Luận văn thạc sĩ: Kế toán trách nhiệm tại Công ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về kế toán trách nhiệm tại công ty cổ phần cao su Đà Nẵng, phân tích và đề xuất giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

127
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn MBA Tổng quan kế toán trách nhiệm tại DRC

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về chủ đề kế toán trách nhiệm tại Công ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng (công ty DRC) mang đến một cái nhìn sâu sắc về việc áp dụng các công cụ kế toán quản trị hiện đại vào thực tiễn. Nghiên cứu này hệ thống hóa cơ sở lý luận kế toán trách nhiệm, nhấn mạnh vai trò của nó như một công cụ không thể thiếu trong quản trị doanh nghiệp thế kỷ 21, đặc biệt là trong ngành sản xuất săm lốp đầy cạnh tranh. Kế toán trách nhiệm được định nghĩa là hệ thống thu thập, báo cáo và đo lường kết quả hoạt động của từng bộ phận, gắn liền trách nhiệm của nhà quản lý với kết quả đó. Cấu trúc của một hệ thống kế toán trách nhiệm hiệu quả bắt nguồn từ việc phân cấp quản lý, nơi quyền ra quyết định được trao cho các cấp quản lý phù hợp, từ đó hình thành nên các trung tâm trách nhiệm. Mỗi trung tâm được xem như một đơn vị kinh doanh riêng biệt, chịu trách nhiệm về một khía cạnh cụ thể như chi phí, doanh thu, lợi nhuận hoặc vốn đầu tư. Luận văn này không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn phân tích sâu vào mối quan hệ giữa hệ thống kế toán trách nhiệm và cơ cấu tổ chức, chỉ ra rằng việc phân quyền hợp lý là tiền đề để xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ vững mạnh, giúp ban lãnh đạo có thời gian tập trung vào các quyết định chiến lược thay vì các vấn đề tác nghiệp hàng ngày.

1.1. Khám phá cơ sở lý luận kế toán trách nhiệm trong doanh nghiệp

Cơ sở lý luận của kế toán trách nhiệm được xây dựng dựa trên nguyên tắc quản lý theo mục tiêu và phân quyền. Theo các nghiên cứu được trích dẫn trong luận văn, bản chất của kế toán trách nhiệm là gắn kết thông tin tài chính với trách nhiệm cá nhân của từng nhà quản lý. Hệ thống này chia tổ chức thành các trung tâm trách nhiệm riêng biệt, cho phép đo lường và đánh giá hiệu quả hoạt động một cách công bằng và minh bạch. Mỗi nhà quản lý chỉ chịu trách nhiệm về những chỉ tiêu mà họ có thể kiểm soát. Điều này tạo ra động lực mạnh mẽ để họ tối ưu hóa hoạt động của bộ phận mình, từ đó đóng góp vào mục tiêu chung của toàn doanh nghiệp. Luận văn nhấn mạnh, đây là một bộ phận cốt lõi của kế toán quản trị, cung cấp thông tin chi tiết cho việc ra quyết định nội bộ.

1.2. Vai trò của phân cấp quản lý đối với quản trị doanh nghiệp

Luận văn khẳng định phân cấp quản lý là nền tảng cho sự hình thành và vận hành hiệu quả của kế toán trách nhiệm. Khi quy mô doanh nghiệp càng lớn, việc tập trung quyền lực sẽ gây ra sự chậm trễ trong quyết định và làm giảm tính chủ động của các cấp quản lý bên dưới. Ngược lại, phân cấp quản lý giúp các nhà quản trị cấp trung và cấp cơ sở phát huy năng lực, ra quyết định nhanh chóng và phù hợp với tình hình thực tế. Tại công ty DRC, với nhiều xí nghiệp và chi nhánh, việc phân quyền rõ ràng giúp tối ưu hóa nguồn lực và tăng cường khả năng phản ứng với thị trường. Phân cấp quản lý tạo ra cơ sở để xác định quyền hạn và nghĩa vụ, từ đó xây dựng các chỉ tiêu đánh giá thành quả, là điều kiện tiên quyết cho việc áp dụng kế toán trách nhiệm thành công.

II. Phân tích thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ tại DRC

Chương hai của luận văn MBA này tập trung phân tích sâu sắc thực trạng công tác kế toán trách nhiệm tại Công ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng. Mặc dù công ty DRC có cơ cấu tổ chức với sự phân cấp quản lý rõ ràng, bao gồm các xí nghiệp sản xuất và chi nhánh kinh doanh, việc vận dụng kế toán trách nhiệm vẫn còn nhiều hạn chế. Hệ thống hiện tại chủ yếu phục vụ cho kế toán tài chính, các báo cáo bộ phận chưa cung cấp đủ thông tin chi tiết cho mục đích quản trị doanh nghiệp. Công tác lập dự toán ngân sách còn mang tính tập trung, các phòng ban chức năng tại công ty mẹ lập kế hoạch và giao chỉ tiêu xuống cho các đơn vị, làm giảm tính chủ động và trách nhiệm của các nhà quản lý cấp dưới. Việc thiếu một hệ thống trung tâm trách nhiệm được định danh rõ ràng (như trung tâm chi phí, trung tâm lợi nhuận) dẫn đến khó khăn trong việc đánh giá hiệu quả hoạt động một cách chính xác. Các báo cáo nội bộ hiện có tại DRC, theo phân tích của luận văn, chưa bóc tách được chi phí kiểm soát được và không kiểm soát được, gây khó khăn cho việc quy trách nhiệm khi có chênh lệch giữa thực tế và kế hoạch. Những tồn tại này là thách thức lớn đối với việc tối ưu hóa hiệu quả và nâng cao năng lực cạnh tranh trong ngành sản xuất săm lốp.

2.1. Đánh giá những hạn chế trong công tác lập dự toán ngân sách

Theo kết quả khảo sát trong luận văn, quy trình lập dự toán ngân sách tại DRC được thực hiện từ trên xuống. Phòng Kế hoạch sản xuất và Phòng Phân tích-Kinh doanh xây dựng kế hoạch tổng thể về sản lượng, doanh thu và chi phí, sau đó phân bổ cho các xí nghiệp và chi nhánh. Điều này khiến các đơn vị cơ sở bị động trong việc đặt mục tiêu và không phát huy được vai trò tham gia xây dựng kế hoạch. Hơn nữa, dự toán được lập là dự toán tĩnh, không linh hoạt điều chỉnh theo mức độ hoạt động thực tế. Khi sản lượng sản xuất hoặc tiêu thụ thay đổi, việc so sánh chi phí thực tế với dự toán tĩnh trở nên khập khiễng, làm giảm ý nghĩa của việc phân tích biến động và kiểm soát chi phí.

2.2. Thách thức trong việc đánh giá hiệu quả hoạt động bộ phận

Việc đánh giá hiệu quả hoạt động tại DRC gặp nhiều trở ngại do chưa có hệ thống chỉ tiêu và báo cáo phù hợp. Luận văn chỉ ra rằng, do chưa chính thức xác định các trung tâm trách nhiệm, nên không có sự phân định rõ ràng giữa kết quả của trung tâm chi phí (các xí nghiệp sản xuất) và trung tâm lợi nhuận (các chi nhánh kinh doanh). Báo cáo kết quả kinh doanh được lập chung cho toàn công ty, không cung cấp cái nhìn chi tiết về lợi nhuận hay số dư đảm phí của từng chi nhánh. Điều này khiến ban lãnh đạo khó xác định được bộ phận nào đang hoạt động hiệu quả, bộ phận nào cần cải thiện, từ đó gây khó khăn trong việc đưa ra các quyết định khen thưởng, kỷ luật và phân bổ nguồn lực một cách hợp lý.

III. Hướng dẫn xây dựng các trung tâm trách nhiệm tại DRC

Để khắc phục những hạn chế hiện tại, luận văn đề xuất một giải pháp nền tảng: tái cấu trúc và chính thức hóa hệ thống các trung tâm trách nhiệm tại công ty DRC. Đây là bước đi cốt lõi nhằm hoàn thiện hệ thống kế toán trách nhiệm và nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp. Dựa trên cơ cấu tổ chức và đặc điểm hoạt động, luận văn đưa ra một mô hình phân loại chi tiết. Các xí nghiệp sản xuất như Xí nghiệp cán luyện, Xí nghiệp săm lốp ô tô, và Xí nghiệp Radial được xác định là các trung tâm chi phí. Trách nhiệm chính của các quản đốc tại đây là kiểm soát chi phí sản xuất theo định mức và dự toán đã được phê duyệt. Các chi nhánh kinh doanh tại Miền Bắc, Miền Trung, Miền Nam được định hình là các trung tâm lợi nhuận, chịu trách nhiệm về cả doanh thu bán hàng và chi phí hoạt động tại khu vực của mình. Cấp cao nhất, toàn bộ Công ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng, được xem là một trung tâm đầu tư, nơi Hội đồng quản trị và Ban Tổng Giám đốc chịu trách nhiệm về hiệu quả sử dụng tổng tài sản và vốn đầu tư. Việc phân định rõ ràng này tạo cơ sở cho việc xây dựng các chỉ tiêu đánh giá phù hợp và hệ thống báo cáo bộ phận tương ứng.

3.1. Phương pháp xác định trung tâm chi phí và trung tâm lợi nhuận

Luận văn đề xuất phương pháp xác định các trung tâm trách nhiệm dựa trên phạm vi quyền hạn và trách nhiệm của nhà quản lý. Cụ thể, 5 xí nghiệp sản xuất của DRC nên được tổ chức thành các trung tâm chi phí định mức. Tại đây, hiệu quả hoạt động được đo lường bằng việc so sánh chi phí thực tế với chi phí định mức cho sản lượng sản xuất thực tế. Trong khi đó, các chi nhánh bán hàng, vốn có quyền quyết định về giá bán trong một khung cho phép và các hoạt động marketing tại địa phương, cần được xem là trung tâm lợi nhuận. Việc đánh giá các trung tâm này sẽ dựa trên lợi nhuận hoặc số dư đảm phí mà chi nhánh tạo ra, sau khi trừ đi các chi phí có thể kiểm soát được.

3.2. Xây dựng mô hình trung tâm đầu tư và phân công trách nhiệm

Ở cấp độ toàn công ty, mô hình trung tâm đầu tư được đề xuất áp dụng. Nhà quản lý cấp cao nhất của DRC không chỉ chịu trách nhiệm về lợi nhuận cuối cùng mà còn về hiệu quả của việc sử dụng vốn. Việc áp dụng mô hình này đòi hỏi phải đánh giá hiệu quả hoạt động thông qua các chỉ số tài chính tổng hợp như Tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư (ROI) và Lợi nhuận còn lại (RI). Điều này buộc ban lãnh đạo phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa việc tạo ra lợi nhuận ngắn hạn và các quyết định đầu tư dài hạn, đảm bảo sự phát triển bền vững cho toàn bộ doanh nghiệp. Phân cấp quản lý rõ ràng đến từng trung tâm sẽ là chìa khóa để mô hình này vận hành trơn tru.

IV. Giải pháp hoàn thiện công tác kế toán trách nhiệm tại DRC

Bên cạnh việc xây dựng các trung tâm trách nhiệm, luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh còn đề xuất các giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện toàn diện công tác kế toán trách nhiệm. Trọng tâm là cải tiến hệ thống thông tin kế toán để đáp ứng yêu cầu quản trị. Luận văn gợi ý cần xây dựng lại hệ thống tài khoản kế toán chi tiết hơn, có khả năng mã hóa và phân loại chi phí, doanh thu theo từng trung tâm trách nhiệm. Điều này giúp việc tập hợp dữ liệu và lập báo cáo bộ phận trở nên nhanh chóng và chính xác. Một giải pháp quan trọng khác là tổ chức lại quy trình lập dự toán ngân sách. Thay vì áp đặt từ trên xuống, cần xây dựng một quy trình có sự tham gia của các cấp quản lý tại các trung tâm, gọi là lập dự toán có sự tham gia. Điều này không chỉ giúp dự toán sát với thực tế hơn mà còn nâng cao tinh thần trách nhiệm của các nhà quản lý. Hơn nữa, luận văn đề nghị áp dụng dự toán linh hoạt, cho phép điều chỉnh định mức chi phí theo các mức độ hoạt động khác nhau, giúp việc kiểm soát chi phí và phân tích chênh lệch trở nên ý nghĩa hơn, đặc biệt trong một môi trường sản xuất biến động như ngành sản xuất săm lốp.

4.1. Cải tiến hệ thống báo cáo bộ phận chi tiết và minh bạch

Để đánh giá hiệu quả hoạt động chính xác, hệ thống báo cáo bộ phận cần được thiết kế lại. Đối với trung tâm chi phí, báo cáo cần thể hiện rõ chênh lệch giữa chi phí thực tế và định mức, đồng thời phân tích nguyên nhân biến động về lượng và giá. Đối với trung tâm lợi nhuận, báo cáo kết quả kinh doanh nên được lập theo dạng số dư đảm phí, tách bạch biến phí và định phí để làm nổi bật sự đóng góp của từng bộ phận vào lợi nhuận chung. Các báo cáo này cần được lập định kỳ và gửi đến các nhà quản lý liên quan một cách kịp thời, giúp họ nhanh chóng nắm bắt tình hình và đưa ra hành động điều chỉnh cần thiết.

4.2. Tối ưu hóa quy trình kiểm soát chi phí trong ngành săm lốp

Trong ngành sản xuất săm lốp, chi phí nguyên vật liệu (cao su, hóa chất) chiếm tỷ trọng lớn. Do đó, việc kiểm soát chi phí là yếu tố sống còn. Luận văn đề xuất các giải pháp cụ thể như xây dựng hệ thống định mức tiêu hao nguyên vật liệu, nhân công một cách khoa học và thường xuyên cập nhật. Áp dụng phân tích chênh lệch chi phí (variance analysis) không chỉ giúp xác định mức độ sai lệch mà còn quy trách nhiệm cho các bộ phận liên quan (ví dụ: phòng mua hàng chịu trách nhiệm về chênh lệch giá, phân xưởng sản xuất chịu trách nhiệm về chênh lệch lượng). Đây là công cụ hữu hiệu để hệ thống kiểm soát nội bộ hoạt động hiệu quả.

V. Bí quyết đánh giá thành quả các trung tâm trách nhiệm

Một hệ thống kế toán trách nhiệm chỉ thực sự phát huy tác dụng khi đi kèm với một cơ chế đánh giá hiệu quả hoạt động công bằng và hiệu quả. Luận văn này đề xuất một hệ thống chỉ tiêu đo lường thành quả được thiết kế riêng cho từng loại trung tâm trách nhiệm tại công ty DRC. Việc đánh giá không chỉ dựa trên các con số tài chính tuyệt đối mà còn tập trung vào việc phân tích các chênh lệch và xác định nguyên nhân. Đối với trung tâm chi phí, việc đánh giá dựa trên mức độ tuân thủ định mức và dự toán chi phí. Đối với trung tâm lợi nhuận, chỉ tiêu lợi nhuận bộ phận hoặc số dư đảm phí là thước đo chính. Đặc biệt, đối với trung tâm đầu tư (toàn công ty), luận văn nhấn mạnh việc sử dụng các chỉ số hiện đại như Tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư (ROI) và Lợi nhuận còn lại (RI). Việc áp dụng các chỉ số này giúp ban lãnh đạo có cái nhìn toàn diện hơn, không chỉ tập trung vào lợi nhuận mà còn quan tâm đến hiệu quả sử dụng vốn, từ đó đưa ra các quyết định đầu tư mang lại giá trị cao nhất cho cổ đông. Đây là bí quyết để gắn kết mục tiêu của từng bộ phận với mục tiêu chiến lược chung của doanh nghiệp.

5.1. Áp dụng hiệu quả chỉ số ROI và RI cho trung tâm đầu tư

Luận văn phân tích sâu về ưu và nhược điểm của hai chỉ số quan trọng là ROI và RI. ROI (Return on Investment) đo lường khả năng sinh lời từ vốn đầu tư, được tính bằng cách lấy lợi nhuận chia cho vốn đầu tư. Chỉ số này giúp so sánh hiệu quả giữa các đơn vị hoặc với các công ty cùng ngành. Tuy nhiên, ROI có thể dẫn đến các quyết định không tối ưu. Trong khi đó, RI (Residual Income) là phần lợi nhuận vượt trên mức lợi nhuận yêu cầu tối thiểu từ vốn đầu tư. RI khuyến khích các nhà quản lý chấp nhận mọi dự án có tỷ suất sinh lời cao hơn chi phí sử dụng vốn, giúp tối đa hóa giá trị cho toàn công ty. Luận văn đề nghị công ty DRC nên sử dụng kết hợp cả hai chỉ số để có cái nhìn đa chiều khi đánh giá hiệu quả hoạt động của trung tâm đầu tư.

5.2. Kỹ thuật phân tích chênh lệch chi phí và doanh thu thực tế

Phân tích chênh lệch là một kỹ thuật không thể thiếu trong kế toán quản trị để đánh giá thành quả. Luận văn hướng dẫn cách phân tích chênh lệch chi phí nguyên vật liệu và nhân công thành các chênh lệch về giá và lượng. Tương tự, chênh lệch doanh thu được phân tích thành các yếu tố ảnh hưởng như giá bán, sản lượng tiêu thụ và cơ cấu sản phẩm. Việc phân tích này giúp nhà quản lý xác định chính xác nguyên nhân gây ra biến động: liệu đó là do yếu tố thị trường (giá nguyên liệu tăng) hay do yếu kém trong quản lý nội bộ (sử dụng lãng phí). Kết quả phân tích là cơ sở quan trọng để quy trách nhiệm và đề ra các biện pháp khắc phục kịp thời, giúp hệ thống kiểm soát nội bộ trở nên chủ động hơn.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO DUC VA DAO TAO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG HUỲNH ĐÌNH CƯỜNG KẾ TOÁN TRÁCH NHIỆM TẠI CONG TY CO PHAN CAO SU DA NA. Chuyên ngành: Kế toán MA sé: 60.30 LUẬN VĂN THẠC SĨ QUAN TRI KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: PGS. TS HOANG TUNG Đà Nẵng- Năm 2014 LỜI CAM DOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả, số liệu nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bồ trong bắt kỳ công trình nào khác. "Tác giả luận Huỳnh Đình Cường. MỤC LỤC MO BAU. Tính cắp thiết của để tài nghiên cứu. 1 2 Mặc tiêu nghiên cứu 3 (Cau hoi nghiên cứu 4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. 5, Phương pháp nghiên cứu ` 6 Ý nghĩa khoa học của đề tài 1 Bố cục đề tai 8 “Tổng quan tải liệu CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÈ KÉ TOÁN TRÁCH NHIỆM 'TRONG DOANH NGHIỆP.1 KHÁI NIỆM VÀ BẢN CHÁT CỦA KÊ TOÁN TRÁCH NHIỆM.1 Khái niệm về kế toán trách nhiệm.2 Bản chất của kế toán trách nhiệm 8 1.2 PHAN CAP QUAN LY LA CO SG HiNH THANH KE TOAN TRACH NHIEM 12 1.1 Khái niệm phân cấp quản lý.22 Vai tro của phân cấp quản lý đối với việc hình thành kế toán trách nhiệm 13 1.3 NOI DUNG CO BAN CUA KE TOAN TRACH NHIEM TRONG DN 14 1.1 Khái niệm về trung tâm trách nhiệm: 14 1.2 Đặc điểm của trung tâm trách nhiệm: 1s 1.3 Phân loại các trung tâm trách nhiệm.4 TO CHUC THONG TIN DỰ TOÁN LÀM CĂN CỨ ĐÁNH GIÁ Ở CÁC TRUNG TÂM TRÁCH NHIỆM 20 1.1 Mục đích của thông tin dự toán trong các trung tâm trách nhiệm.2 Tổ chức thông tỉn dự toán trong các trung tâm trách nhiệm.5 TO CHUC THONG TIN KE TOAN G CAC TRUNG TÂM TRÁCH NHIEM 2 1.1 Tổ chức thông tin kế toán ở trung tâm chỉ phí.2 Tổ chức thông tin kế toán ở trung tâm doanh thu 22 1.3 Tổ chức thông tỉn kế toán ở trung tâm lợi nhuận - 2 1.4 Tổ chức thông tin kế toán ở trung tâm đầu tư.6 DANH GIA THANH QUA CUA CAC TRUNG TAM TRACH NHIEM22 1.1 Đánh giá (hành quả của trung tâm chi phi 2 1.2 Đánh giá thành quả trung tâm doanh thu 2 1.3 Đánh giá thành quả của trung tâm lợi nhuận.4 Đánh giá thành quả của trung tâm đầu tư. 25 KET LUẬN CHƯƠNG l. THỰC TRANG KE TOÁN TRÁCH NHIỆM TẠI CÔNG TY CO PHAN CAO SU ĐÀ NẴNG 0 2.1 TONG QUAN VE CONG TY CO PHAN CAO SU BA NANG 30 2.1 Quá trình hình thành và đặc điểm hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty 30 2.2 Tổ chức sản xuất kinh doanh và cơ cầu nguồn vốn của Công ty .3 Tổ chức quản lý tại Công ty.4 Phân cắp quản lý tài chính tại Công ty 36 2.5 Công tác kế toán tại Công ty, 41 2. THỰC TRẠNG CÔNG TÁC KÊ TOÁN TRÁCH NHIỆM TẠI CÔNG TY 4 2.1 Công tác lập dự toán tại Công ty 4 3.2 Báo cáo kế toán phục vụ quản trị nội bộ ở Công ty 37 2.3 DANH GIA THUC TRANG TO CHUC KE TOAN TRACH NHIEM TẠI CÔNG TY.1 Những ưu điểm của hệ thống kế toán trách nhiệm tại Công ty. Những tôn tại của hệ thống kế toán trách nhiệm tại Công ty. 69 KET LUAN CHUONG 0 CHƯƠNG 3. GIAI PHAP NHAM HOÀN THIỆN KẾ TOÁN TRÁCH NHIEM TAI CONG TY CO PHAN CAO SU DA NANG.1 SỰ CÂN THIẾT PHẢI HOÀN THIỆN CÔNG TÁC KÉ TOÁN TRÁCH NHIỆM.2 TÔ CHỨC CÁC TRUNG TÂM TRÁCH NHIỆM Ở CÔNG TY.1 Xác định các trung tâm trách nhiệm và bô máy nhân sự ở Công ty72 3.2 Xác định trách nhiệm của các trung tâm.3 TÔ CHỨC CÔNG TÁC KÊ TOÁN THEO YÊU CÂU ĐÁNH GIÁ CÁC TRUNG TÂM TRÁCH NHIỆM Ở CÔNG TY T1 3. Giải pháp hoàn thiện hệ thống tài khoản phù hợp với hệ thống kế toán trách nhiệm tại Công ty 7 3.2 Tổ chức lập dự toán tại các trung tâm trách nhiệm ở Công ty.3 Tổ chức báo cáo kế toán. ở các trung tâm trách nhiệm ở Công ty94 3.4 ĐÁNH GIÁ THÀNH QUÁ CUA CAC TRUNG TÂM TRÁCH NHIỆM TẠI CÔNG TY 100 3.1 Đánh giá thành quả của trung tâm chỉ phí 100 3.2 Dánh giá thành quả của trung tâm doanh thu 103 3.3 Đánh giá thành quả của trung tâm đầu tư và lợi nhuận. 105 KET LUAN CHUONG 3. 107 KẾT LUẬN CHUNG. 108 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 109 QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐÈ TÀI LUẬN VĂN THẠC SĨ (BẢN SAO) PHY LUC 110 DANH MỤC CHỮ VIẾT TÁT BCTC Báo cáo tài chính BIC Bộ tải chính €C-DC “Công cụ dụng cụ CN Chi nhánh DN Doanh nghiệp, GIGT Giá tị gia tăng NCTT "Nhân công trực tiếp NVL Nguyên vật liệu QLDN Quan lý doanh nghiệp, SXKD Sản xuất kinh doanh SXC Sản xuất chung SP Sản phẩm DANH MUC CAC BANG Số hiệu hôn 'Tên bảng Trang Z1 [KẾ hoạch tông hợp sản lượng sản xuất năm 46 2:2 __ [Kế hoạch doanh thu chỉ nhánh Miễn Trung. 48 23 [Kế hoạch doanh thu toàn Công ty 4 24 [Kế hoạch chỉ phí NVL trực tiếp. + 25 _ | Ké hoach chỉ phí nhân công trực tiếp, s 2:6 — [Kế hoạch chỉ phí SXC toàn Công ty 34 2.7 [Kế hoạch chỉ phí sản xuaart toàn Công ty 35 2:8 [Kế hoạch kết quả kinh doanh.__ | Báo cáo tiêu thụ chỉ nhánh Miễn Trung 37 2.10 [Báo cáo tiêu thụ toàn Công ty 38 2-11 [Báo cáo chỉ phí nguyên vật liệu thực tế 39 212 [Báo cáo chỉ phí nhân công trực tiếp. ø0 Z3 [Báo cáo chỉ phí sản xuất chung.14 [Bảng phân bỗ chỉ phí sản xuất chung. 6 2-15 [Bảng tập hợp chỉ phí giá thành 6 216 [Bảng tính giá thành đơn vị tưng sản phẩm. 6 2-17 [Báo cáo chỉ phí bán hàng và QLDN 66 2.18 [Báo cáo giá trị hàng xuất kho. øĩ 219 [Báo cáo kết quả kinh doanh 68 3-1 [Các trung tâm trách nhiệm theo mã số 77 32 [Danh mục tài khoản 78 33 _ [ Băng phân loại chỉ phí theo cách ứng xử 2 3⁄4 | Bang phân tích chỉ phí dựa trên dự toán tinh 3 [3.5 [ Bảng tống hợp chỉ phí sản xuất năm 2013 84 3.6 — [Băng phân tích chỉ phí hỗn hop $5 3. [Dự toán biễn phí sản xuất cho một đơn vị sản phẩm $6 3.8 | Dyrtoan chi phi link hoat 7 [3.9 | Dy toan doanh thu 89 3.10 [Dự oán đoanh thu toàn Công ty 90 3. [Dựtoán biến phí sản xuất sản phẩm % 3.12__ [Dự toán kết quả kinh doanh theo số dư đảm phí % 3.15 — [Dự oán hiệu quả vốn đầu tư % 3-14 [Bảng phân tích chỉ phí sản xuất- sản phẩm225/250-17 | '95 3.15 — [ Băng phân tích chỉ phí sản xuất của nhiệu sản phẩm.16 — [Báo cáo phân tích doanh thu tiêu thụ 7 3.17 | Bio edo phan tich doanh thu tiêu thụ toàn Công ty, 98 3.18 — [ Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh 99 319 [Báo cáo hiệu quả đầu tư 100 3.20 _ | Bảng phân tích chỉ phí NVL trực tiếp.21 | Bang phân tích chỉ phí nhân công trực tiếp 102 3.22 _ | Báo cáo phân tích doanh thu tiéu thu 104 DANH MỤC CÁC SƠ ĐỎ Số hiệu Tên hình Trang TT | Tiễn trình của một trung tâm tách nhiệm. ii Mỗi quan hệ giữa hệ thông kế toán trách nhiệm với cơ rẻ cấu tô chức quản lý " Mỗi quan hệ giữa hệ thông kế toán trách nhiệm với cơ. | mg dức quản lý 7 2-1 |Tỗ chức sin xuất của Công ty 3 31 [M8hình các trung tâm trách nhiệm tại Công ty B 1. Tinh cfip thiét Kế toán quản trị là bộ phận cấu thành quan trọng của hệ thống quản lý. kinh tế, tài chính của DN. Góp phần vào vai trò quản lý, điều hành và kiểm soát các hoạt động kinh tế của đơn vị, đồng thời cung cấp thông tin để thực. hiện mục tiêu quản trị DN nhằm đạt được hiệu quả cao nhất. 'Kế toán quản trị sử dụng kế toán trách nhiệm để phân loại cấu trúc tổ. chức thành các trung tâm trách nhiệm, trên cơ sở đó đánh giá kết quả của từng bộ phân dựa trên trách nhiệm được giao cho từng bộ phận. Hệ thống kế toán trách nhiệm gắn liền với sự phân cấp quản lý, phân cấp quản lý tức là phân chia bớt quyền lực xuống các cắp bên dưới, giúp cho. nhà quản trị cắp cao có thời gian để hoạch định các kế hoạch, các chiến lược mang tính chất lâu đài. Giúp nhà quản trị đánh giá được thành quả và trách nhiệm của từng bộ phận, từ đó thấy rỏ được nguyên nhân yếu kém là do bộ. phận nào, công đoạn nào để đưa ra các hướng khắc phục. Ta thấy rằng, kế toán trách nhiệm ngày cảng có vai trò và vị trí quan trọng trong quản lý DN, chủ yếu là các Công ty có quy mô lớn, phạm vi hoạt động rộng, cơ cấu tỏ chức gắn liễn với trách nhiệm của nhiều đơn vị, cá nhân. Công ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng tổ chức sản xuất theo mô hình Công. Dựa vào đặc điểm sản xuất, hình thức tổ chức sản xuất và quy trình công. nghệ mà Công ty hình thành cơ cấu tổ chức quản lý gồm các bộ phận, phòng. ban có mối liên hệ phụ thuộc lẫn nhau theo kiểu chuyên môn hóa và được phân cấp một số trách nhiệm và quyền hạn nhất định nhằm đảm bảo thực hiện. chức năng quản lý sản xuất một cách trọn vẹn Dưới Công ty là các đơn vị thành viên. Mỗi xí nghiệp thành viên tiến hành sản xuất độc lập theo kỹ thuật riêng và chịu sự điều hành của giám đốc Công ty. Trong mỗi xí nghiệp đều có mỗi giám đốc đứng đầu và có các bộ. phân giúp việc. Các xí nghiệp này không có tư cách pháp nhân, tiến hành sản. xuất rồi giao nộp SP cho Công ty. Hiện nay Công ty tổ chức thành 5 xí nghiệp: Xí nghiệp cán luyện, xí nghiệp săm lốp xe đạp, xe máy; í nghiệp, săm lốp ô tô; xí nghiệp lốp ô tô đắp, xí nghiệp Radial. Với quy mô và nhiều. lĩnh vực như vậy, vấn để cắp thiết đặt ra đối với Công ty và các xí nghiệp là phải tổ chức điều hành thực thi quyết định của mình một cách có hiệu qủa. thông qua việc: quản lý, kiểm soát, đánh giá kết qủa khi DN thực hiện phân cấp quản lý, nhằm đáp ứng yêu cầu quản lý, nâng cao hiệu qủa hoạt động. kinh doanh của toàn đơn vị Xuất phát từ những yêu cầu đã nêu ở trên, tác giả vận dụng những lý luận kế toán trách nhiệm vào thực tiễn để thực hiện đề tài “Kế đoán trách: nhiệm tại Công ty Cổ phần Cao sự Đà Nẵng” làm đề tài nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ