Luận văn: Hoàn thiện công tác kiểm soát thuế GTGT tại Cục thuế Đắk Lắk

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh hoàn thiện công tác kiểm soát thuế giá trị gia tăng tại cục thuế tỉnh đăk lăk, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
132
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn về kiểm soát thuế GTGT tại Đắk Lắk Tổng quan

Thuế là nguồn thu chủ yếu của Ngân sách Nhà nước (NSNN) và là công cụ quan trọng để điều tiết vĩ mô nền kinh tế. Trong các sắc thuế, thuế giá trị gia tăng (GTGT) chiếm một tỷ trọng lớn, đóng góp vào sự ổn định và phát triển kinh tế xã hội. Kể từ khi Luật Quản lý thuế số 78/2006/QH11 có hiệu lực, ngành thuế đã chuyển đổi mạnh mẽ từ cơ chế quản lý trực tiếp sang cơ chế tự khai, tự nộp. Cơ chế này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nâng cao và hoàn thiện công tác kiểm soát thuế GTGT để đảm bảo tính tuân thủ của Người nộp thuế (NNT), chống thất thu và ngăn chặn các hành vi gian lận. Luận văn thạc sĩ của tác giả Huỳnh Phú Đạt với đề tài “Hoàn thiện công tác kiểm soát thuế giá trị gia tăng tại Cục Thuế tỉnh Đắk Lắk” ra đời nhằm giải quyết bài toán này. Nghiên cứu tập trung vào việc hệ thống hóa lý luận, phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao hiệu quả quản lý thuế, đảm bảo nguồn thu bền vững cho NSNN tại một địa bàn kinh tế trọng điểm của khu vực Tây Nguyên. Việc nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mang giá trị thực tiễn cao, góp phần cải cách hệ thống thuế theo định hướng hiện đại, minh bạch và hiệu quả.

1.1. Tầm quan trọng của việc kiểm soát thuế giá trị gia tăng

Kiểm soát thuế GTGT là một chức năng cốt lõi của cơ quan thuế (CQT), có vai trò quyết định đến hiệu quả quản lý nhà nước về thuế. Thứ nhất, kiểm soát hiệu quả giúp đảm bảo nguồn thu ổn định và kịp thời cho NSNN, tạo nguồn lực cho đầu tư phát triển và thực hiện các chính sách an sinh xã hội. Thứ hai, đây là công cụ để đảm bảo công bằng xã hội, ngăn chặn các hành vi trốn thuế, gian lận thuế, đặc biệt là gian lận hoàn thuế GTGT. Thông qua hoạt động thanh tra, kiểm tra, CQT phát hiện và xử lý kịp thời các vi phạm, tạo môi trường kinh doanh lành mạnh. Thứ ba, kiểm soát thuế cung cấp thông tin phản hồi quan trọng để điều chỉnh, hoàn thiện chính sách pháp luật về thuế, khắc phục những kẽ hở có thể bị lợi dụng. Cuối cùng, nó góp phần nâng cao ý thức tuân thủ tự nguyện của doanh nghiệp, xây dựng mối quan hệ hợp tác tin cậy giữa NNT và CQT.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn thạc sĩ

Luận văn đặt ra mục tiêu rõ ràng: trên cơ sở lý luận về kiểm soát thuế, nghiên cứu sẽ khảo sát và đánh giá toàn diện thực trạng công tác kiểm soát thuế GTGT tại Cục Thuế tỉnh Đắk Lắk. Từ đó, đề tài đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả của công tác này. Đối tượng nghiên cứu chính là các hoạt động kiểm soát thuế, bao gồm thanh tra, kiểm tra thuế, và giám sát hồ sơ khai thuế GTGT của các doanh nghiệp. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn về không gian tại các doanh nghiệp do Văn phòng Cục Thuế tỉnh Đắk Lắk quản lý và về thời gian từ năm 2011 đến tháng 6 năm 2015. Phương pháp nghiên cứu chủ yếu là tổng hợp tài liệu, mô tả, phân tích và so sánh, kết hợp với ý kiến chuyên gia để đảm bảo tính khách quan và khoa học.

II. Thực trạng và thách thức kiểm soát thuế GTGT tại Đắk Lắk

Giai đoạn 2011-2015, công tác kiểm soát thuế GTGT tại Cục Thuế tỉnh Đắk Lắk đã đạt được những kết quả tích cực, góp phần tăng thu cho ngân sách và ổn định môi trường kinh doanh. Tuy nhiên, bên cạnh những ưu điểm, hoạt động này vẫn còn đối mặt với nhiều hạn chế và thách thức lớn. Thực trạng cho thấy chất lượng công tác thanh tra, kiểm tra còn hạn chế, chưa phát hiện và ngăn chặn kịp thời các hành vi gian lận tinh vi, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh nông sản như cà phê. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng tỷ lệ truy thu và xử phạt qua thanh tra, kiểm tra vẫn chưa tương xứng với thực tế. Nguyên nhân của những hạn chế này mang tính hệ thống, bao gồm: chức năng và quyền hạn của bộ phận thanh tra còn bị bó hẹp; ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý còn ở mức thấp, chủ yếu là thủ công; và đặc biệt là đội ngũ cán bộ thuế còn thiếu về số lượng và yếu về năng lực chuyên môn. Những vấn đề này đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt để hoàn thiện công tác kiểm soát thuế, đáp ứng yêu cầu của Luật Quản lý thuế mới.

2.1. Đánh giá hạn chế trong quy trình kiểm soát thuế GTGT

Những hạn chế trong công tác kiểm soát thuế GTGT tại địa bàn tỉnh Đắk Lắk bộc lộ trên nhiều phương diện. Quy trình quản lý thuế GTGT, từ khâu đăng ký, kê khai đến thanh tra, kiểm tra, còn tồn tại nhiều điểm chưa phù hợp với thực tiễn. Chất lượng kiểm tra hồ sơ khai thuế tại trụ sở CQT chưa cao, chưa sàng lọc hiệu quả các doanh nghiệp có rủi ro lớn. Công tác thanh tra, kiểm tra thuế đôi khi còn dàn trải, chưa tập trung vào các lĩnh vực, doanh nghiệp có dấu hiệu vi phạm rõ ràng. Đặc biệt, theo luận văn, tình trạng gian lận hoàn thuế GTGT trong kinh doanh nông sản diễn biến phức tạp, các doanh nghiệp sử dụng hóa đơn bất hợp pháp để hợp thức hóa đầu vào, chiếm đoạt tiền thuế của nhà nước. Đây là một thách thức lớn, gây thất thu ngân sách và làm méo mó môi trường cạnh tranh.

2.2. Phân tích nguyên nhân của các tồn tại trong quản lý thuế

Nguyên nhân của các hạn chế bắt nguồn từ cả yếu tố chủ quan và khách quan. Về mặt khách quan, trình độ dân trí và ý thức tuân thủ pháp luật của một bộ phận Người nộp thuế còn thấp. Các hành vi gian lận ngày càng tinh vi, phức tạp. Về mặt chủ quan, theo nghiên cứu của Huỳnh Phú Đạt, năng lực của đội ngũ cán bộ thuế là một vấn đề lớn. Việc đào tạo chưa thực sự chuyên sâu, dẫn đến những sai sót trong quá trình thực thi nhiệm vụ. Hơn nữa, việc ứng dụng công nghệ thông tin còn hạn chế, phần lớn công việc quản lý vẫn là thủ công, làm giảm năng suất và hiệu quả. Cuối cùng, sự phối hợp giữa CQT và các cơ quan chức năng khác như công an, sở kế hoạch đầu tư đôi khi chưa chặt chẽ, tạo kẽ hở cho các đối tượng lợi dụng để trốn thuế.

III. Giải pháp hoàn thiện hệ thống và quy trình kiểm soát thuế

Để khắc phục những tồn tại, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện công tác kiểm soát thuế GTGT tại Cục Thuế tỉnh Đắk Lắk. Trọng tâm của các giải pháp này là cải tổ toàn diện quy trình nghiệp vụ và nâng cao năng lực của hệ thống kiểm soát nội bộ. Việc hoàn thiện không chỉ dừng lại ở việc sửa đổi các bước trong quy trình mà còn hướng tới việc thay đổi tư duy quản lý, chuyển từ bị động sang chủ động, áp dụng phương pháp quản lý rủi ro để phân bổ nguồn lực hiệu quả. Các giải pháp được xây dựng dựa trên cơ sở phân tích sâu sắc thực trạng tại địa phương, đồng thời tham khảo kinh nghiệm từ các đơn vị khác và tuân thủ định hướng cải cách chung của ngành thuế. Mục tiêu là xây dựng một quy trình quản lý thuế GTGT khoa học, minh bạch, giảm thiểu thủ tục hành chính không cần thiết cho doanh nghiệp nhưng vẫn đảm bảo sự kiểm soát chặt chẽ của cơ quan thuế.

3.1. Tối ưu hóa quy trình thanh tra và kiểm tra thuế GTGT

Giải pháp cốt lõi là phải hoàn thiện quy trình thanh tra, kiểm tra thuế GTGT. Thay vì kiểm tra dàn trải, CQT cần áp dụng phương pháp phân tích rủi ro để lựa chọn doanh nghiệp kiểm tra. Các tiêu chí rủi ro cần được xây dựng cụ thể, dựa trên dữ liệu về lịch sử tuân thủ, ngành nghề kinh doanh, và các dấu hiệu bất thường trong kê khai thuế. Nội dung thanh tra cần tập trung vào các khoản mục có rủi ro cao như chi phí đầu vào, doanh thu, và đặc biệt là hồ sơ đề nghị hoàn thuế GTGT. Luận văn nhấn mạnh việc cần chuẩn hóa các bước trong quy trình, từ khâu chuẩn bị, tiến hành kiểm tra tại trụ sở NNT, đến khâu lập biên bản và ra quyết định xử lý. Điều này giúp đảm bảo tính pháp lý, minh bạch và thống nhất trong hoạt động kiểm tra, tránh sự tùy tiện của cán bộ thuế.

3.2. Cải tiến hệ thống kiểm soát nội bộ của Cục Thuế Đắk Lắk

Một hệ thống kiểm soát nội bộ vững mạnh là nền tảng cho mọi hoạt động quản lý. Giải pháp đề xuất là tăng cường vai trò của bộ phận kiểm tra nội bộ. Bộ phận này không chỉ kiểm tra việc tuân thủ quy trình nghiệp vụ của các phòng ban mà còn giám sát tính liêm chính của công chức thuế. Hoạt động kiểm tra nội bộ cần được thực hiện thường xuyên, đột xuất và có trọng tâm, trọng điểm. Qua đó, lãnh đạo Cục Thuế tỉnh Đắk Lắk có thể phát hiện sớm các sai phạm, yếu kém trong nội bộ để có biện pháp chấn chỉnh kịp thời. Việc này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản lý thuế mà còn góp phần xây dựng đội ngũ cán bộ thuế trong sạch, vững mạnh, tạo dựng niềm tin nơi Người nộp thuế.

IV. Phương pháp chống thất thu và quản lý nợ thuế hiệu quả

Chống thất thu ngân sách và quản lý nợ thuế là hai nhiệm vụ trọng yếu trong công tác kiểm soát thuế GTGT. Luận văn đã đề xuất các phương pháp cụ thể, tập trung vào những lĩnh vực có rủi ro cao và tăng cường các biện pháp mang tính răn đe. Đặc biệt, công tác kiểm soát hoạt động hoàn thuế GTGT được xem là một mặt trận nóng, đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt và phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận nghiệp vụ. Bên cạnh đó, việc quản lý và thu hồi nợ đọng thuế cũng cần được đổi mới. Thay vì chỉ gửi thông báo, CQT cần phân loại các khoản nợ để có biện pháp xử lý phù hợp, từ đôn đốc, nhắc nhở đến áp dụng các biện pháp cưỡng chế nợ thuế theo đúng quy định của pháp luật. Sự thành công của các phương pháp này phụ thuộc rất lớn vào việc xây dựng một cơ sở dữ liệu đầy đủ, chính xác về NNT và sự phối hợp đồng bộ với các cơ quan hữu quan khác.

4.1. Tăng cường thanh tra chống thất thu qua hoàn thuế GTGT

Để chống thất thu thông qua hoàn thuế GTGT, giải pháp được đưa ra là phải siết chặt quy trình thẩm định hồ sơ. Cần thực hiện kiểm tra trước, hoàn thuế sau đối với các doanh nghiệp lần đầu xin hoàn thuế, doanh nghiệp có dấu hiệu rủi ro cao hoặc có số tiền hoàn thuế lớn. CQT phải tăng cường xác minh nguồn gốc hàng hóa, hóa đơn đầu vào, đối chiếu chéo với các nhà cung cấp. Luận văn cũng đề nghị xây dựng một quy trình điều tra chuyên sâu đối với các hành vi trốn thuế, gian lận thuế liên quan đến hoàn thuế, đặc biệt là trong lĩnh vực xuất khẩu nông sản. Sự phối hợp với cơ quan công an, hải quan, và ngân hàng là yếu tố then chốt để xác minh các giao dịch và ngăn chặn hành vi chiếm đoạt tiền thuế của Nhà nước.

4.2. Biện pháp quản lý và cưỡng chế nợ thuế tại Cục Thuế

Quản lý nợ thuế hiệu quả đòi hỏi một quy trình khoa học. Trước hết, cần phân loại nợ thành các nhóm: nợ có khả năng thu, nợ khó đòi, nợ chờ xử lý. Đối với nợ có khả năng thu, bộ phận quản lý nợ phải thường xuyên đôn đốc, nhắc nhở NNT. Đối với các trường hợp chây ì, cần kiên quyết áp dụng các biện pháp cưỡng chế nợ thuế theo thứ tự quy định trong Luật Quản lý thuế, như trích tiền từ tài khoản, yêu cầu phong tỏa tài khoản, đến thông báo hóa đơn không còn giá trị sử dụng. Việc công khai danh sách doanh nghiệp nợ thuế lớn trên các phương tiện thông tin đại chúng cũng là một biện pháp hiệu quả để tạo áp lực, nâng cao tính tuân thủ của Người nộp thuế.

4.3. Phối hợp liên ngành nhằm nâng cao hiệu quả quản lý thuế

Hiệu quả kiểm soát thuế GTGT không chỉ phụ thuộc vào nỗ lực của riêng ngành thuế. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tăng cường phối hợp giữa Cục Thuế tỉnh Đắk Lắk với các cơ quan hữu quan. Cụ thể, cần xây dựng quy chế phối hợp trao đổi thông tin thường xuyên với Sở Kế hoạch và Đầu tư về tình hình đăng ký kinh doanh, giải thể, phá sản của doanh nghiệp. Phối hợp với cơ quan Công an để điều tra, xử lý các vụ việc có dấu hiệu tội phạm về thuế. Phối hợp với Ngân hàng Nhà nước để kiểm soát các giao dịch đáng ngờ và thực hiện hiệu quả các biện pháp cưỡng chế qua tài khoản. Sự phối hợp chặt chẽ này sẽ tạo ra một mạng lưới kiểm soát toàn diện, không để lọt các hành vi vi phạm pháp luật thuế.

V. Hướng đi tương lai cho công tác kiểm soát thuế tại Đắk Lắk

Để công tác kiểm soát thuế GTGT tại Cục Thuế tỉnh Đắk Lắk thực sự được hoàn thiện và phát triển bền vững, việc áp dụng các giải pháp đã đề xuất cần được gắn liền với một tầm nhìn dài hạn. Hướng đi trong tương lai phải tập trung vào hai trụ cột chính: hiện đại hóa công tác quản lý thông qua ứng dụng công nghệ thông tin và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Đây là xu thế tất yếu trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và yêu cầu cải cách hành chính ngày càng cao. Việc đầu tư vào công nghệ sẽ giúp tự động hóa nhiều quy trình, nâng cao khả năng phân tích dữ liệu và phát hiện rủi ro. Song song đó, con người vẫn là yếu tố quyết định. Một đội ngũ cán bộ thuế liêm chính, có chuyên môn vững vàng và kỹ năng tốt sẽ là nhân tố đảm bảo cho sự thành công của mọi nỗ lực cải cách, hướng tới một nền hành chính thuế chuyên nghiệp, hiện đại và hiệu quả.

5.1. Tóm tắt các giải pháp chính và kiến nghị khả thi

Luận văn đã hệ thống hóa một cách toàn diện các giải pháp, từ việc hoàn thiện quy trình thanh tra, kiểm tra thuế dựa trên quản lý rủi ro, tăng cường kiểm soát nội bộ, đến các biện pháp cụ thể để chống thất thu qua hoàn thuế GTGT và quản lý nợ. Các kiến nghị chính bao gồm: (1) Chuẩn hóa và công khai tất cả các quy trình nghiệp vụ; (2) Đầu tư nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin để hỗ trợ phân tích dữ liệu lớn; (3) Xây dựng kế hoạch đào tạo lại và bồi dưỡng chuyên sâu cho đội ngũ cán bộ thuế; (4) Tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành một cách thực chất. Những kiến nghị này có tính khả thi cao, có thể được triển khai theo lộ trình cụ thể, phù hợp với điều kiện thực tế của Cục Thuế tỉnh Đắk Lắk.

5.2. Triển vọng và định hướng phát triển công tác quản lý thuế

Việc áp dụng thành công các giải pháp mà luận văn đề xuất sẽ mở ra triển vọng lớn cho công tác quản lý thuế tại Đắk Lắk. Hiệu quả quản lý sẽ được nâng cao, nguồn thu cho NSNN sẽ bền vững hơn, và môi trường kinh doanh sẽ trở nên minh bạch, công bằng. Về dài hạn, định hướng phát triển cần bám sát Chiến lược cải cách hệ thống thuế giai đoạn 2011-2020 và các chiến lược tiếp theo, hướng tới mục tiêu xây dựng ngành thuế Việt Nam hiện đại, hoạt động hiệu lực, hiệu quả; công tác quản lý thuế, phí và lệ phí thống nhất, minh bạch, đơn giản, dễ hiểu, dễ thực hiện. Đây là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự quyết tâm của lãnh đạo và sự nỗ lực của toàn thể công chức ngành thuế tỉnh Đắk Lắk.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. HUỲNH PHÚ ĐẠT CÔNG TÁC KIÊM SOÁT THUE GIA TR] GIA TA! TAI CUC THUE TINH DAK LAK LUẬN VĂN THẠC SĨ KẾ TOÁN. DA NANG - NAM 2016 BO GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. HUỲNH PHÚ ĐẠT HOÀN THIỆN CÔNG TÁC KIỀM SOÁT THUE GIA TR] GIA TANG TẠI CỤC THUÊ TÍNH DAK LAK Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 60.34/03/01 LUẬN VĂN THẠC SI KE TOÁN Người hướng dẫn khoa học: PGS. Trần Đình Khôi Nguyên DA NANG - NAM 2016 LOICAM DOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kt quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa rừng được ai cong bd tong bat ky cong rink nao kh “Tác giá luận văn Huỳnh Phú Đạt MỤC LỤC MO DAU. Tinh thiết của đề tài 1 2. Mục đích nghiên cứu. š Bộ tượng và phạm vĩ nghiên cứu 4. Phuong pháp nghiên cứu 5. Ý nghĩa khoa học và thực in của để tài 6. Kết cầu của luận văn. Tổng quan tài liệu nghiÊn cứu. LY LUAN CHUNG VE KIEM SOAT THUE GTGT. TÔNG QUAN VỀ THUÊ GTGT. Nguyên tc chung tính thuế GTGT. TONG QUAN VE KIEM SOAT THUE GTGT. Khái niệm về kiếm tra, kiểm soát thuế và sự cần thiết phải kiểm soát thuế trong hệ thống quản lý thuế của cơ quan thuế 1. Những mục tiêu cơ bản của kiểm soát thuế GTGT. Vai trò và sự cần thiết kiếm soát thuế GTGT.4, Quy tình quản lý thuế GTGT seo. NỘI DŨNG KIÊM SOÁT THUÊ GTGT " 1. Kiểm soát ban đầu ở khâu đăng ký, kê khai thuế " 1. Kiểm tra, giám sát hồ sơ khai thuế. Kiểm soát nợ thuế. Quản lý thông tin về người nộp thuế, Kết luận Chương 1. THYC TRANG CONG TAC KIEM SOAT THUE GTGT ‘TAI CUC THUE TINH DAK LAK. ĐẶC ĐIÊM CÁC DOANH NGHIỆP VÀ CO CAU TO CHUC BO MAY 'QUẢN LÝ THUÊ. Đặc điểm các DN đóng trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk 2. Tổ chức quản lý tại Cục Thuế tỉnh Đắk Lắk. THỰC TRANG CÔNG TÁC KIÊM SOÁT THUẾ GTGT TẠI CỤC: ‘THUE TINH DAK LAK. Moi trường kiểm soát thué tai Cue Thu tinh Dik Lik 3 `. Các hoạt động kiểm soát thuế GTGT tại Cục Thué tinh Dik Lik -. Cong tac thanh tra, kiểm tr thuế GTGT, 6i 2. Công tác thanh kiểm tra hoàn thuế GTGT. Cong tée quin If ng thud. DANH GIA THUC TRANG CONG TAC KIEM SOAT THUR GTGT72 2. Nhing wu diém trong céng tic kiém soát thué GTGT. Những hạn chế trong công tác kiểm soát thuế GTGT.8, Nguyên nhân của các hạn chế trong công tác kiểm soát thuế tat 76 Kết luận Chương 2. 78 CHƯƠNG 3, CÁC GIẢI PHÁP HOÀN THIEN CONG TAC KIEM SOAT THUE GIA TRI GIA TANG TAI CUC THUE TINH DAK LAK 79 3. MỤC TIÊU, QUAN ĐIỂM VÀ ĐỊNH HƯỚNG CƠ BẢN VẺ QUAN LÝ NGUÔN THU THUÊ GTGT TẠI CỤC THUÊ TỈNH ĐÁK LẮK. Hoàn thiện công tác thanh tra, kiếm tra thị 82 3. NHỮNG GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC KIEM SOAT THUE, GTGT TAI CUC THUE TINH DAK LÄK. Hoàn thiện hệ thống kiểm soát thuế GTGT. Hoàn thiện quy trình thanh tra, kiểm tra thuế GTGT. Hoàn thiện công tác kiểm soat thué GTGT thong qua thanh kiểm. tra quyết toán thuế. Hoàn thiện công tác thanh tra kiểm tra thuế nhằm chồng thất thu thông qua hoàn thuế 109 3. Tăng cường phối hợp giữa CỌT và các cơ quan hitu quan. 115 3:26, Hoàn hiện công tác kiểm trả nội bộ nhằm kiểm soát cán bộ, công chức thuế tại Cục thuế tỉnh Đắk Lắk. 116 luận Chương 3 se 7 KẾT LUẬN. Keo AB DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO QUYẾT ĐỊNH GIÁO ĐÈ TÀI LUẬN VĂN (Bản sao) DANH MUC CAC TU VIET TAT BCTC Đáo cáo tài chính cor Cơ quan thuế CSDL Cơ sở dữ liệu CSSX Cơ sở sân xuất DN Doanh nghiệp GTGT Giá tị gia ting HHDV làng hoá dịch vụ HS Hồ sơ KBNN Kho bac nha muse KK&KTT Ké khai & Kế toán thuế Người nộp thuế NSNN "Ngân sách nhà nước, QUT Quản lý thuế SXKD. ‘San xuất kinh doanh TK Tài khoản ‘TNHH "Trách nhiệm hữu hạn DANH MỤC CÁC SƠ ĐỎ. S6hiệu wa db ‘Ten so dd ‘Trang 11 [Rigi sot, gitm sat ud GTGT 5 12 Mỗi quan hệ công việc của quy trình nghiệp vụ về thuế. Rice a aay n DN Mô hình bộ máy tổ chức của Văn phòng Cục thuế ) 21 | nh Bik Lik » 22 | Mo inh KTNB tai Cyc Thu tnh Dak Lak 35 24 | Mo hinh kigm soátthù tục đăng ký Thuế 3 Za [MO Ria Kiln sod we Khai Thal 10 ZS [Ring quan guy ah Ging va Rl ak Bi Ze | CRE gay nh ng y wa KE Rha ae a 2:7 [Môhinhkiễm soát về chứng từnộp Thuế a 28 Mô hình kiêm soát thủ tục hoàn Thuê 49) 29 [MôhmKmsofrihuue miễn gim Thuế aI 510 | Mo Rak Kid sod te anh wa, Km ta Thad 36 Zt [Chet we kigm sat thud GTGT ti DAK LAK @ 3T [uy trình thanh kiếm tra thué GTGT ST DANH MUC CAC BANG Số hiệu a bang 'Tên bảng, Trang 2:1. [Số lượng DN đang hoạt động đến 31/12/2014 m 2.2 [Trình độ chuyên môn, nghiệp vụ của cán bộ công chức | 34 23 Tình hình thực hiện kế hoạch thanh tra, kiểm tra thuế.GTGT tại văn phòng Cục Thué tinh Dik Lik 24 [Kết quả thanh tra từ năm 2010-2014.1 [Một số hành vi vi phạm về thuế GTGT đầu vào. TH MO DAU 1. Tính cấp thiết của để tài “Thuế là nguồn thu chủ yêu của ngân sách Nhà nước, là công cụ gốp phần điều tết vĩ mô nỄn kinh tế và góp phần thực hiện sự bình đẳng đảm bảo, công bằng xã hội, từ khi Luật Quản lý thuế số 78/2006/QHI 1 đã được Quốc hội nước Công hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam thông qua ngày 29/1 1/2006 có hiệu lực thì hành từ ngày 01/07/2007, thông qua đó Nhà nước bước đầu đã thực hiện chuyển đổi cơ chế quản lý tử cơ chế quan lý thu thuế theo đối tượng. sang cơ chế quản lý thuế theo chức năng, tức là Người nộp thuế tự tính thuế, tự kê khai thuế, tự nộp thuế và chịu trách nhiệm trong việc thực hiện nghĩa vụ thuế. Đến nay đã có Luật sửa đổi, bỗ sung một số điều của Luật Quản lý thuế số 21/2012/QH12 ngày 20 tháng 11 năm 2012 nhằm thích ứng với cơ chế tự. khai tự nộp của NNT cũng như việc CQT quản lý người nộp thuế trên cơ sở thánh tra, kiểm tra thuế, giám sắt n thuế khi người nộp thuế có hành vi khai thiếu thuế, này đồi hỏi phải nâng cao cái cách và hiện đại hoá công tác quản lý thuế thanh tra, kiểm tra thuế thường xuyên, liên tục để năng cao hiệu lực, hiệu quả công tác quản lý thuế, từ đó có những điều chỉnh kịp thời trong việc ban hành các chính sách, chế độ về thuế và các lĩnh vực liền quan đến thuế, “Thực trạng ngành thuế tỉnh Đắk Lắk trong những năm qua từ khi thực. hiện Luật Quản lý thuế mới cho thấy những bước chuyển biến tích cực đem lại kết quả tương đối cao trong việc quản lý thuế, ngăn chặn các hành vi khai "man trồn thuế, gian lận về thuế, đặc biệt là "gian lận hoàn thuế GTGT, chiếm đoạt thuế GTGT hay gọi là nợ thuế GTGT ï bỏtr (Qua thanh ta, kiểm tra thuế đã phát hiện truy thu và xử phạt vi phạm hành chính về thuế trong các năm qua vẫn ở mức 10%, véi két quả trên vẫn chưa tương xứng với tình hình thực tế xây ra trên địa bàn tỉnh Dak Lak là do những nguyên nhân. chính sau đây: - Công tác thanh tra, kiểm tra xử lý các hành vi vi phạm v thuế của cơ quan thuế chưa được đặt đúng tầm và chưa phù hợp với thực trạng của nước ta là trình độ dân trí thấp, nhận thức trách nhiệm chưa cao. Chất lượng kiểm tra còn hạn chế, chưa phát hiện và có biện pháp ngăn chặn kịp thời hành vỉ sian lận tong việc tính thuế, kê khai thuế, gian lận trong hoàn thuế, miễn giảm thuế nhất là trong hoàn thuế giá trị gia tăng. Chức năng và quyền hạn của thanh tra, kiểm tra thuế còn bị bó hẹp chưa rở thành công cụ có hiệu lực để chống thất thu ngân sách và rin đe, ngăn chặn các hành vi vi phạm về thuế. ~ Ứng dung công nghệ tỉa học rong việc quản lý (huế còn ở mức thấp, mới tập trung vào công việc quan lý để đăng ký thuế, cắp mã số thuế, quản lý bia Iai An chỉ: đại bộ phận công việc quản lý thuế vẫn là thủ công, năng suắt, hiệu quá quên lý thuế còn thấp dẫn đến khả năng kiểm soát và quản lý thuế của cơ quan thuế. ~ Đội ngũ cần bộ trong hệ thống quản lý thuế còn thié và yếu về năng lực chuyên môn, việc đào tạo d ngũ quản lý thuế chưa thật sự chuyên sâu, do vậy không tránh những sai sót trong quá trình thực hiện chứ năng, nhiệm vụ của từng bộ phận trong tổ chức bộ máy còn nhiều điểm chưa rõ ràng. Cụ thể: quy trình thanh tra, quy trình kiểm tra, quy trình kê khai thuế, quy trình hoàn thuế, quy trình quản lý nợ thuế. còn có nhiễu vấn để chưa phù hợp với các quy định Luật Quản lý thuế, phù hợp với thực tế với từng mô hình của từng loại DN; các công cụ hỗ trợ cho hệ thống quản lý thuế chưa được đáp ứng đầy đủ; công tác phối kết hợp giữa các cơ quan chức năng có thâm quyền. chưa được chặt chẽ. Do đó công tác thanh tra, kiểm tra thuế thời gian qua còn nhiều vấn đề Ân được quan tâm, nhất là trong điều kiện quản lý thuế theo chức năng hiện nay. ‘Qua hàng loạt vấn dé nêu trên thì sự cần thiết nghiên cứu vẻ công tác kiểm soát thuế giá trị gia tăng để có những biện pháp hoàn thiện công tác kiểm soát thuế tại địa phương là điều vô cùng bứctÌ Do vay tác giá quyết định chọn đề tài: “Hoàn thiện công tác kiểm soát thuế GTGT tại Cục “Thuế tinh Dik Lak” làm luận văn tốt nghiệp của mình. Mục đích nghiên cứu. “rên cơ sở lý luận về kiểm soát quản lý, kiểm soát quy tình quản lý thuế GTGT, luận văn nghiên cứ, khảo sát, đánh giá thực trạng kiểm soát thuế GTGT tại Cục thuế tỉnh Đắk Lắk, từ đó đề xuất c giải pháp nhằm hoàn thiện, nâng cao hiệu quả của công tác kiểm soát thuế GTGT tại Cục thuế tỉnh Đắk Lắk. Déi tugng và phạm vĩ nghiên cứu - Đi tượng nghiên cứu Luận văn nghiên cứu công tác kiểm soát thuế GTGT thông qua công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát hồ sơ khai thuế GTGT của các Doanh nghiệp. thuộc văn phòng Cục thuế tính Đắk Lắk từ năm 201 1 đến tháng 6 năm 2015.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ