Luận văn: Hoàn thiện quản trị quan hệ khách hàng tại Agribank Phan Chu Trinh Đắk Lắk

Luận văn thạc sĩ phân tích và đề xuất giải pháp hoàn thiện quản trị quan hệ khách hàng tại Agribank chi nhánh Phan Chu Trinh, Đắk Lắk.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
119
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết hoàn thiện quản trị quan hệ khách hàng Agribank

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt của ngành tài chính, quản trị quan hệ khách hàng (CRM) đã trở thành yếu tố sống còn quyết định sự thành công của các ngân hàng thương mại. Đặc biệt với một ngân hàng có quy mô lớn như Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank), việc xây dựng và duy trì mối quan hệ bền vững với khách hàng là nền tảng để phát triển bền vững. Nhận thức rõ tầm quan trọng này, nhiều công trình nghiên cứu đã ra đời, trong đó nổi bật là đề tài thạc sĩ QTKD ngành ngân hàng về việc hoàn thiện công tác CRM. Luận văn "Hoàn thiện công tác quản trị quan hệ khách hàng tại Agribank chi nhánh Phan Chu Trinh Đắk Lắk" của tác giả Nguyễn Thị Xuân Diệp (2016) là một tài liệu chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng và đề xuất các giải pháp chiến lược. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về CRM trong ngân hàng mà còn đi sâu vào phân tích thực tiễn tại một chi nhánh cụ thể, làm cơ sở cho việc nhân rộng các mô hình thành công. Việc áp dụng một chiến lược CRM hiệu quả giúp ngân hàng thấu hiểu sâu sắc nhu cầu khách hàng, từ đó nâng cao sự hài lòng của khách hàng Agribank và xây dựng lòng trung thành của khách hàng – tài sản vô hình quý giá nhất. Bài viết này sẽ phân tích các nội dung cốt lõi từ luận văn, cung cấp một lộ trình chi tiết để tối ưu hóa công tác CRM, không chỉ cho chi nhánh Agribank Đắk Lắk mà còn có thể áp dụng cho toàn hệ thống.

1.1. Bối cảnh cạnh tranh và vai trò cốt lõi của CRM trong ngân hàng

Thị trường tài chính Việt Nam đang chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt giữa các ngân hàng trong và ngoài nước. Khách hàng ngày nay có nhiều lựa chọn hơn và yêu cầu cao hơn về chất lượng dịch vụ. Theo quy luật 80/20, 80% lợi nhuận của ngân hàng đến từ 20% khách hàng trung thành. Điều này nhấn mạnh vai trò của việc giữ chân khách hàng hiện hữu thay vì chỉ tập trung tìm kiếm khách hàng mới. Luận văn gốc chỉ rõ, CRM trong ngân hàng không chỉ là một phần mềm công nghệ mà là một chiến lược kinh doanh toàn diện, lấy khách hàng làm trung tâm. Nó giúp các ngân hàng nhận diện, thu hút và giữ chân những khách hàng có giá trị nhất, qua đó tối ưu hóa lợi nhuận và nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng.

1.2. Tổng quan đề tài thạc sĩ QTKD về Agribank Phan Chu Trinh

Luận văn của tác giả Nguyễn Thị Xuân Diệp là một nghiên cứu khoa học về Agribank được thực hiện bài bản. Mục tiêu của đề tài là hệ thống hóa lý luận về CRM, phân tích thực trạng công tác này tại Agribank chi nhánh Phan Chu Trinh giai đoạn 2012-2014, và từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Phương pháp nghiên cứu chủ yếu là thống kê, phân tích, so sánh dựa trên dữ liệu nội bộ của chi nhánh. Đây là một trong những luận văn tốt nghiệp về dịch vụ khách hàng tiêu biểu, cung cấp cơ sở thực tiễn vững chắc cho việc cải tiến hoạt động CRM tại các chi nhánh ngân hàng, đặc biệt là trong hệ thống Agribank.

II. Cách phân tích thực trạng quản trị quan hệ khách hàng Agribank

Để đề xuất giải pháp hiệu quả, việc đánh giá đúng thực trạng CRM tại ngân hàng Việt Nam là bước đi tiên quyết. Luận văn đã tiến hành một cuộc khảo sát và phân tích sâu rộng tại Agribank chi nhánh Phan Chu Trinh, Đắk Lắk, vạch ra những thành tựu và cả những thách thức lớn trong công tác quản trị quan hệ khách hàng. Mặc dù chi nhánh đã có những nỗ lực nhất định trong việc chăm sóc khách hàng ngân hàng, nhưng hoạt động này còn mang tính tự phát, thiếu hệ thống và chiến lược bài bản. Một trong những vấn đề cốt lõi được chỉ ra là hệ thống cơ sở dữ liệu khách hàng chưa được tối ưu. Ngân hàng chủ yếu sử dụng hệ thống IPCAS cho mục đích kế toán và giao dịch, chưa phải là một hệ thống CRM chuyên dụng. Điều này dẫn đến việc phân tích dữ liệu khách hàng Agribank gặp nhiều khó khăn, không thể vẽ nên chân dung khách hàng 360 độ. Các hoạt động tương tác và chăm sóc còn rời rạc, chưa tạo ra một trải nghiệm khách hàng (CX) tại ngân hàng đồng nhất và liền mạch. Việc thiếu một quy trình chuẩn hóa và công cụ hỗ trợ khiến việc cá biệt hóa dịch vụ trở nên bất khả thi, ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng Agribank và khả năng cạnh tranh của chi nhánh.

2.1. Hạn chế trong cơ sở dữ liệu và phân tích dữ liệu khách hàng

Theo nghiên cứu, cơ sở dữ liệu khách hàng tại chi nhánh chủ yếu lưu trữ thông tin giao dịch cơ bản (thông tin định danh, số dư tài khoản). Việc thu thập các dữ liệu phi giao dịch như hành vi, sở thích, nhu cầu tiềm ẩn còn rất hạn chế. Hệ thống IPCAS không được thiết kế để theo dõi lịch sử tương tác đa kênh (giao dịch tại quầy, email, điện thoại). Điều này khiến việc phân tích dữ liệu khách hàng Agribank chỉ dừng lại ở mức thống kê mô tả, chưa thể phân khúc khách hàng theo giá trị hay dự báo hành vi, gây khó khăn cho việc lựa chọn khách hàng mục tiêu.

2.2. Đánh giá quy trình chăm sóc khách hàng và trải nghiệm khách hàng

Quy trình chăm sóc khách hàng Agribank tại chi nhánh còn nhiều điểm cần cải thiện. Hoạt động chăm sóc thường chỉ diễn ra khi có vấn đề phát sinh (reactive) thay vì chủ động (proactive). Luận văn chỉ ra rằng chưa có sự phối hợp đồng bộ giữa các bộ phận trong việc cung cấp một trải nghiệm khách hàng nhất quán. Khách hàng có thể nhận được những thông tin khác nhau từ các nhân viên khác nhau, làm giảm chất lượng trải nghiệm khách hàng (CX) tại ngân hàng và ảnh hưởng đến uy tín thương hiệu.

III. Hướng dẫn xây dựng mô hình CRM hiệu quả cho Agribank

Từ những phân tích về thực trạng, luận văn đã đề xuất một lộ trình xây dựng mô hình CRM hiệu quả, tập trung vào hai yếu tố nền tảng: con người và quy trình. Đây không chỉ là việc đầu tư vào công nghệ mà là một cuộc cải tổ về tư duy và văn hóa tổ chức, hướng toàn bộ ngân hàng theo triết lý lấy khách hàng làm trung tâm. Giải pháp trọng tâm đầu tiên là thành lập một bộ phận chuyên trách về quản trị quan hệ khách hàng. Bộ phận này sẽ đóng vai trò hạt nhân, chịu trách nhiệm xây dựng chiến lược, triển khai và giám sát toàn bộ hoạt động CRM tại chi nhánh. Họ sẽ là đầu mối thu thập, phân tích dữ liệu và phối hợp với các phòng ban khác để triển khai các chiến dịch chăm sóc khách hàng. Bên cạnh đó, giải pháp CRM cho Agribank không thể thành công nếu thiếu đi yếu tố con người. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đào tạo và nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng thông qua việc phát triển kỹ năng cho đội ngũ nhân viên. Nhân viên giao dịch, chuyên viên quan hệ khách hàng cần được trang bị kiến thức về CRM, kỹ năng giao tiếp, xử lý tình huống và thấu hiểu tâm lý khách hàng. Việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mà ở đó, mỗi nhân viên đều là một đại sứ thương hiệu, luôn nỗ lực vì sự hài lòng của khách hàng Agribank, là chìa khóa để triển khai thành công chiến lược CRM.

3.1. Thiết lập bộ phận quản trị quan hệ khách hàng chuyên trách

Nghiên cứu đề xuất thành lập một "Bộ phận Quản trị Quan hệ Khách hàng" (BP.CRM) trực thuộc ban giám đốc chi nhánh. Chức năng của bộ phận này bao gồm: quản lý và làm giàu cơ sở dữ liệu khách hàng, phân tích và phân khúc khách hàng, thiết kế các chương trình chăm sóc cá biệt hóa, và đo lường hiệu quả hoạt động CRM. Việc có một bộ phận chuyên trách sẽ giúp hệ thống hóa các hoạt động, đảm bảo tính nhất quán và chuyên nghiệp, thay vì để hoạt động này phân mảnh tại các phòng ban như hiện tại.

3.2. Nâng cao năng lực nguồn nhân lực cho công tác chăm sóc khách hàng

Con người là yếu tố then chốt. Luận văn đề nghị tổ chức các khóa đào tạo định kỳ về kỹ năng mềm, kiến thức sản phẩm và triết lý CRM cho toàn bộ nhân viên, đặc biệt là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với khách hàng. Cần xây dựng các tiêu chí đánh giá hiệu quả công việc (KPIs) gắn liền với mức độ hài lòng và giữ chân khách hàng. Điều này khuyến khích nhân viên chủ động hơn trong việc chăm sóc khách hàng ngân hàng, góp phần xây dựng văn hóa dịch vụ chuyên nghiệp.

IV. Phương pháp tối ưu dữ liệu và cá biệt hóa dịch vụ Agribank

Để chiến lược CRM đi vào thực chất, công nghệ và dữ liệu đóng vai trò xương sống. Luận văn đã đưa ra các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện hệ thống thông tin và khai thác hiệu quả tài sản dữ liệu. Trọng tâm của các giải pháp này là biến dữ liệu thô thành những hiểu biết sâu sắc (insights) về khách hàng, từ đó triển khai các hoạt động marketing và bán hàng được cá biệt hóa. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là hoàn thiện cơ sở dữ liệu khách hàng. Điều này bao gồm việc chuẩn hóa các trường thông tin hiện có và bổ sung các trường dữ liệu mới để có cái nhìn 360 độ về khách hàng. Sau khi có một cơ sở dữ liệu chất lượng, ngân hàng cần áp dụng các kỹ thuật phân tích dữ liệu khách hàng Agribank để phân khúc thị trường. Thay vì phân loại chung chung, chi nhánh có thể xác định các nhóm khách hàng mục tiêu dựa trên giá trị vòng đời (LTV), hành vi giao dịch và tiềm năng phát triển. Từ đó, ngân hàng có thể thiết kế các gói sản phẩm, chính sách giá và chương trình ưu đãi riêng biệt cho từng nhóm, thay vì áp dụng một chính sách cho tất cả. Việc cá biệt hóa này không chỉ giúp nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng mà còn làm gia tăng giá trị cảm nhận của khách hàng, là nền tảng vững chắc để xây dựng lòng trung thành của khách hàng.

4.1. Hoàn thiện cơ sở dữ liệu để lựa chọn khách hàng mục tiêu

Giải pháp được đề xuất là nâng cấp hệ thống hiện tại hoặc đầu tư một phần mềm CRM chuyên dụng. Hệ thống này cần có khả năng tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn (giao dịch tại quầy, ATM, internet banking) và cho phép ghi nhận mọi điểm tiếp xúc với khách hàng. Việc này giúp ngân hàng xây dựng hồ sơ khách hàng toàn diện, là tiền đề để lựa chọn chính xác các nhóm khách hàng mục tiêu cần ưu tiên chăm sóc và đầu tư nguồn lực.

4.2. Chiến lược cá biệt hóa nâng cao sự hài lòng của khách hàng

Dựa trên dữ liệu đã phân tích, ngân hàng có thể triển khai các hoạt động cá biệt hóa như: gửi tin nhắn chúc mừng sinh nhật kèm ưu đãi, thiết kế các gói vay với lãi suất linh hoạt dựa trên lịch sử tín dụng, tư vấn các sản phẩm đầu tư phù hợp với khẩu vị rủi ro của từng cá nhân. Những hành động nhỏ nhưng tinh tế này sẽ tạo ra sự khác biệt lớn, giúp nâng cao sự hài lòng của khách hàng Agribank một cách bền vững.

V. Cách ứng dụng và đánh giá công tác CRM tại chi nhánh Agribank

Việc triển khai các giải pháp CRM cần đi đôi với một hệ thống đo lường và đánh giá hiệu quả chặt chẽ. Nếu không có sự kiểm soát, các nỗ lực cải tiến có thể không mang lại kết quả như mong đợi. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một bộ chỉ số hiệu suất chính (KPIs) để đánh giá công tác CRM tại chi nhánh ngân hàng. Các chỉ số này cần bao quát cả hai khía cạnh: hiệu quả hoạt động nội bộ và tác động đến khách hàng. Về phía nội bộ, ngân hàng có thể đo lường tỷ lệ thu thập dữ liệu khách hàng mới, thời gian xử lý yêu cầu của khách hàng, hay tỷ lệ bán chéo sản phẩm thành công. Về phía khách hàng, các chỉ số quan trọng bao gồm chỉ số hài lòng của khách hàng (CSAT), chỉ số nỗ lực của khách hàng (CES), và đặc biệt là tỷ lệ giữ chân khách hàng (Customer Retention Rate). Việc thường xuyên thực hiện các cuộc khảo sát để đo lường sự hài lòng của khách hàng Agribank là hoạt động không thể thiếu. Kết quả từ các hoạt động đo lường này sẽ là nguồn thông tin đầu vào quý giá giúp ban lãnh đạo chi nhánh điều chỉnh chiến lược kịp thời, đảm bảo các nguồn lực đầu tư cho CRM mang lại hiệu quả kinh doanh thực sự, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng và củng cố vị thế cạnh tranh trên thị trường.

5.1. Xây dựng quy trình đo lường hiệu quả quản trị quan hệ khách hàng

Nghiên cứu gợi ý xây dựng một quy trình đánh giá định kỳ (hàng quý, hàng năm). Quy trình này bao gồm các bước: thu thập dữ liệu qua khảo sát và hệ thống CRM, phân tích các chỉ số KPIs đã đề ra, so sánh kết quả với mục tiêu và với các kỳ trước, và cuối cùng là đề xuất các hành động khắc phục. Việc này giúp biến CRM từ một dự án thành một quy trình cải tiến liên tục trong hoạt động của chi nhánh.

5.2. Phân tích tác động của CRM đến kết quả kinh doanh chi nhánh

Hiệu quả cuối cùng của CRM phải được thể hiện qua các con số tài chính. Ngân hàng cần phân tích mối tương quan giữa việc cải thiện các chỉ số CRM (như tỷ lệ giữ chân khách hàng, giá trị vòng đời khách hàng) với sự tăng trưởng về doanh thu, lợi nhuận và thị phần. Chứng minh được tác động tích cực này sẽ tạo động lực để tiếp tục đầu tư và hoàn thiện giải pháp CRM cho Agribank trong dài hạn.

VI. Kết luận từ luận văn và định hướng tương lai cho Agribank

Luận văn "Hoàn thiện công tác quản trị quan hệ khách hàng tại Agribank chi nhánh Phan Chu Trinh Đắk Lắk" không chỉ là một khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh xuất sắc mà còn là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý ngân hàng. Công trình đã hệ thống hóa một cách khoa học các vấn đề lý luận và thực tiễn của CRM, đồng thời đưa ra một hệ thống giải pháp toàn diện, khả thi, có thể áp dụng để cải thiện hoạt động tại Agribank Đắk Lắk và các chi nhánh khác. Những đóng góp của luận văn đã khẳng định rằng, đầu tư vào quản trị quan hệ khách hàng là một chiến lược đầu tư cho tương lai. Trong bối cảnh công nghệ số phát triển mạnh mẽ, xu hướng CRM trong ngành ngân hàng sẽ ngày càng tập trung vào phân tích dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI) để cá nhân hóa trải nghiệm ở mức độ sâu hơn. Agribank, với lợi thế về mạng lưới và số lượng khách hàng, cần nhanh chóng nắm bắt các xu hướng này. Việc hoàn thiện hệ thống CRM không chỉ giúp giải quyết các vấn đề tồn tại mà còn mở ra những cơ hội mới để tăng trưởng và phát triển bền vững, khẳng định vị thế là ngân hàng chủ lực của nền kinh tế.

6.1. Tổng kết giá trị nghiên cứu khoa học về Agribank của luận văn

Về mặt lý luận, đề tài đã hệ thống hóa các khái niệm và mô hình CRM hiện đại. Về mặt thực tiễn, đây là một nghiên cứu khoa học về Agribank chuyên sâu, cung cấp bức tranh chi tiết về hoạt động CRM tại một chi nhánh điển hình. Các giải pháp đề xuất có tính ứng dụng cao, là cơ sở để ban lãnh đạo Agribank chi nhánh Phan Chu Trinh, Đắk Lắk xây dựng kế hoạch hành động cụ thể, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh.

6.2. Xu hướng phát triển quản trị quan hệ khách hàng trong tương lai

Tương lai của CRM trong ngân hàng gắn liền với công nghệ và dữ liệu. Các xu hướng như CRM xã hội (Social CRM), CRM di động (Mobile CRM) và việc sử dụng AI để tự động hóa các tương tác sẽ ngày càng phổ biến. Các ngân hàng, bao gồm cả Agribank, cần chuẩn bị sẵn sàng về hạ tầng công nghệ và nguồn nhân lực để không bị tụt hậu trong cuộc đua nâng cao trải nghiệm khách hàng (CX) tại ngân hàng.

16/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hoàn thiện công tác quản trị quan hệ khách hàng tại agribank chi nhánh phan chu trinh đắk lắk

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về Quản Trị Quan Hệ Khách Hàng. Chương 2: Thực trạng Quản Trị Quan Hệ Khách Hàng tại Agribank Chỉ Nhánh Phan Chu Trinh. Chương 3: Hoàn thiện Quản Trị Quan Hệ Khách Hàng tại Agribank Chỉ Nhánh Phan Chu Trinh. Téng quan tài liệu nghiên cứu ~ Các nghiên cứu nước ngoài Theo Peppers va Rogers (2004), tác giả của công trình nghiên cứu mô hình CRM theo triết lý Marketing 1:1 cho rằng CRM là chiến lược tương tác trực tiếp với khách hàng theo nguyên tắc mỗi khách hàng được phục vụ theo một cách khác nhau.

Triết lý này gồm có bốn bước cơ bản trong quản trị quan hệ khách hang, gồm nhận diện (Identify) thông qua tất cả các thông tin của quá trình tiếp xúc; phân biệt (Differentiate) thông qua nhu cầu cá nhân của họ và giá trị mà họ mang lại cho ngân hàng; tương tác (Interract) bằng phương thức đối thoại hai chiều và phục vụ theo nhu cầu riêng của khách hàng (Customize) dựa trên những sản phẩm và dịch vụ mà ngân hàng cung cấp. Kumar và Reinartz (2005) đã nghiên cứu xây dựng công thức tính toán giá trị trọn đời của khách hàng bao gồm đây đủ các thành tố để tính toán giá trị của khách hàng như doanh số bán hàng; chỉ phí trực hi phí marketing đối với khách hàng trong một khoảng thời gian và lãi suất được xác định. ~ Nghiên cứu trong nước Luận văn thạc sỹ: "Quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng Đâu Tư Và Phát Triển Việt Nam chỉ nhánh Đắc Lắc”. Tác giả Đình Lê Thục Trinh - Đại Học Đà Nẵng 2010.

với cách tiếp cận theo hướng nội dung của quan hệ khách hàng đã cho thấy được những thành tựu cũng như những hạn chế tồn tại của quản trị quan hệ khách hàng thuộc khối doanh nghiệp đang áp dụng tại Ngân hàng Đầu Tư và Phát Triển Việt Nam chỉ nhánh Dak Lak, qua đó, tác giả đề xuất mô hình quản trị quan hệ khách hàng và nhóm giải pháp hoàn thiện. Đề tài nghiên cứu “Hoàn thiện quản trị quan hệ khách hàng doanh nghiệp tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam ~ Chỉ nhánh Nha Trang” của Thạc sĩ Hoàng Thị Ngọc Hà (2012) với cách tiếp cận theo mô hình IDIC đã xây dựng được tiêu chu: phục vụ cho việc phân loại khách hàng mục tiêu ứng dụng cho chương trình CRM tại Ngân hàng TMCP Ngoai Thuong — Chỉ nhánh Nha Trang. Các nghiên cứu trên cũng đề cập đến vấn dé quan tri quan hệ khách hàng nhưng ở những góc độ khác nhau vẻ lý luận và thực tiễn. Hiện tại, chưa có một công trình nghiên cứu nào đánh giá hoạt động quản trị quan hệ khách hàng tại Chỉ nhánh Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Phan Chu Trinh - Dak Lak.

Vì vậy, dé tại tác giả lựa chọn không trùng với các công trình nghiên cứu trước đây. Những vấn đề định hướng và mục tiêu tác giả nêu trong đề tài được tham khảo từ báo cáo bảo vệ kế hoạch năm 2015 của Agribank Chỉ Nhánh Phan Chu Trinh - Dak Lak trước hội đồng Agribank Việt Nam. Ngoài ra, tác giả tham khảo tình hình thực tiễn trong việc chấm điểm khách hàng tiền vay trong hệ thông Agribank Nam. Đề tài nghiên cứu nhằm hoàn thiện quản trị quan hệ khách hàng tại Agribank Phan Chu Trinh - Dak Lak, tác giả đã đưa ra những cơ sơ lý luận; đi sâu vào phân tích, đánh giá công tác quản trị quan hệ khách hàng đang được thực hiện tại Agribank Chỉ Nhánh Phan Chu Trinh- Dak Lak đề từ đó đưa ra các giải pháp nhằm hoàn thiện mô hình quản trị quan hệ khách hàng dựa trên nguồn lực hiện có và đề xuất phát triển để ngày càng mang lại sản phẩm dịch vụ tốt hơn cho khách hàng nhằm thỏa mãn nhu cầu trong thời kỳ cạnh tranh mạnh mẽ trên thị trường tài chính ngân hàng.

CHUONG 1 CƠ SỞ LY LUẬN VE QUAN TRI QUAN HỆ KHÁCH HÀNG 1. KHÁCH HÀNG VÀ PHÂN LOẠI KHÁCH HÀNG 1. Khách hàng Theo nghĩa thông thường nhất thì khách hàng là những người mua sản phẩm và dịch vụ nào đó của chúng ta (Tiêu chuẩn ISO 9000:2000). Nhưng có người nói: "Tôi không giao tiếp với khách hàng, vì vậy tại sao tôi phải quan tâm đến vấn đề này".

Điều đó không đúng. Ai cũng có khách hàng của mình. Chúng ta đang sống trong một nền kinh tế mà khách hàng là thượng đế. Đây là kết quả của việc sản xuất nhiều hơn nhu cầu tiêu thụ.

Các doanh nghiệp cần phải xem khách hàng như là một nguồn vốn cần được quản lý và phát huy như bất kỳ nguồn vốn nào khác. Peter (2008) xem khách hàng là “tài sản làm tăng thêm gị Đó là tài sản quan trọng nhất mặc dù giá trị của họ không có ghi trong số sách của Công ty. Theo Bean (2008) thì "khách hàng là người khách quan trọng nhất đối với cơ sở của chúng ta. Họ không phụ thuộc vào chúng ta mà chúng ta phụ th vào họ.

Họ không phải là kẻ ngoài cuộc mà chính là một phần trong việc kinh doanh của chúng ta. Khi phục vụ cho khách hàng không phải chúng ta giúp đỡ họ. mà họ đang giúp đỡ chúng ta bằng cách cho chúng ta cơ hội để phục vụ”. Sản phẩm đến rồi đi.

Thách thức của doanh nghiệp là giữ được khách hàng lâu hơn giữ được sản phẩm. Doanh nghiệp cần phải quan sát kỳ chu kỳ sống của thị trường và chu kỳ sống của khách hàng nhiều hơn là chu kỳ sống của sản phẩm. Hiện nay, đa số doanh nghiệp nỗ lực rất lớn tìm thêm khách hàng mới mà lại không có gắng đủ để giữ lại và phát triển kinh doanh từ những khách hàng hiện có. Nhiều doanh nghiệp lãng phí tiền của vào những khách hàng mới trong những năm đầu.

Chỉ quá tập trung vào giành khách hàng mới và bỏ mặt khách hàng hiện tại, nhiều doanh nghiệp đã đánh mắt 10 - 30% lượng khách hàng mỗi năm. Và họ lại tốn nhiều tiền hơn cho một nỗ lực chẳng bao giờ kết thúc là thu hút khách hàng mới hoặc giành lại khách hàng cũ để lấp vào số lượng khách hàng doanh nghiệp đã đánh mất (Bean, 2008). Nhiều doanh nghiệp cứ làm như là khách hàng hiện có sẽ vẫn luôn trung thành với họ mà chăng cần một chút quan tâm hoặc phục vụ đặc biệt gì cả. Welch, Tổng giám đốc hành GE đã nghỉ hưu, nói như sau: “Phương pháp tốt nhất để giữ khách hàng là không ngừng tìm cách mang đến cho ho nhiều hơn với giá trị thấp hơn”.

Và ngày nay, khách hàng đang ngày càng mua sắm dựa trên giá trị chứ không đơn thuần chỉ dựa trên quan hệ mà thị Đối với một ngân hàng thì khách hàng tham gia vào cả quá trình cung lầu vào như gửi tiết kiệm, mua kỳ phiếu,. Đồng thời cũng là bên tiêu thụ đầu ra khi vay vốn từ ngân hàng. Mối quan hệ giữa ngân hàng với khách hàng là mối quan hệ hai chiều, tạo điều kiện cho nhau cùng tồn tại và phát triển. Sự thành công hay thất bại của khách hàng là nhân tố quyết định đến sự tồn tại và phát triển của ngân hàng, ngược lại sự đổi mới của ngân hàng về chất lượng sản phẩm dịch vụ lại tạo ra đi kiện cho sự thành công trong kinh doanh của khách hàng (Giáo trình Marketing Ngân hàng, Trần Minh Dao, 2007).

Phân loại khách hàng. Phân loại khách hàng theo giá trị Để ra quyết định tập trung nguồn lực tốt hơn, doanh nghiệp cũng phải báo cáo giá trị tài sản vô hình và khuynh hướng mua của khách hàng trong tương lai một tài sản vô hình quan trọng đối với doanh nghiệp. Khách hàng có thể phân biệt thành các nhóm như sau (Kørler, 2008): - Nhóm khách hàng sinh lợi nhất (Most Profitable Customers — MPC$): đây là nhóm khách hàng luôn sử dụng tất cả các sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp mà không đòi hỏi về mức phí ưu đãi và luôn thanh toán các khoản phí đúng thời hạn. Ngoài ra nhóm khách hàng này còn giới thiệu cho các khách hàng khác sử dụng các sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp.

Luôn luôn trung thành và đóng góp ý kiến cho doanh nghiệp để cùng với doanh nghiệp xây dựng hệ thống cung cấp ngày càng hoàn thiện hơn. - Nhóm những khách hàng tăng trưởng nhất (Most Growable Customers ~ MGC$): Khách hàng này không mang lại lợi nhuận cho doanh nghiệp như nhóm khách hàng sinh lợi nhất nhưng khách hàng này đem lại giá trị thực tại rất lớn cho doanh nghiệp. - Nhóm những khách hàng cần được bảo vệ nhất (Most Vulnerable Customers - MVC$): cần được can thiệp kịp thời đề tránh việc họ bỏ đi. - Nhóm những khách hàng gây phiền toái nhất (Most Troubling Customers — MTCs): 14 nhém khách hàng mà lợi nhuận họ đem lại là số không hoặc quá nhỏ không đáng đề chịu những phiền toái do họ gây ra.

Phân loại theo hành vỉ mua của khách hàng Khách hàng được phân thành hai loại: khách hàng tổ chức và khách hàng cá nhân (Trịnh Quốc Trung, 2010) - Khách hàng tổ chức: Khách hàng tổ chức thường có những quyết định mua có tính chất phức tạp hơn. Những vụ mua sắm thường liên quan đến lượng tiền khá lớn, các cân nhắc thường phức tạp về mặt kinh tế kỹ thuật và ảnh hưởng qua lại giữa nhiều người thuộc nhiều cấp độ trong tô chức, có thê mất nhiều thời gian để đưa ra quyết định. Tiến trình mua của tô chức có khuynh hướng đúng quy cách hơn so với tiến trình mua của cá nhân. - Khách hàng cá nhân: Quyết định mua của khách hàng cá nhân thường ít phức tạp hơn khách hàng tổ chức, chịu tác động mạnh mẽ của những yếu tố văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý.

Phân loại dựa vào mục đích của khách hàng Khách hàng được phân thành ba nhóm chính (7rịnh Quốc Trung, 2010): - Khách hàng tiền gửi: là tổ chức, cá nhân gửi tiền ngân hàng với mục đích thanh toán, tiết kiệm. - Khách hàng tiền vay: là tổ chức, cá nhân vay vốn sản xuất kinh doanh, đầutư,. - Khách hàng liên quan dịch vụ tài chính tiền tệ, tài sản của ngân hàng, bao gồm hai nhóm khách hàng. Thị trường tiêu dùng cá nhân: là những người đóng vai trò chủ chốt, nắm vai trò quyết định trong gia đình.

Vì vậy, họ có vai trò quan trọng trong việc mua dịch vụ của ngân hàng, để phục vụ cho đời sống và sinh hoạt của chính họ. Thị trường tổ chức: là những khách hàng mua hàng hóa, dịch vụ để kinh doanh. Vì vậy ho quan tâm nhiều đến lợi nhuận, chỉ phí,. hoặc khả năng thỏa mãn nhu cầu công việc của họ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ