khớp vì phong thấp, bệnh trĩ, ruột thừa. bệnh thoát vị của một số cơ quan. Với số lượng ngày càng tăng người tiêu dùng đòi hỏi về những sản phẩm.

có trách nhiệm với môi trường và sự cần thiết phải duy trì cạnh tranh đã khiến nhiều nhà quản lý marketing phải tìm kiếm thông tin liên quan đến hành vi mua có trách nhiệm với môi trường. Ăn chay có thể được coi là một trong, những hành vi này. Việc hiểu biết các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng thực phẩm chay sẽ cung cấp nền tảng cho những chiến lược marketing trong ngành thực phẩm này. Mục tiêu nghiên cứu Nghiên cứu được tiến hành với mục tiêu: 1.

Nghiên cứu cơ sở lý luận, các mô hình và các công trình nghiên cứu về hành vi tiêu dùng của khách hàng nói chung và lựa chọn thực phẩm nói riêng trong đó có thực phẩm chay. Tìm hiểu và xác định các yếu tố ảnh hưởng hành vi tiêu dùng các thực phẩm chay hay quyết định ăn chay. Đánh giá hành vi của người tiêu dùng trong việc mua thực phẩm chay. Câu hỏi hay giả thuyết nghiên cứu Mục đích của nghiên cứu là trả lời câu hỏi tại sao con người lại ăn chay, động cơ của họ là gì khi lựa chọn thực phẩm chay, và những thuộc tính mà họ gắn cho các thực phẩm chay.

Để trả lời câu hỏi này, nghiên cứu sẽ thảo luận về động cơ và các yếu tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn thực phẩm và ứng dụng chúng trong việc thúc đây tiêu dùng thực phẩm chay.Mục tiêu của nghiên cứu sẽ đạt cố gắng, trả lời câu hỏi nghiên cứu sau đây 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng đối với việc mua thực phẩm chay là gì? 2. Cac nhóm người tiêu dùng có thể tiêu thụ thực phẩm chay ở Đà Nẵng? 3. Hành vi của người tiêu dùng và sự hài lòng trong việc mua thực phẩm chay là gì? 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ