Luận văn Thạc sĩ: Hoàn thiện thẩm định tài sản bảo đảm tại Agribank

Luận văn thạc sĩ phân tích công tác thẩm định tài sản bảo đảm trong cho vay doanh nghiệp tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn.

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Nghiệp

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
110
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của thẩm định tài sản bảo đảm cho vay doanh nghiệp

Trong bối cảnh kinh tế nhiều biến động, hoạt động cho vay luôn tiềm ẩn rủi ro, đặc biệt là các khoản vay dành cho khách hàng doanh nghiệp. Công tác thẩm định tài sản bảo đảm (TSBĐ) nổi lên như một nghiệp vụ cốt lõi, đóng vai trò là chốt chặn an toàn nhằm giảm thiểu tổn thất cho các ngân hàng thương mại. Về bản chất, đây là quá trình xem xét, phân tích và đánh giá toàn diện các khía cạnh của TSBĐ, từ tính pháp lý, giá trị thực tế đến khả năng thanh khoản. Mục tiêu cuối cùng là xác định mức độ tin cậy của tài sản với tư cách là nguồn thu nợ thứ hai, phòng trường hợp khách hàng không thể hoàn thành nghĩa vụ trả nợ. Một quy trình thẩm định tài sản bảo đảm chặt chẽ không chỉ giúp ngân hàng ra quyết định cấp tín dụng chính xác mà còn nâng cao trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc sử dụng vốn vay. Theo Luận văn của Nguyễn Hữu Hoàng Anh (2016), việc hoàn thiện công tác này tại các chi nhánh ngân hàng, cụ thể là Agribank, là yêu cầu cấp bách để thích ứng với sự cạnh tranh ngày càng khốc liệt và quản lý rủi ro cho vay doanh nghiệp hiệu quả hơn. Công tác này chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm môi trường pháp lý, biến động thị trường, chính sách nội bộ của ngân hàng và năng lực của đội ngũ cán bộ thẩm định.

1.1. Mục đích cốt lõi của thẩm định TSBĐ trong hoạt động tín dụng

Mục đích chính của công tác thẩm định TSBĐ là xác minh tài sản có thực sự trở thành nguồn thu nợ dự phòng hiệu quả khi khách hàng không có khả năng trả nợ. Quá trình này giúp ngân hàng hạn chế tối đa khả năng xảy ra và tổn thất do rủi ro tín dụng. Trong giai đoạn thẩm định lần đầu, kết quả thẩm định TSBĐ là một trong những cơ sở quan trọng, kết hợp với các nội dung thẩm định khác (tài chính, phương án kinh doanh), để ban lãnh đạo đưa ra quyết định cho vay hợp lý. Đối với công tác tái thẩm định định kỳ, việc đánh giá lại TSBĐ giúp ngân hàng dự báo sớm các rủi ro tiềm ẩn, chẳng hạn như sự sụt giảm giá trị tài sản do biến động thị trường hoặc tình trạng pháp lý thay đổi. Từ đó, ngân hàng có thể đưa ra các biện pháp ứng phó kịp thời như yêu cầu bổ sung tài sản, điều chỉnh hạn mức tín dụng hoặc thậm chí thu hồi nợ trước hạn để bảo vệ nguồn vốn.

1.2. Các hình thức tài sản bảo đảm phổ biến trong cho vay doanh nghiệp

Trong cho vay doanh nghiệp, các hình thức bảo đảm tiền vay bằng tài sản rất đa dạng. Các hình thức này được quy định rõ trong các văn bản pháp luật và chính sách nội bộ của từng ngân hàng. Phổ biến nhất là thế chấp tài sản, thường là tài sản bảo đảm là bất động sản (quyền sử dụng đất, nhà xưởng, công trình xây dựng). Với hình thức này, doanh nghiệp chỉ chuyển giao giấy tờ chứng nhận quyền sở hữu cho ngân hàng. Hình thức thứ hai là cầm cố tài sản, áp dụng với động sản như máy móc, thiết bị, hàng hóa, giấy tờ có giá, trong đó doanh nghiệp phải chuyển giao tài sản cho ngân hàng quản lý. Ngoài ra, còn có hình thức bảo đảm bằng tài sản hình thành trong tương lai (tài sản được tạo ra từ chính nguồn vốn vay) và bảo lãnh bằng tài sản của bên thứ ba. Việc lựa chọn và chấp nhận loại TSBĐ nào phụ thuộc vào danh mục ưu tiên và khẩu vị rủi ro của ngân hàng.

1.3. Những nhân tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả thẩm định giá

Hiệu quả công tác thẩm định TSBĐ chịu tác động từ nhiều nhóm nhân tố. Về phía ngân hàng, chính sách tín dụng doanh nghiệp trong từng thời kỳ (nới lỏng hay thắt chặt), nhận thức của ban lãnh đạo về tầm quan trọng của quản trị rủi ro, và đặc biệt là trình độ chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp của cán bộ tín dụng là các yếu tố quyết định. Về yếu tố bên ngoài, môi trường pháp lý ổn định, các quy định rõ ràng về giao dịch bảo đảm là nền tảng quan trọng. Biến động của môi trường kinh tế, thị trường bất động sản và sự cạnh tranh giữa các ngân hàng cũng tạo ra áp lực không nhỏ, có thể dẫn đến việc nới lỏng các điều kiện thẩm định để thu hút khách hàng. Cuối cùng, tính trung thực của khách hàng trong việc cung cấp thông tin và hồ sơ pháp lý tài sản cũng ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả thẩm định.

II. Thách thức và thực trạng thẩm định TSBĐ tại Agribank

Phân tích thực trạng thẩm định giá tại ngân hàng Agribank chi nhánh quận Ngũ Hành Sơn giai đoạn 2013-2015 cho thấy nhiều điểm sáng nhưng cũng bộc lộ không ít hạn chế. Mặc dù chi nhánh đã có những nỗ lực trong việc tuân thủ quy trình, các kết quả đạt được vẫn chưa tương xứng với tiềm năng và yêu cầu quản trị rủi ro hiện đại. Nghiên cứu của Nguyễn Hữu Hoàng Anh (2016) chỉ ra rằng các hạn chế chủ yếu tập trung vào việc áp dụng các phương pháp định giá tài sản còn máy móc, công tác tái thẩm định chưa được thực hiện thường xuyên và thiếu sự phối hợp đồng bộ giữa các bộ phận. Tình trạng cán bộ tín dụng kiêm nhiệm cả thẩm định TSBĐ dẫn đến tính chủ quan cao và có thể bỏ sót những rủi ro tiềm ẩn về pháp lý hoặc giá trị. Bên cạnh đó, việc cập nhật thông tin thị trường chưa kịp thời khiến kết quả định giá tài sản thế chấp đôi khi cao hơn giá trị thực, tiềm ẩn nguy cơ không thu hồi đủ nợ khi xử lý tài sản. Những tồn tại này là nguyên nhân trực tiếp làm gia tăng rủi ro tín dụng và ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động tín dụng tại Agribank.

2.1. Phân tích quy trình thẩm định tài sản bảo đảm đang áp dụng

Tại Agribank chi nhánh Ngũ Hành Sơn, quy trình thẩm định tài sản bảo đảm được thực hiện bởi cán bộ tín dụng, theo mô hình tập trung. Cụ thể, cán bộ tín dụng vừa là người tiếp nhận hồ sơ, vừa thẩm định phương án kinh doanh, vừa trực tiếp thẩm định TSBĐ. Mặc dù mô hình này giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho các món vay nhỏ, nó lại bộc lộ nhược điểm lớn là thiếu tính chuyên môn hóa và khách quan. Việc đánh giá phụ thuộc quá nhiều vào kinh nghiệm và năng lực của một cá nhân, dễ dẫn đến sai sót. Các bước thẩm định như kiểm tra tính pháp lý, khảo sát thực địa, áp dụng phương pháp định giá và lập tờ trình đều do một người đảm nhiệm, làm giảm khả năng kiểm soát chéo và phát hiện rủi ro. Thực tế này đòi hỏi cần có sự cải tiến, hướng tới mô hình chuyên môn hóa hơn để nâng cao hiệu quả thẩm định.

2.2. Các hạn chế trong định giá và quản lý tài sản bảo đảm

Một trong những hạn chế lớn nhất được ghi nhận là công tác định giá tài sản thế chấp. Việc áp dụng các phương pháp định giá, đặc biệt là phương pháp so sánh, còn gặp nhiều khó khăn do thiếu nguồn thông tin thị trường đáng tin cậy và cập nhật. Điều này dẫn đến việc giá trị tài sản được xác định có thể không phản ánh đúng giá trị thực tại thời điểm xử lý. Hơn nữa, công tác tái thẩm định TSBĐ chưa được quan tâm đúng mức. Tần suất kiểm tra, đánh giá lại giá trị tài sản sau khi cho vay còn thấp, khiến ngân hàng không nắm bắt kịp thời sự biến động giá trị của TSBĐ. Việc quản lý tài sản bảo đảm, nhất là tài sản hình thành trong tương lai, còn lỏng lẻo, thiếu cơ chế giám sát chặt chẽ quá trình hình thành tài sản.

2.3. Nguyên nhân của những tồn tại trong hoạt động thẩm định

Các hạn chế nêu trên xuất phát từ cả nguyên nhân chủ quan và khách quan. Về mặt chủ quan, nhận thức của một bộ phận lãnh đạo và cán bộ về vai trò của thẩm định TSBĐ đôi khi còn xem nhẹ, chủ yếu tập trung vào mục tiêu tăng trưởng tín dụng. Năng lực chuyên môn về định giá của một số cán bộ tín dụng còn hạn chế. Về mặt khách quan, hành lang pháp lý liên quan đến xử lý TSBĐ còn một số vướng mắc. Thị trường bất động sản biến động phức tạp, gây khó khăn cho việc dự báo giá. Sự cạnh tranh từ các ngân hàng khác cũng tạo áp lực phải đơn giản hóa, rút ngắn thời gian thẩm định, đôi khi bỏ qua các bước kiểm tra cần thiết. Cuối cùng, sự thiếu minh bạch và trung thực từ phía một số khách hàng doanh nghiệp trong việc cung cấp thông tin cũng là một rào cản lớn.

III. Giải pháp hoàn thiện quy trình thẩm định tài sản bảo đảm

Để nâng cao hiệu quả thẩm định và giảm thiểu rủi ro, việc hoàn thiện quy trình thẩm định tài sản bảo đảm là nhiệm vụ trọng tâm. Các giải pháp cần được triển khai một cách đồng bộ, từ khâu tổ chức bộ máy, chuẩn hóa các bước thực hiện đến ứng dụng công nghệ. Trước hết, cần xây dựng một quy trình chi tiết, rõ ràng, phân định rạch ròi trách nhiệm của từng cá nhân và bộ phận. Quy trình này phải bao gồm các bước từ tiếp nhận hồ sơ, thu thập thông tin, thẩm định thực địa, áp dụng các phương pháp định giá, lập báo cáo thẩm định, đến phê duyệt và lưu trữ. Đặc biệt, cần chú trọng đến công tác tái thẩm định định kỳ và đột xuất. Luận văn của Nguyễn Hữu Hoàng Anh (2016) đề xuất cần "tổ chức và khai thác tốt hơn công tác thẩm định TSBĐ" thông qua việc chuyên môn hóa. Thay vì để cán bộ tín dụng kiêm nhiệm, ngân hàng nên xem xét thành lập bộ phận thẩm định độc lập hoặc thuê ngoài các công ty thẩm định giá chuyên nghiệp đối với các tài sản phức tạp, giá trị lớn. Đây là giải pháp giảm thiểu rủi ro tín dụng một cách bền vững.

3.1. Tái cấu trúc bộ máy và chuyên môn hóa công tác thẩm định

Giải pháp căn cơ nhất là chuyển đổi từ mô hình tập trung sang mô hình chuyên môn hóa. Ngân hàng cần thành lập một bộ phận thẩm định TSBĐ độc lập, tách biệt khỏi bộ phận tín dụng. Bộ phận này sẽ chịu trách nhiệm thực hiện toàn bộ công tác thẩm định giá và pháp lý một cách khách quan. Điều này không chỉ nâng cao chất lượng thẩm định do cán bộ được đào tạo chuyên sâu mà còn tạo ra một cơ chế kiểm soát chéo hiệu quả. Bộ phận tín dụng tập trung vào thẩm định khách hàng và phương án kinh doanh, trong khi bộ phận thẩm định tập trung vào tài sản. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai bộ phận sẽ đảm bảo quyết định cho vay được đưa ra dựa trên một bức tranh toàn diện và chính xác, giúp quản lý rủi ro cho vay doanh nghiệp tốt hơn.

3.2. Chuẩn hóa các bước trong quy trình thẩm định và tái thẩm định

Một quy trình chuẩn cần được văn bản hóa và áp dụng thống nhất. Đối với thẩm định lần đầu, quy trình phải quy định rõ các nội dung: kiểm tra tính hiện hữu và pháp lý của tài sản, áp dụng ít nhất hai phương pháp định giá tài sản để đối chiếu, phân tích khả năng chuyển nhượng và các rủi ro liên quan. Đối với tái thẩm định, cần quy định tần suất cụ thể (ví dụ: 6 tháng/lần hoặc 1 năm/lần tùy loại tài sản) và các nội dung kiểm tra như: thực trạng tài sản, biến động giá trị thị trường, tình trạng pháp lý. Mọi kết quả kiểm tra phải được lập thành biên bản và lưu vào hồ sơ tín dụng. Việc chuẩn hóa này giúp đảm bảo tính nhất quán, minh bạch và là cơ sở để đánh giá, kiểm tra công việc của cán bộ thẩm định.

3.3. Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ thẩm định chuyên trách

Con người là yếu tố then chốt. Ngân hàng cần xây dựng kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên cho đội ngũ cán bộ thẩm định. Nội dung đào tạo cần bao quát các kiến thức về pháp luật liên quan đến đất đai, xây dựng, giao dịch bảo đảm; các tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam; kỹ năng phân tích thị trường và áp dụng linh hoạt các phương pháp định giá. Ngoài ra, cần chú trọng bồi dưỡng đạo đức nghề nghiệp, xây dựng cơ chế khen thưởng, kỷ luật rõ ràng để ngăn chặn các hành vi tiêu cực, thông đồng với khách hàng làm sai lệch kết quả thẩm định. Một đội ngũ vừa có chuyên môn vững vàng, vừa có phẩm chất đạo đức tốt sẽ là lá chắn vững chắc nhất cho ngân hàng.

IV. Bí quyết định giá tài sản thế chấp chính xác và an toàn

Việc định giá tài sản thế chấp một cách chính xác và đảm bảo an toàn pháp lý là nghệ thuật đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức chuyên môn, kinh nghiệm thực tiễn và thông tin thị trường nhạy bén. Để đạt được điều này, các ngân hàng cần thoát khỏi lối mòn chỉ áp dụng một phương pháp định giá duy nhất. Thay vào đó, cần áp dụng linh hoạt và kết hợp nhiều phương pháp định giá tài sản khác nhau để kiểm tra chéo kết quả. Ví dụ, đối với tài sản bảo đảm là bất động sản, có thể kết hợp phương pháp so sánh với phương pháp chi phí hoặc phương pháp thặng dư để đưa ra một khoảng giá trị hợp lý. Song song với việc định giá, công tác thẩm định tính pháp lý của tài sản phải được đặt lên hàng đầu. Cán bộ thẩm định cần kiểm tra kỹ lưỡng giấy tờ chứng nhận quyền sở hữu, tình trạng quy hoạch, tình trạng tranh chấp (nếu có). Theo khuyến nghị trong nghiên cứu, việc "chú trọng thẩm định tính pháp lý tài sản bảo đảm" là yếu tố tiên quyết để đảm bảo khả năng xử lý tài sản thành công khi rủi ro xảy ra, qua đó củng cố nền tảng cho quản lý tài sản bảo đảm an toàn.

4.1. Vận dụng linh hoạt các phương pháp định giá tài sản hiện đại

Các ngân hàng cần trang bị cho cán bộ thẩm định kiến thức về nhiều phương pháp định giá và khuyến khích áp dụng chúng một cách linh hoạt. Các phương pháp phổ biến bao gồm: phương pháp so sánh (dựa trên giá giao dịch của các tài sản tương tự), phương pháp chi phí (dựa trên chi phí tái tạo hoặc thay thế tài sản), phương pháp thu nhập (dựa trên khả năng sinh lời của tài sản), phương pháp thặng dư (áp dụng cho bất động sản có tiềm năng phát triển) và phương pháp lợi nhuận (cho các tài sản kinh doanh đặc thù). Việc lựa chọn phương pháp nào là chủ đạo phụ thuộc vào đặc điểm của tài sản và mức độ sẵn có của thông tin thị trường. Tuy nhiên, việc sử dụng kết hợp các phương pháp sẽ cho kết quả khách quan và đáng tin cậy hơn.

4.2. Tầm quan trọng của việc thẩm định chặt chẽ tính pháp lý TSBĐ

Một tài sản dù có giá trị cao đến đâu cũng sẽ trở nên vô nghĩa nếu hồ sơ pháp lý không vững chắc. Thẩm định pháp lý bao gồm việc xác minh tài sản thuộc quyền sở hữu/sử dụng hợp pháp của bên bảo đảm, không có tranh chấp, không bị kê biên để thi hành án. Đối với bất động sản, cần kiểm tra thông tin quy hoạch tại các cơ quan chức năng để đảm bảo tài sản không nằm trong diện giải tỏa. Cần rà soát kỹ các giấy tờ gốc, đối chiếu với thông tin trên hệ thống đăng ký giao dịch bảo đảm. Bất kỳ một sai sót nào trong khâu thẩm định pháp lý đều có thể dẫn đến việc hợp đồng thế chấp bị vô hiệu và ngân hàng mất trắng nguồn thu nợ dự phòng quan trọng này.

4.3. Tuân thủ các tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam TĐGVN

Hệ thống tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam do Bộ Tài chính ban hành là kim chỉ nam cho mọi hoạt động thẩm định giá chuyên nghiệp. Các ngân hàng cần yêu cầu đội ngũ thẩm định của mình phải nắm vững và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn này. Các tiêu chuẩn quy định rõ về đạo đức nghề nghiệp, các cách tiếp cận và phương pháp thẩm định giá, nội dung của một báo cáo kết quả thẩm định giá... Việc tuân thủ TĐGVN không chỉ giúp nâng cao hiệu quả thẩm định và tính chuyên nghiệp mà còn làm cho kết quả thẩm định có giá trị pháp lý cao hơn, được công nhận rộng rãi khi cần xử lý các tranh chấp hoặc kiện tụng liên quan đến giá trị tài sản.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hoàn thiện công tác thẩm định tài sản bảo đảm trong cho vay khách hàng doanh nghiệp tại chi nhánh ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về công tác thẩm định tài sản bảo đảm trong. cho vay khách hàng doanh nghiệp của NHTM. Chương 2: Thực trạng công tác thâm định tài sản bảo đảm trong cho vay khách hàng doanh nghiệp tại Chỉ nhánh Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Quận Ngũ Hành Sơn Đà Nẵng Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác thẩm định tài sản bảo đảm trong cho vay khách hàng doanh nghiệp tại Agribank chỉ nhánh Quận Ngũ Hành Sơn Đà Nẵng 8. Tong quan tài liệu nghiên cứu Qua tìm kiế tài liệu trên trang thư viện luận văn, trong trung tâm học.

liệu Đại học Đà Nẵng, luận văn này đã tham khảo một số luận văn cao học Sau: (1) Luận văn cao học với đề tài về" Hoàn thiện công tác thẩm định tài sản bảo đảm là quyền sử dụng đất tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Chỉ nhánh Lê Hồng Phong” của tác giả Võ Xuân Hữu (2014) bảo vệ tại Hội đồng khoa học Đại học Đà Nẵng. Đề tài đã nghiên cứu những vấn đề cơ bản về thâm định tài sản bảo đảm bằng quyền sử dụng đất, tuy nhiên cơ sở lý luận của đề tài nghiêng về bảo đảm tiền vay hơn là thâm định tài sản bảo. Tác giả trình bảy quy trình thâm định tài sản bảo đảm nhưng bao gồm các bước trong bảo đảm tiền vay như bước xử lý tài sản bảo đảm nợ vay. Các tiêu chí đánh giá kết quả thâm định còn sơ sài chưa thật sát với nội dung chính của luận văn là hoàn thiện công tác thẩm định tài sản bảo đảm là quyền sir dung dat.

(2) Luận văn cao học với đề tài về" Hoàn thiện công tác thẩm định giá bắt động sản trong cho vay tại Ngân hàng thương mại cổ phần xuất nhập khẩu Việt Nam” của tác giả Võ Thị Như Ánh (2015) bảo vệ tại Hội đồng khoa học Đại học Đà Nẵng. Luận văn đã khái quát được cơ sở lý luận về công tác thâm định giá bất động sản, phân tích những hạn chế và nguyên nhân trong công tác thâm định giá bất động sản tại Ngân hàng thương mại cỗ phần xuất nhập khâu Việt Nam. Tuy nhiên những giải pháp của luận văn đưa ra chỉ mang tính kế thừa, ghi nhận nhiều công trình nghiên cứu và từ các nguồn tài liệu khác nhau nên một số giải pháp vẫn chưa sát với Ngân hàng nghiên cứu. (3) Luận văn cao học với đề tài về" Hoàn thiện công tác thâm định giá tài sản bảo đảm trong hoạt động cho vay tại các chỉ nhánh NHTM cổ phần xuất khẩu Việt Nam trên địa bàn Thành phố Đà Nẵng” của tác giả Ngô Huy Bảo (2015) bảo vệ tại Hội đồng khoa học Đại học Đà Nẵng.

Bài đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về công tác thâm định giá tài sản. Trên cơ sở đó nghiên cứu, phân tích, đánh giá thực trạng công tác thâm định giá tài sản bảo đảm trong hoạt động cho vay tại các chỉ nhánh Eximbank trên địa bàn thành phố Đà Nẵng. Những giải pháp đề ra trong đề tài có tính thực tiễn cao, gắn với điều kiện hoạt động kinh doanh của Ngân hàng. (4) Luận văn cao học với đề tài về “* Hoàn thiện công tác bảo đảm tiền vay bằng tài sản tại chỉ nhánh Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn tỉnh Quảng Nam” của tác giả Lê Thị Uyên Sa (2013) bảo vệ tại Hội đồng khoa học Đai học Đà Nẵng.

Nghiên cứu của tác giả đã trình bày đầy đủ về công tác bảo đảm tiền vay bằng tài sản từ vai trò, quy trình cũng như các biến số đánh giá kết quả công tác BĐTV bằng tài sản. Tuy nhiên ở phần I tác giả chủ yếu trình bày dựa trên các văn bản pháp luật về BĐTV bằng tài sản mà chưa thể hiện được tầm lý luận của chương này. Trong phần 2 đánh giá thực trạng BĐTV bằng tài sản tại chỉ nhánh, tác giả đã phân tích rõ ràng nội dung thực hiện công tác BDTV bang tai san tai chi nhánh dé đưa ra những ưu, nhược của quy tình, các chỉ tiêu đánh giá t quả từ đó đưa ra một số nội dung chặt chẽ về các biện pháp hoàn thiện. (5) Luận văn cao học với để tài về" Hoàn thiện công tác thâm định cho.

vay ngắn hạn đối với khách hàng doanh nghiệp tại Chỉ nhánh Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Đà Nẵng” của tác giả Nguyễn Thị Mộng Diệp (2013) bảo vệ tại Hội đồng khoa học Đại học Đà Nẵng. Nghiên cứu của tác giả đã trình bày lý luận cơ bản về thấm định cho vay ngắn hạn đối với khách hàng doanh nghiệp, quy trình và nội dung thẩm định cho vay ngắn hạn đối với doanh nghiệp của Ngân hàng thương mại. Luận văn đã đề xuất một số giải pháp có tính thực tiễn nhằm hoàn thiện công tác thẩm định cho. vay ngắn hạn đối với doanh nghiệp tại Agribank chỉ nhánh Đà Nẵng.

Tuy nhiên có một vài giải pháp chưa có tính thực tiễn cao, khó thực hiện trên thực tế tại Chỉ nhánh ngân hàng. (6) Luận văn cao học với đề tài" Hoàn thiện công tác bảo đảm tiền vay bằng tài sản tại Ngân hàng thương mại cỗ phần công thương Việt Nam — Chi nhánh Ngũ Hành Sơn” của tác giả Đoàn Thị Ngọc Mai (2014) bảo vệ tại Hội đồng khoa học Đại học Đà Nẵng. Nghiên cứu của tác giả trình bày đầy đủ cơ sở lý luận về công tác bảo đảm tiền vay, các chỉ tiêu phản ánh kết quả công tác bảo đảm tiền vay. Luận văn này đã kế thừa được các nghiên cứu lý luận về công tác bảm đảm tiền vay bằng tài sản đồng thời đưa ra được các biện pháp phù hợp với thực tế hoạt động kinh doanh của Vietinbank Chỉ nhánh Ngũ Hành Sơn.

Tuy nhiên, một trong những hạn chế của luận văn là chưa đi vào các nội dung cụ thể của công tác bảo đảm tiền vay. (7) Luận văn cao học với đề tài về" Hoàn thiện hoạt động cho vay có bảo. đảm bằng tài sản thế chấp tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - Chỉ nhánh Đà Nẵng” của tác giả Lê Thị Hoài Châu (2014) bảo vệ tại Hội đồng khoa học Đại hoc Đà Nẵng. Đề tài đã hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về hoạt động cho vay có đảm bảo bằng tài sản thế chấp tại các ngân hàng thương mại, trên cơ sở đó ở chương 2 đề tài đánh giá hoạt động cho vay có bảo đảm bằng tài sản thế chấp tại Ngân hàng Công thương Việt Nam — chỉ nhánh Đà Nẵng.

Đề tài cũng đã nêu ra những giải pháp hoàn thiện hoàn động cho vay có đảm bảo bằng tài sản thế p tại Ngân hàng Công thương Việt Nam - chỉ nhánh Đà Nẵng. Trên cơ sở tham khảo các đề tài trước đây về hoàn thiện công tác thâm. định TSBĐ là quyền sử dụng đất, hoàn thiện công tác BĐTV, hoàn thiện công tác thẩm định giá tài sản bảo đảm, hoàn thiện công tác thẩm di cho vay ngắn hạn đối với doanh nghiệp và hoàn thiện hoạt động cho vay có bảo đảm bằng tài sản thế chấp, đề tài này đã kế thừa và phát triển các cơ sở lý luận về công tác thẩm định TSBĐ trong cho vay khách hàng DN tại NHTM. Hướng nghiên cứu của luận văn là làm rõ các nội dung thâm định TSBD trong cho vay DN, các biện pháp NHTM thường dùng để hoàn thiện công tác thẩm định TSBĐ trong cho vay DN.

Ngoài ra luận văn đưa ra các tiêu chí đánh giá kết quả công tác thấm định TSBĐ trong cho vay DN. Từ việc phân tích thực trạng công tác thâm định TSBĐ trong cho vay DN, luận văn đi sâu phân tích thành công, hạn chế và rút ra nguyên nhân của những hạn chế của công tác thắm định TSBĐ trong cho vay DN tại Chỉ nhánh. Trên cơ sở này, luận văn đưa ra các giải pháp thích hợp nhằm hoàn thiện công tác thẩm định TSBĐ. trong cho vay DN tại Chỉ nhánh trong thời gian đến.

CHUONG 1 CƠ SƠ LÝ LUẬN VÈ CÔNG TÁC THÁM ĐỊNH TÀI SẢN BẢO ĐẢM TRONG CHO VAY KHÁCH HÀNG DOANH NGHIỆP CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. CHO VAY KHÁCH HÀNG DOANH NGHIỆP CỦA NHTM 1. Khái niệm và đặc điểm ngân hàng thương mại Tại Việt Nam, Luật tổ chức tín dụng (2010) định nghĩa NHTM dựa trên các hoạt động chủ yếu: * Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng được thực hiện tắt cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận ”. Ngân hàng thương mại có những đặc điểm như sau: ~ Ngân hàng thương mại thực hiện hai hình thức hoạt động là kinh doanh tiền tệ và dịch vụ ngân hàng.

Trong đó hoạt động kinh doanh tiền tệ được biểu. hiện ở nghiệp vụ huy động vốn dưới các hình thức khác nhau, đề cấp tín dụng. cho khách hàng có yêu cầu về vốn với mục tiêu tìm kiếm lợi nhuận. Ngân hàng thương mại là người “đi vay để cho vay” nhằm mục đích kiếm lời.

Các hoạt động dịch vụ ngân hàng được biểu hiện thông qua các nghiệp vụ về tiền tệ, thanh toán, ngoại hối, chứng khoán, đầu tư.đẻ cam kết thực hiện công việc nhất định cho khách hàng trong một thời gian nhất định nhằm mục đích thu phí dịch vụ hoặc hoa hồng. ~ Hoạt động của ngân hàng thương mại phải tuân thủ theo quy định của pháp luật, nghĩa là chỉ khi ngân hàng thương mại thỏa mãn đầy đủ các điều kiện khắt khe do pháp luật quy định như điều kiện về vốn, phương án kinh doanh,. thì mới được phép hoạt động trên thị trường. ~ Hoạt động ngân hàng thương mại là hình thức kinh doanh có khả năng rủi ro cao hơn nhiều so với hình thức kinh doanh khác và thường có ảnh hưởng sâu sắc tới các ngành khác và cả nền kinh tế.

Rủi ro đến từ phía ngân hàng, khách hàng vay tiền, rủi ro đến từ những yếu tố khách quan như rủi ro do thay đổi môi trường pháp lý, rủi ro do sự biến động của các yếu tố thị trường, rủi ro lạm pháp. Khái niệm và đặc điểm khách hàng doanh nghiệp vay vốn tại NHTM Doanh nghiệp là thực thể kinh doanh chủ yếu của xã hội, là một đơn vị kinh doanh được thành lập đề thực hiện hoạt động kinh doanh nhằm mục đích sinh lời. Theo Luật doanh nghiệp: “Doanh nghiệp là tổ chức kinh tế có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch ổn định, được đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật nhằm mục đích thực hiện các hoạt động sản xuất kinh doanh”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ