Luận văn thạc sĩ: Kiểm soát thuế GTGT tại Chi cục thuế huyện M'Đrăk

Luận văn thạc sĩ phân tích kiểm soát thuế giá trị gia tăng tại chi cục thuế huyện M'Đrắk, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
111
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn kiểm soát thuế GTGT tại Chi cục thuế M Đrăk

Luận văn thạc sĩ với chủ đề “Kiểm soát thuế Giá trị gia tăng tại Chi cục thuế huyện M'Đrăk” là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, đóng góp giá trị khoa học và thực tiễn quan trọng. Nghiên cứu này hệ thống hóa cơ sở lý luận về kiểm soát thuế GTGT, từ đó phân tích và đánh giá thực trạng công tác này tại một đơn vị cụ thể là Chi cục thuế huyện M'Đrăk, thuộc Cục Thuế tỉnh Đắk Lắk. Mục tiêu chính của luận văn là xác định những kết quả đạt được, chỉ ra các hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân, để đề xuất những giải pháp khả thi nhằm tăng cường hiệu quả quản lý thuế. Tầm quan trọng của đề tài được thể hiện rõ khi thuế GTGT chiếm tỷ trọng lớn trong nguồn thu ngân sách nhà nước, cụ thể tại M'Đrăk, số thu từ thuế này chiếm trung bình 67,22% tổng thu các sắc thuế giai đoạn 2012-2015. Công trình này không chỉ là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý thuế mà còn là một luận văn thạc sĩ kinh tế tiêu biểu, cung cấp góc nhìn thực tiễn về việc áp dụng lý thuyết vào công tác quản lý tại địa phương. Việc kiểm soát tốt thuế GTGT không chỉ đảm bảo nguồn thu ổn định mà còn tạo ra môi trường kinh doanh công bằng, thúc đẩy tính tuân thủ của người nộp thuế và góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của huyện. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp mô tả, phân tích và tổng hợp số liệu thu thập trong giai đoạn 2012-2015 để đưa ra những kết luận xác đáng.

1.1. Tầm quan trọng của công tác quản lý thuế GTGT

Thuế giá trị gia tăng (GTGT) là sắc thuế gián thu, đóng vai trò then chốt trong hệ thống thuế của Việt Nam và chiếm tỷ trọng lớn trong tổng thu ngân sách nhà nước. Theo thống kê được trích dẫn trong nghiên cứu, nguồn thu từ thuế chiếm tới 92% ngân sách. Do đó, việc thực thi hiệu quả chính sách thuế GTGT sẽ đảm bảo sự ổn định cho nguồn thu quốc gia. Công tác quản lý thuế GTGT hiệu quả giúp nhà nước điều tiết vĩ mô nền kinh tế, khuyến khích xuất khẩu thông qua chính sách khấu trừ và hoàn thuế giá trị gia tăng, đồng thời bảo hộ sản xuất trong nước. Kiểm soát chặt chẽ thuế GTGT còn góp phần nâng cao tính tự giác của người nộp thuế, thúc đẩy việc sử dụng hóa đơn, chứng từ, từ đó làm minh bạch hóa các hoạt động kinh tế.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu rõ ràng: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kiểm soát thuế GTGT; (2) Phân tích, đánh giá thực trạng công tác kiểm soát thuế GTGT tại Chi cục thuế huyện M'Đrăk; và (3) Đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường hiệu quả kiểm soát. Đối tượng nghiên cứu tập trung vào các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động kiểm soát thuế GTGT. Về phạm vi, nghiên cứu giới hạn trong công tác quản lý thuế GTGT đối với các doanh nghiệp trên địa bàn huyện M'Đrăk trong khoảng thời gian từ năm 2012 đến tháng 10 năm 2015. Sự giới hạn này giúp các phân tích và đánh giá được tập trung, sâu sắc và có tính thực tiễn cao.

II. Top 3 thách thức trong kiểm soát thuế GTGT tại huyện M Đrăk

Công tác kiểm soát thuế GTGT tại Chi cục thuế huyện M'Đrăk đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả quản lý thuế và gây thất thu cho ngân sách. Thách thức lớn nhất là các hành vi gian lận thuế ngày càng tinh vi. Nhiều doanh nghiệp trên địa bàn lợi dụng kẽ hở của pháp luật về thuế GTGT, đặc biệt là cơ chế khấu trừ thuế đầu vào, để trốn thuế, lách luật. Các thủ đoạn phổ biến bao gồm sử dụng hóa đơn bất hợp pháp, kê khai sai doanh thu, hoặc thành lập doanh nghiệp “ma” để mua bán hóa đơn. Thứ hai, bản thân chính sách và quy trình nghiệp vụ còn bộc lộ một số hạn chế. Luận văn chỉ ra rằng chính sách thuế thường xuyên thay đổi, một số quy định không còn phù hợp với thực tiễn tại địa phương, gây khó khăn cho cả người nộp thuế và cán bộ thuế trong quá trình thực thi. Thách thức thứ ba đến từ nguồn nhân lực và công nghệ. Bộ máy quản lý còn thiếu nhân lực có trình độ chuyên môn cao, trong khi công tác kiểm tra thuếthanh tra thuế vẫn còn hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu hiện đại hóa công tác thu thuế. Việc này dẫn đến tình trạng bỏ sót các hành vi vi phạm, xử lý chưa kịp thời, làm giảm tính tuân thủ của người nộp thuế và tạo ra sự bất bình đẳng trong môi trường kinh doanh.

2.1. Vấn đề gian lận và chống thất thu thuế GTGT

Vấn đề chống thất thu thuế GTGT là một bài toán nan giải. Luận văn của tác giả Vũ Thị Hằng (2016) nhấn mạnh, mặc dù số thu từ thuế GTGT chiếm tỷ trọng cao, đây vẫn chưa phải là con số thực. Thực tế qua các cuộc kiểm tra thuế đã phát hiện nhiều trường hợp phải truy thu hàng trăm triệu đồng tiền thuế. Nguyên nhân chính là phương pháp tính thuế khấu trừ (đầu ra trừ đầu vào) tạo cơ hội cho doanh nghiệp kê khai khống hóa đơn đầu vào để giảm số thuế phải nộp. Tình trạng này đòi hỏi cơ quan thuế phải tăng cường các biện pháp nghiệp vụ, đặc biệt là trong khâu xác minh hóa đơn và phân tích rủi ro.

2.2. Hạn chế trong quy trình kê khai và hoàn thuế GTGT

Quy trình kê khai thuế GTGThoàn thuế giá trị gia tăng vẫn còn những điểm chưa tối ưu. Việc doanh nghiệp tự kê khai, tự nộp thuế đặt ra yêu cầu cao về ý thức tuân thủ, nhưng đồng thời cũng là kẽ hở cho các hành vi khai sai, khai thiếu. Công tác hậu kiểm sau khi xử lý hồ sơ khai thuế chưa được thực hiện triệt để. Đối với hoàn thuế, quy trình thẩm định hồ sơ đôi khi còn chậm, gây khó khăn cho doanh nghiệp chân chính, trong khi vẫn có nguy cơ để lọt các hồ sơ gian lận nhằm chiếm đoạt tiền thuế của nhà nước. Cải tiến các quy trình này theo hướng tự động hóa và dựa trên quản lý rủi ro thuế là yêu cầu cấp thiết.

2.3. Tình trạng nợ đọng thuế và xử lý vi phạm

Tình trạng nợ đọng thuế là một trong những thách thức lớn, ảnh hưởng đến việc hoàn thành chỉ tiêu thu ngân sách. Nhiều doanh nghiệp cố tình chây ì, không nộp thuế đúng hạn. Công tác đôn đốc, cưỡng chế nợ thuế tuy đã được triển khai nhưng hiệu quả chưa cao do nhiều nguyên nhân, bao gồm cả việc doanh nghiệp giải thể, phá sản hoặc bỏ trốn. Bên cạnh đó, việc xử lý vi phạm hành chính thuế đôi khi chưa đủ sức răn đe, mức phạt còn nhẹ so với lợi ích thu được từ hành vi gian lận. Điều này làm giảm kỷ cương, kỷ luật trong việc chấp hành pháp luật thuế.

III. Phương pháp kiểm soát thuế GTGT toàn diện tại Chi cục thuế

Để nâng cao hiệu quả quản lý thuế, Chi cục thuế huyện M'Đrăk đã triển khai một quy trình kiểm soát thuế GTGT tương đối toàn diện, bao trùm tất cả các khâu nghiệp vụ. Quy trình này được xây dựng dựa trên các quy định của Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn của ngành. Mục tiêu của quy trình là đảm bảo mọi người nộp thuế đều được quản lý, giám sát chặt chẽ từ lúc đăng ký, kê khai cho đến khi nộp thuế và quyết toán. Hoạt động kiểm soát được thực hiện thông qua sự phối hợp giữa các đội chức năng trong Chi cục. Cụ thể, Đội Kê khai và Kế toán thuế chịu trách nhiệm kiểm soát ban đầu hồ sơ, trong khi Đội Kiểm tra thực hiện thanh tra thuếkiểm tra thuế chuyên sâu. Toàn bộ quy trình được thể hiện qua sơ đồ nghiệp vụ, cho thấy mối quan hệ công việc từ khi người nộp thuế nộp hồ sơ, cơ quan thuế xử lý, cho đến khi tiền thuế được nộp vào Kho bạc Nhà nước. Việc áp dụng các quy trình chuẩn hóa giúp hạn chế sai sót, nâng cao tính minh bạch và tạo điều kiện thuận lợi cho việc hiện đại hóa công tác thu thuế, từng bước áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý.

3.1. Kiểm soát thủ tục đăng ký và kê khai thuế GTGT

Khâu kiểm soát đầu vào bắt đầu từ thủ tục đăng ký thuế và kê khai thuế GTGT. Tại Chi cục thuế M'Đrăk, quy trình này được thực hiện nghiêm ngặt. Bộ phận một cửa tiếp nhận và kiểm tra tính đầy đủ, hợp lệ của hồ sơ. Sau đó, hồ sơ được chuyển cho bộ phận Kê khai và Kế toán thuế (KK&KTT) để thẩm định sâu hơn. Tại đây, cán bộ thuế xác định tính trung thực, chính xác của thông tin kê khai, đối chiếu với dữ liệu sẵn có. Việc kiểm soát ở khâu này giúp phân loại người nộp thuế theo mức độ rủi ro, làm cơ sở cho các hoạt động kiểm tra thuế ở các bước tiếp theo, góp phần ngăn chặn gian lận ngay từ đầu.

3.2. Giám sát hồ sơ và xử lý chứng từ nộp thuế

Sau khi tiếp nhận hồ sơ khai thuế, công tác giám sát được tiến hành tại trụ sở cơ quan thuế. Cán bộ thuế sẽ phân tích, so sánh, đối chiếu các chỉ tiêu trên tờ khai với dữ liệu của các kỳ trước và thông tin từ các nguồn khác. Nếu phát hiện sai sót hoặc dấu hiệu bất thường, cơ quan thuế sẽ gửi thông báo yêu cầu người nộp thuế giải trình, bổ sung. Việc xử lý chứng từ nộp thuế cũng được kiểm soát chặt chẽ. Dữ liệu từ Kho bạc Nhà nước được đối chiếu hàng ngày với số liệu kế toán thuế để đảm bảo số tiền thuế thực nộp khớp với số đã kê khai, đảm bảo nguồn thu được ghi nhận đầy đủ vào nguồn thu ngân sách nhà nước.

IV. Bí quyết chống thất thu thuế GTGT qua thanh tra kiểm tra

Hoạt động thanh tra thuếkiểm tra thuế là công cụ sắc bén và hữu hiệu nhất trong việc chống thất thu thuế GTGT. Đây là hoạt động kiểm soát ở cấp độ sâu, giúp phát hiện những hành vi vi phạm tinh vi mà việc kiểm tra hồ sơ tại văn phòng không thể phát hiện. Tại Chi cục thuế huyện M'Đrăk, công tác này được thực hiện theo một quy trình hai bước rõ ràng: kiểm tra tại trụ sở cơ quan thuế và kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn đối tượng để kiểm tra. Thay vì kiểm tra dàn trải, Chi cục đã bắt đầu áp dụng phương pháp quản lý rủi ro thuế, tập trung vào các doanh nghiệp có dấu hiệu rủi ro cao như: doanh thu biến động bất thường, số thuế đầu vào lớn, hoặc hoạt động trong các lĩnh vực nhạy cảm. Việc lập kế hoạch thanh tra, kiểm tra hàng năm dựa trên phân tích rủi ro giúp sử dụng hiệu quả nguồn lực có hạn, tăng khả năng phát hiện vi phạm và nâng cao tính tuân thủ của người nộp thuế một cách tự nguyện. Kết quả từ các cuộc thanh tra không chỉ giúp truy thu số thuế bị gian lận mà còn là nguồn thông tin quý giá để hoàn thiện chính sách và quy trình quản lý.

4.1. Quy trình kiểm tra thuế tại trụ sở cơ quan thuế

Bước đầu tiên trong quy trình là kiểm tra tại trụ sở cơ quan thuế. Hoạt động này được thực hiện thường xuyên đối với hồ sơ khai thuế của các doanh nghiệp trên địa bàn. Cán bộ thuế sử dụng các phần mềm ứng dụng và phương pháp thủ công để phân tích dữ liệu, so sánh các chỉ tiêu, đối chiếu thông tin. Luận văn cho biết, tối thiểu 20% số lượng doanh nghiệp đang hoạt động sẽ được lựa chọn để kiểm tra hồ sơ. Quá trình này giúp sàng lọc, phát hiện sớm các sai sót hoặc các dấu hiệu đáng ngờ. Những trường hợp không giải trình được một cách hợp lý sẽ được chuyển sang bước kiểm tra sâu hơn tại trụ sở doanh nghiệp.

4.2. Triển khai kiểm tra thuế tại trụ sở người nộp thuế

Kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế là biện pháp nghiệp vụ quan trọng nhất. Một đoàn kiểm tra sẽ được thành lập và đến trực tiếp doanh nghiệp để xác minh sổ sách kế toán, hóa đơn, chứng từ. Nội dung kiểm tra tập trung vào các khoản mục có dấu hiệu vi phạm đã được phát hiện ở bước 1, hoặc kiểm tra toàn diện việc chấp hành pháp luật về thuế GTGT. Các trường hợp kiểm tra bao gồm kiểm tra theo kế hoạch, kiểm tra đột xuất khi có dấu hiệu vi phạm rõ ràng, và kiểm tra trước khi hoàn thuế giá trị gia tăng. Kết quả kiểm tra được ghi nhận bằng biên bản, là cơ sở pháp lý để xử lý các hành vi vi phạm và truy thu thuế cho ngân sách.

V. Thực trạng và kết quả kiểm soát thuế GTGT tại M Đrăk

Luận văn đã cung cấp một bức tranh chi tiết về thực trạng và kết quả của công tác quản lý thuế GTGT tại Chi cục thuế huyện M'Đrăk giai đoạn 2012-2015. Về mặt tổ chức, Chi cục có cơ cấu gồm 4 đội chức năng, đảm nhiệm các khâu từ tuyên truyền, hỗ trợ, kê khai, kiểm tra đến quản lý nợ. Mặc dù đối mặt với nhiều thách thức, công tác kiểm soát thuế đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Tổng nguồn thu ngân sách nhà nước trên địa bàn có xu hướng tăng qua các năm, trong đó thuế GTGT luôn là nguồn thu chủ lực. Số liệu cho thấy, tổng thu ngân sách năm 2014 đạt 3.230 tỷ đồng, tăng đáng kể so với con số 2.294 tỷ đồng của năm 2012. Công tác xử lý vi phạm cũng được tăng cường, số lượt xử phạt và số tiền phạt vi phạm về thuế GTGT đều tăng, thể hiện sự quyết liệt trong việc chống thất thu thuế GTGT. Tuy nhiên, những con số này cũng phản ánh thực trạng tính tuân thủ của người nộp thuế chưa cao. Bên cạnh đó, tình trạng nợ đọng thuế vẫn là một vấn đề nhức nhối, đòi hỏi các giải pháp quản lý quyết liệt và hiệu quả hơn trong thời gian tới.

5.1. Đánh giá kết quả đạt được trong quản lý thu thuế

Một trong những thành công lớn nhất là đảm bảo nguồn thu ổn định cho ngân sách địa phương. Bảng 2.2 trong luận văn cho thấy tỷ lệ thu từ thuế GTGT trong tổng thu luôn ở mức cao, dao động từ 50,6% đến 84,1%. Điều này khẳng định vai trò không thể thiếu của sắc thuế này và sự nỗ lực của Chi cục trong công tác quản lý. Hơn nữa, việc triển khai các quy trình kiểm soát bài bản đã từng bước nâng cao hiệu quả quản lý thuế, giúp phát hiện và xử lý nhiều vụ vi phạm, góp phần tạo lập môi trường kinh doanh công bằng hơn cho các doanh nghiệp trên địa bàn.

5.2. Phân tích nguyên nhân và hạn chế còn tồn tại

Bên cạnh kết quả đạt được, luận văn cũng thẳng thắn chỉ ra nhiều hạn chế. Hạn chế lớn nhất là hiệu quả chống thất thu thuế GTGT chưa như kỳ vọng, số vụ gian lận bị phát hiện có thể chỉ là phần nổi của tảng băng chìm. Nguyên nhân được xác định bao gồm: hệ thống pháp luật về thuế GTGT còn kẽ hở; năng lực và số lượng cán bộ làm công tác thanh tra thuế còn mỏng; và sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng chưa thực sự đồng bộ. Ngoài ra, công tác tuyên truyền, hỗ trợ người nộp thuế chưa đủ sâu rộng để nâng cao ý thức tuân thủ một cách tự giác.

VI. 5 giải pháp tối ưu công tác quản lý thuế GTGT tại M Đrăk

Trên cơ sở phân tích thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ và khả thi nhằm tăng cường công tác quản lý thuế GTGT tại Chi cục thuế huyện M'Đrăk. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào nghiệp vụ mà còn hướng đến việc cải thiện môi trường quản lý tổng thể. Trọng tâm của các đề xuất là việc hoàn thiện môi trường kiểm soát, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin. Cụ thể, cần phải thực hiện cải cách hành chính thuế một cách mạnh mẽ hơn, đơn giản hóa các thủ tục nhưng vẫn đảm bảo sự chặt chẽ. Bên cạnh đó, việc hiện đại hóa công tác thu thuế thông qua các phần mềm quản lý, phân tích dữ liệu lớn để nhận diện rủi ro là yếu tố then chốt. Những giải pháp này nếu được triển khai đồng bộ sẽ tạo ra một bước đột phá, giúp Chi cục thuế M'Đrăk không chỉ hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ thu ngân sách mà còn góp phần xây dựng một nền hành chính thuế minh bạch, hiệu quả và hiện đại, đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.

6.1. Hoàn thiện môi trường và quy trình kiểm soát nội bộ

Giải pháp nền tảng là phải hoàn thiện môi trường kiểm soát. Điều này bao gồm việc rà soát, chuẩn hóa lại toàn bộ các quy trình nghiệp vụ, từ kê khai thuế GTGT đến quản lý nợ thuế. Cần xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả hơn, phân định rõ trách nhiệm của từng cá nhân, từng bộ phận. Tăng cường công tác kiểm tra nội bộ để kịp thời phát hiện và chấn chỉnh những sai sót, tiêu cực của chính cán bộ thuế, đảm bảo tính liêm chính trong thực thi công vụ.

6.2. Nâng cao chất lượng hoạt động thanh tra kiểm tra thuế

Để chống thất thu thuế GTGT hiệu quả, cần cải tiến và tăng cường công tác thanh tra thuế, kiểm tra thuế. Thay vì kiểm tra theo kế hoạch dàn trải, cần tập trung vào các doanh nghiệp có rủi ro cao dựa trên phân tích dữ liệu. Nâng cao kỹ năng, nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ thanh tra, trang bị cho họ các công cụ phân tích hiện đại. Đồng thời, cần xây dựng cơ sở dữ liệu về các hành vi, thủ đoạn gian lận phổ biến để việc nhận diện và đấu tranh đạt hiệu quả cao hơn.

6.3. Đẩy mạnh cải cách hành chính và hiện đại hóa thu thuế

Giải pháp mang tính chiến lược là đẩy mạnh cải cách hành chính thuếhiện đại hóa công tác thu thuế. Điều này bao gồm việc triển khai rộng rãi các dịch vụ thuế điện tử như kê khai, nộp thuế qua mạng, hóa đơn điện tử. Việc ứng dụng công nghệ không chỉ giúp giảm chi phí cho người nộp thuế và cơ quan thuế mà còn giúp dữ liệu được quản lý tập trung, minh bạch, tạo điều kiện thuận lợi cho công tác phân tích quản lý rủi ro thuế và ra quyết định kiểm tra một cách chính xác.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO DUC VA DAO TAO. vi TH] HANG KIEM SOAT THUE GIA TRI GIA TANG TAI CHI CỤC THUÊ HUYEN M’DRAK LUAN VAN THAC SY KE TOAN ĐÀ NẴNG - NĂM 2016 BO GIAO DUC VA DAO TAO. DALHOC DA NANG vi TH] HANG KIEM SOAT THUE GIA TRI GIA TANG TAI CHI CỤC THUÊ HUYEN M’DRAK Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 60. LUẬN VĂN THẠC OÁN Người hướng dẫn khoa học: G5. TRƯƠNG BÁ THANH. ĐÀ NẴNG - NĂM 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi Các số liêu, kết quả nêu trong luận vẫn là trang thực và chưa rừng được ai công bổ trong bắt kỳ công trình nào khác “Tác giả luận văn Va Thi Hing MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của để tài. Muc tiêu nghiên cứu 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu 5. nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài . Kết cấu của luận văn. Tổng quanti liệu nghiên cứu CHUONG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KIÊM SOÁT THUẾ GTGT. TÔNG QUAN VỀ THUÊ GTGT 1. Vai trò của thuế GTGT. Nguyên tắc tính thuế GTGT. Đối tượng chịu thuế GTGT. KIÊM SOÁT THUÊ GTGT. Vai trồ của kiểm soát thuế ;IGT. Mục tiêu của kiếm soát thuế GTGT. Quy tình kiểm soát thuế GTGT. NỘI DUNG KIÊM SOÁT THUÊ GTGT. Kiểm soát thủ tục đăng ký và kế khai thuế. Kiểm soát thủ tục xử lý hỗ sơ khai thuế 1.3, Kiếm soát thủ tục nộp thuế và xử lý chứng từ nộp thuế. Kiểm soát nợ thuế. Kiểm soát thủ tục xử lý vi phạm về thuế. THỰC TRẠNG KIÊM SOÁT THUẾ GTGT TẠI CHI 'CỤC THUẾ HUYỆN M'ĐRÃK 31 2. ĐẶC ĐIÊM CÁC DOANH NGHIỆP ĐÓNG TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN MPĐRĂK.2, TO CHUC BO MAY QUAN LY TAI CHÍ CỤC THUÊ HUYỆN M'ĐRĂÄK. THỰC TRẠNG KIỂM SOÁT THUẾ GTGT TẠI CHI CỤC THUẾ HUYỆN M'ĐRĂK. Môi trường kiểm soát 35 2. Céc hoạt động kiểm soát thuế GTGT tại Chỉ Cục thuế M°dräk.4, DANH GIÁ HOẠT ĐỘNG KIÊM SOÁT THUÊ GTGT TẠI CHI CỤC THUÊ HUYỆN M'ĐRÄK 66 2. Kết quả đạt được trong hoạt động kiểm soát thuế GTGT tại Chỉ cục thuế M'đräk, se 66 2. Nguyên nhân và hạn chế trong hoạt động kiểm soát thuế GTGT tại “Chỉ cục thuế M'đräk. NHUNG NHAN TO ANH HUONG DEN KIEM SOAT THUE GTGT “TẠI CHÍ CỤC THUÊ HUYỆN M`ĐRÃK. — KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. GIAI PHAP TANG CUONG KIEM SOAT THUE GTGT ‘TAL CHI CỤC THUẾ HUYỆN M'ĐRÃK. CAN CU DB XUAT GIAI PHAP. NHỮNG GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG KIÊM SOÁT THUÊ GTGT TẠI CHI CUC THUR M’DRAK 85 3. Hoàn thiện môi trường kiểm soát. Cải iến và tăng cường công tác tra thuế GTGT.3, Tâng cường công tác kiểm tra nội bộ, 3. Một số giải pháp về chuyên môn, nghiệp vụ. Tăng cường KẾT LUẬN 100 ĐANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐÈ TÀI LUẬN VĂN ( PHY LUC DANH MUC CAC CHU VIET TAT cer Chỉ cục thuế cor Cơ quan thuế DN "Doanh nghiệp rer Giá tị gia tăng HEDV Hàng hoá dịch vụ HSKT "HỖ sơ khai thuế KBNN Kho bac nha nước KK&KTT Kê khai & Kế toán thuế KT-QLN&CCNT: Kiểm tra Quản lý nợ và cưỡng chế nợ thuế NNT 'Người nộp thuế NSNN "Ngân sách nhà nước aur Quản lý thuế SXKD Sản xuất kinh doanh TNHH “rách nhiệm hữu hạn TK Tài khoản HS Hồ sơ CBCC Cán bộ công chức BINT Đối tượng nộp thuế BP Bộ phận KSNB Kiểm soát nội bộ. ĐKT Đăng ký thuế HCVT Hành chính văn thư CQ ĐKKD Cơ quan đăng ký kinh doanh MSDN Xã số doanh nghiệp ML NSNN "Mục lục ngân sách nhà nước. MGT Miễn giảm thuế DANH MUC CAC BANG BIEU Sohigu ‘Ten bing ‘Trang bang 21 |Số lượng DN hoại động tới 31/10/2015 2 22 [Tink inh thu ngin sch vr nfm 2012 dn 31/10/3015 3 2⁄3 |Số Mợt xữ phạt vi phạm về thu 3 2a. loại tình độ chuyên môn CBCC tại Chỉ dục thuế ĂMdräk giai đoạn 2012 - 2015 'Tình hình đăng ký thuế tại Chỉ cục thuế M'diiK giai đoạn 25 bjmzaps s 26 [Tinh hinh ndp tờ khai GTGT Chỉ ove that Mara ø 37 (Bane 26 Tinh hình nộp tờ Khai OTOT Chỉ cục thế, „. M'dräk Huyện M'đrik DANH MỤC CÁC SƠ ĐỎ. Số hiệu Tân hình Trang Sơ đồ TT “§ơđỗkiễm soát giám sát thug GTGT 18 |Mỗi quan hệ công việc của quy trình nghiệp vụ về thuế 2 kg 18 13 — Kiếm soátquy trình nghigp vu vé thué GTGT 9 + | đổ cơcẫntỗchúc bộ máy chỉ cục thuếHuyện 3 |M'drak 22_— TMôình kiêm tranội bộ tại Chỉ cục thuế M dräk 37 2a [Cát uekiếmoátthuếGTGT tại Chỉcục thuế 0 IM‘arak 24 |MOhinh ding ky thud 4 2s. Qty Hin Wp niin hd so Khai thok wwe lp wi COT | là qua bưu chính 2:6 _— [ông quan quy trình đăng ký và khai thuê điện từ 46 2:7 [Quy trình nộp thuê và xử lý chứng từ nộp NSNN. a7 28 [Quy trình theo đõi và đôn đốc nợ thuế 30 29 [Quy trình miễn, giảm thuế 5 2-10 |Quytrìnhhoànthuế 37 Zl |Quytìnhkiểm ưa thuế rusờNNT @ 31 [Quy tinh kigm tra thus 90 MO DAU 1. Tính cắp thiết của đề tài "Đối với bắt kỳ một quốc gia nào thì thuế cũng đóng một vaÏ trò hết sức quan trọng và chiếm phần lớn trong tổng thu ngân sách Nhà nước. Ở Việt ‘Nam theo thống kê của Tổng cục thuế thì 92% ngân sách Nhà nước là thu từ. thuế, Việc thực thỉ một s chính sách thuế có hiệu quả sẽ đảm bảo ổn định. cho nguồn thu này và trong cấu trúc các khoản thu về thuế thì thuế GTGT. đồng mỘt vai trò quan trong, “Thuế GTGT là một loại thuế tiền bộ, điều tiết rộng rãi hẳu hết mọi đồi tượng trong nhân dân, những người tiêu đồng hàng hóa, dịch vụ chịu thuế, Do đó, nó có vai trò rất to lớn trong mọi lĩnh vực kinh tế, chính trị, xã hội. Tuy nhiên hiện nay các vụ gian lận thuế GTGT ngày càng nhiều và thủ đoạn ngày càng tỉnh vi, tạo ra sự bắt công bằng cho các đối tượng nộp thuế. Đồng thời, luật thuế GTGT còn chưa được phù hợp với điều kiện của Việt Nam hiện nay, vì vậy công tác quản lý thuế GTGT cồn gặp một số khó khăn, hạn c Một trong những vấn đề quan trọng góp phẩn khắc phục những hạn chế trên là phi tăng cường hiệu quả công tác quản lý thuế GTGT cho các cơ quan từ Trung Ương tới địa phương, kiểm soát tốt được nguồn thu thuế GTGT cũng đồng nghĩa với việc tăng thu cho NSNN Kiểm soát thuế là một trong những chức năng quan trọng trong công tác kiếm soát của Nhà nước, được thực hiện bởi hệ thống thu thuế của Nhà nước. Chi cục thuế Huyện M'đräk là cơ quan chuyên môn nằm trong hệ thống thu thuế Nhà nước, được giao nhiệm vụ quản lý thu thuế và thu khác trên địa bàn huyện M?đräk — Tỉnh Đãkläk. Số thu từ thuế GTGT bình quân 4 năm (từ năm. 2012 đến 10 tháng đầu năm 2015) chiếm 67,22 trong tổng số thu các sắc thuế vào NSNN tại địa bàn Huyện M'đräk. Dây là một tỷ lệ rắt cao, tuy nhiên đây vẫn chưa phải là con số thực, rất nỉ trường hợp qua kiểm tra đã bị truy thu hàng trăm triệu đông tiên thuế GTGT. Nguyên nhân do công tác quản lý Nha nước về thuế cũng như Luật thuế GTGT đã bộc lộ nhiễu hạn chế như: Phương pháp tính thuế GTGT phải nộp là thuế GTGT đầu ra trừ thuế GTGT đầu vào được khẩu trữ, hàng hóa mua vào nhưng chưa bán ra nhưng vẫn được kê khai khấu trừ toàn bộ, chính sách về thuế thường xuyên thay đổi; một số quy định trong Luật và quy tình nghiệp vụ không phù hợp với điều kiện thực tẾ ti Chỉ cuc thuế Huyện M'dräk; Bộ máy quản lý còn thiểu nhân lực và chưa thật sự đáp ứng được yêu cầu; công tác kiểm tra, xử lý vỉ phạm còn nhiễu hạn chế dẫn (đến việc trốn thuế, lách luật, đặc biệt đổi với các Doanh nghiệp lớn. Từ đó ảnh hưởng trực tiếp tới nguồn thu của Ngân sách Nhà nước. “Xuất phát từ thực tế cũng như tâm quan trọng của việc kiểm sods thud GTGT tại Chỉ Cục thuế Huyện M?đräk, Tác giả đã chọn đề tài: “Kiểm soát thuế GTGT tại Chỉ cục thuế Huyện M'drãk~ Tinh Daklak” 2. Mục tiêu nghiên cứu. ~ Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về kiểm soát thuế GTGT ~ Phân tích, đánh giá thực trạng kiểm soát thuế GTGT tại Chỉ cục thuế MPdräk - Đề xuất các giấi pháp nhằm tăng cường kiểm soát thuế cục thuế huyện M'dräk. Déi tugng và phạm vi nghiên cứu - Đổi tượng nghiên cửu Đối tượng nghiên cứu của luận văn là các van dé lý luận và thực tiễn liên quan đến kiểm soát thuế GTGT tại Chỉ cục thuế Mĩ di. - Phạm vì nghiền cửa. “Công tác kiểm soát thuế GTGT các Doanh nghiệp thuộc Chỉ cục thuế Huyện M'đräk quản lý trong thời gian từ nấm 2012-2015 (đến tháng 10 năm 2015) 4. Phuong phap nghién cia Luận văn áp dụng phương pháp mô tả, khái quất quy tình kiểm trị và soát thuế GTGT; có phân tích ý kiến chuyên gia, phương pháp chiếu, tổng hợp ở c đơn vi được chỉ cục thuế M'đrök kiểm tra thuế từ đó tiến hành phân tích, đánh giá, tổng hợp công tác kiểm soát thuế GTGT 5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đểtài Luận văn làm rõ ý nghĩa của việc tăng cường kiểm soát thuế GTGT, nêu lên thực trạng của hoạt động kiểm soát thuế GTGT tại Chi cục thuế Huyện M'dräk, đồng thời đưa ra những giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động này. Kết cầu của luận văn Nội dung chính của Luận văn được kết cầu thành 3 chương, bao gồm: 'Chương 1: Lý luận chung về kiếm soát thuế GTGT. (Chương 2: Thực trạng kiểm soát thuế GTGT tại Chỉ cục thuế Huyền M'đräk. 'Chương 3: Giái pháp tăng cường kiểm soát thuế GTGT tại Chỉ cục thuế Huyện M'drik 7. Tổng quan tài liệu nghiên cứu. Hiện nay, thuế GTGT là một loại thuế gián thu thường chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng số thu về thuế hàng năm của NSNN. Qua khảo sắt cho thấy đã có nhiều công trình nghiên cứu về thuế GTGT. Cụ thể: Nghiên cứu của Nguyễn Hữu Hiệp (2006) với đề tài “Tăng cường kiểm soát nguồn thu thuế giá trị gia tăng từ các DN trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk”, đã p những m soát quản lý, kiểm soát quy trình quản lý thuế GTGT từ các DN trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk, tác giá đã đưa ra một số giải pháp hoàn thi bộ máy quản lý thuế theo mô hình chức năng và nâng cao. chất lượng cần bộ thuế tại Cục thuế tỉnh Đắk Lắk. Hoàn thiện bộ máy quản lý thuế theo mô hình chức năng: Tăng cường sự tuân thủ tự nguyện của DN như.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ