I. Luận văn thạc sĩ Phân tích chất lượng dịch vụ y tế Đắk Lắk
Trong bối cảnh ngành y tế Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức và cơ hội, việc nâng cao chất lượng dịch vụ trở thành yếu tố sống còn. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài “Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh bệnh nhân nội trú tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đắk Lắk” là một công trình khoa học có giá trị thực tiễn cao. Nghiên cứu này không chỉ đáp ứng yêu cầu cấp thiết từ xã hội về một dịch vụ y tế tốt hơn mà còn cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà quản lý bệnh viện. Sự gia tăng của các cơ sở y tế tư nhân chất lượng cao đã tạo ra một môi trường cạnh tranh, buộc các bệnh viện công lập, điển hình là Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đắk Lắk, phải không ngừng cải tiến. Đề tài tập trung vào đối tượng bệnh nhân nội trú, nhóm đối tượng có thời gian trải nghiệm dịch vụ lâu dài và cảm nhận sâu sắc nhất về chất lượng. Việc xác định chính xác các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh sẽ giúp bệnh viện đưa ra các giải pháp quản lý hiệu quả. Luận văn này sử dụng một phương pháp nghiên cứu bài bản, kết hợp cả định tính và định lượng để đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các hàm ý chính sách khả thi, góp phần nâng cao sự hài lòng của người bệnh. Công trình này là tài liệu tham khảo quý giá cho sinh viên, nhà nghiên cứu và đặc biệt là các nhà quản trị trong lĩnh vực y tế đang tìm kiếm phương pháp cải thiện chất lượng dịch vụ một cách bền vững. Việc phân tích sâu các yếu tố từ cơ sở vật chất, thái độ nhân viên đến quy trình hành chính đã vẽ nên một bức tranh toàn cảnh về thực trạng chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh bệnh nhân nội trú tại một bệnh viện tuyến tỉnh, từ đó mở ra hướng đi mới trong công tác quản lý và vận hành.
1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu
Sự phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế đã đặt ra yêu cầu ngày càng cao về chất lượng dịch vụ y tế. Người dân mong đợi được chăm sóc sức khỏe trong một môi trường chuyên nghiệp, an toàn và thân thiện. Đặc biệt, sau khi có sự điều chỉnh về giá dịch vụ y tế, áp lực cải thiện chất lượng tại các bệnh viện công lập càng trở nên lớn hơn. Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đắk Lắk, là bệnh viện hạng I, thường xuyên đối mặt với tình trạng quá tải, thiếu hụt nhân lực và ngân sách hạn hẹp. Những thách thức này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh, đặc biệt là đối với bệnh nhân nội trú. Do đó, việc thực hiện một nghiên cứu khoa học để nhận diện và đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ là vô cùng cần thiết. Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở thực tiễn để bệnh viện đổi mới quy trình, nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng tốt hơn nguyện vọng chính đáng của nhân dân.
1.2. Mục tiêu đối tượng và phạm vi nghiên cứu cụ thể
Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu chính. Thứ nhất, xác định các nhân tố cấu thành chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh bệnh nhân nội trú tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đắk Lắk. Thứ hai, khảo sát cảm nhận của bệnh nhân và người nhà về các nhân tố này thông qua phỏng vấn trực tiếp. Thứ ba, từ dữ liệu phân tích, đưa ra các kiến nghị và hàm ý chính sách nhằm cải tiến chất lượng dịch vụ. Đối tượng nghiên cứu là các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ, được đánh giá bởi đối tượng khảo sát là bệnh nhân hoặc người nhà đã có trải nghiệm điều trị nội trú trên 3 ngày. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đắk Lắk, trong khoảng thời gian từ tháng 05/2013 đến tháng 01/2014. Việc giới hạn rõ ràng đối tượng và phạm vi giúp kết quả nghiên cứu có tính tập trung và ứng dụng cao cho chính đơn vị được khảo sát.
II. Hướng dẫn tìm hiểu cơ sở lý luận về dịch vụ khám chữa bệnh
Để nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh, việc xây dựng một nền tảng lý luận vững chắc là bước đi tiên quyết. Chương 1 của luận văn đã hệ thống hóa các khái niệm cốt lõi, bắt đầu từ định nghĩa về dịch vụ và các đặc tính cơ bản của nó. Dịch vụ, theo Zeithaml và Bitner (2000), là “những hành vi, quá trình và cách thức thực hiện một công việc nào đó nhằm tạo giá trị sử dụng cho khách hàng”. Các đặc tính nổi bật bao gồm tính không hiện hữu (intangible), tính không đồng nhất (heterogeneous), tính không tách rời (inseparable), và tính không thể cất trữ (unstored). Những đặc tính này làm cho việc quản lý và đo lường chất lượng dịch vụ y tế trở nên phức tạp hơn so với hàng hóa hữu hình. Chất lượng dịch vụ được định nghĩa là sự so sánh giữa kỳ vọng của khách hàng và cảm nhận thực tế về dịch vụ nhận được. Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của bệnh nhân cũng được làm rõ, trong đó chất lượng dịch vụ được xem là tiền tố của sự hài lòng. Luận văn đã tổng quan nhiều mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ uy tín trên thế giới như mô hình 5 khoảng cách của Parasuraman, mô hình của JCAHO và mô hình KQCAH. Đặc biệt, mô hình SERVQUAL với năm thành phần (Hữu hình, Tin cậy, Đáp ứng, Đảm bảo, Đồng cảm) được xem là nền tảng quan trọng để phát triển thang đo cho nghiên cứu này. Việc áp dụng các lý thuyết kinh điển vào bối cảnh cụ thể của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đắk Lắk cho thấy một cách tiếp cận khoa học và bài bản, tạo cơ sở cho các bước thiết kế nghiên cứu tiếp theo.
2.1. Các đặc tính cốt lõi của chất lượng dịch vụ y tế
Dịch vụ y tế là một loại hình dịch vụ đặc biệt, bao gồm hai thành phần chính là chất lượng kỹ thuật và chất lượng chức năng. Theo Donabedian (1980), chất lượng kỹ thuật liên quan đến sự chính xác trong chẩn đoán và điều trị, trong khi chất lượng chức năng đề cập đến cách thức dịch vụ được cung cấp, như thái độ của nhân viên y tế, cơ sở vật chất, và quy trình. Một đặc điểm quan trọng của dịch vụ y tế là sự bất đối xứng thông tin, nơi người cung cấp (bác sĩ) có kiến thức vượt trội so với người sử dụng (bệnh nhân). Điều này khiến bệnh nhân khó tự đánh giá chính xác chất lượng chuyên môn mà thường dựa vào các yếu tố cảm nhận được như sự quan tâm, chăm sóc và môi trường vật chất. Hiểu rõ những đặc tính này là chìa khóa để xác định đúng các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh.
2.2. Tổng quan các mô hình đánh giá như SERVQUAL và JCAHO
Nhiều mô hình đã được phát triển để đo lường chất lượng dịch vụ. Luận văn đã điểm qua các mô hình tiêu biểu. Mô hình SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1985) là công cụ phổ biến nhất, đánh giá chất lượng dựa trên 5 thành phần: Sự hữu hình (Tangibles), Sự tin cậy (Reliability), Sự phản hồi (Responsiveness), Sự đảm bảo (Assurance), và Sự cảm thông (Empathy). Bên cạnh đó, mô hình của JCAHO (The Joint Commission on Accreditation of Healthcare Organizations) đưa ra 9 nhân tố chuyên biệt cho ngành y tế như hiệu lực, thích hợp, an toàn, liên tục. Ngoài ra, mô hình KQCAH của Sower và các cộng sự (2001) cũng được giới thiệu với 8 thành phần như quan tâm và chăm sóc, hiệu quả và liên tục, thông tin. Việc tổng hợp và phân tích các mô hình này giúp tác giả kế thừa và lựa chọn được khung lý thuyết phù hợp nhất cho nghiên cứu tại Việt Nam.
III. Bí quyết thiết kế nghiên cứu chất lượng dịch vụ bệnh viện
Một thiết kế nghiên cứu chặt chẽ là yếu tố quyết định sự thành công của một luận văn thạc sĩ. Đề tài về các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đắk Lắk đã áp dụng một quy trình nghiên cứu khoa học, kết hợp hài hòa giữa hai phương pháp chính. Quy trình này được chia thành hai giai đoạn rõ rệt: nghiên cứu sơ bộ định tính và nghiên cứu chính thức định lượng. Cách tiếp cận này giúp khắc phục nhược điểm của từng phương pháp riêng lẻ, đồng thời tăng cường tính xác thực và chiều sâu cho kết quả. Nghiên cứu định tính ban đầu đóng vai trò khám phá, giúp hiệu chỉnh và bổ sung các biến quan sát cho phù hợp với bối cảnh văn hóa và thực tiễn tại bệnh viện. Giai đoạn này đảm bảo rằng thang đo cuối cùng không chỉ dựa trên lý thuyết suông mà còn phản ánh đúng cảm nhận của bệnh nhân. Sau đó, nghiên cứu định lượng được tiến hành trên quy mô lớn hơn để kiểm định các giả thuyết và mô hình đã xây dựng. Việc sử dụng kỹ thuật phỏng vấn trực tiếp qua bảng câu hỏi chi tiết giúp thu thập dữ liệu sơ cấp một cách nhất quán. Toàn bộ dữ liệu sau đó được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS, sử dụng các công cụ phân tích hiện đại như Cronbach's Alpha và Phân tích nhân tố khám phá (EFA). Thiết kế nghiên cứu này cho thấy sự đầu tư nghiêm túc và bài bản, là một hình mẫu tham khảo cho các nghiên cứu tương tự về sự hài lòng của bệnh nhân và chất lượng dịch vụ y tế.
3.1. Quy trình nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính định lượng
Nghiên cứu được thực hiện qua hai bước chính. Bước 1: Nghiên cứu sơ bộ định tính. Phương pháp thảo luận nhóm được sử dụng với hai nhóm đối tượng: nhóm chuyên gia trong ngành y tế (11 người) và nhóm bệnh nhân cùng người nhà (6 người). Mục đích của giai đoạn này là để khám phá, điều chỉnh và bổ sung các biến quan sát trong thang đo kế thừa từ các nghiên cứu trước, đảm bảo thang đo phù hợp với đặc thù của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đắk Lắk. Bước 2: Nghiên cứu chính thức định lượng. Sau khi có bảng câu hỏi hoàn chỉnh, kỹ thuật phỏng vấn trực tiếp được triển khai với mẫu thuận tiện gồm 284 bệnh nhân và người nhà. Dữ liệu thu thập được dùng để kiểm định thang đo, mô hình lý thuyết và các giả thuyết nghiên cứu thông qua các phân tích thống kê.
3.2. Kỹ thuật thảo luận nhóm để hiệu chỉnh thang đo ban đầu
Quá trình hiệu chỉnh thang đo được thực hiện một cách cẩn trọng. Ban đầu, tác giả tổng hợp 90 biến quan sát từ các nghiên cứu uy tín trước đó. Thông qua thảo luận nhóm với các chuyên gia, 35 biến trùng lặp hoặc không phù hợp đã bị loại bỏ, còn lại 55 biến. Ở lần thảo luận thứ hai, các chuyên gia tiếp tục chọn lọc và giữ lại 29 biến quan sát quan trọng nhất. Cuối cùng, thảo luận với nhóm bệnh nhân và người nhà giúp điều chỉnh câu chữ, từ ngữ trong bảng hỏi sao cho dễ hiểu và gần gũi nhất. Kỹ thuật này không chỉ giúp xây dựng một thang đo chất lượng dịch vụ đáng tin cậy mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với góc nhìn của đối tượng được khảo sát, làm tăng giá trị thực tiễn của nghiên cứu.
IV. Cách xây dựng mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến dịch vụ KCB
Từ cơ sở lý luận và kết quả nghiên cứu định tính, luận văn đã xây dựng một mô hình nghiên cứu đề xuất cụ thể về các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh bệnh nhân nội trú. Mô hình này được thiết kế để phản ánh thực trạng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đắk Lắk, bao gồm các thành phần chính được cho là có tác động đến cảm nhận chung của người bệnh. Việc kế thừa các thang đo từ những công trình uy tín như của Sower và cộng sự, Emin Babakus, và mô hình JCAHO, sau đó hiệu chỉnh qua thảo luận nhóm, đã tạo ra một bộ công cụ đo lường vừa có tính khoa học, vừa có tính thực tiễn cao. Quá trình phát triển thang đo cho từng nhân tố được thực hiện tỉ mỉ. Mỗi nhân tố được đo lường bằng một tập hợp các biến quan sát (câu hỏi) cụ thể, được diễn đạt rõ ràng để bệnh nhân dễ dàng hiểu và trả lời. Ví dụ, nhân tố “Nhân viên” được đo lường qua các khía cạnh như thái độ tôn trọng, sự thân thiện, hướng dẫn nhiệt tình. Nhân tố “Sự hiệu quả và liên tục của dịch vụ” được đánh giá qua sự tin tưởng vào chẩn đoán, sự thuận tiện của thủ tục hành chính. Tổng thể, mô hình và bộ thang đo này là công cụ cốt lõi, cho phép tác giả thu thập dữ liệu định lượng và tiến hành các phân tích thống kê cần thiết để kiểm định các giả thuyết, từ đó xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến chất lượng dịch vụ y tế.
4.1. Mô hình đề xuất và các thành phần chất lượng dịch vụ
Sau quá trình nghiên cứu định tính, tác giả đề xuất mô hình gồm các thành phần chính tác động đến chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh. Các nhân tố này được lựa chọn và điều chỉnh để phù hợp nhất với bối cảnh bệnh viện tại Việt Nam. Cụ thể, các thành phần được đưa vào mô hình nghiên cứu bao gồm: Nhân viên, Sự hiệu quả và liên tục của dịch vụ, Các tiện nghi (cơ sở vật chất), Thông tin, và Hiệu quả của việc tính tiền. Các nhân tố như “Bữa ăn”, “Ấn tượng đầu tiên” từ các mô hình quốc tế đã được loại bỏ sau khi thảo luận nhóm vì được cho là không phù hợp hoặc ít quan trọng hơn trong bối cảnh nghiên cứu. Mô hình này (Hình 2.3) là nền tảng để xây dựng các giả thuyết nghiên cứu.
4.2. Phát triển thang đo cho từng nhân tố ảnh hưởng
Mỗi nhân tố trong mô hình được cụ thể hóa bằng một thang đo gồm nhiều biến quan sát. Thang đo Nhân viên có 6 biến (NV1-NV6) đánh giá thái độ, sự tận tình, tôn trọng. Thang đo Sự hiệu quả và liên tục của dịch vụ có 5 biến (HQLT1-HQLT5) đo lường sự tin tưởng, dặn dò chu đáo, thủ tục thuận tiện. Thang đo Các tiện nghi có 3 biến (TN1-TN3) về không gian, trang thiết bị, phòng ốc. Thang đo Thông tin gồm 6 biến (TT1-TT6) về việc cung cấp thông tin bệnh trạng, kết quả điều trị. Cuối cùng, thang đo Hiệu quả của việc tính tiền có 6 biến (HQTT1-HQTT6) về sự rõ ràng, chính xác của hóa đơn và thủ tục thanh toán. Toàn bộ 26 biến quan sát này tạo thành bảng câu hỏi chính thức cho nghiên cứu định lượng.
V. Top kết quả nghiên cứu về sự hài lòng của bệnh nhân nội trú
Phần kết quả là nội dung quan trọng nhất của luận văn, cung cấp những bằng chứng thực nghiệm về các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh. Dữ liệu thu thập từ 284 phiếu khảo sát đã được xử lý và phân tích một cách nghiêm ngặt thông qua phần mềm SPSS. Đầu tiên, các thang đo được kiểm định độ tin cậy bằng hệ số Cronbach's Alpha. Kết quả cho thấy tất cả các thang đo đều có độ tin cậy cao (hệ số Alpha đều lớn hơn 0.6), chứng tỏ các biến quan sát trong cùng một nhân tố có sự nhất quán và đo lường tốt cho khái niệm cần đo. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được thực hiện để kiểm tra cấu trúc của các nhân tố. Kết quả EFA đã xác nhận và gom nhóm các biến quan sát thành các nhân tố như dự kiến trong mô hình lý thuyết, đồng thời cho thấy các nhân tố này giải thích được một tỷ lệ phương sai đáng kể, khẳng định tính giá trị của thang đo. Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến được sử dụng để xác định mức độ tác động của từng nhân tố đến đánh giá chung về chất lượng dịch vụ y tế. Kết quả phân tích hồi quy (Bảng 3.14) chỉ ra rằng tất cả các nhân tố được đề xuất đều có ảnh hưởng ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của bệnh nhân nội trú. Các kết quả này không chỉ xác nhận mô hình nghiên cứu mà còn cung cấp những thông tin định lượng quý giá, giúp ban lãnh đạo Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đắk Lắk xác định được đâu là những yếu tố cần ưu tiên cải thiện để nâng cao chất lượng dịch vụ.
5.1. Kết quả kiểm định thang đo bằng Cronbach s Alpha và EFA
Đánh giá độ tin cậy của thang đo là bước không thể thiếu. Kết quả Cronbach’s Alpha (Bảng 3.2) cho tất cả các nhóm nhân tố đều đạt yêu cầu, với các hệ số dao động ở mức cao, chứng tỏ tính nhất quán nội tại của các biến đo lường. Sau đó, phân tích nhân tố khám phá EFA (Bảng 3.3) được tiến hành. Kết quả cho thấy các biến quan sát hội tụ đúng vào các nhân tố tương ứng như mô hình lý thuyết. Phương pháp trích Principal Component Analysis và phép quay Varimax đã rút ra được các nhóm nhân tố rõ ràng. Mô hình nghiên cứu hiệu chỉnh (Hình 3.1) được xác lập sau EFA, làm cơ sở cho các phân tích hồi quy tiếp theo. Các kiểm định này khẳng định bộ công cụ đo lường được xây dựng là đáng tin cậy và có giá trị.
5.2. Phân tích hồi quy xác định mức độ tác động của các nhân tố
Để kiểm định các giả thuyết, mô hình hồi quy tuyến tính được áp dụng với biến phụ thuộc là đánh giá chung về chất lượng dịch vụ và các biến độc lập là các nhân tố đã được xác định. Kết quả từ Bảng 3.14 cho thấy mô hình hồi quy là phù hợp (hệ số R bình phương điều chỉnh có ý nghĩa) và tất cả các giả thuyết đều được chấp nhận. Các hệ số hồi quy (Beta) đều dương và có ý nghĩa thống kê (Sig. < 0.05), cho thấy cả năm nhân tố: Nhân viên, Sự hiệu quả và liên tục, Các tiện nghi, Thông tin và Hiệu quả của việc tính tiền đều có tác động tích cực đến chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh. Việc xác định được mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố giúp bệnh viện nhận diện các lĩnh vực cần tập trung nguồn lực để cải tiến hiệu quả nhất.
VI. Phương pháp áp dụng hàm ý chính sách từ luận văn thạc sĩ
Từ những kết quả nghiên cứu định lượng, luận văn thạc sĩ không chỉ dừng lại ở việc mô tả thực trạng mà còn đi sâu vào việc đề xuất các hàm ý chính sách mang tính ứng dụng cao. Đây là giá trị cốt lõi, chuyển hóa từ nghiên cứu khoa học sang hành động thực tiễn nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đắk Lắk. Dựa trên mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đã được xác định qua phân tích hồi quy, các khuyến nghị được đưa ra một cách có hệ thống. Các giải pháp tập trung vào việc nâng cao năng lực và thái độ của đội ngũ nhân viên y tế, tối ưu hóa quy trình hành chính để đảm bảo tính hiệu quả và liên tục, đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất và trang thiết bị, cải thiện hệ thống cung cấp thông tin cho bệnh nhân, và minh bạch hóa quy trình thanh toán viện phí. Mỗi hàm ý chính sách đều được phân tích kỹ lưỡng, gắn liền với bối cảnh thực tế của bệnh viện. Bên cạnh đó, luận văn cũng thẳng thắn nhìn nhận những hạn chế của nghiên cứu, chẳng hạn như phương pháp chọn mẫu thuận tiện có thể ảnh hưởng đến tính khái quát hóa của kết quả. Đồng thời, tác giả cũng mở ra các hướng nghiên cứu tiếp theo, gợi ý việc mở rộng phạm vi nghiên cứu ra các bệnh viện khác hoặc đi sâu phân tích từng nhóm đối tượng bệnh nhân cụ thể. Những đề xuất này không chỉ giúp ích cho Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đắk Lắk mà còn là nguồn tham khảo giá trị cho các nhà quản lý y tế và các nhà nghiên cứu trong tương lai.
6.1. Đề xuất hàm ý chính sách cho công tác quản lý bệnh viện
Dựa trên kết quả thực nghiệm, luận văn đề xuất một số hàm ý chính sách cụ thể cho ban lãnh đạo bệnh viện. Về nhân tố Nhân viên, cần tăng cường đào tạo kỹ năng giao tiếp, ứng xử và đề cao y đức. Về Sự hiệu quả và liên tục, cần rà soát và đơn giản hóa các thủ tục hành chính, ứng dụng công nghệ thông tin để giảm thời gian chờ đợi. Đối với Các tiện nghi, cần có kế hoạch đầu tư, nâng cấp cơ sở vật chất, đặc biệt là không gian phòng bệnh và khu vực vệ sinh. Về Thông tin, bệnh viện nên xây dựng các kênh giao tiếp đa dạng, chủ động cung cấp thông tin rõ ràng về tình trạng bệnh và phác đồ điều trị cho bệnh nhân. Cuối cùng, cần đảm bảo sự minh bạch và chính xác trong quy trình thanh toán, giải quyết kịp thời các thắc mắc của người bệnh. Những giải pháp này cần được triển khai đồng bộ để nâng cao toàn diện chất lượng dịch vụ.
6.2. Hạn chế và định hướng phát triển nghiên cứu trong tương lai
Một công trình khoa học luôn có những giới hạn nhất định. Luận văn này thừa nhận hạn chế về phương pháp chọn mẫu thuận tiện, điều này có thể làm giảm khả năng suy rộng kết quả cho toàn bộ bệnh nhân. Nghiên cứu cũng chỉ được thực hiện tại một bệnh viện duy nhất. Vì vậy, các hướng nghiên cứu trong tương lai được đề xuất bao gồm: áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên để tăng tính đại diện; mở rộng nghiên cứu ra các bệnh viện khác trong tỉnh hoặc so sánh giữa bệnh viện công và tư; hoặc phân tích sâu hơn sự khác biệt trong cảm nhận về chất lượng dịch vụ giữa các nhóm bệnh nhân có đặc điểm nhân khẩu học khác nhau (tuổi, giới tính, trình độ học vấn). Việc tiếp tục phát triển các hướng nghiên cứu này sẽ góp phần làm phong phú thêm kho tàng tri thức về quản trị dịch vụ y tế tại Việt Nam.