Luận văn: Hoàn thiện công tác quản trị kênh phân phối sim Vinaphone tại Quảng Bình

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

2020

136
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản trị kênh phân phối sim Vinaphone Quảng Bình

Trong bối cảnh thị trường viễn thông cạnh tranh khốc liệt, công tác quản trị kênh phân phối sim thuê bao Vinaphone Quảng Bình đóng vai trò then chốt, quyết định đến khả năng tiếp cận khách hàng và thị phần của doanh nghiệp. Một hệ thống phân phối sim Vinaphone hiệu quả không chỉ đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng cuối cùng một cách nhanh chóng mà còn là công cụ xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững. Theo nghiên cứu của Ngô Thị Hồng Hoa (2020), kênh phân phối là "một sự tổ chức các tiếp xúc bên ngoài để quản lý các hoạt động nhằm đạt được các mục tiêu phân phối". Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tổ chức, điều hành và kiểm soát toàn bộ mạng lưới, từ các điểm giao dịch trực tiếp đến hệ thống đại lý, điểm bán lẻ gián tiếp. Việc hoàn thiện công tác quản trị này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí, gia tăng doanh thu và nâng cao hình ảnh thương hiệu. Đặc biệt tại thị trường Quảng Bình, nơi đối thủ cạnh tranh Viettel, Mobifone chiếm giữ thị phần đáng kể, một chiến lược kênh phân phối thông minh và linh hoạt là yếu tố sống còn. Nghiên cứu tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị kênh phân phối, phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất các giải pháp mang tính thực tiễn cao, nhằm giúp Vinaphone Quảng Bình không chỉ giữ vững thị phần mà còn phát triển mạnh mẽ trong giai đoạn tới.

1.1. Cơ sở lý luận về quản trị kênh phân phối trong ngành viễn thông

Về mặt lý thuyết, quản trị kênh phân phối được định nghĩa là "toàn bộ công việc quản lý, điều hành hoạt động của hệ thống kênh nhằm đảm bảo sự hợp tác giữa các thành viên, qua đó thực hiện mục tiêu phân phối của doanh nghiệp" (Trương Đình Chiến, 2012). Trong ngành viễn thông, đặc thù sản phẩm vừa hữu hình (sim, thẻ cào) vừa vô hình (dịch vụ dữ liệu, chăm sóc khách hàng) đòi hỏi một hệ thống kênh phức hợp. Các chức năng chính của kênh không chỉ dừng lại ở việc phân phối vật chất mà còn bao gồm thông tin, xúc tiến, tiếp xúc, thương lượng và chia sẻ rủi ro. Việc quản trị hiệu quả các dòng chảy này đảm bảo hệ thống vận hành thông suốt, đáp ứng kịp thời nhu cầu thị trường và sự thay đổi trong hành vi người tiêu dùng sim thuê bao. Các quyết định quản trị bao gồm việc thiết kế cấu trúc kênh (chiều dài, chiều rộng), tuyển chọn thành viên, xây dựng chính sách khuyến khích và đánh giá hiệu suất hoạt động của từng thành viên.

1.2. Vai trò chiến lược của hệ thống phân phối sim Vinaphone

Hệ thống phân phối không đơn thuần là cầu nối đưa sản phẩm tới khách hàng, mà còn là một phần không thể tách rời của chiến lược marketing tổng thể. Đối với Vinaphone Quảng Bình, một hệ thống phân phối sim Vinaphone mạnh mẽ giúp gia tăng độ phủ thị trường, đảm bảo sản phẩm luôn sẵn có tại mọi điểm tiếp xúc. Điều này đặc biệt quan trọng trong cuộc đua giành thị phần, khi chất lượng dịch vụ và giá cước giữa các nhà mạng lớn ngày càng ít khác biệt. Kênh phân phối trở thành yếu tố tạo sự khác biệt, giúp nâng cao hiệu quả kênh phân phối và xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Hơn nữa, các thành viên trong kênh như đại lý, điểm bán lẻ còn là nguồn cung cấp thông tin phản hồi quý giá về thị trường, giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược phân phối sản phẩm viễn thông một cách linh hoạt và kịp thời.

II. Thách thức trong quản trị kênh phân phối tại VNPT Quảng Bình

Mặc dù đã đạt được những thành tựu nhất định, công tác quản trị kênh phân phối sim thuê bao của Vinaphone tại Quảng Bình vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn. Thực trạng kênh phân phối VNPT Quảng Bình cho thấy sự mất cân đối rõ rệt. Mạng lưới phân phối chủ yếu tập trung tại các khu vực trung tâm như thành phố, thị xã, trong khi vùng nông thôn, miền núi còn thưa thớt. Điều này làm giảm khả năng tiếp cận một lượng lớn khách hàng tiềm năng. Luận văn của Ngô Thị Hồng Hoa chỉ ra rằng "hiệu quả của kênh phân phối đang bị giảm sút" thể hiện qua số lượng sim bán ra và doanh thu trên mỗi điểm bán lẻ có xu hướng giảm trong giai đoạn 2017-2019. Thêm vào đó, việc tuyển chọn thành viên kênh còn tràn lan, chưa chú trọng chất lượng, dẫn đến hoạt động thiếu chuyên nghiệp. Các kênh bán hàng hiện đại như online, telesale chưa được đầu tư đúng mức, làm lỡ nhịp trong bối cảnh chuyển đổi số. Áp lực từ các đối thủ cạnh tranh Viettel, Mobifone với mạng lưới rộng khắp và chính sách linh hoạt càng làm gia tăng những khó khăn này, đòi hỏi Vinaphone Quảng Bình phải có những cải tổ mạnh mẽ.

2.1. Phân tích thực trạng kênh phân phối VNPT Quảng Bình 2017 2019

Dữ liệu từ năm 2017 đến 2019 cho thấy nhiều hạn chế trong hệ thống hiện tại. Thứ nhất, độ phủ điểm phân phối không đồng đều. Các thành viên kênh chủ yếu tập trung tại khu vực đô thị, gây ra sự cạnh tranh nội bộ và bỏ trống thị trường nông thôn. Thứ hai, hiệu quả hoạt động của các điểm bán lẻ giảm. Báo cáo cho thấy doanh thu bình quân và lợi nhuận trên một điểm bán có xu hướng đi xuống, cho thấy việc mở rộng số lượng chưa đi đôi với chất lượng. Thứ ba, việc quản lý chuỗi cung ứng sim thẻ còn phức tạp, dữ liệu thu thập từ các thành viên kênh chưa đầy đủ và kịp thời. Việc tổ chức thiết kế kênh cũng chưa thực sự phù hợp với chiến lược phát triển sản phẩm tích hợp dịch vụ VT-CNTT của VNPT.

2.2. Cạnh tranh từ đối thủ Viettel Mobifone và hành vi người dùng

Thị trường viễn thông Quảng Bình là một sân chơi khốc liệt. Tính đến cuối năm 2019, Viettel chiếm 48% thị phần, Vinaphone chiếm 36% và Mobifone chiếm 23%. Đối thủ cạnh tranh Viettel, Mobifone không chỉ mạnh về hạ tầng mà còn rất năng động trong việc phát triển kênh bán hàng và các chương trình khuyến mãi. Trong khi đó, hành vi người tiêu dùng sim thuê bao đang thay đổi mạnh mẽ. Khách hàng ngày càng ưa chuộng các kênh mua sắm trực tuyến, yêu cầu sự tiện lợi và nhanh chóng. Việc Vinaphone Quảng Bình chưa đẩy mạnh các kênh bán hàng số như website, app, telesale là một điểm yếu lớn, tạo cơ hội cho các đối thủ khai thác.

2.3. Hạn chế từ phân tích SWOT kênh phân phối Vinaphone nội bộ

Một phân tích SWOT kênh phân phối Vinaphone chỉ ra các điểm yếu và nguy cơ cần khắc phục. Điểm yếu (Weaknesses) nổi bật là nguồn nhân lực trực tiếp bị phân tán do phải kinh doanh đa dịch vụ, kênh phân phối chưa đồng đều, và các kênh hiện đại chưa chuyên nghiệp hóa. Mối đe dọa (Threats) lớn nhất đến từ sức ép cạnh tranh của đối thủ và sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và xu hướng tiêu dùng. Bên cạnh đó, các chính sách quản lý thông tin thuê bao ngày càng siết chặt cũng là một thách thức. Nhận diện rõ những hạn chế này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp phát triển kênh phân phối phù hợp và hiệu quả.

III. Giải pháp tối ưu hóa mạng lưới phân phối sim thuê bao 2025

Để giải quyết các tồn tại và đón đầu xu hướng thị trường, việc tối ưu hóa mạng lưới phân phối là nhiệm vụ cấp thiết cho Vinaphone Quảng Bình. Trọng tâm của giải pháp này là tái cấu trúc hệ thống kênh theo hướng hiện đại, linh hoạt và đa dạng hơn. Thay vì chỉ tập trung vào các kênh truyền thống, cần xây dựng một mô hình kênh phân phối hiện đại tích hợp cả online và offline (omnichannel). Mục tiêu là tạo ra trải nghiệm mua sắm liền mạch cho khách hàng, dù họ tiếp cận qua điểm giao dịch, đại lý, website hay ứng dụng di động. Theo đề xuất trong luận văn, cần "dịch chuyển kênh phân phối phù hợp với sự dịch chuyển mạnh mẽ của xu hướng tiêu dùng". Điều này bao gồm việc quy hoạch lại mạng lưới điểm bán, ưu tiên các vị trí chiến lược, đồng thời đầu tư mạnh mẽ vào các kênh kỹ thuật số. Việc chuyên nghiệp hóa đội ngũ telesale và phát triển các điểm bán chuyên biệt (Keyshop) sẽ giúp nâng cao chất lượng tư vấn và tăng cường nhận diện thương hiệu. Quá trình này đòi hỏi sự đầu tư bài bản về công nghệ, nhân lực và quy trình quản lý, hướng tới một hệ thống phân phối tinh gọn nhưng hiệu quả hơn.

3.1. Tái cấu trúc mô hình kênh phân phối hiện đại và đa kênh

Giải pháp cốt lõi là chuyển đổi từ mô hình phân phối truyền thống sang mô hình đa kênh tích hợp. Cần rà soát và sắp xếp lại hệ thống điểm bán lẻ, loại bỏ các điểm hoạt động kém hiệu quả và tập trung phát triển các điểm bán chiến lược (Keyshop) tại các khu vực trọng điểm. Các Keyshop này không chỉ bán hàng mà còn là nơi trưng bày sản phẩm, trải nghiệm dịch vụ và chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp. Đồng thời, cần tăng cường sự liên kết giữa kênh trực tiếp (điểm giao dịch) và kênh gián tiếp (đại lý, CTV), tạo thành một mạng lưới thống nhất, hỗ trợ lẫn nhau. Mô hình kênh phân phối hiện đại này giúp tăng độ phủ thị trường một cách thông minh, đảm bảo khách hàng có thể tiếp cận sản phẩm dịch vụ của Vinaphone một cách thuận tiện nhất.

3.2. Phát triển kênh bán hàng trực tuyến và Telesale chuyên nghiệp

Trong bối cảnh công nghệ 4.0, việc phát triển các kênh bán hàng kỹ thuật số là xu thế tất yếu. Vinaphone Quảng Bình cần đầu tư xây dựng một nền tảng bán hàng online hoàn chỉnh qua website và ứng dụng di động, cho phép khách hàng chọn số, đăng ký thông tin và nhận sim tại nhà. Bên cạnh đó, cần chuyên nghiệp hóa đội ngũ Telesale. Thay vì hoạt động tự phát, cần xây dựng một trung tâm Telesale với quy trình bài bản, kịch bản bán hàng hiệu quả và hệ thống quản lý khách hàng (CRM) hiện đại. Kênh này không chỉ giúp bán hàng trực tiếp mà còn có vai trò quan trọng trong việc chăm sóc khách hàng cũ và thu thập thông tin thị trường, góp phần vào quản trị bán hàng viễn thông một cách chủ động và hiệu quả.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả kênh phân phối qua chính sách mới

Một hệ thống kênh phân phối chỉ có thể hoạt động hiệu quả khi có các chính sách quản trị phù hợp để thúc đẩy và duy trì động lực cho các thành viên. Đây là giải pháp phát triển kênh phân phối mang tính nền tảng. Vinaphone Quảng Bình cần rà soát và cải tiến toàn diện các chính sách hiện có, từ tuyển chọn, chiết khấu đến hỗ trợ và đào tạo. Việc xây dựng một bộ tiêu chí tuyển chọn thành viên kênh rõ ràng, dựa trên năng lực tài chính, kinh nghiệm và uy tín, sẽ giúp nâng cao chất lượng đầu vào của hệ thống. Chính sách chiết khấu, hoa hồng cần được thiết kế lại để đảm bảo tính cạnh tranh, công bằng và minh bạch, tạo động lực cho các đại lý, điểm bán nỗ lực gia tăng doanh số. Ngoài các ưu đãi tài chính, các chương trình hỗ trợ phi tài chính như đào tạo kỹ năng bán hàng, cung cấp vật phẩm marketing, hỗ trợ quản lý cũng đóng vai trò quan trọng. Một chính sách cho đại lý sim thẻ toàn diện sẽ giúp xây dựng mối quan hệ hợp tác bền vững, biến các thành viên kênh thành những đối tác chiến lược thực sự, cùng đồng hành vì mục tiêu chung.

4.1. Xây dựng chính sách cho đại lý sim thẻ cạnh tranh và minh bạch

Chính sách chiết khấu và thưởng bán hàng là công cụ khuyến khích trực tiếp và hiệu quả nhất. Cần thiết kế một cơ chế chiết khấu linh hoạt, lũy tiến theo doanh số và có tính cạnh tranh cao so với các đối thủ cạnh tranh Viettel, Mobifone. Các chương trình thi đua, khen thưởng định kỳ (quý, năm) cần được tổ chức thường xuyên để vinh danh và khuyến khích các đại lý, điểm bán xuất sắc. Quan trọng hơn, mọi chính sách cần được công bố rõ ràng, minh bạch và áp dụng công bằng cho tất cả thành viên, tránh tạo ra xung đột và bất mãn trong kênh. Một chính sách cho đại lý sim thẻ hấp dẫn sẽ là nam châm thu hút và giữ chân những đối tác có năng lực.

4.2. Quản lý chuỗi cung ứng sim thẻ và công tác đào tạo nhân sự

Để nâng cao hiệu quả kênh phân phối, cần đảm bảo hàng hóa (sim, thẻ) được cung ứng một cách kịp thời và đầy đủ. Việc tối ưu hóa quy trình đặt hàng, giao nhận và quản lý tồn kho sẽ giúp giảm chi phí và tránh tình trạng đứt hàng. Bên cạnh đó, đầu tư vào con người là yếu tố then chốt. Cần tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên cho nhân viên bán hàng và các thành viên kênh về kiến thức sản phẩm, kỹ năng bán hàng, quy định pháp luật liên quan đến đăng ký thuê bao. Công tác quản lý chuỗi cung ứng sim thẻ hiệu quả kết hợp với nhân sự được đào tạo bài bản sẽ tạo nên một hệ thống phân phối chuyên nghiệp và đáng tin cậy.

V. Phương pháp đánh giá hiệu quả hoạt động kênh phân phối sim

Để công tác quản trị đi đúng hướng, việc đánh giá hiệu quả hoạt động kênh phân phối một cách thường xuyên và khoa học là vô cùng cần thiết. Hoạt động này giúp nhà quản lý nhận diện được những điểm mạnh cần phát huy và những tồn tại cần khắc phục kịp thời. Hệ thống đánh giá cần được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa các chỉ tiêu định lượng và định tính. Các chỉ tiêu định lượng cung cấp một bức tranh tổng thể về hiệu suất kinh doanh, trong khi các chỉ tiêu định tính phản ánh sức khỏe của mối quan hệ và mức độ hài lòng trong nội bộ kênh. Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá (KPIs) rõ ràng và áp dụng định kỳ cho từng loại hình thành viên. Ví dụ, đối với điểm bán lẻ, có thể đánh giá dựa trên doanh số, số lượng sim kích hoạt mới, tốc độ tăng trưởng. Đối với nhân viên bán hàng trực tiếp, có thể sử dụng phương pháp thẻ điểm cân bằng (BSC). Kết quả đánh giá là cơ sở quan trọng để đưa ra các quyết định điều chỉnh kênh, khen thưởng hoặc áp dụng các biện pháp chế tài phù hợp, đảm bảo toàn bộ hệ thống luôn vận hành với hiệu suất cao nhất.

5.1. Các chỉ tiêu định lượng đo lường hiệu suất bán hàng viễn thông

Các chỉ tiêu định lượng là thước đo khách quan về hiệu quả kinh doanh. Một số chỉ tiêu quan trọng cần được theo dõi bao gồm: độ phủ điểm phân phối (số điểm/1.000 dân, số điểm/km2), số lượng sim bán ra trên mỗi điểm, doanh thu trung bình và lợi nhuận trung bình trên mỗi điểm. Ngoài ra, cần theo dõi tỷ lệ các điểm bán có phát sinh doanh thu để đánh giá mức độ hoạt động thực chất của mạng lưới. Những con số này giúp nhà quản trị bán hàng viễn thông có cái nhìn trực quan về hiệu quả của từng kênh, từng khu vực, từ đó đưa ra quyết định phân bổ nguồn lực và điều chỉnh chiến lược một cách hợp lý.

5.2. Khảo sát mức độ hài lòng của thành viên trong kênh phân phối

Bên cạnh các con số, yếu tố con người cũng rất quan trọng. Luận văn đã tiến hành khảo sát 150 thành viên kênh để thu thập ý kiến đánh giá. Phương pháp này cần được áp dụng định kỳ. Nội dung khảo sát tập trung vào mức độ hài lòng của các đại lý, điểm bán đối với các chính sách của công ty như: chính sách chiết khấu, hoa hồng; các chương trình hỗ trợ quảng cáo, xúc tiến; công tác đào tạo; quy trình làm việc và sự hỗ trợ từ đội ngũ quản lý. Việc lắng nghe và thấu hiểu những khó khăn, vướng mắc của các thành viên kênh sẽ giúp công ty cải thiện chính sách quản trị, củng cố mối quan hệ hợp tác và xây dựng một hệ thống phân phối đoàn kết, vững mạnh.

VI. Hướng đi tương lai cho quản trị bán hàng viễn thông Vinaphone

Thị trường viễn thông không ngừng biến đổi, đòi hỏi công tác quản trị bán hàng viễn thông phải luôn đổi mới để thích ứng. Hướng đi tương lai cho kênh phân phối sim Vinaphone Quảng Bình là tích hợp sâu rộng công nghệ và dữ liệu lớn vào hoạt động quản lý, vận hành. Việc xây dựng một mô hình kênh phân phối hiện đại không chỉ dừng lại ở việc phát triển kênh online, mà còn là tự động hóa các quy trình, từ đặt hàng, quản lý tồn kho đến thanh toán và báo cáo. Sử dụng phần mềm quản lý kênh phân phối (DMS) sẽ giúp thu thập dữ liệu bán hàng theo thời gian thực, cung cấp cho nhà quản lý cái nhìn toàn diện về hiệu suất của từng điểm bán. Phân tích dữ liệu lớn về hành vi người tiêu dùng sim thuê bao sẽ giúp dự báo nhu cầu, cá nhân hóa các chương trình khuyến mãi và tối ưu hóa chiến lược phân phối sản phẩm viễn thông. Tương lai của kênh phân phối là một hệ thống thông minh, linh hoạt, có khả năng tự điều chỉnh để đáp ứng nhanh nhất những thay đổi của thị trường, đảm bảo sự phát triển bền vững cho Vinaphone Quảng Bình.

6.1. Áp dụng công nghệ vào quản lý và tự động hóa kênh phân phối

Công nghệ là chìa khóa để tối ưu hóa mạng lưới phân phối. Cần triển khai một hệ thống phần mềm quản lý tập trung, kết nối tất cả các thành viên trong kênh. Hệ thống này cho phép các đại lý đặt hàng trực tuyến, theo dõi công nợ, cập nhật chính sách mới một cách nhanh chóng. Về phía nhà quản lý, hệ thống cung cấp các báo cáo tự động, trực quan về doanh số, tồn kho, độ phủ thị trường. Tự động hóa giúp giảm thiểu sai sót do thao tác thủ công, tiết kiệm thời gian, chi phí và nâng cao hiệu quả quản lý tổng thể. Đây là bước đi cần thiết để chuyên nghiệp hóa và hiện đại hóa toàn bộ hệ thống.

6.2. Chiến lược phân phối sản phẩm viễn thông tích hợp và bền vững

Trong tương lai, việc bán một chiếc sim đơn lẻ sẽ không còn là mục tiêu chính. Chiến lược phân phối sản phẩm viễn thông cần hướng đến việc bán các gói sản phẩm, dịch vụ tích hợp (combo) như di động - internet - truyền hình. Kênh phân phối phải trở thành nơi tư vấn các giải pháp tổng thể cho khách hàng. Điều này đòi hỏi các thành viên kênh phải được đào tạo sâu hơn về hệ sinh thái sản phẩm của VNPT. Xây dựng một chiến lược phân phối bền vững, tập trung vào giá trị lâu dài thay vì chỉ chạy theo doanh số ngắn hạn, sẽ giúp Vinaphone xây dựng được một tệp khách hàng trung thành và giữ vững vị thế dẫn đầu trên thị trường.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hoàn thiện công tác quản trị kênh phân phối sim thuê bao vinaphone quảng bình