Luận văn: Hoàn thiện công tác quản trị kênh phân phối sim Vinaphone tại Quảng Bình

Luận văn thạc sĩ phân tích và hoàn thiện quản trị kênh phân phối sim thuê bao Vinaphone tại Quảng Bình, nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

136
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản trị kênh phân phối sim Vinaphone Quảng Bình

Trong bối cảnh thị trường viễn thông cạnh tranh khốc liệt, công tác quản trị kênh phân phối sim thuê bao Vinaphone Quảng Bình đóng vai trò then chốt, quyết định đến khả năng tiếp cận khách hàng và thị phần của doanh nghiệp. Một hệ thống phân phối sim Vinaphone hiệu quả không chỉ đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng cuối cùng một cách nhanh chóng mà còn là công cụ xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững. Theo nghiên cứu của Ngô Thị Hồng Hoa (2020), kênh phân phối là "một sự tổ chức các tiếp xúc bên ngoài để quản lý các hoạt động nhằm đạt được các mục tiêu phân phối". Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tổ chức, điều hành và kiểm soát toàn bộ mạng lưới, từ các điểm giao dịch trực tiếp đến hệ thống đại lý, điểm bán lẻ gián tiếp. Việc hoàn thiện công tác quản trị này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí, gia tăng doanh thu và nâng cao hình ảnh thương hiệu. Đặc biệt tại thị trường Quảng Bình, nơi đối thủ cạnh tranh Viettel, Mobifone chiếm giữ thị phần đáng kể, một chiến lược kênh phân phối thông minh và linh hoạt là yếu tố sống còn. Nghiên cứu tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị kênh phân phối, phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất các giải pháp mang tính thực tiễn cao, nhằm giúp Vinaphone Quảng Bình không chỉ giữ vững thị phần mà còn phát triển mạnh mẽ trong giai đoạn tới.

1.1. Cơ sở lý luận về quản trị kênh phân phối trong ngành viễn thông

Về mặt lý thuyết, quản trị kênh phân phối được định nghĩa là "toàn bộ công việc quản lý, điều hành hoạt động của hệ thống kênh nhằm đảm bảo sự hợp tác giữa các thành viên, qua đó thực hiện mục tiêu phân phối của doanh nghiệp" (Trương Đình Chiến, 2012). Trong ngành viễn thông, đặc thù sản phẩm vừa hữu hình (sim, thẻ cào) vừa vô hình (dịch vụ dữ liệu, chăm sóc khách hàng) đòi hỏi một hệ thống kênh phức hợp. Các chức năng chính của kênh không chỉ dừng lại ở việc phân phối vật chất mà còn bao gồm thông tin, xúc tiến, tiếp xúc, thương lượng và chia sẻ rủi ro. Việc quản trị hiệu quả các dòng chảy này đảm bảo hệ thống vận hành thông suốt, đáp ứng kịp thời nhu cầu thị trường và sự thay đổi trong hành vi người tiêu dùng sim thuê bao. Các quyết định quản trị bao gồm việc thiết kế cấu trúc kênh (chiều dài, chiều rộng), tuyển chọn thành viên, xây dựng chính sách khuyến khích và đánh giá hiệu suất hoạt động của từng thành viên.

1.2. Vai trò chiến lược của hệ thống phân phối sim Vinaphone

Hệ thống phân phối không đơn thuần là cầu nối đưa sản phẩm tới khách hàng, mà còn là một phần không thể tách rời của chiến lược marketing tổng thể. Đối với Vinaphone Quảng Bình, một hệ thống phân phối sim Vinaphone mạnh mẽ giúp gia tăng độ phủ thị trường, đảm bảo sản phẩm luôn sẵn có tại mọi điểm tiếp xúc. Điều này đặc biệt quan trọng trong cuộc đua giành thị phần, khi chất lượng dịch vụ và giá cước giữa các nhà mạng lớn ngày càng ít khác biệt. Kênh phân phối trở thành yếu tố tạo sự khác biệt, giúp nâng cao hiệu quả kênh phân phối và xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Hơn nữa, các thành viên trong kênh như đại lý, điểm bán lẻ còn là nguồn cung cấp thông tin phản hồi quý giá về thị trường, giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược phân phối sản phẩm viễn thông một cách linh hoạt và kịp thời.

II. Thách thức trong quản trị kênh phân phối tại VNPT Quảng Bình

Mặc dù đã đạt được những thành tựu nhất định, công tác quản trị kênh phân phối sim thuê bao của Vinaphone tại Quảng Bình vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn. Thực trạng kênh phân phối VNPT Quảng Bình cho thấy sự mất cân đối rõ rệt. Mạng lưới phân phối chủ yếu tập trung tại các khu vực trung tâm như thành phố, thị xã, trong khi vùng nông thôn, miền núi còn thưa thớt. Điều này làm giảm khả năng tiếp cận một lượng lớn khách hàng tiềm năng. Luận văn của Ngô Thị Hồng Hoa chỉ ra rằng "hiệu quả của kênh phân phối đang bị giảm sút" thể hiện qua số lượng sim bán ra và doanh thu trên mỗi điểm bán lẻ có xu hướng giảm trong giai đoạn 2017-2019. Thêm vào đó, việc tuyển chọn thành viên kênh còn tràn lan, chưa chú trọng chất lượng, dẫn đến hoạt động thiếu chuyên nghiệp. Các kênh bán hàng hiện đại như online, telesale chưa được đầu tư đúng mức, làm lỡ nhịp trong bối cảnh chuyển đổi số. Áp lực từ các đối thủ cạnh tranh Viettel, Mobifone với mạng lưới rộng khắp và chính sách linh hoạt càng làm gia tăng những khó khăn này, đòi hỏi Vinaphone Quảng Bình phải có những cải tổ mạnh mẽ.

2.1. Phân tích thực trạng kênh phân phối VNPT Quảng Bình 2017 2019

Dữ liệu từ năm 2017 đến 2019 cho thấy nhiều hạn chế trong hệ thống hiện tại. Thứ nhất, độ phủ điểm phân phối không đồng đều. Các thành viên kênh chủ yếu tập trung tại khu vực đô thị, gây ra sự cạnh tranh nội bộ và bỏ trống thị trường nông thôn. Thứ hai, hiệu quả hoạt động của các điểm bán lẻ giảm. Báo cáo cho thấy doanh thu bình quân và lợi nhuận trên một điểm bán có xu hướng đi xuống, cho thấy việc mở rộng số lượng chưa đi đôi với chất lượng. Thứ ba, việc quản lý chuỗi cung ứng sim thẻ còn phức tạp, dữ liệu thu thập từ các thành viên kênh chưa đầy đủ và kịp thời. Việc tổ chức thiết kế kênh cũng chưa thực sự phù hợp với chiến lược phát triển sản phẩm tích hợp dịch vụ VT-CNTT của VNPT.

2.2. Cạnh tranh từ đối thủ Viettel Mobifone và hành vi người dùng

Thị trường viễn thông Quảng Bình là một sân chơi khốc liệt. Tính đến cuối năm 2019, Viettel chiếm 48% thị phần, Vinaphone chiếm 36% và Mobifone chiếm 23%. Đối thủ cạnh tranh Viettel, Mobifone không chỉ mạnh về hạ tầng mà còn rất năng động trong việc phát triển kênh bán hàng và các chương trình khuyến mãi. Trong khi đó, hành vi người tiêu dùng sim thuê bao đang thay đổi mạnh mẽ. Khách hàng ngày càng ưa chuộng các kênh mua sắm trực tuyến, yêu cầu sự tiện lợi và nhanh chóng. Việc Vinaphone Quảng Bình chưa đẩy mạnh các kênh bán hàng số như website, app, telesale là một điểm yếu lớn, tạo cơ hội cho các đối thủ khai thác.

2.3. Hạn chế từ phân tích SWOT kênh phân phối Vinaphone nội bộ

Một phân tích SWOT kênh phân phối Vinaphone chỉ ra các điểm yếu và nguy cơ cần khắc phục. Điểm yếu (Weaknesses) nổi bật là nguồn nhân lực trực tiếp bị phân tán do phải kinh doanh đa dịch vụ, kênh phân phối chưa đồng đều, và các kênh hiện đại chưa chuyên nghiệp hóa. Mối đe dọa (Threats) lớn nhất đến từ sức ép cạnh tranh của đối thủ và sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và xu hướng tiêu dùng. Bên cạnh đó, các chính sách quản lý thông tin thuê bao ngày càng siết chặt cũng là một thách thức. Nhận diện rõ những hạn chế này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp phát triển kênh phân phối phù hợp và hiệu quả.

III. Giải pháp tối ưu hóa mạng lưới phân phối sim thuê bao 2025

Để giải quyết các tồn tại và đón đầu xu hướng thị trường, việc tối ưu hóa mạng lưới phân phối là nhiệm vụ cấp thiết cho Vinaphone Quảng Bình. Trọng tâm của giải pháp này là tái cấu trúc hệ thống kênh theo hướng hiện đại, linh hoạt và đa dạng hơn. Thay vì chỉ tập trung vào các kênh truyền thống, cần xây dựng một mô hình kênh phân phối hiện đại tích hợp cả online và offline (omnichannel). Mục tiêu là tạo ra trải nghiệm mua sắm liền mạch cho khách hàng, dù họ tiếp cận qua điểm giao dịch, đại lý, website hay ứng dụng di động. Theo đề xuất trong luận văn, cần "dịch chuyển kênh phân phối phù hợp với sự dịch chuyển mạnh mẽ của xu hướng tiêu dùng". Điều này bao gồm việc quy hoạch lại mạng lưới điểm bán, ưu tiên các vị trí chiến lược, đồng thời đầu tư mạnh mẽ vào các kênh kỹ thuật số. Việc chuyên nghiệp hóa đội ngũ telesale và phát triển các điểm bán chuyên biệt (Keyshop) sẽ giúp nâng cao chất lượng tư vấn và tăng cường nhận diện thương hiệu. Quá trình này đòi hỏi sự đầu tư bài bản về công nghệ, nhân lực và quy trình quản lý, hướng tới một hệ thống phân phối tinh gọn nhưng hiệu quả hơn.

3.1. Tái cấu trúc mô hình kênh phân phối hiện đại và đa kênh

Giải pháp cốt lõi là chuyển đổi từ mô hình phân phối truyền thống sang mô hình đa kênh tích hợp. Cần rà soát và sắp xếp lại hệ thống điểm bán lẻ, loại bỏ các điểm hoạt động kém hiệu quả và tập trung phát triển các điểm bán chiến lược (Keyshop) tại các khu vực trọng điểm. Các Keyshop này không chỉ bán hàng mà còn là nơi trưng bày sản phẩm, trải nghiệm dịch vụ và chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp. Đồng thời, cần tăng cường sự liên kết giữa kênh trực tiếp (điểm giao dịch) và kênh gián tiếp (đại lý, CTV), tạo thành một mạng lưới thống nhất, hỗ trợ lẫn nhau. Mô hình kênh phân phối hiện đại này giúp tăng độ phủ thị trường một cách thông minh, đảm bảo khách hàng có thể tiếp cận sản phẩm dịch vụ của Vinaphone một cách thuận tiện nhất.

3.2. Phát triển kênh bán hàng trực tuyến và Telesale chuyên nghiệp

Trong bối cảnh công nghệ 4.0, việc phát triển các kênh bán hàng kỹ thuật số là xu thế tất yếu. Vinaphone Quảng Bình cần đầu tư xây dựng một nền tảng bán hàng online hoàn chỉnh qua website và ứng dụng di động, cho phép khách hàng chọn số, đăng ký thông tin và nhận sim tại nhà. Bên cạnh đó, cần chuyên nghiệp hóa đội ngũ Telesale. Thay vì hoạt động tự phát, cần xây dựng một trung tâm Telesale với quy trình bài bản, kịch bản bán hàng hiệu quả và hệ thống quản lý khách hàng (CRM) hiện đại. Kênh này không chỉ giúp bán hàng trực tiếp mà còn có vai trò quan trọng trong việc chăm sóc khách hàng cũ và thu thập thông tin thị trường, góp phần vào quản trị bán hàng viễn thông một cách chủ động và hiệu quả.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả kênh phân phối qua chính sách mới

Một hệ thống kênh phân phối chỉ có thể hoạt động hiệu quả khi có các chính sách quản trị phù hợp để thúc đẩy và duy trì động lực cho các thành viên. Đây là giải pháp phát triển kênh phân phối mang tính nền tảng. Vinaphone Quảng Bình cần rà soát và cải tiến toàn diện các chính sách hiện có, từ tuyển chọn, chiết khấu đến hỗ trợ và đào tạo. Việc xây dựng một bộ tiêu chí tuyển chọn thành viên kênh rõ ràng, dựa trên năng lực tài chính, kinh nghiệm và uy tín, sẽ giúp nâng cao chất lượng đầu vào của hệ thống. Chính sách chiết khấu, hoa hồng cần được thiết kế lại để đảm bảo tính cạnh tranh, công bằng và minh bạch, tạo động lực cho các đại lý, điểm bán nỗ lực gia tăng doanh số. Ngoài các ưu đãi tài chính, các chương trình hỗ trợ phi tài chính như đào tạo kỹ năng bán hàng, cung cấp vật phẩm marketing, hỗ trợ quản lý cũng đóng vai trò quan trọng. Một chính sách cho đại lý sim thẻ toàn diện sẽ giúp xây dựng mối quan hệ hợp tác bền vững, biến các thành viên kênh thành những đối tác chiến lược thực sự, cùng đồng hành vì mục tiêu chung.

4.1. Xây dựng chính sách cho đại lý sim thẻ cạnh tranh và minh bạch

Chính sách chiết khấu và thưởng bán hàng là công cụ khuyến khích trực tiếp và hiệu quả nhất. Cần thiết kế một cơ chế chiết khấu linh hoạt, lũy tiến theo doanh số và có tính cạnh tranh cao so với các đối thủ cạnh tranh Viettel, Mobifone. Các chương trình thi đua, khen thưởng định kỳ (quý, năm) cần được tổ chức thường xuyên để vinh danh và khuyến khích các đại lý, điểm bán xuất sắc. Quan trọng hơn, mọi chính sách cần được công bố rõ ràng, minh bạch và áp dụng công bằng cho tất cả thành viên, tránh tạo ra xung đột và bất mãn trong kênh. Một chính sách cho đại lý sim thẻ hấp dẫn sẽ là nam châm thu hút và giữ chân những đối tác có năng lực.

4.2. Quản lý chuỗi cung ứng sim thẻ và công tác đào tạo nhân sự

Để nâng cao hiệu quả kênh phân phối, cần đảm bảo hàng hóa (sim, thẻ) được cung ứng một cách kịp thời và đầy đủ. Việc tối ưu hóa quy trình đặt hàng, giao nhận và quản lý tồn kho sẽ giúp giảm chi phí và tránh tình trạng đứt hàng. Bên cạnh đó, đầu tư vào con người là yếu tố then chốt. Cần tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên cho nhân viên bán hàng và các thành viên kênh về kiến thức sản phẩm, kỹ năng bán hàng, quy định pháp luật liên quan đến đăng ký thuê bao. Công tác quản lý chuỗi cung ứng sim thẻ hiệu quả kết hợp với nhân sự được đào tạo bài bản sẽ tạo nên một hệ thống phân phối chuyên nghiệp và đáng tin cậy.

V. Phương pháp đánh giá hiệu quả hoạt động kênh phân phối sim

Để công tác quản trị đi đúng hướng, việc đánh giá hiệu quả hoạt động kênh phân phối một cách thường xuyên và khoa học là vô cùng cần thiết. Hoạt động này giúp nhà quản lý nhận diện được những điểm mạnh cần phát huy và những tồn tại cần khắc phục kịp thời. Hệ thống đánh giá cần được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa các chỉ tiêu định lượng và định tính. Các chỉ tiêu định lượng cung cấp một bức tranh tổng thể về hiệu suất kinh doanh, trong khi các chỉ tiêu định tính phản ánh sức khỏe của mối quan hệ và mức độ hài lòng trong nội bộ kênh. Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá (KPIs) rõ ràng và áp dụng định kỳ cho từng loại hình thành viên. Ví dụ, đối với điểm bán lẻ, có thể đánh giá dựa trên doanh số, số lượng sim kích hoạt mới, tốc độ tăng trưởng. Đối với nhân viên bán hàng trực tiếp, có thể sử dụng phương pháp thẻ điểm cân bằng (BSC). Kết quả đánh giá là cơ sở quan trọng để đưa ra các quyết định điều chỉnh kênh, khen thưởng hoặc áp dụng các biện pháp chế tài phù hợp, đảm bảo toàn bộ hệ thống luôn vận hành với hiệu suất cao nhất.

5.1. Các chỉ tiêu định lượng đo lường hiệu suất bán hàng viễn thông

Các chỉ tiêu định lượng là thước đo khách quan về hiệu quả kinh doanh. Một số chỉ tiêu quan trọng cần được theo dõi bao gồm: độ phủ điểm phân phối (số điểm/1.000 dân, số điểm/km2), số lượng sim bán ra trên mỗi điểm, doanh thu trung bình và lợi nhuận trung bình trên mỗi điểm. Ngoài ra, cần theo dõi tỷ lệ các điểm bán có phát sinh doanh thu để đánh giá mức độ hoạt động thực chất của mạng lưới. Những con số này giúp nhà quản trị bán hàng viễn thông có cái nhìn trực quan về hiệu quả của từng kênh, từng khu vực, từ đó đưa ra quyết định phân bổ nguồn lực và điều chỉnh chiến lược một cách hợp lý.

5.2. Khảo sát mức độ hài lòng của thành viên trong kênh phân phối

Bên cạnh các con số, yếu tố con người cũng rất quan trọng. Luận văn đã tiến hành khảo sát 150 thành viên kênh để thu thập ý kiến đánh giá. Phương pháp này cần được áp dụng định kỳ. Nội dung khảo sát tập trung vào mức độ hài lòng của các đại lý, điểm bán đối với các chính sách của công ty như: chính sách chiết khấu, hoa hồng; các chương trình hỗ trợ quảng cáo, xúc tiến; công tác đào tạo; quy trình làm việc và sự hỗ trợ từ đội ngũ quản lý. Việc lắng nghe và thấu hiểu những khó khăn, vướng mắc của các thành viên kênh sẽ giúp công ty cải thiện chính sách quản trị, củng cố mối quan hệ hợp tác và xây dựng một hệ thống phân phối đoàn kết, vững mạnh.

VI. Hướng đi tương lai cho quản trị bán hàng viễn thông Vinaphone

Thị trường viễn thông không ngừng biến đổi, đòi hỏi công tác quản trị bán hàng viễn thông phải luôn đổi mới để thích ứng. Hướng đi tương lai cho kênh phân phối sim Vinaphone Quảng Bình là tích hợp sâu rộng công nghệ và dữ liệu lớn vào hoạt động quản lý, vận hành. Việc xây dựng một mô hình kênh phân phối hiện đại không chỉ dừng lại ở việc phát triển kênh online, mà còn là tự động hóa các quy trình, từ đặt hàng, quản lý tồn kho đến thanh toán và báo cáo. Sử dụng phần mềm quản lý kênh phân phối (DMS) sẽ giúp thu thập dữ liệu bán hàng theo thời gian thực, cung cấp cho nhà quản lý cái nhìn toàn diện về hiệu suất của từng điểm bán. Phân tích dữ liệu lớn về hành vi người tiêu dùng sim thuê bao sẽ giúp dự báo nhu cầu, cá nhân hóa các chương trình khuyến mãi và tối ưu hóa chiến lược phân phối sản phẩm viễn thông. Tương lai của kênh phân phối là một hệ thống thông minh, linh hoạt, có khả năng tự điều chỉnh để đáp ứng nhanh nhất những thay đổi của thị trường, đảm bảo sự phát triển bền vững cho Vinaphone Quảng Bình.

6.1. Áp dụng công nghệ vào quản lý và tự động hóa kênh phân phối

Công nghệ là chìa khóa để tối ưu hóa mạng lưới phân phối. Cần triển khai một hệ thống phần mềm quản lý tập trung, kết nối tất cả các thành viên trong kênh. Hệ thống này cho phép các đại lý đặt hàng trực tuyến, theo dõi công nợ, cập nhật chính sách mới một cách nhanh chóng. Về phía nhà quản lý, hệ thống cung cấp các báo cáo tự động, trực quan về doanh số, tồn kho, độ phủ thị trường. Tự động hóa giúp giảm thiểu sai sót do thao tác thủ công, tiết kiệm thời gian, chi phí và nâng cao hiệu quả quản lý tổng thể. Đây là bước đi cần thiết để chuyên nghiệp hóa và hiện đại hóa toàn bộ hệ thống.

6.2. Chiến lược phân phối sản phẩm viễn thông tích hợp và bền vững

Trong tương lai, việc bán một chiếc sim đơn lẻ sẽ không còn là mục tiêu chính. Chiến lược phân phối sản phẩm viễn thông cần hướng đến việc bán các gói sản phẩm, dịch vụ tích hợp (combo) như di động - internet - truyền hình. Kênh phân phối phải trở thành nơi tư vấn các giải pháp tổng thể cho khách hàng. Điều này đòi hỏi các thành viên kênh phải được đào tạo sâu hơn về hệ sinh thái sản phẩm của VNPT. Xây dựng một chiến lược phân phối bền vững, tập trung vào giá trị lâu dài thay vì chỉ chạy theo doanh số ngắn hạn, sẽ giúp Vinaphone xây dựng được một tệp khách hàng trung thành và giữ vững vị thế dẫn đầu trên thị trường.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hoàn thiện công tác quản trị kênh phân phối sim thuê bao vinaphone quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sở lý thuyết về kênh phân phối và quản trị kênh phân phối ~ Chương 2: Thực trạng công tác quản trị kênh phân phối sim thuê bao. Vinaphone Quang Binh. ~ Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện công tác quản trị kênh phân phối sim thuê bao Vinaphone Quảng Bình. Tong quan tài liệu nghiên cứu Trước đây cũng đã có nhiều công trình nghiên cứu về “Quản trị kênh phân phối” trong quá trình thực hiện nghiên cứu đề tài “Hoàn thiện công tác quản trị kênh phân phối sim thuê bao Vinaphone Quảng Bình”, tôi đã tham.

khảo và nghiên cứu nhiều tài liệu, trong đó tiêu biểu: ~ Đào Thị Minh Thanh và Nguyễn Quang Tuấn (2010), Giáo trình Quản trị kênh phân phối, Nxb. Tài chính[9] Cuốn sách ngoài việc tông quan về kênh phân phối và quản trị kênh phân phối đã đi sâu vào các nội dung chuyên sâu của quản trị kênh phân phối như cấu trúc và thành viên của kênh phân phối: môi trường kênh phân phối; chiến lược kênh phân phối; quyết định thiết kế kênh phân phối; quyết định dòng phân phối vật chất; quản lý điều hành kênh phân phối. Cuốn sách là tài liệu quý giá trong việc giúp tác giả hệ thông hóa cơ sở lý thuyết về quan trị kênh phân phối.Tuy nhiên, cuốn sách mới chỉ dừng lại ở cơ sở lý thuyết mà chưa có nghiên cứu thực tiễn tại các đơn vị sản xuất kinh doanh trong đó có các đơn vị kinh doanh dich vụ viễn thông. ~ Philip Kotler (2012), Nguyén bj tiép thi, NXB Lao động xã hội[7] Cuốn sách với nội dung 20 chương đi sâu vào các các vấn đề tiếp thi, trong đó cuốn sách có đi sâu vào các kênh tiếp thị: chuyền giao giá trị đến khách hàng.

Đây là phần lý thuyết quan trọng về kênh phân phối được vận dụng trong. nghiên cứu của Luận văn. Tuy nhiên, cuốn sách cũng chỉ ra lý thuyết chung. về kênh tiếp thị, chưa đi sâu vào các nội dung quản trị kênh tiếp thị nói chung.

~ Trương Đình Chiến (2012), Quản trị kênh phân phối, Nxb[1]. Kinh tế Quốc dân. Cuốn sách đã đi sâu vào phân tích các nội dung lý thuyết về quản trị kênh phân phối với 9 chương bao gồm chương tông quan về kênh phân phối và quản trị kênh phân phối. Các chương tiếp theo đi sâu vào phân tích các nội dung cụ thể trong công tác quản trị kênh phân phối như các thành viên của kênh phân phối, môi trường hoạt động của kênh phân phối, chiến lược kênh phân phối, xây dựng kênh phân phối.

Cuốn sách mới chỉ dừng lại ở cơ sở lý thuyết chung về kênh phân phối và quản trị kênh phân phối mà chưa nghiên cứu thực tiễn tại một doanh nghiệp. - Nguyễn Minh Hòa (2015), Quản trị marketing. NXB Đại học 'Huế[2].Cũng giống như các giáo trình khác, trong cuốn sách tác giả đã đi sâu. một phần vào nội dung về quản trị kênh phân phối.

Trong đó, các nội dung cụ thể về kênh phân phối như tổng quan về kênh phân phối, chiến lược về kênh phân phối, môi trường hoạt động kênh phân phối.Tuy nhiên, tác giả cũng mới chỉ dừng lại ở lý thuyết về quản trị kênh phân phối nói chung cho tất cả các ngành mà chưa nghiên cứu về quản trị kênh phân phối cho dịch vụ viễn thông. ~ Trương Đức Thạch (2012) với Luận văn thạc sĩ “Mới số giải pháp hoàn thiện quản trị kênh phân phối dịch vụ tại Trung tâm Thông tin di động Khu vuc I — Cong ty Thông tin di động VMS~ MobiFone [10]. Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về quản trị kênh phân phối. Trên cơ sở đó, Luận văn đã đi sâu vào phân tích quản trị kênh phân phối dịch vụ của Trung tâm Thong tin di động Khu vực I ~ Công ty Thông tin di động VMS ~ MobiFone.

Tác giả đã đánh giá những kết quả đạt được, những hạn chế và nguyên nhân hạn chế. Trên cơ sở đó, tác giả đã đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện quản trị kênh phân phối các dịch vụ viễn thông của Trung tâm Thông tin di động Khu vực I ~ Công ty Thông tin di động VMS ~ MobiFone. ~ Nguyễn Thị Lụa (2013) với luận văn thạc sĩ *##oàn thiện quản trị kênh phân phối dịch vụ điện thoại di động của Vinaphone” của trường Học viện công nghệ Bưu chính viễn thông[5]. Tác giả đã hệ thống hóa những lý thuyết co ban về kênh phân phối hàng hóa dịch vụ nói chung, những đặc điểm chính trong việc đưa ra quyết định, cơ chế vận hành kênh phân phối đối với dịch vụ viễn thông nói riêng.

Tác giả đã đưa ra và phân tích được một số mô hình kênh phân phối của doanh nghiệp khác, rút ra bài học cho Vinaphone trong việc tô chức, khai thác và vận hành kênh phân phó. Trên cơ sở lý thuyết, luận văn đã tiến hành phân tích thực trạng quản trị kênh phân phối dịch vụ điện thoại di đông của vinaphone va dua ra một số giải pháp hoàn thiện hoạt động quản trị kênh phân phối dich vụ di động của Vinaphone. ~ Phạm Thùy Hương (2016) với luận văn thạc sĩ “Quản trị kênh phân phối dịch vụ di động của Viễn thông Thái Nguyên” của trường Đại học Thái Nguyên(3]. Luận văn hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về kênh phân phối và quản trị kênh phân phối dịch vụ di động.

Trên cơ sở lý thuyết, luận văn đi sâu vào phân tích thực trạng quản trị kênh phân phối thông qua các nội dung (1) Tổ chức bộ máy quản lý kênh phân phối; (2) Công tác tuyển chọn thành viên kênh phân phối; (3) Chính sách khuyến khích, duy trì và phát triển kênh phân phôi; (4) Đánh giá hoạt động của các thành viên trong kênh phân phối; (5) Mối quan hệ giữa kênh phân phối và các biến marketing mix khác; (6) Quản trị hậu cần trong kênh phân phối. Trên cơ sở đó, tác giả đánh giá được những kết quả đạt được, những hạn chế và nguyên nhân hạn chế. Từ đó, luận văn đã đưa ra 8 nhóm giải pháp dé hoàn thiện kênh phân phối dich vụ di động Viễn thông Thái Nguyên. ~ Nguyễn Minh Quang (2016) với Luận văn thạc sĩ “Quản trị kênh phân phối sản phẩm dịch vụ Vinaphone trên địa bản Bắc Ninh” của trường Học viện Nông nghiệp[8].

Luận văn hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị kênh phân phối. Tiếp đó, học viên đi sâu vào phân tích thực trạng quản trị kênh phân phói sản phẩm dịch vụ Vinaphone trên địa bàn Bắc Ninh trong giai đoạn 2013 — 2015 thông qua các nội dung: (1) Thực trạng thiết lập kênh phân phối sản phẩm dịch vụ Vinaphone; (2) Tuyền chọn các thành viên kênh ; (3) Công. 10 tác quản trị và thúc đẩy các thành viên kênh; (4) Các xung đột và giải quyết xung đột trong kênh phân phối; (5) Công tác đánh giá các kênh bán hàng. Từ đó, tác giả đánh giá được những kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân hạn chế.

Trên cơ sở đó, các nhóm giải pháp được đưa ra đề hoàn thiện quản trị kênh phân phối Vinaphone trên địa bản Bắc Ninh. ~ Lê Đức Thắng (2017) với Luận văn thạc sĩ “Hoàn thiện công tác quản lý kênh phân phối dịch vụ viễn thông tại Mobifone Quảng Tr†" của trường Đại học Kinh tế Huế[1 1]. Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về công tác quản lý kênh phân phối dịch vụ viễn thông; phân tích thực trạng phát triển công tác quản lý kênh phân phối dịch vụ viễn thông tại MobiFone Quảng Trị giai đoạn 2014 - 2016; Đề xuất giải pháp định hướng nhằm hoàn thiện công tác quản lý kênh phân phối tại MobiFone Quảng Trị trong thời gian tới. ‘Téng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến dé tai cho thấy, đã có.

nhiều công trình nghiên cứu đã hệ thống hóa được cơ sở lý thuyết về kênh phân phối và quản trị kênh phân phối đối với dịch vụ viễn thông. Đồng thời các công trình nghiên cứu đã đi sâu vào phân tích thực trạng quản trị kênh phân phối tại các đơn vị cụ thể và đưa ra các giải pháp đối với các đơn vị viễn thông đó. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu mới chỉ dừng lại việc đánh. giá phân tích thực trạng công tác quản trị kênh phân phối dựa trên các dữ liệu thứ cấp mà chưa có một cuộc khảo sát toàn diện đối với các thành viên trong, kênh phân phối đẻ có những đánh giá một cách khách quan vẻ công tác quản trị kênh phân phối.

Đồng thời chưa có công trình nghiên cứu nào về quản trị kênh phân phối dịch vụ di động vinaphone Quang Binh, trong đó đi sâu vào quản trị kênh phân phối sim thuê baovinaphone trên địa bản tỉnh Quảng Bình trong giai đoạn 2017 ~ 2019. Do đó, trong luận văn của tác giá khai thác các khoảng trống nghiên cứu này đề nghiên cứu về quản trị kênh phân phối sim thuê baoVinaphone Quảng Bình. i CHUONG 1 CO SO LY THUYET VE KENH PHAN PHÓI VA QUAN TRI KENH PHAN PHOI 1.1, KENH PHAN PHOL 1. Khái niệm kênh phân phối Theo Kotler (2012) “Kênh phân phối tập hợp các tổ chức phụ thuộc lẫn nhau giúp cho sản phẩm/dịch vụ sẵn sàng đáp ứng như cầu sử dụng hoặc tiêu thụ của người tiêu dùng hoặc doanh nghiệp khác "[7].

Tham gia kênh phân phối có nhiều tổ chức và cá nhân.Trong đó người bán buôn và người bán lẻ là những người mua, sở hữu và bán lại hàng hoá. Những trung gian khác bao gồm nhà môi giới, đại diện của nhà sản xuất, đại lý bán hàng là những người tìm kiếm khách hàng, thực hiện việc thương. lượng trên danh nghĩa của nhà sản xuất và không sở hữu hàng hoá. Xét dưới góc độ quản lý, kênh phân phối được xem như là một lĩnh vực.

quyết định trong Marketing.Kênh phân phối được coi là “một sự tổ chức các tiếp xúc bên ngoài để quản lý các hoạt động nhằm đạt được các mục tiêu phân phối của nó”. Điều này cho chúng ta thấy tầm quan trọng của “quan hệ bên ngoài”, "sự tổ chức kênh”, "các hoạt động phân phối”. Có rất nhiều cách định nghĩa về kênh phân phối, nhưng có thẻ khái quát lại kênh phân phối là một hệ thống các mối quan hệ giữa các tô chức liên quan trong quá trình lưu thông hàng hoá hay mua và bán hàng hoá. Kênh phân phối là đối tượng để tổ chức quản lý như một công cụ marketing trọng yếu của các Doanh nghiệp trên thị trường.

Vai trò và chức năng kênh phân phối & Vai trò kênh phân phối(1] ~ Hỗ trợ việc cung cấp sản phâm từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng do.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ