Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh quan hệ giữa các nhân tố không khí an toàn người bệnh với việc thực hiện hành vi không an toàn của nhân viên y tế

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích kinh doanh quan hệ giữa các nhân tố không khí an toàn người bệnh với việc thực hiện hành vi không, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2018

109
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu và bối cảnh nghiên cứu

Luận văn thạc sĩ này tập trung vào việc phân tích mối quan hệ giữa không khí an toànhành vi không an toàn của nhân viên y tế. Nghiên cứu được thực hiện trong bối cảnh các bệnh viện tại Thành phố Hồ Chí Minh, nơi mà an toàn lao độngsức khỏe nhân viên là những vấn đề cấp thiết. Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi không an toàn và đề xuất các biện pháp quản lý rủi ro hiệu quả.

1.1. Lý do hình thành đề tài

Nghiên cứu được thúc đẩy bởi tình trạng sự cố y khoa gia tăng, gây tổn hại đến sức khỏe nhân viênngười bệnh. Các hành vi không an toàn như vi phạm quy trình kỹ thuật là nguyên nhân chính dẫn đến các sự cố này. Việc áp dụng mô hình nghiên cứu của Fogarty và Shaw (2010) giúp hiểu rõ hơn về cơ chế tác động của không khí an toàn đến hành vi không an toàn.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

Nghiên cứu nhằm kiểm định mô hình quan hệ giữa không khí an toànhành vi không an toàn, đồng thời đưa ra các hàm ý quản trị để giảm thiểu rủi ro trong môi trường y tế.

II. Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Nghiên cứu dựa trên lý thuyết hành vi hoạch định (TPB) và các mô hình nghiên cứu về không khí an toàn. Không khí an toàn được định nghĩa là nhận thức chung về sự ưu tiên của các chính sách an toànquy trình an toàn trong tổ chức. Nghiên cứu cũng xem xét các yếu tố như thái độ lãnh đạo, chuẩn mực nhóm, và áp lực làm việc.

2.1. Khái niệm không khí an toàn

Không khí an toàn là một phần của không khí tổ chức, phản ánh mức độ mà các chính sách an toàn được tuân thủ và hỗ trợ. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi an toàn của nhân viên.

2.2. Mô hình nghiên cứu của Fogarty và Shaw

Mô hình này bao gồm các nhân tố như thái độ lãnh đạo, chuẩn mực nhóm, áp lực làm việc, và ý định vi phạm. Nghiên cứu áp dụng mô hình này để phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố này và hành vi không an toàn.

III. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tínhđịnh lượng. Nghiên cứu định tính thông qua thảo luận chuyên gia để hiệu chỉnh thang đo, trong khi nghiên cứu định lượng sử dụng bảng khảo sát với mẫu n=430. Dữ liệu được phân tích bằng phần mềm SPSS 24AMOS 24.

3.1. Quy trình nghiên cứu

Nghiên cứu bắt đầu với việc xây dựng thang đokiểm định độ tin cậy thông qua hệ số Cronbach’s Alpha. Sau đó, phân tích nhân tố khám phá (EFA)phân tích nhân tố khẳng định (CFA) được thực hiện để kiểm định mô hình.

3.2. Thiết kế mẫu và thu thập dữ liệu

Mẫu nghiên cứu bao gồm bác sĩđiều dưỡng từ hai bệnh viện tại Thành phố Hồ Chí Minh. Dữ liệu được thu thập thông qua bảng khảo sát và phân tích bằng các phương pháp thống kê.

IV. Kết quả và phân tích

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng không khí an toàn có tác động đáng kể đến hành vi không an toàn. Các yếu tố như thái độ lãnh đạochuẩn mực nhóm cũng ảnh hưởng mạnh mẽ đến ý định vi phạmhành vi vi phạm.

4.1. Thống kê mô tả

Kết quả thống kê cho thấy đa số nhân viên y tế nhận thức cao về không khí an toàn, nhưng vẫn tồn tại hành vi không an toàn do áp lực làm việcthiếu tuân thủ quy định.

4.2. Kiểm định giả thuyết

Các giả thuyết về mối quan hệ giữa không khí an toànhành vi không an toàn đều được chấp nhận, khẳng định tầm quan trọng của quản lý rủi rođào tạo an toàn.

V. Kết luận và kiến nghị

Nghiên cứu kết luận rằng không khí an toàn là yếu tố then chốt trong việc giảm thiểu hành vi không an toàn. Các bệnh viện cần tập trung vào xây dựng chính sách an toàn, đào tạo nhân viên, và giảm áp lực làm việc để nâng cao an toàn lao độngsức khỏe nhân viên.

5.1. Đóng góp lý thuyết

Nghiên cứu góp phần làm rõ mô hình quan hệ giữa không khí an toànhành vi không an toàn, mở rộng phạm vi áp dụng trong lĩnh vực khoa học hành vikhoa học an toàn.

5.2. Hàm ý quản trị

Các bệnh viện cần đánh giá rủi ro thường xuyên và phòng ngừa tai nạn thông qua việc cải thiện môi trường làm việcchất lượng không khí tại nơi làm việc.

21/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI 1.Lý do hình thành đề tài Dịch vụ khám, chữa bệnh là dịch vụ đặc thù liên quan đến sinh mệnh của con người, quá trình cung cấp dịch vụ phải tác động trực tiếp đến cơ thể người bệnh nên người bệnh có khả năng bị tổn thương ở bất kỳ thời điểm nào do xảy ra sự cố trong quá trình cung cấp dịch vụ gây ra (Runcimani, 2009). Số liệu thống kê của Tổ chức Y tế thế giới (WHO), cập nhật tháng 6 năm 2014, cho thấy, ở các nước phát triển, cứ mười người bệnh thì có một người bị tổn thương sức khỏe do sự cố trong quá trình khám bệnh, chữa bệnh (sự cố y khoa). Tại Mỹ, chỉ trong năm 2008, có khoảng 6,3 triệu trường hợp người bệnh bị tổn thương sức khỏe do sự cố y khoa, làm phát sinh 17 tỉ USD để khắc phục hậu quả, chưa kể đến các tổn thất khác cho xã hội (Andel, Davidow, Hollander, và Moreno, 2012). Còn ở các nước đang phát triển, như Việt Nam, mặc dù không có số liệu thống kê chính thức nhưng dựa vào điều kiện cơ sở vật chất hạn chế, hệ thống máy móc, trang thiết bị y tế tương đối lạc hậu và công tác quản lý còn nhiều thiếu sót thì có thể dự đoán tình hình bị tổn thương của người bệnh còn nghiêm trọng hơn.

Nhiều vụ việc người bệnh bị tổn thương do phẫu thuật nhầm, tiêm nhầm thuốc… được phản ánh trên các phương tiện truyền thông đã cho thấy bề nổi của vấn đề. Hơn nữa, việc các bệnh viện không quản lý tốt an toàn trong khám, chữa bệnh không chỉ gây ra tổn thất cho sức khỏe người bệnh mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín và sự an toàn của các cơ sở y tế, của các bác sĩ, điều dưỡng, khiến dư luận bất bình. Ngoài tổn thất về kinh tế do phải bồi thường thì nhân viên y tế và bệnh viên còn phải đối mặt với các chế tài của luật pháp. Do đó, đảm báo an toàn cho người bệnh, với ý nghĩa là giảm thiểu đến mức có thể chấp nhận được các sự cố gây tổn thương sức khỏe đối với người bệnh trong quá trình thực hiện các hoạt động khám, chữa bệnh được xem như là một nguyên tắc của ngành y tế, như là một thành phần quan trọng của chất lượng dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh (Kohn, Corrigan, và Donaldson, 2000; Runcimani, 2009).

2 Để đảm bảo an toàn người bệnh, các bệnh viện cần phải kiểm soát các hành vi không an toàn (unsafe behavior) là các hành vi sai lệch (deviation) so với các quy trình, thủ tục an toàn đã được ban hành, vì chính các hành vi sai lệch này làm phát sinh sự cố (Vincent, 2001). Để kiểm soát các hành vi sai lệch gây ra sự cố, các bệnh viện đã tập trung đào tạo, huấn luyện các nhân viên “tiền tuyến” (front line) là các bác sĩ, điều dưỡng trực tiếp làm công tác khám bệnh, chữa bệnh vì chính hành vi sai lệch của các nhân viên này là nguyên nhân gây ra sự cố cho người bệnh. Tuy nhiên, thực tế cho thấy các hành vi sai lệch vẫn xảy ra, sự cố y khoa vẫn phát sinh. Theo Brown, Willis, và Prussia (2000), việc chỉ xem xét hành vi sai lệch từ góc độ cá nhân đã dẫn đến việc xác định sai nguyên nhân, vì hành vi con người chỉ là khâu cuối cùng trong chuổi các tương tác giữa các thành phần xã hội và kỹ thuật trong bối cảnh tổ chức với các quá trình nhận thức của cá nhân.

Với hướng tiếp cận này, Fogarty và Shaw (2010); Hofmann và Stetzer (1996), qua các công trình nghiên cứu, đã chứng minh sự tác động của không khí an toàn (safety climate), một bộ phận của bối cảnh tổ chức, là các nhận thức được chia sẻ giữa các thành viên của một tổ chức về sự ưu tiên của các chính sách, thủ tục, thực tiễn an toàn và mức độ mà các hành vi tuân thủ quy định an toàn hoặc nâng cao mức độ an toàn được khen thưởng hoặc hỗ trợ tại nơi làm việc (Zohar, 2000) đến hành vi không an toàn của các cá nhân thành viên. Việc xác định quan hệ giữa không khí an toàn và hành vi không an toàn, theo Hall, Blair, Smith, và Gorski (2013); Seo, Torabi, Blair, và Ellis (2004) đã tạo ra một bước tiến mới trong lĩnh vực an toàn vì sẽ giúp dự báo sự cố và tìm ra các biện pháp can thiệp có hiệu quả để ngăn ngừa việc thực hiện hành vi không an toàn mà không phải chờ sự cố xảy ra mới tiến hành phân tích để cải tiến hệ thống như các phương pháp truyền thống đang thực hiện. Kết quả các nghiên cứu nói trên đã khẳng định được vai trò quan trọng của không khí an toàn trong công tác quản lý an toàn. Tuy nhiên, điểm hạn chế của các nghiên cứu về không khí an toàn, theo Hall và ctg.

(2013), là thiếu một khuôn khổ lý thuyết để có thể làm rõ được cơ chế tác động của không khí an toàn đến hành vi của cá nhân và đề nghị áp dụng lý thuyết hành vi hoạch định (TPB) để giải quyết điểm hạn chế này. 3 Theo định hướng này, Fogarty và Shaw (2010), trên cơ sở vận dụng lý thuyết TPB đã xây dựng mô hình quan hệ giữa không khí an toàn và hành vi không an toàn, bao gồm các nhân tố thái độ lãnh đạo đối với an toàn, thái độ cá nhân đối với vi phạm, chuẩn mực nhóm, áp lực làm việc, ý định vi phạm và vi phạm và quan hệ giữa các nhân tố trong mô hình. Mô hình của Fogarty và Shaw (2010) đã được kiểm định với số liệu thu thập được từ nhân viên bảo trì máy báy trong ngành hàng không của Úc. Sự cố y khoa gây ra tổn thất về sức khỏe cho người bệnh là những tổn thất không thể khắc phục được, dẫn đến các hậu quả nặng nề cho cả người bệnh lẫn nhân viên y tế.

Để đảm an toàn người bệnh, nâng cao chất lượng dịch vụ y tế, các bệnh viện cần phải tiếp thu các thành tựu của các ngành khác vào lĩnh vực an toàn người bệnh (Vincent, 2001), trong trường hợp này, là mô hình quan hệ giữa không khí an toàn và hành vi không an toàn đã được kiểm chứng trong ngành hàng không. Vì vậy, việc nghiên cứu “Quan hệ của giữa các nhân tố không khí an toàn người bệnh với việc thực hiện hành vi không an toàn của nhân viên y tế” nhằm dự báo sự cố và tìm ra các biện pháp can thiệp có hiệu quả trước khi xảy ra sự cố là thực sự cần thiết và có ý nghĩa trong công tác đảm bảo an toàn người bệnh của các cơ sở y tế nói chung và bệnh viện nói riêng.Mục tiêu nghiên cứu Nghiên cứu nhằm thực hiện hai mục tiêu sau: (i) Kiểm định mô hình quan hệ giữa không khí an toàn với hành vi không an toàn đối với các bác sĩ, điều dưỡng trực tiếp khám chữa bệnh. (ii) Đưa ra các hàm ý quản lý để hạn chế một cách có hiệu quả việc xuất hiện các hành vi không an toàn của đội ngũ bác sĩ, điều dưỡng trực tiếp khám chữa bệnh. Câu hỏi nghiên cứu Nghiên cứu được thực hiện nhằm trả lời cho các câu hỏi sau: - Không khí an toàn người bệnh tác động như thế nào đối với hành vi không an toàn của bác sĩ, điều dưỡng trực tiếp khám chữa bệnh cho người bệnh? - Các nhân tố chính ảnh hưởng đến hành vi không an toàn của bác sĩ, điều dưỡng trực tiếp khám chữa bệnh cho người bệnh? 4 1.Phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu: Nhận thức về hành vi không an toàn của nhóm bác sĩ và điều dưỡng trực tiếp làm công tác khám chữa bệnh.

Đối tượng cung cấp thông tin: các bác sĩ và điều dưỡng đang trực tiếp làm công tác khám chữa bệnh tại 2 bệnh viện (một bệnh viện công và một bệnh viện tư) trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Địa điểm nghiên cứu: Thành phố Hồ Chí Minh. Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 01 năm 2017 đến tháng 10 năm 2017. Ý nghĩa đề tài nghiên cứu Ý nghĩa khoa học: Mở rộng khả năng giải thích và tính khái quát của mô hình quan hệ giữa nhân tố không khí an toàn với hành vi không an toàn.

Ý nghĩa thực tiễn: Trên cơ sở quan hệ giữa nhân tố không khí an toàn với hành vi không an toàn của cá nhân, đưa ra giải pháp có hiệu quả để đảm bảo an toàn người bệnh trong các bệnh viện. 5 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Chương này nhằm trình bày các khái niệm có liên quan, thang đo khái niệm, đơn vị nghiên cứu, cũng như xem xét sự tương quan giữa an toàn nghề nghiệp và an toàn người bệnh. Không khí tổ chức Không khí an toàn là một tập con của không khí tổ chức (Coyle, Sleeman, và Adams, 1995) nên cần phải tìm hiểu về khái niệm không khí tổ chức trước khi tìm hiểu sâu hơn về khái niệm không khí an toàn. Khái niệm không khí tổ chức có nguồn gốc từ tâm lý học nhằm giải thích tác động của tình huống đến hành vi của con người.

Không khí tổ chức được đánh giá là khó nắm bắt và mỗi tác giả đều có một ý kiến riêng về không khí tổ chức (Ehrhart, Schneider, và Macey, 2014), là một trong những khái niệm không rõ ràng nhất nhưng cũng là một trong những khái niệm quan trọng nhất cần phải hiểu để suy nghĩ như là một nhà tâm lý học tổ chức (Guion, 1973). Không khí tổ chức là một khái niệm không rõ ràng vì các nhà nghiên cứu đã đưa ra rất nhiều định nghĩa khác nhau về không khí tổ chức, Verbeke, Volgering, và Hessels (1998) đã chỉ ra có đến 32 định nghĩa khác nhau về không khí tổ chức. Trong một nghiên cứu tổng quan về không khí tổ chức, Kuenzi và Schminke (2009) đã đề nghị lựa chọn định nghĩa của Schneider và Reichers (1983) để sử dụng trong các công trình nghiên cứu có liên quan đến không khí tổ chức vì nó được nhiều tác giả sử dụng và phân biệt được không khí tổ chức với các hiện tượng khác của tổ chức: “Không khí tổ chức là các ý nghĩa được chia sẻ về các sự kiện, chính sách, thực tiễn và thủ tục trong tổ chức được các thành viên tổ chức tham gia thực hiện, các hành vi được ban thưởng, hỗ trợ và kỳ vọng trong tổ chức mà họ nhận biết được”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận Văn Thạc Sĩ: Mối Quan Hệ Giữa Không Khí An Toàn Và Hành Vi Không An Toàn Của Nhân Viên Y Tế là một nghiên cứu chuyên sâu về tác động của môi trường làm việc an toàn đến hành vi của nhân viên y tế. Tài liệu này phân tích cách không khí an toàn tại nơi làm việc có thể giảm thiểu các hành vi không an toàn, từ đó nâng cao hiệu quả và chất lượng dịch vụ y tế. Đây là nguồn thông tin quý giá cho các nhà quản lý y tế, nhà nghiên cứu và những người quan tâm đến việc cải thiện môi trường làm việc trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.

Để mở rộng kiến thức về quản lý nhân sự và tạo động lực làm việc, bạn có thể tham khảo thêm Luận văn thạc sĩ kinh tế tác động của phần thưởng và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đến sự động viên nhân viên tại công ty tnhh công nghệ d c, nghiên cứu về cách phần thưởng và trách nhiệm xã hội ảnh hưởng đến động lực nhân viên. Ngoài ra, Luận văn thạc sĩ kỹ thuật chuyên ngành quản lý kinh tế tạo động lực lao động tại công ty tnhh thương mại và dịch vụ kỹ thuật tes cung cấp góc nhìn chi tiết về các yếu tố tạo động lực trong môi trường làm việc. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên ngân hàng tại lâm đồng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc trong ngành ngân hàng.

Mỗi tài liệu trên là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các khía cạnh liên quan đến quản lý nhân sự và tạo động lực, từ đó áp dụng hiệu quả vào thực tiễn công việc.