Luận văn: Hoàn thiện marketing cho vay doanh nghiệp tại Agribank Hòa Khánh

Luận văn thạc sĩ phân tích và đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing cho vay doanh nghiệp tại ngân hàng nông nghiệp Đăk Lăk.

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Lâm

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

105
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá hoạt động marketing cho vay doanh nghiệp tại bank

Hoạt động marketing cho vay doanh nghiệp là một quy trình quản trị toàn diện. Nó bắt đầu từ việc nhận biết, dự báo và đáp ứng nhu cầu vốn của khách hàng doanh nghiệp. Mục tiêu cuối cùng là mang lại lợi ích cho cả ngân hàng và khách hàng. Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, vai trò của marketing ngân hàng ngày càng trở nên quan trọng. Nó không chỉ giúp ngân hàng thu hút khách hàng mới mà còn duy trì và củng cố mối quan hệ với khách hàng hiện hữu. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh của tác giả Nguyễn Chí Quyết đã hệ thống hóa các lý luận cơ bản về lĩnh vực này. Theo đó, việc hoàn thiện hoạt động marketing cho vay doanh nghiệp không chỉ là một chiến lược cạnh tranh mà còn là yếu tố sống còn. Nó giúp Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn chi nhánh Hòa Khánh Đăk Lăk (Agribank Hòa Khánh) nâng cao năng lực, mở rộng thị phần và phân tán rủi ro. Các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp ngoài quốc doanh (DNNQD), là động lực chính cho tăng trưởng kinh tế. Họ có nhu cầu vốn rất lớn để mở rộng sản xuất, kinh doanh. Do đó, một chiến lược marketing hiệu quả sẽ tạo ra cầu nối vững chắc, giúp dòng vốn tín dụng chảy đến đúng nơi, đúng thời điểm, thúc đẩy sự phát triển chung của toàn xã hội. Hoạt động này đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn của các chính sách trong marketing hỗn hợp 7P, từ sản phẩm, giá cả, phân phối đến con người và quy trình.

1.1. Định nghĩa marketing cho vay khách hàng doanh nghiệp

Marketing cho vay khách hàng doanh nghiệp được định nghĩa là một hệ thống các hoạt động kinh doanh. Các hoạt động này bao gồm hoạch định, định giá, xúc tiến và phân phối các sản phẩm tín dụng nhằm thỏa mãn nhu cầu vốn của các tổ chức và doanh nghiệp. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc bán một khoản vay, mà còn là việc xây dựng mối quan hệ đối tác lâu dài. Ngân hàng cần hiểu rõ đặc thù ngành nghề, quy mô và chu kỳ kinh doanh của từng khách hàng doanh nghiệp. Từ đó, ngân hàng thiết kế các gói sản phẩm tín dụng phù hợp, với lãi suất cạnh tranh và quy trình thẩm định linh hoạt. Mục tiêu là tạo ra sự trao đổi giá trị, nơi doanh nghiệp có được nguồn vốn cần thiết để phát triển và ngân hàng đạt được lợi nhuận bền vững. Đây là một chuyên ngành sâu của marketing dịch vụ tài chính, đòi hỏi kiến thức chuyên môn về cả tài chính và marketing.

1.2. Vai trò của tín dụng doanh nghiệp với ngân hàng và nền kinh tế

Tín dụng doanh nghiệp giữ vai trò huyết mạch đối với cả ngân hàng và nền kinh tế. Đối với ngân hàng, đây là hoạt động sinh lời chủ yếu, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản và mang lại phần lớn lợi nhuận. Việc hoàn thiện hoạt động marketing cho vay doanh nghiệp giúp ngân hàng tăng trưởng dư nợ cho vay, đa dạng hóa danh mục khách hàng và nâng cao vị thế cạnh tranh. Đối với nền kinh tế, tín dụng ngân hàng cung cấp nguồn vốn quan trọng cho quá trình tái sản xuất xã hội. Nó giúp các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ mới, mở rộng quy mô, tạo thêm việc làm và đóng góp vào GDP. Theo nghiên cứu, một hệ thống tín dụng doanh nghiệp phát triển mạnh mẽ sẽ thúc đẩy sự linh hoạt và khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các biến động.

II. Phân tích thực trạng marketing cho vay DN Agribank Hòa Khánh

Giai đoạn 2012-2014, hoạt động cho vay doanh nghiệp tại Agribank Hòa Khánh Đăk Lăk đã đạt được những kết quả nhất định. Tuy nhiên, khi phân tích sâu vào thực trạng, luận văn đã chỉ ra nhiều hạn chế và thách thức. Mặc dù tổng dư nợ tăng trưởng, nhưng tốc độ tăng chưa đồng đều và cấu trúc khách hàng còn tiềm ẩn rủi ro. Việc hoàn thiện hoạt động marketing cho vay doanh nghiệp trở nên cấp thiết khi sự cạnh tranh từ các ngân hàng thương mại khác ngày càng gay gắt. Các chính sách marketing 7P chưa được triển khai một cách hệ thống và đồng bộ. Hoạt động nghiên cứu thị trường và phân đoạn khách hàng còn yếu, dẫn đến việc các sản phẩm tín dụng chưa thực sự đa dạng và linh hoạt để đáp ứng nhu cầu đặc thù của từng nhóm doanh nghiệp. Công tác quảng bá, tiếp thị còn mang tính thụ động, chủ yếu dựa vào mối quan hệ sẵn có. Đây là những rào cản lớn, ảnh hưởng đến khả năng khai thác tiềm năng thị trường và giữ chân khách hàng doanh nghiệp của chi nhánh. Việc nhận diện rõ những tồn tại này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp cải thiện hiệu quả.

2.1. Đánh giá tăng trưởng dư nợ cho vay giai đoạn 2012 2014

Số liệu từ luận văn cho thấy, tổng dư nợ cho vay doanh nghiệp tại Agribank Hòa Khánh tăng từ 1.929 tỷ đồng năm 2012 lên 2.929 tỷ đồng vào cuối năm 2014. Số lượng doanh nghiệp vay vốn cũng tăng từ 179 lên 227 doanh nghiệp. Đáng chú ý là sự dịch chuyển mạnh mẽ trong cơ cấu khách hàng. Dư nợ cho Doanh nghiệp ngoài quốc doanh (DNNQD) tăng trưởng ấn tượng, chiếm tỷ trọng ngày càng cao. Trong khi đó, dư nợ và số lượng Doanh nghiệp nhà nước (DNNN) có xu hướng giảm. Điều này phản ánh sự thích ứng của chi nhánh với xu thế phát triển kinh tế. Tuy nhiên, mức dư nợ bình quân trên mỗi doanh nghiệp khá cao (đạt 12,9 tỷ đồng năm 2014), cho thấy sự phụ thuộc vào một số khách hàng lớn, tiềm ẩn rủi ro tín dụng.

2.2. Những hạn chế trong chính sách marketing hỗn hợp hiện tại

Thực trạng cho thấy các chính sách marketing hỗn hợp còn nhiều hạn chế. Về sản phẩm (Product), các gói cho vay chưa đa dạng, chủ yếu là cho vay từng lần và theo hạn mức, thiếu các sản phẩm chuyên biệt theo ngành nghề. Về giá (Price), chính sách lãi suất chưa đủ linh hoạt và cạnh tranh. Về xúc tiến (Promotion), hoạt động quảng cáo, tiếp thị còn yếu, chưa xây dựng được thương hiệu mạnh trong phân khúc khách hàng doanh nghiệp. Chính sách về con người (People) và quy trình (Process) cũng bộc lộ bất cập, thời gian xử lý hồ sơ còn kéo dài, ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng. Những hạn chế này là nguyên nhân chính khiến hoạt động marketing chưa phát huy hết hiệu quả.

2.3. Nguyên nhân của các tồn tại trong hoạt động cho vay

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến các tồn tại trên, bao gồm cả yếu tố chủ quan và khách quan. Về chủ quan, nhận thức về vai trò của marketing hiện đại trong toàn chi nhánh chưa cao. Phòng Marketing còn kiêm nhiệm nhiều chức năng, chưa thực sự chuyên sâu vào nghiên cứu và phát triển thị trường. Nguồn nhân lực dành cho marketing và chăm sóc khách hàng doanh nghiệp còn mỏng. Về khách quan, môi trường kinh tế giai đoạn 2012-2014 còn nhiều khó khăn, ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng thương mại cổ phần với chính sách linh hoạt hơn cũng là một thách thức lớn. Việc hiểu rõ các nguyên nhân này giúp định hình các giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing cho vay doanh nghiệp một cách trúng đích và hiệu quả.

III. Bí quyết hoàn thiện chính sách sản phẩm giá và phân phối

Để giải quyết các thách thức hiện tại, việc hoàn thiện hoạt động marketing cho vay doanh nghiệp cần bắt đầu từ cốt lõi của marketing hỗn hợp: Sản phẩm, Giá và Phân phối. Đây là ba yếu tố nền tảng quyết định khả năng thu hút và giữ chân khách hàng của Agribank Hòa Khánh Đăk Lăk. Một chiến lược sản phẩm thông minh không chỉ là tạo ra nhiều gói vay, mà là tạo ra những giải pháp tài chính "đo ni đóng giày" cho từng phân khúc khách hàng. Đi kèm với đó, một chính sách giá cạnh tranh và minh bạch sẽ tạo dựng niềm tin và lợi thế so với đối thủ. Cuối cùng, việc tối ưu hóa kênh phân phối sẽ đảm bảo sản phẩm tín dụng tiếp cận đến khách hàng doanh nghiệp một cách nhanh chóng và thuận tiện nhất. Luận văn đã đề xuất một loạt các giải pháp cụ thể, tập trung vào việc tái cấu trúc ba chính sách quan trọng này. Sự kết hợp đồng bộ giữa chúng sẽ tạo ra một bộ khung vững chắc để nâng cao hiệu quả kinh doanh và giảm thiểu rủi ro tín dụng.

3.1. Giải pháp đa dạng hóa sản phẩm cho vay doanh nghiệp

Giải pháp cốt lõi là chuyển từ cung cấp sản phẩm đơn lẻ sang cung cấp giải pháp tài chính trọn gói. Cần xây dựng các gói tín dụng doanh nghiệp chuyên biệt cho các ngành kinh tế thế mạnh của địa phương như nông nghiệp công nghệ cao, công nghiệp chế biến, thương mại dịch vụ. Ví dụ, sản phẩm cho vay theo chuỗi giá trị, tài trợ xuất nhập khẩu, bao thanh toán. Bên cạnh đó, cần phát triển các sản phẩm linh hoạt về tài sản đảm bảo, chấp nhận các loại tài sản đa dạng hơn như quyền đòi nợ, hàng tồn kho luân chuyển. Việc đa dạng hóa sản phẩm giúp ngân hàng đáp ứng tốt hơn nhu cầu đa dạng của thị trường, giảm sự phụ thuộc vào các sản phẩm truyền thống và thu hút thêm nhiều phân khúc khách hàng doanh nghiệp mới.

3.2. Phương pháp xây dựng chính sách giá và lãi suất cạnh tranh

Chính sách giá cần được xây dựng dựa trên nhiều yếu tố: chi phí vốn, mức độ rủi ro của khách hàng, mức độ cạnh tranh trên thị trường và mối quan hệ tổng thể với khách hàng. Cần áp dụng một biểu lãi suất linh hoạt, có sự phân biệt giữa các nhóm khách hàng dựa trên xếp hạng tín dụng. Đối với các khách hàng có lịch sử giao dịch tốt, sử dụng nhiều dịch vụ khác của ngân hàng (tiền gửi, thanh toán quốc tế), cần có chính sách lãi suất ưu đãi để gia tăng sự gắn kết. Ngoài ra, cần minh bạch hóa các loại phí liên quan đến khoản vay. Một chính sách giá hợp lý không chỉ giúp tăng dư nợ cho vay mà còn thể hiện sự công bằng, chuyên nghiệp của ngân hàng.

3.3. Cách thức tối ưu hóa kênh phân phối dịch vụ tín dụng

Kênh phân phối cần được hiện đại hóa và đa dạng hóa. Bên cạnh kênh truyền thống tại phòng giao dịch, cần đẩy mạnh các kênh phân phối hiện đại. Xây dựng một cổng thông tin trực tuyến dành riêng cho khách hàng doanh nghiệp, cho phép nộp hồ sơ vay vốn ban đầu và theo dõi tiến độ xử lý. Tăng cường đội ngũ cán bộ quan hệ khách hàng chủ động đến tiếp cận, tư vấn trực tiếp tại doanh nghiệp. Điều này không chỉ tiết kiệm thời gian cho khách hàng mà còn giúp cán bộ tín dụng nắm bắt sâu hơn tình hình hoạt động của doanh nghiệp. Việc kết hợp hài hòa giữa kênh vật lý và kênh số sẽ tạo ra trải nghiệm liền mạch và thuận tiện, nâng cao sức cạnh tranh cho Agribank Hòa Khánh.

IV. Cách tối ưu hóa các yếu tố xúc tiến con người quy trình

Bên cạnh bộ ba Sản phẩm - Giá - Phân phối, việc hoàn thiện hoạt động marketing cho vay doanh nghiệp không thể bỏ qua các yếu tố mang tính dịch vụ: Xúc tiến, Con người, Quy trình và Cơ sở vật chất. Đây là những yếu tố tạo nên sự khác biệt trong trải nghiệm khách hàng và xây dựng hình ảnh thương hiệu bền vững cho Agribank Hòa Khánh Đăk Lăk. Một chiến dịch xúc tiến hiệu quả sẽ giúp thông điệp của ngân hàng lan tỏa đến đúng đối tượng. Yếu tố con người, cụ thể là đội ngũ cán bộ tín dụng, là bộ mặt và là tài sản quý giá nhất của ngân hàng. Một quy trình tinh gọn, khoa học sẽ quyết định tốc độ và chất lượng cung ứng dịch vụ. Cuối cùng, cơ sở vật chất khang trang, hiện đại sẽ củng cố niềm tin và sự chuyên nghiệp trong mắt khách hàng doanh nghiệp. Tối ưu hóa đồng bộ các yếu tố này sẽ tạo ra một sức mạnh tổng hợp, giúp chi nhánh bứt phá trong môi trường cạnh tranh.

4.1. Hoàn thiện chính sách xúc tiến và truyền thông thương hiệu

Cần xây dựng một kế hoạch truyền thông tích hợp. Tăng cường quảng bá trên các kênh truyền thông địa phương, các diễn đàn doanh nghiệp. Tổ chức các hội thảo khách hàng để giới thiệu sản phẩm mới và lắng nghe phản hồi. Xây dựng các chương trình khuyến mãi, ưu đãi lãi suất theo từng thời điểm hoặc cho các ngành nghề ưu tiên. Quan trọng hơn, cần chú trọng vào marketing trực tiếp và quan hệ công chúng. Đội ngũ cán bộ quan hệ khách hàng cần chủ động xây dựng mối quan hệ tốt với các hiệp hội doanh nghiệp, ban quản lý các khu công nghiệp để tiếp cận nguồn khách hàng doanh nghiệp tiềm năng. Việc này giúp xây dựng hình ảnh một ngân hàng năng động, gần gũi và thấu hiểu doanh nghiệp.

4.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và yếu tố con người

Con người là yếu tố then chốt trong marketing dịch vụ. Cần đầu tư vào công tác đào tạo, nâng cao nghiệp vụ và kỹ năng mềm cho đội ngũ cán bộ tín dụng. Các kỹ năng cần chú trọng bao gồm: kỹ năng phân tích tài chính doanh nghiệp, kỹ năng đàm phán, kỹ năng bán hàng và chăm sóc khách hàng. Xây dựng cơ chế lương thưởng, đãi ngộ dựa trên hiệu quả công việc (KPIs) để tạo động lực cho nhân viên. Một đội ngũ chuyên nghiệp, tận tâm và am hiểu khách hàng sẽ là lợi thế cạnh tranh lớn nhất, giúp Agribank Hòa Khánh tạo sự khác biệt và giữ chân khách hàng trung thành.

4.3. Cải tiến quy trình dịch vụ và cơ sở vật chất hỗ trợ

Quy trình cho vay cần được rà soát và đơn giản hóa tối đa, giảm bớt các thủ tục giấy tờ không cần thiết. Áp dụng công nghệ thông tin để tự động hóa một số khâu trong quy trình thẩm định và phê duyệt, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ. Thiết lập một quy trình chăm sóc khách hàng doanh nghiệp sau giải ngân một cách bài bản. Về cơ sở vật chất, cần nâng cấp khu vực giao dịch dành cho khách hàng doanh nghiệp, tạo không gian chuyên nghiệp, tiện nghi. Đầu tư vào hệ thống công nghệ lõi (core banking) và các phần mềm quản lý quan hệ khách hàng (CRM) để hỗ trợ tốt hơn cho hoạt động tín dụng doanh nghiệp. Một quy trình nhanh chóng và cơ sở vật chất hiện đại sẽ nâng cao đáng kể sự hài lòng của khách hàng.

V. Hướng dẫn đánh giá hiệu quả marketing cho vay doanh nghiệp

Việc đề xuất giải pháp là cần thiết, nhưng quan trọng hơn là phải đo lường và đánh giá được hiệu quả của chúng sau khi triển khai. Để đánh giá tác động của việc hoàn thiện hoạt động marketing cho vay doanh nghiệp, Agribank Hòa Khánh Đăk Lăk cần xây dựng một hệ thống các chỉ tiêu đo lường hiệu quả (KPIs) rõ ràng và khoa học. Hệ thống này phải bao quát được cả các khía cạnh tài chính và phi tài chính. Các chỉ tiêu tài chính phản ánh trực tiếp kết quả kinh doanh, trong khi các chỉ tiêu phi tài chính đo lường sự hài lòng của khách hàng và sức khỏe thương hiệu. Việc theo dõi và phân tích các chỉ số này một cách thường xuyên sẽ giúp ban lãnh đạo chi nhánh nhận biết được những giải pháp nào đang phát huy tác dụng, những điểm nào cần tiếp tục cải thiện. Đây là một quy trình quản trị liên tục, đảm bảo rằng chiến lược marketing luôn đi đúng hướng và mang lại giá trị thực tiễn, bền vững cho ngân hàng.

5.1. Các chỉ tiêu tài chính đo lường hiệu quả hoạt động

Các chỉ tiêu tài chính là thước đo trực quan nhất. Cần theo dõi các chỉ số chính sau: Tăng trưởng dư nợ cho vay doanh nghiệp (so với kế hoạch và so với cùng kỳ). Tăng trưởng số lượng khách hàng doanh nghiệp mới. Tăng trưởng thu nhập lãi thuần từ hoạt động cho vay doanh nghiệp. Đặc biệt, cần chú trọng đến chất lượng tín dụng thông qua chỉ số tỷ lệ nợ xấu (NPL). Mục tiêu không chỉ là tăng trưởng quy mô mà phải là tăng trưởng bền vững, đi kèm với việc kiểm soát tốt rủi ro tín dụng. Các chỉ số này cần được phân tích chi tiết theo từng ngành kinh tế, từng loại hình doanh nghiệp để có cái nhìn sâu sắc hơn.

5.2. Các chỉ tiêu phi tài chính về sự hài lòng của khách hàng

Sự hài lòng của khách hàng là yếu tố quyết định sự trung thành và phát triển lâu dài. Cần định kỳ thực hiện các cuộc khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng doanh nghiệp về các khía cạnh: chất lượng sản phẩm, sự cạnh tranh của lãi suất, tốc độ xử lý hồ sơ, thái độ phục vụ của nhân viên. Các chỉ số quan trọng cần đo lường bao gồm: Chỉ số hài lòng của khách hàng (Customer Satisfaction Index - CSI), Chỉ số khách hàng sẵn sàng giới thiệu (Net Promoter Score - NPS). Bên cạnh đó, cần theo dõi số lượng khiếu nại của khách hàng và thời gian giải quyết khiếu nại. Cải thiện các chỉ số này là mục tiêu quan trọng của hoạt động marketing.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hoàn thiện hoạt động marketing cho vay doanh nghiệp tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn chi nhánh hòa khánh đăk lăk

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những lý luận cơ bản về hoạt động marketing cho vay doanh nghiệp. Chương 2: Thực trạng hoạt động marketing cho vay doanh nghiệp tại NHNo&PTNT - Chỉ nhánh Hòa Khánh. Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing cho vay doanh nghiệp tại NHNo&PTNT - Chỉ nhánh Hòa Khánh. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Để thực hiện được những nghiên cứu trên, trong những điều kiện hạn hẹp có được, tác giả luận văn đã tích cực tìm hiểu, tham khảo các công trình, luận văn khoa học của những người đã thực hiện trước.

Ngoài những vấn đề lý thuyết căn bản giúp người đọc có cái nhìn tổng. quan về tín dụng ngân hàng, tác giả đã đưa thêm vào hai vấn đề khá mới mẻ ma hau như chưa có cuốn sách nào đề cấp tới đó là: Thẩm định tín dụng và xếp hạng tín dụng. - Tín dụng ngân hàng, Nhà xuất bãn Giao thông vận tải, năm 2009, PGS.TS Lê Văn Tề Tác giả đã đề cập từ những vấn đề cơ bản nhất về tín dụng, khái niệm, tài sản đảm bảo, phân tích tín dụng,. đến cụ thể đối với hình thức tín dụng: Tin dụng ứng trước, tín dụng trung dài hạn, chiết khấu thương phiếu, tín dụng tiêu dùng, cho thuê tài chính - Marketing ngân hàng, Nhà xuất bản thống kê Thành phố Hồ chí Minh, năm 2008, TS Trịnh Quốc Trung Marketing ngân hàng được xem là một hướng chuyên sâu của việc ứng dụng các nguyên tắc, quy luật của marketing công nghiệp vào hoạt động của một lĩnh vực dịch vụ có tính đặc thù hướng đến việc tìm hiểu nhu cầu của khách hàng về dịch vụ tài chính, cách thức khách hàng lựa chọn quyết định và sử dụng các sản phẩm do các ngân hàng cung cấp.

Tác giả đã cung cấp cái nhìn tổng quan về marketing ngân hàng cũng như thông tin tham khảo về: hoạch định chiến lược, nghiên cứu phân đoạn thị trường, quản lý, phát triển, định giá và phân phối sản phẩm, dịch vụ ngân hàng. Những giá trị tham khảo được từ các công trình nghiên cứu trên, cùng. với thực tế cho vay doanh nghiệp tại Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát triển Nông Thôn - Chi nhánh Hòa Khánh là những cở sở quan trọng giúp tôi thực hiện đề tài “ Hoàn thiện hoạt động marketing cho vay doanh nghiệp tại Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát triển Nông Thôn - Chỉ nhánh Hòa Khánh Đăk Lăk”, phân tích được thực trạng hoàn thiện hoạt động marketing cho vay doanh nghiệp, từ đó đưa ra những giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing cho vay doanh nghiệp đồng thời hạn chế rủi ro thấp thấp nhất khi mở rộng cho vay doanh nghiệp tại Chỉ nhánh. CHUONG 1 NHỮNG LÝ LUẬN CƠ BẢN HOÀN THIỆN HOẠT ĐỌNG MARKETING CHO VAY DOANH NGHIỆP 1.

KHÁI NIỆM VẺ MARKETING, TÍN DỤNG NGÂN HÀNG VÀ HOẠT ĐỘNG CHO VAY DOANH NGHIỆP CỦA NGÂN HÀNG 1. Khái niệm marketing ngân hàng, Trải qua 100 năm hình thành và phát triển, nội dung của Marketing đã có nhiều thay đổi. Theo một số quan điểm và khái niệm Marketing hiện đại của các tổ chức, hiệp hội và các nhà nghiên cứu về Marketing trên thế giới được chấp nhận và phổ biến: * Theo CIM (UK’s Chartered Institute of Marketing): “Marketing là quá trình quản trị nhận biết, dự đoán và đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách hiệu quả và có lợi” * Theo AMA (American Marketing Association, 1985): Marketing là tiến trình hoạch định và thực hiện sự sáng tạo, định giá, xúc tiến và phân phối những ý tưởng, hàng hoá và dịch vụ để tạo ra sự trao đổi và thoả mãn những. mục tiêu của cá nhân và tổ chức” * Theo Groroos (1990): “Marketing là những hoạt động thiết lập, duy trì và củng cố lâu dài những mối quan hệ với khách hàng một cách có lợi để đáp ứng mục tiêu của các bên.

Điều này được thực hiện bằng sự trao đổi giữa các bên và thoả mãn những điều hứa hẹn”. (Nguồn: “Principle of Marketing”, Frances Brassington and Stephen Pettitt, 1997) * “Marketing là tiến trình mà qua đó các cá nhân và các nhóm có thé đạt được nhu cầu và mong muốn bằng việc sáng tạo và trao đôi sản phẩm và giá : Principle of Marketing”, Philip Kotler and Gary Armstrong, 1994) * “Marketing là một hệ thống các hoạt động kinh doanh thiết kế để hoạch định, định giá, xúc tiến và phân phối sản phẩm thoả mãn mong muốn của những thị trường mục tiêu của tổ chức: (Nguồ “Fundamentals of Marketing”, William J. Vai trò của marketing trong nền kinh tế và doanh nghiệp Ngày nay, các doanh nghiệp phải hoạt động trong một môi trường cạnh tranh quyết liệt và có những thay đổi nhanh chóng về khoa học — công nghệ, những đạo luật mới, những chính sách quản lý thương mại mới và sự trung thành của khách hàng. ngày càng giảm sút.

“Các công ty đang phải chạy đua với nhau trên một tuyến đường với những biển báo và luật lệ luôn thay đồi, không có tuyến đích, không có chiến thắng vĩnh cửu. Họ buộc phải không ngừng chạy đua và hy vọng là mình đang chạy theo đúng hướng mà công chúng mong muốn”. Marketing là một bộ môn khoa học nghiên cứu về các hoạt động kinh doanh có liên quan trực tiếp đến dòng chuyển vận của hàng hoá - dich vu tir nơi sản xuất tới người tiêu dùng, nhằm tìm ra các biện pháp hữu hiệu dé bao vệ, duy trì và phát triển thị trường. Marketing còn áp dụng trong nhiều lĩnh vực xã hội.

Philip Kotler đã viết: “ Trong thế giới phức tạp ngày nay, tất cả chúng ta đều phải am hiểu marketing. Khi bán một chiếc máy bay, tìm kiếm việc làm, quyên góp tiền cho mục đích từ thiện, hay tuyên truyền một ý tưởng, chúng ta đã làm marketing. Kiến thức về marketing cho phép xử trí khôn ngoan hơn ở cương vị người tiêu dùng, dù là mua kem đánh răng, một con gà đông lạnh, một chiếc máy vi tính hay một chiếc ô tô. Marketing đụng, chạm đến lợi ích của mỗi người chúng ta trong suốt cả cuộc đời”.

Marketing áp đặt rất mạnh mẽ đối với lòng tin và kiểu cách sống của người tiêu dùng. Vì thế, hững người kinh doanh tìm cách để làm thoả mãn nhu cầu mong muốn của người tiêu dùng, tạo ra những sản phẩm và dich vụ với mức giá cả mà người tiêu dùng có thể thanh toán được. Phạm vi sử dụng marketing rất rộng rãi, marketing liên quan đến nhiều ĩnh vực như: hình thành giá cả, dự trữ, bao bì đóng gói, xây dựng nhãn hiệu, hoạt động và quản lý bán hàng, tín dụng, vận chuyền, trách nhiệm xã hội, lựa chọn nơi bán lẻ, phân tích người tiêu dùng, hoạt động bán sỉ, bán lẻ, đánh giá và lựa chọn người mua hàng công nghiệp, quảng cáo, môi quan hệ xã hội, nghiên cứu marketing, hoạch định và bảo hành sản phẩm. Cho vay khách hàng doanh nghiệp giúp tăng khả năng cạnh tranh của ngân hàng với các ngân hàng và các tô chức tín dụng khác, thu hút được đối tượng khách hàng mới, từ đó mà mở rộng quan hệ với khách hàng.

Bằng cách nâng cao và mở rộng mạng lưới, đa dạng hóa sản phẩm, nâng cao chất lượng, dịch vụ cho vay khách hàng doanh nghiệp, số lượng khách hàng đến với ngân hàng sẽ ngày càng nhiều hơn và hình ảnh của ngân hàng sẽ càng đẹp hơn trong suy nghĩ của khách hàng. Trong đó, ngân hàng không chỉ là tổ chức chỉ biết quan tâm đến các doanh nghiệp mà ngân hàng còn rất quan tâm tới những nhu cầu cần thiết của từng cá nhân, hộ gia đình đáp ứng nguyện vọng cải thiện cuộc sống của mỗi người. Từ đó mà uy tín của ngân hàng tăng lên rất nhiều. Cho vay khách hàng doanh nghiệp là công cụ marketing hiệu quả, nhiều khách hàng sẽ biết đến ngân hàng hơn.

Ngân hàng cũng sẽ huy động được. nhiều nguồn tiền gửi của dân cư sẽ gửi tiền vào ngân hàng khi họ thấy rằng. mình có triển vọng vay lại tiền từ chính ngân hàng đó. Tạo điều kiện mở rộng.

và đa dạng hóa kinh doanh, từ đó mà nâng cao thu nhập và phân tán rủi ro cho. Đặc điểm quan trọng nhất là họ được hưởng các dịch vụ, tiện ích trước khi có đủ nguồn tài chính, đặc biệt là ở trong trường hợp chỉ tiêu cấp bach như nhu cầu về y tế, giáo dục, mua sắm, tiêu dùng. thì lợi ích của cho vay đối với nhóm khách hàng doanh nghiệp đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Cho khách hàng doanh nghiệp đã góp phần nâng cao mức sống, tạo sự an tâm và hung phấn cho khách hàng để họ tích cực lao động vì tương lai của chính ban thân và gia đình mình.

Thông qua sản phẩm cho vay khách hàng doanh nghiệp mà đời sống vật chất của người dân được nâng cao, từ đó người dân an tâm lao động, chăm chỉ làm việc, nâng cao năng suất lao động. Điều này rõ ràng góp phần vào việc ôn định tình hình chính trị - xã hội, tạo điều kiện cho kinh tế phát triển. Việc chỉ tiêu trước khi có thu nhập của người dân cũng có tác dụng kích cầu, tác động đến nền sản xuất, người sản xuất an tâm sản xuắt, tích cực tăng sản lượng và khi sản xuất phát triển sẽ thúc đây kinh tế tăng trưởng và phát triển Ngoài ra, sản phẩm mà dịch vụ cho vay doanh nghiệp mang lại còn nhiều hạn chế trong việc tăng trưởng do chỉ phí cho quảng cáo sản phẩm, đầu tư trang thiết bị, cơ sở vật chất cũng như việc đào tạo nghiệp vụ cho nhân viên còn chưa được quan tâm đúng mức, do trình độ hiểu biết của người dân còn hạn chế, tâm lý lúc nào cũng cho rằng đi vay ngân hàng thủ tục rườm rà, yêu cầu hồ sơ thì phức tạp, điều kiện cho vay thì khó khăn. Chính vì những đặc điểm trên của dịch vụ cho vay đối với khách hàng doanh nghiệp thi vi ứng dụng chính sách marketing đối với dịch vụ cho vay này là cần thiết, vừa đáp ứng nhu cầu về vốn đối với từng khách hàng doanh nghiệp, vừa tạo lợi nhuận cho các Ngân hàng đồng thời thúc đẩy nền kinh tế - xã hội phát triển.

Việc ứng dụng marketing trong cho vay khách hàng doanh nghiệp thể hiện thông qua việc các ngân hàng đã quan tâm nhiều hơn đến nhu cầu của khách hàng bằng cách đưa ra hàng loạt các sản phâm phù hợp với nhu cầu của khách hàng, điều chỉnh chính sách cho vay đơn giản hơn nhanh chóng hơn, nâng cao về chất lượng dịch vụ trong chăm sóc khách hàng, ngoài ra công tác truyền thông quảng cáo cũng được chú trọng hơn để người dân có thẻ tiếp cận các thông tin về vay vốn một cách thường xuyên nhanh chóng và kịp thời.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ