Luận văn: Hoàn thiện công tác trả lương tại công ty TNHH Vietnam Knitwear

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh hoàn thiện công tác trả lương tại công ty tnhh vietnam knitwear, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

94
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn hoàn thiện công tác trả lương tại Knitwear

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tập trung vào việc hoàn thiện công tác trả lương tại Công ty TNHH Vietnam Knitwear, một vấn đề cấp thiết trong bối cảnh cạnh tranh nhân tài ngành dệt may. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiền lương mà còn phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất giải pháp thực tiễn. Mục tiêu cốt lõi là xây dựng một chính sách lương thưởng công bằng, minh bạch, có khả năng tạo động lực và giữ chân người lao động. Đối với một doanh nghiệp dệt may có quy mô lớn, việc tối ưu hóa hệ thống lương không chỉ là bài toán chi phí mà còn là chiến lược phát triển bền vững. Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh dữ liệu thu thập từ năm 2012 đến 2014 để đưa ra những kết luận xác đáng. Nội dung chính của luận văn xoay quanh ba chương: cơ sở lý luận, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp, cung cấp một cái nhìn toàn diện về quy trình cải tổ quản lý tiền lương trong môi trường sản xuất đặc thù. Việc này giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả công tác trả lương, trực tiếp tác động đến năng suất và sự ổn định của nguồn nhân lực.

1.1. Tầm quan trọng của chính sách lương thưởng tại công ty dệt may

Trong ngành dệt may, nguồn nhân lực, đặc biệt là công nhân trực tiếp sản xuất, là yếu tố quyết định sức cạnh tranh. Luận văn chỉ ra rằng một chính sách lương thưởng hợp lý là đòn bẩy kinh tế quan trọng. Nó trực tiếp kích thích người lao động nâng cao tay nghề, cải tiến kỹ thuật và gia tăng năng suất. Tại Công ty TNHH Vietnam Knitwear, tình trạng thay đổi nhân sự liên tục, đặc biệt ở bộ phận công nhân, đã gây ra sự thiếu ổn định nghiêm trọng. Nguyên nhân sâu xa được xác định là do mức lương chưa thỏa đáng và cơ cấu tiền lương còn nhiều bất cập. Một hệ thống đãi ngộ nhân sự công bằng không chỉ giải quyết bài toán thu nhập mà còn tạo ra sự gắn bó và lòng trung thành. Nghiên cứu của PGS.TS Trần Kim Dung (2011) cũng nhấn mạnh, quản trị nguồn nhân lực hiệu quả phải bắt đầu từ việc xây dựng một quy chế trả lương rõ ràng, phản ánh đúng giá trị đóng góp của mỗi cá nhân.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và cơ sở lý luận cốt lõi về tiền lương

Luận văn đặt ra ba mục tiêu chính: (1) Hệ thống hóa các vấn đề lý luận về công tác trả lương. (2) Phân tích và làm rõ thực trạng công tác trả lương tại Vietnam Knitwear, chỉ ra các hạn chế và nguyên nhân. (3) Đề xuất các giải pháp hoàn thiện chính sách lương cụ thể. Về mặt lý luận, nghiên cứu dựa trên các khái niệm nền tảng như tiền lương danh nghĩa, tiền lương thực tế, và cấu trúc của một hệ thống thù lao toàn diện. Theo định nghĩa của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), tiền lương là sự trả công cho một công việc đã hoặc sẽ thực hiện. Bộ Luật Lao động Việt Nam (Điều 90) cũng quy định: “Tiền lương bao gồm mức lương theo công việc hoặc chức danh, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác”. Nghiên cứu cũng vận dụng các nguyên tắc trả lương cơ bản như trả lương ngang nhau cho lao động như nhau và đảm bảo tốc độ tăng năng suất lao động phải nhanh hơn tốc độ tăng tiền lương bình quân. Đây là những nền tảng vững chắc để xây dựng các giải pháp sau này.

II. Thực trạng thách thức công tác trả lương tại Vietnam Knitwear

Phân tích thực trạng công tác trả lương tại Công ty TNHH Vietnam Knitwear giai đoạn 2012-2014 cho thấy nhiều điểm bất cập nghiêm trọng. Mặc dù công ty đã có những nỗ lực nhất định trong việc đảm bảo thu nhập cơ bản cho người lao động, hệ thống hiện tại vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Những vấn đề này không chỉ làm giảm động lực làm việc mà còn là nguyên nhân chính dẫn đến tỷ lệ nghỉ việc cao, ảnh hưởng đến kế hoạch sản xuất kinh doanh. Luận văn đã chỉ ra các vấn đề cốt lõi trong hệ thống thang bảng lương, sự mất cân đối trong cơ cấu tiền lương, và các phương pháp tính lương chưa thực sự khoa học. Cụ thể, việc trả lương chủ yếu dựa vào thâm niên và chức danh một cách cứng nhắc, thiếu đi sự liên kết với kết quả công việc. Điều này tạo ra sự cào bằng, không khuyến khích những cá nhân có đóng góp vượt trội. Hơn nữa, các khoản phúc lợi và tiền thưởng chiếm tỷ trọng rất nhỏ, chưa đủ sức hấp dẫn để trở thành công cụ đãi ngộ nhân sự hiệu quả. Những thách thức này đòi hỏi công ty phải có một chiến lược cải tổ toàn diện và quyết liệt.

2.1. Hạn chế trong hệ thống thang bảng lương và phụ cấp hiện tại

Hệ thống thang, bảng lương tại Vietnam Knitwear được xây dựng một cách riêng lẻ, chưa dựa trên một cơ sở khoa học về đánh giá giá trị công việc. Bảng lương được chia theo 3 nhóm (công nhân, thu phát, tổ trưởng) và các cấp bậc dựa trên thời gian ký hợp đồng (thử việc, 1 năm, 2 năm, 3 năm). Cách làm này không phản ánh được độ phức tạp, trách nhiệm và kỹ năng yêu cầu của từng vị trí cụ thể. Luận văn chỉ rõ: “Việc đưa hệ số xếp loại lao động và xếp bậc công việc... chưa được áp dụng làm không phát huy những tiêu chí phấn đấu cho lao động”. Hơn nữa, các khoản phụ cấp còn hạn chế, chủ yếu là phụ cấp trách nhiệm, con nhỏ, ca đêm, và độc hại với mức hỗ trợ chưa cao. Thiếu các khoản phụ cấp quan trọng khác như đi lại, ăn ở đã làm giảm sức cạnh tranh của công ty trên thị trường lao động doanh nghiệp dệt may.

2.2. Bất cập trong cơ cấu tiền lương và phúc lợi nhân viên

Một trong những hạn chế lớn nhất là cơ cấu tiền lương mất cân đối. Theo số liệu thống kê, tiền lương cơ bản chiếm đến 87% (Quý I/2014) trong tổng thu nhập của người lao động. Trong khi đó, các khoản tiền thưởng và phúc lợi nhân viên chiếm tỷ trọng rất thấp. Luận văn nhận định: “việc các khoản trợ cấp, tiền thưởng và phúc lợi quá thấp... làm triệt tiêu động lực làm việc của người lao động”. Điều này cho thấy hệ thống lương của công ty chỉ mới dừng lại ở việc duy trì mức sống tối thiểu, chưa thực sự trở thành công cụ kích thích và tạo động lực. Việc xây dựng quy chế lương thưởng chưa được chú trọng đã khiến công ty gặp khó khăn trong việc giữ chân nhân tài và ổn định đội ngũ lao động, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất.

2.3. Đánh giá hiệu quả công tác trả lương và các nguyên nhân

Nhìn chung, hiệu quả công tác trả lương tại công ty chưa cao. Việc xác định quỹ lương mang tính bình quân, dựa trên số lượng lao động thay vì gắn với hiệu quả kinh doanh. Điều này khiến tiền lương chỉ mang ý nghĩa là chi phí, chưa phải là một khoản đầu tư vào con người. Các hình thức trả lương đang áp dụng cũng bộc lộ nhiều nhược điểm. Trả lương theo thời gian cho khối văn phòng không gắn với đánh giá hiệu quả công việc. Trả lương theo sản phẩm cho công nhân lại không xét đến độ phức tạp của từng công đoạn, gây ra sự chênh lệch thu nhập thiếu công bằng. Nguyên nhân của những tồn tại này đến từ việc hệ thống tiền lương còn mang tính chủ quan của chủ đầu tư, thiếu sự tự chủ và linh hoạt trong việc xây dựng chính sách cho phù hợp với thực tiễn tại Việt Nam.

III. Bí quyết xây dựng hệ thống thang lương mới cho Vietnam Knitwear

Để giải quyết các bất cập hiện tại, luận văn đề xuất một giải pháp hoàn thiện chính sách lương đột phá: xây dựng hệ thống thang lương mới dựa trên phương pháp định giá công việc một cách khoa học. Đây là nền tảng để hoàn thiện công tác trả lương tại Công ty TNHH Vietnam Knitwear, đảm bảo tính công bằng nội bộ và cạnh tranh bên ngoài. Quy trình này bắt đầu bằng việc phân tích và mô tả chi tiết từng vị trí công việc trong công ty, từ đó xác định các yếu tố cốt lõi để đánh giá. Các yếu tố này bao gồm kiến thức, nỗ lực (trí óc và thể lực), trách nhiệm và điều kiện làm việc. Mỗi yếu tố được cho một trọng số và thang điểm cụ thể, cho phép lượng hóa giá trị của từng công việc. Kết quả của quá trình này là một hệ thống xếp hạng công việc khách quan, làm cơ sở để thiết lập các ngạch và bậc lương tương ứng. Phương pháp này giúp loại bỏ tính chủ quan, cảm tính trong việc xếp lương, tạo ra một cấu trúc minh bạch và dễ quản lý, thúc đẩy sự phát triển nghề nghiệp của nhân viên.

3.1. Quy trình định giá và xếp hạng công việc một cách khoa học

Quy trình định giá công việc được thực hiện thông qua việc đánh giá bốn nhóm yếu tố chính. Kiến thức (trình độ học vấn, kinh nghiệm), Nỗ lực (sáng kiến, khéo léo, khả năng đánh giá, tập trung sức lực), Trách nhiệm (đối với máy móc, vật tư, an toàn cho người khác) và Điều kiện làm việc (môi trường, mức độ nguy hiểm). Mỗi công việc, từ Giám đốc đến công nhân, đều được chấm điểm dựa trên các tiêu chí này. Ví dụ, công việc của Phó Giám đốc sản xuất đạt tổng điểm 84,3, trong khi công nhân may đạt 33,5 điểm. Quá trình này giúp xác định chính xác giá trị tương đối của mỗi vị trí, tạo ra một cơ sở vững chắc cho việc xây dựng hệ thống thang bảng lương công bằng. Đây là bước đi nền tảng trong quản trị nguồn nhân lực hiện đại.

3.2. Cách thiết lập bậc lương và hệ số lương dựa trên điểm số

Sau khi có điểm số của từng công việc, luận văn đề xuất xây dựng một hệ thống thang lương gồm 24 bậc. Khoảng cách điểm giữa mỗi bậc được tính toán hợp lý để đảm bảo sự khác biệt rõ ràng nhưng không quá lớn, khuyến khích nhân viên phấn đấu. Bậc 1 có hệ số lương là 1,00 và bậc 24 có hệ số cao nhất là 10,00. Việc này mở rộng bội số lương, phù hợp với xu hướng cải cách tiền lương hiện nay. Dựa trên điểm số đã định giá, mỗi công việc sẽ được xếp vào một bậc lương tương ứng. Ví dụ, Phó Giám đốc sản xuất (84,3 điểm) được xếp vào bậc 20 (hệ số 8,43), Kế toán trưởng (76,5 điểm) được xếp vào bậc 18 (hệ số 7,65). Cách làm này đảm bảo rằng tiền lương cơ bản phản ánh chính xác giá trị và tầm quan trọng của công việc, tạo ra sự công bằng trong toàn bộ tổ chức.

IV. Hướng dẫn tối ưu cơ cấu và hình thức trả lương tại công ty

Bên cạnh việc xây dựng thang lương mới, hoàn thiện công tác trả lương tại Công ty TNHH Vietnam Knitwear đòi hỏi phải tối ưu hóa cả cơ cấu tiền lương và các hình thức chi trả. Luận văn đề xuất một cơ cấu mới, cân bằng hơn giữa các yếu tố, nhằm tăng cường vai trò kích thích của tiền lương. Thay vì lương cơ bản chiếm tỷ trọng quá lớn, cơ cấu mới sẽ gia tăng tỷ lệ của tiền thưởng và phúc lợi. Đồng thời, các hình thức trả lương cũng được cải tiến để phù hợp hơn với từng nhóm đối tượng lao động. Đối với khối quản lý và phục vụ, hình thức trả lương theo thời gian sẽ được kết hợp với thưởng hiệu năng công tác. Đối với lao động trực tiếp, đặc biệt là tính lương cho công nhân, phương pháp trả lương theo sản phẩm sẽ được điều chỉnh để phản ánh đúng độ phức tạp của từng công đoạn. Những thay đổi này nhằm mục đích liên kết chặt chẽ hơn giữa thu nhập của người lao động và kết quả hoạt động kinh doanh của công ty, từ đó nâng cao hiệu quả công tác trả lương.

4.1. Tối ưu hóa cơ cấu tiền lương Lương cơ bản thưởng phúc lợi

Luận văn đề xuất một cơ cấu tiền lương mới cho năm 2014 với tỷ trọng như sau: Tiền lương cơ bản (75%), Tiền thưởng (16%), và Phúc lợi (6%). Sự thay đổi này làm giảm tỷ trọng lương cơ bản và tăng đáng kể phần thưởng và phúc lợi nhân viên. Mục đích là để tạo ra một cơ cấu thu nhập linh hoạt hơn, trong đó phần biến đổi (thưởng) gắn liền với hiệu quả công việc và kết quả kinh doanh chung. Việc tối ưu hóa quỹ lương theo cơ cấu này không chỉ giúp công ty kiểm soát chi phí tốt hơn mà còn tạo ra động lực mạnh mẽ để nhân viên phấn đấu. Các hình thức thưởng được đề xuất bao gồm thưởng tăng năng suất, thưởng tiết kiệm vật tư, và thưởng vượt mức doanh thu, giúp cụ thể hóa các mục tiêu của công ty thành lợi ích vật chất cho người lao động.

4.2. Áp dụng trả lương theo thời gian và thưởng hiệu quả công việc

Đối với lao động khối quản lý và phục vụ, hình thức lương thời gian giản đơn không còn phù hợp. Thay vào đó, luận văn đề xuất áp dụng phương pháp trả lương thời gian kết hợp thưởng hiệu năng công tác. Theo đó, thu nhập của nhân viên sẽ gồm hai phần: phần lương cứng (dựa trên bậc lương và ngày công) và phần thưởng biến đổi. Phần thưởng này được tính dựa trên mức độ hoàn thành nhiệm vụ của cá nhân (đánh giá theo 5 cấp độ từ xuất sắc đến không hoàn thành cấp 3) và quỹ lương thực tế của khối gián tiếp (trích theo tỷ lệ % trên doanh thu). Phương pháp trả lương theo KPI này đảm bảo rằng thu nhập của nhân viên quản lý gắn liền với kết quả kinh doanh chung của công ty, khuyến khích họ nỗ lực vì mục tiêu chung.

4.3. Cải tiến phương pháp tính lương cho công nhân theo sản phẩm

Đối với công nhân sản xuất, hình thức trả lương theo sản phẩm hiện tại có nhược điểm là chưa xét đến độ phức tạp của công việc. Luận văn đề xuất một cách tính lương cho công nhân mới. Theo đó, mỗi công đoạn sản xuất (may nhãn, ráp áo, dệt hoa văn...) sẽ được xếp vào một bậc công đoạn (từ 1 đến 3) với hệ số tương ứng. Đơn giá tiền lương cho từng công đoạn sẽ được tính dựa trên thời gian thực hiện quy đổi theo bậc công đoạn. Điều này đảm bảo rằng những công việc đòi hỏi kỹ thuật cao, khéo léo hơn sẽ nhận được mức thù lao xứng đáng hơn. Cách tính này giúp việc trả lương trở nên công bằng hơn, phản ánh chính xác hao phí lao động mà công nhân bỏ ra, đồng thời khuyến khích họ học hỏi để đảm nhận những công đoạn khó hơn.

V. Kết quả dự kiến khi hoàn thiện công tác trả lương tại công ty

Việc áp dụng các giải pháp được đề xuất trong luận văn được kỳ vọng sẽ mang lại những thay đổi tích cực và toàn diện cho công tác trả lương tại Công ty TNHH Vietnam Knitwear. Một hệ thống lương được xây dựng trên nền tảng khoa học, minh bạch và công bằng sẽ là động lực mạnh mẽ, giúp nâng cao năng suất lao động và sự hài lòng của nhân viên. Khi thu nhập được gắn liền với giá trị công việc và hiệu suất cá nhân, người lao động sẽ có xu hướng nỗ lực cống hiến và gắn bó lâu dài hơn với công ty. Điều này không chỉ giúp giải quyết bài toán biến động nhân sự mà còn góp phần xây dựng một văn hóa doanh nghiệp chuyên nghiệp, nơi mà sự đóng góp được ghi nhận và tưởng thưởng xứng đáng. Về mặt tài chính, việc tối ưu hóa quỹ lương và cơ cấu chi trả hợp lý sẽ giúp công ty nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh. Nhìn chung, hoàn thiện hệ thống lương là một khoản đầu tư chiến lược vào tài sản quý giá nhất của doanh nghiệp: con người.

5.1. Tác động đến động lực và sự gắn bó thông qua đãi ngộ nhân sự

Một trong những kết quả quan trọng nhất là cải thiện động lực làm việc và lòng trung thành của nhân viên. Khi hệ thống đãi ngộ nhân sự trở nên công bằng, người lao động sẽ cảm thấy những nỗ lực của mình được công ty ghi nhận. Hệ thống thang bậc lương rõ ràng tạo ra một lộ trình phát triển nghề nghiệp, khuyến khích nhân viên nâng cao trình độ và kỹ năng để vươn lên những vị trí cao hơn. Luận văn của GS. Phạm Minh Hạc (2011) cũng chỉ ra rằng “chế độ đãi ngộ, khen thưởng... phải công bằng” là yếu tố cốt lõi tạo động cơ làm việc. Việc tăng tỷ trọng tiền thưởng và phúc lợi nhân viên sẽ làm tăng sự hài lòng, từ đó giảm tỷ lệ nghỉ việc, giúp công ty ổn định được đội ngũ lao động, đặc biệt là những công nhân lành nghề.

5.2. Lợi ích trong việc tối ưu hóa quỹ lương và quản lý nhân sự

Về mặt quản lý, hệ thống lương mới giúp công tác quản lý tiền lương trở nên hiệu quả và dễ dàng hơn. Việc định giá công việc và xếp bậc lương tạo ra một khuôn khổ nhất quán cho các quyết định về tuyển dụng, đề bạt và đào tạo. Ban lãnh đạo sẽ có cơ sở vững chắc để hoạch định ngân sách nhân sự. Luận văn dự tính, hệ thống lương mới có thể giúp tối ưu hóa quỹ lương cơ bản, giảm từ 51 tỷ đồng (năm 2013) xuống còn khoảng 47,5 tỷ đồng, trong khi vẫn đảm bảo thu nhập bình quân cạnh tranh. Điều này cho thấy việc phân phối lại quỹ lương một cách hợp lý hơn giữa các bộ phận, giảm chênh lệch không cần thiết, giúp doanh nghiệp dệt may nâng cao hiệu quả tài chính và đầu tư nguồn lực vào các hoạt động tạo ra giá trị gia tăng.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hoàn thiện công tác trả lương tại công ty tnhh vietnam knitwear

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo, luận văn được trình bày gồm 3 chương: Chương l: Cơ sở lý luận về công tác trả lương. Chương 2: Thực trạng công tác trả lương tại công ty TNHH Vietnam Knitwear. Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện công tác trả lương tại công ty TNHH Vietnam Knitwear. Tổng quan tài liệu - Các tác phẩm “Quản trị nguồn nhân lực” (2011) của PGS.TS Trần Kim Dung, “Quán trị nhân sự” của TS.

Nguyễn Thanh Hội (2000), “Quản tri nhân sự” của TS. Nguyễn Hữu Thân (1999), “Giáo trình Kinh tế Nguôn Nhân lực” của PGS. TS Trần Xuân Cầu và PGS. TS Mai Quốc Chánh (2008), “Giáo trình Quản trị nguôn nhân lực ” của ThS.

Nguyễn Vân Điềm va PGS. TS Nguyễn Ngọc Quân (2007), “Giáo trình quản lý nguôn nhân lực trong tổ chức” (2012) của PGS. Nguyễn Ngọc Quân là những giáo trình học tập dành cho sinh viên ngành quản trị kinh doanh, được biên soạn trên cơ sở những lý luận và thực tiễn về công tác quản trị nhân sự, trong đó có nội dung. liên quan đến trả công lao động, lương bồng và đãi ngộ.

Nguyễn Vân Điềm và PGS. Nguyễn Ngọc Quân (2007), “Giáo trình Quản trị nguôn nhân lực”. Cuốn sách đã cung cấp các cơ sở lý thuyết về hệ thống tiền lương, các hình thức tiền lương, hệ thống thang, bảng lương trong các doanh nghiệp. Nguyễn Hữu Thân (1999), “Quản ứrj nhân sự” đã trình bày cụ thể các bước phân tích công việc, các phương pháp đánh giá công việc, cách thị lập hệ thống thang, bảng lương, chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến lương bông và đãi ngộ.

Những nội dung này rất cần thiết và bổ ích cho việc vận dung vào việc hoàn thiện công tác trả lương tại Công ty. Nguyễn Hữu Dũng, bài viết “Chính sách tiền lương: Thực trạng, vấn dé va yêu cầu đặt ra cho giai đoạn 2011-2015”, Viện Khoa học Lao động. và Xã hội đã khái quát nhận thức cơ bản về chính sách tiền lương trong cơ chế thị trường, đánh giá khái quát thực trạng chính sách tiền lương hiện nay ở nước ta, đề ra những vấn đề cần nghiên cứu xử lý trong cải cách chính sách tiền lương. Nội dung bài viết đóng góp cho Luận văn này các căn cứ, cơ sở về lý luận và thực tiễn về chính sách, pháp luật, các điều kiện về kinh tế vĩ mô trong việc hoàn thiện công tác trả lương ở Công ty - GS.

Pham Minh Hạc (2011), “Nghiên cứu con người và nguồn nhân lực đi vào công nghiệp hóa, hiện đại hóa”. Bài viết đưa ra quan điểm: Hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh phụ thuộc rất lớn vào các nguồn lực của doanh nghiệp. Bài viết nêu rõ: “Động cơ là cái có tác dụng chỉ phối, thúc đây người ta suy nghĩ và hành động. Như vậy, động cơ làm việc là sự sẵn sàng dồn tâm trí, sức lực theo đuôi mục tiêu của tô chức để đáp ứng, thỏa mãn những nhu cầu cá nhân” và “chế độ đãi ngộ, khen thưởng, phần thưởng cho người lao động phải công bằng.

Mọi người mong muốn sự công bằng trong đánh giá năng lực thực hiện công việc và phần thưởng họ được nhận”. Những nội dung này giúp tác giả vận dụng làm nền tảng lý luận, chỉ ra và phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến công tác trả lương; các nguyên tắc trả lương cho người lao động; nghiên cứu các yếu tố trong công tác trả lương làm động lực thúc đây người lao động làm việc đồng thời đem lại hiệu quả sản xuất kinh doanh tốt cho Công ty. - Báo cáo điều tra cộng đồng doanh nghiệp đệt may về các vấn đẻ hội nhập được thực hiện năm 2011 bởi Viện Tin học doanh nghiệp thuộc Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam đã chỉ ra tình hình hội nhập, tác động của hội nhập đến doanh nghiệp dệt may, những lợi thế và khó khăn của doanh nghiệp dệt may. Trong đó, Báo cáo đã nêu lên sự tác động đến doanh thu, lợi nhuận, nguồn lực lao động, yếu tố cạnh tranh trên thị trường nội địa, chất lượng mẫu mã sản phẩm.

Cùng với các văn bản: Quyết định số 3218/QĐ- BCT, được ban hành ngày 11/04/2014 của Bộ trưởng Bộ công thương Phê duyệt chiến lược phát triển ngành Công nghiệp Dệt may Việt Nam đến năm 2020, định hướng đến năm 2030; Nghị quyết só 02/NQ-CP ngày 07/01/2013 của Chính phủ về một số giải pháp tháo gỡ khó khăn cho sản xuất, hỗ trợ thì trường, giải quyết nợ xấu. Các tài liệu đã góp phần làm rõ những đặc của ngành đệt may và xu hướng phát trién của ngành. - Nghị định số 182/2013/NĐ-CP ban hành ngày 14/11/2013 về Quy định mức lương tối thiết vùng đối với người lao động làm việc ở doanh nghiệp. Van bản làm căn cứ đẻ điều chỉnh và áp dụng mức lương tối thiểu vùng cho công ty từ ngày 1/1/2014.

Nghị định số 49/2013/NĐ-CP ban hành ngày 14/05/2013 của Chính phủ quy định chỉ tiết thi hành một số u của Bộ luật Lao động về tiền lương có nêu cụ thể các nguyên tắc xây dựng thang lương, bảng lương và định mức lao động áp dụng chung cho các doanh nghiệp. Điểm 1, Điều 7 Nghị định ghi rõ: “Căn cứ vào tổ chức sản xuắt, tô chức lao động, doanh nghiệp xây dựng và quyết định thang lương, bảng lương đối với lao động quản lý, lao động chuyên môn kỹ thuật, nghiệp vụ và công nhân trực tiếp sản xuất, kinh doanh, phục vụ”. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng cho phép Công ty linh hoạt, tự chủ trong việc xây dựng thang lương, bảng lương và định mức lao động phù hợp với thực tiễn tại đơn vị. ~ Với chủ đề về hoàn thiện công tác trả lương cho người lao động cũng.

có nhiều đề tài nghiên cứu như: Hoàn thiện công tác trả lương tại công ty Cổ phần Vinatex Đà Nẵng của tác giả Phạm Thị Hà Ly (Luận văn thạc sỹ quản trị kinh doanh - Đại học Đà Nẵng 2013); Hoàn thiện công tác trả lương tại công ty điện lực Bình Định (Luận văn thạc sỹ quản trị kinh doanh - Đại học Đà Nẵng năm 2012), các công trình này đã đề cập đến những vấn đề cơ bản của công tác trả lương, phương pháp nghiên cứu cụ thẻ và những giải pháp dựa trên những lý luận tương đối logic. Tuy nhiên các công trình nghiên cứu này hoàn toàn chưa đề cập đến nội dung điều chỉnh tiền lương trong doanh nghiệp và quy trình thiết lập hệ thông thang bảng lương. CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE CONG TAC TRA LUONG 11. KHÁI NIỆM TIỀN LƯƠNG VÀ CÔNG TÁC TRẢ LƯƠNG TRONG DOANH NGHIỆP 1.

Khái niệm tiền lương và một số khái niệm liên quan a. Khái niệm tiền lương Tiền lương hay còn gọi là thù lao lao động, thu nhập lao động, tiền công, lao động,. Khái niệm về tiền lương rất đa dạng. Theo tô chức lao động quốc tế (ILO): “Tiền lương là sự trả công hoặc thu nhập, dù là tên gọi nào, cách tính nào mà được trả bằng tiền và được ấn định bằng sự thoả thuận giữa người sử dụng lao động và người lao động, hoặc bằng pháp luật, pháp quy quốc gia, do người sử dụng lao động phải trả cho.

người lao động theo một hợp đồng lao động được viết ra hay bằng miệng cho một công việc đã được thực hiện hay sẽ phải thực hiện hoặc cho những dịch vụ đã làm hay sẽ phải làm”. Theo Bộ Luật lao động (Điều 90, hiệu lực từ ngày 01/5/2013): “Tiền lương là khoản tiền mà người sử dụng lao động trả cho người lao động để thực hiện công việc theo thỏa thuận. Tiền lương bao gồm mức lương theo công việc hoặc chức danh, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác. lương của người lao động không được thấp hơn mức lương tối thiểu do Chính phủ quy định.

Tiền lương trả cho người lao động căn cứ vào năng suất lao. động và chất lượng công việc. Người sử dụng lao động phải bảo đảm trả lương bình đăng, không phân biệt giới tính đối với người lao động làm công. việc có giá trị như nhau.” Tiền lương đều được hiểu là phần thù lao lao động mà người lao động được hưởng, duy chỉ có cách xác định là khác nhau ở mỗi nước, mỗi thời kỳ.

Tiền lương được quy định một cách đúng đắn, là yếu tố kích thích sản xuất mạnh mẽ, nó kích thích người lao động ra sức sản xuất và làm việc, nâng cao. trình độ tay nghề, cải tiến kỹ thuật nhằm nâng cao năng suất lao động. Từ những cách nhìn nhận trên về tiền lương, có thể hiểu khái niệm tiền lương một cách tông quát như sau: Tiền lương được hiểu là số tiền mà người sử dụng lao động trả cho người lao động (có thể biểu hiện bằng tiền, hàng hóa,.) được ấn định theo thỏa thuận giữa người sử dụng lao động và người lao động trong khuôn khổ của luật pháp theo một hợp đồng lao động bằng văn bản hay bằng miệng cho một công việc, một dịch vụ đã thực hiện hay phải thực hiện với những yêu cầu nhất định về số lượng, chất lượng công việc hay dịch vụ đó. Một số khái niệm liên quan đến tiền lương Lương tối thiểu Lương tối thiêu là mức lương thấp nhất trả cho người lao động làm công việc giản đơn nhất trong điều kiện lao động bình thường.

Mức lương tối thiểu được ấn định theo giá sinh hoạt nhằm bảo đảm cho người lao động bù đắp sức lao động giản đơn, một phân tích lũy tái sản xuất sức lao động mở rộng và được dùng làm căn cứ để tính các mức lương cho các loại lao động khác Lương tối thiểu có: lương tối thiểu chung, lương tối thiểu vùng. Lương tối thiểu chung được Chính phủ quy định theo từng thời kỳ dùng làm cơ sở tính các mức lương trong hệ thống thang lương, bảng lương, mức phụ cấp lương và thực hiện một số chế độ khác. Lương tối thiểu chung áp dụng đối với cán bộ, công chức, viên chức, các đối tượng thuộc lực lượng vũ trang; tô chức chính trị, tô chức chính trị - xã hội. Lương tối thiểu vùng được Nhà nước quy định dé trả công cho lao động.

'Việt Nam làm công việc giản đơn nhất trong điều kiện lao động bình thường tại các doanh nghiệp, cơ quan, tô chức, cá nhân. Lương tối thiểu vùng áp dụng 10 đối với người lao động làm việc ở doanh nghiệp, hợp tác xã, tổ hợp tác, trang. trại, hộ gia đình, cá nhân và các cơ quan, tổ chức có thuê mướn lao động. Tiên lương danh nghĩa Tiền lương danh nghĩa là số lượng tiền tệ mà người lao động nhận được từ kết quả lao động hàng tháng của mình.

Số tiền này nhiều hay ít phụ thuộc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ