Luận văn ThS QTKD: Hoàn thiện chiến lược truyền thông marketing Bia Saigon Special

Luận văn thạc sĩ phân tích chiến lược truyền thông marketing bia Saigon Special tại thị trường Việt Nam, nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Trường đại học

Đại Học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2020

114
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cơ sở luận chiến lược truyền thông marketing Bia Saigon Special

Trong bối cảnh kinh tế thị trường cạnh tranh, truyền thông marketing đóng vai trò then chốt quyết định sự thành công của một thương hiệu. Đối với sản phẩm Bia Saigon Special của Tổng công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn (SABECO), việc xây dựng và hoàn thiện một chiến lược truyền thông hiệu quả là nhiệm vụ cấp thiết để giữ vững vị thế và gia tăng thị phần ngành bia Việt Nam. Một chiến lược truyền thông marketing được định nghĩa là "các phương pháp, cách thức tiếp cận khách hàng mục tiêu, giúp cho khách hàng nhận biết thương hiệu, nhận biết về dịch vụ và sản phẩm" (Võ Lê Khang, 2020). Nền tảng của chiến lược này dựa trên các cơ sở lý luận về truyền thông marketing, bao gồm việc xác định rõ ràng công chúng mục tiêu, thiết lập mục tiêu truyền thông cụ thể, thiết kế thông điệp sáng tạo và lựa chọn kênh truyền thông phù hợp. Quá trình này không chỉ nhằm mục đích thông tin mà còn để thuyết phục và duy trì mối quan hệ bền vững với khách hàng. Chiến lược truyền thông là một thành tố không thể tách rời trong chiến lược marketing mix 4P (Sản phẩm, Giá, Phân phối, Chiêu thị), có vai trò kết nối sản phẩm với thị trường và tạo ra sự khác biệt hóa so với các đối thủ cạnh tranh của Bia Sài Gòn như Heineken hay Tiger.

1.1. Vai trò của truyền thông trong chiến lược Marketing Mix 4P

Theo Philip Kotler, Marketing Mix là "tập hợp những công cụ Marketing mà doanh nghiệp sử dụng để đạt được các mục tiêu trong một thị trường đã chọn". Trong đó, truyền thông (Promotion) giữ vai trò cầu nối, truyền tải giá trị của sản phẩm, giá cả và hệ thống phân phối đến khách hàng. Đối với Bia Saigon Special, hoạt động truyền thông không chỉ thông báo về sự tồn tại của sản phẩm mà còn xây dựng hình ảnh, củng cố định vị thương hiệu Bia Saigon Special trong phân khúc cao cấp. Nó hỗ trợ đắc lực cho các yếu tố khác: giúp người tiêu dùng hiểu về chất lượng sản phẩm (Product), lý giải mức giá (Price) và thông báo về các điểm bán (Place). Một chiến dịch truyền thông thành công có thể kéo dài chu kỳ sống của sản phẩm và gia tăng lòng trung thành của khách hàng.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến chiến lược truyền thông của SABECO

Việc hoạch định chiến lược truyền thông cho Bia Saigon Special chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Thứ nhất là ngân sách, quyết định quy mô và loại hình hoạt động có thể triển khai. Thứ hai là bản chất thị trường, bao gồm quy mô địa lý, sự tập trung của khách hàng và đặc điểm của các kênh phân phối. Thứ ba là bản chất sản phẩm, khi hàng tiêu dùng nhanh như bia đòi hỏi các chiến dịch quảng cáo đại chúng và kích hoạt thương hiệu (brand activation) tại điểm bán. Yếu tố quan trọng nhất là hành vi người tiêu dùng bia, bao gồm các yếuá tố văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý. Hiểu rõ khách hàng mục tiêu "mua như thế nào? khi nào mua? mua ở đâu? và tại sao họ mua?" là chìa khóa để thiết kế thông điệp và lựa chọn kênh truyền thông hiệu quả.

II. Thách thức chiến lược truyền thông Bia Saigon Special đối mặt

Thị trường bia Việt Nam, với quy mô dân số trẻ và tốc độ tăng trưởng ấn tượng, là một sân chơi đầy tiềm năng nhưng cũng vô cùng khốc liệt. SABECO và dòng sản phẩm Bia Saigon Special phải đối mặt với nhiều thách thức lớn trong việc triển khai chiến lược truyền thông marketing. Thách thức lớn nhất đến từ các đối thủ cạnh tranh của Bia Sài Gòn. Sự thống trị của các thương hiệu toàn cầu như Heineken và Tiger trong phân khúc cao cấp tạo ra áp lực nặng nề, đòi hỏi SABECO phải có những bước đi đột phá để tạo dấu ấn riêng. Bên cạnh đó, hành vi người tiêu dùng bia ngày càng thay đổi. Họ không chỉ tìm kiếm một sản phẩm giải khát mà còn mong đợi những trải nghiệm thương hiệu, những giá trị cộng thêm và sự kết nối về mặt cảm xúc. Sự phát triển của công nghệ số cũng đặt ra yêu cầu về việc phải liên tục cập nhật các phương thức digital marketing cho ngành F&B. Việc không thích ứng kịp thời có thể khiến thương hiệu trở nên mờ nhạt trong tâm trí người tiêu dùng. Hơn nữa, các yếu tố vĩ mô như chính sách pháp luật về quảng cáo rượu bia và những biến động kinh tế - xã hội cũng là những rào cản cần được xem xét cẩn trọng khi hoạch định chiến lược.

2.1. Phân tích SWOT SABECO và các đối thủ cạnh tranh chính

Một phân tích SWOT SABECO cho thấy điểm mạnh lớn nhất là hệ thống phân phối rộng khắp và sự am hiểu thị trường nội địa. Tuy nhiên, điểm yếu nằm ở hình ảnh thương hiệu chưa thực sự cao cấp và hiện đại như các đối thủ ngoại. Các đối thủ chính như Heineken và Tiger có lợi thế về ngân sách marketing khổng lồ và kinh nghiệm xây dựng thương hiệu toàn cầu. Họ liên tục thực hiện các chiến dịch truyền thông marketing tích hợp (IMC) quy mô lớn, từ quảng cáo trên truyền hình đến tài trợ sự kiện âm nhạc, thể thao, tạo ra một hình ảnh năng động và đẳng cấp, trực tiếp thách thức vị thế của Bia Saigon Special.

2.2. Phân tích PESTEL ngành bia và hành vi tiêu dùng thay đổi

Việc phân tích PESTEL ngành bia chỉ ra các yếu tố vĩ mô tác động mạnh mẽ. Về Chính trị - Pháp luật (Political), các quy định về nồng độ cồn và hạn chế quảng cáo ngày càng siết chặt. Về Kinh tế (Economic), thu nhập người dân tăng lên làm dịch chuyển nhu cầu sang các sản phẩm chất lượng cao hơn. Về Xã hội (Social), nhận thức về sức khỏe và xu hướng tiêu dùng có trách nhiệm đang gia tăng. Về Công nghệ (Technological), sự bùng nổ của mạng xã hội và các kênh digital đã thay đổi hoàn toàn cách người tiêu dùng tiếp cận thông tin. Những yếu tố này buộc SABECO phải điều chỉnh chiến lược truyền thông, không chỉ tập trung vào sản phẩm mà còn phải nhấn mạnh đến các giá trị văn hóa và trách nhiệm xã hội.

III. Phương pháp hoàn thiện truyền thông marketing tích hợp IMC

Để vượt qua các thách thức, việc hoàn thiện chiến lược truyền thông marketing tích hợp (IMC) cho Bia Saigon Special là giải pháp tối ưu. IMC đảm bảo rằng tất cả các thông điệp và hình ảnh thương hiệu được truyền tải một cách nhất quán và hiệp lực qua mọi kênh tiếp xúc, từ quảng cáo đại chúng, quan hệ công chúng (PR) cho SABECO, marketing trực tiếp đến các hoạt động tại điểm bán. Mục tiêu là tạo ra một trải nghiệm thương hiệu liền mạch, khắc sâu định vị thương hiệu Bia Saigon Special vào tâm trí khách hàng. Tiến trình hoạch định chiến lược IMC bắt đầu bằng việc xác định rõ công chúng mục tiêu và mục tiêu truyền thông, sau đó thiết kế thông điệp chủ đạo. Thông điệp này cần thể hiện được giá trị cốt lõi của sản phẩm, ví dụ như “Niềm tự hào của Việt Nam”, nhưng được thể hiện một cách sáng tạo và phù hợp với từng kênh. Việc áp dụng các mô hình truyền thông kinh điển như mô hình AIDA trong quảng cáo sẽ giúp cấu trúc hóa chiến dịch, dẫn dắt người tiêu dùng từ nhận biết, quan tâm, mong muốn đến hành động mua hàng một cách hiệu quả.

3.1. Áp dụng mô hình AIDA trong chiến dịch quảng cáo sáng tạo

Mô hình AIDA (Attention - Interest - Desire - Action) là một công cụ hữu ích để cấu trúc các chiến dịch quảng cáo cho Bia Saigon Special. Giai đoạn Gây chú ý (Attention) có thể được thực hiện qua các TVC có hình ảnh ấn tượng hoặc các chiến dịch quảng cáo ngoài trời độc đáo. Giai đoạn Tạo sự quan tâm (Interest) cần tập trung vào việc nêu bật các đặc tính nổi trội của sản phẩm. Giai đoạn Khơi gợi mong muốn (Desire) phải kết nối được sản phẩm với cảm xúc và phong cách sống của khách hàng mục tiêu. Cuối cùng, giai đoạn Kêu gọi hành động (Action) cần được thúc đẩy thông qua các chương trình khuyến mãi, ưu đãi tại điểm bán hoặc các cuộc thi tương tác trên nền tảng số.

3.2. Tăng cường hoạt động quan hệ công chúng PR cho SABECO

Hoạt động quan hệ công chúng (PR) cho SABECO đóng vai trò thiết yếu trong việc xây dựng uy tín và hình ảnh thương hiệu một cách bền vững. Thay vì chỉ quảng cáo, PR giúp tạo ra những câu chuyện thương hiệu có sức lan tỏa tự nhiên thông qua bên thứ ba như báo chí, người có ảnh hưởng (KOLs). Các hoạt động PR hiệu quả cho Bia Saigon Special có thể bao gồm việc tổ chức các sự kiện ra mắt sản phẩm, họp báo, tài trợ cho các chương trình văn hóa, thể thao mang đậm bản sắc Việt, và đặc biệt là đẩy mạnh các hoạt động CSR của SABECO. Những hoạt động này không chỉ gia tăng mức độ nhận diện mà còn xây dựng thiện cảm và lòng tin của công chúng đối với thương hiệu.

IV. Bí quyết tối ưu hóa chiến lược Marketing Mix 4P cho SABECO

Một chiến lược truyền thông mạnh không thể tồn tại độc lập mà phải được hỗ trợ bởi một chiến lược marketing mix 4P vững chắc. Việc tối ưu hóa đồng bộ cả bốn yếu tố Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place) và Chiêu thị (Promotion) là bí quyết để Bia Saigon Special chinh phục thị trường. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các thành tố này sẽ tạo ra một lợi thế cạnh tranh tổng thể, giúp SABECO không chỉ thu hút khách hàng mới mà còn giữ chân những khách hàng trung thành. Ví dụ, một chiến dịch chiêu thị rầm rộ cần được đảm bảo bằng một hệ thống phân phối rộng khắp để sản phẩm luôn sẵn có, và chất lượng sản phẩm phải tương xứng với thông điệp quảng cáo. Việc hoàn thiện chiến lược 4P đòi hỏi sự nghiên cứu kỹ lưỡng về thị trường, đối thủ và người tiêu dùng, từ đó đưa ra những quyết định chiến lược về sản phẩm, giá cả và kênh phân phối để hỗ trợ tối đa cho các nỗ lực truyền thông marketing. Đây là một trong những giải pháp marketing cho Bia Sài Gòn mang tính nền tảng và dài hạn.

4.1. Chiến lược sản phẩm và định vị thương hiệu Bia Saigon Special

Về sản phẩm (Product), cần liên tục cải tiến chất lượng và bao bì để phù hợp với thị hiếu của phân khúc cao cấp. Việc định vị thương hiệu Bia Saigon Special không chỉ là "bia ngon" mà còn là biểu tượng của sự thành công, tinh thần vươn lên và niềm tự hào dân tộc. Mọi yếu tố từ thiết kế lon/chai, màu sắc chủ đạo đến câu chuyện thương hiệu đều phải nhất quán với định vị này. Việc phát triển các dòng sản phẩm giới hạn hoặc hợp tác với các nhà thiết kế nổi tiếng cũng là một cách để nâng cao giá trị và sự độc đáo cho thương hiệu.

4.2. Chiến lược giá và phân phối quyết định thị phần ngành bia

Về giá (Price), chiến lược giá của Bia Saigon Special cần được định vị ở mức cạnh tranh trong phân khúc cao cấp, tương xứng với chất lượng và hình ảnh thương hiệu đã xây dựng. Về phân phối (Place), việc duy trì và mở rộng hệ thống phân phối từ các kênh truyền thống (tạp hóa, quán ăn) đến các kênh hiện đại (siêu thị, cửa hàng tiện lợi, nhà hàng sang trọng) là cực kỳ quan trọng. SABECO cần đảm bảo sản phẩm có độ phủ sóng rộng, dễ dàng tiếp cận người tiêu dùng mục tiêu. Sự hiện diện mạnh mẽ tại các điểm bán là yếu tố quyết định đến thị phần ngành bia Việt Nam và là nền tảng cho sự thành công của các hoạt động kích hoạt thương hiệu (brand activation).

V. Đánh giá và đề xuất giải pháp marketing cho Bia Sài Gòn

Việc đánh giá hiệu quả chiến lược truyền thông marketing là bước cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng trong quy trình hoạch định. Đối với Bia Saigon Special, cần đo lường kết quả dựa trên các chỉ số cụ thể như mức độ nhận biết thương hiệu, sự thay đổi trong thái độ của người tiêu dùng, và quan trọng nhất là tác động đến doanh số và thị phần. Theo dữ liệu từ luận văn, "Kết quả kinh doanh của SABECO năm 2017" (Hình 2.8) và "Thị phần sản lượng các nhà sản xuất bia tại Việt Nam" (Hình 2.9) là những cơ sở để đánh giá hiệu quả của các hoạt động đã triển khai. Dựa trên thực trạng và các phân tích, một số giải pháp marketing cho Bia Sài Gòn được đề xuất nhằm hoàn thiện chiến lược. Các giải pháp này tập trung vào việc tăng cường tính nhất quán của thông điệp, đẩy mạnh các kênh digital marketing cho ngành F&B, và cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng. Việc liên tục theo dõi, đo lường và điều chỉnh sẽ giúp chiến lược truyền thông luôn phù hợp với sự biến động của thị trường và đạt được hiệu quả tối ưu.

5.1. Kết quả thực tiễn từ hoạt động kích hoạt thương hiệu

Các hoạt động kích hoạt thương hiệu (brand activation) như tổ chức sự kiện dùng thử sản phẩm, khuyến mãi tại điểm bán, tài trợ lễ hội âm nhạc... đã mang lại những kết quả tích cực ban đầu. Các hoạt động này giúp thương hiệu tương tác trực tiếp với người tiêu dùng, tạo ra những trải nghiệm đáng nhớ và thúc đẩy quyết định mua hàng ngay tại chỗ. Tuy nhiên, để tối ưu hiệu quả, cần kết hợp chặt chẽ các hoạt động offline này với các chiến dịch truyền thông online, tạo ra hiệu ứng lan tỏa và thu hút một lượng lớn công chúng tham gia.

5.2. Các kiến nghị hoàn thiện chiến lược truyền thông cho SABECO

Luận văn đề xuất một số kiến nghị cụ thể. Thứ nhất, SABECO cần xây dựng một chiến lược nội dung dài hạn, tập trung vào việc kể câu chuyện về di sản và chất lượng của Bia Saigon Special. Thứ hai, cần đầu tư mạnh hơn vào việc phân tích dữ liệu người dùng để hiểu sâu hơn về insight khách hàng, từ đó cá nhân hóa thông điệp. Thứ ba, cần tích hợp các công cụ truyền thông marketing tích hợp (IMC) một cách bài bản hơn, đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng giữa quảng cáo, PR, digital marketing và các hoạt động tại điểm bán để tạo ra sức mạnh cộng hưởng, nâng cao hiệu quả tổng thể của chiến dịch.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hoàn thiện chiến lược truyền thông marketing bia saigon special của tổng công ty cổ phần bia rượu nước giải khát sài gòn tại thị trường việt

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CO SO LY LUAN CUA CHIEN LUQC TRUYEN THONG MARKETING 1.1 CHIEN LƯỢC KÉO VÀ CHIẾN LƯỢC ĐÂY: 1.1 Chiến lược kéo: Đồi hỏi chỉ phí truyền thông marketing nhiều và hoạt động truyền thông marketing năng động đối với người tiêu dùng đề tạo nên nhu cầu tiêu thụ.Nếu chiến lược hiệu quả thì người tiêu dùng sẽ tin dùng sản phẩm của nhà bán lẻ buộc nhà bán lẻ phải đặt hàng các nhà bán sỉ và các nhà bán sĩ sẽ đặt hang tir nhà sản xuất.2 Chiến lược đấy: Đồi hỏi công ty quảng cáo, khuyến mại tốt với các trung gian, nhà bán lẻ để họ quảng cáo đến người tiêu dùng dé day hàng hóa đến tay họ. Hoạt động - Chiến lược Nhà sản | Marketing| Người |YêUcà Người sử dụng. day xuất trung gian cuối cùng, vua Ù | Hoạt động Marketing Chiến Nha sin |, Yêu cầu [ Người êUtÀÙ Người sử dụng lược xuất trung gian cuối cùng kéo Hinh 1.1: Chiến lược đây và kéo 1.2 CHIEN LUQC TRUYEN THONG MARKETI 1.1 | n lược là gì? Để phân tích chiến lược chúng ta cần định nghĩa Chién lược là gì. Có rất nhiều định nghĩa tốt về chiến lược, sự khác nhau giữa các định nghĩa thường là do quan điểm của mỗi tác giả.

Năm 1962 Chandler một trong những nhà khởi xướng và phát triển lý thuyết về quản trị chiến lược định nghĩa: chiến lược là sự xác định các mục tiêu và mục đích dài hạn của doanh nghiệp, và sự. chấp nhận chuỗi các hành động cũng như phân bổ nguôn lực cần thiết để thực hiện các mục tiêu này. Năm 1980, Quinn da dinh nghĩa: chiến lược là mô thức hay kế hoạch thích hợp các mục tiêu cơ bản, các chính sách và chuỗi các hành động của tổ chức vào trong một tổng thể cố kết chặt chế Gan day, Johnson và Schole định nghĩa: Chiến lược là định hướng và phạm vi của một tô chức trong dài hạn, nhằm đạt được lợi thế cho tổ chức. thông qua cầu hình các nguồn lực của nó trong bỗi cảnh của môi trường thay.

đối, đề đáp ứng nhu cầu của thị trường và thỏa mãn kỳ vọng của các bên hữu quan. Chúng ta thấy rằng, các định nghĩa phân chia thành nhiều ý. Điều đó, chứng tỏ rằng một định nghĩa chính xác về chiến lược sẽ rất phức tạp. Do đó, phải có các định nghĩa da diện để giúp hiểu rõ hơn về chiến lược.

tóm lược định nghĩa đa diện trong định nghĩa với 5 chữ P4: Kế hoạch (Plan): Một chuỗi các hành động dự định có ý thức Khuôn mẫu (Pattem): Sự kiên định về hành vi theo thời gian, dự định hay không dự định. Bé tri (Position): Sự phù hợp giữa tổ chức và môi trường của nó. Triển vọng (Perspective): Một cách thức thâm căn cố đế để nhận thức thế giới. Thủ đoạn ( Ploy): Một cách thức cụ thể để vượt lên trên đối thủ.

Khia canh khác của chiến lược là còn tùy theo cấp, về bản chất, chiến lược tùy thuộc vào quan điểm. Tối thiểu có ba cắp chiến lược: Chiến lược cấp công ty, chiến lược cấp đơn vị kinh doanh và chiến lược chức năng. Chiến lược cấp công ty: bàn đến mục đích chung và phạm vi của tô chức. Chiến lược cấp đơn vị kinh doanh: chủ yếu quan tâm đến các cách thức cạnh tranh trên một thị trường cụ thể.

Chiến lược chức năng: Chuyển dịch chiến lược công ty và chiến lược cấp đơn vị kinh doanh tới các bộ phận của tổ chức trên quan phương diện nguồn lực, các quá trình, con người và kỳ năng của họ.2 Chiến lược truyền thông marketing 1.1 Khái niệm marketing Marketing là quá trình doanh nghiệp thích nghỉ với thị trường, tạo ra các cuộc trao đôi nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của con người. Quá trình này bắt đầu từ việc doanh nghiệp phát hiện được những nhu. cầu và mong muốn của con người phủ hợp với điều kiện của doanh nghiệp, qua đó xác định được cách thỏa mãn nhu cầu và mong muốn ấy một cách có hiệu quả nhất.2 Truyền thông marketing Marketing coi truyền thông là một trong những công cụ rất quan trọng để đảm bảo các nỗ lực marketing bỏ ra chắc chắn được đền đáp. marketing là một trong bốn nhóm công cụ marketing chủ yếu được doanh nghiệp sử dụng để tác động vào thị trường mục tiêu, làm thay đổi niềm tin và thái độ của khách hàng với sản phẩm của doanh nghiệp theo chiều hướng tích cực hơn.

Bản chất của truyền thông marketing là đưa thông tin sản phẩm và doanh nghiệp tới khách hàng mục tiêu đề thuyết phục họ ra quyết định mua sắm và tiêu dùng. Truyền thông marketing là tắt cả các hoạt động được doanh nghiệp thực hiện nhằm duy trì cho sản phẩm một chỗ đứng nào đó trong tâm trí của khách hàng mục tiêu và thúc đẩy hành vi mua của họ. truyền thông marketing bao gồm các hoạt động cụ thể như quảng cáo, bán hàng cá nhân, PR hay xúc tiến bán hàng. Điều đó có nghĩa là, truyền thông marketing không phải là một hoạt động đơn giản mà nó là tập hợp của nhiều hoạt động khác nhau nhưng cùng.

hướng tới mục tiêu thông tin, nhắc nhở và thuyết phục khách hàng mua hàng.3 Chiến lược truyền thông: Là các phương pháp, cách thức tiếp cận khách hàng mục tiêu, giúp cho. khách hàng nhận biết thương hiệu, nhận biệt về dịch vụ và sản phẩm, đồng. thời cung cấp thông tin để khách hàng tìm hiểu về sản phẩm và dịch vụ, từ đó. khách hàng dùng thử sản phẩm, quyết định mua sắm và trung thành với thương hiệu và sản phẩm của công ty.

Chiến lược truyền thông gồm có 2 phẩn chính: Chiến lược nội dung: thông điệp mà công ty muốn gửi đến khách hàng là gì? Thông thường các doanh nghiệp dựa trên định vị sản phẩm, những điểm khác biệt của sản phẩm và thương hiệu mà đối thủ không có, để thông tin và thuyết phục khách hàng. Ngoài ra nội dung thông điệp cũng được gửi đến khách hàng thông qua hình thức trình chuyển tải thông điệp như: hình thức chuyển tải thông điệp qua bao bì sản phẩm, qua chất lượng hình ảnh, âm thanh của TVC, của hình thức thiết kế các mẫu quảng cáo trên các phương. tiện truyền thông. Chiến lược sử dụng các phương tiện truyền thông: Sau khi có nội dung quảng cáo, các mẫu quảng cáo, vấn đề tiếp theo là các nhà hoạch định chiến lược cần nghiên cứu vẻ thói quen truyền thông của khán giả mục tiêu để quyết định lựa chọn và sử dụng các phương tiện truyền thông, làm sao đề truyền thông điệp của sản phẩm và thương hiệu đến người tiêu dùng một cách hiệu quả về chỉ phí.

Để làm được điều này các nhà hoạch định chiến lược xây dựng. chiến lược truyền thông qua các giai đoạn như sau: Xác định đối tượng truyền thông mục tiêu: ai là người mà chiến dịch truyền thông nhắm đến 10 Xây dựng mục tiêu truyền thông của chiến dịch quảng cáo, cần tiếp cận bao nhiêu phần trăm khách hàng mục tiêu, số lần tiếp cận của khách hàng đối với thương hiệu và sản phẩm bao nhiêu lần, để họ có thể nhớ và ấn tượng về sản phẩm và thông điệp. Nghiên cứu thói quen truyền thông của khách hàng mục tiêu, họ thường. đi đâu? Xem gì, nghe gì, đọc gì, trong khoảng thời gian nào.

Nhà hoạch định xác định các vehicle ( nơi reach được khán giả mục tiêu nhiều nhất) ví dụ chương trình truyền hình, chương trình radio, tờ báo được xem nhiều, vị trí trên website và mạng xã hội nào mà được nhiều người vào nhất. Xác định thị trường, địa điểm để giới thiệu và quảng cáo sản phẩm và thương hiệu, thời điểm để quảng cáo, tần xuất quảng cáo. “Theo dõi và đánh giá hiệu quả của các hoạt động truyền thông. Hoạt động truyền thông của công ty không chỉ thực hiện trên các phương tiên truyền thông đại chúng, mà còn thực hiện các hoạt động giới thiệu quảng.

bá sản phẩm và thương hiệu trong các nhóm người tiêu dùng có phạm vi nhỏ hơn, như khuyến mãi sản phẩm tại điểm bán, trưng bày sản phẩm, tổ chức hội thảo, phát quà tặng sản phẩm, dùng thử sản phẩm. Tắt cả các hoạt động giới thiệu sản phẩm đến với người tiêu dùng và thuyết phục họ sử dụng tiêu dùng. sản phẩm đều được xem là các hoạt động truyền thông.3 Vai trò của chiến lược truyền thông marketing trong Marketing Mix: 1.1 Marketing mix là gì? Trong quyển Marketing căn bản xuất bản năm 1987, McCarthy va Perreault đã xác định Marketing mix như là các biến có thể điều khiển mà một tổ chức có thể phối hợp lại để đáp ứng thị trường mục tiêu của mình. Khái niệm này gần như đã được chấp nhận rộng rãi, thể hiện qua khái niệm Marketing mix ctia Philip Kotler.

Theo Kotler, Marketing mix là tập hợp i những công cụ Marketing mà doanh nghiệp sử dụng để đạt được các mục tiêu trong một thị trường đã chọn. Các công cụ Marketing được pha trộn và kết hợp với nhau thành một thể thống nhất dé img phó với những khác biệt và thay đổi trên thị trường. Có thể nói Marketing mix như là một giải pháp có tính tình thế của tổ chức (Kotler, 1984). Trong quyén Basic Marketing xuat ban năm 1960 của E.Ierome McCarthy, ông đã nhóm gọn các thành phần này vào bồn yếu tố với tên gọi mô hình 4P: Sản phẩm (ProducU, Giá cả (Price), Phân phối (Place) và Chiêu thi (Promotion) Các khái niệm 4P trong mô hình Marketing mix được Philip Kotler diễn giải như sau: Sản phẩm (Product) Theo quan điểm Marketing, sản phẩm là bất cứ thứ gì có thể đưa vào một thị trường để đạt được sự chú ý, sự chấp nhận, sử dụng hoặc tiêu thụ, có khả năng thoả mãn được một ước muốn hay một nhu cầu.

Đó có thể là sản phẩm hữu hình của công ty đưa ra thị trường, bao. gồm chất lượng sản phẩm, hình dáng thiết kế, đặc tính, bao bì và nhãn hiệu. Sản phẩm cũng bao gồm khía cạnh vô hình như các hình thức dịch vụ giao hàng, sửa chữa, huắn luyện,. Giá (Price) Giá cả là tổng số tiền mà người tiêu dùng phải chỉ trả để có được hàng hoá.

Giá bao gồm: giá bán sỉ, giá bán lẻ, chiết khấu, giảm giá, tín dụng. Giá cả phải tương xứng với giá trị nhận được của khách hàng và có khả năng cạnh tranh (Kotler, 1999). Phân phối (Place) Đó là những hoạt động làm cho sản phẩm có thể tiếp cận 12 với khách hàng mục tiêu. Công ty phải hiểu rõ, tuyển chọn và liên kết những.

nhà trung gian để cung cấp sản phẩm đến thị trường mục tiêu một cách có iệu quả (Kotler, 1999). Chiêu thị (Promotion) Chiêu thị gồm nhiều hoạt động. để thông đạt và thúc đẩy sản phẩm đến thị trường mục tiêu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ