Luận văn Thạc sĩ: Kế toán quản trị chi phí tại Công ty Cao su Krông Buk, Đăk Lăk

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về kế toán quản trị chi phí tại công ty TNHH MTV Cao Su Krông Buk, Đắk Lắk. Phân tích và ứng dụng thực tiễn.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
109
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của kế toán quản trị chi phí trong ngành cao su

Trong bối cảnh kinh tế thị trường cạnh tranh, kế toán quản trị chi phí (KTQT chi phí) không còn là một khái niệm xa lạ mà đã trở thành công cụ quản lý khoa học, thiết yếu cho mọi doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp sản xuất nông nghiệp như Công ty TNHH MTV Cao su Krông Buk. Luận văn của tác giả Nguyễn Thị Phương Thảo đã nhấn mạnh tính cấp thiết của việc áp dụng KTQT chi phí như một giải pháp cung cấp thông tin kịp thời, chính xác cho nhà quản trị. Khác với kế toán tài chính mang tính bắt buộc và hướng ra bên ngoài, kế toán quản trị tập trung vào việc thu thập, xử lý và cung cấp thông tin kinh tế trong nội bộ, phục vụ cho ba chức năng cốt lõi của nhà quản lý: hoạch định, kiểm soát và ra quyết định. Tại một doanh nghiệp có quy trình sản xuất phức tạp như ngành cao su, từ giai đoạn kiến thiết cơ bản, khai thác mủ đến chế biến, việc kiểm soát chặt chẽ các khoản mục chi phí sản xuất là yếu tố sống còn. Thông tin từ KTQT chi phí giúp ban lãnh đạo lập dự toán chi phí cho từng nông trường, từng giai đoạn sản xuất, từ đó xây dựng kế hoạch sản lượng và giá thành mục tiêu. Hơn nữa, hệ thống này còn là cơ sở để đánh giá hiệu quả hoạt động, phân tích các biến động chi phí so với định mức, tìm ra nguyên nhân và đưa ra các biện pháp khắc phục kịp thời. Việc thiếu một hệ thống KTQT chi phí bài bản tại Công ty Cao su Krông Buk đã được chỉ ra là một trong những nguyên nhân làm hạn chế chất lượng các quyết định quản trị, ảnh hưởng đến sức cạnh tranh trên thị trường.

1.1. Bản chất và sự cần thiết của quản trị chi phí

Bản chất của kế toán quản trị chi phí là việc nhận diện, đo lường, phân tích và báo cáo các thông tin về chi phí để hỗ trợ nhà quản trị trong việc điều hành doanh nghiệp. Thông tin này vừa mang tính lịch sử, phản ánh chi phí đã phát sinh, vừa mang tính dự báo, giúp trả lời câu hỏi "chi phí sẽ là bao nhiêu nếu sản lượng thay đổi". Đối với ngành cao su, đặc thù chi phí trải dài qua nhiều năm (giai đoạn kiến thiết cơ bản) và biến động theo mùa vụ, thời tiết, đòi hỏi một hệ thống quản trị linh hoạt. Luận văn chỉ rõ, tại Việt Nam, dù Thông tư 53/2006/TT-BTC đã ra đời để hướng dẫn áp dụng KTQT, nhiều doanh nghiệp vẫn còn lúng túng. Sự cần thiết của việc xây dựng hệ thống quản trị chi phí tại Công ty Cao su Krông Buk xuất phát từ nhu cầu cung cấp thông tin chất lượng cao, giúp nhà quản trị đưa ra quyết định tối ưu về giá bán, lựa chọn phương án sản xuất, và kiểm soát hiệu quả sử dụng nguồn lực.

1.2. Phân biệt kế toán tài chính và kế toán quản trị

Sự khác biệt cơ bản giữa kế toán tài chính và kế toán quản trị nằm ở đối tượng sử dụng thông tin và mục đích. Kế toán tài chính cung cấp thông tin cho các đối tượng bên ngoài (nhà đầu tư, cơ quan thuế) thông qua các báo cáo tài chính chuẩn mực, mang tính pháp lý cao và định kỳ. Ngược lại, kế toán quản trị chi phí phục vụ cho nhà quản lý nội bộ, thông tin mang tính linh hoạt, chi tiết theo từng bộ phận, từng sản phẩm và không bị ràng buộc bởi các khuôn mẫu cố định. Tại Công ty Cao su Krông Buk, công tác kế toán hiện tại chủ yếu vẫn dừng lại ở mức độ của kế toán tài chính, chưa tách bạch rõ ràng để phục vụ yêu cầu quản trị. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu thông tin cho việc ra quyết định kinh doanh ngắn hạn và dài hạn, một hạn chế lớn cần được khắc phục để nâng cao hiệu quả hoạt động.

II. Phân tích thực trạng quản trị chi phí tại Cao su Krông Buk

Luận văn đã đi sâu phân tích thực trạng công tác kế toán quản trị chi phí tại Công ty TNHH MTV Cao su Krông Buk, qua đó vạch ra những điểm mạnh và hạn chế còn tồn tại. Quy trình sản xuất mủ cao su của công ty được chia thành hai giai đoạn chính: giai đoạn khai thác mủ nước tại các nông trường (EaHồ - Phú Lộc, Tam Giang) và giai đoạn chế biến mủ sơ chế tại nhà máy. Đặc điểm này tạo ra một chuỗi chi phí phức tạp, đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ ở từng khâu. Tuy nhiên, thực tế cho thấy công ty vẫn đang áp dụng phương pháp phân loại chi phí theo chức năng hoạt động của kế toán tài chính. Các khoản mục chi phí được tập hợp thành chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung. Cách phân loại này hữu ích cho việc lập báo cáo tài chính nhưng lại không đủ linh hoạt để phục vụ cho việc phân tích, kiểm soát và ra quyết định của nhà quản trị. Cụ thể, công ty chưa phân loại chi phí theo cách ứng xử (biến phí, định phí), gây khó khăn trong việc phân tích mối quan hệ chi phí - khối lượng - lợi nhuận. Công tác lập dự toán chi phí đã được thực hiện nhưng chủ yếu dựa trên kinh nghiệm và số liệu quá khứ, chưa có hệ thống định mức khoa học và cập nhật thường xuyên, dẫn đến việc kiểm soát và đánh giá thực hiện kế hoạch còn nhiều bất cập.

2.1. Hạn chế trong phương pháp phân loại và tập hợp chi phí

Một trong những nhược điểm lớn nhất được chỉ ra là việc công ty chưa áp dụng phương pháp phân loại chi phí theo cách ứng xử. Toàn bộ chi phí được hạch toán chung, không tách bạch rõ ràng đâu là chi phí biến đổi (thay đổi theo sản lượng mủ) và đâu là chi phí cố định (không thay đổi). Ví dụ, trong chi phí sản xuất chung, các khoản như khấu hao vườn cây, máy móc là định phí, trong khi chi phí nhiên liệu cho máy chế biến lại mang tính biến phí. Việc không phân tách này làm cho việc lập báo cáo kết quả kinh doanh theo dạng số dư đảm phí trở nên bất khả thi. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phân tích điểm hòa vốn, đánh giá tác động của sự thay đổi sản lượng đến lợi nhuận, và đưa ra các quyết định kinh doanh ngắn hạn như chấp nhận đơn hàng dưới giá thông thường. Hệ quả là nhà quản trị thiếu cơ sở thông tin tin cậy để đưa ra các quyết định chiến lược.

2.2. Bất cập trong công tác lập dự toán và kiểm soát chi phí

Mặc dù công ty có thực hiện lập dự toán chi phí hàng năm cho các khoản mục như nguyên vật liệu, nhân công và sản xuất chung, quy trình này còn mang tính hình thức. Luận văn cho thấy dự toán được xây dựng dựa trên kế hoạch sản lượng tổng thể và các chỉ tiêu của năm trước, thiếu sự tham gia sâu của các bộ phận trực tiếp sản xuất. Hệ thống định mức chưa được xây dựng chi tiết cho từng hoạt động, gây khó khăn cho việc kiểm soát chi phí một cách hiệu quả. Khi có chênh lệch giữa chi phí thực tế và dự toán, việc phân tích và quy trách nhiệm trở nên không rõ ràng. Các báo cáo chi phí hiện tại chủ yếu là báo cáo tổng hợp, chưa cung cấp thông tin phân tích chi tiết về các biến động do yếu tố lượng và yếu tố giá, làm giảm hiệu quả của công tác quản lý và kiểm soát tại các trung tâm chi phí như nông trường và nhà máy chế biến.

III. Cách hoàn thiện phân loại chi phí cho việc ra quyết định

Để khắc phục những hạn chế trong thực trạng, luận văn đề xuất các giải pháp mang tính hệ thống nhằm hoàn thiện công tác kế toán quản trị chi phí tại Công ty Cao su Krông Buk. Trọng tâm của giải pháp là tái cấu trúc phương pháp phân loại chi phí để phục vụ tốt hơn cho nhu cầu quản trị. Thay vì chỉ phân loại theo chức năng, công ty cần áp dụng song song cách phân loại chi phí theo cách ứng xử, tức là phân tách rõ ràng chi phí biến đổichi phí cố định. Giải pháp này đòi hỏi phòng kế toán phải tiến hành phân tích từng khoản mục chi phí trong chi phí sản xuất chung, chi phí bán hàng và quản lý doanh nghiệp để xác định thành phần biến đổi và cố định. Ví dụ, chi phí điện cho sản xuất cần được tách thành phần định phí (chiếu sáng, vận hành văn phòng xưởng) và phần biến phí (chạy máy chế biến mủ). Việc phân loại này là tiền đề để xây dựng các báo cáo quản trị hữu ích, chẳng hạn như báo cáo kết quả kinh doanh theo số dư đảm phí. Báo cáo này sẽ cung cấp cho nhà quản trị những thông tin quan trọng như tổng số dư đảm phí, tỷ lệ số dư đảm phí, giúp phân tích điểm hòa vốn và đưa ra các quyết định về giá bán, sản lượng một cách khoa học và chính xác hơn, thay vì chỉ dựa vào lợi nhuận gộp như cách làm truyền thống.

3.1. Phương pháp phân tách chi phí hỗn hợp thành biến phí và định phí

Luận văn gợi ý áp dụng các phương pháp thống kê để phân tách chi phí hỗn hợp. Một khoản mục như chi phí sửa chữa, bảo trì máy móc thiết bị thường bao gồm cả hai yếu tố: định phí (chi phí bảo trì định kỳ, lương nhân viên bảo trì) và biến phí (chi phí sửa chữa phát sinh khi máy hoạt động nhiều). Công ty có thể sử dụng phương pháp cao-thấp hoặc phương pháp bình phương bé nhất để xây dựng hàm số chi phí dạng y = ax + b, trong đó 'b' là tổng định phí và 'a' là biến phí trên một đơn vị hoạt động. Việc xác định chính xác các thành phần này giúp lập dự toán chi phí linh hoạt hơn và phân tích biến động chính xác hơn. Đây là bước đi nền tảng để chuyển đổi từ hệ thống kế toán chi phí truyền thống sang một hệ thống quản trị chi phí hiện đại, đáp ứng yêu cầu ra quyết định nhanh chóng.

3.2. Cải tiến hệ thống tài khoản kế toán phục vụ quản trị

Để hệ thống hóa việc phân loại chi phí, luận văn đề xuất cần cải tiến hệ thống tài khoản kế toán. Thay vì chỉ sử dụng các tài khoản tổng hợp theo quy định của Bộ Tài chính, công ty nên mở thêm các tài khoản chi tiết để theo dõi riêng chi phí biến đổichi phí cố định. Ví dụ, tài khoản 627 - Chi phí sản xuất chung có thể được chi tiết thành TK 627_B (biến phí sản xuất chung) và TK 627_F (định phí sản xuất chung). Việc này không chỉ giúp tự động hóa quá trình lập báo cáo quản trị mà còn tạo ra một cơ sở dữ liệu chi phí nhất quán và tin cậy. Dữ liệu này sẽ là nguồn đầu vào quan trọng cho các phân tích phức tạp hơn, phục vụ cho các quyết định chiến lược dài hạn về đầu tư, mở rộng sản xuất hay thay đổi cơ cấu sản phẩm tại Công ty Cao su Krông Buk.

IV. Phương pháp kiểm soát chi phí sản xuất mủ cao su tối ưu

Bên cạnh việc hoàn thiện phân loại chi phí, giải pháp cốt lõi thứ hai được luận văn nhấn mạnh là xây dựng một hệ thống kiểm soát chi phí sản xuất hiệu quả và toàn diện. Quá trình kiểm soát này phải bắt đầu từ khâu lập dự toán chi phí và được thực hiện liên tục trong suốt quá trình sản xuất. Luận văn đề xuất công ty cần xây dựng một hệ thống định mức kinh tế - kỹ thuật chi tiết cho từng hoạt động, từ việc sử dụng phân bón, thuốc kích thích mủ cho đến định mức giờ công lao động, định mức tiêu hao hóa chất (acid, amoniac) trong khâu chế biến. Các định mức này phải được xây dựng trên cơ sở khoa học, có sự tham gia của phòng kỹ thuật và các nông trường, xí nghiệp, đồng thời phải được rà soát và điều chỉnh định kỳ cho phù hợp với thực tế. Dựa trên hệ thống định mức này, công ty có thể lập dự toán chi phí linh hoạt, tức là dự toán được điều chỉnh theo mức độ hoạt động thực tế. Điều này giúp việc so sánh giữa chi phí thực tế và dự toán trở nên ý nghĩa hơn. Hệ thống báo cáo kiểm soát chi phí cũng cần được cải tiến, không chỉ báo cáo con số chênh lệch mà còn phải phân tích rõ nguyên nhân của chênh lệch đó, liệu nó đến từ biến động về lượng (hiệu quả sử dụng) hay biến động về giá (yếu tố thị trường).

4.1. Xây dựng định mức và dự toán chi phí linh hoạt

Xây dựng định mức là bước đầu tiên và quan trọng nhất để kiểm soát chi phí. Đối với chi phí nguyên vật liệu trực tiếp như phân bón, cần có định mức cho mỗi hecta tùy theo tuổi vườn cây. Đối với nhân công, cần có định mức sản lượng mủ cho mỗi công nhân cạo. Dựa trên các định mức này và kế hoạch sản lượng, công ty sẽ lập được một dự toán chi phí chặt chẽ. Dự toán linh hoạt cho phép nhà quản trị biết được chi phí dự kiến ở bất kỳ mức sản lượng nào, giúp so sánh chính xác với chi phí thực tế. Ví dụ, nếu sản lượng thực tế cao hơn kế hoạch, việc so sánh chi phí thực tế với dự toán ban đầu (dự toán tĩnh) là khập khiễng. Một dự toán linh hoạt sẽ điều chỉnh chi phí biến đổi theo sản lượng thực tế, từ đó giúp nhận diện chính xác các khoản chi vượt định mức.

4.2. Áp dụng phân tích biến động chi phí để đánh giá hiệu quả

Sau khi có dự toán linh hoạt, bước tiếp theo là phân tích biến động. Đây là công cụ mạnh mẽ của kế toán quản trị chi phí. Ví dụ, nếu chi phí hóa chất thực tế cao hơn dự toán, nhà quản trị cần biết nguyên nhân. Phân tích biến động sẽ tách biệt chênh lệch này thành hai phần: biến động về giá (do giá hóa chất trên thị trường tăng) và biến động về lượng (do sử dụng lãng phí, sai kỹ thuật). Việc xác định rõ nguyên nhân giúp quy trách nhiệm quản lý một cách công bằng và đưa ra giải pháp khắc phục đúng đắn. Trách nhiệm về biến động giá có thể thuộc về phòng mua hàng, trong khi trách nhiệm về biến động lượng thuộc về quản đốc phân xưởng chế biến. Việc áp dụng phương pháp này sẽ thúc đẩy ý thức tiết kiệm và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực trong toàn Công ty Cao su Krông Buk.

V. Tác động của KTQT chi phí đến hiệu quả kinh doanh thực tế

Việc áp dụng một hệ thống kế toán quản trị chi phí hoàn chỉnh sẽ tạo ra những tác động tích cực và sâu rộng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cao su Krông Buk. Lợi ích rõ ràng nhất là nâng cao chất lượng của các quyết định quản trị. Khi có trong tay thông tin chi phí được phân loại rõ ràng theo biến phí và định phí, ban lãnh đạo có thể dễ dàng thực hiện các phân tích phức tạp. Chẳng hạn, khi đối mặt với quyết định có nên chấp nhận một đơn hàng xuất khẩu với giá thấp hơn giá bán nội địa, phân tích chi phí liên quan (chỉ bao gồm biến phí) sẽ cho câu trả lời chính xác. Nếu giá bán của đơn hàng cao hơn tổng biến phí đơn vị, việc chấp nhận đơn hàng vẫn mang lại lợi nhuận và góp phần trang trải định phí. Quyết định này sẽ khó có thể đưa ra nếu chỉ dựa trên thông tin giá thành sản phẩm toàn bộ theo phương pháp kế toán tài chính. Hơn nữa, việc kiểm soát chi phí chặt chẽ thông qua hệ thống định mức và phân tích biến động sẽ giúp công ty giảm thiểu lãng phí, tối ưu hóa việc sử dụng vật tư, nhân công, từ đó trực tiếp làm giảm giá thành và tăng lợi nhuận. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh giá mủ cao su trên thị trường thế giới có nhiều biến động.

5.1. Cung cấp thông tin thích hợp cho việc ra quyết định ngắn hạn

Hệ thống KTQT chi phí cung cấp các thông tin thích hợp (relevant information) cho hàng loạt quyết định kinh doanh ngắn hạn. Các quyết định này bao gồm: lựa chọn cơ cấu sản phẩm (nên tập trung sản xuất loại mủ nào có số dư đảm phí cao nhất), quyết định sản xuất hay mua ngoài một dịch vụ (ví dụ: tự vận chuyển hay thuê ngoài), quyết định loại bỏ một dòng sản phẩm hoặc một bộ phận kinh doanh không hiệu quả. Mỗi quyết định đều đòi hỏi một cách tiếp cận thông tin chi phí khác nhau. Ví dụ, khi xem xét loại bỏ một bộ phận, cần phân tích các khoản định phí có thể tránh được nếu bộ phận đó ngừng hoạt động. Những phân tích này chỉ có thể thực hiện được khi có một hệ thống kế toán quản trị bài bản.

5.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động dài hạn

Về dài hạn, việc quản trị chi phí hiệu quả giúp Công ty Cao su Krông Buk xây dựng một lợi thế cạnh tranh bền vững. Khi giá thành sản phẩm được kiểm soát ở mức thấp, công ty có thể đưa ra mức giá bán cạnh tranh hơn hoặc đạt được biên lợi nhuận cao hơn so với đối thủ. Hơn nữa, văn hóa quản lý dựa trên số liệu và ý thức trách nhiệm về chi phí sẽ thấm sâu vào từng bộ phận, từ người công nhân đến cấp quản lý. Điều này tạo ra một tổ chức hoạt động hiệu quả, liên tục tìm kiếm các giải pháp cải tiến để tiết kiệm chi phí và nâng cao năng suất. Hệ thống quản trị chi phí không chỉ là một công cụ kế toán mà còn là nền tảng cho việc xây dựng một doanh nghiệp phát triển bền vững trong ngành công nghiệp cao su đầy thách thức.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh kế toán quản trị chi phí tại công ty tnhh mtv cao su krôngbuk tỉnh đăklăk

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu này khi Luật Kế toán Việt Nam được Quốc hội nước Cộng hoà XHXN Việt Nam khoá XI kỳ họp thứ 3 thông qua ngày 17/6/2003 có hiệu lực kể từ ngày 01/01/2004 đã quy định về KTQT ở các đơn vị như sau: KTQT là việc thu thập, xử lý và cung cắp thông tin tài chính theo yêu cầu và quyết định kế toán trong nội bộ đơn vị kế toán. Tuy nhiên, việc này chỉ được đừng lại ở góc độ nhìn nhận và xem xét, chưa có một quyết định cụ thể hay hướng dẫn thi hành mang tính tổng quát. Do đó việc hiểu và vận dụng KTQT ở các DN Việt Nam còn rất mơ hỗ. Ngày 16/01/2006, Bộ tài chính tổ chức lấy ý kiến về việc ban hành thông tư hướng dẫn về thực hiện KTQT, có thể nói đây là động thái đầu tiên thể hiện sự quan tâm của cấp nhà nước đối với việc thực hiện KTQT tại Việt Nam Đến ngày 12/6/2006, Thông tư số 53/2006/TT-BTC của Bộ Tài Chính về hướng dẫn áp dụng kế toán quản trị trong doanh nghiệp chính thức được ra đời nhằm hướng dẫn cho các doanh nghiệp thực hiện KTQT.

Từ khi ra đời đến nay kế toán quản trị vẫn mò mẫm lối đi, vẫn chưa có một tổ chức nào có đủ chuyên môn và kinh nghiệm chuyên tư vấn xây dựng hệ thống KTQT. Còn đối với các doanh nghỉ lì KTQT vẫn còn xa vời về mặt lý luận lẫn vận hành. “Cũng như theo xu thế tiến hoá chung, kế toán quan tri vào Việt Nam ban đầu với hình thái hệ thống lập kế hoạch (dự toán ngân sách) và quản trị chỉ phí. Phương pháp lập kế hoạch đã bắt đầu sơ khai từ sau những năm 1985, tuy bước đầu còn đơn giản và thiểu chính xác.

Sau khi kinh tế tư nhân phát iệc lập kế hoạch phục vụ cho nhu cầu hoạch định của doanh nghiệp. mới được phát triển rằm rộ. Phương pháp lập kế hoạch ở nhiều doanh nghiệp. cũng khác nhau.

Hệ thống quản trị và kiểm soát chỉ phí cũng được hình thành theo nhu cầu quản trị ct doanh nghiệp, theo cùng với hệ thống lập kế hoạch (dự toán). “Tuy nhiên, việc kiểm soát chỉ phí chỉ đừng lại ở một vài khoản mục chỉ phí phát sinh tương đối lớn và chiếm tỉ trọng cao như: chỉ phí quảng cáo tiếp thị, chỉ phí vận chuyển, lương. (trong chỉ phi bán hàng) ; chỉ phí tiếp khách, đào. Bên cạnh đó, việc quản lý chỉ phí ở khâu sản xuất (đối với doanh nghiệp có hoạt động sản xuất) cũng được tổ.

chức chặt chẽ nhằm giảm giá thành sản phẩm. Qua quá trình phát triển gần 30 năm, KTQT tại Việt Nam hi vẫn chỉ ddimg lại ở khâu lập kế hoạch và quản trị chỉ phí, chưa tạo ra giá trị tăng thêm cho doanh nghiệp. KTQT vẫn bị hiểu sa từ nội dung đến cách thức xây dựng khiến cho nhiều doanh nghiệp còn lúng túng khi nghiên cứu để áp dụng. PHÂN LOẠI CHI PHÍ TRONG DN SẢN XUẤT Chỉ phí là những phí tổn phát sinh làm giảm nguồn lợi kinh tế của DN trong kỳ gắn liền với mục đích sản xuất kinh doanh và tác động làm giảm vốn sở hữu.

Chỉ phí là biểu hiện bằng tiền những hao phí lao động sống và lao động. vật hóa phát sinh gắn liền với quá trình sản xuất kinh doanh. Trong kế toán quản trị, chỉ phí được phân loại theo nhiều tiêu thức tùy theo mục đích sử đụng của nhà quản lý, cụ thể như sau: 1. Phân loại chỉ phí theo chức năng hoạt động của DN Chỉ phí phát sinh trong các doanh nghiệp sản xuất, xét theo công dụng của chúng, hay nói một cách khác, xét theo từng hoại động có chức năng khác nhau trong quá trình sản xuất kinh doanh mà chúng phục vụ.

được chia thành hai loại: Chỉ phí sản chỉ phí ngoài sản xuất. Chi phí sản xuất Giai đoạn sản xuất là giai đoạn chế biến nguyên vật liệu thành thành phẩm bằng sức lao động của công nhân kết hợp với việc sử dụng máy móc. Chỉ phí sản xuất bao gồm ba khoản mục: chỉ phí nguyên liệu vật liệu trực tiếp, chỉ phí nhân công trực tiếp và chỉ phí sản xuất chung. + Chỉ phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp Khoản mục chỉ phí này bao gồm các loại nguyên liệu và vật liệu xuất dùng trực tiếp cho việc chế tạo sản phẩm.

Trong đó, nguyên vật liệu chính. dùng để cấu tạo nên thực thể chính của sản phẩm và các loại vật liệu phụ khác có tác dụng kết hợp với nguyên vật liệu chính để hoàn chỉnh sản phẩm về mặt chất lượng và hình dáng. + Chỉ phí nhân công trực tiếp Khoản mục chỉ phí này bao gồm tiền lương phối trả cho bộ phận công nhân trực tiếp sản xuất sản phẩm và những khoản trích theo lương của họ được tính vào chỉ phí. Cần phải chú ý rằng, chỉ phí tiền lương và các khoản trích theo 2 lương của bộ phận công nhân phục vụ hoạt động chung của bộ phận sản xuất boặc nhân viên quản lý các bộ phận sản xuất thì không bao gồm trong khoản mục chỉ phí này mà được tính là một phần của khoản mục chỉ phí sản xuất chung + Chỉ phí sản xuất chung Chỉ phí sản xuất chung là các chỉ phí phát sinh trong phạm vi các phân xưởng để phục vụ hoặc quản lý quá trình sản xuất sản phẩm.

Khoản mục chỉ phí này bao gồm: chỉ phí vật liệu phục vụ quá trình sản xuất hoặc quản lý sản. xuất, tiền lương và các khoản trích theo lương của nhân viên quản lý phân. xưởng, chỉ phí khấu hao, sửa chữa và bảo trì máy móc thiết bị, nhà xưởng, chỉ Pl lịch vụ mua ngoài phục vụ sản xuất và quản lý ở phân xưởng, v. Ngoài ra, trong kế toán quản trị còn dùng các thuật ngữ khác: chỉ phí ban đầu (prime cost) để chỉ sự kết hợp của chỉ phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp và chỉ phí nhân công trực tiếp; chỉ phí chuyển đổi (conversion cost) để chỉ sự kết hợp của chỉ phí nhân công trực tiếp và chỉ phí sản xuất chung.

Chỉ phí ngoài sản xuất Đây là các chỉ phí phát sinh ngoài quá trình sản xuất sản phẩm liên quan đến quá trình tiêu thụ sản phẩm hoặc phục vụ công tác quản lý chung toàn doanh nghiệp. Thuộc loại chỉ phí này gồm có hai khoản mục chỉ phí: Chỉ phí bán hàng và chỉ phí quản lý doanh nghiệp. + Ch phí bán hàng: Khoản mục chỉ phí này bao gồm các chỉ phí phát sinh phục vụ cho khâu tiêu thụ sản phẩm. Có thể kể đến các chỉ phí như chỉ phí vận chuyển, bốc đỡ thành phẩm giao cho khách hàng, chỉ phí bao bì, khấu.

hao các phương tiện vận chuyển, tiền lương nhân viên bán hàng, hoa hồng bán hàng, chỉ phí tiếp thị quảng cáo. + Chỉ phí quản lý doanh nghiệp: Chỉ phí quản lý doanh nghiệp bao. gồm tắt cả cá chỉ phí phục vụ cho công tác tổ chức và quản lý quá tình sản xuất kinh doanh nói chung trên giác độ toàn doanh nghiệp. Khoản mục này bao gồm các chỉ phí như: chỉ phí văn phòng, iền lương và các khoản trích theo lương của nhân viên quản lý doanh nghiệp, khẫu hao tài sản cổ định của .doanh nghiệp, các chỉ phí dịch vụ mua ngoài khác.

Phân loại theo mối quan hệ với báo cáo tài chính. Theo cách phân loại này thì chỉ phí được chia thành: a. Chỉ phí sản phẩm Là những khoản chỉ phí phát sinh trong quá trình sản xuất sản phẩm gắn. liền với sản phẩm.

Chỉ phí sản phẩm chỉ được thu hỏi khi tiêu thụ sản phẩm, khi sản phẩm chưa được tiêu thụ thì chỉ phí sản phẩm nằm trong kho. Đối với doanh nghiệp thương mại thì chỉ phí sản phẩm gồm tắt cả các khoản chỉ phí liên quan đến quá trình mua hàng hoá để về bán lại. Chỉ phí thời kỳ Là những khoản chỉ phí phát sinh trong kỳ hạch toán dù có sản xuất sản phim hay mua hàng hoá về để bán lại hay không. Chỉ phí thời kỳ được tính hết thành phí tổn trong kỳ để xác định kết quả kinh doanh của doanh nghiệp.

(Cée khoản chỉ phí bán hàng và chỉ phí quản lý doanh nghiệp được xếp vào loại ch phí này. Phân loại theo cách ứng xử của chỉ phí 'Với cách phân loại này, chỉ phí được chia thành a. Bién phí Biến phí hay còn được gọi là chỉ phí biến đổi là những chỉ phí mà tổng của nó thay đổi khi hoạt động thay đổi ví dụ như chỉ phí nguyên vật liệu trực tiếp, chỉ phí nhân công trực tiếp (trả lương theo sản phẩm).trong sản xuất hoặc chỉ phí giá vốn hàng bán trong thương mại. Chỉ phí này khi tính cho một đơn vị hoạt động thì không đổi b.

Dinh phí Định phí còn được gọi là chỉ phí cố định là những chỉ phí mà tổng của nó. không đổi khi hoạt động thay đổi ví dụ như chỉ thuê mặt bằng nhà xưởng, cửa hàng, hoặc chỉ phí khấu hao tài sản cố định,. Chỉ phí này khi tính cho. một đơn vị hoạt động thì sẽ thay đổi.

Trong thời đại hiện nay, định phí có xu hướng tăng hơn so với biến phí do các nguyên nhân: -Trinh độ tự động hoá quá trình sản xuất tăng cao trong các doanh. nghiệp là cho chí phí đầu tư vào máy móc thiết bị tăng nghĩa là gia tăng định. phí ~ Tiền lương và thu nhập của công nhân dần dần đi vào ổn định nên giảm. tính biển động của chỉ phí lao động.

Do sự thay đối này nên các nhà quản trị cần hết sức lưu ý khi lập kế hoạch, tính toán và ra quyết định. 'Việc phân loại theo cách ứng xử của chỉ phí nghĩa là khi mức độ hoạt động. biến động thi chi phí sẽ biển động như thế nào nhằm mục đích đáp ứng được yêu. cầu lập kế hoạch, kiếm soát và điều tiết chỉ phí của nhà quản trị doanh nghiệp.

Chỉ phí hỗn hợp Chỉ phí hỗn hợp là những chỉ phí mà bản thân nó gồm cả yếu tổ biến phí lẫn định phí. Ở mức độ hoạt động cơ bản chỉ phí hỗn hợp thường biểu hiện. đặc điểm như là định phí, nhưng khi vượt lên trên mức đó thì lại biểu hiện đặc điểm của biển phí. Những chỉ phí được xếp vào loại này có thể là chỉ phí điện thoại, chỉ phí bảo trì, chỉ phí sản xuất chung.

Phần định phí của chỉ phí hỗn hợp phản ánh chỉ phí căn bản, tối thiểu để duy trì phục vụ và để giữa dịch vụ đó luôn ở tình trạng sẵn sang phục vụ. Phân biến phí của chỉ phí này phản ánh chỉ phí thực tế hoặc chỉ phí sử dụng vượt quá định mức căn bản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ