Luận văn Thạc sĩ: Kế toán quản trị môi trường tại Xi măng Vicem Hải Vân

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về kế toán quản trị môi trường tại công ty cổ phần xi măng Vicem Hải Vân, phân tích và đề xuất giải pháp.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
116
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn kế toán quản trị môi trường tại Vicem Tổng quan

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về chủ đề kế toán quản trị môi trường tại Công ty cổ phần xi măng Vicem Hải Vân là một nghiên cứu điển hình (case study) tiêu biểu, phân tích sâu sắc việc áp dụng một công cụ quản lý hiện đại vào thực tiễn ngành công nghiệp nặng. Trong bối cảnh các quy định về môi trường ngày càng khắt khe và nhận thức xã hội về phát triển bền vững được nâng cao, các doanh nghiệp, đặc biệt trong ngành sản xuất xi măng, phải đối mặt với áp lực lớn trong việc quản lý tác động môi trường. Kế toán quản trị môi trường (EMA - Environmental Management Accounting) nổi lên như một giải pháp không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn cải thiện hiệu quả kinh tế. Đề tài này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, nhận diện thực trạng và đề xuất giải pháp áp dụng EMA tại Vicem Hải Vân. Thông qua việc phân tích dữ liệu thực tế, luận văn chỉ ra những hạn chế của hệ thống kế toán truyền thống trong việc ghi nhận chi phí môi trường, vốn thường bị ẩn trong các tài khoản chi phí chung. Từ đó, nghiên cứu đề xuất một phương pháp hạch toán mới, giúp nhà quản trị có cái nhìn rõ ràng hơn về chi phí thực sự liên quan đến môi trường, làm cơ sở cho các quyết định chiến lược nhằm tối ưu hóa chi phí, giảm thiểu lãng phí và nâng cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài kế toán quản trị môi trường

Sự phát triển kinh tế nhanh chóng, đặc biệt là các ngành công nghiệp khai thác tài nguyên như sản xuất xi măng, đã gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường. Nhà nước đã ban hành nhiều quy định pháp lý để hạn chế ô nhiễm, đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư vào các giải pháp xử lý môi trường. Điều này làm phát sinh các loại chi phí môi trường với quy mô ngày càng lớn. Tuy nhiên, hệ thống kế toán hiện hành tại Việt Nam chưa có các chuẩn mực hay chế độ cụ thể cho việc hạch toán các chi phí này. Chúng thường được ghi nhận chung với các chi phí sản xuất khác, khiến nhà quản lý không thể nhận diện được quy mô và bản chất của chúng. Luận văn khẳng định rằng việc thiếu thông tin chính xác về chi phí môi trường có thể dẫn đến những quyết định quản lý sai lầm. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng EMA là vô cùng cấp thiết, giúp doanh nghiệp vừa tuân thủ pháp luật, vừa cải thiện hiệu quả hoạt động và tiến tới phát triển bền vững.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu chính của luận văn tại Vicem Hải Vân

Luận văn này đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận liên quan đến kế toán quản trị môi trường, bao gồm các khái niệm, lợi ích, và phương pháp thực hiện. Thứ hai, nhận dạng các khoản chi phí môi trường và doanh thu môi trường tại Công ty Cổ phần Xi măng Vicem Hải Vân theo quan điểm của EMA, phân tích thực trạng hạch toán hiện tại. Thứ ba, vận dụng các công cụ kế toán quản trị môi trường để tính toán và phân tích, chỉ ra cho nhà quản lý thấy tầm quan trọng của chi phí môi trường đối với hiệu quả kinh tế. Đồng thời, luận văn cũng lập dự toán chi phí môi trường, giúp doanh nghiệp hoạch định nguồn lực cho các hoạt động bảo vệ môi trường trong tương lai. Đối tượng nghiên cứu tập trung vào chi phí và doanh thu liên quan đến hoạt động sản xuất xi măng của công ty trong năm 2013.

II. Thách thức trong hạch toán chi phí môi trường ngành xi măng

Ngành sản xuất xi măng vốn được biết đến với những tác động môi trường ngành xi măng đáng kể, bao gồm việc tiêu thụ năng lượng lớn, phát sinh khí thải CO2, bụi và các loại chất thải rắn. Việc quản lý các tác động này không chỉ là một yêu cầu pháp lý mà còn là một thách thức lớn về mặt tài chính. Tuy nhiên, hệ thống kế toán tài chính truyền thống thường không đủ khả năng để hỗ trợ nhà quản trị trong việc này. Các chi phí môi trường – từ chi phí vận hành hệ thống lọc bụi, xử lý nước thải, đến chi phí nguyên vật liệu bị lãng phí dưới dạng chất thải – thường bị "ẩn" đi trong các tài khoản chi phí sản xuất chung hoặc chi phí quản lý doanh nghiệp. Điều này tạo ra một bức tranh tài chính không đầy đủ, dẫn đến việc định giá sản phẩm thiếu chính xác. Một sản phẩm gây ô nhiễm nhiều có thể đang được trợ giá bởi một sản phẩm "sạch" hơn. Luận văn về kế toán quản trị môi trường tại Vicem Hải Vân đã chỉ rõ, khi không bóc tách được chi phí này, doanh nghiệp sẽ mất đi cơ hội tối ưu hóa sản xuất, cắt giảm lãng phí và cải thiện lợi nhuận. Thách thức lớn nhất là thay đổi tư duy quản lý, chuyển từ việc xem chi phí môi trường là một gánh nặng bắt buộc sang coi đó là một cơ hội để cải tiến và nâng cao năng lực cạnh tranh.

2.1. Hạn chế của hệ thống kế toán truyền thống tại doanh nghiệp

Hệ thống kế toán truyền thống được thiết kế chủ yếu để phục vụ cho việc lập báo cáo tài chính cho các đối tượng bên ngoài. Do đó, nó có những hạn chế cố hữu khi cung cấp thông tin cho quản trị nội bộ, đặc biệt là các thông tin phi tài chính và chi phí ẩn. Theo phân tích trong luận văn, hạn chế lớn nhất là việc các chi phí môi trường không được nhận diện và phân loại một cách riêng biệt. Chúng bị gộp chung vào các khoản mục chi phí chung (overhead) và sau đó được phân bổ cho các sản phẩm dựa trên các tiêu thức không phù hợp như số giờ lao động trực tiếp hay chi phí nguyên vật liệu trực tiếp. Điều này dẫn đến việc tính giá thành sản phẩm bị sai lệch, không phản ánh đúng mức độ tiêu tốn tài nguyên và gây tác động môi trường của từng sản phẩm. Hệ quả là, nhà quản trị thiếu cơ sở để đưa ra các quyết định chính xác về cải tiến quy trình hay đầu tư vào công nghệ sạch hơn.

2.2. Tác động môi trường đặc thù của ngành sản xuất xi măng

Hoạt động sản xuất xi măng có những tác động đặc thù lên môi trường. Quy trình sản xuất đòi hỏi tiêu thụ năng lượng rất lớn, chủ yếu từ than đá, và là một trong những nguồn phát thải khí thải CO2 chính trên toàn cầu. Bên cạnh đó, quá trình khai thác đá vôi, đất sét và các công đoạn nghiền, nung clinker tạo ra một lượng lớn bụi mịn, ảnh hưởng đến chất lượng không khí và sức khỏe cộng đồng. Quản lý chất thải rắn và nước thải cũng là một vấn đề quan trọng. Những tác động này không chỉ gây hại cho môi trường mà còn chuyển hóa thành các chi phí cụ thể cho doanh nghiệp: chi phí đầu tư và vận hành thiết bị kiểm soát ô nhiễm, thuế tài nguyên, phí bảo vệ môi trường, và các chi phí tiềm ẩn liên quan đến rủi ro pháp lý và tổn hại hình ảnh thương hiệu. Nhận diện và quản lý các chi phí này là cốt lõi của luận văn kế toán môi trường.

III. Phương pháp nhận diện chi phí môi trường trong luận văn

Để giải quyết những thách thức của kế toán truyền thống, luận văn đã áp dụng một phương pháp luận khoa học để nhận diện và phân loại chi phí môi trường. Phương pháp này dựa trên khung lý thuyết của kế toán quản trị môi trường (EMA), được định nghĩa bởi các tổ chức quốc tế như Liên đoàn Kế toán Quốc tế (IFAC). Cốt lõi của phương pháp này là bóc tách các chi phí liên quan đến môi trường ra khỏi các tài khoản chi phí chung và phân loại chúng thành các nhóm có ý nghĩa cho việc ra quyết định. Luận văn không chỉ tập trung vào các chi phí hữu hình, dễ thấy như chi phí xử lý chất thải, mà còn đi sâu vào việc lượng hóa các chi phí ẩn. Đây là những chi phí thường bị bỏ qua nhưng lại chiếm một tỷ trọng đáng kể, ví dụ như giá trị của nguyên vật liệu, năng lượng và nhân công đã hao phí để tạo ra sản phẩm hỏng hoặc chất thải. Việc áp dụng mô hình "tảng băng chìm" giúp hình dung rõ hơn về cấu trúc chi phí này, qua đó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý môi trường từ gốc, thay vì chỉ xử lý vấn đề ở "phần ngọn". Cách tiếp cận này cung cấp một hệ thống thông tin kế toán toàn diện hơn, hỗ trợ đắc lực cho nhà quản trị.

3.1. Phân loại 4 nhóm chi phí môi trường cốt lõi theo EMA

Dựa trên cơ sở lý luận từ các tài liệu hướng dẫn quốc tế, luận văn phân loại chi phí môi trường phát sinh tại doanh nghiệp thành bốn nhóm chính. Nhóm thứ nhất là Chi phí xử lý chất thải, bao gồm các chi phí vận hành, bảo dưỡng thiết bị xử lý, phí và thuế môi trường, tiền phạt. Nhóm thứ hai là Chi phí ngăn ngừa và quản lý môi trường, gồm chi phí cho các hoạt động phòng ngừa ô nhiễm, đào tạo nhân sự, nghiên cứu phát triển công nghệ sạch hơn. Nhóm thứ ba, và cũng là nhóm quan trọng thường bị bỏ qua, là Chi phí phân bổ cho chất thải. Đây chính là giá trị của nguyên vật liệu, năng lượng, bao bì bị lãng phí và trở thành đầu ra không mong muốn. Nhóm cuối cùng là Chi phí tái chế, phát sinh khi đưa các vật liệu thải quay trở lại quy trình sản xuất. Việc phân loại này giúp nhận diện rõ ràng nguồn gốc và bản chất của từng loại chi phí, tạo cơ sở cho việc phân tích và tìm kiếm các cơ hội cắt giảm.

3.2. Mô hình tảng băng chìm Làm rõ các chi phí môi trường ẩn

Luận văn sử dụng hiệu quả mô hình "tảng băng chìm" để minh họa cho cấu trúc của tổng chi phí môi trường. Theo mô hình này, những gì doanh nghiệp thường thấy và hạch toán (phần nổi của tảng băng) chỉ là một phần nhỏ, bao gồm các chi phí xử lý cuối đường ống như phí thải, chi phí vận hành hệ thống lọc bụi. Phần chìm của tảng băng, lớn hơn rất nhiều và thường bị bỏ qua, chính là các chi phí ẩn. Chúng bao gồm chi phí mua nguyên vật liệu và năng lượng để rồi biến thành chất thải, chi phí nhân công và máy móc cho các công đoạn sản xuất không hiệu quả, chi phí quản lý quá trình xử lý chất thải, và các chi phí pháp lý, hình ảnh tiềm tàng. Mô hình này nhấn mạnh rằng, việc chỉ tập trung vào xử lý chất thải là chưa đủ. Hạch toán chi phí môi trường một cách đầy đủ sẽ giúp nhà quản trị nhận ra rằng việc phòng ngừa ô nhiễm tại nguồn mang lại lợi ích kinh tế lớn hơn nhiều so với việc chỉ xử lý hậu quả.

IV. Hướng dẫn áp dụng EMA vào hạch toán tại Vicem Hải Vân

Từ nền tảng lý thuyết vững chắc, luận văn đã xây dựng một quy trình cụ thể để áp dụng kế toán quản trị môi trường vào thực tiễn tại Công ty Vicem Hải Vân. Đây là phần cốt lõi của thực trạng và giải pháp, biến lý thuyết thành hành động. Quá trình này không chỉ đơn thuần là việc tạo ra các tài khoản kế toán mới, mà là một sự thay đổi trong cách thu thập, phân tích và sử dụng thông tin. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là nhận diện và tập hợp lại tất cả các chi phí môi trường từ nhiều bộ phận và tài khoản khác nhau, dựa trên 4 nhóm chi phí đã được xác định. Sau khi đã có dữ liệu, bước tiếp theo là thiết lập các tiêu thức phân bổ hợp lý. Thay vì cào bằng chi phí cho tất cả sản phẩm, luận văn đề xuất phân bổ các chi phí này vào từng dòng sản phẩm cụ thể (xi măng PCB30, PCB40, PC40) dựa trên mức độ gây tác động môi trường của chúng. Ví dụ, chi phí xử lý bụi sẽ được phân bổ cao hơn cho quy trình sản xuất tạo ra nhiều bụi hơn. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa phòng kế toán, phòng kỹ thuật và ban quản lý môi trường, tạo ra một hệ thống thông tin kế toán tích hợp và đa chiều, phục vụ hiệu quả cho việc ra quyết định quản trị.

4.1. Quy trình thực hiện kế toán quản trị môi trường tại doanh nghiệp

Luận văn đề xuất một quy trình gồm nhiều bước để triển khai EMA. Bắt đầu bằng việc cam kết từ lãnh đạo cấp cao và thành lập một nhóm thực hiện liên phòng ban. Tiếp theo là xác định phạm vi áp dụng, có thể là toàn bộ nhà máy hoặc một dây chuyền sản xuất cụ thể. Nhóm dự án sẽ tiến hành thu thập dữ liệu cả về vật chất (dòng nguyên liệu, năng lượng, chất thải) và tiền tệ. Sau đó, các chi phí môi trường được nhận dạng, phân loại và tập hợp. Mấu chốt của quy trình là xem xét lại hệ thống kế toán hiện tại, bóc tách các chi phí môi trường ra khỏi các tài khoản chung. Cuối cùng, tiến hành phân bổ lại chi phí, tính toán lại giá thành sản phẩm và lập các báo cáo môi trường nội bộ. Quy trình này cần được theo dõi và điều chỉnh liên tục để đảm bảo tính hiệu quả và phù hợp với thực tế sản xuất.

4.2. Kỹ thuật phân bổ chi phí môi trường vào giá thành sản phẩm

Một trong những đóng góp quan trọng của luận văn là đề xuất kỹ thuật phân bổ chi phí môi trường một cách chính xác. Khác với cách làm truyền thống, phương pháp mới yêu cầu xác định các "tác nhân gây ra chi phí" (cost drivers) liên quan đến môi trường. Ví dụ, chi phí xử lý nước thải có thể được phân bổ dựa trên khối lượng nước thải của từng công đoạn sản xuất; chi phí năng lượng lãng phí được phân bổ dựa trên định mức tiêu hao và tỷ lệ hao hụt thực tế. Bằng cách này, hạch toán chi phí môi trường được gắn trực tiếp vào các sản phẩm hoặc quy trình đã gây ra chúng. Kết quả là giá thành sản phẩm phản ánh chính xác hơn chi phí thực tế, giúp nhà quản trị xác định đúng lợi nhuận của từng dòng sản phẩm và có cơ sở để đưa ra các quyết định về giá bán hoặc cải tiến quy trình nhằm giảm tác động môi trường và chi phí.

V. Kết quả nghiên cứu Tác động của EMA đến hiệu quả kinh tế

Phần hấp dẫn nhất của luận văn kế toán môi trường này chính là việc trình bày các kết quả định lượng sau khi áp dụng thử nghiệm phương pháp EMA tại Vicem Hải Vân. Bằng cách thu thập và xử lý số liệu năm 2013, nghiên cứu đã so sánh trực tiếp kết quả tính giá thành sản phẩm và lợi nhuận trước và sau khi điều chỉnh theo phương pháp hạch toán mới. Kết quả cho thấy một sự thay đổi đáng kể trong cấu trúc chi phí và giá thành của các loại xi măng khác nhau. Việc phân bổ lại chi phí môi trường một cách chính xác đã làm rõ hơn bức tranh tài chính, giúp nhà quản trị nhận ra những điểm cần cải tiến trong quy trình sản xuất. Nghiên cứu chỉ ra rằng, khi các chi phí môi trường được tính đúng, tính đủ, ban lãnh đạo sẽ có động lực mạnh mẽ hơn để đầu tư vào các công nghệ sạch, tối ưu hóa việc sử dụng nguyên vật liệu và năng lượng. Điều này chứng minh rằng kế toán quản trị môi trường không chỉ là một công cụ tuân thủ, mà còn là một đòn bẩy chiến lược giúp nâng cao hiệu quả kinh tế và năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp. Các chỉ số hoạt động môi trường (EPIs) khi được kết hợp với dữ liệu tài chính sẽ tạo thành một hệ thống đo lường hiệu suất toàn diện.

5.1. So sánh giá thành xi măng trước và sau khi áp dụng EMA

Dữ liệu phân tích trong luận văn (được thể hiện qua các Bảng 3.11, 3.12, 3.13) cho thấy sự khác biệt rõ rệt về giá thành đơn vị của các sản phẩm xi măng pooclăng PCB30, PCB40 và PC40 sau khi điều chỉnh. Trước khi áp dụng EMA, chi phí môi trường bị hòa tan trong chi phí chung và phân bổ đều, làm cho giá thành các sản phẩm không phản ánh đúng thực tế. Sau khi áp dụng, các chi phí này được phân bổ lại một cách có chủ đích. Kết quả có thể là một số sản phẩm có giá thành tăng lên trong khi một số khác lại giảm xuống, tùy thuộc vào mức độ "sạch" trong quy trình sản xuất của chúng. Sự thay đổi này cung cấp thông tin quý giá cho việc định giá bán và chiến lược marketing sản phẩm.

5.2. Đánh giá ảnh hưởng đến lợi nhuận và quyết định quản trị

Việc tính toán lại giá thành tất yếu dẫn đến sự thay đổi trong tỷ suất lợi nhuận gộp của từng sản phẩm (phân tích tại Bảng 3.16). Luận văn cho thấy, một số sản phẩm trước đây được cho là có lãi cao thực chất lại có lợi nhuận thấp hơn do gánh chịu nhiều chi phí môi trường ẩn. Ngược lại, những sản phẩm "xanh" hơn lại cho thấy hiệu quả kinh tế tốt hơn. Thông tin này giúp nhà quản trị đưa ra các quyết định sáng suốt hơn, chẳng hạn như: tập trung nguồn lực vào các sản phẩm hiệu quả hơn, tìm cách cải tiến quy trình sản xuất cho các sản phẩm kém hiệu quả, hoặc điều chỉnh chính sách giá. Đây là minh chứng rõ ràng cho lợi ích mà kế toán quản trị môi trường mang lại cho việc quản lý chiến lược.

VI. Kế toán môi trường Hướng tới phát triển bền vững toàn diện

Kết luận từ luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về kế toán quản trị môi trường tại Vicem Hải Vân đã vượt ra ngoài khuôn khổ của một bài tập học thuật. Nó mở ra một hướng đi chiến lược cho các doanh nghiệp trong ngành sản xuất xi măng nói riêng và các ngành công nghiệp thâm dụng tài nguyên nói chung tại Việt Nam. Việc áp dụng EMA không chỉ là câu chuyện về con số và hạch toán, mà là một bước tiến quan trọng hướng tới phát triển bền vững. Khi chi phí môi trường được lượng hóa và minh bạch, nó sẽ trở thành một yếu tố không thể thiếu trong mọi quyết định kinh doanh, từ đầu tư, sản xuất đến marketing. Điều này thúc đẩy doanh nghiệp chủ động tìm kiếm các giải pháp sản xuất sạch hơn, không chỉ để giảm chi phí mà còn để xây dựng một hình ảnh thương hiệu có trách nhiệm. Tương lai của ngành xi măng phụ thuộc vào khả năng cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường. EMA chính là công cụ cung cấp la bàn và thước đo cho hành trình đó, đảm bảo rằng sự phát triển hôm nay không làm tổn hại đến các cơ hội của thế hệ mai sau. Đây là sự thể hiện rõ nét của trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.

6.1. Vai trò của EMA đối với trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

EMA cung cấp một cơ chế minh bạch để doanh nghiệp thực thi trách nhiệm xã hội của mình. Bằng cách nhận diện và báo cáo các chi phí môi trường, doanh nghiệp không chỉ thể hiện sự tuân thủ pháp luật mà còn cho các bên liên quan (cổ đông, khách hàng, cộng đồng) thấy rằng mình đang quản lý các tác động môi trường một cách nghiêm túc. Việc công bố các thông tin này (dù là tự nguyện) giúp củng cố niềm tin, nâng cao uy tín và hình ảnh của công ty. Hơn nữa, một hệ thống thông tin kế toán hiệu quả về môi trường là nền tảng để doanh nghiệp xây dựng các chiến lược phát triển bền vững dài hạn, tích hợp các mục tiêu môi trường và xã hội vào trong mục tiêu kinh doanh cốt lõi.

6.2. Triển vọng và giải pháp cho các doanh nghiệp ngành xi măng

Nghiên cứu điển hình tại Vicem Hải Vân đã chứng minh tính khả thi và lợi ích của EMA. Triển vọng áp dụng phương pháp này cho toàn ngành sản xuất xi măng là rất lớn. Để làm được điều đó, cần có những giải pháp đồng bộ. Về phía doanh nghiệp, cần có sự thay đổi trong nhận thức của ban lãnh đạo và đầu tư vào đào tạo nhân lực. Về phía nhà nước và các hiệp hội ngành nghề, cần xây dựng các bộ tài liệu hướng dẫn, tổ chức các khóa tập huấn và có thể ban hành các chính sách khuyến khích. Việc nhân rộng mô hình kế toán quản trị môi trường sẽ giúp ngành xi măng Việt Nam không chỉ cải thiện hiệu quả kinh tế mà còn giảm thiểu tác động tiêu cực lên môi trường, góp phần vào mục tiêu tăng trưởng xanh của quốc gia.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh kế toán quản trị môi trường tại công ty cổ phần xi măng vicem hải vân

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TONG QUAN VE KE TOAN QUAN TRI MOL TRUONG TRONG DOANH NGHIEP 1. GIỚI THIỆU VỀ KẾ TOÁN QUAN TRI MOI TRUONG. Một số khái niệm liên quan đến kế toán quản trị môi trường. ÑỂ toán quản trị “Trong quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp, kế toán góp phần rất quan trọng vào công tác quản lý các hoạt động kinh chính.

Việc thu nhận, xử lý và cung cấp các thông tin vẻ tình hình chỉ phí, thu nhập, so s ih thu nhập với chỉ phí để định kết quả là một trong những yêu cầu của kế toán tài chính. Song, doanh nghiệp sản xuất nhiều loại sản phẩm, kinh doanh nhiều loại hàng hoá, dịch vụ khác nhau, muốn biết chỉ phí, thu nhập và kết quả của từng loại sản phẩm, hàng hoá, địch vụ nhằm tổng hợp lại trong một cơ cấu hệ thống kế toán, phục vụ cho yêu cầu của quản trị doanh. nghiệp thì kế toán tài chính không đáp ứng được yêu cầu này. “Trong khi đó, kế toán quản trị lại là bộ phận.

sán cung cấp thông tỉn. cho những nhà quản lý tại doanh nghiệp thông qua các báo cáo kể toán nội bộ. Hệ thống này dựa trên cơ sở những biến số liên quan đến doanh thu và chỉ phí có quan hệ trực tiếp với sản phẩm, dịch vụ bao gồm việc nhận dạng, đo. lường, tích lũy, phân tích, giải thích, lập dự toán các thông tin đẻ hỗ trợ cho.

người điều hành trong việc ra quyết định quản lý. ‘Cho đến nay đã tồn tại rất nhiều quan điểm khác nhau về toán quản trị. Từ những quan điểm trê „có thể hiểu "Kể toán quản trị là một khoa học thu thập, xử lý và cung cắp những thông tin định lượng về hoạt động của đơn vị một cách cụ thể, giúp các nhà quản lý trong quá trình ra quyết định liên quan đến việc lập kễ hoạch, t chức thực hiện, kiểm tra, kiểm soát và đánh giá tình hình thực hiện các hoại động của đơn vị"[2t. Kế toán quản trị là công cụ thông tin nội bộ cung cấp mọi thông tin mà nhà quản lý cần, nhưng thông tin đó có được công bố ra bên ngoài hay không.

là hoàn toàn tự nguyện. Kế toán quản trị bao gồm cả kế toán quản trị môi trường, nó là một công cụ bên trong không làm nhiệm vụ thiết lập báo cáo. 'bên ngoài nhằm cung cắp thông tin để có thể lập báo cáo tốt hơn. 'Ngân hàng dữ liệu đầu ra "thông tin Thong tn ph triển “Thông tin marketing Đầu ra trên tị trường kinh “hỏa mãn số lượng Đầu ra của cá nhân Thông tin cạnh tranh —— sinxuất “Thông tin liên quan tà chính ‘Quan hệ bên ngoài Kế toán tài chính Kế toán quản trị - Bảng cân đối kế toán - Báo cáo dự toán - Báo cáo kết quả hoạt động - Báo cáo giá thành kinh doanh = Bio co kiểm soát doanh thụ, - Báo cáo lưu chuyển tiền tệ chỉ phí lợi nhuận - Thuyết mình báo cáo tài chính ~ Các báo cáo theo ngữ cảnh để ra quyết định Hình 1.

Hệ thống thông tin trong doanh nghiệp. (Nguồn: GŠ Trương Bá Thanh và cộng sự (2008), Giáo trình Kế toán quản trị, NXB Giáo dục, [tr.18]) “Thực tế hiện nay, hệ thống thông tin kế toán chưa đáp ứng được những. thay đổi trong quá tình hội nhập và toàn cầu hóa vì chưa đưa vào một cách đầy đủ và rõ rằng các thông tin môi trường. Thách thức đặt ra hiện nay là làm 10 sao có thể đưa ra các giải pháp kinh tế cho vấn đề môi trường hướng tới duy trì lợi nhuận ở mức cao.

Hệ thắng kế toán môi trường (EAS) Đây là một khái niệm tương đối mới và đang dần được hoàn thiện cả về phương pháp luận lẫn thực tiễn. “Theo nhóm nghiên cứu phát u n hệ thống kế toán môi trường thuộc cơ quan môi trường của Nhật Bản (2000), "Hệ thống kế toán môi trưởng (Environmental Accounting System — EAS) la co ch quản trị kinh doanh, cho phép doanh nghiệp đo lường, phân tích và tổng hợp các chỉ phí và hiệu quả bảo vệ môi trường (theo đơn vị tiển tệ và đơn vị vật chất) trong quá trình hoạt động kinh doanh nhằm nâng cao hiệu quả bảo vệ môi trường thiên nhiền và duy trì mối quan hệ thân thiện với cộng đồng xã hội theo nguyên phát triển bên vững" [14, tr6|, Hệ thống kế toán. a (FAS) Hiệu quá kinh Sếgắn lên vớt biện pháp mỗi trường 'Hình 1. Hệ thống kế toán môi trường EASẼ (Nguôn: Study Group for Developing a System for Environmental Accounting (2000), Developing an Environmental Accounting System, Environmental Agency, Japan, (11.

Mặt khác, hệ thống kế toán môi trường có thể được hiểu là cơ chế hoạt động mang tính hệ thống về sác thông tin hoạt động môi trường và yếu tố chỉ phí môi trường liên quan đến hoạt động tài chính và hiệu quả kinh tế (tiết kiệm chỉ phí, doanh thu kinh doanh.) Hệ thống kế toán môi trường (EAS) được phân thành 3 cấp độ như sau: EAS cM, 'Quốc gia/ Vùng lãnh thổ. E————1 Kế toán quản trị —- Hạch toán nguyên vật liệu “Mạch toán chỉ phí môi trường (ECA) Hình 1. Các cấp độ của EAS (Nguén: US Environmental Protection Agency (1998), Snapshots of Environmental Cost Accounting, [tr.3]) ‘Cap 6 quéc gia/ ving lanh thé: EAS 1a bién phap kinh té vi mé trong dé chỉ tiêu cơ bản là thu nhập quốc dân (GDP) được sử dụng để đo lường tổng sản lượng của một nền kinh tế. Nó dùng đẻ đánh giá tiềm lực kinh tế của một quốc gia.

EAS dưới cấp độ quốc gia được vận dụng để diễn tả mức độ phát triển của một quốc gia có tính đến mức độ tiêu thụ nguồn tài nguyên. ấp độ doanh nghiệp: EAS có thể ứng dụng vào kế toán tài chính và kế toán quản trị. Trong đó, kế toán quản trị giúp cho doanh nghiệp hạch toán các nguyên in vat ligu, vật tư sử dụng và các chỉ phí môi trường trong qué 12 trình hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Cấp độ thứ ba là kế toán dòng nguyên vật liệu kế toán chỉ phí môi trường.

KẾ toán dòng nguyên vật liệu là công cụ dễ dàng theo dõi dòng luân chuyển nguyên vật liệu đầu vào và đầu ra của quá trình sản xuất nhằm đánh giá hiệu quả các nguồn lực và cơ hội để cải tiến môi trường sạch hơn. Kế toán chi phí môi trường nhận diện một cách đầy đủ tắt cả các chỉ phí môi trường và phân bổ các chỉ phí này vào dòng nguyên vật liệu trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Ngoài ra, kế toán môi trường còn có thể được gọi với nhiều tên khác nhau như "kế toán tài nguyên", toán chỉ phí môi trường”, toán chỉ phí đầy đi. nhưng tắt cả đều mang ý nghĩa là tinh đúng, tính đủ các chỉ phí liên quan mới trường vào giá (hành sản phẩm đối với doanh nghiệp hoặc chỉ ra vai trò và tác động của môi trường được thẻ hiện trong GDP của quốc gia.

Kế toán quản trị môi trường (EMA) “Theo Liên đoàn kế toán quốc tế (IAEC, 2005) “Kể toán quản trị môi trường là quản lý hoạt động kinh tế và môi trường thông qua việc triển khai và thực hiện hệ thống kế toán và hoạt động thực tiễn phù hợp có liên quan đến vấn đề môi trường. Trong khi điều này có thể bao gầm các báo cáo và kiểm toán tại một số công ty thì kế toán quản trị môi trường thường liên quan đến chỉ phí vòng đời, kế toán chỉ phí đầy đủ, đánh giá lợi ích và lập kế hoạch chiến lược quản lý môi trường” [11. “Theo Ủy ban Liên hiệp quốc vẻ phát triển bền vững (UNDSD, 2001) “Kế toán quản trị môi trường là việc nhận dạng, thu thập, phân tích và sử dụng hai loại thông tin cho việc ra quyết định nội bộ: Thông tin vật chất về việc sử dụng, luân chuyển và thải bỏ năng lượng, nước và nguyên vật liệu (bao gồm chất thải) và thông tin tiển tệ vẻ các chi phí, lợi nhuận và tiết kiệm liên quan đến môi trường” [11. 13 Phương pháp EMA được xem xét dưới hai khía cạnh: công tác kế toán và công tác quản lý môi trường.

EMA có nhiều chức năng khác nhau như. hỗ trợ cho việc ra quyết định nội bộ trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp nhằm hướng tới hai mục đích là cải thiện hiệu quả kinh tế và hiệu quả hoạt động môi trường. EMA cung cắp thông tin về tắt cả các chỉ phí liên quan đến môi trường (trực tiếp và gián tiếp, chỉ phí an và chỉ phí hữu hình), thông. tin thực tế về tắt cả các dòng vật chất và năng lượng.

Ngoài ra, EMA còn là cơ sở cho việc cung cấp thông tỉn ra bên ngoài pham vi doanh nghiệp đến các bên liên quan như: ngân hàng, tổ chức tài chính, cơ quan quản lý môi trường. cộng đồng dân cư. Phần lớn các chỉ phí môi trường doanh nghiệp nhận diện được là chỉ phí xử lý, bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, đó chỉ là các chỉ phí hữu hình, chỉ chiếm một phần nhỏ trong toàn bộ các chỉ phí môi trường của doanh nghiệp.

Vậy các chỉ phí môi trường ẩn, chưa được nhận dạng là những chỉ phí gì? Đó. chính là các chỉ phí không tạo ra sản phẩm, bao gồm: chỉ phí nguyên vật liệu bị biến thành chất thải; chỉ phí lưu trữ, vận chuyển nguyên vật liệu bị biến. thành chất thải; chỉ phí năng lượng, máy móc và nhân công trong việc tạo ra chất thải. Như vậy, EMA chính là công cụ thông tin quản lý trong nội bộ doanh nghiệp, hỗ trợ cho việc nhận dạng.

thu thập, phân tích dòng thông tin về tài chính và phi tài chính về các chỉ phí môi trường này, qua đó chỉ ra cho. doanh nghiệp các cơ hội để giảm thiểu, đạt hiệu quả cả về mặt kinh tế lẫn hoạt động môi trường. Lợi ích của kế toán quản trị môi trường. "Trước kia các chỉ phí của doanh nghiệp dành cho môi trường là rất nhỏ bé, chỉ có một vài các quy định về môi trường hoặc sức ép về các đối tượng.

quan tâm đến môi trường buộc các doanh nghiệp phải quản lý và giảm thiểu 14 tối đa những ảnh hưởng của doanh nghiệp đến môi trường. Nhưng các sức ép này ngày càng tăng dẫn đến sự tăng lên của các chỉ phí môi trường. đó buộc các doanh nghiệp phải tiến tới thực hiện một thỏa thuận giữa việc thực hiện các quy định v môi trường và việc sử dụng có hiệu quả tài nguyên thiên nhiên để tiếp tục phát triển và duy trì lợi nhuận cao. Điều này được gọi là xây dựng những chiến lược kinh doanh giảm thiểu chỉ phí môi trường và quản trị rủi ro.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ