Luận văn: Nâng cao chất lượng dịch vụ E-Mobile Banking tại Agribank Lạng Sơn

Luận văn thạc sĩ phân tích nâng cao chất lượng dịch vụ e-mobile banking tại Agribank Lạng Sơn, đề xuất giải pháp cải tiến hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

105
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan cơ sở lý luận về E Mobile Banking Agribank Lạng Sơn

Luận văn thạc sĩ "Nâng cao chất lượng dịch vụ E-Mobile Banking của Agribank Lạng Sơn" của tác giả Hoàng Quang Việt cung cấp một nền tảng lý luận vững chắc. Tài liệu này đi sâu vào việc xác định các khái niệm cốt lõi và vai trò của chất lượng dịch vụ trong ngành ngân hàng. Theo đó, chất lượng dịch vụ được định nghĩa là khả năng đáp ứng mong đợi, thỏa mãn nhu cầu của khách hàng, và do chính khách hàng quyết định. Đặc biệt trong lĩnh vực ngân hàng điện tử, yếu tố này trở thành lợi thế cạnh tranh sống còn. Luận văn nhấn mạnh, sự hài lòng của khách hàng là kết quả trực tiếp của chất lượng dịch vụ được cảm nhận, mặc dù hai khái niệm này có sự khác biệt. Chất lượng dịch vụ là một đánh giá tổng thể, trong khi sự hài lòng mang tính chủ quan, cảm xúc. Nghiên cứu áp dụng mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992) để làm khung đánh giá. Mô hình này tập trung vào 5 tiêu chí chính: Độ tin cậy, Khả năng đáp ứng, Năng lực phục vụ (thể hiện qua khả năng tiếp cận), Phương tiện hữu hình (cơ sở vật chất), và Sự đồng cảm (trong luận văn gốc gộp vào các yếu tố khác nhưng được thể hiện qua giải pháp). Tác giả cũng phân tích kinh nghiệm từ các đối thủ cạnh tranh trực tiếp như Vietinbank và BIDV chi nhánh Lạng Sơn, từ đó rút ra những bài học quý giá cho việc nâng cao chất lượng dịch vụ E-Mobile Banking của Agribank Lạng Sơn.

1.1. Khái niệm và đặc điểm cốt lõi của dịch vụ Mobile Banking

Dịch vụ E-Mobile Banking được định nghĩa là kênh phân phối cho phép khách hàng truy cập dịch vụ ngân hàng từ xa thông qua thiết bị di động. Luận văn chỉ ra các đặc điểm chính: dịch vụ này vô hình, không đồng nhất, và không thể tách rời giữa sản xuất và tiêu thụ. Các hình thái phổ biến bao gồm SMS Banking, Mobile Web và Mobile Client Applications, mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng. Agribank E-Mobile Banking là ứng dụng cho phép khách hàng thực hiện giao dịch trên điện thoại thông minh, nổi bật với các tiện ích như quản lý tài khoản, chuyển khoản, thanh toán hóa đơn. Một phần quan trọng của luận văn là nhận diện các rủi ro tiềm ẩn như Cloning, Hijacking, Phishing, và SMiShing, nhấn mạnh tầm quan trọng của bảo mật thông tin.

1.2. Các tiêu chí đánh giá chất lượng theo mô hình SERVPERF

Nghiên cứu sử dụng mô hình SERVPERF làm nền tảng để đánh giá chất lượng dịch vụ E-Mobile Banking. Mô hình này bao gồm các thành phần chính: Sự tin cậy (đảm bảo giao dịch chính xác, kịp thời), Khả năng đáp ứng (sự sẵn sàng hỗ trợ và giải quyết khiếu nại của nhân viên và hệ thống), Năng lực phục vụ (thể hiện qua trình độ chuyên môn, thái độ của nhân viên), Phương tiện hữu hình (giao diện ứng dụng, trang thiết bị tại quầy giao dịch), và tính an toàn, bảo mật dịch vụ. Việc áp dụng mô hình này giúp lượng hóa các yếu tố ảnh hưởng đến cảm nhận của người dùng, tạo cơ sở cho các giải pháp cải tiến sau này.

1.3. Bài học kinh nghiệm từ các ngân hàng thương mại khác

Luận văn đã phân tích hoạt động E-Mobile Banking của Vietinbank và BIDV tại Lạng Sơn. Vietinbank nổi bật với nền tảng core banking mới, các hình thức thanh toán hiện đại như QR Pay và chương trình chăm sóc khách hàng tự động. BIDV mạnh về quy mô mạng lưới, giao diện ứng dụng chuyên nghiệp và hệ thống tổng đài hỗ trợ 24/7. Bài học rút ra cho Agribank là cần đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ bảo mật, phát triển hạ tầng kỹ thuật, nâng cấp giao diện ứng dụng thân thiện hơn, và xây dựng một quy trình chăm sóc khách hàng bài bản. Đây là những yếu tố then chốt để cạnh tranh và nâng cao chất lượng dịch vụ E-Mobile Banking của Agribank Lạng Sơn.

II. Phân tích thực trạng dịch vụ E Mobile Banking Agribank Lạng Sơn

Chương 2 của luận văn tập trung phân tích sâu vào thực trạng chất lượng dịch vụ E-Mobile Banking tại Agribank Lạng Sơn giai đoạn 2015-2017. Dữ liệu cho thấy sự tăng trưởng ấn tượng về số lượng người dùng và khối lượng giao dịch. Cụ thể, số lượng khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ tăng từ 4.771 người (2015) lên 6.000 người (2017), cho thấy sự đón nhận tích cực từ thị trường. Doanh số giao dịch của khách hàng cá nhân cũng tăng vọt từ 310 tỷ đồng lên 827 tỷ đồng trong cùng giai đoạn. Những con số này phản ánh những thành tựu ban đầu của chi nhánh trong việc triển khai dịch vụ. Tuy nhiên, phân tích cũng chỉ ra nhiều hạn chế và thách thức. Mặc dù doanh thu từ phí dịch vụ tăng, nhưng tỷ trọng của nó trong tổng thu nhập từ phí vẫn còn rất khiêm tốn, chỉ chiếm khoảng 2,49% vào năm 2017. Điều này cho thấy tiềm năng của dịch vụ chưa được khai thác triệt để. Luận văn đã tiến hành khảo sát 130 khách hàng để có cái nhìn khách quan về sự hài lòng của khách hàng. Kết quả khảo sát là cơ sở quan trọng để xác định các vấn đề cần ưu tiên giải quyết nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ E-Mobile Banking của Agribank Lạng Sơn.

2.1. Những thành tựu đã đạt được trong giai đoạn 2015 2017

Agribank Lạng Sơn đã đạt được những thành tựu đáng ghi nhận. Doanh thu phí dịch vụ mobile banking liên tục tăng trưởng, góp phần đa dạng hóa nguồn thu. Số lượng khách hàng đăng ký sử dụng dịch vụ tăng đều qua các năm, giúp giảm tải giao dịch tại quầy. Việc đầu tư vào cơ sở vật chất, làm mới các phòng giao dịch đã tạo ra không gian thoải mái cho khách hàng. Quan trọng nhất, dịch vụ E-Mobile Banking đã cung cấp một kênh giao dịch tiện lợi, giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và chi phí, chủ động hơn trong các giao dịch tài chính cá nhân. Đây là nền tảng vững chắc cho sự phát triển trong tương lai.

2.2. Các hạn chế và nguyên nhân tồn tại của dịch vụ

Bên cạnh thành tựu, luận văn chỉ ra 5 hạn chế lớn. Thứ nhất, chi nhánh chưa có quy trình cụ thể để giám sát rủi ro và bảo mật cho dịch vụ. Thứ hai, khả năng đáp ứng của dịch vụ chưa cao, thiếu các tính năng vượt trội so với đối thủ. Thứ ba, năng lực phục vụ của nhân viên còn hạn chế. Thứ tư, công tác chăm sóc khách hàng chưa bài bản và chuyên nghiệp. Cuối cùng, việc sắp xếp phục vụ khách hàng tại quầy chưa tối ưu. Nguyên nhân của những hạn chế này đến từ chính sách marketing thiếu đồng bộ, cơ sở công nghệ chưa hoàn thiện, nguồn nhân lực chưa được phát triển đúng mức và trình độ quản lý rủi ro còn hạn chế.

III. Phương pháp nâng cao sự tin cậy và đáp ứng cho E Mobile Banking

Từ việc phân tích thực trạng, luận văn đề xuất các nhóm giải pháp cụ thể, trong đó tập trung vào hai yếu tố nền tảng là sự tin cậykhả năng đáp ứng. Đây là hai trong năm thành phần của mô hình SERVPERF, có tác động trực tiếp đến lòng tin và sự hài lòng của khách hàng. Để nâng cao sự tin cậy, giải pháp cốt lõi là tăng cường công tác phòng ngừa rủi ro và bảo mật thông tin. Điều này bao gồm việc xây dựng quy trình quản lý rủi ro chặt chẽ, thường xuyên cập nhật hệ thống bảo mật để chống lại các hình thức tấn công mới như Phishing hay Malware. Việc đảm bảo tính chính xác và kịp thời của mỗi giao dịch là ưu tiên hàng đầu. Bên cạnh đó, mối quan hệ hợp tác với các đối tác viễn thông cần được củng cố để đảm bảo đường truyền ổn định. Đối với việc nâng cao khả năng đáp ứng, trọng tâm là cải thiện quy trình giải quyết khiếu nại. Một hệ thống ghi nhận và xử lý phản hồi nhanh chóng, minh bạch sẽ giúp khách hàng cảm thấy an tâm. Việc đa dạng hóa các tiện ích dịch vụ cũng là một giải pháp quan trọng, đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của thị trường. Đây là những bước đi chiến lược để nâng cao chất lượng dịch vụ E-Mobile Banking của Agribank Lạng Sơn.

3.1. Nhóm giải pháp tăng cường độ tin cậy và bảo mật hệ thống

Luận văn đề xuất thực hiện chặt chẽ việc bảo mật thông tin khách hàng. Cần phân quyền truy cập hệ thống rõ ràng, mã hóa các dữ liệu nhạy cảm và thường xuyên kiểm tra, đánh giá các lỗ hổng an ninh. Giải pháp tiếp theo là đảm bảo tính chính xác, kịp thời của giao dịch. Hệ thống phải được tối ưu để giảm thiểu thời gian chờ và ngăn chặn sai sót. Agribank cần xây dựng các kịch bản ứng phó sự cố để xử lý nhanh khi có vấn đề xảy ra, tạo niềm tin vững chắc cho người dùng.

3.2. Nhóm giải pháp cải thiện khả năng đáp ứng nhu cầu khách hàng

Để nâng cao khả năng đáp ứng, Agribank Lạng Sơn cần xây dựng một quy trình giải quyết khiếu nại chuyên nghiệp. Cần có kênh tiếp nhận đa dạng (tổng đài, email, ứng dụng) và cam kết thời gian phản hồi cụ thể. Bên cạnh đó, việc đa dạng hóa các tiện ích dịch vụ là cần thiết. Nghiên cứu của Hoàng Quang Việt gợi ý việc bổ sung các tính năng mới như thanh toán QR Code, đặt vé máy bay, vé xem phim, liên kết với các ví điện tử... để tạo ra một hệ sinh thái dịch vụ toàn diện, giữ chân khách hàng hiệu quả.

IV. Bí quyết cải thiện năng lực phục vụ và trải nghiệm khách hàng

Bên cạnh các yếu tố kỹ thuật, con người và trải nghiệm khách hàng đóng vai trò quyết định trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ E-Mobile Banking của Agribank Lạng Sơn. Luận văn đề xuất hai nhóm giải pháp lớn: nâng cao năng lực phục vụ của nhân viên và gia tăng sự đồng cảm với khách hàng. Năng lực phục vụ không chỉ là kiến thức nghiệp vụ mà còn bao gồm kỹ năng mềm và thái độ chuyên nghiệp. Cần có các chương trình đào tạo định kỳ về sản phẩm E-Mobile Banking, kỹ năng giao tiếp, xử lý tình huống và chăm sóc khách hàng. Mỗi nhân viên phải trở thành một đại sứ thương hiệu, có khả năng tư vấn và hỗ trợ khách hàng một cách hiệu quả. Để gia tăng sự đồng cảm, ngân hàng cần chủ động nghiên cứu thị trường để thấu hiểu nhu cầu và hành vi của người dùng. Các hoạt động quảng cáo và tiếp thị cần được triển khai một cách sáng tạo, tập trung vào lợi ích thực tế mà dịch vụ mang lại. Việc cải thiện công tác chăm sóc khách hàng, ví dụ như gửi tin nhắn chúc mừng sinh nhật, thông báo các chương trình ưu đãi cá nhân hóa, sẽ tạo ra sự kết nối cảm xúc mạnh mẽ, biến khách hàng thành những người ủng hộ trung thành.

4.1. Giải pháp đào tạo và phát triển năng lực đội ngũ nhân viên

Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đào tạo kỹ năng nghiệp vụ chuyên môn cho nhân viên. Các khóa đào tạo cần bao quát từ quy trình vận hành hệ thống, cách xử lý các lỗi thường gặp cho đến kỹ năng bán hàng và tư vấn sản phẩm. Việc tổ chức các buổi diễn tập xử lý khủng hoảng, các cuộc thi về nghiệp vụ sẽ giúp nâng cao trình độ thực tiễn. Xây dựng một văn hóa doanh nghiệp lấy khách hàng làm trung tâm, nơi mỗi nhân viên đều có ý thức trách nhiệm cao trong việc phục vụ, là mục tiêu cuối cùng.

4.2. Giải pháp gia tăng sự đồng cảm và kết nối với khách hàng

Để thực sự thấu hiểu khách hàng, Agribank Lạng Sơn cần tăng cường nghiên cứu thị trường thông qua các cuộc khảo sát định kỳ, phỏng vấn nhóm tập trung. Từ đó, các chiến dịch quảng cáo và tiếp thị sản phẩm sẽ được thiết kế phù hợp hơn với từng phân khúc khách hàng. Công tác chăm sóc khách hàng cần được cá nhân hóa, không chỉ giải quyết vấn đề khi phát sinh mà còn chủ động quan tâm, mang lại những giá trị gia tăng, tạo ra một trải nghiệm khách hàng vượt trội so với đối thủ.

4.3. Nâng cấp phương tiện hữu hình và giao diện ứng dụng

Yếu tố phương tiện hữu hình trong dịch vụ số chính là giao diện ứng dụng và các điểm tiếp xúc vật lý. Luận văn đề xuất cần nâng cấp, cải tiến giao diện Agribank E-Mobile Banking theo hướng hiện đại, thân thiện và dễ sử dụng hơn. Việc bố trí các Pano, áp phích quảng cáo dịch vụ tại các quầy giao dịch một cách hợp lý cũng góp phần tạo sự chuyên nghiệp và thuận tiện cho khách hàng khi cần tìm hiểu thông tin, củng cố hình ảnh thương hiệu trong tâm trí người dùng.

V. Kết luận và các kiến nghị chiến lược cho Agribank Lạng Sơn

Luận văn "Nâng cao chất lượng dịch vụ E-Mobile Banking của Agribank Lạng Sơn" đã hệ thống hóa một cách toàn diện cơ sở lý luận, phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất các giải pháp mang tính thực tiễn cao. Nghiên cứu khẳng định rằng, để thành công trong bối cảnh cạnh tranh hiện nay, Agribank Lạng Sơn không chỉ cần một sản phẩm tốt mà phải mang lại một trải nghiệm khách hàng ưu việt. Các giải pháp được đề xuất xoay quanh 5 trụ cột của chất lượng dịch vụ: tin cậy, đáp ứng, năng lực phục vụ, đồng cảm và phương tiện hữu hình. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp chi nhánh khắc phục các hạn chế còn tồn tại, khai thác tốt hơn tiềm năng của dịch vụ, và quan trọng nhất là xây dựng được lòng tin và sự trung thành của khách hàng. Cuối cùng, luận văn cũng đưa ra những kiến nghị quan trọng không chỉ cho Agribank mà còn cho các cơ quan quản lý cấp cao hơn. Những kiến nghị này hướng tới việc tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi và an toàn, thúc đẩy sự phát triển bền vững của hoạt động ngân hàng điện tử tại Việt Nam.

5.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính của luận văn

Nghiên cứu đã thành công trong việc: (1) Hệ thống hóa lý thuyết về chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử dựa trên mô hình SERVPERF. (2) Đánh giá khách quan thực trạng dịch vụ E-Mobile Banking tại Agribank Lạng Sơn, chỉ ra cả thành tựu và các điểm yếu cố hữu về bảo mật thông tin, tính năng và chăm sóc khách hàng. (3) Đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện, khả thi, có khả năng giải quyết các vấn đề gốc rễ, từ đó tạo ra lộ trình rõ ràng để nâng cao chất lượng dịch vụ.

5.2. Các kiến nghị đối với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước

Để tạo điều kiện cho dịch vụ E-Mobile Banking phát triển, tác giả kiến nghị Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cần sớm hoàn thiện hành lang pháp lý cho các giao dịch điện tử. Cần có những quy định rõ ràng về an toàn, bảo mật trong thanh toán trực tuyến, tiêu chuẩn hóa các giao thức kết nối để tạo sự đồng bộ. Đồng thời, cần đẩy mạnh các chương trình truyền thông quốc gia về lợi ích của thanh toán không dùng tiền mặt, nâng cao nhận thức và kỹ năng số cho người dân. Những chính sách vĩ mô này sẽ là đòn bẩy quan trọng cho sự phát triển của dịch vụ tại các ngân hàng thương mại như Agribank.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nâng cao chất lượng dịch vụ e mobile banking của agribank lạng sơn

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CO SO LY LUAN VA THUC TIEN VE CHAT LUQNG DICH VU E-MOBILE BANKING TAI NGAN HANG THUONG MAI 1. Cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ 1. Khái niệm chất lượng dịch vụ cơ bản Chất lượng dịch vụ là một yếu tố quan trọng cho sự tồn tại và phát triển của bắt cứ một ngân hàng thương mại nào. Nghiên cứu về chất lượng dịch vụ ngân hàng đã được thực hiện từ nhiều năm mang lại sự phát triển cả về lý thuyết và thực tiễn đặc biêt là việc phát triển và kiểm định thang đo chất lượng dịch vụ trong ngành ngân hàng ở nhiều nước khác nhau trên thế giới.

Chất lượng dịch vụ có nhiều cách định nghĩa khác nhau tùy thuộc vào đối tượng nghiên cứu và môi trường nghiên cứu. Việc tìm hiểu chất lượng dịch vụ là cơ sở cho việc thực hiện các biện pháp cải thiện chất lượng dịch vụ của doanh nghiệp. Theo Hiệp hội Chất lượng Hoa kỳ (ASQ), chất lượng là toàn bộ các tính năng và đặc điểm mà một sản phẩm hay dịch vụ đem lại nhằm đáp ứng những nhu cầu đặt ra từ khách hàng. (Hồ Miến Nguyệt, 2014) Theo ISO 9000:2000, thì chất lượng dịch vụ là mức phù hợp của sản phẩm dịch vụ thỏa mãn các yêu cầu đề ra hoặc định trước của người mua.

(Hỏ Miễn Nguyệt, 2014) Theo Gronroos (1984) chất lượng dịch vụ là kết quả của một quá trình đánh giá khi khách hàng so sánh giữa sự mong đợi của họ với dịch vụ thực sự mà họ nhận được. Parasuraman và cộng sự (1985, 1988) cho rằng chất lượng dịch vụ là một hình thức của thái độ có liên quan nhưng không phải là sự hải lòng của khách hàng, mà chất lượng dịch vụ chính là kết quả của sự so sánh giữa sự § mong đợi của khách hàng về sản phẩm dịch vụ và kết quả cảm nhận thực sự của họ khi sử dụng sản phẩm dịch vụ đó. Nếu dựa theo quan điểm hướng về khách hàng, tác giả có thể đưa ra khái niệm tổng quát nhất về chất lượng dịch vụ như sau: Chất lượng dịch vụ đồng nghĩa với việc đáp ứng mong đợi của khách hàng, thoả mãn nhu câu của khách hàng. Do vậy, chất lượng được xác định bởi khách hàng, như khách hàng mong muốn.

Do nhu cầu của khách hàng thì đa dạng, cho nên chất lượng cũng sẽ có nhiều cấp độ tuỳ theo đối tượng khách hàng. Đối với dịch vụ thì việc đánh giá chất lượng của nó rất khó khăn vì dịch vụ có những đặc điểm khác với sản phẩm hữu hình. Lý thuyết về marketing dịch vụ cho rằng dịch vụ bao gồm ba đặc điểm cơ bản là vô hình, không đồng nhất và không thẻ tách ly. Thứ nhất, phần lớn dịch vụ được xem là sản phẩm vô hình.

Dịch vụ không thể cân, đong, đo, đếm, thử nghiệm hoặc kiểm định trước khi mua, để kiểm tra chất lượng. Với lý do vô hình, nên doanh nghiệp cảm thấy rất khó khăn trong việc tìm hiểu khách hàng nhận thức như thé nao về dịch vụ và đánh giá chất lượng dịch vụ. Thứ hai, dịch vụ không đồng nhất, đặc biệt đối với những dịch vụ có hàm lượng cao về sức lao động của con người. Lý do là hoạt động của dịch vụ thường thay đổi từ các nhà cung cấp dịch vụ, từ khách hàng, và chất lượng.

dịch vu cung cấp cũng không như nhau theo từng ngày, tháng và năm kinh doanh. Việc đòi hỏi chất lượng đồng nhất từ đội ngũ nhân viên cũng sẽ rất khó đảm bảo. Lý do là những gì mà doanh nghiệp dự định phục vụ thì có thể hoàn toàn khác với những gì mà khách hàng nhận được. Thứ ba, sản xuất và thụ đối với nhiều loại hình dịch vụ thì không thể tách rời.

Chất lượng của dịch vụ không thể sản xuất trong nhà máy, rồi chuyển nguyên hiện trạng dịch vụ đến khách hàng. Đối với những dịch vụ có 9 hàm lượng lao động cao, thì chất lượng dịch vụ thê hiện trong quá trình tương tác giữa khách hàng và nhân viên của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ. Chính vì những đặc điểm trên, vấn đề đánh giá chất lượng dịch vụ không phải là vấn đề đơn giản và dễ thực hiện. Vai trò của chất lượng dịch vụ AMột là, Chất lượng dịch vụ cao giúp doanh nghiệp giữ chân các khách hàng cũ và tạo ra nhiều khách hàng chung thủy và thu hút thêm nhiều khách hàng mới.

Chúng ta đều biết chất lượng dịch vụ rất khó đo lường và đánh giá chất lượng. Khách hàng đến với doanh nghiệp thường dựa vào độ tin cậy như thông tin truyền miệng hoặc kinh nghiệm đã có của bản thân để đưa ra quyết định đến sử dụng các sản phẩm dịch vụ của doanh nghiệp ấy. Như vậy việc nâng cao chất lượng dịch vụ doanh nghiệp sẽ giúp doanh nghiệp giữ chân khách cũ và thu hút khách hàng tiềm năng. Điều đó tạo ra nhiều lợi ích cho doanh nghiệp giảm thiểu chỉ phí marketing, chỉ phí quảng cáo, tăng thị phần và duy trì tốc độ tăng trưởng cao vẻ chỉ tiêu khách sẽ làm tăng doanh thu cho doanh nghiệp tăng khách hàng thủy chung là biện pháp nhằm khuếch trương uy tín cho thương hiệu doanh nghiệp — điều mà mọi quản lý doanh nghiệp muốn đạt được trong thị trường cạnh tranh như hiện nay ở Việt Nam.

Hai là, Tăng khả năng cạnh tranh và tăng giá bán một cách hợp lý trên thị trường Khách hàng thông thường sẽ sẵn sàng bỏ ra nhiều tiền hơn nếu biết trước chắc chắn rằng họ mua được những dịch vụ có chất lượng tốt. Đầu tư vào chất lượng dịch vụ, các doanh nghiệp một mặt đã giữ chân được khách hàng vốn có của doanh nghiệp, thu hút nhiều thêm khách hàng mới mà không tốn chỉ phí quảng cáo, marketing. 10 Mặt khác còn là công cụ giúp các doanh nghiệp tăng giá bán dịch vụ mà vẫn giữ được uy tín, danh tiếng và khẳng định vị thế trên thị trường. Nâng cao được khả năng cạnh tranh của mình trên thị trường.

Ba là, Nâng cao chất lượng dịch vụ giúp doanh nghiệp giảm thiểu các chỉ phí kinh doanh cho doanh nghiệp. Ngoài việc giảm thiểu các chỉ phí marketing và chỉ phí cho hoạt động quảng cáo doanh nghiệp mà còn là biện pháp hữu hiệu nhằm tiết kiệm các chỉ phí kinh doanh cho doanh nghiệp. Chất lượng dịch vụ được đảm bảo sẽ giảm khả năng mắc lỗi trong quá trình. Điều đó sẽ git tiết kiệm hao phí và chỉ phí; giảm chỉ phí khi xảy ra sai sót; giảm chỉ phí đào tạo bồi dưỡng, huấn luyện nhân viên cho doanh nghiệp.

Tóm lại, chất lượng dịch vụ đem lại rất nhiều lợi ích cho doanh nghiệp kinh doanh trong điều kiện Việt Nam hiện nay. Bên cạnh đó chất lượng dịch vụ doanh nghiệp còn đòi hi tất yếu các doanh nghiệp Việt Nam muốn tồn tại và phát triển trong điều kiện kinh doanh còn qua nhiều thăng trầm và biến động phức tạp. Nói cách khác: đầu tư nhằm hoàn thiện và nâng cao chất lượng dịch vụ phải trở thành “Sự lựa chọn bắt buộc” đối với các doanh nghiệp. trong giai đoạn phát triển hiện nay.

Chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng Chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng là hai khái niệm độc lập nhau, Parasuraman và cộng sự (1988) đã cho thấy sự khác biệt giữa hai khái niệm này. Chất lượng dịch vụ được cảm nhận là một sự đánh giá tổng thể hoặc thái độ có liên quan đến các đặc tính của dịch vụ. Chất lượng dịch vụ và sự hải lòng có mi liên quan với nhau, chất lượng dịch vụ tạo ra sự hài lòng nhưng không thê suy diễn ngược lại. Sự hài lòng đối với dịch vụ chưa thể kết luận chắc chắn rằng dịch vụ đó có chất lượng cao vì sự hài lòng còn chịu sự tác động của nhiều yếu tố khác.

ll Ngoài ra khái niệm sự mong đợi của khách hàng trong lý thuyết về chất lượng dịch vụ và về sự hài lòng cũng có sự khác biệt nhau. Trong lý thuyết về sự hài lòng thì sự mong đợi được xem là những dự đoán của khách hàng về những gì có thể xảy ra trong trao đổi hay giao dịch. Còn chất lượng dịch vụ thì sự mong đợi là những khao khát, mong muốn của khách hàng, Mặc dù vậy, Sự hài lòng và chất lượng dịch vụ là hai khái niệm được phân biệt nhưng có quan hệ gần gũi với nhau. Chất lượng dịch vụ là khái niệm mang tính khách quan, nhận thức, đánh giá, trong khi sự hải lòng là sự kết hợp của các thành phần mang tính chủ quan, dựa vào cảm giác, xúc cảm.

Su hai lòng của khách hàng đề cập đến các tiêu chí mà khách hàng cảm nhận được khi sử dụng một dịch vụ nào đó, còn nói đến chất lượng dịch vụ là quan tâm đến các thành phần cụ thể của dịch vụ. Chất lượng dịch vụ E-mobile Banking. Khái niệm, đặc điểm và lợi ích cña dich vu Mobile banking 1. Khái niệm Theo Tạp chí Viễn thông Di động quốc tế thì Moblie banking là kênh.

phân phối hiện đại giúp khách hàng truy cập các dịch vụ ngân hàng từ xa bằng cách sử dụng các thiết bị di động kết nối với mạng viễn thông không dây. Khách hàng có thể kiểm tra số dư tài khoản của họ và lịch sử giao dịch, chuyền tiền, thanh toán hóa đơn, kinh doanh chứng khoán và quản lý danh mục đầu tư tài chính của khách hàng. [4, trang 31] Mobile banking có nhiều tiện ích dành cho khách hàng như giúp khách hàng quản lý tài khoản, có thể tạo- hủy- thay đổi và kiểm tra trạng thái tài khoản; chuyển khoản trong và ngoài hệ thống; thanh toán các loại hóa đơn, nạp tiền di động; xem thông tin tỷ giá; mua hàng hóa hóa trên mạng thông qua điện thoại di động. E-Mobile banking là dịch vụ do Agribank cung cấp cho khách hàng sử 12 dụng điện thoại thông minh có kết nối internet thực hiện các giao dịch với nhiều tiện ích vượt trội, khách hàng không mất phí nhắn tin, giao dịch an toàn, tiết kiệm thời gian cho khách hàng, giao dịch dễ dàng và thuận tiện.

Đặc điểm Các hình thái của mobile banking Trong quá trình phát triển của mình, Mobile Banking có những hình thai chinh sau: Short Message Service (SMS), Mobile Web va Mobile Client Applications. Mỗi hình thái đều có m mạnh và điểm yếu riêng, được các ngân hàng áp dụng dựa vào đặc trưng và chiến lược riêng của mỗi ngân hàng. - Short Message Service (SMS): Day 1a loai hinh ma hau hét các ngân hàng đều sử dụng, công nghệ này vừa tiện lợi và chỉ phí để áp dụng cũng rẻ hơn so với những công nghệ khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ