Tổng quan nghiên cứu

Thị trường du lịch nội địa Việt Nam chứng kiến sự bứt phá mạnh mẽ với tốc độ tăng trưởng khách lữ hành toàn ngành đạt bình quân trên 15% mỗi năm trong giai đoạn vừa qua. Tại Công ty TNHH MTV Dịch vụ Lữ hành Saigontourist, tổng lượt khách lữ hành đã tăng từ 528.662 lượt năm 2013 lên 1.242.548 lượt vào năm 2018, tương ứng với doanh thu thuần dịch vụ đạt 4.545,2 tỷ đồng. Tuy nhiên, tốc độ gia tăng lượt khách lữ hành của doanh nghiệp có xu hướng chậm lại, từ mức 24,72% năm 2017 xuống còn 9,7% năm 2018. Thực tế này đặt ra vấn đề cấp bách trong việc đổi mới và tối ưu hóa các giải pháp thương mại, đặc biệt tại tuyến trọng điểm miền Trung.

Tuyến du lịch liên kết Đà Nẵng - Hội An luôn là hành trình chiến lược thu hút đông đảo du khách nội địa nhờ giá trị di sản văn hóa và cảnh quan thiên nhiên đặc sắc. Dẫu vậy, sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp lữ hành lớn như Vietravel, Vitours cùng sự bùng nổ của xu hướng du lịch tự túc đã làm suy giảm thị phần tour trọn gói truyền thống của Saigontourist. Do đó, đề tài tập trung nghiên cứu toàn diện chính sách phối thức thị trường nhằm xác định rõ điểm nghẽn trong vận hành, định giá và tiếp thị.

Mục tiêu cụ thể của luận văn là hệ thống hóa cơ sở lý luận Marketing dịch vụ lữ hành, phân tích thực trạng triển khai phức hệ 7P đối với tour Đà Nẵng - Hội An giai đoạn 2015 - 2018, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ đến năm 2025. Nghiên cứu giới hạn phạm vi không gian tại các chi nhánh và văn phòng giao dịch của Saigontourist phục vụ tuyến Đà Nẵng - Hội An, hướng đến phân khúc khách nội địa. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi giúp doanh nghiệp nâng cao tỷ lệ khách hàng quay lại từ 28,5% lên trên 40%, đồng thời gia tăng biên lợi nhuận ròng trong bối cảnh chuyển đổi số ngành du lịch.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết Marketing dịch vụ mở rộng 7P do Bernard H. Booms và Mary J. Bitner phát triển, kết hợp với các quan điểm quản trị tiếp thị hiện đại của Philip Kotler và Gary Armstrong. Khác với sản xuất hàng hóa vật chất chỉ sử dụng phức hệ 4P truyền thống, Marketing lữ hành đòi hỏi sự tích hợp của 7 yếu tố cấu thành bao gồm: Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến hỗn hợp (Promotion), Con người (People), Quy trình dịch vụ (Process) và Chứng cứ hữu hình (Physical Evidence).

Bên cạnh đó, tác giả vận dụng lý thuyết Quản trị chiến lược thị trường của Michael Baker và Christian Homburg để phân tích mối quan hệ tương hỗ giữa năng lực nội bộ và biến động môi trường vĩ mô. Nghiên cứu làm sáng tỏ 4 khái niệm then chốt trong kinh doanh dịch vụ lữ hành:

  1. Marketing lữ hành: Toàn bộ quá trình nghiên cứu, dự báo nhu cầu du khách nhằm tạo dựng, trao đổi các chương trình tham quan trọn gói thỏa mãn tối đa mong đợi của khách hàng mục tiêu.
  2. Sản phẩm du lịch tổng hợp: Sự kết hợp đồng bộ giữa dịch vụ cốt lõi (lưu trú, vận chuyển, ăn uống, tham quan) và dịch vụ bổ trợ (bảo hiểm, tư vấn, quà tặng lưu niệm).
  3. Chứng cứ hữu hình: Yếu tố vật chất giúp hữu hình hóa chất lượng dịch vụ vô hình, thể hiện qua hệ thống phương tiện vận chuyển, văn phòng giao dịch, ấn phẩm quảng bá và đồng phục nhân viên.
  4. Quy trình cung ứng dịch vụ: Chuỗi tương tác khép kín giữa du khách và nhà cung cấp từ khâu tư vấn, tiếp nhận đặt chỗ, thanh toán đến quá trình thực hiện tour và chăm sóc sau bán hàng.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp nhuần nhuyễn giữa phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng nhằm đảm bảo độ tin cậy khoa học cao:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Tác giả thu thập và xử lý các báo cáo tài chính nội bộ của Saigontourist giai đoạn 2015 - 2018, số liệu thống kê từ Tổng cục Du lịch Việt Nam, Sở Du lịch thành phố Đà Nẵng và Phòng Văn hóa - Thông tin thành phố Hội An. Dữ liệu này phục vụ phân tích biến động doanh thu, cơ cấu chi phí, lượng khách lưu trú và lữ hành.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tiếp được tiến hành trên cỡ mẫu gồm 250 du khách nội địa đã hoàn thành tour du lịch Đà Nẵng - Hội An của Saigontourist. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện có phân tầng theo độ tuổi (từ 18 đến trên 55 tuổi) và mức thu nhập được áp dụng để tăng tính đại diện. Bảng hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không hài lòng đến 5 = Rất hài lòng) để đo lường cảm nhận của khách hàng đối với từng biến quan sát trong mô hình 7P.
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phần mềm thống kê để tính toán giá trị trung bình (Mean), độ lệch chuẩn, phân tích tần số và so sánh chéo. Việc lựa chọn phương pháp này giúp đối chiếu chính xác giữa báo cáo kinh doanh thứ cấp và cảm nhận thực tế của người tiêu dùng, từ đó xác định chính xác các mắt xích yếu kém trong chuỗi dịch vụ.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Tổng hợp phân tích dữ liệu thứ cấp và kết quả khảo sát thực nghiệm 250 du khách đã chỉ ra 4 phát hiện quan trọng:

Thứ nhất, tăng trưởng doanh thu chưa đi đôi với tối ưu hóa hiệu quả lợi nhuận. Doanh thu cung cấp dịch vụ của Saigontourist tăng trưởng ổn định từ 3.900,7 tỷ đồng năm 2016 lên 4.550,3 tỷ đồng năm 2018 (tăng trưởng 16,65%). Tuy nhiên, giá vốn dịch vụ chiếm tỷ trọng rất cao, lên đến 4.342,1 tỷ đồng năm 2018 (chiếm 95,4% doanh thu), khiến lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh chỉ đạt 68,25 tỷ đồng, phản ánh biên lợi nhuận hoạt động còn khá mỏng ở mức xấp xỉ 1,5%.

Thứ hai, tốc độ tăng trưởng khách lữ hành có dấu hiệu suy giảm biên độ. Mặc dù lượng khách lữ hành năm 2018 đạt mốc 1.242.548 lượt, mức tăng trưởng chỉ đạt 9,7%, sụt giảm mạnh so với mức tăng 24,72% của năm 2017 và 48,17% của giai đoạn 2014 - 2015. Điều này chứng minh các sản phẩm tour truyền thống đang bước vào giai đoạn bão hòa của chu kỳ sống sản phẩm.

Thứ ba, sự phân hóa rõ rệt trong điểm số đánh giá các yếu tố 7P. Điểm số trung bình cho thấy yếu tố Con người (People) và Chứng cứ hữu hình (Physical Evidence) được đánh giá cao nhất với điểm Mean lần lượt đạt 4,15/5,0 và 4,08/5,0 điểm. Ngược lại, chính sách Giá (Price) chỉ đạt 3,35/5,0 điểm và tính đa dạng của Sản phẩm (Product) đạt 3,42/5,0 điểm. Du khách nhận định mức giá tour trọn gói của Saigontourist cao hơn mặt bằng đối thủ cạnh tranh khoảng 10% đến 15% nhưng nội dung lịch trình chưa tạo ra sự khác biệt vượt trội.

Thứ tư, tỷ lệ khách hàng trung thành và quay lại sử dụng dịch vụ còn khiêm tốn. Theo kết quả thống kê, chỉ có 28,5% du khách từng đi tour Đà Nẵng - Hội An khẳng định sẽ tiếp tục mua tour của công ty trong 2 năm tới, trong khi hơn 54% có xu hướng chuyển sang hình thức tự đặt dịch vụ vé máy bay, phòng khách sạn (Free & Easy) hoặc lựa chọn các đơn vị có mức giá linh hoạt hơn.

Thảo luận kết quả

Khi biểu diễn các dữ liệu khảo sát trên biểu đồ radar và bảng so sánh đa chiều, sự mất cân đối giữa định vị thương hiệu cao cấp và cảm nhận giá trị thực tế của khách hàng hiện lên rất rõ nét. Nguyên nhân cốt lõi khiến biến số Giá và Sản phẩm bị chấm điểm thấp bắt nguồn từ sự thiếu linh hoạt trong khâu đóng gói dịch vụ. Saigontourist chủ yếu tập trung vào các điểm đến quen thuộc như Bà Nà Hills, Bán đảo Sơn Trà, Phố cổ Hội An mà chưa tích hợp sâu các trải nghiệm bản địa độc đáo như làng gốm Thanh Hà, làng rau Trà Quế hay thưởng thức ẩm thực đêm Hội An.

So sánh với các nghiên cứu trước đây của Đặng Thị Bích Ngọc (2010) và Lê Thị Kim Chi (2014) về năng lực cạnh tranh ngành lữ hành, kết quả luận văn tiếp tục khẳng định rằng uy tín thương hiệu lâu năm (như Thương hiệu Quốc gia mà Saigontourist nắm giữ liên tục từ năm 2008) không còn là tấm khiên bảo vệ tuyệt đối trước sự thay đổi trong hành vi người tiêu dùng hiện đại. Người tiêu dùng nội địa ngày càng nhạy cảm về giá và đòi hỏi tính cá nhân hóa cao. Kết quả này đặt ra yêu cầu cấp thiết cho ban quản trị công ty trong việc cơ cấu lại chuỗi cung ứng dịch vụ nhằm cắt giảm giá vốn trung gian, đồng thời ứng dụng công nghệ để nâng cao trải nghiệm khách hàng xuyên suốt hành trình.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm hoàn thiện chính sách Marketing tour Đà Nẵng - Hội An giai đoạn 2019 - 2025:

Thứ nhất, tái cấu trúc và cá nhân hóa chính sách sản phẩm (Product). Phòng Kinh doanh và Phòng Điều hành cần phối hợp xây dựng 3 dòng tour chuyên biệt mới: Tour nghỉ dưỡng - chăm sóc sức khỏe, Tour văn hóa - ẩm thực đêm và Gói dịch vụ linh hoạt Free & Easy (chỉ bao gồm vé máy bay và khách sạn cao cấp). Mục tiêu nâng tỷ lệ khách hàng hài lòng về tính mới lạ của sản phẩm lên 85% trong giai đoạn 2020 - 2022.

Thứ hai, đổi mới chính sách giá linh hoạt và tối ưu hóa chi phí (Price). Phòng Tài chính - Kế toán chủ trì đàm phán lại hợp đồng liên kết với hệ thống khách sạn 4 - 5 sao và nhà hàng tại Đà Nẵng, Quảng Nam nhằm hạ giá vốn từ 3% đến 5%. Đồng thời, triển khai chính sách định giá phân biệt theo mùa vụ và chính sách chiết khấu bậc thang từ 7% đến 12% cho khách hàng đặt tour sớm (Early Bird) hoặc khách đoàn gia đình từ quý II/2020.

Thứ ba, nâng cấp hệ thống chứng cứ hữu hình và số hóa quy trình cung ứng (Process & Physical Evidence). Phòng Công nghệ thông tin cùng Bộ phận Marketing nâng cấp giao diện website đặt tour trực tuyến, tích hợp cổng thanh toán số đa kênh và phát triển ứng dụng di động hỗ trợ thuyết minh tự động. Đặt mục tiêu đạt 35% tổng số lượng booking tour Đà Nẵng - Hội An qua nền tảng trực tuyến vào năm 2023.

Thứ tư, chuẩn hóa và nâng cao năng lực đội ngũ nhân sự phục vụ (People). Phòng Tổ chức hành chính phối hợp Phòng Hướng dẫn định kỳ 6 tháng một lần tổ chức các khóa tập huấn kỹ năng xử lý tình huống khẩn cấp, tâm lý khách hàng nội địa và kiến thức văn hóa bản địa cho 100% đội ngũ hướng dẫn viên. Chỉ tiêu đặt ra là duy trì điểm đánh giá thái độ phục vụ của nhân viên đạt trên 4,5/5,0 điểm đến năm 2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị ứng dụng thực tiễn và học thuật sâu sắc, đặc biệt hữu ích cho 4 nhóm đối tượng sau:

  1. Ban lãnh đạo và nhà quản trị cấp cao tại các doanh nghiệp lữ hành: Cung cấp bức tranh toàn cảnh về cách thức vận hành mô hình 7P, từ đó giúp các nhà quản lý hoạch định chiến lược kinh doanh, tối ưu hóa giá vốn dịch vụ và tái định vị thương hiệu phù hợp với xu thế thị trường.
  2. Chuyên viên Marketing và thiết kế tour du lịch: Tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp phân đoạn thị trường, phân tích tâm lý du khách nội địa và kỹ thuật đóng gói sản phẩm tour liên kết vùng miền Trung.
  3. Giảng viên, học viên cao học và sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Du lịch - Khách sạn: Nguồn dữ liệu học thuật giá trị phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu phương pháp luận định lượng và ứng dụng thang đo Likert trong đánh giá chất lượng dịch vụ.
  4. Cơ quan quản lý nhà nước về du lịch tại Đà Nẵng và Quảng Nam: Căn cứ thực tiễn quan trọng giúp các nhà hoạch định chính sách xây dựng các chương trình liên kết xúc tiến du lịch, nâng cấp cơ sở hạ tầng và định hướng phát triển sản phẩm du lịch bền vững cho vùng kinh tế trọng điểm miền Trung.

Câu hỏi thường gặp

  1. Điểm nghẽn lớn nhất trong hoạt động Marketing tour Đà Nẵng - Hội An của Saigontourist là gì? Điểm nghẽn lớn nhất nằm ở sự thiếu linh hoạt của chính sách giá và sự đơn điệu trong cấu trúc tour truyền thống. Điểm khảo sát chính sách Giá chỉ đạt 3,35/5,0 điểm và Sản phẩm đạt 3,42/5,0 điểm, do giá vốn dịch vụ chiếm tới 95,4% doanh thu năm 2018 khiến mức giá bán ra kém cạnh tranh so với các đơn vị lữ hành tư nhân.

  2. Mô hình Marketing 7P trong lữ hành khác biệt thế nào so với mô hình 4P truyền thống? Mô hình 7P bổ sung thêm 3 biến số đặc thù là Con người (People), Quy trình (Process) và Chứng cứ hữu hình (Physical Evidence). Trong ngành lữ hành, do sản phẩm có tính vô hình và sản xuất tiêu dùng đồng thời, 3 yếu tố này đóng vai trò quyết định trong việc tạo dựng niềm tin và quyết định chất lượng cảm nhận của du khách.

  3. Tại sao Saigontourist cần đặc biệt chú trọng khách nội địa giai đoạn 2019 - 2025? Thị trường nội địa là bệ đỡ ổn định cho doanh thu của công ty với lượng khách lữ hành đạt hơn 1,24 triệu lượt năm 2018. Khách nội địa có xu hướng gia tăng chi tiêu cho du lịch nghỉ dưỡng cao cấp, song họ cũng dễ dàng tự tổ chức chuyến đi nếu tour trọn gói không mang lại giá trị gia tăng khác biệt.

  4. Cỡ mẫu 250 phiếu khảo sát có đảm bảo tính đại diện cho nghiên cứu không? Cỡ mẫu 250 du khách nội địa được chọn lọc kỹ lưỡng theo phương pháp phân tầng kết hợp thuận tiện, bao quát nhiều độ tuổi và phân khúc thu nhập khác nhau. Dữ liệu được kiểm định độ tin cậy và phân tích bằng các phần mềm thống kê chuyên ngành, đảm bảo tính đại diện khoa học cho nhóm khách trải nghiệm tuyến Đà Nẵng - Hội An.

  5. Giải pháp nào giúp Saigontourist vừa duy trì thương hiệu cao cấp vừa cạnh tranh được về giá? Doanh nghiệp cần chuyển dịch sang chiến lược định giá dựa trên giá trị cảm nhận thay vì định giá cộng chi phí đơn thuần. Bằng cách đàm phán hợp đồng cung ứng lớn để giảm giá vốn đầu vào từ 3% đến 5% và ứng dụng số hóa quy trình bán tour, công ty có thể tung ra các gói ưu đãi theo bậc thang mà vẫn giữ vững chuẩn mực chất lượng dịch vụ 4 - 5 sao.

Kết luận

Luận văn đã hoàn thành trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua 5 đóng góp chính:

  • Hệ thống hóa toàn diện khung lý thuyết Marketing hỗn hợp 7P chuyên sâu cho lĩnh vực kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa.
  • Phân tích chi tiết thực trạng tài chính và hiệu quả kinh doanh của Saigontourist giai đoạn 2015 - 2018 với quy mô doanh thu đạt trên 4.500 tỷ đồng.
  • Đánh giá khách quan cảm nhận của 250 du khách nội địa, chỉ ra điểm nghẽn tại biến số Giá (3,35/5,0 điểm) và Sản phẩm (3,42/5,0 điểm).
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp chiến lược đồng bộ về sản phẩm, giá, nhân sự và số hóa quy trình cung ứng dịch vụ.
  • Thiết lập lộ trình thực thi chi tiết từ năm 2019 đến năm 2025 gắn liền với trách nhiệm của từng phòng ban chuyên môn.

Trong giai đoạn tiếp theo đến năm 2025, Saigontourist cần khẩn trương số hóa toàn diện nền tảng phân phối trực tuyến và tái cấu trúc sản phẩm tour theo hướng cá nhân hóa trải nghiệm. Hãy chủ động áp dụng ngay các giải pháp tiếp thị số và tối ưu hóa vận hành để giữ vững vị thế cánh chim đầu đàn của ngành lữ hành Việt Nam.