Luận văn thạc sĩ: Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty cổ phần May Sông Hồng

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh cải thiện kết quả sử dụng vốn tại công ty cổ phần may sông hồng, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

97
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ Cơ sở lý luận về hiệu quả sử dụng vốn

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh với đề tài “Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty Cổ phần May Sông Hồng” cung cấp một cái nhìn toàn diện về các yếu tố cốt lõi trong quản trị tài chính doanh nghiệp. Nghiên cứu này nhấn mạnh rằng vốn không chỉ là tiền tệ mà là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ tài sản được huy động vào sản xuất kinh doanh nhằm mục đích sinh lời. Hiệu quả sử dụng vốn được định nghĩa là phạm trù kinh tế phản ánh mối quan hệ so sánh giữa kết quả đầu ra (lợi nhuận, doanh thu) và chi phí vốn đầu vào trong một thời gian nhất định. Đối với Công ty Cổ phần May Sông Hồng (MSH), một đơn vị tiêu biểu trong ngành dệt may Việt Nam, việc tối ưu hóa nguồn vốn là yếu tố sống còn để duy trì và nâng cao năng lực cạnh tranh. Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về vốn, phân loại vốn thành vốn cố địnhvốn lưu động, đồng thời xác định các chỉ tiêu tài chính then chốt để đo lường hiệu quả. Các chỉ số như suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), và vòng quay vốn được sử dụng làm công cụ chính trong mô hình nghiên cứu. Việc hiểu rõ bản chất và vai trò của vốn giúp doanh nghiệp xây dựng các chiến lược tài chính bền vững, đảm bảo an toàn và tối đa hóa khả năng sinh lời.

1.1. Khái niệm và vai trò của vốn trong doanh nghiệp dệt may

Theo “Giáo trình tài chính doanh nghiệp” (NXB Tài chính, 2008) được trích dẫn trong luận văn, vốn là “biểu hiện bằng tiền của toàn bộ tài sản được huy động, sử dụng vào hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm mục đích sinh lời”. Vốn là điều kiện tiên quyết cho sự tồn tại và phát triển, quyết định quy mô sản xuất và khả năng cạnh tranh. Trong bối cảnh ngành dệt may Việt Nam hội nhập sâu rộng, vai trò của vốn càng trở nên quan trọng, giúp MSH đầu tư công nghệ, mở rộng thị trường và đối phó với biến động.

1.2. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả quản trị tài chính

Luận văn sử dụng một hệ thống chỉ tiêu toàn diện để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn. Các chỉ số chính bao gồm: (1) Nhóm chỉ tiêu về khả năng sinh lời như ROA, ROE, ROS; (2) Nhóm chỉ tiêu về hiệu quả quản lý vốn như vòng quay vốn cố định, vòng quay vốn lưu động, vòng quay toàn bộ vốn. Phân tích Dupont cũng được áp dụng để bóc tách các yếu tố ảnh hưởng đến ROE, cho thấy mối liên hệ giữa hiệu quả hoạt động, hiệu quả sử dụng tài sản và đòn bẩy tài chính.

1.3. Những nhân tố ảnh hưởng đến việc sử dụng vốn tại MSH

Hiệu quả sử dụng vốn chịu tác động của nhiều nhân tố chủ quan và khách quan. Về chủ quan, đó là các quyết định đầu tư, quyết định huy động vốn, trình độ quản lý và thái độ đối với rủi ro của ban lãnh đạo. Về khách quan, môi trường kinh doanh, chính sách vĩ mô, sự cạnh tranh trong ngành, biến động tỷ giá và giá nguyên vật liệu đầu vào đều có ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sử dụng vốn và lợi nhuận của MSH. Việc nhận diện và phân tích các nhân tố này là bước đầu tiên để xây dựng giải pháp tài chính phù hợp.

II. Phân tích thực trạng sử dụng vốn tại May Sông Hồng 2014 17

Chương 2 của luận văn tập trung vào việc phân tích báo cáo tài chính để làm rõ thực trạng sử dụng vốn tại Công ty Cổ phần May Sông Hồng (MSH) giai đoạn 2014-2017. Kết quả phân tích cho thấy MSH đã đạt được những thành tựu nhất định về tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận. Tuy nhiên, việc quản lý vốn vẫn còn tồn tại nhiều thách thức. Về cơ cấu vốn, công ty phụ thuộc khá nhiều vào nợ phải trả, chiếm khoảng 70% tổng nguồn vốn, cho thấy mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính cao, tiềm ẩn rủi ro khi lãi suất biến động. Tỷ trọng tài sản ngắn hạn luôn chiếm phần lớn (trên 58%) nhưng có xu hướng giảm, trong khi tài sản dài hạn tăng lên, phản ánh chiến lược đầu tư mở rộng sản xuất. Tuy nhiên, việc quản lý vốn lưu động còn hạn chế, thể hiện qua lượng hàng tồn kho và các khoản phải thu lớn, gây ứ đọng vốn và ảnh hưởng đến quản lý dòng tiền. Hiệu quả sử dụng vốn cố định chưa được tối ưu hoàn toàn. Mặc dù công ty đã nỗ lực gia tăng lợi nhuận, nhưng các chỉ số về khả năng sinh lời như ROAROE có sự biến động, cho thấy hiệu quả chung chưa thực sự ổn định và bền vững.

2.1. Đánh giá cơ cấu tài sản và nguồn vốn của công ty MSH

Phân tích bảng cân đối kế toán giai đoạn 2014-2017 cho thấy tổng tài sản của MSH tăng trưởng đều đặn. Tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn nhưng giảm dần từ 74,49% (2014) xuống 58,06% (2017), trong khi tài sản dài hạn tăng từ 25,51% lên 41,94%. Về nguồn vốn, nợ phải trả luôn ở mức cao, đặc biệt là nợ ngắn hạn. Cấu trúc này phù hợp với một doanh nghiệp sản xuất nhưng cũng đặt ra yêu cầu cao về khả năng thanh toán và quản lý dòng tiền.

2.2. Hạn chế trong quản lý vốn lưu động và hàng tồn kho

Một trong những điểm yếu được chỉ ra là công tác quản lý vốn lưu động. Luận văn cho thấy các khoản phải thu ngắn hạn và hàng tồn kho chiếm tỷ trọng lớn trong tài sản ngắn hạn. Điều này làm tăng số ngày của một vòng quay vốn, gây ứ đọng vốn và làm giảm hiệu quả chung. Việc quản lý hàng tồn kho chưa hiệu quả dẫn đến chi phí bảo quản tăng và rủi ro giảm giá, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận gộp của doanh nghiệp.

2.3. Hiệu quả sử dụng vốn cố định và hoạt động đầu tư

MSH đã tích cực đầu tư vào tài sản cố định để mở rộng quy mô, thể hiện qua việc giá trị tài sản dài hạn tăng mạnh. Tuy nhiên, hiệu suất sử dụng vốn cố định (tính bằng doanh thu thuần trên vốn cố định bình quân) chưa đạt mức tối ưu. Việc đầu tư vào các nhà máy, phân xưởng mới cần thời gian để phát huy hết công suất, do đó trong ngắn hạn, chỉ số này có thể chưa phản ánh đúng tiềm năng dài hạn của các khoản đầu tư này.

III. Giải pháp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn cố định VCĐ

Để giải quyết các thách thức liên quan đến vốn cố định, luận văn đề xuất một nhóm giải pháp tài chính mang tính hệ thống, tập trung vào việc nâng cao hiệu suất và khả năng sinh lời từ tài sản dài hạn. Trọng tâm của các giải pháp này là cân bằng giữa đầu tư mới và khai thác hiệu quả tài sản hiện có. Việc đầu tư vào công nghệ hiện đại không chỉ giúp MSH tăng năng suất, giảm chi phí nhân công mà còn cải thiện chất lượng sản phẩm, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường xuất khẩu. Đồng thời, công tác quản lý, bảo trì tài sản cố định cần được chú trọng để kéo dài vòng đời hữu ích và tránh các chi phí sửa chữa lớn, đột xuất. Một chiến lược đầu tư khôn ngoan đòi hỏi phải phân tích báo cáo tài chính và dự báo dòng tiền cẩn thận, đảm bảo rằng mỗi đồng vốn cố định bỏ ra đều tạo ra giá trị gia tăng tối đa. Việc thanh lý các tài sản cũ, lạc hậu, không còn hiệu quả cũng là một biện pháp cần thiết để tái cơ cấu tài sản, giải phóng nguồn vốn cho các dự án tiềm năng hơn. Những giải pháp này khi được áp dụng đồng bộ sẽ góp phần cải thiện đáng kể hiệu quả sử dụng vốn dài hạn tại MSH.

3.1. Phương pháp đầu tư đổi mới công nghệ và trang thiết bị

Luận văn khuyến nghị MSH cần xây dựng kế hoạch đầu tư trung và dài hạn vào máy móc, thiết bị tự động hóa. Việc này giúp giảm sự phụ thuộc vào lao động thủ công, nâng cao độ chính xác và tăng tốc độ sản xuất. Trước khi quyết định đầu tư, cần thực hiện phân tích chi phí-lợi ích (Cost-Benefit Analysis) và tính toán thời gian hoàn vốn (Payback Period) để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của dự án, từ đó cải thiện suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA).

3.2. Nâng cao hiệu quả quản lý và khai thác tài sản cố định

Bên cạnh đầu tư mới, việc tối ưu hóa tài sản hiện có là rất quan trọng. MSH cần xây dựng quy trình bảo trì, bảo dưỡng định kỳ một cách khoa học để tối đa hóa công suất hoạt động và giảm thời gian chết của máy móc. Đồng thời, cần rà soát, đánh giá lại toàn bộ tài sản cố định, mạnh dạn thanh lý những máy móc, thiết bị đã lỗi thời, tiêu tốn nhiều năng lượng để thu hồi vốn và giảm chi phí vận hành.

IV. Bí quyết quản lý vốn lưu động VLĐ hiệu quả cho MSH

Quản lý vốn lưu động là một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất của quản trị tài chính doanh nghiệp ngắn hạn, và luận văn đã dành một phần quan trọng để đề xuất các giải pháp cho vấn đề này tại MSH. Mục tiêu chính là đẩy nhanh vòng quay vốn, giảm lượng vốn bị chiếm dụng và đảm bảo khả năng thanh khoản. Các giải pháp tập trung vào ba yếu tố cốt lõi của vốn lưu động: hàng tồn kho, các khoản phải thu và các khoản phải trả. Việc tối ưu hóa nguồn vốn lưu động không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí sử dụng vốn vay ngắn hạn mà còn tăng cường sự linh hoạt trong hoạt động kinh doanh, giúp MSH phản ứng nhanh hơn với những thay đổi của thị trường. Một hệ thống quản lý dòng tiền hiệu quả, kết hợp với các chính sách tín dụng thương mại hợp lý và quy trình quản lý kho bãi khoa học, sẽ là chìa khóa để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động. Những biện pháp này giúp giải phóng lượng tiền mặt đáng kể, tạo điều kiện cho MSH đầu tư vào các cơ hội mới hoặc giảm bớt sự phụ thuộc vào nguồn vốn vay bên ngoài, qua đó cải thiện các chỉ số tài chính quan trọng như ROEROA.

4.1. Tăng tốc độ luân chuyển và quản lý hàng tồn kho tối ưu

Để giảm lượng vốn bị ứ đọng trong kho, MSH cần áp dụng các phương pháp quản lý hàng tồn kho hiện đại như Just-in-Time (JIT) hoặc xây dựng mô hình dự báo nhu cầu nguyên vật liệu chính xác hơn. Việc này giúp giảm chi phí lưu kho, hạn chế rủi ro hàng hóa lỗi thời và đẩy nhanh vòng quay vốn lưu động. Đồng thời, cần tăng cường phối hợp giữa bộ phận kinh doanh và sản xuất để đảm bảo kế hoạch sản xuất sát với nhu cầu thị trường.

4.2. Chính sách quản lý các khoản phải thu và phải trả hợp lý

Luận văn đề xuất MSH cần xây dựng chính sách tín dụng rõ ràng và chặt chẽ hơn đối với khách hàng để rút ngắn kỳ thu tiền bình quân. Các biện pháp có thể bao gồm chiết khấu thanh toán sớm, đánh giá tín dụng khách hàng kỹ lưỡng hơn. Ngược lại, công ty có thể đàm phán với nhà cung cấp để kéo dài thời gian thanh toán các khoản phải trả trong giới hạn cho phép, tận dụng nguồn vốn chiếm dụng một cách hợp pháp để tài trợ cho hoạt động kinh doanh, giúp cải thiện quản lý dòng tiền.

V. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn cho May Sông Hồng

Thông qua việc phân tích báo cáo tài chính chi tiết, luận văn đã lượng hóa được thực trạng sử dụng vốn và chỉ ra những kết quả cụ thể tại Công ty Cổ phần May Sông Hồng. Giai đoạn 2014-2017, mặc dù doanh thu và lợi nhuận có sự tăng trưởng, các chỉ số hiệu quả cốt lõi lại cho thấy sự thiếu ổn định. Chẳng hạn, suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE)suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) có sự biến động qua các năm, phản ánh những thách thức trong việc chuyển hóa tài sản và vốn thành lợi nhuận một cách bền vững. Luận văn chỉ ra rằng, trong khi đòn bẩy tài chính giúp khuếch đại ROE trong những năm kinh doanh tốt, nó cũng làm gia tăng rủi ro trong những thời điểm khó khăn. Việc vòng quay vốn lưu động còn chậm và hiệu suất sử dụng vốn cố định chưa cao là những nguyên nhân chính làm hạn chế khả năng sinh lời chung. Kết quả nghiên cứu này không chỉ là cơ sở để MSH nhìn nhận lại chiến lược tài chính của mình mà còn là bài học kinh nghiệm quý giá cho các doanh nghiệp khác trong ngành dệt may Việt Nam về tầm quan trọng của việc cân bằng giữa tăng trưởng và hiệu quả.

5.1. Phân tích chỉ số ROA ROE và đòn bẩy tài chính tại MSH

Kết quả tính toán cho thấy ROE của MSH chịu ảnh hưởng lớn từ cơ cấu vốn. Mức nợ vay cao đã tạo ra hiệu ứng đòn bẩy tài chính, giúp tăng ROE khi lợi nhuận tốt. Tuy nhiên, chỉ số ROA, phản ánh hiệu quả sử dụng tài sản không tính đến cấu trúc vốn, lại chưa thực sự ấn tượng. Điều này cho thấy khả năng sinh lời từ hoạt động kinh doanh cốt lõi cần được cải thiện thêm.

5.2. So sánh hiệu quả sử dụng vốn với các doanh nghiệp cùng ngành

Luận văn cũng tiến hành so sánh một số chỉ tiêu tài chính của MSH với các đối thủ cạnh tranh tiêu biểu trong ngành dệt may Việt Nam. Kết quả so sánh (dù không được trình bày chi tiết trong tóm tắt) cung cấp một cái nhìn khách quan về vị thế của công ty. Việc này giúp xác định những điểm mạnh cần phát huy và những điểm yếu cần khắc phục để nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

VI. Hướng đi tương lai Nâng cao quản trị tài chính ngành dệt may

Những giải pháp tài chính và kết quả phân tích từ luận văn không chỉ có giá trị thực tiễn cho Công ty Cổ phần May Sông Hồng mà còn mở ra định hướng phát triển cho toàn bộ ngành dệt may Việt Nam. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu và sự thay đổi liên tục của thị trường, năng lực quản trị tài chính doanh nghiệp chính là yếu tố quyết định sự thành công. Việc tối ưu hóa nguồn vốn, cân đối giữa vốn cố địnhvốn lưu động, và sử dụng đòn bẩy tài chính một cách khôn ngoan là những bài toán mà mọi doanh nghiệp đều phải đối mặt. Tương lai của ngành dệt may đòi hỏi các doanh nghiệp phải chủ động hơn trong việc áp dụng các công cụ phân tích tài chính hiện đại, xây dựng các mô hình nghiên cứu và dự báo để ra quyết định chính xác. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi phân tích sang giai đoạn gần đây hơn, xem xét tác động của các yếu tố mới như chuyển đổi số, kinh tế tuần hoàn đến hiệu quả sử dụng vốn. Sự thành công của MSH trong việc áp dụng các khuyến nghị này sẽ là một minh chứng cho thấy quản trị tài chính hiệu quả là nền tảng cho sự phát triển bền vững.

6.1. Kiến nghị chung cho các doanh nghiệp ngành dệt may Việt Nam

Từ trường hợp của MSH, luận văn đưa ra kiến nghị rằng các doanh nghiệp dệt may cần chú trọng hơn nữa đến việc xây dựng một cơ cấu vốn linh hoạt và an toàn. Cần đa dạng hóa các kênh huy động vốn, không quá phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng. Đồng thời, việc nâng cao năng lực phân tích báo cáo tài chính và quản trị rủi ro là yêu cầu cấp thiết để thích ứng với môi trường kinh doanh đầy biến động.

6.2. Định hướng nghiên cứu và phát triển mô hình tài chính tương lai

Nghiên cứu này là một nền tảng quan trọng. Các nghiên cứu trong tương lai có thể phát triển các mô hình nghiên cứu phức tạp hơn, kết hợp các yếu tố phi tài chính (ESG) vào đánh giá hiệu quả sử dụng vốn. Việc ứng dụng công nghệ tài chính (Fintech) vào quản lý dòng tiền và tối ưu hóa vốn lưu động cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn, giúp doanh nghiệp dệt may Việt Nam nâng cao vị thế trên trường quốc tế.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại công ty cổ phần may sông hồng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 iG VAN DE CO BAN VE VON VA HIEU QUA SU DUNG VON TAI DOANH NGHIEP 1. Tổng quan về vốn và nguồn vốn tại doanh nghiệp 1. Khái niệm và đặc điểm của vẫn 1.1 Khái niệm vẫn “Doanh nghiệp là tổ chức kinh tế có tên riêng, có tải sản, có trụ sở giao dịch ôn định, được đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật nhằm mục đích kinh doanh”(T?ích Luật doanh nghiệp, 2014). Tuy nhiên đề tiến hành bắt cứ hoạt động sản xuất kinh doanh nào, doanh nghiệp cũng cần đến vốn.

Vốn là điều kiện tiên quyết và có ý nghĩa quyết định đến hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Theo quan điểm của các học thuyết kinh tế cỗ điển và cỗ điển mới, cho rằng vốn là một trong những yếu t lầu vào đề sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp như: đất đai, lao động. Vốn là các sản phẩm được dùng để phục vụ cho sản xuất như máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu. Như vậy theo quan điểm nay vốn chủ yếu được xét dưới góc độ hiện vật.

Theo các nhà kinh tế học hiện đại: David Begg, Stanlei Ficher, Rudiger Dambusch, vốn gồm hai loại là vốn hiện vật và vốn tài chính. Trong cuốn * Kinh tế học - David Begg” ông đã đưa ra hai định nghĩa về vốn là vốn hiện vật và vốn tài chính của doanh nghiệp. Vốn hiện vật là dự trừ các hàng hóa đã sản xuất ra để sản xuất các hàng hóa khác. Vốn tài chính là các giấy tờ có giá và tiền mặt của doanh nghiệp được dùng cho hoạt động sản xuất kinh doanh.

Theo cuốn giáo trình Tài chính doanh nghiệp của Quản trị kinh doanh thì ‘én trong các doanh nghiệp là mí quỹ tiền tệ đặc biệt”. Tiền được gọi là vốn khi tiền đồng thời thỏa mãn các điều kiện sau: ~_ Tiền phải đại diện cho một lượng hàng hóa nhất định (tức là tiền phải được đảm bảo bằng một lượng tài sản có thực). ~ Tiền phải được tích tụ và tập trung đến một lượng nhất định, đủ đ hành hoạt động kinh doanh. ~ Khi có đủ về lượng, tiền phải được vận đông nhằm mục đích sinh lời.

Điều kiện 1 và 2 được coi là điều kiện cần để tiền trở thành vốn và điều kiện 3 là đặc trưng cơ bản nhất của vốn (điều kiện đủ). Bởi khi tiền không vận. động thì đó là đồng tiền “chết” còn nếu vận động mà không sinh lời thì cũng. không phải là vốn.

Sự vận động của vốn trong quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp được thể hiện như sau: TLLĐ H_ ~->SLÐ ĐTLĐ. Sau đó, đối tượng. lao động (ĐTLĐ) và thuê sức lao động (SLĐ) để phục vụ cho quá trình sản xuất. Khi quá trình sản xuất được tiến hành, tạo ra sản phẩm hàng hóa và vốn tồn tại dưới dạng tư bản hàng hóa.

Cuối cùng khi tiêu thụ hàng hóa xong, vốn tê. Trong quá trình vận trị T'>T. trị lớn hơn thì vốn không hiệu quả. Do đó, trong quá trình vận động tuần hoàn thì vốn phải được bảo toàn giá trị và lớn dần lên.

'Như vậy, có thể rút ra kết luận “Von là biểu hiện bằng tiễn của của toàn bộ tài sản được huy động, sử dung vào hoạt độngsản xuất kinh doanh nhằm mục đích sinh lời” (Trích từ “Giáo trình tài chính doanh nghiệp" NXP tài chính năm 2008) 1. Đặc điểm của vốn ~ Vốn đại diện cho một lượng tài sản nhất định 'Vốn là biểu hiện bằng tiền cho giá tri của những tải sản hữu hình và vô hình như: nhà xưởng, đất đai, máy móc, nguyên vật liệu, bằng phát minh sáng. nhưng vốn không đồng nhất với hàng hóa, tiền tệ thông thường. Tiền tệ, hàng hóa là hình thái biểu hiện của vốn nhưng chỉ khi chúng được đưa vào quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp nhằm mục đích sinh lời chúng mới được coi là vốn.

Với tư cách là vốn, các tải sản của doanh nghiệp tham gia vào. quá trình sản xuất kinh doanh nhưng nó không bị mắt đi mà được thu hồi giá trị. Nhận thức được đặc trưng này của vốn, các doanh nghiệp tìm mọi cách để khai thác, sử dụng biến vốn tiềm năng thành vốn hoạt động. ~ Vốn phải được vận động nhằm mục đích sinh lời 'Vốn được biểu hiện bằng tiền nhưng tiền chỉ là dạng tiềm năng về vốn.

Để tiền trở thành vốn thì đồng tiền đó phải được vận động sinh lời.Trong quá trình vận động, đồng vốn có thể thay đổi hình thái biểu hiện nhưng điểm xuất phát và điểm cuối cùng của tuần hoàn là tệ với giá trị lớn hơn (T- H-T). Đó là nguyên lý đầu tư, sử dụng va bao toàn vốn. ~ Vốn phải gắn với chủ sở hữu Trong nền kinh tế thị trường, vốn phải gắn với chủ sở hữu nhất định. Chỉ khi xác định rõ chủ sở hữu thì đồng vốn mới được chỉ tiêu tiết kiệm, hiệu quả.

Ở đây, cần phân biệt quyền sở hữu và quyền sử dụng vốn. Tùy theo hình thức đầu tư mà người sở hữu hay người sử dụng có thê đồng nhất hay tách rời, song dù trường hợp nào thì người sở hữu vốn vẫn được ưu tiên, đảm bảo quyền lợi và phải được tôn trọng quyền sở hữu của mình. Đây là một nguyên tắc cực kỳ quan trọng trong huy động và sử dụng vốn. Nó cho phép huy động nguồn vốn nhàn rỗi trong dân cư vào sản xuất kinh doanh, đồng thời quản, đồng thời quản lý và sử dụng vốn có hiệu qua.

'Vốn phải được tích tụ, tập trung đến một lượng nhất định mới có thể phát huy được tác dụng, Để đầu tư vào sản xuất kinh doanh, phải tập trung lượng vốn đủ lớn để mua sắm máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu cho sản xuất kinh doanh và chủ động trong các phương án sản xuất kinh doanh. Do đó, các doanh nghiệp ngoài việc tự huy động vốn còn phải tìm cách thu hút vốn từ nhiều nguồn khác nhau như: phát hành cổ phiếu, phát hành trái phiếu, liên doanh liên kết. nhu cầu hoạt động kinh doanh ở một quy mô nhất định. ~ Vốn có giá trị về thời gian Ngoài yếu tố đầu tư sinh lời, giá trị của đồng tiền còn chịu ảnh hưởng.

của yếu tố đầu tư, lạm phát, chính trị. trong cơ chế kế hoạch hóa tập trung, đặc trưng này của vốn dường như không được quan tâm, xem xét kỹ lưỡng. 'Việc Nhà nước giao vốn, giao kế hoạch sản xuất, cung cấp nguyên vật liệu, bao. tiêu toàn bộ sản phẩm và vô hình chung đã tạo ra sự ồn định hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp một cách giả tạo, không đánh giá đúng mức đội bảo toàn hay phát triển của doanh nghiệp.

Trong nền kinh tế thị trường, giá trị thời gian của vốn ảnh hưởng đến sản xuất kinh doanh cũng như giá trị của doanh nghiệp. Nhận thức được đặc trưng này không những giúp doanh nghiệp so sánh kết quả kinh doanh một cách đơn thuần mà phải tìm biện pháp bảo toàn vốn. Phân loại vốn Vốn của doanh nghiệp có thê được phân loại theo nhiều tiêu thức khác nhau. Với mỗi tiêu thức, vốn sẽ được nhìn nhận và xem xét dưới mỗi góc độ khác nhau, từ đó thấy được các hình thái vận động của vốn, đặc tính của vốn để sử dụng vốn có hiệu qua.Căn cứ vào đặc điểm luân chuyển của vốn Căn cứ vào đặc điểm luân chuyển, vốn được chia thành 2 loại là vốn cố định và vốn lưu động.

Vốn cố định ~ Vốn có định của doanh nghiệp là số vốn đầu tư được ứng trước để mua. sắm, xây dựng „ hình thành nên tài sản có định của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định. Tai sản cố định là những tư liệu lao động chủ yếu có giá trị lớn, thời gian sử dụng lâu dài, giữ vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất kinh doanh, giữ nguyên hình thái vật chất và đặc tính sử dụng ban đầu, bị hao mòn dần và giá trị của chúng chuyển dịch từng phần vào giá trị sản phẩm trong mọi chủ kì sản xuất. Đặc điểm vận động của TSCĐ quyết định đặc điểm tuần hoàn và chu chuyển ốn cố định.

Từ đó, có thể khái quát sự vận động của vốn cố định như sau + Trong quá trình sản xuất, giá trị của vốn cố định được luân chuyển dần dần từng phần và được thu hồi giá trị từng phần sau mỗi chu ki kinh doanh. + Sau nhiéu chu kỳ sản xuất vốn cỗ định mới hoàn thành một vòng luân chuyển khi TSCĐ hết thời hạn sử dụng. Sau mỗi chu kỳ sản xuất phần vốn cố định được luân chuyển vào giá trị sản phẩm tăng lên, phần vốn đầu tư ban đầu vào TSCĐ sẽ giảm đi tương ứng cho đến khi TSCĐ hết thời hạn sử dụng giá trị của nó được dịch chuyển hết vào giá trị sản phẩm đã sản xuất thì vốn có định mới hoàn thành một vòng luân chuyên Từ những đặc điểm trên của vốn có định đỏi hỏi việc quản lý vốn định phải luôn gắn liễn với việc quản lý hình thái hiện vật của nó là TC của doanh. Vốn lưu động ~ Vốn lưu động của doanh nghiệp: là toàn bộ số tiền ứng trước mà doanh.

nghiệp bỏ ra đề đầu tư, mua sắm hình thành nên các TSLĐ thường xuyên cần thiết cho hoạt động SXKD của doanh nghiệp. “Tài sản lưu động là đối tượng lao động thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp, mà đặc điểm của chúng là luân chuyển toàn bộ giá trị ngay một lần vào chỉ phí sản xuất kinh doanh. Tài sản lưu động của doanh nghiệp gồm 2 bộ phận: Tài sản lưu động sản xuất và tài sản lưu động lưu thông. Trong quá trình sản xuất kinh doanh, tài sản lưu động sản xuất và tài sản lưu động lưu thông luôn thay thé cho nhau vận động không ngừng nhằm đảm bảo cho quá trình tái sản xuất diễn ra liên tục và thuận lợi.

Để đảm bảo cho quá trình sản xuất diễn ra thường xuyên liên tục đòi hỏi doanh nghiệp phải có một lượng tải sản lưu động. Do đó để hình thành nên các tài sản lưu động doanh nghiệp phải ứng. trước một số vốn tiền tệ nhất định đầu tư vào các tải sản đó. Số vốn này gọi là vốn lưu động của doanh nghiệp.

'Vốn lưu động của doanh nghiệp có một số đặc điểm sau: + Do vốn lưu động vận động liên tục qua nhiều hình thái khác nhau bắt đầu từ hình thái tiền tệ sang hình thái dự trữ vật tư, hàng hoá sản xuất, lưu thông và cuối cùng trở về hình thái tiền tệ ban đầu sau một chu kỳ kinh doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ