Luận văn: Các yếu tố ảnh hưởng động lực làm việc của nhân viên Ngân hàng Việt Á

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên văn phòng tại ngân hàng TMCP Việt Á trong luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
130
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã các nhân tố ảnh hưởng động lực làm việc nhân viên

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành tài chính, động lực làm việc của nhân viên là yếu tố sống còn quyết định đến sự thành công và phát triển bền vững của một ngân hàng. Một đội ngũ nhân sự có động lực cao sẽ trực tiếp cải thiện hiệu suất làm việc, tăng cường sự gắn kết nhân viên và giảm tỷ lệ nghỉ việc, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội. Luận văn thạc sĩ của Thị Kiều Oanh (2017) đã đi sâu vào việc nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc đối với nhân viên văn phòng tại Ngân hàng TMCP Việt Á. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa các cơ sở lý luận quan trọng mà còn xây dựng một mô hình nghiên cứu động lực làm việc thực tiễn, áp dụng các phương pháp phân tích định lượng hiện đại. Mục tiêu chính là xác định và đo lường mức độ tác động của từng yếu tố, từ đó đề xuất các giải pháp quản trị nhân sự hiệu quả. Việc hiểu rõ những yếu tố này giúp các nhà quản lý xây dựng chính sách đãi ngộvăn hóa doanh nghiệp phù hợp, không chỉ đáp ứng nhu cầu của người lao động mà còn hướng đến mục tiêu chiến lược của tổ chức. Phân tích này là nền tảng để khai phá tiềm năng, thúc đẩy sự hài lòng trong công việcgiữ chân nhân viên tài năng.

1.1. Tầm quan trọng của sự hài lòng trong công việc

Sự hài lòng trong công việc là trạng thái cảm xúc tích cực của một cá nhân đối với công việc của họ. Đây là tiền đề cơ bản của động lực làm việc. Khi nhân viên cảm thấy hài lòng, họ có xu hướng nỗ lực nhiều hơn, sáng tạo hơn và cam kết lâu dài với tổ chức. Các nghiên cứu trước đây như của Brooks (2007) đã chỉ ra rằng, sự kết hợp giữa thiết lập mục tiêu và sự hài lòng trong công việc là cách tốt nhất để dự đoán động lực. Một nhân viên hài lòng sẽ thể hiện qua sự tự hào khi là một phần của doanh nghiệp, mong muốn cống hiến và gắn bó lâu dài. Do đó, mọi chiến lược nâng cao động lực đều phải bắt nguồn từ việc cải thiện mức độ hài lòng của nhân viên.

1.2. Các lý thuyết nền tảng về động lực Maslow Herzberg

Nghiên cứu về động lực làm việc dựa trên nhiều lý thuyết kinh điển. Thuyết nhu cầu của Maslow cho rằng hành vi con người được thúc đẩy bởi việc thỏa mãn các bậc nhu cầu từ sinh lý, an toàn đến được tôn trọng và tự hoàn thiện. Trong khi đó, thuyết hai nhân tố của Herzberg phân biệt rõ giữa các yếu tố duy trì (như lương, điều kiện làm việc) và yếu tố thúc đẩy (như sự công nhận, trách nhiệm, cơ hội thăng tiến). Theo Herzberg, việc thiếu các yếu tố duy trì sẽ gây bất mãn, nhưng chỉ có các yếu tố thúc đẩy mới thật sự tạo ra động lực mạnh mẽ. Luận văn tại Ngân hàng Việt Á đã vận dụng hiệu quả lý thuyết của Herzberg để xây dựng khung nghiên cứu, xác định các nhân tố ảnh hưởng then chốt đến nhân viên ngành ngân hàng.

II. Thách thức giữ chân nhân viên Áp lực công việc ngân hàng

Ngành ngân hàng nổi tiếng với môi trường làm việc năng động, chuyên nghiệp nhưng cũng đi kèm với nhiều thách thức. Áp lực công việc ngành ngân hàng là một trong những rào cản lớn nhất ảnh hưởng tiêu cực đến động lực và tinh thần của nhân viên. Áp lực này đến từ nhiều phía: chỉ tiêu kinh doanh (KPI) cao, yêu cầu về độ chính xác tuyệt đối, thời gian làm việc kéo dài và sự cạnh tranh nội bộ. Khi áp lực vượt ngưỡng chịu đựng, nhân viên dễ rơi vào trạng thái căng thẳng, mệt mỏi, dẫn đến giảm sút hiệu suất làm việc và mong muốn rời bỏ tổ chức. Vấn đề này không chỉ gây tổn thất về chi phí tuyển dụng, đào tạo lại mà còn ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ và uy tín của ngân hàng. Việc không nhận diện và xử lý kịp thời các thách thức này sẽ làm xói mòn sự gắn kết nhân viên, tạo ra một môi trường làm việc thiếu ổn định. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố tạo động lực chính là chìa khóa để hóa giải những thách thức này, xây dựng một đội ngũ vững mạnh và trung thành, sẵn sàng đối mặt với mọi khó khăn và góp phần vào sự phát triển của ngân hàng.

2.1. Nhận diện các nguồn gây áp lực trong ngành tài chính

Áp lực trong ngành tài chính – ngân hàng không chỉ đến từ khối lượng công việc. Nó còn bắt nguồn từ yêu cầu tuân thủ các quy định pháp lý nghiêm ngặt, rủi ro tài chính tiềm ẩn trong mỗi giao dịch, và sự kỳ vọng ngày càng cao của khách hàng. Nhân viên văn phòng thường xuyên phải đối mặt với các deadline gấp, xử lý các tình huống phức tạp và chịu trách nhiệm với những con số lớn. Hơn nữa, sự phát triển của công nghệ cũng tạo ra áp lực phải liên tục học hỏi và thích ứng. Nếu không có cơ chế hỗ trợ và một môi trường làm việc tích cực, những áp lực này sẽ trở thành gánh nặng, làm suy giảm động lực làm việc.

2.2. Hậu quả khi thiếu sự gắn kết và động lực làm việc

Khi động lực làm việc suy giảm, hậu quả không chỉ dừng lại ở cá nhân người lao động mà còn lan rộng ra toàn tổ chức. Thiếu sự gắn kết nhân viên dẫn đến thái độ làm việc hời hợt, thiếu trách nhiệm, và tăng tỷ lệ sai sót. Về lâu dài, điều này làm tổn hại đến văn hóa doanh nghiệp, tạo ra một không khí làm việc tiêu cực và thiếu hợp tác. Các nhân viên tài năng sẽ tìm kiếm cơ hội ở nơi khác, khiến ngân hàng đối mặt với bài toán chảy máu chất xám. Việc giữ chân nhân viên trở nên khó khăn hơn, ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định và năng lực cạnh tranh trên thị trường.

III. Phương pháp thúc đẩy động lực làm việc từ yếu tố nội tại

Nghiên cứu tại Ngân hàng Việt Á, dựa trên mô hình của Boeve (2007) và lý thuyết của Herzberg, đã chỉ ra rằng các yếu tố nội tại có tác động mạnh mẽ đến động lực làm việc. Đây là những yếu tố liên quan trực tiếp đến bản thân công việc và mối quan hệ tại nơi làm việc. Chúng không chỉ mang lại sự hài lòng tức thời mà còn khơi dậy đam mê và mong muốn cống hiến lâu dài. Cụ thể, nghiên cứu đã xác định bốn nhân tố nội tại then chốt: bản chất công việc, cơ hội thăng tiến và đào tạo, vai trò của cấp trên, và mối quan hệ với đồng nghiệp. Khi một công việc có tính thách thức, phù hợp với năng lực và mang lại ý nghĩa, nhân viên sẽ cảm thấy được truyền cảm hứng. Tương tự, một người quản lý có phong cách lãnh đạo hỗ trợ, công bằng và biết ghi nhận sẽ là nguồn động viên to lớn. Môi trường đồng nghiệp thân thiện, hợp tác cũng góp phần tạo nên một không gian làm việc tích cực. Việc tập trung cải thiện các yếu tố này là một chiến lược đầu tư thông minh để xây dựng một đội ngũ nhân sự vững mạnh từ bên trong.

3.1. Vai trò của bản chất công việc và cơ hội thăng tiến

Bản chất công việc là một trong những yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất. Theo Hackman & Oldman (1974), công việc sẽ tạo động lực cao khi nó đòi hỏi nhiều kỹ năng, có tầm quan trọng, và cho phép nhân viên thấy được kết quả rõ ràng. Bên cạnh đó, đào tạo và phát triển cùng với cơ hội thăng tiến công bằng là điều mà mọi nhân viên đều mong đợi. Cung cấp các khóa đào tạo kỹ năng cần thiết và xây dựng một lộ trình phát triển sự nghiệp minh bạch không chỉ giúp nhân viên nâng cao năng lực mà còn cho thấy sự trân trọng và đầu tư của tổ chức vào con người.

3.2. Tác động từ phong cách lãnh đạo và sự công nhận

Cấp trên trực tiếp có ảnh hưởng quyết định đến trải nghiệm làm việc hàng ngày của nhân viên. Một phong cách lãnh đạo hiệu quả là người biết lắng nghe, sẵn sàng hỗ trợ, đối xử công bằng và ghi nhận những đóng góp của cấp dưới. Sự công nhận và khen thưởng kịp thời, dù là vật chất hay tinh thần, đều có tác dụng to lớn trong việc khẳng định giá trị của nhân viên và khuyến khích họ nỗ lực hơn nữa. Nghiên cứu của Warren (2008) cũng nhấn mạnh cấp trên công bằng và biết ghi nhận sẽ tạo ra động lực làm việc cao.

IV. Cách chính sách đãi ngộ ảnh hưởng đến động lực làm việc

Bên cạnh các yếu tố nội tại, các yếu tố ngoại tại, đặc biệt là chính sách đãi ngộ, đóng vai trò không thể thiếu trong việc tạo động lực cho nhân viên. Theo thuyết hai nhân tố của Herzberg, đây là những "yếu tố duy trì", nếu không được đáp ứng tốt sẽ gây ra sự bất mãn, từ đó làm suy giảm động lực. Nghiên cứu tại Ngân hàng Việt Á đã xem xét ba nhóm nhân tố chính: lương thưởng và phúc lợi, điều kiện làm việc, và các chính sách hỗ trợ khác. Một hệ thống lương thưởng cạnh tranh, công bằng và minh bạch là nền tảng để thu hút và giữ chân nhân viên. Các chế độ phúc lợi toàn diện, từ bảo hiểm sức khỏe đến các hoạt động du lịch, nghỉ dưỡng, giúp nhân viên cảm thấy được quan tâm và an tâm cống hiến. Ngoài ra, một môi trường làm việc an toàn, thoải mái với trang thiết bị hiện đại cũng góp phần nâng cao sự hài lòng trong công việc. Những chính sách này khi được xây dựng một cách chiến lược sẽ tạo ra một đòn bẩy mạnh mẽ, thúc đẩy nhân viên nỗ lực hết mình vì mục tiêu chung của ngân hàng.

4.1. Lương thưởng và phúc lợi Đòn bẩy tài chính hiệu quả

Tiền lương không chỉ đáp ứng nhu cầu cơ bản mà còn là thước đo giá trị và sự đóng góp của nhân viên. Theo Netemeyer (1997), tiền lương cần tương xứng với kết quả làm việc, công bằng trong nội bộ và cạnh tranh so với thị trường. Các khoản thưởng, phụ cấp cần có tác dụng khuyến khích rõ ràng. Ngoài ra, các chính sách phúc lợi như bảo hiểm đầy đủ, chế độ nghỉ phép hợp lý, các chương trình chăm sóc sức khỏe là những yếu tố quan trọng giúp nhân viên đạt được sự cân bằng công việc và cuộc sống, từ đó nâng cao động lực.

4.2. Xây dựng môi trường làm việc lý tưởng an toàn

Điều kiện làm việc bao gồm không gian vật chất, trang thiết bị, thời gian làm việc và các yếu tố an toàn lao động. Một môi trường làm việc chuyên nghiệp, sạch sẽ, được trang bị đầy đủ công cụ cần thiết sẽ giúp nhân viên hoàn thành công việc hiệu quả hơn. Nghiên cứu của Shaemi Barzoki (2012) khẳng định nơi làm việc đảm bảo sự thoải mái, an toàn là một nhân tố quan trọng. Thời gian làm việc linh hoạt, phù hợp cũng là một yếu tố được đánh giá cao, giúp nhân viên chủ động hơn trong công việc và cuộc sống cá nhân.

V. Case study Phân tích động lực làm việc tại Ngân hàng Việt Á

Luận văn đã tiến hành một nghiên cứu định lượng bài bản tại Ngân hàng TMCP Việt Á để kiểm định mô hình đề xuất. Quy trình nghiên cứu bao gồm các bước chặt chẽ: từ nghiên cứu định tính để điều chỉnh thang đo, đến khảo sát định lượng trên một mẫu đại diện và cuối cùng là phân tích dữ liệu bằng phần mềm SPSS. Công cụ phân tích chính bao gồm kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA để nhóm các biến quan sát, và hồi quy tuyến tính đa biến để xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố độc lập đến biến phụ thuộc là "Động lực làm việc". Kết quả nghiên cứu không chỉ mang tính học thuật mà còn có giá trị thực tiễn cao, cung cấp bằng chứng cụ thể về các yếu tố đang thực sự tác động đến nhân viên tại Ngân hàng Việt Á. Những phát hiện này là cơ sở vững chắc để ban lãnh đạo ngân hàng đưa ra các quyết sách cải thiện chính sách nhân sự, tập trung vào những lĩnh vực có tác động lớn nhất, nhằm nâng cao hiệu suất làm việcgiữ chân nhân viên một cách hiệu quả.

5.1. Mô hình nghiên cứu và phương pháp phân tích dữ liệu

Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 7 nhân tố độc lập: Bản chất công việc, Đào tạo và thăng tiến, Tiền lương, Cấp trên, Đồng nghiệp, Điều kiện làm việc và Phúc lợi. Các biến này được đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ. Dữ liệu thu thập được xử lý qua nhiều bước. Đầu tiên, hệ số Cronbach's Alpha được sử dụng để loại bỏ các biến không đáng tin cậy. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá EFA giúp xác nhận cấu trúc của các thang đo, đảm bảo các biến quan sát hội tụ đúng vào nhân tố mà chúng đại diện. Cuối cùng, mô hình hồi quy được xây dựng để lượng hóa tác động.

5.2. Kết quả hồi quy tuyến tính và các nhân tố then chốt

Kết quả phân tích hồi quy cho thấy tất cả các nhân tố trong mô hình đều có ảnh hưởng dương đến động lực làm việc của nhân viên tại Ngân hàng Việt Á. Mức độ tác động của từng yếu tố được xếp hạng dựa trên hệ số beta chuẩn hóa. Các nhân tố như bản chất công việc, quan hệ với cấp trêncơ hội thăng tiến thường có tác động mạnh nhất. Trong khi đó, các yếu tố như tiền lương và điều kiện làm việc, dù quan trọng, nhưng có thể có mức ảnh hưởng thấp hơn so với các yếu tố thúc đẩy nội tại. Những kết quả này cung cấp một cái nhìn sâu sắc và định hướng rõ ràng cho các nhà quản trị nhân sự trong việc ưu tiên các chính sách can thiệp.

VI. Hướng đi tương lai để nâng cao động lực làm việc nhân viên

Từ kết quả nghiên cứu thực tiễn, có thể rút ra những hàm ý chính sách quan trọng nhằm nâng cao động lực làm việc cho nhân viên ngành ngân hàng. Việc cải thiện không nên dàn trải mà cần tập trung vào các yếu tố có tác động mạnh nhất. Ngân hàng cần rà soát lại thiết kế công việc để tăng tính hấp dẫn và thử thách, đồng thời xây dựng lộ trình đào tạo và phát triển rõ ràng cho mỗi cá nhân. Nâng cao năng lực quản lý cho đội ngũ cấp trung, đặc biệt là kỹ năng tạo động lực và ghi nhận nhân viên, là một ưu tiên hàng đầu. Bên cạnh đó, cần tiếp tục duy trì và cải thiện các chính sách đãi ngộ để đảm bảo tính cạnh tranh. Trong tương lai, các nghiên cứu có thể mở rộng phạm vi ra nhiều ngân hàng khác nhau để có cái nhìn tổng quan hơn, hoặc đi sâu vào các khía cạnh mới như tác động của chuyển đổi số đến văn hóa doanh nghiệp và động lực làm việc. Việc liên tục cập nhật và điều chỉnh chiến lược quản trị nhân sự sẽ giúp các ngân hàng không chỉ giữ chân nhân viên mà còn tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng, nơi mọi cá nhân đều có thể phát huy tối đa tiềm năng của mình.

6.1. Hàm ý chính sách giúp giữ chân nhân viên tài năng

Các nhà quản lý cần tập trung vào việc tạo ra một môi trường làm việc nơi nhân viên cảm thấy được tôn trọng, có cơ hội phát triển và được ghi nhận xứng đáng. Cụ thể, cần xây dựng các chương trình công nhận và khen thưởng linh hoạt, đánh giá hiệu quả công việc một cách công bằng, và thúc đẩy phong cách lãnh đạo truyền cảm hứng. Các chính sách về lương thưởng và phúc lợi phải được rà soát định kỳ để đảm bảo tính cạnh tranh và công bằng. Đây là những giải pháp tổng thể giúp nâng cao sự hài lòng trong công việc và tăng cường sự gắn kết nhân viên.

6.2. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo về văn hóa doanh nghiệp

Nghiên cứu hiện tại đã đặt một nền móng vững chắc. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể khám phá sâu hơn mối quan hệ giữa văn hóa doanh nghiệp và động lực làm việc. Ví dụ, một nền văn hóa cởi mở, khuyến khích sự đổi mới và hợp tác sẽ ảnh hưởng đến động lực như thế nào so với một nền văn hóa truyền thống, có thứ bậc? Ngoài ra, việc nghiên cứu tác động của các yếu tố như cân bằng công việc và cuộc sống trong bối cảnh làm việc linh hoạt (hybrid working) cũng là một chủ đề hứa hẹn, mang lại nhiều giá trị thực tiễn cho các nhà quản trị trong kỷ nguyên số.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc đối với nhân viên văn phòng tại ngân hàng tmcp việt á

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sở lý thuyết về tạo động lực làm việc người lao động Chương 2: Thiết kế nghiên cứu Chương 3: Kết quả nghiên cứu Chương 4: Hàm ý chính sách và kiến nghị 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu của Herzberg (1959) đã chỉ ra có 2 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc là các nhân tố thúc đây và nhân tố duy trì. Một số biến đo lường này được vận dụng vào trong nghiên cứu của tác giả. Boeve (2007) da tiến hành cuộc nghiên cứu các yếu tố tạo động lực của.

các giảng viên khoa đào tạo trợ lý bác sỹ ở các trường Y tại Mỹ trên cơ sở sử dụng lý thuyết hai nhân tố của Herzberg và chỉ số mô tả công việc (JDI) của Smith, Kendall va Hulin (1969). Theo đó, nhân tố tạo động lực được chia làm hai nhóm: nhóm nhân tố nội tại gồm bản chất công việc, cơ hội đào tạo và thăng tiến và nhóm nhân tố bên ngoài gồm lương, sự hỗ trợ của cấp trên và mối quan hệ với đồng nghiệp. Brooks (2007) đã tiến hành nghiên cứu bằng cách phỏng vấn thông qua bảng câu hỏi gồm 53 quan sát đối với 181 người làm các công việc khác nhau trên khắp nước Mỹ. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng việc kết hợp giữa hai yếu tố thiết lập mục tiêu và sự hài lòng trong công việc là cách tốt nhất để dự đoán động lực làm việc của nhân viên; các yếu tô ảnh hưởng.

mạnh mẽ đến sự hài lòng của nhân viên bao gồm: đánh giá hiệu quả công việc, đào tạo, cấp trên, đóng góp vào tô chức. Trong nghiên cứu của Teck-Hong và Waheed (2011) dựa trên lý thuyết hai nhân tố của Herzberg, hai tác giả đã đề xuất mô hình nghiên cứu các nhân tố tác động đến động lực làm việc để tiến hành cuộc khảo sát với nhân viên bán hàng tại Malaysia. Kết quả các phân tích đã chứng minh rằng biến động lực quan trọng nhất là điều kiện làm việc. Sự công nhận là yếu tố đáng kể thứ hai, tiếp theo chính sách công ty và các tố tài chính.

Các bằng chứng kết luận rằng các nhân tố duy trì hiệu quả hơn nhân tố động viên trong việc tạo. đông lực cho nhân viên bán hàng. Marko Kukanja (2012) tiến hành nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến đông lực làm việc của các nhân viên trong ngành dịch vụ du lịch tại khu vực ven Piran của Slovenia. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng tiền lương là yếu tố quan trọng nhất, tiếp theo là phúc lợi xã hội và thời gian làm việc linh hoạt; yếu tố đào tạo được đánh giá ít quan trọng nhất.

Shaemi Barzoki và các công sự (2012) đã tiến hành phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến động lực của nhân viên dựa trên thuyết của Herzberg. Các ye nh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên mà tác giả đề xuất gồm 7 yếu tố: an toàn nghề nghiệp, chính sách của công ty, mối quan hệ với đồng nghiệp, giám sát và mối quan hệ với cấp trên, điều kiện làm việc, cuộc. sống cá nhân, tiền lương và thưởng. Kết quả cho thấy trong số các yếu tố thì tiền lương và tiền công có ảnh hưởng lớn nhất đến động lực làm việc của nhân viên.

Theo ý kiến của họ, so sánh với các yếu tố khác thì cuộc sống cá nhân ảnh hưởng ít nhất đến động lực của nhân viên. Lưu Thị Bích Ngọc, Lưu Hoàng Mai và các tác giả khác (2013) dựa trên cơ sở lý thuyết hai nhân tố của Herzberg và mô hình của Teck-Hong và 'Waheed (2011) đã tiến hành nghiên cứu đối với 136 nhân viên ở các khách sạn 3-5 sao trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, tác giả thấy rằng có 4 nhân tố tác động nhiều đến động lực làm việc của nhân viên khách sạn theo mức độ quan trọng thấp dan, bao gồm: quan hệ với cấp trên, phát triển nghề nghiệp, điều kiện làm việc và bản chất công việc. CHUONG 1 CO SO LY THUYET 1.1 LY THUYET VE DONG LUC LAM VIEC 1. Khái lệm động lực làm việc Động lực làm việc ngày nay đã trở thành khái niệm phổ biến và đã được nhiều nhà khoa học nghiên cứu trong nhiều năm qua.

Hiện nay có rất nhiều định nghĩa khác nhau về động lực làm việc đã được các nhà nghiên cứu công bố. Động lực thúc đầy: ám chỉ những nỗ lực cả bên trong lẫn bên ngoài của con người có tác dụng khơi dậy lòng nhiệt tình và sự kiên trì theo đuổi một các thức hành động đã xác định. Động lực làm việc là một động cơ có ý thức hay vô thức, khơi gợi và hướng hoạt động vào việc đạt mục tiêu như mong đợi. Hay nói các khác, động lực là việc sự khao khát và tự nguyện của người lao động để tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới việc đạt các mục tiêu của tổ chức.

Động lực làm việc thể hiện trên hai khía cạnh: ~ Mức độ nô lực nhằm đạt được mục tỉ: ~ Kết quả của mức độ thỏa mãn nhu cầu cá nhân. Ngoài ra còn có một số khái niệm nước ngoài về động lực làm việc như sau: Theo Vroom (1964) động lực là trạng thái hình thành khi người lao động kỳ vọng rằng họ sẽ nhận được kết quả, phần thưởng như mong muốn nếu họ nỗ lực thực hiện công việc. Theo Mitchell (1982) động lực là một mức độ mà một cá nhân muốn đạt tới và lựa chọn để gắn kết các hành vi của mình. Baron (1991) định nghĩa động lực là trạng thái mà người lao động muốn hành động và lựa chọn đẻ hành động nhằm đạt được thành công tại nơi làm việc.

Hơn nữa, động lực được giải thích như là năng lượng, khuyến khích thực hiện các hành vi liên quan đến công việc và ảnh hưởng đến phong cách làm việc, sự chỉ đạo, cường độ và thời gian. Theo Robbins (1993) Déng luc là sự sẵn sàng để phát huy nỗ lực đạt mục tiêu cao nhất của tô chức, với điều kiện là tổ chức phải có khả năng đáp. ứng một số nhu cầu cá nhân. Bartol và Martin (1998) mô tả động lực như một sức mạnh củng cố hành vi, tác động đến hành vi và gây nên những xu hướng tiếp tục.

Locke (2000) mô tả động lực như tạo thành bồn khái niệm quan trong: nhu cầu, giá trị, mục tiêu và ý định và cảm xúc. Crossman & Abou Zaki (2003) là những hành động khuyến khích như bản thân công việc, tiền lương, sự thăng tí , giám sát và mối quan hệ với đồng nghiệp có thể ảnh hưởng đến thái độ, hành vi và xác định được mức độ đam mê, cam kết, sự tham gia, sự tập trung. Debarshi roy & Palas Sengupta (2005) động lực thường được mô tả bao gồm các yếu tố bên trong và bên ngoài tác động lên con người và bắt đầu một hành vi cụ thể. Mullins (2007) Động lực có thể được định nghĩa như là một động lực bên trong có thể kích thích cá nhân nhằm đạt được mục tiêu để thực hiện một số nhu cầu hoặc mong đợi.

Theo Mujah, Ruziana, Sigh and D' Cruz (2011), động lực là khả năng. của một cá nhân làm việc ham muốn làm việc một cách tự nguyện trên những, việc mang lại cho họ sự hài lòng, phần khích, thu hút và sai khiến. Có hai loại động lực trong công việc, là động lực từ bên trong (nội tại) và động lực bên ngoài. Động lực bên trong là một hoạt động thỏa mãn mong muốn vốn có, cá nhân muốn làm việc để hiểu được khả năng của mình và tự quyết trong công việc, muốn có thử thách trong công việc (Deci năm 1975; Warr, Cook, & Wall năm 1979; Amabile năm 1993).

Trong khi đó, động lực bên ngoài được thúc đầy bởi tất cả những yếu tố và nguồn từ bên ngoài nhằm kích thích hiệu quả làm việc của cá nhân. Các yếu tố bên ngoài có thê là phần thưởng, khen thưởng, phản hồi công việc, thời hạn hoàn thành công việc, yêu cầu công việc, hoạt động giám sát, lương thưởng và thăng tiến (Kluger & DeNisi năm 1996; Whang & Hancock, 1994). Từ việc nghiên cứu các khái niệm trên, có thể tóm tắt khái động lực làm việc như sau: Động lực làm việc liên quan tới các thái độ hành vi của cá nhân. Nó bắt nguồn từ các nhu cầu nội tại khác nhau của cá nhân đó và thúc đây cá nhân hành động đẻ thõa mãn nhu cầu này.

Động lực làm việc cũng bao hàm năng lượng, mục tiêu, sự có gắng, sự lựa chọn, sự kiên trì và sức lực cần thiết của cá nhân trong quá trình lựa chọn, định hướng, tự thể hiện, thay đổi, kháng cự và liên tục của hành vi. Mặt khác, động lực có thể thay đổi bởi nó không chỉ phụ thuộc vào đặc điểm, kiến thức, kỹ năng và khả năng của cá nhân mà vào các yếu tố bên ngoài như đặc điểm công việc, quan hệ xã hội, môi trường kinh tế xã hội, đặc điểm của tố chức nơi cá nhân đó làm việc. Ý nghĩa của việc nâng cao động lực cho người lao động, Nâng cao động lực làm việc của nhân viên là chìa khoá để cải thiện kết quả làm việc. “Bạn có thể đưa con ngựa ra tới tận bờ sông nhưng không thể bắt nó uống nước.

Ngựa chỉ uống khi nó khát — và con người cũng vậy”. Con người chỉ làm việc khi người ta muốn hoặc được động viên để làm việc Cho dù là cố gắng tỏ ra nôi trội trong công việc hay thu mình trong tháp ngà, người ta cũng chỉ hành động do bị điều khiển hoặc được động viên bởi chính bản thân hay từ các yếu tố bên ngoài. Nói tóm lại việc xây dựng các hoạt động nâng cao động lực làm việc trong công ty nhằm: nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh của công ty, tạo ra đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, tạo ra lợi thế cạnh tranh trong doanh nghiệp, và đạt được mục tiêu xã hội đó là: phát triển con người. Qua những nghiên cứu lý thuyết cũng như thực tiễn của các doanh nghiệp đã chỉ ra rằng động lực lao động là một trong những yếu tố có tác động không nhỏ đến hiệu quả lao động cũng như sự hoàn thành mục tiêu của tô chức.

Động lực lao động trước hết sẽ có tác động trực tiếp đến tinh thải thái độ làm việc và kết quả thực hiện công việc của người lao động, từ đó ảnh hưởng gián tiếp đến hiệu quả sản xuất kinh doanh cũng như sự thành công của doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ