Luận văn thạc sĩ: Kế toán trách nhiệm tại Công ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về kế toán trách nhiệm tại công ty cổ phần cao su Đà Nẵng, phân tích và đề xuất giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

127
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn MBA Tổng quan kế toán trách nhiệm tại DRC

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về chủ đề kế toán trách nhiệm tại Công ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng (công ty DRC) mang đến một cái nhìn sâu sắc về việc áp dụng các công cụ kế toán quản trị hiện đại vào thực tiễn. Nghiên cứu này hệ thống hóa cơ sở lý luận kế toán trách nhiệm, nhấn mạnh vai trò của nó như một công cụ không thể thiếu trong quản trị doanh nghiệp thế kỷ 21, đặc biệt là trong ngành sản xuất săm lốp đầy cạnh tranh. Kế toán trách nhiệm được định nghĩa là hệ thống thu thập, báo cáo và đo lường kết quả hoạt động của từng bộ phận, gắn liền trách nhiệm của nhà quản lý với kết quả đó. Cấu trúc của một hệ thống kế toán trách nhiệm hiệu quả bắt nguồn từ việc phân cấp quản lý, nơi quyền ra quyết định được trao cho các cấp quản lý phù hợp, từ đó hình thành nên các trung tâm trách nhiệm. Mỗi trung tâm được xem như một đơn vị kinh doanh riêng biệt, chịu trách nhiệm về một khía cạnh cụ thể như chi phí, doanh thu, lợi nhuận hoặc vốn đầu tư. Luận văn này không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn phân tích sâu vào mối quan hệ giữa hệ thống kế toán trách nhiệm và cơ cấu tổ chức, chỉ ra rằng việc phân quyền hợp lý là tiền đề để xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ vững mạnh, giúp ban lãnh đạo có thời gian tập trung vào các quyết định chiến lược thay vì các vấn đề tác nghiệp hàng ngày.

1.1. Khám phá cơ sở lý luận kế toán trách nhiệm trong doanh nghiệp

Cơ sở lý luận của kế toán trách nhiệm được xây dựng dựa trên nguyên tắc quản lý theo mục tiêu và phân quyền. Theo các nghiên cứu được trích dẫn trong luận văn, bản chất của kế toán trách nhiệm là gắn kết thông tin tài chính với trách nhiệm cá nhân của từng nhà quản lý. Hệ thống này chia tổ chức thành các trung tâm trách nhiệm riêng biệt, cho phép đo lường và đánh giá hiệu quả hoạt động một cách công bằng và minh bạch. Mỗi nhà quản lý chỉ chịu trách nhiệm về những chỉ tiêu mà họ có thể kiểm soát. Điều này tạo ra động lực mạnh mẽ để họ tối ưu hóa hoạt động của bộ phận mình, từ đó đóng góp vào mục tiêu chung của toàn doanh nghiệp. Luận văn nhấn mạnh, đây là một bộ phận cốt lõi của kế toán quản trị, cung cấp thông tin chi tiết cho việc ra quyết định nội bộ.

1.2. Vai trò của phân cấp quản lý đối với quản trị doanh nghiệp

Luận văn khẳng định phân cấp quản lý là nền tảng cho sự hình thành và vận hành hiệu quả của kế toán trách nhiệm. Khi quy mô doanh nghiệp càng lớn, việc tập trung quyền lực sẽ gây ra sự chậm trễ trong quyết định và làm giảm tính chủ động của các cấp quản lý bên dưới. Ngược lại, phân cấp quản lý giúp các nhà quản trị cấp trung và cấp cơ sở phát huy năng lực, ra quyết định nhanh chóng và phù hợp với tình hình thực tế. Tại công ty DRC, với nhiều xí nghiệp và chi nhánh, việc phân quyền rõ ràng giúp tối ưu hóa nguồn lực và tăng cường khả năng phản ứng với thị trường. Phân cấp quản lý tạo ra cơ sở để xác định quyền hạn và nghĩa vụ, từ đó xây dựng các chỉ tiêu đánh giá thành quả, là điều kiện tiên quyết cho việc áp dụng kế toán trách nhiệm thành công.

II. Phân tích thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ tại DRC

Chương hai của luận văn MBA này tập trung phân tích sâu sắc thực trạng công tác kế toán trách nhiệm tại Công ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng. Mặc dù công ty DRC có cơ cấu tổ chức với sự phân cấp quản lý rõ ràng, bao gồm các xí nghiệp sản xuất và chi nhánh kinh doanh, việc vận dụng kế toán trách nhiệm vẫn còn nhiều hạn chế. Hệ thống hiện tại chủ yếu phục vụ cho kế toán tài chính, các báo cáo bộ phận chưa cung cấp đủ thông tin chi tiết cho mục đích quản trị doanh nghiệp. Công tác lập dự toán ngân sách còn mang tính tập trung, các phòng ban chức năng tại công ty mẹ lập kế hoạch và giao chỉ tiêu xuống cho các đơn vị, làm giảm tính chủ động và trách nhiệm của các nhà quản lý cấp dưới. Việc thiếu một hệ thống trung tâm trách nhiệm được định danh rõ ràng (như trung tâm chi phí, trung tâm lợi nhuận) dẫn đến khó khăn trong việc đánh giá hiệu quả hoạt động một cách chính xác. Các báo cáo nội bộ hiện có tại DRC, theo phân tích của luận văn, chưa bóc tách được chi phí kiểm soát được và không kiểm soát được, gây khó khăn cho việc quy trách nhiệm khi có chênh lệch giữa thực tế và kế hoạch. Những tồn tại này là thách thức lớn đối với việc tối ưu hóa hiệu quả và nâng cao năng lực cạnh tranh trong ngành sản xuất săm lốp.

2.1. Đánh giá những hạn chế trong công tác lập dự toán ngân sách

Theo kết quả khảo sát trong luận văn, quy trình lập dự toán ngân sách tại DRC được thực hiện từ trên xuống. Phòng Kế hoạch sản xuất và Phòng Phân tích-Kinh doanh xây dựng kế hoạch tổng thể về sản lượng, doanh thu và chi phí, sau đó phân bổ cho các xí nghiệp và chi nhánh. Điều này khiến các đơn vị cơ sở bị động trong việc đặt mục tiêu và không phát huy được vai trò tham gia xây dựng kế hoạch. Hơn nữa, dự toán được lập là dự toán tĩnh, không linh hoạt điều chỉnh theo mức độ hoạt động thực tế. Khi sản lượng sản xuất hoặc tiêu thụ thay đổi, việc so sánh chi phí thực tế với dự toán tĩnh trở nên khập khiễng, làm giảm ý nghĩa của việc phân tích biến động và kiểm soát chi phí.

2.2. Thách thức trong việc đánh giá hiệu quả hoạt động bộ phận

Việc đánh giá hiệu quả hoạt động tại DRC gặp nhiều trở ngại do chưa có hệ thống chỉ tiêu và báo cáo phù hợp. Luận văn chỉ ra rằng, do chưa chính thức xác định các trung tâm trách nhiệm, nên không có sự phân định rõ ràng giữa kết quả của trung tâm chi phí (các xí nghiệp sản xuất) và trung tâm lợi nhuận (các chi nhánh kinh doanh). Báo cáo kết quả kinh doanh được lập chung cho toàn công ty, không cung cấp cái nhìn chi tiết về lợi nhuận hay số dư đảm phí của từng chi nhánh. Điều này khiến ban lãnh đạo khó xác định được bộ phận nào đang hoạt động hiệu quả, bộ phận nào cần cải thiện, từ đó gây khó khăn trong việc đưa ra các quyết định khen thưởng, kỷ luật và phân bổ nguồn lực một cách hợp lý.

III. Hướng dẫn xây dựng các trung tâm trách nhiệm tại DRC

Để khắc phục những hạn chế hiện tại, luận văn đề xuất một giải pháp nền tảng: tái cấu trúc và chính thức hóa hệ thống các trung tâm trách nhiệm tại công ty DRC. Đây là bước đi cốt lõi nhằm hoàn thiện hệ thống kế toán trách nhiệm và nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp. Dựa trên cơ cấu tổ chức và đặc điểm hoạt động, luận văn đưa ra một mô hình phân loại chi tiết. Các xí nghiệp sản xuất như Xí nghiệp cán luyện, Xí nghiệp săm lốp ô tô, và Xí nghiệp Radial được xác định là các trung tâm chi phí. Trách nhiệm chính của các quản đốc tại đây là kiểm soát chi phí sản xuất theo định mức và dự toán đã được phê duyệt. Các chi nhánh kinh doanh tại Miền Bắc, Miền Trung, Miền Nam được định hình là các trung tâm lợi nhuận, chịu trách nhiệm về cả doanh thu bán hàng và chi phí hoạt động tại khu vực của mình. Cấp cao nhất, toàn bộ Công ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng, được xem là một trung tâm đầu tư, nơi Hội đồng quản trị và Ban Tổng Giám đốc chịu trách nhiệm về hiệu quả sử dụng tổng tài sản và vốn đầu tư. Việc phân định rõ ràng này tạo cơ sở cho việc xây dựng các chỉ tiêu đánh giá phù hợp và hệ thống báo cáo bộ phận tương ứng.

3.1. Phương pháp xác định trung tâm chi phí và trung tâm lợi nhuận

Luận văn đề xuất phương pháp xác định các trung tâm trách nhiệm dựa trên phạm vi quyền hạn và trách nhiệm của nhà quản lý. Cụ thể, 5 xí nghiệp sản xuất của DRC nên được tổ chức thành các trung tâm chi phí định mức. Tại đây, hiệu quả hoạt động được đo lường bằng việc so sánh chi phí thực tế với chi phí định mức cho sản lượng sản xuất thực tế. Trong khi đó, các chi nhánh bán hàng, vốn có quyền quyết định về giá bán trong một khung cho phép và các hoạt động marketing tại địa phương, cần được xem là trung tâm lợi nhuận. Việc đánh giá các trung tâm này sẽ dựa trên lợi nhuận hoặc số dư đảm phí mà chi nhánh tạo ra, sau khi trừ đi các chi phí có thể kiểm soát được.

3.2. Xây dựng mô hình trung tâm đầu tư và phân công trách nhiệm

Ở cấp độ toàn công ty, mô hình trung tâm đầu tư được đề xuất áp dụng. Nhà quản lý cấp cao nhất của DRC không chỉ chịu trách nhiệm về lợi nhuận cuối cùng mà còn về hiệu quả của việc sử dụng vốn. Việc áp dụng mô hình này đòi hỏi phải đánh giá hiệu quả hoạt động thông qua các chỉ số tài chính tổng hợp như Tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư (ROI) và Lợi nhuận còn lại (RI). Điều này buộc ban lãnh đạo phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa việc tạo ra lợi nhuận ngắn hạn và các quyết định đầu tư dài hạn, đảm bảo sự phát triển bền vững cho toàn bộ doanh nghiệp. Phân cấp quản lý rõ ràng đến từng trung tâm sẽ là chìa khóa để mô hình này vận hành trơn tru.

IV. Giải pháp hoàn thiện công tác kế toán trách nhiệm tại DRC

Bên cạnh việc xây dựng các trung tâm trách nhiệm, luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh còn đề xuất các giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện toàn diện công tác kế toán trách nhiệm. Trọng tâm là cải tiến hệ thống thông tin kế toán để đáp ứng yêu cầu quản trị. Luận văn gợi ý cần xây dựng lại hệ thống tài khoản kế toán chi tiết hơn, có khả năng mã hóa và phân loại chi phí, doanh thu theo từng trung tâm trách nhiệm. Điều này giúp việc tập hợp dữ liệu và lập báo cáo bộ phận trở nên nhanh chóng và chính xác. Một giải pháp quan trọng khác là tổ chức lại quy trình lập dự toán ngân sách. Thay vì áp đặt từ trên xuống, cần xây dựng một quy trình có sự tham gia của các cấp quản lý tại các trung tâm, gọi là lập dự toán có sự tham gia. Điều này không chỉ giúp dự toán sát với thực tế hơn mà còn nâng cao tinh thần trách nhiệm của các nhà quản lý. Hơn nữa, luận văn đề nghị áp dụng dự toán linh hoạt, cho phép điều chỉnh định mức chi phí theo các mức độ hoạt động khác nhau, giúp việc kiểm soát chi phí và phân tích chênh lệch trở nên ý nghĩa hơn, đặc biệt trong một môi trường sản xuất biến động như ngành sản xuất săm lốp.

4.1. Cải tiến hệ thống báo cáo bộ phận chi tiết và minh bạch

Để đánh giá hiệu quả hoạt động chính xác, hệ thống báo cáo bộ phận cần được thiết kế lại. Đối với trung tâm chi phí, báo cáo cần thể hiện rõ chênh lệch giữa chi phí thực tế và định mức, đồng thời phân tích nguyên nhân biến động về lượng và giá. Đối với trung tâm lợi nhuận, báo cáo kết quả kinh doanh nên được lập theo dạng số dư đảm phí, tách bạch biến phí và định phí để làm nổi bật sự đóng góp của từng bộ phận vào lợi nhuận chung. Các báo cáo này cần được lập định kỳ và gửi đến các nhà quản lý liên quan một cách kịp thời, giúp họ nhanh chóng nắm bắt tình hình và đưa ra hành động điều chỉnh cần thiết.

4.2. Tối ưu hóa quy trình kiểm soát chi phí trong ngành săm lốp

Trong ngành sản xuất săm lốp, chi phí nguyên vật liệu (cao su, hóa chất) chiếm tỷ trọng lớn. Do đó, việc kiểm soát chi phí là yếu tố sống còn. Luận văn đề xuất các giải pháp cụ thể như xây dựng hệ thống định mức tiêu hao nguyên vật liệu, nhân công một cách khoa học và thường xuyên cập nhật. Áp dụng phân tích chênh lệch chi phí (variance analysis) không chỉ giúp xác định mức độ sai lệch mà còn quy trách nhiệm cho các bộ phận liên quan (ví dụ: phòng mua hàng chịu trách nhiệm về chênh lệch giá, phân xưởng sản xuất chịu trách nhiệm về chênh lệch lượng). Đây là công cụ hữu hiệu để hệ thống kiểm soát nội bộ hoạt động hiệu quả.

V. Bí quyết đánh giá thành quả các trung tâm trách nhiệm

Một hệ thống kế toán trách nhiệm chỉ thực sự phát huy tác dụng khi đi kèm với một cơ chế đánh giá hiệu quả hoạt động công bằng và hiệu quả. Luận văn này đề xuất một hệ thống chỉ tiêu đo lường thành quả được thiết kế riêng cho từng loại trung tâm trách nhiệm tại công ty DRC. Việc đánh giá không chỉ dựa trên các con số tài chính tuyệt đối mà còn tập trung vào việc phân tích các chênh lệch và xác định nguyên nhân. Đối với trung tâm chi phí, việc đánh giá dựa trên mức độ tuân thủ định mức và dự toán chi phí. Đối với trung tâm lợi nhuận, chỉ tiêu lợi nhuận bộ phận hoặc số dư đảm phí là thước đo chính. Đặc biệt, đối với trung tâm đầu tư (toàn công ty), luận văn nhấn mạnh việc sử dụng các chỉ số hiện đại như Tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư (ROI) và Lợi nhuận còn lại (RI). Việc áp dụng các chỉ số này giúp ban lãnh đạo có cái nhìn toàn diện hơn, không chỉ tập trung vào lợi nhuận mà còn quan tâm đến hiệu quả sử dụng vốn, từ đó đưa ra các quyết định đầu tư mang lại giá trị cao nhất cho cổ đông. Đây là bí quyết để gắn kết mục tiêu của từng bộ phận với mục tiêu chiến lược chung của doanh nghiệp.

5.1. Áp dụng hiệu quả chỉ số ROI và RI cho trung tâm đầu tư

Luận văn phân tích sâu về ưu và nhược điểm của hai chỉ số quan trọng là ROI và RI. ROI (Return on Investment) đo lường khả năng sinh lời từ vốn đầu tư, được tính bằng cách lấy lợi nhuận chia cho vốn đầu tư. Chỉ số này giúp so sánh hiệu quả giữa các đơn vị hoặc với các công ty cùng ngành. Tuy nhiên, ROI có thể dẫn đến các quyết định không tối ưu. Trong khi đó, RI (Residual Income) là phần lợi nhuận vượt trên mức lợi nhuận yêu cầu tối thiểu từ vốn đầu tư. RI khuyến khích các nhà quản lý chấp nhận mọi dự án có tỷ suất sinh lời cao hơn chi phí sử dụng vốn, giúp tối đa hóa giá trị cho toàn công ty. Luận văn đề nghị công ty DRC nên sử dụng kết hợp cả hai chỉ số để có cái nhìn đa chiều khi đánh giá hiệu quả hoạt động của trung tâm đầu tư.

5.2. Kỹ thuật phân tích chênh lệch chi phí và doanh thu thực tế

Phân tích chênh lệch là một kỹ thuật không thể thiếu trong kế toán quản trị để đánh giá thành quả. Luận văn hướng dẫn cách phân tích chênh lệch chi phí nguyên vật liệu và nhân công thành các chênh lệch về giá và lượng. Tương tự, chênh lệch doanh thu được phân tích thành các yếu tố ảnh hưởng như giá bán, sản lượng tiêu thụ và cơ cấu sản phẩm. Việc phân tích này giúp nhà quản lý xác định chính xác nguyên nhân gây ra biến động: liệu đó là do yếu tố thị trường (giá nguyên liệu tăng) hay do yếu kém trong quản lý nội bộ (sử dụng lãng phí). Kết quả phân tích là cơ sở quan trọng để quy trách nhiệm và đề ra các biện pháp khắc phục kịp thời, giúp hệ thống kiểm soát nội bộ trở nên chủ động hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh kế toán trách nhiệm tại công ty cổ phần cao su đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về kế toán trách nhiệm trong DN. Chương 2: Thực trạng kế toán trách nhiệm tại Công ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng Chương 3: Giải pháp nhằm hoàn thiện kế toán trách nhiệm tại Công ty C6 phiin Cao su Đà Nẵng “Trong nền kinh tế thị trường, DN phải đối mặt với sự cạnh tranh rất gay. gắt từ các đối thủ. Yêu cầu đặt ra là DN phải không ngừng nâng cao hiệu quả.

"hoạt động kinh doanh, vì vây công tác quản lý và tiết kiệm chi phi trong sản xuất kinh doanh để tối da hóa lợi nhuận là một phản cắp thiết mà các DN phải tính đến. Tại Việt Nam, nhiều Công ty đã ứng dụng kế toán trách nhiệm để phục vụ việc quan lý todn DN. Cho đến nay, có nhiều tác giá nghiên cứu về đề tài kế toán trách nhiệm, những nghiên cứu này đã đánh giá được thực trạng kế toán trách nhiệm tai các đơn vị với những ưu và nhược điểm của nó, từ đó tìm ra những giải pháp hoàn thiện công tác kế toán trách nhiệm nâng cao hiệu quả hoạt động của DN. Bên cạnh cơ sở lý luận chung, mỗi đề tài còn có những, điểm riêng khác biệt tùy thuộc vào đặc thù và bối cảnh của DN.

Điền hinh là các công trình nghiên cứu sau: Luận văn của thạc sĩ Nguyễn Thị Lãnh (2004) * Hoàn thiện tổ chức kế toán trách nhiệm tai các DN dệt trên địa bàn thành phô Đà Nẵng” đã hệ thong những lý luận cơ bản về kế toán trách nhiệm, xác định đặc điểm và nội dung. tô chức kế toán trách nhiệm trong các DN dét và phản ánh được thực trạng công tác tổ chức kế toán trách nhiệm tại các DN dệt trên địa bàn thành phố Đà Nẵng như đặc điểm tổ chức, nội dung tổ chức, lập các báo cáo nội bộ, định giá chuyển giao. Từ đó đánh giá những mặt đặt được và những mặt còn hạn chế trong công tác tổ chức kế toán trách nhiệm tại các DN. Trên cơ sở đó đưa ra các giải pháp hoàn thiện công tác tổ chức kế toán trách nhiệm trong các DN.

Dương Thị Hồng Vân (2005) * Tổ chức kế toán trách nhiệm tại Công ty Điện lực 3” đã hệ thống hóa được những vấn đề lý luận cơ bản vẻ kế toán trách nhiệm đưa ra cái nhìn toàn diện về lĩnh vực này. Luận văn đã tập trung phân tích được thực tế mô hình tổ chức kế toán trách nhiệm tại công ty như. tình hình phân cắp quản lý tài chính, phân cấp công tác lập kế hoạch, tình hình quản trị doanh thu chỉ phí và vốn đầu tư cũng như tình hình báo cáo nội bộ, phân bỏ chỉ phí và xác định giá chuyển giao nội bộ, Luận văn dã thiết lập hệ thống trung tâm trách nhiệm và xây dựng kênh thông tin báo cáo cho nhà ‘quan tri, xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá trung tâm trách nhiệm theo đặc trưng ngành điện để có cơ sở kiểm tra đánh giá và ra quyết định, xác định giá chuyển giao hợp lý trên cơ sở kiểm soát chặt chẽ chỉ phí, lợi nhuận và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đầu tư của từng bộ phận. Luận văn của thạc sĩ Phạm Thị Cân (2011) “Tổ chức công tác kế toán trách nhiệm tại công ty cổ phần thiết kế viễn thông tin học Đà Nẵng” đã hệ thống hoá những vấn đề lý luận cơ bản về kế toán trách nhiệm, làm cơ sở để.

đánh giá thực trạng công tác kế toán trách nhiệm tại công ty cổ phần thiết kế viễn thông tin học Đà Nẵng. Trên cơ sở dó, tác giả đã đưa ra một số giải pháp để hoàn thiện tổ chức kế toán trách nhiệm tại Công ty như giải pháp: hoàn thiện tổ chức phân cấp quản lý và xây dựng các trung tâm trách nhiệm theo mô hình mới của công ty; xác định bộ máy kể toán cho mô hình tổ chức kế toán trách nhiệm tại Công ty cổ phần Thiết kế Viễn thông Tin học Đà Nẵng; Hoàn thiện công tác đánh giá thành quả của các trung tâm trách nhiệm; Hoàn thiện tổ chức hệ thống báo cáo kế toán trách nhiệm Đề tài "Tổ chức kế toán trách nhiệm tại Công ty Cổ Phần May Trường Giang”, tác giả: Nguyễn Như Nguyệt (2012) đã giải quyết được một số nội dung như: Đưa ra phương án tổ chức các trung tâm trách nhiệm ở Công ty, xác định mục tiêu và nhiệm vụ cho từng trung tâm trách nhiệm. Tổ chức thông tin kế toán phục vụ đánh giá các trung tâm trách nhiệm ở Công ty. ra hệ thông các chỉ tiêu và tổ chức phân tích, đánh giá thành quả của các trung, tâm trách nhiệm ở Công ty.

Từ những tài liệu tham khảo, tác giá nhận thấy mô hình quản lý kế toán. trách nhiệm được xem là vũ khí của các DN. Giúp DN phát huy tối đa nguồn lực của mình. Giúp cho các nhà quản trị tỉn tưởng vào việc phân quyển cho.

các cắp dưới, hệ thống kiểm soát và quản lý hoạt động hiệu quả, đảm bảo đem lại lợi ích cao nhất cho don vị, 'Dựa trên cơ sở lý luận về kể toán trách nhiệm, tham khảo các đề tài và các tài liệu có liên quan, luận văn “Kế toán trách nhiệm tại Công ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng” đã khái quát được những vấn đề lý luận cơ bản về kế toán trách nhiệm. Trên cơ sở đó, để tải đánh giá được thực trạng công tác kế toán nói chung và công tác kế toán phục vụ quản trị nội bộ nói riêng, đồng. thời đưa ra các giải pháp tổ chức công tác kế toán trách nhiệm tại Công ty. CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VE KE TOAN TRACH NHIEM TRONG DOANH NGHIEP 1.1 KHAI NIEM VA BAN CHAT CUA KE TOAN TRÁCH NHIỆM 1.1 Khái niệm về kế toán trách nhiệm Kế toán trách nhiệm được nghiên cứu từ lâu, mỗi nhà nghiên cứu đều có những quan điểm khác nhau, nhưng hiện nay vẫn chưa có khái niệm thống nhất về kế toán trách nhiệm.

Manin (1994),*Kế toán trách nhiệm là một khái niệm cơ bản của hệ thống kế toán đo lường hiệu quả hoạt động của các trung tâm trách nhiệm. Ý nghĩa cơ bản của nó là trong những tổ chức phân tán rộng lớn thì rất khó hoặc không thể quản lý như một bộ phận đơn lẻ, vì vậy ho pha ¡ tách hoặc chia thành nhiều bộ phận chịu trách nhiệm. Những bộ phận này là các trung tâm trách nhiệm về chỉ phí, doanh thu, lợi nhuận và đầu tư. Điều này cho phép phân công trách nhiệm cho từng dơn vị quản lý và những đơn vị này phải quản lý một số yếu tổ chủ yếu.

Các yếu tô đó bao gồm doanh thu đối với trung tâm doanh thu, chi phi d6i với trung tâm chỉ phí, đánh giá lợi nhuận đối với trung tâm lợi nhuận và tỷ lệ hoàn vốn đối với trung tâm đầu tư” (9, tr 14] “Theo PGS.TS Đào Văn Tài Trường Đại học Kinh tế thành phố Hồ Chí Minh cho rằng “Kế toán trách nhiệm là một phương pháp kế toán thu thập các báo cáo các thông tin từ dự toán và thực tế về các “đầu vào” và * đầu ra” của các trung tâm trách nhiệm” [6, tr 88]. Mills (1996), “Kế toán trách nhiệm là một hệ thống thông tin báo. cáo gồm: (1) Phân loại sắp xếp các dữ liệu tài chính thành những phạm vi trách nhiệm trong một tô chức; (2) Báo cáo các hoạt động của mỗi phạm vi chỉ nên bao gồm những doanh thu và chỉ phí được phân loại mà nhà quản lý đó có thể kiểm soát” [10, tr 201] Qua các quan điểm trên, mặc dù có những khác nhau nhất định về kế toán trách nhiệm, nhưng hầu hết các ý kiến đều tập trung làm sáng tỏ những. nội dung cơ bản của kế toán trách nhiệm, đó là một hệ thống thừa nhận mỗi bộ phận trong một tổ chức có quyền chỉ đạo và chịu trách nhiệm về những nghiệp vụ riêng biệt thuộc phạm vi quản lý của mình.

Họ phải xác định, đánh giá và báo cáo cho tổ chức, thông qua đó các cắp quản lý cao hơn sử dụng các thông tin này để đánh giá thành quả của mỗi bộ phận trong tổ chức. 'Vậy, ta thấy rằng kế toán trách nhiệm là phương pháp kể toán thu thập, ¢ghi nhân, báo cáo và đo lường kết quả hoạt động của từng bộ phận để đánh giá thành quả từng bộ phận nhằm kiểm soát hoạt động và chỉ phí của các bộ phận trong tổ chức, thực hiện phối hợp giữa các bộ phận để thực hiện mục tiêu chung cho toàn DN.2 Bản chất của kế toán trách nhiệm a ế toán trách nhiệm là một nội dung cơ bản của kế toán quản trị Kế toán quản trị là bộ phận không thể tách rời của hệ thống kế toán. Kế toán quản trị biểu hiện trách nhiệm của các nhà quản lý các cắp bên. trong DN thông qua kế toán trách nhiệm.

Kế toán trách nhiệm không chỉ đảm 'bảo cung cấp thông tin đầy đủ, rõ ràng về hoạt động sản xuất kinh doanh của DN mà còn xác định đối tượng nào chịu trách nhiệm, bộ phận nào có quyền kiểm soát đối với các hoạt động xảy ra. KẾ toán theo các trung tâm trách nhiệm là một công cụ để đánh giá và kiểm soát trong các công ty phân quyền, thông qua việc xác định các trung. tâm trách nhiệm và nhiệm vụ báo cáo của chúng. Đây là hệ thống thừa nhận mỗi bộ phận (nhà quản trị bộ phận) trong một tổ chức có quyền chỉ đạo và chịu trách nhiệm về những nghiệp vụ riêng biệt thuộc phạm vị quản lý của mình.

Họ phải xác định, đánh giá và báo cáo lên cấp trên trong tổ chức, thông. cqua đó các cấp quản lý cao hơn sir dung thong tin nay để đánh thành quả của các bộ phận trong tổ chức. Kế toán trách nhiệm bao gồm 2 mặt đó là thông tin và trách nhiệm. Mặt thông tin có nghĩa là sự tập hợp, báo cáo và đánh giá thông tin mang tính nội bộ về hoạt động sản xuất kinh doanh của DN từ cấp quản lý thấp đến cấp cquản lý cao hơn.

Mặt trách nhiệm là việc quy trách nhiệm về những sự kiện tải chính xảy ra, nhà quản lý bộ phân phải có nhiệm vụ báo cáo lên cắp quản ý cao hơn về những chỉ phí, lợi nhuận mà mình đảm nhận, và giải trình từng, sự kiện về kết quả thuộc trách nhiệm và quyền kiểm soát của mình. 'Khi hệ thống kế toán trách nhiệm chú trọng đến mặt thông tin sẽ ảnh. hưởng đến thái độ của người quản lý theo chiều hướng tích cực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ