Luận văn thạc sĩ: Hoàn thiện chiến lược kinh doanh cho Vinamilk đến năm 2025

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh hoàn thiện chiến lược kinh doanh cho công ty cổ phần sữa việt nam vinamilk từ nay 2025, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

101
8
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện luận văn hoàn thiện chiến lược Vinamilk

Bài viết này cung cấp một phân tích chuyên sâu về đề tài thạc sĩ quản trị kinh doanh với chủ đề "Hoàn thiện chiến lược kinh doanh cho công ty cổ phần sữa Việt Nam Vinamilk đến năm 2025". Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, sự cạnh tranh trên thị trường ngày càng gay gắt, đòi hỏi các doanh nghiệp phải có những sách lược kinh doanh dài hạn và đúng đắn. Vinamilk, dù là doanh nghiệp sữa có thị phần lớn nhất, vẫn đối mặt với nhiều thách thức từ các đối thủ mới nổi. Do đó, việc nghiên cứu và hoàn thiện chiến lược kinh doanh không chỉ là một yêu cầu cấp thiết cho riêng Vinamilk mà còn là một bài học giá trị cho ngành sữa Việt Nam. Một chiến lược được xây dựng bài bản sẽ giúp doanh nghiệp tận dụng cơ hội, hạn chế rủi ro, và nâng cao năng lực cạnh tranh của Vinamilk. Luận văn này tập trung vào việc hệ thống hóa các cơ sở lý luận về chiến lược kinh doanh, phân tích sâu sắc thực trạng kinh doanh của Vinamilk, và từ đó đề xuất các giải pháp khả thi. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một lộ trình chiến lược vững chắc, giúp thương hiệu Vinamilk phát triển bền vững và vươn lên một tầm cao mới trên bản đồ sữa thế giới. Các phương pháp nghiên cứu chính được sử dụng bao gồm thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, tạp chí khoa học và các công trình đã công bố, kết hợp với các phương pháp phân tích, tổng hợp, thống kê và dự báo để đảm bảo tính khách quan và khoa học cho các đề xuất được đưa ra. Đây là một tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, nhà nghiên cứu và các nhà quản trị quan tâm đến việc xây dựng chiến lược công ty sữa.

1.1. Khám phá cơ sở lý luận về quản trị chiến lược doanh nghiệp

Để hoàn thiện một chiến lược kinh doanh, việc nắm vững nền tảng lý thuyết là điều kiện tiên quyết. Chiến lược kinh doanh được định nghĩa là hệ thống các mục tiêu dài hạn, chính sách và biện pháp chủ yếu về sản xuất, tài chính, và nhân sự nhằm đưa doanh nghiệp phát triển. Theo Alfred Chandler (1962), "Chiến lược bao gồm việc xác định các mục tiêu cơ bản dài hạn của doanh nghiệp và việc áp dụng một chuỗi các hành động cũng như sự phân bổ các nguồn lực cần thiết để thực hiện mục tiêu này". Việc quản trị chiến lược doanh nghiệp được thực hiện ở ba cấp độ chính: chiến lược cấp công ty, chiến lược cấp đơn vị kinh doanh (SBU), và chiến lược cấp chức năng. Chiến lược cấp công ty xác định doanh nghiệp nên tham gia vào những lĩnh vực kinh doanh nào. Chiến lược cấp SBU tập trung vào cách thức cạnh tranh hiệu quả trong một ngành cụ thể. Cuối cùng, chiến lược chức năng (marketing, tài chính, nhân sự) là các kế hoạch hành động để triển khai hai cấp chiến lược trên. Một luận văn MBA Vinamilk chất lượng phải dựa trên những lý thuyết kinh điển này để phân tích và đề xuất giải pháp.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và phạm vi của khóa luận tốt nghiệp về Vinamilk

Mục đích nghiên cứu chính của khóa luận tốt nghiệp về Vinamilk này được xác định rõ ràng. Thứ nhất, hệ thống hóa và khái quát những vấn đề lý luận cơ bản về chiến lược và hoàn thiện chiến lược kinh doanh. Thứ hai, phân tích và đánh giá sâu sắc thực trạng, từ đó chỉ ra những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân trong chiến lược hiện tại của công ty. Cuối cùng, đề tài hướng tới việc bổ sung và hoàn thiện định hướng chiến lược Vinamilk 2025. Đối tượng nghiên cứu tập trung vào chiến lược kinh doanh của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam Vinamilk. Về phạm vi, nghiên cứu được thực hiện tại Vinamilk, sử dụng các số liệu được thu thập chủ yếu trong giai đoạn 2016-2018 và đề xuất các giải pháp có tầm nhìn đến năm 2025. Việc xác định rõ mục tiêu và phạm vi giúp nghiên cứu đi đúng hướng, đảm bảo tính thực tiễn và khả năng ứng dụng của các giải pháp đề xuất.

II. Phân tích thực trạng kinh doanh và thách thức của Vinamilk

Việc phân tích chiến lược kinh doanh Vinamilk đòi hỏi một cái nhìn toàn diện về thực trạng hoạt động và môi trường xung quanh. Vinamilk, được thành lập từ năm 1976, đã trở thành thương hiệu sữa hàng đầu Việt Nam với hơn 200 mặt hàng và mạng lưới phân phối rộng khắp. Tuy nhiên, vị thế dẫn đầu không đồng nghĩa với việc không có thách thức. Môi trường kinh doanh luôn biến động với sự xuất hiện của các đối thủ cạnh tranh của Vinamilk cả trong và ngoài nước, cùng với sự thay đổi trong thị hiếu người tiêu dùng. Luận văn đã tiến hành phân tích môi trường vĩ mô và vi mô để xác định các cơ hội và mối đe dọa. Môi trường vĩ mô được xem xét qua các yếu tố chính trị - pháp luật, kinh tế, văn hóa - xã hội và công nghệ. Trong khi đó, môi trường vi mô được phân tích thông qua mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter, bao gồm áp lực từ đối thủ cạnh tranh hiện tại, đối thủ tiềm ẩn, sản phẩm thay thế, nhà cung cấp và khách hàng. Sự hiểu biết sâu sắc về thực trạng kinh doanh của Vinamilk và các yếu tố tác động là nền tảng vững chắc để xác định những điểm cần cải thiện trong chiến lược, từ đó đưa ra các giải pháp phát triển Vinamilk một cách hiệu quả và bền vững trong giai đoạn tới.

2.1. Đánh giá môi trường vĩ mô qua phân tích PESTEL công ty Vinamilk

Mô hình PESTEL là công cụ hữu hiệu để phân tích các yếu tố môi trường bên ngoài tác động đến doanh nghiệp. Đối với Vinamilk, yếu tố Chính trị - Pháp luật (Political) ổn định tại Việt Nam tạo điều kiện thuận lợi, tuy nhiên các quy định về an toàn thực phẩm ngày càng chặt chẽ hơn. Về Kinh tế (Economic), tốc độ tăng trưởng GDP và thu nhập bình quân đầu người tăng giúp nâng cao sức mua các sản phẩm sữa. Về Xã hội (Social), nhận thức về sức khỏe và dinh dưỡng tăng cao, đặc biệt là xu hướng sử dụng sản phẩm organic, là cơ hội lớn. Yếu tố Công nghệ (Technological) mang lại cả cơ hội và thách thức, đòi hỏi Vinamilk phải liên tục đổi mới dây chuyền sản xuất và quản lý. Các vấn đề Môi trường (Environmental) và các quy định liên quan đến xử lý chất thải, chăn nuôi bền vững cũng là yếu tố cần quan tâm. Cuối cùng, hệ thống Pháp luật (Legal) về thương mại, cạnh tranh và bảo vệ người tiêu dùng ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của công ty. Việc phân tích PESTEL công ty Vinamilk giúp nhận diện bức tranh toàn cảnh về các yếu tố vĩ mô.

2.2. Nhận diện các đối thủ cạnh tranh và áp lực trên thị phần ngành sữa

Thị trường sữa Việt Nam có mức độ cạnh tranh cao. Các đối thủ cạnh tranh của Vinamilk rất đa dạng, bao gồm các công ty nội địa mạnh như TH True Milk, Nutifood, Mộc Châu Milk và các tập đoàn đa quốc gia như FrieslandCampina (Dutch Lady), Nestlé, Abbott. Mỗi đối thủ có một thế mạnh riêng: TH True Milk tập trung vào hình ảnh sữa tươi sạch, trong khi Abbott mạnh về phân khúc sữa bột cho trẻ em. Áp lực cạnh tranh không chỉ đến từ các đối thủ hiện tại mà còn từ các doanh nghiệp tiềm ẩn có thể gia nhập ngành. Thêm vào đó, các sản phẩm thay thế như sữa hạt, nước trái cây cũng đang dần chiếm lĩnh một phần chi tiêu của người tiêu dùng. Quyền thương lượng của nhà cung cấp nguyên liệu (cả nông dân và nhà nhập khẩu bột sữa) và khách hàng (nhà phân phối, người tiêu dùng cuối) cũng tạo ra áp lực không nhỏ lên biên lợi nhuận. Việc phân tích kỹ lưỡng thị phần ngành sữa Việt Nam và các áp lực cạnh tranh giúp Vinamilk xác định đúng vị thế và xây dựng chiến lược phù hợp.

III. Bí quyết phân tích chiến lược kinh doanh Vinamilk hiện tại

Để hoàn thiện chiến lược, trước hết cần đánh giá một cách có hệ thống chiến lược hiện hành. Luận văn đã áp dụng các mô hình phân tích kinh điển để mổ xẻ các cấp độ chiến lược của Vinamilk. Ở cấp công ty, Vinamilk theo đuổi chiến lược tăng trưởng tập trung, chủ yếu xoay quanh ngành sữa và các sản phẩm liên quan. Đồng thời, công ty cũng thực hiện chiến lược đa dạng hóa sản phẩm để đáp ứng nhiều phân khúc thị trường. Ở cấp đơn vị kinh doanh, Vinamilk kết hợp linh hoạt giữa chiến lược chi phí thấp cho các sản phẩm phổ thông và chiến lược khác biệt hóa cho các dòng sản phẩm cao cấp như sữa organic hay sữa A2. Việc sử dụng ma trận SWOT cho phép tổng hợp các yếu tố bên trong và bên ngoài, cung cấp một cái nhìn trực quan về vị thế chiến lược của công ty. Mô hình SWOT của Vinamilk chỉ ra điểm mạnh về thương hiệu và mạng lưới phân phối, nhưng cũng bộc lộ điểm yếu về sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu. Phân tích chuỗi giá trị của Vinamilk cũng là một phần quan trọng, giúp xác định các hoạt động tạo ra giá trị cốt lõi và đề xuất các phương án tối ưu hóa, từ đó nâng cao hiệu quả và lợi thế cạnh tranh.

3.1. Áp dụng mô hình SWOT của Vinamilk để xác định nội lực

Ma trận SWOT là công cụ không thể thiếu trong quản trị chiến lược doanh nghiệp. Đối với Vinamilk, các yếu tố được xác định như sau: Điểm mạnh (Strengths) bao gồm thương hiệu uy tín hàng đầu, mạng lưới phân phối rộng khắp, năng lực R&D mạnh và hệ thống trang trại bò sữa hiện đại. Điểm yếu (Weaknesses) là một phần nguyên liệu sữa bột vẫn phải nhập khẩu, chi phí marketing và quảng cáo cao. Cơ hội (Opportunities) đến từ thị phần ngành sữa Việt Nam còn nhiều tiềm năng tăng trưởng, đặc biệt ở khu vực nông thôn, và xu hướng tiêu dùng sản phẩm tốt cho sức khỏe. Thách thức (Threats) là sự cạnh tranh gay gắt từ đối thủ, sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và nguy cơ biến động giá nguyên liệu thế giới. Việc phân tích mô hình SWOT của Vinamilk một cách chi tiết giúp ban lãnh đạo có cơ sở để xây dựng các chiến lược kết hợp SO (tận dụng điểm mạnh để nắm bắt cơ hội), WO (khắc phục điểm yếu để tận dụng cơ hội), ST (dùng điểm mạnh để đối phó thách thức) và WT (giảm thiểu điểm yếu và tránh các mối đe dọa).

3.2. Đánh giá chiến lược marketing và chuỗi giá trị của Vinamilk

Các chiến lược marketing của Vinamilk đã góp phần quan trọng vào thành công của thương hiệu. Công ty triển khai chiến lược marketing-mix (4P) một cách hiệu quả. Về Sản phẩm (Product), Vinamilk liên tục đa dạng hóa danh mục với các sản phẩm mới, cải tiến bao bì bắt mắt. Về Giá (Price), công ty áp dụng chính sách giá linh hoạt cho từng phân khúc. Về Phân phối (Place), hệ thống kênh phân phối sâu rộng là một lợi thế cạnh tranh cốt lõi. Về Xúc tiến (Promotion), Vinamilk đầu tư mạnh vào quảng cáo, khuyến mãi và các hoạt động PR cộng đồng như quỹ sữa "Vươn cao Việt Nam". Bên cạnh đó, chuỗi giá trị của Vinamilk cũng được tối ưu hóa. Hoạt động đầu vào được đảm bảo bởi hệ thống trang trại và các trạm thu mua sữa. Hoạt động sản xuất áp dụng công nghệ hiện đại. Hoạt động đầu ra được hỗ trợ bởi hệ thống logistics và kho bãi chuyên nghiệp, đảm bảo sản phẩm đến tay người tiêu dùng một cách nhanh chóng và chất lượng.

IV. Phương pháp xây dựng chiến lược kinh doanh cho Vinamilk 2025

Trên cơ sở phân tích thực trạng, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp nhằm hoàn thiện chiến lược kinh doanh cho Vinamilk giai đoạn đến năm 2025. Các giải pháp này được xây dựng một cách đồng bộ, bao trùm cả chiến lược cấp công ty, cấp kinh doanh và cấp chức năng. Mục tiêu tổng quát là tiếp tục duy trì vị thế số 1 tại Việt Nam và tiến vào Top 30 công ty sữa lớn nhất thế giới. Để đạt được mục tiêu này, định hướng chiến lược Vinamilk 2025 cần tập trung vào ba trụ cột chính: Đổi mới sáng tạo, Phát triển bền vững và Mở rộng quốc tế. Việc áp dụng các công cụ hoạch định chiến lược như ma trận Ansoff Vinamilk sẽ giúp xác định các hướng đi cụ thể, từ thâm nhập sâu hơn vào thị trường hiện tại đến việc phát triển sản phẩm mới và khám phá các thị trường quốc tế tiềm năng. Các giải pháp phát triển Vinamilk không chỉ dừng lại ở việc vạch ra hướng đi, mà còn đề xuất các kế hoạch hành động cụ thể cho từng phòng ban chức năng, từ marketing, sản xuất đến tài chính và nhân sự, nhằm đảm bảo chiến lược được triển khai một cách hiệu quả và thống nhất trong toàn tổ chức.

4.1. Hoàn thiện định hướng chiến lược phát triển bền vững cho Vinamilk

Trong bối cảnh hiện đại, phát triển bền vững không còn là lựa chọn mà là một yêu cầu tất yếu. Vinamilk cần tích hợp chiến lược phát triển bền vững vào cốt lõi hoạt động kinh doanh. Điều này bao gồm việc phát triển hệ thống trang trại bò sữa organic theo tiêu chuẩn quốc tế, giảm thiểu tác động môi trường trong sản xuất thông qua việc sử dụng năng lượng tái tạo và tối ưu hóa quy trình xử lý chất thải. Về mặt xã hội, công ty cần tiếp tục các chương trình vì cộng đồng, đồng thời đảm bảo môi trường làm việc công bằng và an toàn cho người lao động. Về mặt kinh tế, chiến lược bền vững giúp xây dựng niềm tin với người tiêu dùng và nhà đầu tư, tạo ra lợi thế cạnh tranh dài hạn. Việc tiên phong trong lĩnh vực này sẽ củng cố hình ảnh thương hiệu Vinamilk như một doanh nghiệp có trách nhiệm, từ đó thu hút phân khúc khách hàng ngày càng quan tâm đến các giá trị đạo đức và môi trường.

4.2. Áp dụng ma trận Ansoff Vinamilk để mở rộng thị trường và sản phẩm

Ma trận Ansoff là một công cụ hữu ích để xác định các phương án tăng trưởng. Dựa trên ma trận này, Vinamilk có thể triển khai đồng thời bốn chiến lược. (1) Thâm nhập thị trường: Tăng cường độ phủ tại các khu vực nông thôn và các kênh phân phối hiện đại. (2) Phát triển thị trường: Đẩy mạnh xuất khẩu sang các thị trường mục tiêu tại ASEAN, Trung Đông và các thị trường mới nổi khác. (3) Phát triển sản phẩm: Tiếp tục nghiên cứu và cho ra mắt các dòng sản phẩm mới có giá trị gia tăng cao như sữa hạt cao cấp, sản phẩm dinh dưỡng đặc trị, và các sản phẩm từ sữa A2. (4) Đa dạng hóa: Cân nhắc các hoạt động M&A với các công ty trong ngành thực phẩm và đồ uống có liên quan để tận dụng hệ thống phân phối và thương hiệu sẵn có. Việc sử dụng ma trận Ansoff Vinamilk giúp hệ thống hóa các lựa chọn chiến lược và phân bổ nguồn lực một cách hợp lý.

4.3. Tối ưu hóa các chiến lược chức năng để nâng cao hiệu quả

Để chiến lược tổng thể thành công, các chiến lược chức năng cần được điều chỉnh đồng bộ. Về Marketing, cần đẩy mạnh tiếp thị kỹ thuật số (digital marketing), phân tích dữ liệu lớn (big data) để hiểu sâu hơn về hành vi khách hàng và cá nhân hóa trải nghiệm. Về Sản xuất và Chuỗi cung ứng, cần tiếp tục tự động hóa nhà máy, ứng dụng công nghệ 4.0 để tăng năng suất và giảm chi phí, đồng thời đa dạng hóa nguồn cung để giảm rủi ro. Về Tài chính, cần duy trì một cơ cấu vốn lành mạnh để sẵn sàng cho các cơ hội đầu tư và M&A. Về Nhân sự, cần xây dựng chương trình đào tạo và phát triển nhân tài, đặc biệt là các kỹ năng quản trị quốc tế và chuyển đổi số. Việc tối ưu hóa đồng bộ các chiến lược chức năng sẽ tạo ra sức mạnh cộng hưởng, đảm bảo quá trình thực thi chiến lược diễn ra suôn sẻ và hiệu quả.

V. Kết luận và triển vọng từ luận văn MBA Vinamilk thành công

Công trình nghiên cứu luận văn MBA Vinamilk này đã hoàn thành các mục tiêu đề ra. Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích một cách toàn diện thực trạng và môi trường kinh doanh, từ đó đề xuất các giải pháp mang tính hệ thống và khả thi để hoàn thiện chiến lược kinh doanh cho Vinamilk đến năm 2025. Các giải pháp tập trung vào việc củng cố vị thế dẫn đầu trong nước thông qua đổi mới sản phẩm và phát triển bền vững, đồng thời vươn ra thị trường quốc tế một cách bài bản. Việc triển khai thành công các chiến lược được đề xuất được kỳ vọng sẽ giúp Vinamilk không chỉ tăng trưởng về doanh thu và lợi nhuận mà còn nâng cao giá trị thương hiệu và năng lực cạnh tranh của Vinamilk trên trường quốc tế. Tuy nhiên, môi trường kinh doanh luôn biến động, đòi hỏi ban lãnh đạo Vinamilk phải liên tục theo dõi, đánh giá và điều chỉnh chiến lược một cách linh hoạt. Đây là chìa khóa để đảm bảo sự phát triển bền vững và hiện thực hóa tầm nhìn trở thành một trong những công ty sữa hàng đầu thế giới. Bài viết là một tài liệu tham khảo giá trị cho việc xây dựng chiến lược công ty sữa trong bối cảnh hội nhập.

5.1. Dự báo kết quả và tác động của chiến lược kinh doanh mới

Việc áp dụng các giải pháp chiến lược được đề xuất dự kiến sẽ mang lại những tác động tích cực và đa chiều cho Vinamilk. Về mặt tài chính, việc đẩy mạnh các sản phẩm cao cấp và mở rộng xuất khẩu sẽ giúp cải thiện biên lợi nhuận và tăng trưởng doanh thu. Về thị phần, chiến lược thâm nhập thị trường nông thôn và phát triển sản phẩm mới sẽ giúp củng cố và gia tăng thị phần ngành sữa Việt Nam. Về thương hiệu, việc tập trung vào phát triển bền vững và chất lượng quốc tế sẽ nâng cao uy tín và niềm tin của người tiêu dùng. Hơn nữa, việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng và sản xuất sẽ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động và khả năng chống chịu trước các biến động của thị trường. Nhìn chung, các chiến lược này khi được thực thi đồng bộ sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng đột phá của Vinamilk trong giai đoạn 2025 và xa hơn.

5.2. Kiến nghị cho việc quản trị chiến lược doanh nghiệp hiệu quả

Để đảm bảo các chiến lược đề xuất được triển khai thành công, luận văn đưa ra một số kiến nghị quan trọng. Thứ nhất, Vinamilk cần xây dựng một hệ thống theo dõi và đánh giá hiệu quả (KPIs) rõ ràng cho từng mục tiêu chiến lược. Thứ hai, cần thúc đẩy văn hóa đổi mới sáng tạo và trao quyền trong toàn bộ tổ chức để khuyến khích các ý tưởng mới. Thứ ba, ban lãnh đạo cần truyền thông một cách nhất quán về tầm nhìn và định hướng chiến lược Vinamilk 2025 đến mọi nhân viên. Cuối cùng, cần phân bổ nguồn lực (tài chính, nhân sự, công nghệ) một cách hợp lý và ưu tiên cho các dự án chiến lược trọng điểm. Việc quản trị chiến lược doanh nghiệp không chỉ là hoạch định mà còn là một quá trình thực thi, kiểm tra và điều chỉnh liên tục để thích ứng với sự thay đổi không ngừng của môi trường kinh doanh.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hoàn thiện chiến lược kinh doanh cho công ty cổ phần sữa việt nam vinamilk từ nay 2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NHU'NG VAN ĐÈ LÝ LUẬN VỀ HOÀN THIỆN CHIẾN LƯỢC KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP 1. Chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp 1. Khái niệm chiến lược kinh doanh: Trong thời chiến, người ta thường nhắc tới cụm từ chiến lược và chiến thuật. Chiến thuật là phương pháp để đạt được mục tiêu trong một trận đánh, một quãng thời gian ngắn còn chiến lược là cách thức để thắng trong một cuộc chiến, một giai đoạn lâu dài.

Thương trường như chiến trường, và ngày nay người ta sử dụng rất nhiều cụm từ trên trong công việc kinh doanh. Một công ty muốn lớn mạnh không thể thiếu những chiến lược kinh doanh xuất sắc. Chiến lược sẽ giúp doanh nghiệp tạo dựng một vị thế đứng đầu nhờ vào việc triển khai những công việc một cách khác biệt và đem lại tác dụng cao hơn những gì mà đối thủ cạnh tranh của doanh nghiệp đang thực hiện. Từ trước đến nay, tồn tại rất nhiều những quan điểm khác nhau về khái niệm chiến lược kinh doanh Năm 1962, Alfred Chandler thudc trường đại học Harvard định nghĩa chiến lược: Chiến lược bao gồm việc xác định các mục tiêu cơ bản dài hạn của.

doanh nghiệp và việc áp dụng một chuỗi các hành động cũng như sự phân bổ các nguồn lực cần thiết dé thực hiện mục tiêu này. Theo vậy, ông cho rằng chiến lược của một doanh nghiệp tổ chức phải là những chính sách nhằm đảm bảo về nguồn lực đề có thể đạt được những mục tiêu đã đề ra và cần phải tuân theo. những chính sách như thế nào trong khi sử dụng những nguồn lực này. Theo General Aillenet, chiến lược đinh doanh là việc xác định những con đường và những phương tiện vận dụng để đạt tới các mục tiêu đã được.

xác định thông qua các chính sách Trong khi đó, F.Gouillart lại cho rằng chiến lược kinh doanh của các doanh nghiệp phải là toàn bộ các quyết định nhằm vào việc chiếm được các. vị trí quan trọng, phòng thủ và tạo ra các kết quả khai thác và sử dụng ngay được Chiến lược là nghệ thuật phối hợp các hành động và điều khiển chúng nhằm đạt tới các mục tiêu dài hạn (G. Các khía cạnh của quản trị chiến lược được khái quát bởi Mintzberg khi đưa ra định nghĩa vẻ chiến lược như sau: ~ Kế hoạch (plan): là việc vạch ra một chuỗi các hành động dự định sẽ thực hiện một cách nhất quán ~Mô thức: được coi là sự cố định về hành vi theo thời gian, có thể là được lên kế hoạch trước hoặc không ~ Vị thể (position): thể hiện chỗ đứng của doanh nghiệp trong môi trường. - Quan nigm (Perspective): quan điểm, nhận thức của doanh nghiệp về thé giới.

~ Thủ thuật (Ploy): là cách thức để đánh bại đối thủ Theo một chuyên gia về kinh tế trên thế giới thì chiến lược kinh doanh lại chính là chiến lược nhằm phát triển của doanh nghiệp. Các định nghĩa chiến lược của các nhà kinh tế khác nhau tuỳ theo cấp độ về bản chất và tuỳ thuộc quan điểm của từng người. Sau khi tìm hiểu và tham khảo những khái niệm của những nhà kinh tế học của trong và ngoài nước, tác giả rút ra được một cách tiếp cận cơ bản nhất là: chiến lược kinh doanh là hệ thống các mục tiêu dài hạn, các chính sách và biện pháp chủ yếu về sản xuất kinh doanh về tài chính và về giải quyết nhân tố con người nhằm đưa doanh nghiệp phát triển lên một bước mới về chất. Vậy, một cách tóm tắt nhất, chiến lược kinh doanh có những đặc điểm cơ bản sau: ~ Chiến lược kinh doanh là những chiến lược tổng quát của doanh nghiệp được vạch ra nhằm xác định mục tiêu và phương hướng kinh doanh trong một thời kỳ tương đối dài, ít nhất là từ 5 đến 10 năm và được quán triệt thực hiện đầy đủ và nhất quán trong các hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, nhằm đảm bảo doanh nghiệp phát triển đúng hướng và bền vững.

~Chiến lược kinh đoanh chỉ mang tính định hướng tổng quát nhất Nhưng khi đi vào thực tế, doanh nghiệp cần phải linh hoạt kết hợp giữa mục. tiêu chiến lược với tình hình thực tế, linh hoạt kết hợp giữa chiến lược và chiến thuật, giữa ngắn hạn và dài hạn. Chỉ như vậy mới đảm bảo hoạt động, kinh doanh có hiệu quả. ~Mọi quyết định mang tính chất quan trọng vẻ việc xây dựng chiến lược hay tổ chức thực hiện, kiểm tra phải do người quan trọng nhất của doanh nghiệp thực hiện và kiểm soát hay chính là người lãnh đạo cao nhất của doanh.

Điều này giúp doanh nghiệp đảm bảo chiến lược được xây dựng một cách chuẩn xác và bí mật ~ Chiến lược kinh doanh luôn được xây dựng dựa trên các lợi thế so sánh. Những người làm chính sách hay xây dựng nên chiến lược trước hế đánh giá một cách thực tế nhất thực trạng kinh doanh sản xuất của mình từ đó tìm ra điểm mạnh, chỉ ra điểm yếu và đồng thời cần rà soát xem lại lại các yếu tố nội tại để điều chinh hợp lý và kịp thời khi thực thi chiến lược. Chẳng hạn, mục tiêu hợp lý là mục tiêu được đề ra dựa trên thực tế cái cần phải có của doanh đồng. thời phải dựa trên khả năng (nguồn lực và tiềm năng của doanh nghiệp).

Vi vậy, muốn xây dựng được một chiến lược kinh doanh có hiệu quả, người làm kinh doanh cần phải dựa vào những yếu tố sau đây: ~ Đường lối, mục tiêu và sứ mệnh của doanh nghiệp. ~ Nguồn lực sẵn có, thực lực nội tại của doanh nghiệp sẽ quyết định chiến lược có tính khả thi hay không. ~ Những yếu tố bên ngoài như khách hàng hay các đối thủ cạnh tranh. Cần nghiên cứu yếu tố nhân khẩu học của khách hàng mục tiêu, thị hiếu, thu nhập của khách hàng để phân đoạn thị trường, từ đó xác định mục tiêu nhằm 10 đáp ứng nhu cầu của thị trường, đặt ra doanh số cần đạt là bao nhiêu, và đồng.

thời điều chỉnh danh mục và quy mô sản phẩm. Bên cạnh đó, nghiên cứu đối thủ cạnh tranh cũng giúp doanh nghiệp tìm ra những sơ hở, điểm yếu của đối thủ cạnh tranh đồng thời xác định lợi thế của mình và tận dụng triệt để các lợi thế đó. Ngoài ra, để xây dựng một chiến lược kinh doanh mang lại hiệu quả cao cũng cần phải quan tâm đến các yếu tố khách quan khác như, pháp luật, xã hội của Nhà nước, môi trường chính trị, các chính sách kinh tế và sự phát triển của khoa học công nghệ. Vai trò của chiến lược đối với doanh nghiệp Đối với sự tổn tại và phát triển của mỗi doanh nghiệp, chiến lược kinh doanh đóng một vai trò rất quan trọng.

Nếu doanh nghiệp có một chiến lược kinh doanh tốt, doanh nghiệp sẽ có một hướng đi tốt, chính vì vậy chiến lược kinh doanh như một ngọn hải đăng dẫn đường chỉ lối cho doanh nghiệp di đúng hướng. Trong thực tế, nhờ có chiến lược kinh doanh mà đạt rất nhiều doanh nghiệp đạt được nhiều thành công, đạt được doanh số cao, bỏ xa đối thủ cạnh tranh và xây dựng được hình ảnh cho mình trên thương trường. Nếu doanh nghiệp không có chiến lược kinh doanh, giống như con thuyền đi trong vô định, không có một bến bờ cụ thể. Chiến lược kinh doanh thể hiện được tầm quan trọng của mình ở các mặt sau: ~ Thứ nhất, chiến lược kinh doanh giúp định hướng hoạt động dài hạn thông qua việc phân tích và dự báo môi trường kinh doanh và là cơ sở vững chắc cho triển khai hoạt động trong kinh doanh của doanh nghiệp.

Nếu không có chiến lược kinh doanh hoặc chiến lược không được xây dựng một cách rõ ràng và cụ thể, thì hoạt động kinh doanh sẽ bị mất phương hướng, chỉ thấy trước mắt mà không thấy được cái lâu dài, doanh nghiệp sẽ chỉ nhìn thấy cái cục bộ mà không thấy cái tông quát, điều này sẽ khiến cho doanh nghiệp khó. có thể dự đoán được những khó khăn hay rủi ro trong tương lai. Nếu doanh nghiệp có chiến lược kinh doanh thì không những chủ động thích ứng được " với những biến đổi khó lường của thị trường mà còn đảm bảo tính linh hoạt đảm bảo cho doanh nghiệp phát triển hiệu quả theo đúng hướng. ~ Thứ hai, chiến lược kinh doanh còn giúp doanh nghiệp nắm bắt bắt được các cơ hội phát triển, nhận ra những tiềm năng của thị trường đồng thời cũng hiểu rõ các nguy cơ có thể xảy ra đối với nguồn lực của doanh nghiệp để chủ động có các biện pháp đối phó với những mối đe doạ đó trên thương, trường kinh doanh ~ Chiến lược kinh doanh là cơ sở cho các hoạt động nâng cao hiệu quả nguồn nhân lực.

Nhân lực có được đầu tư phát triển, được đào tạo và bồi dưỡng chuyên môn mới có thể lao động, hết lòng vì doanh nghiệp, đảm bảo. cho doanh nghiệp phát triển bền vững. Trong thực tế, đã có rất nhiều doanh. nghiệp phải trả giá cho những sai lầm khi đầu tư kinh doanh của mình khi không xác định được đúng mục tiêu chiến lược.

~ Không chỉ vậy, chiến lược kinh doanh còn giúp xác lập vị thể, cải thiện di quan hệ của một công ty với một ngành hay với một địa phương. Các lợi ích này bao gồm cả mặt tài chính và phi tài chính. Các lợi ích phi tài chính chính là các mối quan hệ xã hội. Chiến lược tạo ra một quỹ đạo hoạt động cho.

doanh nghiệp, khi doanh nghiệp đi vào quỹ đạo sẽ liên kết được các cá nhân trong tổ chức đó, hay với tô chức khác có cùng chí hướng, cùng theo đuổi một mục đích chung. Ngoài ra, nó tạo ra một sự gắn bó giữa các cá nhân trong nội bộ doanh nghiệp. Sự đoàn kết, đồng lòng ngay trong bản thân doanh nghiệp sẽ giúp tăng cường và nâng cao hơn nữa nội lực của mình. Ví dụ như, chiến lược kinh doanh của Vinpearl thuộc tập đoàn Vingroup là mang đến sự thịnh vượng và đẳng cấp cho ngành khách sạn Việt Nam và hướng đến thị trường quốc tế.

Chính vì vậy, Vinpearl đã đào tạo một đội ngũ cán bộ nhân viên tỉnh nhuệ, cùng hướng đến một mục tiêu chung, và cùng nhau chung tay gắng sức. để đạt được mục tiêu đó. ~ Thứ ba, chiến lược kinh doanh chính là một công cụ cạnh tranh có hiệu 12 quả của doanh nghiệp. Ngày nay, trong thời đại toàn cầu hoá, hội nhập nền kinh tế đã tạo nên sự ảnh hưởng đến các doanh nghiệp và khiến cho các doanh nghiệp cũng phụ thuộc qua lại với nhau trong các hoạt động kinh doanh.

Các doanh nghiệp buộc phải cạnh tranh với nhau để tồn tại. cạnh tranh với nhau dựa trên các yếu tố giá cả, chất,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ