Luận văn thạc sĩ: Hoàn thiện hoạt động marketing tại công ty Star Telecom (Unitel) Lào

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh hoàn thiện hoạt động marketing tại công ty star telecom unitel nước cộng hoà dân chủ, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

158
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ hoàn thiện marketing tại Unitel

Công trình nghiên cứu “Hoàn thiện hoạt động Marketing tại công ty Star Telecom (Unitel), nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào” của tác giả INTHAVONG PHONENAPHA là một tài liệu học thuật giá trị. Luận văn cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc áp dụng lý thuyết marketing hiện đại vào thực tiễn một doanh nghiệp viễn thông hàng đầu. Đây được xem là một luận văn mẫu quản trị kinh doanh marketing điển hình, không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động marketing dịch vụ mà còn phân tích chi tiết, đề xuất giải pháp thực tiễn. Nghiên cứu này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh thị trường viễn thông Lào ngày càng cạnh tranh, đòi hỏi Unitel phải không ngừng đổi mới để giữ vững vị thế dẫn đầu. Luận văn đã chỉ ra tầm quan trọng của việc xây dựng một chiến lược marketing toàn diện, từ khâu phân tích thị trường đến triển khai và kiểm soát, nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh bền vững.

1.1. Tính cấp thiết và mục tiêu nghiên cứu của đề tài

Luận văn nhấn mạnh tính cấp thiết của việc hoàn thiện hoạt động marketing tại Unitel trong bối cảnh nền kinh tế Lào hội nhập và phát triển nhanh chóng. Thị trường viễn thông tại Lào chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ lớn như Lao Telecom, ETL, Beeline. Để duy trì vị thế số 1, Unitel buộc phải có những chiến lược kinh doanh và marketing phù hợp. Mục tiêu chính của nghiên cứu là: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing dịch vụ viễn thông. (2) Phân tích và đánh giá thực trạng marketing ngành viễn thông Lào và cụ thể tại công ty Star Telecom (Unitel). (3) Đề xuất các giải pháp marketing cho Unitel nhằm góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh và năng lực cạnh tranh trong giai đoạn mới. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hoạt động marketing dịch vụ viễn thông của Unitel trong giai đoạn 2014-2016.

1.2. Cơ sở lý luận về hoạt động marketing dịch vụ viễn thông

Chương 1 của luận văn tập trung xây dựng một nền tảng lý thuyết vững chắc. Các khái niệm cốt lõi như dịch vụ, đặc điểm dịch vụ viễn thông, và marketing dịch vụ được làm rõ. Đặc biệt, nghiên cứu đi sâu vào tiến trình tổ chức hoạt động marketing dịch vụ theo mô hình của Philip Kotler, bao gồm các bước: phân tích môi trường, lựa chọn thị trường mục tiêu, hoạch định chiến lược, triển khai marketing-mix 4P (và mở rộng thành 7P cho dịch vụ), và cuối cùng là kiểm tra, đánh giá. Mô hình này cung cấp một khung làm việc có hệ thống để phân tích thực trạng và xây dựng giải pháp cho Unitel. Phần này cũng làm rõ các yếu tố đặc thù của ngành viễn thông ảnh hưởng đến hoạt động marketing, nhấn mạnh tầm quan trọng của công nghệ, cơ sở hạ tầng và trải nghiệm khách hàng.

II. Phân tích thực trạng marketing ngành viễn thông Lào 2014 16

Để đưa ra các giải pháp khả thi, luận văn đã dành một phần quan trọng để phân tích sâu sắc thực trạng hoạt động marketing tại Unitel và bối cảnh thị trường. Giai đoạn 2014-2016 là thời kỳ Unitel đã khẳng định được vị thế dẫn đầu nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức. Việc phân tích môi trường kinh doanh tại Lào cho thấy tiềm năng tăng trưởng lớn nhưng đồng thời cũng tiềm ẩn rủi ro từ sự cạnh tranh và thay đổi chính sách. Luận văn chỉ ra rằng, dù đạt được nhiều thành công, hoạt động marketing của Unitel vẫn còn những điểm cần khắc phục. Cụ thể, công tác nghiên cứu thị trường đôi khi chưa theo kịp sự thay đổi trong hành vi người tiêu dùng dịch vụ viễn thông tại Lào. Các chính sách marketing-mix tuy được triển khai nhưng chưa có sự đồng bộ và tối ưu hóa cao nhất, đặc biệt là trong lĩnh vực truyền thông và chăm sóc khách hàng.

2.1. Đánh giá môi trường kinh doanh và thị trường viễn thông Lào

Nghiên cứu đã thực hiện nghiên cứu thị trường viễn thông Lào một cách toàn diện. Các yếu tố vĩ mô như kinh tế, chính trị, xã hội và công nghệ tại Lào đều được xem xét. Tốc độ tăng trưởng GDP ổn định và dân số trẻ là những cơ hội lớn. Tuy nhiên, sự cạnh tranh từ các nhà mạng hiện hữu và tiềm năng gia nhập của các đối thủ mới tạo ra áp lực lớn. Luận văn sử dụng mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter để phân tích cấu trúc ngành, chỉ ra quyền lực thương lượng của khách hàng ngày càng tăng, và nguy cơ từ các dịch vụ thay thế (như các ứng dụng OTT) là rất rõ ràng. Thực trạng này đòi hỏi một chiến lược marketing của Star Telecom phải linh hoạt và nhạy bén hơn.

2.2. Thực trạng hoạt động nghiên cứu và lựa chọn thị trường mục tiêu

Luận văn chỉ ra rằng Unitel đã thực hiện các hoạt động nghiên cứu thị trường, nhưng chủ yếu vẫn dựa trên dữ liệu thứ cấp và báo cáo nội bộ. Việc thiếu các cuộc khảo sát chuyên sâu về hành vi người tiêu dùng dịch vụ viễn thông tại Lào dẫn đến việc hoạch định chiến lược đôi khi chưa thực sự bám sát insight khách hàng. Về lựa chọn thị trường mục tiêu, Unitel đã thành công với chiến lược phủ sóng rộng khắp, hướng tới đại đa số người dân. Tuy nhiên, khi thị trường dần bão hòa, việc tiếp tục chiến lược marketing không phân biệt có thể làm giảm hiệu quả. Đề tài gợi ý rằng Unitel cần phân đoạn thị trường chi tiết hơn để xác định các nhóm khách hàng mục tiêu của Unitel có tiềm năng sinh lời cao hơn, từ đó có chính sách chăm sóc và sản phẩm phù hợp.

2.3. Những tồn tại trong chiến lược marketing của Star Telecom

Bên cạnh những thành công, nghiên cứu đã thẳng thắn chỉ ra các tồn tại cần khắc phục. Thứ nhất, hoạt động truyền thông cổ động còn dàn trải, chưa tạo ra được những chiến dịch có sức ảnh hưởng lớn và khác biệt. Thứ hai, chính sách chăm sóc khách hàng dù đã được chú trọng nhưng vẫn chưa cá nhân hóa, chưa tạo được sự trung thành tuyệt đối. Thứ ba, việc triển khai digital marketing cho ngành viễn thông còn ở giai đoạn đầu, chưa khai thác hết tiềm năng của các kênh trực tuyến để tiếp cận và tương tác với khách hàng trẻ. Cuối cùng, sự phối hợp giữa các bộ phận trong việc triển khai các chính sách marketing-mix chưa thực sự nhịp nhàng, dẫn đến hiệu quả tổng thể chưa được như kỳ vọng.

III. Phương pháp hoàn thiện chiến lược marketing cho Unitel Lào

Từ những phân tích thực trạng, chương 3 của luận văn tập trung vào việc đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược nhằm hoàn thiện hoạt động marketing. Cốt lõi của các giải pháp này là việc tiếp cận thị trường một cách bài bản và khoa học hơn. Thay vì chỉ tập trung vào các hoạt động chiến thuật, luận văn đề cao tầm quan trọng của việc xây dựng một định hướng chiến lược rõ ràng, bắt đầu từ việc thấu hiểu sâu sắc điểm mạnh, điểm yếu của chính công ty và các yếu tố từ môi trường bên ngoài. Đây là bước nền tảng để nâng cao hiệu quả marketing cho doanh nghiệp viễn thông một cách bền vững. Các giải pháp không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn được cụ thể hóa bằng những hành động rõ ràng, có tính khả thi cao, phù hợp với nguồn lực và bối cảnh của Unitel tại thị trường Lào.

3.1. Phân tích SWOT công ty Unitel để xác định hướng đi chiến lược

Luận văn đã tiến hành phân tích SWOT công ty Unitel một cách chi tiết. Điểm mạnh (Strengths) nổi bật là mạng lưới phủ sóng rộng nhất, thương hiệu uy tín, và sự hậu thuẫn từ tập đoàn Viettel. Điểm yếu (Weaknesses) là chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng chưa đồng đều và sự phụ thuộc vào công nghệ từ Việt Nam. Cơ hội (Opportunities) đến từ thị trường dữ liệu di động đang tăng trưởng mạnh và nền kinh tế Lào phát triển. Thách thức (Threats) lớn nhất là sự cạnh tranh về giá và công nghệ từ các đối thủ. Dựa trên ma trận SWOT, luận văn đề xuất các chiến lược kết hợp: (S-O) Tận dụng mạng lưới rộng để phát triển dịch vụ số; (W-O) Cải thiện chăm sóc khách hàng để thu hút phân khúc cao cấp; (S-T) Sử dụng thương hiệu mạnh để đối phó với cạnh tranh về giá.

3.2. Lựa chọn lại khách hàng mục tiêu và tái định vị thương hiệu

Một trong những giải pháp quan trọng là việc phân tích và lựa chọn lại thị trường mục tiêu. Thay vì phục vụ tất cả mọi người, Unitel được khuyến nghị nên tập trung vào các phân khúc thị trường hấp dẫn hơn như: giới trẻ thành thị (nhu cầu dữ liệu cao), doanh nghiệp vừa và nhỏ (nhu cầu giải pháp viễn thông tích hợp). Sau khi xác định khách hàng mục tiêu của Unitel, bước tiếp theo là tái định vị thương hiệu Unitel. Thay vì chỉ là nhà mạng “sóng khỏe, giá rẻ”, Unitel cần định vị mình là một nhà cung cấp giải pháp công nghệ và phong cách sống số, gắn liền với sự tin cậy, hiện đại và đổi mới. Quá trình này đòi hỏi sự thay đổi trong cả thông điệp truyền thông và trải nghiệm dịch vụ tại các điểm tiếp xúc.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả marketing mix 7P tại Unitel

Các giải pháp chiến lược cần được cụ thể hóa bằng việc hoàn thiện các chính sách marketing-mix. Luận văn không chỉ dừng lại ở 4P truyền thống mà mở rộng ra mô hình 7P phù hợp với ngành dịch vụ. Việc tối ưu hóa đồng bộ các yếu tố từ sản phẩm, giá, phân phối, chiêu thị đến con người, quy trình và cơ sở vật chất sẽ tạo ra một lợi thế cạnh tranh tổng hợp, giúp Unitel không chỉ thu hút khách hàng mới mà còn giữ chân khách hàng hiện tại một cách hiệu quả. Đây là phần cốt lõi trong các giải pháp marketing cho Unitel, biến định hướng chiến lược thành các hành động cụ thể trên thị trường. Việc phân tích marketing mix tại Unitel Lào một cách kỹ lưỡng là cơ sở để đề xuất các cải tiến phù hợp và thực tiễn.

4.1. Hoàn thiện chính sách sản phẩm Product và giá Price

Về sản phẩm, luận văn đề xuất đa dạng hóa danh mục dịch vụ, tập trung phát triển các gói cước dữ liệu (data) tốc độ cao và các dịch vụ giá trị gia tăng như ví điện tử, truyền hình di động. Cần có sự cá nhân hóa sản phẩm cho từng phân khúc khách hàng mục tiêu đã chọn. Về giá, thay vì chạy đua giảm giá, Unitel nên áp dụng chiến lược giá linh hoạt dựa trên giá trị cảm nhận của khách hàng. Ví dụ, xây dựng các gói combo tích hợp nhiều dịch vụ với mức giá ưu đãi, hoặc chính sách giá đặc biệt cho khách hàng trung thành. Việc này giúp tối ưu hóa doanh thu và thoát khỏi cuộc chiến về giá với các đối thủ.

4.2. Tối ưu hóa kênh phân phối Place và chiêu thị Promotion

Hệ thống kênh phân phối của Unitel cần được rà soát và nâng cấp. Bên cạnh các cửa hàng và đại lý truyền thống, cần đẩy mạnh các kênh phân phối số như website, ứng dụng di động để bán sim, nạp thẻ, và đăng ký dịch vụ. Về chiêu thị, cần xây dựng một chiến lược truyền thông tích hợp. Tăng cường hoạt động digital marketing cho ngành viễn thông thông qua mạng xã hội, quảng cáo trực tuyến, và hợp tác với những người có ảnh hưởng (influencers) tại Lào. Các chương trình khuyến mãi cần được thiết kế sáng tạo hơn, tập trung vào việc gia tăng trải nghiệm cho khách hàng thay vì chỉ giảm giá đơn thuần.

4.3. Cải thiện yếu tố con người People và quy trình Process

Trong ngành dịch vụ, con người là yếu tố then chốt. Luận văn nhấn mạnh việc đào tạo và nâng cao năng lực cho đội ngũ nhân viên giao dịch và chăm sóc khách hàng. Cần xây dựng văn hóa lấy khách hàng làm trung tâm trong toàn công ty. Về quy trình, cần chuẩn hóa và tự động hóa các quy trình cung cấp dịch vụ như đăng ký mới, xử lý khiếu nại để giảm thời gian chờ đợi và nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý và vận hành quy trình là một giải pháp được ưu tiên hàng đầu để nâng cao hiệu quả marketing cho doanh nghiệp viễn thông.

V. Kết luận từ luận văn mẫu và định hướng tương lai cho Unitel

Công trình nghiên cứu này không chỉ là một bài luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh chất lượng mà còn là một tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhà quản lý tại Unitel cũng như các doanh nghiệp viễn thông khác. Nó cung cấp một cái nhìn tổng thể, hệ thống và các giải pháp thực tiễn để đối mặt với thách thức trong một thị trường đầy biến động. Bằng cách áp dụng một cách sáng tạo các lý thuyết marketing hiện đại, luận văn đã mở ra một hướng đi mới giúp Unitel củng cố vị thế dẫn đầu và phát triển bền vững. Các kết luận và kiến nghị trong đề tài có giá trị ứng dụng cao, giúp định hình chiến lược marketing của Star Telecom trong những năm tiếp theo, đặc biệt là trong kỷ nguyên số.

5.1. Tóm tắt giá trị cốt lõi và đóng góp của công trình nghiên cứu

Giá trị lớn nhất của luận văn là đã hệ thống hóa được cơ sở lý luận và áp dụng thành công vào phân tích một trường hợp cụ thể là Unitel. Nghiên cứu đã chỉ ra những thành công, hạn chế và nguyên nhân một cách khách quan. Quan trọng hơn, các giải pháp marketing cho Unitel được đề xuất đều dựa trên sự phân tích dữ liệu và bối cảnh thực tế, có tính logic và khả thi. Đóng góp của đề tài không chỉ giới hạn ở phạm vi công ty Unitel mà còn là một tài liệu tham khảo quý giá cho sinh viên, các nhà nghiên cứu và những ai quan tâm đến thực trạng marketing ngành viễn thông Lào.

5.2. Xu thế phát triển và kiến nghị cho tương lai của Unitel

Luận văn cũng đưa ra dự báo về các xu thế phát triển của thị trường viễn thông trong tương lai, bao gồm sự bùng nổ của Internet vạn vật (IoT), mạng 5G và các dịch vụ số. Dựa trên đó, các kiến nghị được đưa ra cho Unitel bao gồm: (1) Tiếp tục đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng mạng lưới để đón đầu công nghệ mới. (2) Xây dựng hệ sinh thái dịch vụ số xung quanh các nhu cầu cốt lõi của khách hàng. (3) Đẩy mạnh chuyển đổi số trong nội bộ doanh nghiệp để tăng cường hiệu quả hoạt động và khả năng thích ứng. (4) Chú trọng xây dựng và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để thấu hiểu khách hàng và cá nhân hóa trải nghiệm, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh không thể sao chép.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hoàn thiện hoạt động marketing tại công ty star telecom unitel nước cộng hoà dân chủ nhân dân lào

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về Marketing dịch vụ Chương 2: Thực trạng hoạt động Marketing dịch vụ viễn thông tại Công ty Lao Star Telecome (Unitel) Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing dịch vụ viễn thông tại Công ty Lao Star Telecome (Unitel) 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu - Luận văn thạc sĩ: “Hoàn thiện Marketing - Mix tại chỉ nhánh Viettel Bình Bịnh - Tập đoàn Viễn thông Quân Đội” của Nguyễn Thành Vũ (2012) tại Đại học Kinh Tế Đà Nẵng Đề tài hệ thống hóa những nghiên cứu luận đã có về Marketing — Mix trong lĩnh vực dịch vụ, từ đó vận dụng dé xây dựng các giải pháp Marketing — Mix tại chỉ nhánh Viettel Bình Định. Thông qua tìm hiểu những đặc điểm kinh doanh, phân tích những tổn tại và hạn chế của Marketing - Mix tại chỉ nhánh Viettel Bình Định đang thực hiện Qua đó, hoàn thiện Marketing - Mix định hướng vào khách hàng, hỗ trợ cho công tác kinh doanh dịch vụ và nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường - Luận văn:“Chiến lược kinh doanh dịch vụ thông tin di động tại Trung tâm thông tin di động khu vực H-VNSII” của Phạm Trương Mỹ Chỉ (2013) tại Đại học Kinh Tế Đà Nẵng Luận văn đã hệ thống hóa những vấn đề về lý luận liên quan đến hoạt động hoạch định chiến lược cấp đơn vị kinh doanh trong doanh nghiệp. Góp phần đánh giá bức tranh tổng quan về thị trường dịch vụ thông tin di động tại miễn Trung và Tây nguyên.

Phân tích chiến lược kinh doanh hiện nay từ đó xây dựng chiến lược tối ưu cho VNSIII. - Luận văn thạc sĩ * Phát triển kinh doanh dịch vụ viễn thông di động tại công ty thông tin viễn thông Điện lực - EVN Telecome” của Hoàng Thị Nhẫn (2011) tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông Việt Nam. Luận văn đã hệ thông hóa và luận giải một số cơ sở lý luận về phát triển kinh doanh của doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ vieenc thông di động tại Việt Nam. Trên cơ sở tông quan kinh nghiệm phát triển kinh doanh dịch vụ viễn thông của một số Tập đoàn Viễn thông lớn trên thê giới.

Luận văn đã rút ra một số bài học có giá trị tham khảo cho phát triển dịch vụ viễn thông, đồng. thời rút ra những kết quả đạt được, những điểm yếu, những hạn chế mà doanh. nghiệp cần khắc phục. - Luận văn thạc sĩ: “Phát triển ngành viễn thông Việt Nam đến năm 2020” của Trần Đăng Khoa (2007) tại Đại học Kinh tế thành phố Hồ Chí Minh.

Đề tài này đã sử dụng công cụ phân tích ngành như ma trận SWOT, ma trận IFE, ma trận EFE, ma trận hình ảnh các đối thủ cạnh tranh. để áp dụng phân tích cho ngành viễn thông Việt Nam, từ đó đưa ra các chiến lược phát triển đến năm 2020. Đề tài nghiên cứu đã đề xuất các giải pháp nhán mạnh yếu tố phát triển bền vững và xu thế phát triển công nghệ viễn thông. trên thế giới hiện nay.

- Luận văn thạc sĩ: “Assessment of Business model in the service industry on a global process perspective Information and communication Technology industry: case” ciia Bolle Quentin and Martin van de Pocle tại Đại học Halmstad. Trong nghiên cứu này,các tác giả đã nghiên cứu tình huống định tính với cách tiếp cận bắt chước để phát triển mộtmô hình lý thuyết dựa trên lý thuyết và thực hành. Thông qua các cuộc phỏng vấn, các tác giảđã phát hiện ra tầm quan trọng của việc theo dõi "dòng chảy". Ngành công nghiệp dịch vụ viễn thông là ngành phát triển rất nhanh, và các công ty phải có khả năng thay đổi mọi lúc và phát triển mới sản phẩm đẻ được đối thủ cạnh tranh thực sự.

Đề tài cung cấp một mô hình để xem xét sự thay đổi từthị trường đến hoạt động của công ty đề tạo ra một lời giải thích về làm thế nào để phát triển một chiến lược nhất định dựa trên tất cả Tổng quát: Tắt cả các tài liệu, các công trình nghiên cứu đều đưa ra một số giải pháp khá hữu ích về công tác xây dựng chiến lược kinh doanh dịch vụ viễn thông di đồng tại các doanh nghiệp của Việt nam. Tuy nhiên, vấn đề này của từng doanh nghiệp cụ thể, ở từng giai đoạn khác nhau, vì vậy tác giả sẽ tiếp tục kế thừa những thành quả của những công trình nghiên cứu trước đó, vận dụng điều kiện cụ thể của Tập đoàn Viễn thông Quân đội tại đất nước Lào dé phân tích và đề xuất những giải pháp hiệu quả nhất cho việc hoàn thiện hoạt động Marketing tại công ty Star Telecome CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE MARKETING DICH VU 1. TONG QUAN VE MARKETING DICH VU 1. Khái niệm dịch vụ Dịch vụ là một quá trình hoạt động bao gồm các nhân tố không hiện hữu, giải quyết các mối quan hệ giữa người cung cấp với khách hàng hoặc tài sản của khách hàng mà không có sự thay đổi quyền sở hữu.

Hoặc theo Philip Kotler cho rằng: Dịch vụ là mọi biện pháp hay lợi ích mà một bên có thể cung cấp cho bên kia và chủ yếu là không sờ thấy được và không dẫn đến sự chiếm đoạt một cái gì đó. Vai trò của dịch vụ Ngày nay trên thế giới, các dịch vụ viễn thông ngày càng đóng một vai trò quan trọng trong nên kinh tế nói riêng và trong cuộc sống nói chung. Các ngành dịch vụ phát triển mạnh có tác dụng thúc đây các ngành sản xuất vật chất, sử dụng tốt hơn nguồn lao động trong nước, tạo thêm việc làm cho. người dân.

Sự phát triển của các ngành dịch vụ còn cho phép khai thác tốt hơn các tài nguyên thiên nhiên và sự ưu đãi của tự nhiên, các di sản văn hóa, lịch sử, cũng như các thành tựu của cuộc cách mạng khoa học - kĩ thuật hiện đại để phục vụ con người. Trên thế giới, số người hoạt động trong các ngành dịch vụ đã tăng lên nhanh chóng trong mấy chục năm trở lại đây. Ở các nước phát triển, sơ người làm việc trong các ngành dịch vụ có thể trên 80% (Hoa Kì) hoặc từ 50 đến 79% (các nước khác ở Bắc Mĩ và Tây Âu). Ở các nước đang phát triển thì tỉ lệ lao động làm việc trong khu vực dịch vụ thường chỉ trên dưới 30%.

Tại Lào, lao động trong khu vực dịch vụ mới chiếm hơn 23% lao động cả nước (năm 2013). Dịch vụ viễn thông là một ngành dịch vụ, nhưng đồng thời cũng là một cơ sở hạ tầng cho các giao dịch trao đồi thông tin trong cuộc sống, phát triển sản xuất và giao lưu thương mại. Đặc điểm của dịch vụ Dịch vụ là lĩnh vực sản xuất vật chất lớn nhất của xã hội hiện đại. Xã hội càng phát triển hoạt động dịch vụ càng mở rộng để thỏa mãn nhu cầu thường.

xuyên tăng lên của xã hội. Vì vậy các nhà nghiên cứu đã kết luận rằng: Xã hội sau công nghiệp là xã hội dịch vụ. Do vậy nên dịch vụ mang những đặc điểm Sau: a./ Dịch vụ có đặc điểm không hiện hữu: Nó không tồn tại dưới dạng vật thể. Tính không hiện hữu này có quan hệ tới chất lượng dịch vụ và việc tiêu dùng dịch vụ của khách hàng như đào tạo, du lịch, nghỉ ngơi trong khách san.

b/ Dich vụ có tính không đồng nhất: Sản phẩm dich vu phi tiêu chuẩn hoá, có giá trị cao. Do đặc trưng cá biệt hoá cung ứng và tiêu dùng dịch vụ./ Dịch vụ có đặc tính không tách rời: Việc tiêu dùng sản phẩm dịch vụ song trùng với việc cung ứng dịch vụ. Vì thế sản phẩm hàng hóa được tiêu dùng ở mọi thời điểm với sự tham gia của người tiêu thụ. Việc tạo ra sản phẩm dịch vụ và việc tiêu dùng sản phẩm dịch vụ là một thế thống nhất./ Sản phẩm dịch vụ tiêu dùng trực tiếp hoặc chóng hỏng (lỗi thời, nhàm.

chán), không có khả năng cắt trữ dịch vụ trong kho. Marketing dịch vụ Marketing dịch vụ là quá trình thu nhận, tìm êu, đánh giá và thõa mãn nhu cầu của khách hàng mục tiêu bằng hệ thống các chính sách, các biện pháp. tác động vào toàn bộ tổ chức sản xuất, cung ứng và tiêu dùng dịch vụ. Thông qua hệ thống phân phối doanh nghiệp sẽ sử dụng tối ưu các nguồn lực của doanh nghiệp trên cơ sở cân bằng lợi ích giữa người tiêu dùng, DN và lợi ích xã hội.

Hoạt động Marketing dịch vụ diễn ra trong toàn bộ quá trình sản xuất và tiêu dung dịch vụ, chúng bao gồm trước tiêu dùng, trong tiêu dùng và sau tiêu dùng. Quá trình này bao gồm marketing hỗn hợp các nhân tố bên trong và những nhân tố bên ngoài tạo nên một chương trình marketing của DN. Các nhà quản trị marketing thực hiện phát triển một chương trình marketing sử dụng các khung marketing hỗn hợp bảo đảm một sự tiếp cận giữa yếu tố bên trong của DN và môi trường của thị trường bên ngoài. TIEN TRINH TO CHUC HOAT DONG MARKETING DICH VU Theo quan niệm Philip Kotler, tién hanh quan tri marketing bao gdm: Phân tích các cơ hội thị trường.

J Lựa chọn thị trường mục tiêu | Hoạch định chiến lược marketing. Ị Triển khai marketing - mix J 'TThực hiện chiến lược marketing. Ị Kiểm tra hoạt động marketing Hình 1. Tiến trình quản trị marketing theo Philịp Kother 1.

Phân tích môi trường Nhân tố Be may Nhân tố khách quan ‘Nang lực quản fo chic khách quan lý lãnh đạo ~ Tình hình kinh ~ Nhà cung cấp. chính trị- xã ¬ ĐOANH NGHIỆP | | Cơ at sở chit- ~ Đối thủ cạnh. tranh Vốn ~ Khách hàng ~ Cơ sở quản lý của Nhà nước Ý thức, trình đội — — nhân viên, năng. Công nghệ lực tổ chức.2: Nhân tố ảnh hưởng tới của doanh nghiệp a.

Môi trường vĩ mô Môi trường vĩ mô là những yếu tổ tác động gián tiếp đến doanh nghiệp trong nên kinh tế. Các yếu tố này có phạm vi rộng lớn bao trùm toàn bộ nên kinh tế. + Môi trường kinh tế: Môi trường kinh tế bao gồm tắt cả các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến sức. mua của người dân, của chính phủ và quyết định cung ứng của doanh nghiệp.

Vì vậy cũng ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động marketing của doanh nghiệp. Môi trường này tập hợp nhiều yếu tố có ảnh hưởng sâu rộng và theo những. chiều hướng khác nhau đến hoạt động doanh nghiệp như: tốc độ tăng trưởng. kinh tế, lãi suất ngân hàng, tỷ giá hối đoái, mức độ lạm phát, thu nhập bình quân đầu người, chính sách kinh tế quốc gia: thể hiện các quan điểm, định hướng phát triển nền kinh tế của Nhà nước.

Chính sách kinh tế thể hiện: ưu đãi hay hạn chế đối với một hoặc một số ngành nào đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ