Luận văn: Hoàn thiện quản trị hàng tồn kho tại Công ty Cao su Chư Prông

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích kinh doanh hoàn thiện công tác quản trị hàng tồn kho tại nhà máy chế biến mủ cao su công ty tnhh, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
115
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của quản trị hàng tồn kho trong ngành cao su

Trong bối cảnh kinh tế thị trường và hội nhập toàn cầu, việc tối ưu hóa hoạt động sản xuất kinh doanh là yếu tố sống còn của mọi doanh nghiệp. Đối với ngành đặc thù như chế biến mủ cao su, quản trị hàng tồn kho không chỉ là một nghiệp vụ kế toán mà còn là một nghệ thuật quản lý chiến lược. Một hệ thống quản trị hàng tồn kho hiệu quả giúp doanh nghiệp đảm bảo nguồn cung nguyên vật liệu liên tục cho sản xuất, tránh gián đoạn dây chuyền, đồng thời đáp ứng kịp thời nhu cầu thị trường. Theo luận văn nghiên cứu tại Công ty TNHH MTV Cao su Chư Prông, việc kiểm soát tốt lượng tồn kho giúp giảm đáng kể chi phí tồn kho, bao gồm chi phí lưu kho, chi phí bảo quản, chi phí cơ hội của vốn và rủi ro hao hụt, hư hỏng. Ngược lại, dự trữ quá ít có thể dẫn đến mất khách hàng và giảm lợi nhuận do không đủ thành phẩm cung ứng. Do đó, việc tìm ra điểm cân bằng giữa mức độ đầu tư cho hàng tồn kho và lợi ích mang lại là mục tiêu cốt lõi. Nghiên cứu này tập trung vào việc hoàn thiện công tác quản trị hàng tồn kho tại một đơn vị cụ thể, qua đó cung cấp một cái nhìn thực tiễn và các giải pháp ứng dụng cho các doanh nghiệp cùng ngành.

1.1. Khái quát về hàng tồn kho trong nhà máy chế biến mủ cao su

Hàng tồn kho tại một nhà máy chế biến mủ cao su bao gồm nhiều thành phần đa dạng. Theo chuẩn mực kế toán, đây là những tài sản được giữ để bán hoặc đang trong quá trình sản xuất. Cụ thể, chúng bao gồm nguyên vật liệu chính như mủ cao su tươi, hóa chất; vật liệu phụ; nhiên liệu như dầu diesel, gas LPG; và các phụ tùng thay thế. Bên cạnh đó là sản phẩm dở dang (mủ đang qua các công đoạn chế biến) và thành phẩm (mủ cao su đã qua chế biến, đóng gói và sẵn sàng xuất bán). Mỗi loại tồn kho có đặc điểm và yêu cầu bảo quản riêng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm cuối cùng. Ví dụ, mủ cao su tươi cần được xử lý nhanh chóng để tránh đông tụ, trong khi hóa chất cần điều kiện lưu trữ an toàn tuyệt đối. Việc phân loại rõ ràng các loại hàng tồn kho là bước đầu tiên để xây dựng một hệ thống quản lý kho hiệu quả và khoa học.

1.2. Các chức năng cốt lõi của việc quản lý tồn kho hiệu quả

Quản trị hàng tồn kho thực hiện nhiều chức năng quan trọng. Chức năng chính là liên kết các giai đoạn Cung ứng - Sản xuất - Tiêu thụ, đảm bảo dòng chảy vật chất thông suốt. Nó giúp doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro biến động giá và lạm phát bằng cách dự trữ nguyên vật liệu khi giá tốt. Một chức năng khác là tận dụng các chính sách khấu trừ theo sản lượng từ nhà cung cấp, giúp giảm chi phí mua hàng. Theo James Stoner và Stephen Robbins (2010), các chức năng quản trị bao gồm hoạch định, tổ chức, điều khiển và kiểm soát. Áp dụng vào quản trị hàng tồn kho, hoạch định là dự báo nhu cầu và xác định mức tồn kho tối ưu; tổ chức là xây dựng hệ thống kho bãi và quy trình nhập xuất; điều khiển là vận hành và giám sát dòng chảy hàng hóa; và kiểm soát tồn kho là đo lường, đánh giá và điều chỉnh để đạt mục tiêu đề ra.

II. Phân tích thực trạng quản trị tồn kho tại Cao su Chư Prông

Luận văn đã tiến hành phân tích sâu thực trạng quản trị hàng tồn kho tại Nhà máy chế biến mủ cao su thuộc Công ty TNHH MTV Cao su Chư Prông trong giai đoạn 2018-2020. Kết quả cho thấy công ty đã có những nỗ lực trong việc quản lý, tuy nhiên vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế cần được khắc phục. Công tác hoạch định và dự báo nhu cầu còn mang tính kinh nghiệm, chưa áp dụng các mô hình khoa học, dẫn đến việc xác định định mức tồn kho chưa thực sự tối ưu. Quy trình kiểm soát tồn kho vẫn còn những điểm yếu, đặc biệt trong việc cập nhật số liệu và đối chiếu thực tế, gây khó khăn cho việc ra quyết định. Tỷ trọng hàng tồn kho trong tổng tài sản còn ở mức cao, cho thấy lượng vốn bị chiếm dụng lớn, làm giảm hiệu quả sử dụng vốn. Những hạn chế này không chỉ làm tăng chi phí tồn kho mà còn tiềm ẩn rủi ro về chất lượng sản phẩm và khả năng đáp ứng đơn hàng. Việc nhận diện rõ ràng các vấn đề này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác quản trị hàng tồn kho một cách toàn diện và phù hợp với đặc thù của công ty.

2.1. Đánh giá công tác hoạch định đối với hàng tồn kho tại nhà máy

Công tác lập kế hoạch đối với hàng tồn kho tại nhà máy chủ yếu dựa trên kế hoạch sản xuất kinh doanh hàng năm và kinh nghiệm của các phòng ban. Việc dự báo nhu cầu nguyên vật liệuthành phẩm chưa có hệ thống và thiếu các công cụ phân tích định lượng. Điều này dẫn đến tình trạng định mức tồn kho được thiết lập một cách cứng nhắc, chưa linh hoạt theo biến động của thị trường và giá cả. Luận văn chỉ ra rằng, việc thiếu một chiến lược hoạch định tồn kho bài bản khiến công ty gặp khó khăn trong việc cân đối giữa chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho, đôi khi dẫn đến tình trạng dự trữ thừa hoặc thiếu cục bộ.

2.2. Những hạn chế trong quy trình kiểm soát hàng tồn kho thực tế

Quy trình kiểm soát hàng tồn kho tại công ty bộc lộ một số hạn chế. Mặc dù có hệ thống sổ sách theo dõi, việc cập nhật thông tin nhập-xuất-tồn đôi khi còn chậm trễ. Công tác kiểm kê định kỳ tuy được thực hiện nhưng việc phân tích và xử lý số liệu chênh lệch chưa triệt để, dẫn đến các sai sót có thể lặp lại. Hơn nữa, việc áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý kho còn hạn chế, chủ yếu vẫn là các phương pháp thủ công. Điều này làm giảm hiệu quả giám sát và tăng nguy cơ thất thoát, hư hỏng hàng hóa, đặc biệt với các loại vật tư, hóa chất đặc thù của ngành cao su. Những điểm yếu này ảnh hưởng trực tiếp đến chỉ số vòng quay hàng tồn kho và hiệu quả tổng thể.

2.3. Nguyên nhân chính dẫn đến chi phí tồn kho còn cao

Nghiên cứu chỉ ra một số nguyên nhân cốt lõi. Thứ nhất, sự phụ thuộc vào phương pháp dự báo kinh nghiệm làm tăng rủi ro sai lệch, dẫn đến việc phải duy trì một mức tồn kho an toàn cao hơn cần thiết. Thứ hai, quy trình mua hàng và lựa chọn nhà cung cấp chưa được tối ưu hóa hoàn toàn, bỏ lỡ cơ hội giảm giá hoặc các điều khoản tốt hơn. Thứ ba, hệ thống kho bãi và phương pháp sắp xếp, bảo quản hàng hóa chưa thực sự khoa học, làm tăng chi phí vận hành và rủi ro giảm chất lượng sản phẩm. Tổng hợp các yếu tố này làm cho chi phí tồn kho (bao gồm chi phí vốn, chi phí bảo quản, bảo hiểm và rủi ro lỗi thời) chiếm một tỷ trọng đáng kể trong tổng chi phí hoạt động của nhà máy.

III. Phương pháp hoàn thiện công tác hoạch định quản trị tồn kho

Để hoàn thiện công tác quản trị hàng tồn kho, giải pháp đầu tiên và mang tính nền tảng là cải tiến công tác hoạch định. Một chiến lược hoạch định tồn kho khoa học sẽ là kim chỉ nam cho mọi hoạt động tiếp theo. Thay vì dựa vào kinh nghiệm, nhà máy cần chuyển sang áp dụng các phương pháp dự báo định lượng, kết hợp phân tích dữ liệu lịch sử và các yếu tố thị trường. Việc xây dựng một quy trình hoạch định bài bản giúp xác định chính xác hơn nhu cầu nguyên vật liệu và dự báo lượng thành phẩm cần sản xuất. Điều này không chỉ đảm bảo hoạt động sản xuất diễn ra suôn sẻ mà còn giúp tối ưu hóa chi phí tồn kho. Một trong những công cụ hữu ích là kỹ thuật phân tích ABC, giúp phân loại hàng tồn kho theo giá trị sử dụng hàng năm. Qua đó, doanh nghiệp có thể tập trung nguồn lực kiểm soát chặt chẽ hơn vào các mặt hàng nhóm A (giá trị cao, số lượng ít) và áp dụng chính sách quản lý linh hoạt hơn cho các nhóm B và C. Việc áp dụng các phương pháp này sẽ tạo ra một sự thay đổi căn bản trong tư duy quản lý, hướng tới việc ra quyết định dựa trên dữ liệu.

3.1. Áp dụng kỹ thuật phân tích ABC để phân loại hàng tồn kho

Kỹ thuật phân tích ABC, dựa trên nguyên tắc Pareto, là một giải pháp hiệu quả. Kỹ thuật này phân loại hàng tồn kho thành ba nhóm A, B, C dựa trên giá trị sử dụng hàng năm. Nhóm A (chiếm 70-80% tổng giá trị nhưng chỉ 15% số lượng) cần được kiểm soát chặt chẽ nhất, với các báo cáo thường xuyên và dự báo cẩn trọng. Nhóm B (15-25% giá trị, 30% số lượng) có thể áp dụng các biện pháp kiểm soát thông thường. Nhóm C (5% giá trị, 55% số lượng) chỉ cần các quy tắc quản lý đơn giản. Việc áp dụng phương pháp này tại nhà máy chế biến mủ cao su sẽ giúp tập trung nguồn lực quản lý vào những mặt hàng quan trọng nhất, từ đó giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa mức độ đầu tư vào hàng tồn kho.

3.2. Cải tiến phương pháp dự báo nhu cầu nguyên vật liệu và tiêu thụ

Thay vì chỉ dựa vào số liệu quá khứ một cách đơn thuần, nhà máy cần kết hợp các phương pháp dự báo định lượng như bình quân di động hoặc san bằng số mũ. Các mô hình này giúp nhận diện xu hướng và các yếu tố mùa vụ ảnh hưởng đến nhu cầu mủ cao su và hóa chất. Đối với dự báo tiêu thụ thành phẩm, cần phân tích thêm các yếu tố bên ngoài như tình hình kinh tế, chính sách của nhà nước và xu hướng của thị trường thế giới. Việc xây dựng một quy trình dự báo có hệ thống, kết hợp giữa dữ liệu nội bộ và thông tin thị trường, sẽ nâng cao độ chính xác và làm cơ sở vững chắc cho việc lập kế hoạch sản xuất và mua sắm nguyên vật liệu.

IV. Bí quyết kiểm soát và tổ chức thực hiện quản trị tồn kho

Sau hoạch định, việc tổ chức thực hiện và kiểm soát tồn kho là khâu quyết định sự thành công. Các giải pháp trong giai đoạn này tập trung vào việc áp dụng các mô hình hiện đại, tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ và nâng cao năng lực hệ thống. Một trong những giải pháp trọng tâm được luận văn đề xuất là áp dụng mô hình EOQ (Economic Ordering Quantity - Lượng đặt hàng kinh tế) để xác định số lượng đặt hàng tối ưu cho mỗi lần mua. Mô hình này giúp cân bằng giữa chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho, từ đó giảm thiểu tổng chi phí tồn kho. Bên cạnh đó, việc xây dựng lại quy trình lựa chọn và đánh giá nhà cung cấp là cực kỳ quan trọng. Cần thiết lập các tiêu chí rõ ràng về chất lượng, giá cả, thời gian giao hàng và độ tin cậy để đảm bảo nguồn cung nguyên vật liệu ổn định và hiệu quả. Cuối cùng, việc hoàn thiện hệ thống sổ sách, ứng dụng phần mềm quản lý kho chuyên dụng sẽ giúp tự động hóa quy trình, giảm sai sót do con người và cung cấp dữ liệu tức thời, chính xác cho ban lãnh đạo ra quyết định. Đây là những bước đi cụ thể để hoàn thiện công tác quản trị hàng tồn kho một cách bền vững.

4.1. Ứng dụng mô hình lượng đặt hàng kinh tế EOQ vào thực tiễn

Mô hình EOQ là công cụ toán học giúp xác định lượng hàng tối ưu cho mỗi đơn hàng nhằm giảm thiểu tổng chi phí liên quan đến tồn kho. Để áp dụng, công ty cần xác định chính xác các tham số đầu vào: nhu cầu hàng năm (D), chi phí cho một lần đặt hàng (S), và chi phí lưu kho cho một đơn vị sản phẩm trong một năm (H). Mặc dù mô hình EOQ có một số giả định, việc áp dụng nó cho các mặt hàng nguyên vật liệu chính có nhu cầu tương đối ổn định sẽ mang lại hiệu quả rõ rệt. Nó giúp công ty tránh được việc đặt hàng quá thường xuyên với số lượng nhỏ (gây tốn chi phí đặt hàng) hoặc đặt hàng quá lớn (gây tốn chi phí lưu kho).

4.2. Tối ưu hóa quy trình lựa chọn nhà cung cấp và mua hàng

Một quy trình mua hàng hiệu quả bắt đầu từ việc lựa chọn đúng nhà cung cấp. Công ty TNHH MTV Cao su Chư Prông cần xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá nhà cung cấp toàn diện, bao gồm năng lực tài chính, chất lượng sản phẩm, giá cả cạnh tranh và dịch vụ hậu mãi. Cần thường xuyên rà soát và đánh giá lại danh sách nhà cung cấp hiện có để đảm bảo tính cạnh tranh. Quy trình mua hàng cần được chuẩn hóa từ khâu lập yêu cầu, phê duyệt, đặt hàng cho đến nhận hàng và thanh toán. Việc này giúp đảm bảo tính minh bạch, giảm thiểu rủi ro và xây dựng mối quan hệ hợp tác lâu dài, tin cậy với các đối tác cung ứng.

4.3. Hoàn thiện hệ thống sổ sách và ứng dụng công nghệ quản lý

Để kiểm soát tồn kho hiệu quả, dữ liệu phải chính xác và kịp thời. Công ty cần rà soát và hoàn thiện hệ thống sổ sách, biểu mẫu quản lý kho theo hướng tinh gọn và khoa học hơn. Quan trọng hơn, cần đầu tư vào một hệ thống phần mềm quản lý kho. Công nghệ này cho phép theo dõi tồn kho theo thời gian thực, tự động hóa việc lập phiếu nhập-xuất, quản lý vị trí hàng hóa trong kho và tạo ra các báo cáo phân tích chi tiết. Việc ứng dụng công nghệ không chỉ nâng cao hiệu suất làm việc mà còn là nền tảng cho việc áp dụng các phương pháp quản trị hàng tồn kho tiên tiến trong tương lai.

V. Hướng dẫn đánh giá hiệu quả sau khi hoàn thiện quản trị

Việc triển khai các giải pháp hoàn thiện công tác quản trị hàng tồn kho cần đi đôi với một hệ thống đo lường và đánh giá hiệu quả. Nếu không có các chỉ số rõ ràng, doanh nghiệp sẽ không thể biết được những thay đổi mang lại kết quả tích cực đến đâu. Luận văn đề xuất sử dụng một bộ chỉ tiêu tài chính và phi tài chính để theo dõi sát sao. Các chỉ tiêu này không chỉ phản ánh tình hình tồn kho mà còn cho thấy tác động của nó đến hiệu quả hoạt động chung của Công ty TNHH MTV Cao su Chư Prông. Việc phân tích các chỉ số này cần được thực hiện định kỳ, so sánh giữa các kỳ và so sánh với mục tiêu đã đề ra. Quá trình đánh giá này giúp ban lãnh đạo xác định những giải pháp nào đang phát huy tác dụng, những điểm nào cần tiếp tục cải thiện. Nó biến quản trị hàng tồn kho thành một chu trình cải tiến liên tục, thay vì một dự án chỉ thực hiện một lần, đảm bảo hiệu quả bền vững và khả năng thích ứng với những thay đổi của môi trường kinh doanh.

5.1. Các chỉ tiêu đo lường tốc độ luân chuyển hàng tồn kho

Hai chỉ tiêu quan trọng nhất là số vòng quay hàng tồn kho và số ngày một vòng quay. Số vòng quay hàng tồn kho (tính bằng Giá vốn hàng bán / Tồn kho bình quân) cho biết hàng tồn kho được bán hoặc sử dụng nhanh như thế nào trong một kỳ. Chỉ số này càng cao cho thấy hiệu quả quản lý càng tốt, vốn ít bị ứ đọng. Số ngày một vòng quay (tính bằng 365 / Số vòng quay) cho biết thời gian trung bình để một mặt hàng được lưu kho. Mục tiêu là giảm số ngày này xuống mức hợp lý, qua đó tăng tốc độ luân chuyển vốn và giảm thiểu rủi ro liên quan đến tồn kho lâu ngày.

5.2. Phân tích sự thay đổi của chi phí tồn kho và hiệu quả vốn

Hiệu quả của các giải pháp được thể hiện rõ nhất qua sự thay đổi của chi phí tồn kho. Cần theo dõi chi tiết các thành phần chi phí: chi phí đặt hàng, chi phí lưu kho (bảo quản, bảo hiểm, hao hụt), và chi phí cơ hội của vốn. Mục tiêu là tổng chi phí này phải giảm so với trước khi áp dụng giải pháp. Bên cạnh đó, cần phân tích các chỉ tiêu như Tỷ trọng hàng tồn kho trên tổng tài sản. Một tỷ trọng giảm cho thấy công ty đang sử dụng vốn hiệu quả hơn, giảm bớt lượng vốn bị "chôn" trong hàng tồn kho, từ đó có thể đầu tư vào các hoạt động sinh lời khác.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hoàn thiện công tác quản trị hàng tồn kho tại nhà máy chế biến mủ cao su công ty tnhh mtv cao su chư prông

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sở lý luận về quản trị hàng tồn kho trong doanh nghiệp Chương 2: Thực trạng quản trị hàng tồn kho tại Nhà máy chế biến mủ cao su - Công ty TNHH MTV cao su Chư Prông. Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác quản trị hàng tồn kho tại Nhà máy chế biến mủ cao su - Công ty TNHH MTV cao su Chư Prông. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Quản trị Chuỗi cung ứng - Nguyễn Phúc Nguyên & Lê Thị Minh Hằng, 2016. Giáo trình Quản trị Sản xuất, do TS.Nguyễn Thanh Liêm chủ biên, cùng các tác giả TS.Nguyễn Quốc Tuấn, Th.s Nguyễn Hữu Hiền.

Cảm nang quản trị kho, TS Phan Thanh Lâm (2014),NXB Phụ Nữ. Giáo trình Quản trị Sản xuất và tác nghiệp. Tác giả Trương Đoàn Thể (2007) - Đại học Kinh Tế Quốc Dân, Hà Nội. Ban kỹ thuật Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN/TC 176 Quản lý chất lượng, và đảm bảo chất lượng (2008).

Tiều chuẩn Việt Nam ISO 9001,Quản lý môi trường (2004). Tiêu chuẩn Việt Nam 1SO 14001. Hugos, (2017), Nguyên Lý Quản Trị chuỗi cung ứng, Đây là cuối sách nền tảng, cốt lõi giúp nắm được các nguyên lý cơ bản, các khái niệm về chuỗi cung ứng. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản trị chuỗi cung ứng.

Giúp cũng cố kiến thức nền tảng cơ bản và hiểu được cách ứng dụng, các kỹ thuật cơ bản trong thực tế tác nghiệp. Cuốn sách không đi sâu vào chỉ tiết học thuật, tính toán mà chỉ nằm ở mức tổng quát hóa giúp người đọc hiểu được các vấn đề trong quản trị chuỗi cung ứng, các xu hướng chính trong phát triển chuỗi cung ứng. Nguyễn Phúc Nguyên & Lê Thị Minh Hằng (2016), NXB Đà Nẵng, 2016. Mặc dù nội dung cuốn sách bao trùm lĩnh vực trong chuỗi cung ứng, nhưng trình bảy khá chỉ tiết, đầy đủ với nhiều ví dụ điển hình cho từng vấn đề về quản trị chuỗi cung ứng.

Đây là một trong những tải liệu chính tham khảo để xây dựng phần cơ sở lý luận cho đề tài này. Chương l giới thiệu về quản trị chuỗi cung ứng. Chương này tập trung. vào định nghĩa chuỗi cung ứng và các vấn đề liên quan, quản trị chuỗi cung ứng, vai trò và lịch sử phát triển của quản trị chuỗi cung ứng, các yếu tố chính của quản trị chuỗi cung ứng.

Các chương còn lại nên lên từng khía cạnh chỉ tiết của chuỗi cung ứng như công tác dự báo, mua hàng, hoạch định vị trí, vận tai. Dac biét chuong 6 Quan tri tồn kho và phân chia rủi ro. Đề cập chỉ t về công tác quản trị tồn kho, các mô hình khác nhau và các ví dụ thực tiễn. Đánh giá ưu nhược điểm hệ thống kho phi tập trung và tập trung.

Cách phân chia rủi ro và hệ thống quản lý tồn kho trong chuỗi cung ứng. Cuối cùng tác giả nêu lên các chiến lược thường được xem xét để nâng cao hiệu quả quản trị tồn kho, tối ưu tồn kho. Mặc dù chỉ gói gọn trong một chương nhưng các tác giả đã trình bày khá đầy đủ các khái niệm, phương pháp liên quan quản trị tồn kho đồng thời các mô hình tương đối hiện đại như mô hình đa cấp Multi- echelon Inventory. Nguyễn Thị Phương (2012), Hoàn thiện công tác kế toán quản trị tại Công ty Cổ phần Đầu tư & Phát triển công nghệ Niềm tin Việt, Luận văn thạc sỹ, Học viện tài chính.

Bài viết đã trình bày về thực trạng công tác kế toán quản trị trong đơn vị, từ đó đưa ra những nhận xét và đánh giá thực trạng kế toán quản trị ở đơn vị. Qua đó tác giả cũng đưa ra một số giải pháp nhằm hoàn thiện hơn trong công tác kế toán tại đơn vị, Nguyễn Anh Tân (2016), Kiểm soát nội bộ chu trình hàng ton kho tại Tổng công ty Cổ phân Dệt may Hòa Thọ,Báo cáo nghiên cứu khoa học, Hội nghị Sinh viên Nghiên cứu Khoa học lần thứ 7 Đại học Đà Ning. Bao cáo trình bày việc hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ về chu trình hàng tồn kho nhằm hạn chế các gian lận và sai sót, góp phần bảo vệ tài sản của đơn vị được sử dụng đúng mục đích và hiệu quả Đã có nhiều nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới và trong nước về hàng tồn kho nhưng ở phạm vi hẹp là Nhà máy chế biến mủ cao su - Công ty TNHH MTV cao su Chư Prông và đặc biệt là về quản trị hàng tồn kho thì hiện chưa có nghiên cứu quản trị hàng tồn kho dé ban lãnh đạo hoạch định các chính sách thích hợp nhằm nâng cao chất lượng quản trị hàng tồn kho. Vì vậy, việc học viên chọn đề tài “Hoàn thiện công tác quản trị hàng tồn kho tại Nhà máy chế biến mủ cao su - Công ty TIVHH MTV cao su Chu Prong” là đề tài mới và không trùng lặp với các đề tài đã được công bố.

CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE QUAN TRI HANG TON KHO TRONG DOANH NGHIEP 1. TONG QUAN VE HANG TON KHO VA QUAN TRI HANG TON KHO TRONG DOANH NGHIEP 1. Khái quát về hàng tồn kho. Khái niệm Hàng tồn kho: Là những tài sản được giữ để bán trong kỳ sản xuất, kinh doanh bình thường; đang trong quá trình sản xuất, kinh doanh dở dang; nguyên liệu, vật liệu, công cụ, dụng cụ để sử dụng trong quá trình sản xuất kinh doanh hoặc cung cắp dịch vụ.

“Theo chuẩn mực kế toán quốc tế IAS, hàng tồn kho là những tài sản: - Được giữ để đem bán trong kỳ sản xuất kinh doanh thông thường. - Dang trong quá trình sản xuất ra các thành phẩm dé ban ~ Dưới hình thức nguyên vật liệu hoặc vật dụng mà chúng được sử dụng. trong quá trình sản xuất hoặc cung cấp các dịch vụ. “Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam thì hàng tồn kho là những tài sản: - Được giữ để bán trong kỳ sản xuất kinh doanh bình thường - Đang trong quá trình sản xuất kinh doanh dở dang ~ Nguyên liệu, vật liệu, công cụ, dụng cụ đề sử dụng trong quá trình sản xuất kinh doanh hoặc cung cấp các dịch vụ.

Nếu để tồn hàng tồn kho quá lâu thì sẽ làm ảnh hưởng không tốt tới quá trình kinh doanh. Tuy nhiên, việc không dự trữ đủ hàng tồn kho cũng là một Tủi ro Hàng tồn kho là những tài sản: được giữ để bán trong kỳ sản xuắt, kinh doanh bình thường; đang trong quá trình sản xuất, kinh doanh dở dang; nguyên liệu, vật liệu, công cụ, dụng cụ để sử dụng trong quá trình sản xuất kinh doanh hoặc cung cấp dịch vụ. Thành phần của hàng. - Hàng hóa mua về để bán: Hàng hóa tồn kho, hàng mua đang đi trên đường, hàng gửi đi bán, hàng hóa gửi đi gia công chế biến; ~ Thành phẩm tổn kho và thành phẩm gửi đi bán; - Sản phẩm đở dang: Sản phẩm chưa hoàn thành va sản phẩm hoàn thành chưa làm thủ tục nhập kho thành phải ~ Nguyên liệu, vật , công cụ, dụng cụ tồn kho, gửi đi gia công chế biến và đã mua đang đi trên đường; - Chi phí dịch vụ đở dang.

Tất cả những thứ này được coi là hàng tồn kho và chiếm một phần lớn trong tỷ lệ tài sản kinh doanh của doanh nghiệp, bởi vì doanh thu từ hàng tồn kho là một trong những nguồn cơ bản tạo ra doanh thu và những khoản thu nhập thêm sau này cho doanh nghiệp. Đó là những tài sản đã sẵn sàng để đem ra bán hoặc sẽ được đem ra bán. Hàng tồn kho thường chiếm tỷ trọng lớn trong tài sản của doanh nghiệp. Do vậy việc quản lý, kiểm soát tốt tồn kho.

có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Để đảm bảo sản xuất liên tục và có hiệu quả, tránh gián đoạn, đáp ứng tốt nhu cầu của khách hàng, cần phải tìm cách tăng. dự trữ; ngược lại dự trữ tăng kéo theo các chỉ phí liên quan đến dự trữ cũng tăng. Do vậy các doanh nghiệp cần phải tìm cách xác định điểm cần bằng giữa mức độ đầu tư cho hàng tồn kho và lợi ích thu được do thoả mãn nhu cầu.

sản xuất và nhu cầu khách hàng với chỉ phí thấp nhát. Đặc điểm hàng tồn kho Đặc điểm của hàng tồn kho chính là những đặc điểm riêng của nguyên ệu, công cụ, dụng cụ, thành phẩm, sản phẩm dở dang, hàng hóa. Với mỗi loại chúng có những đặc điểm riêng sau: - Nguyên vật liệu là những đối tượng lao động đã được thê hiện dưới dạng vật hóa. - Công cụ, dụng cụ là những tư liệu lao động không đủ tiêu chuẩn quy định để xếp vào tài sản có định.

- Thanh phẩm là sản phâm đã được chế tạo xong ở giai đoạn chế biến cuối cùng của quy trình công nghệ trong doanh nghiệp, được kiểm nghiệm đủ tiêu chuẩn kỹ thuật quy định và nhập kho. = San phẩm đở dang là những sản phẩm đến cuối kỳ kinh doanh vẫn chưa hoàn thành nhập kho, chúng vẫn còn tổn tại trong các phân xưởng sản xuất. - Hàng hóa được phân theo từng ngành hàng, gồm có: Hàng vật tư thiết bị; hàng công nghệ phẩm tiêu dùng; hàng lương thực, thực phẩm chế biến. Kế toán phải ghi chép số lượng, chất lượng và giá phí chỉ tiêu mua hàng theo chứng từ đã lập trên hệ thống sổ thích hợp.

Phân bổ hợp lý chỉ phí mua hàng cho số hàng đã bán và tồn cuối kỳ. Phân loại hàng tần kho * Nguyên vật liệu Là một trong những yếu tố không thể thiếu được trong quá trình sản xuất, kinh doanh ở các doanh nghiệp. Nói đến hoạt động quản lý hàng tồn kho, quản lý nguyên vật liệu thường được nhắc đến đầu tiên. Quản lý tốt khâu thu mua, dự trữ và sử dụng nguyên vật liệu là điều kiện cần thiết ê đảm bảo chất lượng sản phẩm, tiết kiệm chỉ phí, giảm giá thành, tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp.

Nguyên vật liệu sử dụng trong doanh nghiệp bao gồm rất nhiều loại, mỗi loại có vai trò công dụng khác nhau. Với kiện nền kinh tế thị trường, các doanh nghiệp phân loại nguyên vật liệu tốt thì mới ö chức tốt việc hạch toán và quản lý nguyên vật liệu. Trong thực tế của công tác quản lý 10 và hạch toán ở các doanh nghiệp, đặc trưng dùng đề phân loại nguyên vật liệu thông dụng nhất là theo vai trò và tác dụng của nguyên vật liệu trong quá trình sản xuất, kinh doanh. Theo đặc trưng này, nguyên vật liệu thường phân ra làm các loại sau.

Nguyên liệu và vật liệu chính: Là nguyên liệu, vật liệu mà sau quá trình gia công chế biến sẽ cấu thành hình thái vật chất của sản phẩm. Nguyên liệu ở đây chính là các đối tượng lao động chưa qua chế biến công nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ