Luận văn Thạc sĩ: Nâng cao năng lực cạnh tranh sơn Cty Sơn Quốc tế Mỹ

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm sơn trang trí của công ty cổ phần liên doanh sơn, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

138
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm sơn trang trí

Trong bối cảnh nền kinh tế hội nhập, thị trường sơn trang trí Việt Nam đang chứng kiến một cuộc cạnh tranh khốc liệt giữa các doanh nghiệp trong và ngoài nước. Để tồn tại và phát triển, việc nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm là yếu tố sống còn. Bài viết này, dựa trên nghiên cứu từ luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh của tác giả Nguyễn Thị Lý, sẽ phân tích sâu về thực trạng và đề xuất các giải pháp chiến lược cho Công ty Cổ phần Liên doanh Sơn Quốc tế Mỹ (AIC). Luận văn hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh, bao gồm các khái niệm, vai trò và tiêu chí đánh giá như chất lượng, giá cả, và tốc độ cung ứng. Đồng thời, nghiên cứu cũng xem xét các nhân tố ảnh hưởng từ môi trường vi mô và vĩ mô, tạo nền tảng vững chắc để phân tích trường hợp cụ thể của AIC. Mục tiêu cốt lõi là tìm ra con đường giúp sản phẩm sơn trang trí của công ty không chỉ cải thiện vị thế mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của hành vi người tiêu dùng sơn trang trí và vượt qua các đối thủ cạnh tranh ngành sơn sừng sỏ như Jotun, Dulux, hay 4 Oranges. Việc nghiên cứu và áp dụng các bài học thành công từ những doanh nghiệp đi trước là một phần quan trọng để định hình một chiến lược cạnh tranh hiệu quả.

1.1. Hiểu đúng về cơ sở lý luận của năng lực cạnh tranh sản phẩm

Theo luận văn, năng lực cạnh tranh của sản phẩm được định nghĩa là khả năng sản phẩm đáp ứng nhu cầu khách hàng về chất lượng, giá bán, và giá trị sử dụng, vượt trội hơn so với các đối thủ trên cùng thị trường tại một thời điểm nhất định. Các tiêu chí đánh giá cốt lõi bao gồm: năng lực cạnh tranh về chất lượng (khả năng sản xuất, thiết kế bao bì, marketing), năng lực cạnh tranh về giá (chi phí sản xuất, khả năng định giá), và năng lực cạnh tranh về tốc độ cung ứng. Theo Michael Porter, doanh nghiệp có thể tạo lợi thế cạnh tranh thông qua chi phí thấp hoặc sự khác biệt hóa sản phẩm. Đây là nền tảng lý thuyết quan trọng giúp doanh nghiệp xác định hướng đi chiến lược. Tổng hợp các yếu tố này tạo nên sức cạnh tranh của doanh nghiệp trên thương trường.

1.2. Bối cảnh thị trường sơn trang trí Việt Nam và các áp lực

Thị trường sơn Việt Nam hiện có khoảng 150 doanh nghiệp sản xuất với hơn 600 thương hiệu, tạo ra một môi trường cạnh tranh cực kỳ gay gắt. Các tập đoàn đa quốc gia như AkzoNobel (Dulux), Jotun, Nippon chiếm lĩnh phần lớn thị phần nhờ tiềm lực tài chính và công nghệ vượt trội. Trong khi đó, các doanh nghiệp ngành vật liệu xây dựng nội địa phải đối mặt với áp lực lớn về vốn, công nghệ và xây dựng thương hiệu. Sự phục hồi của ngành bất động sản sau khủng hoảng mở ra cơ hội nhưng cũng đồng thời gia tăng sức ép. Nghiên cứu thị trường ngành sơn cho thấy người tiêu dùng ngày càng yêu cầu cao hơn về chất lượng, tính năng an toàn (sơn xanh, không độc hại) và thẩm mỹ, đòi hỏi các công ty phải liên tục đổi mới để tồn tại.

II. Phân tích thách thức cạnh tranh sản phẩm sơn của Sơn Quốc Tế Mỹ

Công ty CPLD Sơn Quốc tế Mỹ, dù đạt mức tăng trưởng ấn tượng khoảng 40%/năm, vẫn phải đối mặt với vô số thách thức trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm sơn trang trí. Việc phân tích các nhân tố nội tại và ngoại cảnh là bước đi cần thiết để nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Về nội tại, các yếu tố như nguồn nhân lực, quy mô sản xuất, công nghệ và tình hình tài chính đóng vai trò quyết định đến chi phí và chất lượng sản phẩm sơn nước. Bên ngoài, áp lực từ các đối thủ cạnh tranh ngành sơn, sự thay đổi trong chính sách vĩ mô, và sức ép từ nhà cung cấp lẫn khách hàng tạo nên một ma trận phức tạp. Luận văn đã thực hiện một cuộc phân tích SWOT công ty sơn một cách gián tiếp qua việc đánh giá chi tiết các yếu tố này. Đặc biệt, bài học từ sự cố chất lượng của thương hiệu USA.PAINT trước đây là một lời nhắc nhở sâu sắc về tầm quan trọng của việc tự chủ sản xuất và kiểm soát chặt chẽ chuỗi giá trị sản phẩm để đảm bảo uy tín và giữ vững thị phần.

2.1. Đánh giá các nhân tố bên trong ảnh hưởng đến sản phẩm sơn

Luận văn chỉ ra các nhân tố nội tại của Sơn Quốc tế Mỹ. Về nhân lực, công ty có đội ngũ lao động tăng đều qua các năm, với trình độ chuyên môn ngày càng được nâng cao. Về công nghệ, việc tiên phong ứng dụng công nghệ hạt rỗng microphere là một lợi thế cạnh tranh đáng kể, giúp sản phẩm sơn ngoại thất có khả năng giảm nhiệt độ bề mặt. Tuy nhiên, tình hình tài chính cho thấy chi phí lãi vay tăng trong giai đoạn 2017 do đầu tư nhà máy mới, gây áp lực lên lợi nhuận. Việc quản lý hiệu quả các nguồn lực này sẽ quyết định năng lực cốt lõi của doanh nghiệp trong dài hạn. Quy trình sản xuất và tổ chức quản lý cũng là yếu tố cần được liên tục tối ưu hóa để giảm chi phí và nâng cao năng suất.

2.2. Phân tích áp lực cạnh tranh theo mô hình 5 áp lực của Porter

Mặc dù luận văn không gọi tên trực tiếp, các phân tích thực trạng hoàn toàn có thể được soi chiếu qua mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter. Áp lực từ đối thủ cạnh tranh ngành sơn là rất lớn, với sự thống trị của các thương hiệu ngoại. Sức ép từ khách hàng thể hiện qua yêu cầu ngày càng cao về chất lượng và giá cả hợp lý. Áp lực từ nhà cung cấp nguyên vật liệu, đặc biệt là các hóa chất nhập khẩu, ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành. Nguy cơ từ sản phẩm thay thế (giấy dán tường, tấm ốp tường) và các đối thủ tiềm năng mới gia nhập ngành luôn hiện hữu. Việc phân tích các áp lực này giúp công ty nhận diện rõ môi trường kinh doanh và xây dựng chiến lược cạnh tranh phù hợp.

III. Phương pháp nâng cao chất lượng và đa dạng hóa sản phẩm sơn

Để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, giải pháp trọng tâm mà luận văn đề xuất cho Sơn Quốc tế Mỹ là tập trung vào sản phẩm. Điều này bao gồm hai khía cạnh chính: không ngừng nâng cao chất lượng và thực hiện chiến lược đa dạng hóa. Nâng cao chất lượng không chỉ dừng lại ở việc cải tiến công thức sơn mà còn phải hoàn thiện toàn bộ chuỗi giá trị sản phẩm, từ khâu lựa chọn nguyên liệu đầu vào, kiểm soát quy trình sản xuất, đến thiết kế bao bì và dịch vụ hậu mãi. Việc đảm bảo chất lượng sản phẩm sơn nước ổn định và vượt trội so với đối thủ là nền tảng để xây dựng lòng tin nơi khách hàng. Song song đó, việc đa dạng hóa danh mục sản phẩm và bao bì giúp công ty tiếp cận nhiều phân khúc thị trường khác nhau, từ kinh tế đến cao cấp, đáp ứng nhu cầu phong phú của người tiêu dùng. Đây là cách để doanh nghiệp gia tăng thị phần và củng cố năng lực cốt lõi của mình trong một thị trường đầy biến động.

3.1. Hoàn thiện năng lực cốt lõi qua cải tiến chất lượng sơn

Chất lượng là yếu tố quyết định sự sống còn. Luận văn đề xuất công ty cần đầu tư mạnh mẽ vào phòng R&D, nghiên cứu ứng dụng các công nghệ mới như công nghệ Nano để tạo ra các dòng sơn có tính năng vượt trội (chống bám bụi, kháng khuẩn, chống cháy). Quy trình kiểm soát chất lượng (QC) cần được áp dụng nghiêm ngặt từ khâu nhập nguyên liệu đến thành phẩm cuối cùng. Việc xây dựng hệ thống tiêu chuẩn chất lượng dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế (như JIS K 5663) sẽ giúp định vị thương hiệu JAPAN.PAINT như một sản phẩm đáng tin cậy. Đào tạo nâng cao tay nghề cho công nhân sản xuất cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo sự đồng đều của sản phẩm.

3.2. Chiến lược đa dạng hóa sản phẩm và bao bì sản phẩm

Nhu cầu thị trường rất đa dạng, do đó, luận văn khuyến nghị công ty nên phát triển các dòng sản phẩm chuyên biệt cho từng thị trường ngách, ví dụ sơn cho vùng ven biển có khả năng chống muối hóa, hoặc sơn siêu bóng cho phân khúc cao cấp. Bên cạnh đó, việc đa dạng hóa quy cách đóng gói (thùng 1L, 5L, 18L) giúp đáp ứng linh hoạt nhu cầu của cả khách hàng cá nhân và các dự án lớn. Thiết kế bao bì cũng cần được chú trọng, không chỉ để bảo vệ sản phẩm mà còn là một công cụ marketing hiệu quả, tạo sự thu hút thị giác và truyền tải thông điệp thương hiệu. Chiến lược này giúp tăng độ phủ thị trường và tối ưu hóa doanh thu.

IV. Hướng dẫn xây dựng chiến lược Marketing và kênh phân phối

Bên cạnh sản phẩm, các giải pháp marketing cho sản phẩm sơn và một hệ thống kênh phân phối sơn hiệu quả là hai trụ cột không thể thiếu để nâng cao năng lực cạnh tranh. Một sản phẩm dù tốt đến đâu cũng sẽ thất bại nếu không thể tiếp cận được khách hàng mục tiêu. Luận văn nhấn mạnh rằng Sơn Quốc tế Mỹ cần xây dựng một chiến lược marketing tổng thể, kết hợp hài hòa giữa các hoạt động quảng bá, chính sách giá cạnh tranh và chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Việc định vị thương hiệu một cách rõ ràng trong tâm trí người tiêu dùng là cực kỳ quan trọng. Đồng thời, việc mở rộng và tối ưu hóa hệ thống đại lý, nhà phân phối sẽ giúp sản phẩm có độ phủ sóng rộng khắp, đảm bảo khả năng cung ứng nhanh chóng và kịp thời. Một chiến lược cạnh tranh thành công đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa lực đẩy từ kênh phân phối và lực kéo từ các hoạt động marketing, tạo ra một vòng tuần hoàn tăng trưởng vững chắc cho doanh nghiệp.

4.1. Tối ưu hóa hệ thống kênh phân phối sơn trang trí hiệu quả

Luận văn đề xuất công ty cần rà soát lại mạng lưới phân phối hiện tại, đánh giá hiệu quả hoạt động của từng đại lý. Cần có chính sách chiết khấu, thưởng doanh số hấp dẫn và công bằng để tạo động lực cho các nhà phân phối. Đồng thời, công ty nên tăng cường hỗ trợ đại lý về mặt hình ảnh (biển hiệu, kệ trưng bày) và kỹ thuật (đào tạo về sản phẩm, kỹ năng bán hàng). Mở rộng kênh phân phối đến các khu vực thị trường tiềm năng, đặc biệt là các vùng nông thôn đang đô thị hóa, là một hướng đi chiến lược. Việc trang bị máy pha màu tự động cho các nhà phân phối lớn cũng là một giải pháp công nghệ giúp tăng tốc độ phục vụ và sự hài lòng của khách hàng.

4.2. Xây dựng chính sách giá và hoạt động quản trị thương hiệu sơn

Chính sách giá cần được xây dựng một cách linh hoạt, dựa trên việc phân tích chi phí, giá của đối thủ và giá trị cảm nhận của khách hàng. Luận văn đề xuất các chiến lược giá khác nhau cho từng dòng sản phẩm và từng khu vực thị trường. Về quản trị thương hiệu sơn, công ty cần đầu tư vào các hoạt động quảng bá trên các phương tiện truyền thông, tham gia hội chợ ngành xây dựng, và đẩy mạnh marketing kỹ thuật số. Tổ chức các chương trình tri ân khách hàng, các chiến dịch khuyến mãi hấp dẫn (tặng quà, du lịch) sẽ giúp xây dựng lòng trung thành của đại lý và thu hút người tiêu dùng cuối cùng, góp phần củng cố sức cạnh tranh của doanh nghiệp.

V. Đánh giá thực tiễn So sánh năng lực cạnh tranh với đối thủ

Để có cái nhìn khách quan về sức cạnh tranh của doanh nghiệp, luận văn đã tiến hành so sánh trực tiếp sản phẩm sơn JAPAN.PAINT của Sơn Quốc tế Mỹ với hai đối thủ cạnh tranh ngành sơn tiêu biểu trong cùng phân khúc là Joton và Dewpon. Việc so sánh được thực hiện trên nhiều tiêu chí quan trọng như chất lượng kỹ thuật, quy cách đóng gói, đơn giá, hệ thống phân phối và các hoạt động marketing. Kết quả từ các bảng so sánh (Bảng 3.21 trong luận văn) cho thấy sản phẩm của công ty có những ưu điểm nhất định về chất lượng và chính sách giá, nhưng vẫn còn những hạn chế về độ phủ của kênh phân phối và quy mô các chương trình khuyến mãi. Phân tích này không chỉ giúp công ty nhận diện rõ vị thế của mình trên bản đồ cạnh tranh mà còn cung cấp những dữ liệu quý giá để điều chỉnh chiến lược cạnh tranh, tập trung nguồn lực vào việc khắc phục điểm yếu và phát huy tối đa lợi thế cạnh tranh sẵn có.

5.1. So sánh chi tiết chất lượng và giá bán sản phẩm với đối thủ

Dựa trên các kết quả thử nghiệm kỹ thuật được trích dẫn trong luận văn, mẫu sơn nước trang trí của JAPAN.PAINT cho thấy các chỉ tiêu về độ bám dính, độ phủ và độ bền màu tương đương, thậm chí nhỉnh hơn ở một số khía cạnh so với Joton và Dewpon. Về giá bán, đơn giá của một số sản phẩm chủ lực của JAPAN.PAINT có tính cạnh tranh hơn, tạo ra một lợi thế về giá. Tuy nhiên, nhận thức của người tiêu dùng về thương hiệu vẫn là một rào cản. Việc duy trì chất lượng cao với mức giá hợp lý là một chiến lược cạnh tranh quan trọng mà công ty cần tiếp tục theo đuổi.

5.2. Phân tích hiệu quả marketing và khả năng cung ứng thực tế

So sánh về hệ thống phân phối cho thấy số lượng trung gian phân phối của sơn Japan vẫn còn ít hơn so với các đối thủ (Bảng 3.20). Điều này ảnh hưởng đến khả năng cung ứng và độ phủ thị trường. Về marketing, các chương trình khuyến mãi của công ty dù được triển khai nhưng quy mô và mức độ hấp dẫn được đánh giá là chưa bằng các đối thủ lớn. Đây là điểm yếu cần được khắc phục bằng cách tăng ngân sách marketing và xây dựng các chương trình sáng tạo, hiệu quả hơn để nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm sơn trang trí.

VI. Kết luận Phương hướng tạo lợi thế cạnh tranh bền vững 2021

Dựa trên toàn bộ quá trình phân tích từ lý luận đến thực tiễn, luận văn quản trị kinh doanh đã vạch ra một lộ trình chiến lược toàn diện nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm sơn trang trí cho Công ty CPLD Sơn Quốc tế Mỹ đến năm 2021. Trọng tâm của chiến lược là tạo ra một lợi thế cạnh tranh tổng hợp, không chỉ dựa vào một yếu tố đơn lẻ như giá rẻ hay chất lượng tốt, mà là sự kết hợp hài hòa của nhiều yếu tố. Đó là một sản phẩm có chất lượng vượt trội, một hệ thống phân phối rộng khắp và chuyên nghiệp, một chiến lược marketing thông minh và một thương hiệu được định vị rõ nét. Việc thực thi thành công các giải pháp này đòi hỏi sự quyết tâm của ban lãnh đạo và sự đồng lòng của toàn thể nhân viên. Đây không chỉ là bài học kinh nghiệm cho Sơn Quốc tế Mỹ mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các doanh nghiệp ngành vật liệu xây dựng khác của Việt Nam trên con đường chinh phục thị trường nội địa.

6.1. Tổng hợp các giải pháp toàn diện được đề xuất trong luận văn

Các giải pháp được hệ thống hóa bao gồm: (1) Nâng cao và ổn định chất lượng sản phẩm thông qua R&D và QC; (2) Đa dạng hóa sản phẩm và bao bì để thâm nhập nhiều phân khúc; (3) Xây dựng chính sách giá cạnh tranh và linh hoạt; (4) Tăng cường khả năng cung ứng bằng cách mở rộng và tối ưu hệ thống kênh phân phối sơn; (5) Đẩy mạnh hoạt động marketing và quản trị thương hiệu sơn một cách chuyên nghiệp. Đây là những giải pháp mang tính hệ thống, tác động toàn diện đến sức cạnh tranh của doanh nghiệp.

6.2. Định hướng chiến lược cạnh tranh dài hạn cho doanh nghiệp

Về dài hạn, công ty cần hướng tới việc xây dựng một năng lực cốt lõi khó sao chép, đó là văn hóa doanh nghiệp hướng tới khách hàng và khả năng đổi mới sáng tạo không ngừng. Việc liên doanh, hợp tác với các đối tác mạnh về công nghệ như bài học từ Alphanam cũng là một hướng đi đáng cân nhắc. Mục tiêu cuối cùng là biến JAPAN.PAINT trở thành một thương hiệu sơn Việt Nam có uy tín, đủ sức cạnh tranh sòng phẳng với các thương hiệu quốc tế ngay trên sân nhà, tạo ra một lợi thế cạnh tranh bền vững và lâu dài.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm sơn trang trí của công ty cổ phần liên doanh sơn quốc tế mỹ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TONG QUAN CAC KET QUA NGHIEN CUU CO LIEN QUAN DEN DE TAI LUAN VAN 1. Téng quan các kết quả nghiên cứu cho đến nay Ngành sơn phủ, sơn trang trí tại thị trường Việt Nam còn khá non trẻ, có không nhiều những công trình nghiên cứu về ngành được công bố. giả tổng hợp các kết quả nghiên cứu về ngảnh sơn nhưs Bài phân tích “Biện pháp đối phó và thực trạng thị trường cạnh tranh vật liệu sơn của ngành Xây dựng Trung Quốc” đăng trên tạp chí Newseen - Trung Quốc do.

Bích Ngọc dịch năm 2015. Bài viết phân tích môi trường kinh doanh ngành sơn trên. thị trường Trung Quốc và chỉ ra hiện trạng các doanh nghiệp sơn tại Trung Quốc. còn khá nhiều bắt cập.

Qua bài phân tích có thể thấy, thị trường sơn Trung Quốc có. nhiều nét tương đồng với thị trường sơn Việt Nam, cũng bị chỉ phối bởi các công ty. đa quốc gia và các doanh nghiệp nội địa còn khá non nớt. Từ đó, tác giả đưa ra những đối sách cạnh tranh cho doanh nghiệp.

Tuy nhiên các đối sách này còn khá chung chung, lý thuyết, cần được bổ sung thêm. Bai “Phan tích ngành sơn” của Tiến sĩ Nguyễn Thanh Liêm, trường Đại học Đà Nẵng năm 2013. Bài viết cho biết tổng quan ngành sơn trong giai đoạn nền kinh. tế Việt Nam khủng hoảng nặng nề.

Tác gid đã đưa ra những khó khăn và các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển của ngành. Phân tích những điểm mạnh, điểm yếu nói chung của các doanh nghiệp trong ngành sơn, qua đó, tác giả để xuất những phương án phát huy điểm mạnh, khắc phục điểm yếu để các doanh nghiệp chịu ảnh hưởng ít nhất từ dư âm của cuộc khủng hoảng bong bóng bất động sản, và tận dụng thị trường ngách để tăng trưởng. Báo cáo tại ngày hội hóa học Thành phố Hồ Chí Minh năm 2013 của Hiệp hội sơn và mực in Việt Nam trình bảy lịch sử phát triển của ngành sơn củng với những khó khăn, thách thức của ngành trong quá khứ cho đến quá trình phát triển với tốc độ cao. Bán báo cáo đã tổng hợp mức tăng trưởng của thị trường giai đoạn 2008 ~ 2013.

Đồng thời ghi nhận những đóng góp của các doanh nghiệp FDI vio su phat triển của ngành. Bài báo cáo cung cấp đầy đủ các thông tin về sự tăng trưởng. qua các giai đoạn hình thành và phát triển ngành sơn như ngày nay. Đề tài nghiên cứu khoa học “Công nghệ sản xuất ngành sơn” của nhóm tác giả Dương Đan Lê, Hoàng Văn Sơn - truờng Dai học Bách Khoa Hà Nội năm 2014.

Bài nghiên cứu cung cấp thông tin về hóa chất ngành sơn, quy trình sản xuất sơn phổ biến hiện nay và các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sản xuất sơn thành phẩm, mức độ quan trọng của chất lượng nguyên vật liệu. Ngoài ra, nhóm tác giả còn đưa ra các giải pháp công nghệ xử lý chất thải hóa chất từ hoạt động sản xuất sơn đề bảo. vệ môi trường và sức khỏe con người. "Ngoài ra, luận văn còn tham khảo một số công trình nghiên cứu khác như: Luận văn thạc sĩ “Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm sơn của.

Công ty TNHH Liên doanh sơn Việt Mỹ trên thị trường miền Bắ của tắc giả Nguyễn Trang Nhung hoàn thành năm 2015. Các phương pháp thống kê, mô tả, phân tích số liệu tông hợp từ phiếu điều tra, các dữ liệu thứ cấp được tác giả sử. dụng đề thực hiện đề tài. Tác giả đã đưa ra hệ thống lý luận cơ bản về cạnh tranh sản phẩm, trình bày được những nét cơ bản về thị trường sơn trên thế giới nói chung.

và thị trường sơn Việt Nam nói riêng, ngoài ra tác giả dẫn chứng những bài học kinh nghiệm từ các doanh nghiệp cùng ngành Qua đó, người đọc có cái nhìn tổng quan về ngành sơn. Tuy nhiên tác giả đang bị lẫn lộn giữa các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh sản phẩm và các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh sản phẩm. Luận văn thạc sĩ "Chính sách marketing cho sản phẩm sơn nước công nghiệp. của Công ty TNHH Sơn Jotun Việt Nam” của tác giả Nguyễn Thị Bích Trâm hoàn thành năm 2017.

Tác giả sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp thực trạng hoạt động marketing của sản phẩm sơn nước công nghiệp tại Công ty THNH Son Jotun Vigt Nam từ năm 2013 - 2015 để xây dựng chính sách marketing cụ thể, phù hợp với nguồn lực công ty và điều kiện thị trường. Luận văn đã hệ thống được những vấn đề lý luận về marketing của doanh nghiệp và phân tích được. thực trạng hoạt động kinh doanh và tình hình triển khải các chính sách marketing. sản phẩm son nước công nghiệp tại Công ty TNHH Sơn Jotun Việt Nam, tìm ra những điểm mạnh, điểm yếu.

Trên cơ sở đó đưa ra những quyết định chiến lược để phát huy các thế mạnh và hạn chế tối đa các điểm yếu, tạo lợi thế cạnh tranh cho. Tuy nhiên, luận văn chưa chỉ ra được tính hiệu quả của các chính sách marketing đang áp dụng tại Công ty như thế nảo so với các đối thủ cạnh tranh. Xác định khoảng trồng nghiên cứu và nội dung của luận văn Các bài nghiên cứu về thị trường sơn cho đến nay, chủ yếu là các báo cáo. tổng hợp quá trình phát triển, các con số đã đạt được của ngành trong các giai đọan.

Cũng có một số đề tài nghiên cứu đưa ra giải pháp Marketing nhằm giúp doanh nghiệp tăng trưởng. Giải pháp Marketing đóng vai trò rất quan trọng trong việc tăng doanh số và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Tuy nhiên, đó chưa phải là giải pháp cục bộ. Đó chưa mang đến một chiến lược để thúc đẩy doanh.

nghiệp phát triển một cách tòan diện. Ngoài ra, các chiến lược và số liệu của các nghiên cứu là trong quá khứ, các giải pháp dựa trên nghiên cứu thực trạng năng lực của các doanh nghiệp khác, không phủ hợp với hiện tại cũng như không thể áp dụng vào Công ty CPLD Son Qu lÿ nên chỉ mang tính chất tham khảo. 'Vi những bắt cập trên, tác giả thực hiện nghiên cứu đề tài “Nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm sơn trang trí của Công ty CPLD Sơn Quốc tế Mỹ” với nội dung chính là đưa ra cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh sản phẩm. thực tế đánh giá được năng lực cạnh tranh của sản phẩm sơn trang trí của Công ty đang ở mức nào so với các đối thủ trên thị trường, đã đạt được những thành tựu gì và còn những hạn chế như thế nào.

Chỉ ra các nguyên nhân của hạn chế và từ đó tác giả đưa ra các giải pháp tòan diện nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm sơn trang trí để đạt được mục tiêu sản xuất kinh doanh từ thực tế của Công ty. NHỮNG VẤN ĐÈ LÝ LUẬN VỀ CẠNH TRANH VÀ. NANG CAO NANG LUC CANH TRANH CUA SAN PHAM 2. Các khái niệm cơ bản 2.

Khái niệm cạnh tranh Canh tranh có nguồn gốc latin (competere) có nghĩa là tham gia tranh đua. với nhau (theo Neufeldt, 1996), cạnh tranh còn có nghĩa là nỗ lực hành động để đạt thành công hơn, kết quả tốt hơn người đang có hành động như mình, hay cạnh tranh là sự kiện trong đó cá nhân hay tổ chức cạnh tranh nhau để đạt thành quả mà không. phải mọi người đều giành được (theo Wehmeier, 2000). Trong kinh doanh hiện đại, thuật ngữ cạnh tranh được sử dụng phổ biến.

nhiê: định nghĩa khái niệm cạnh tranh lại không đồng nhất.D Nordhaus: “canh tranh ld sw ganh dua gitta các doanh nghiệp để dành khách hàng hoặc thị trường ” Theo từ điển Tiếng Việt: “Cạnh tranh được giải thích là sự cố gắng giành phân hơn, phan thắng về phía mình giữa những người, những tổ chức hoạt động nhằm những lợi ích như nhau ”. Từ điển Cornu (Pháp) trích: *Cạnh tranh là hành vi của doanh nghiệp độc lập với nhau và là đối thủ của nhau trong cung ứng sản phẩm, dịch vụ nhằm làm thoả man nhu câu giống nhau với sự may rủi của mỗi bên, thẻ hiện qua việc lôi kéo được hoặc đễ mắt đi một lượng khách hàng thường xuyê Như vậy có thể cạnh tranh là sự ganh đua của mỗi cá nhân, tổ chức, quốc gia để đạt được vị thế cao hơn bản thân mình hiện tại và cao hơn trong tương. quan với các đối thủ cạnh tranh. Trong kinh doanh cạnh tranh là cuộc ganh đua gay gắt giữa các chủ thể kinh tế, thực chất nó xuất phát từ quy luật giá trị của sản xuất hàng hóa.

Sự tách biệt tương đối giữa các nhà sản xuất hàng hóa tạo, sự phân công. lao động xã hội dẫn đến sự cạnh tranh trong phạm vi cho phép để giảnh được những điều kiện thuận lợi hơn trên thị trường để thu được lợi ích kinh tế cao nhất (lợi nhuận đối với doanh nghiệp là lợi nhuận và đối với nguời tiêu dung là lợi ích tiêu dùng). Tuy nhiên trong bối cảnh nền kinh tế trì thức được toàn cầu hoá như hiện nay, cạnh tranh không chỉ là làm thay đổi hàm số sản xuất và mở rộng thị phần mà. còn là cạnh tranh mở rộng không gian sinh tổn, là sự tư bản hóa giá trị thời gian của cá nhân người tiêu dùng trong không gian thị trường mới.

Vai trò của cạnh tranh Trong quá trình cạnh tranh, các chủ thể kinh tế thường xuyên phải đổi mới công nghệ, cải tạo và nâng cao chất lượng sản phẩm. đây chính là tiền đẻ để đào thải các doanh nghiệp yếu kém trên thị trường. Cạnh tranh là động lực thúc đẩy để phát triển kinh tế xã hội và được thé hiện: «Canh tranh thúc ép các doanh nghiệp mở rộng và tìm kiếm thị trường với mục đích tiêu thụ sản phẩm, đầu tư huy động vốn, lao động, kỹ năng quản lý. « Thúc đẩy phát triển nền kinh tế góp phần phân bổ nguồn lực hiệu quả nhất thông qua việc kích thích các doanh nghiệp sử dụng các nguồn lực tối ưu nhất cũng.

như hạn chế được những bóp méo của thị trường. «Cạnh tranh tạo ra sự lựa chọn rộng rãi cho người tiêu dùng, đảm bảo cả người sản xuất và người tiêu dùng đều không thể áp đặt giá. Vì 'ó thể coi cạnh tranh là điều tiết thị trường, điều tiết quan hệ cung cầu, góp phần hạn chế méo mồ giá Cạnh tranh là một quy luật khách quan của nền sản xuất hàng hóa, là một yếu tố trong cơ chế vận động. Sản xuất hàng hóa càng phát triển, hàng hóa bán ra.

cảng nhiều, số lượng người cung ứng cảng đông thì cạnh tranh càng gay gắt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ