Luận văn: Nâng cao chất lượng tín dụng DNNVV tại Agribank chi nhánh TP. Vinh

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh nâng cao chất lượng tín dụng doanh nghiệp nhỏ và vừa của agribank chi nhánh thành phố, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

120
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh cơ sở lý luận về chất lượng tín dụng DNNVV

Để nâng cao chất lượng tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV), việc nắm vững nền tảng lý thuyết là yêu cầu tiên quyết. Luận văn của tác giả Tạ Thị Trà My (2018) đã hệ thống hóa một cách toàn diện các khái niệm, mô hình và chỉ tiêu đánh giá. Cơ sở lý luận về chất lượng tín dụng không chỉ gói gọn trong hoạt động nội bộ của ngân hàng mà còn phải xem xét từ góc độ hài lòng của khách hàng, tạo nên một bức tranh đa chiều và sâu sắc. Việc hiểu rõ các nhân tố ảnh hưởng, từ chính sách vĩ mô đến năng lực nội tại của doanh nghiệp, là chìa khóa để xây dựng các giải pháp tín dụng bền vững, vừa đảm bảo an toàn cho ngân hàng, vừa hỗ trợ nâng cao năng lực cạnh tranh cho DNNVV.

1.1. Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng tín dụng từ góc độ ngân hàng

Theo góc độ ngân hàng, chất lượng tín dụng được đo lường bằng các chỉ tiêu định lượng cụ thể nhằm phản ánh mức độ an toàn và khả năng sinh lời. Luận văn đã chỉ ra các chỉ số cốt lõi, bao gồm: tỷ trọng dư nợ cho vay DNNVV, tỷ lệ nợ quá hạn, và đặc biệt là tỷ lệ nợ xấu. Đây là thước đo quan trọng cho thấy khả năng thu hồi vốn và nguy cơ mất vốn. Bên cạnh đó, các chỉ tiêu đánh giá chất lượng tín dụng còn có tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro, cho thấy sự chuẩn bị của ngân hàng trước các tổn thất tiềm tàng. Cuối cùng, tỷ lệ sinh lời từ hoạt động cho vay và hiệu suất sử dụng vốn phản ánh trực tiếp hiệu quả kinh doanh của ngân hàng. Việc theo dõi sát sao các chỉ số này giúp ngân hàng thực hiện quản lý rủi ro tín dụng một cách chủ động và hiệu quả.

1.2. Mô hình SERVQUAL đánh giá tín dụng từ góc độ khách hàng

Khác với góc nhìn nội bộ, chất lượng tín dụng từ phía khách hàng được đánh giá dựa trên sự cảm nhận và mức độ hài lòng. Luận văn đã ứng dụng mô hình đánh giá tín dụng SERVQUAL, một công cụ uy tín để đo lường chất lượng dịch vụ. Mô hình này tập trung vào 5 thành phần chính: (1) Phương tiện hữu hình (cơ sở vật chất, trang thiết bị); (2) Độ tin cậy (thực hiện đúng cam kết); (3) Khả năng đáp ứng (sẵn sàng hỗ trợ nhanh chóng); (4) Năng lực phục vụ (kiến thức và thái độ của nhân viên); (5) Sự đồng cảm (quan tâm và thấu hiểu khách hàng). Việc đánh giá hoạt động cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa qua lăng kính này giúp ngân hàng xác định những điểm cần cải thiện trong quy trình phục vụ, từ đó giữ chân khách hàng và tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.

1.3. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động cho vay DNNVV

Chất lượng tín dụng không phải là một yếu tố độc lập mà chịu tác động từ nhiều nhóm nhân tố khác nhau. Nghiên cứu phân loại thành ba nhóm chính. Thứ nhất, các nhân tố từ phía ngân hàng bao gồm quy mô vốn, chính sách tín dụng của Agribank, quy trình thẩm định, chất lượng cán bộ. Thứ hai, các nhân tố từ phía khách hàng như uy tín, đạo đức kinh doanh, và đặc biệt là năng lực tài chính doanh nghiệp SME. Thứ ba, các nhân tố khách quan từ môi trường kinh tế, pháp lý, và chính trị - xã hội. Việc nhận diện và phân tích sâu sắc các nhân tố này giúp ngân hàng dự báo rủi ro và xây dựng chiến lược tín dụng phù hợp với từng giai đoạn phát triển của thị trường, đảm bảo vai trò của tín dụng ngân hàng với DNNVV.

II. Phân tích thực trạng chất lượng tín dụng DNNVV Agribank Vinh

Để đề xuất giải pháp khả thi, việc phân tích sâu sắc thực trạng chất lượng tín dụng là bước đi không thể thiếu. Luận văn đã tiến hành khảo sát và phân tích dữ liệu hoạt động tín dụng tại Agribank chi nhánh Thành phố Vinh trong giai đoạn 2014-2016. Kết quả cho thấy bức tranh đa chiều với những thành tựu đáng ghi nhận bên cạnh các tồn tại, hạn chế cần khắc phục. Việc phân tích nợ xấu tại ngân hàng và các chỉ tiêu tài chính khác đã cung cấp bằng chứng thực tiễn, làm cơ sở cho việc xác định nguyên nhân và định hướng các giải pháp chiến lược nhằm cải thiện hoạt động cho vay, đặc biệt là đối với khối khách hàng DNNVV đầy tiềm năng nhưng cũng không ít thách thức.

2.1. Kết quả đạt được trong hoạt động tín dụng tại Agribank Vinh

Trong giai đoạn 2014-2016, hoạt động tín dụng tại Agribank Vinh đã đạt được những kết quả tích cực. Tổng dư nợ cho vay DNNVV có sự tăng trưởng ổn định qua các năm, cho thấy sự nỗ lực của chi nhánh trong việc tiếp cận và hỗ trợ phân khúc khách hàng này. Một điểm sáng quan trọng là tỷ lệ nợ quá hạn và nợ xấu được kiểm soát ở mức an toàn, phản ánh công tác thẩm định tín dụng khách hàng doanh nghiệp và quản lý sau vay được chú trọng. Thương hiệu và uy tín của Agribank là một lợi thế lớn, giúp chi nhánh tạo dựng niềm tin và thu hút khách hàng. Nguồn vốn huy động tăng trưởng tốt cũng đảm bảo khả năng cung ứng vốn kịp thời cho các doanh nghiệp, góp phần thúc đẩy sản xuất kinh doanh trên địa bàn.

2.2. Những hạn chế và thách thức trong cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa

Bên cạnh những thành tựu, luận văn cũng chỉ ra nhiều hạn chế cố hữu. Tỷ trọng dư nợ cho vay DNNVV trong tổng dư nợ vẫn còn khá khiêm tốn, chưa tương xứng với tiềm năng của thị trường. Đáng chú ý, cơ cấu cho vay chủ yếu tập trung vào ngắn hạn, cho thấy các doanh nghiệp chưa tiếp cận được nguồn vốn trung và dài hạn cho các dự án đầu tư lớn. Hiệu quả sử dụng vốn vay và lợi nhuận từ mảng cho vay DNNVV còn thấp so với các hoạt động khác. Từ góc độ khách hàng, quy trình, thủ tục cho vay vẫn còn rườm rà; công tác chăm sóc khách hàng chưa thực sự sâu sát. Đây là những rào cản làm giảm sức cạnh tranh của chi nhánh so với các ngân hàng thương mại cổ phần khác trên địa bàn.

2.3. Nguyên nhân cốt lõi ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng

Các hạn chế trên bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan. Về phía ngân hàng, chính sách lãi suất và phí chưa đủ linh hoạt, năng lực của một bộ phận cán bộ tín dụng còn hạn chế trong việc phân tích và thẩm định dự án. Công tác kiểm tra, kiểm soát sau cho vay đôi khi chưa được thực hiện triệt để. Về phía khách hàng, nhiều doanh nghiệp SME có năng lực tài chính doanh nghiệp SME còn yếu, thiếu tài sản đảm bảo, hệ thống sổ sách kế toán chưa minh bạch, gây khó khăn cho quá trình thẩm định. Ngoài ra, các yếu tố khách quan như môi trường kinh doanh biến động, hành lang pháp lý chưa hoàn thiện cũng tạo ra không ít rủi ro cho cả ngân hàng và doanh nghiệp, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng các khoản vay.

III. Phương pháp hoàn thiện chính sách quản lý rủi ro tín dụng

Từ việc phân tích thực trạng, luận văn đề xuất nhóm giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tập trung vào việc cải tổ chính sách và quy trình quản trị rủi ro. Đây được xem là nền tảng cốt lõi, quyết định đến sự an toàn và hiệu quả của toàn bộ hoạt động cho vay. Một chính sách tín dụng hợp lý và một hệ thống quản lý rủi ro chặt chẽ sẽ giúp ngân hàng vừa mở rộng được quy mô cho vay, vừa giảm thiểu được tổn thất. Các giải pháp này đòi hỏi sự thay đổi đồng bộ từ cấp lãnh đạo đến từng cán bộ tín dụng, hướng tới một mô hình hoạt động chuyên nghiệp, minh bạch và chủ động hơn trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt.

3.1. Xây dựng chính sách tín dụng hợp lý cho doanh nghiệp SME

Giải pháp đầu tiên và quan trọng nhất là cần xây dựng một chính sách tín dụng của Agribank được thiết kế riêng cho khối DNNVV. Chính sách này cần có sự linh hoạt về lãi suất, phí và các điều kiện vay vốn, phù hợp với đặc thù của từng ngành nghề và quy mô doanh nghiệp. Cần đa dạng hóa các sản phẩm cho vay, không chỉ tập trung vào vốn lưu động ngắn hạn mà còn phát triển các gói vay trung và dài hạn để tài trợ dự án đầu tư, mở rộng sản xuất. Đồng thời, cần đơn giản hóa các thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian xét duyệt hồ sơ nhưng vẫn đảm bảo các bước thẩm định tín dụng khách hàng doanh nghiệp được thực hiện nghiêm ngặt. Việc công khai, minh bạch các điều kiện tín dụng sẽ giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận và lựa chọn sản phẩm phù hợp.

3.2. Tối ưu hóa quỹ dự phòng và tăng cường quản lý rủi ro tín dụng

Để đảm bảo an toàn hoạt động, việc xây dựng và sử dụng hợp lý quỹ dự phòng rủi ro là cực kỳ cần thiết. Luận văn đề xuất chi nhánh cần thực hiện trích lập dự phòng đầy đủ theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, đồng thời xây dựng cơ chế xử lý nợ xấu một cách quyết liệt và hiệu quả. Tăng cường quản lý rủi ro tín dụng không chỉ dừng lại ở khâu thẩm định ban đầu mà phải là một quá trình liên tục. Cần thường xuyên giám sát tình hình tài chính và hoạt động kinh doanh của khách hàng sau khi giải ngân, phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro để có biện pháp can thiệp kịp thời. Áp dụng các mô hình đánh giá tín dụng hiện đại để chấm điểm và xếp hạng khách hàng, từ đó phân bổ hạn mức và áp dụng các biện pháp quản lý phù hợp.

IV. Bí quyết nâng cao năng lực thẩm định và hiện đại hóa công nghệ

Nhóm giải pháp thứ hai tập trung vào yếu tố con người và công nghệ. Đây là hai trụ cột song hành quyết định năng lực cạnh tranh và hiệu quả vận hành của ngân hàng trong kỷ nguyên số. Một đội ngũ cán bộ có chuyên môn cao kết hợp với nền tảng công nghệ hiện đại sẽ tạo ra một quy trình tín dụng nhanh chóng, chính xác và an toàn. Việc đầu tư vào con người và công nghệ không chỉ là một giải pháp tình thế mà là một chiến lược dài hạn để nâng cao chất lượng tín dụng doanh nghiệp nhỏ và vừa, đồng thời cải thiện trải nghiệm khách hàng và tối ưu hóa hoạt động nội bộ.

4.1. Nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ cán bộ tín dụng

Con người là yếu tố then chốt. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ tín dụng (CBTD). Cần tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên để cập nhật kiến thức về pháp luật, thị trường và các kỹ năng phân tích tài chính, thẩm định dự án chuyên sâu. Mỗi CBTD phải không chỉ giỏi về nghiệp vụ mà còn phải có đạo đức nghề nghiệp, sự am hiểu sâu sắc về ngành nghề kinh doanh của khách hàng. Việc xây dựng một cơ chế lương thưởng, đãi ngộ hợp lý sẽ khuyến khích CBTD làm việc tận tâm, trách nhiệm, hạn chế các sai sót và rủi ro đạo đức. Một đội ngũ chuyên nghiệp chính là tài sản quý giá nhất để triển khai hiệu quả hoạt động cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa.

4.2. Hiện đại hóa công nghệ ngân hàng và đẩy mạnh hoạt động Marketing

Công nghệ là đòn bẩy để tạo ra sự đột phá. Chi nhánh cần tiếp tục đầu tư, nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin, phần mềm quản lý khách hàng (CRM) và hệ thống chấm điểm tín dụng tự động. Việc ứng dụng công nghệ sẽ giúp chuẩn hóa quy trình, giảm thiểu thời gian xử lý hồ sơ và nâng cao tính chính xác trong thẩm định. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh các hoạt động Marketing ngân hàng để quảng bá các sản phẩm tín dụng ưu đãi đến cộng đồng DNNVV. Sử dụng các kênh truyền thông số như website, mạng xã hội để tiếp cận khách hàng một cách chủ động, cung cấp thông tin hữu ích và xây dựng hình ảnh một ngân hàng hiện đại, thân thiện, luôn đồng hành cùng sự phát triển của doanh nghiệp.

V. Định hướng và kiến nghị cho chất lượng tín dụng tương lai

Trên cơ sở các phân tích và giải pháp đã đề xuất, luận văn đưa ra những định hướng phát triển và kiến nghị cụ thể cho tương lai. Để các giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng thực sự đi vào cuộc sống và phát huy hiệu quả, cần có sự phối hợp đồng bộ từ nhiều cấp, từ chính sách vĩ mô của nhà nước đến chiến lược của toàn hệ thống Agribank và nỗ lực tự thân của các doanh nghiệp. Tầm nhìn dài hạn là xây dựng một mối quan hệ tín dụng lành mạnh, bền vững, nơi ngân hàng và DNNVV là những đối tác tin cậy, cùng nhau phát triển và đóng góp vào sự tăng trưởng chung của nền kinh tế.

5.1. Kiến nghị đối với Agribank Việt Nam và Ngân hàng Nhà nước

Đối với Agribank Việt Nam, cần có cơ chế phân cấp, trao quyền tự chủ nhiều hơn cho các chi nhánh trong việc quyết định lãi suất, phí và các điều kiện tín dụng để tăng tính cạnh tranh. Cần tiếp tục đầu tư đồng bộ về công nghệ và hệ thống quản trị rủi ro trên toàn hệ thống. Đối với Ngân hàng Nhà nước, cần hoàn thiện hành lang pháp lý về hoạt động tín dụng, tạo môi trường kinh doanh minh bạch và công bằng. Nên có những chính sách ưu đãi, hỗ trợ các ngân hàng thương mại đẩy mạnh cho vay đối với lĩnh vực ưu tiên như DNNVV, nông nghiệp công nghệ cao. Vai trò của Trung tâm Thông tin tín dụng Quốc gia Việt Nam (CIC) cũng cần được phát huy mạnh mẽ hơn để cung cấp thông tin khách hàng chính xác, giảm thiểu rủi ro cho các tổ chức tín dụng.

5.2. Lời khuyên cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa khi vay vốn

Để nâng cao khả năng tiếp cận tín dụng, các DNNVV cũng cần chủ động cải thiện năng lực nội tại. Điều quan trọng nhất là phải xây dựng một hệ thống quản trị tài chính minh bạch, sổ sách kế toán rõ ràng, tuân thủ các quy định của pháp luật. Doanh nghiệp cần xây dựng các phương án kinh doanh khả thi, chi tiết để chứng minh được hiệu quả sử dụng vốn vay và khả năng trả nợ. Nâng cao uy tín trong kinh doanh, chủ động tìm hiểu và lựa chọn các sản phẩm tín dụng phù hợp. Việc hợp tác chặt chẽ và cung cấp thông tin trung thực cho ngân hàng trong suốt quá trình vay vốn không chỉ giúp doanh nghiệp được duyệt vay nhanh hơn mà còn xây dựng được mối quan hệ đối tác lâu dài, tạo điều kiện thuận lợi cho các lần vay vốn tiếp theo.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nâng cao chất lượng tín dụng doanh nghiệp nhỏ và vừa của agribank chi nhánh thành phố vinh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sở lý luận về chất lượng tín dụng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa của ngân hàng thương mại. Chương 2: Thực trạng chất lượng tín dụng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa của Agribank - chỉ nhánh Thành phố Vinh Chương 3: Giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa của Agribank - chỉ nhánh Thành phố Vinh CHUONG 1: CO SO LY LUAN VE CHAT LUQNG TÍN DỤNG ĐÓI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA. CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Các vấn đề chung về tín dụng ngân hàng, chất lượng dịch vụ và chất lượng dịch vụ tín dụng 1.

Các vấn đề chung về tín dụng ngân hàng 1. Đặc điểm của tín dụng ngân hàng. Tín dụng ngân hàng là hình thức phản ánh mối quan hệ vay và trả nợ giữa một bên là các ngân hàng, các tổ chức tín dụng và một bên là các nhà sản xuất kinh doanh. Nó là một nghiệp vụ kinh doanh tiền tệ của ngân hàng được thực hiện theo nguyên tắc hoàn trả và có lãi.

Tin dụng ngân hàng là quan hệ chuyên nhượng vốn giữa ngân hàng với các chủ thể kinh tế khác trong xã hội, trong đó ngân hàng giữ vai trò vừa là người đi vay vừa là người cho vay. Đây là quan hệ tín dụng gián tiếp mà người tiết kiệm, thông qua vai trò trung gian của ngân hàng, thực hiện đầu tư vốn vào các chủ thể có nhu cầu về n. Nguồn vốn của tín dụng ngân hàng là nguồn vốn huy động của xã hội với khối lượng và thời hạn khác nhau, do đó nó có thể thoả mãn các nhu cầu vốn đa dạng về thời hạn cũng như khối lượng và mục đích sử dụng. Công cụ hoạt động của tín dụng ngân hàng.

Công cụ hoạt động tín dụng ngân hàng là kỳ phiếu. Kỳ phiếu ngân hàng là I loại giấy tờ có giá hay là giấy nhận nợ của ngân hàng phát hành với các pháp thể nhân trong nên kinh tế. Kỳ phiếu ngân hàng là công cụ vay nợ ngắn hạn của NHTM, vốn phục vụ kinh doanh ngắn hạn của mình, vay mang tính chất chủ động của NHTM. Có trường hợp NHTW phát hành kỳ phiếu để phục vụ thực thi chính sách tiền tệ quốc gia (thu hồi lượng tiền trực tiếp từ NHTM vẻ).

Như vậy, chủ thể phát hành có thể là NHTM hoặc NHTW, tuy nhiên mục đích phát hành và mục đích nắm giữ của các bên là khác nhau. 'Thoả thuận mua lại là loại giao dịch mua bán trong đó khoán dịch viên huy động tiền mặt bằng cách tìm một người mua tạm thời một số chứng khoán của khoán dịch viên khác và ký hợp đồng với bên mua là anh ta sẽ mua lại số chứng khoán đó vào thời điểm sau này, hợp đồng này gọi là thoả thuận mua lại, là thoả thuận giữa người mua và người bán, ở đây người bán đồng ý mua lại số chứng. Thoả thuận mua lại được xem là rất giống với tiền vay được bảo đảm hoàn toàn (vật thế chấp là chứng khoán). Tiền lãi tức là tiền chênh lệch giữa giá bán và giá mua lại, tiền lãi này được hai bên thoả thuận trực tiếp và thường thấp.

hơn lãi suất tiền vay phải thế chấp có cùng thời hạn của ngân hàng nhà nước. 'Thoả thuận mua lại được dùng cho hai cách : huy động vốn ngắn hạn và là công cụ của chính sách tiền tệ của Nhà nước. Thành viên tham gia vào thoả thuận mua lại là : Người mua bán trái phiếu nhà nước, trái phiếu đô thị, dùng chúng để tài trợ cho ngân sách, NHTM dùng chúng để huy động ngân hàng quỹ ngắn hạn, nhà nước dùng chúng để tác động làm thay đổi ngắn hạn số dự trữ trong các ngân hàng. Nó có thể được đem bán ở thị trường tiền tệ ngắn hạn với giá có khấu trừ (dưới mệnh giá), người sở hữu giấy chấp nhận của ngân hàng khi đến thời điểm đáo hạn sẽ rút tiền theo mệnh giá cuả giấy đó, họ còn có quyền giữ thế chấp dựa trên số hàng trong.

10 trường hợp ngân hàng chấp nhận bị phá sản. Các ngân hàng thường dùng giấy chấp nhận của ngân hàng đề thế chấp cho số tiền vay của Ngân hàng trung ương. Chứng từ nợ thương mại là loại giấy nợ ngắn hạn do ngân hàng, công ty hay. người vay phát hành và người mua là nhà đầu tư có tiền nhàn rỗi tạm thời.

Lãi suất thường thấp hơn lãi suất tiền vay ngân hàng. Ngoài ra chứng từ nợ thương mại không phải đăng ký theo quy định của nhà nước nên ít tốn kém. Thời gian đáo hạn và lãi suất do hai bên thương lượng. Chúng được phát hành dưới dạng tuỳ thuộc người mang nó và theo giá có khấu trừ từ mệnh giá.

Gồm 3 loại là chứng từ nợ trực tiếp, chứng từ qua khoán dịch viên, chứng từ thương mại được miễn thuế. Chứng từ ký thác là chứng chỉ có lãi suất cố định do ngân hàng phát hành và bảo đảm. Nó có thể mua bán trong thị trường thứ cấp, có hai loại chứng từ ký thác. Chứng từ ký thác không thoả thuận : là loại chứng từ ký thác có định kỳ do ngân hàng và tổ chức tiết kiệm cho vay, có thời hạn ấn định và có lãi suất có định.

Ngân hàng phát hành từng loại có thời gian đáo hạn ngắn 30 ngày đến thời hạn từ 10 năm trở lên. Chứng từ ký thác thoả thuận được : là loại ký thác ngân quỹ định kỳ với ngân hàng theo lãi suất ấn định trong một thời khoảng ấn định. Nhà phát hành phải thu hồi chứng từ lúc đáo hạn theo mệnh giá cộng với tiền lãi đáo hạn. Chứng từ này phải có mệnh giá i tu nhất định (thường là 1 triệu USD trở lên).

Nó là loại giấy cam kết trả nợ không đảm bảo bằng thế chấp nhưng được ngân hàng phát hành đảm bảo, thường có thời hạn 1 nam tré xuéng trước khi đáo hạn, nó có thể dùng để trí trả, mua và bán ở thị trường thứ cấp với mức giá tuỳ thuộc vào lãi suất thị trường hiện hành và vào thời điểm mua bán. Tác dụng của tín dụng ngân hàng Sản xuất phát triển mạnh sẽ thúc đẩy nền kinh tế hàng hoá phát triển ở mỗi quốc gia trên thế giới. Song để cho quá trình sản xuất được mở rộng và ngày càng hoàn thiện phải nói đến vai trò to lớn của tín dụng Ngân hàng. " Tin dung Ngân hàng đáp ứng nhu câu về vốn cho nên kinh tế là người trung gian điều hod quan hệ cung câu về vốn trong nên kinh tế, hoạt động tín dụng đã thông dòng cho vốn chảy từ nơi thừa vốn đến nơi thiếu vốn.

Ngân hàng ra đời gắn liền với sự vận động trong quá trình sản xuất và lưu thông hàng hoá. Nền sản xuất hàng hoá phát triển nhanh chóng đã thúc đây hàng hoá - tiền tệ ngày càng sâu sắc, phức tạp và bao trùm lên mọi sinh hoạt kinh tế xã hội. Mặt khác, chính sản xuất và lưu thông hàng hoá ra đời và được mở rộng xã kéo. theo sự vận động vốn và là nền tảng tạo nên những tổ chức kinh doanh tiền tệ đầu tiên mang những đặc trưng của một ngân hàng.

Vi vậy, chúng ta thấy rằng còn tồn tại quan hệ hàng hoá tiền tệ thì hoạt động tín dụng không thể mắt đi mà trái lại ngày càng phát triển một cách mạnh mẽ. Bởi trong nền kinh tế, tại một thời điểm tất yếu sẽ phát sinh hai loại nhu cầu là người thừa vốn cho vay để hưởng lãi và người thiếu vốn đi vay đề tiến hành sản xuất kinh. Hai loại nhu cầu này ngược nhau nhưng cũng chung một đối tượng đó là tiền, chung nhau về tính tạm thời và cả hai bên đều thoả mãn nhu cầu và đều có lợi. Ngân hàng ra đời với vai trò là nơi hiểu biết rõ nhất về tình hình cân đối giữa cung và cầu vốn trên thị trường như thế nào.

Và với hoạt động tín dụng, ngân hàng đã giải quyết được hiện tượng thừa vốn, thiếu vốn này bằng cách huy động mọi nguồn tiền nhàn rỗi để phân phối lại vốn trên nguyên tắc có hoàn trả phục vụ kịp thời cho nhu cầu sản xuất, kinh doanh. Tin dụng ngân hàng tạo ra nguôn vốn hỗ trợ cho quá trình sản xuất được thực hiện bình thường liên tục và phát triển nhằm góp phần đẩy nhanh quá trình tái ẩn xuất mở rộng, đâu tư phát triển kinh tế, mở rộng phạm vi quy mô sản xuất. Hoạt động tín dụng ngân hàng ra đời đã biến các phương tiện tiền tệ tạm thời nhàn rỗi trong xã hội thành những phương tiện hoạt động kinh doanh có hiệu quả, đông viên nhanh chóng nguồn vật tư, lao động và các nguồn lực sẵn có khác đưa vào sản xuất, phục vụ và thúc đây sản xuất lưu thông hàng hoá đây nhanh quá trình tái sản xuất mở rộng. Mặt khác việc cung ứng vốn một cách kịp thời của tín dụng ngân hàng đề đáp ứng được nhu cầu về vốn lưu động, vốn cố định của các doanh 12 nghiệp, tạo điều kiện cho quá trình sản xuất được liên tục tránh tình trạng ứ tắc, đồng thời tạo điều kiện cho các doanh nghiệp có vốn để ứng dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật nhằm thúc đây nhanh quá trình sản xuất và tái sản xuất mở rộng từ đó thúc đẩy nền kinh tế phát triênr nhanh chóng.

Tin dung ngân hàng thúc đẩy việc sử dụng vốn có hiệu quả và củng cố chế độ hoạch toán kinh tế Đặc trưng cơ bản của tín dụng là cho vay có hoàn trả và có lợi tức Ngân hàng huy động vốn của doanh nghiệp khi họ có vốn nhàn rỗi và cho vay khi họ cần vốn để bỗ xung cho sản xuất kinh doanh. Khi sử dụng vốn vay của ngân hàng, doanh nghiệp phải tôn trọng mọi điều kiện ghi trong hợp đồng tín dụng, trả nợ vay đúng. hạn cả gốc và lãi. Do đó thúc đây các doanh nghiệp phải tìm mọi biện pháp tăng hiệu quả sử dụng vốn, giảm chỉ phí, tăng vòng quay vốn.

để tạo điều kiện nâng cao. doanh lợi cho doanh nghiệp. Muốn vậy các doanh nghiệp phải tự vươn lên thông. qua các hoạt động của mình, một trong những hoạt động khá quan trọng là hạch toán kinh tế.

Tin dụng Ngân hàng tạo điều kiện mở rộng và phát triển quan hệ kinh tế đối ngoại. Ngày nay sự phát triển kinh tế của mỗi quốc gia luôn luôn gắn quan hệ kinh tế với thị trường thế giới, nền kinh tế "đóng” tự cung tự cấp trước đây nay đã nhường chỗ cho nền kinh tế “mở” phát triển, mở rộng quan hệ kinh tế với các nước trên thể giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ