Hoàn thiện chính sách marketing huy động tiền gửi tại Vietcombank Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ phân tích chính sách marketing trong huy động tiền gửi tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương Việt Nam chi nhánh Đà Nẵng.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
132
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện chính sách marketing huy động tiền gửi

Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, hoạt động huy động tiền gửi đóng vai trò xương sống, quyết định sự sống còn và phát triển của mọi ngân hàng thương mại. Một luận văn MBA chuyên sâu về chủ đề này cung cấp cái nhìn tổng quan và hệ thống về các cơ sở lý luận, làm nền tảng cho việc xây dựng chiến lược hiệu quả. Hoạt động huy động tiền gửi không chỉ là nghiệp vụ thu hút nguồn vốn nhàn rỗi từ công chúng mà còn là nền tảng để triển khai các sản phẩm đầu ra như cho vay, đầu tư, mang lại lợi nhuận. Do đó, việc hoàn thiện chính sách marketing huy động tiền gửi trở thành ưu tiên hàng đầu. Một chính sách hiệu quả phải dựa trên sự thấu hiểu sâu sắc về marketing dịch vụ ngân hàng, một lĩnh vực có đặc thù riêng biệt với tính vô hình, không thể tách rời, không đồng nhất và không thể lưu kho. Việc áp dụng các nguyên tắc marketing hiện đại, đặc biệt là mô hình marketing 7P trong ngân hàng, giúp các tổ chức tín dụng tiếp cận khách hàng một cách khoa học và bài bản. Các chính sách này bao gồm sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến, con người, quy trình và cơ sở vật chất hữu hình, tạo thành một hệ thống đồng bộ nhằm thỏa mãn tối đa nhu cầu của khách hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh. Tài liệu nghiên cứu của Đỗ Lê Thanh (2022) đã hệ thống hóa cơ sở lý luận này, khẳng định mối quan hệ chặt chẽ giữa chiến lược và chính sách marketing, trong đó chiến lược định hướng mục tiêu dài hạn và chính sách cụ thể hóa các hành động tác nghiệp để đạt được mục tiêu đó.

1.1. Tầm quan trọng của marketing dịch vụ ngân hàng hiện nay

Theo các chuyên gia như Philip Kotler, marketing dịch vụ ngân hàng là quá trình tạo dựng, giao tiếp và phân phối giá trị đến khách hàng mục tiêu nhằm đạt được lợi nhuận. Đặc thù của dịch vụ ngân hàng đòi hỏi một cách tiếp cận marketing khác biệt so với hàng hóa hữu hình. Sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng trong và ngoài nước, cùng với sự phát triển của công nghệ tài chính (Fintech), buộc các ngân hàng phải liên tục đổi mới. Marketing không chỉ dừng lại ở quảng cáo hay khuyến mãi, mà còn là việc nghiên cứu thị trường, phân khúc khách hàng, định vị thương hiệu và xây dựng mối quan hệ bền vững. Một chiến lược marketing hiệu quả giúp ngân hàng xác định đúng nhu cầu khách hàng, từ đó thiết kế các sản phẩm tiền gửi tiết kiệm phù hợp, xây dựng chính sách lãi suất huy động hấp dẫn và cung cấp trải nghiệm dịch vụ vượt trội.

1.2. Vai trò cốt lõi của huy động vốn của ngân hàng thương mại

Huy động vốn của ngân hàng thương mại là hoạt động nền tảng, tạo ra nguồn lực tài chính chủ yếu cho các hoạt động kinh doanh khác. Nguồn vốn huy động quyết định quy mô và khả năng cho vay, đầu tư của ngân hàng. Một cơ cấu vốn huy động ổn định, chi phí thấp, đặc biệt là tỷ lệ CASA (Current Account Savings Account) cao, là lợi thế cạnh tranh rất lớn. Hoạt động này giúp ngân hàng giảm sự phụ thuộc vào các nguồn vốn đắt đỏ khác như vay liên ngân hàng hay phát hành giấy tờ có giá. Do đó, nâng cao hiệu quả huy động tiền gửi luôn là mục tiêu chiến lược. Việc này không chỉ đảm bảo thanh khoản mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận ròng (NIM) và sự phát triển bền vững của ngân hàng trong dài hạn.

II. Phân tích thực trạng chính sách marketing tại Vietcombank

Việc đánh giá thực trạng huy động vốn tại Vietcombank Đà Nẵng giai đoạn 2018-2020 cho thấy nhiều điểm sáng nhưng cũng bộc lộ không ít thách thức. Luận văn của Đỗ Lê Thanh (2022) chỉ ra rằng, mặc dù đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt và tác động của đại dịch, chi nhánh vẫn duy trì được tốc độ tăng trưởng huy động vốn ổn định, hoàn thành 100% kế hoạch được giao. Kết quả này đến từ uy tín thương hiệu lâu đời, mạng lưới khách hàng trung thành và chất lượng dịch vụ được đánh giá cao. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn cho thấy các chính sách marketing còn tồn tại nhiều hạn chế. Thị phần huy động vốn trên địa bàn chỉ chiếm khoảng 7%, thấp hơn đáng kể so với các đối thủ cạnh tranh của Vietcombank như Agribank (15,24%) hay BIDV (8,41%). Điều này cho thấy tiềm năng thị trường chưa được khai thác hết. Các hoạt động marketing còn mang tính thụ động, chủ yếu triển khai theo chính sách chung từ Trụ sở chính, thiếu sự linh hoạt và sáng tạo để phù hợp với đặc thù thị trường Đà Nẵng. Công tác phân đoạn thị trường chưa được chú trọng, dẫn đến việc chưa có các sản phẩm và chương trình chăm sóc chuyên biệt cho từng nhóm khách hàng mục tiêu, đặc biệt là nhóm khách hàng ưu tiên (Priority). Những hạn chế này tạo ra một rào cản lớn trong việc mở rộng quy mô và nâng cao hiệu quả hoạt động huy động tiền gửi.

2.1. Phân tích SWOT của Vietcombank trong hoạt động huy động vốn

Một phân tích SWOT của Vietcombank chi nhánh Đà Nẵng cho thấy rõ các yếu tố nội và ngoại tại. Điểm mạnh (Strengths): Thương hiệu uy tín hàng đầu, tệp khách hàng lớn và trung thành, nguồn vốn huy động giá rẻ (tỷ lệ CASA cao), và đội ngũ nhân viên có trình độ chuyên môn cao. Điểm yếu (Weaknesses): Mạng lưới kênh phân phối vật lý còn mỏng so với đối thủ, chính sách lãi suất kém cạnh tranh, hoạt động marketing còn thụ động và phụ thuộc vào Trụ sở chính, danh mục sản phẩm chưa thực sự đa dạng. Cơ hội (Opportunities): Xu hướng chuyển đổi số mạnh mẽ, tiềm năng phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại thị trường Đà Nẵng, nhu cầu dịch vụ tài chính ngày càng tăng. Thách thức (Threats): Sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng TMCP tư nhân năng động, sự nổi lên của các công ty Fintech, và những biến động của kinh tế vĩ mô.

2.2. Hạn chế trong chính sách lãi suất huy động hiện hành

Một trong những rào cản lớn nhất là chính sách lãi suất huy động. Theo dữ liệu tháng 12/2020, lãi suất tiền gửi của Vietcombank ở hầu hết các kỳ hạn đều thấp hơn so với nhóm Big4. Khảo sát khách hàng cũng cho thấy 58% không hài lòng về mức lãi suất. Trong một thị trường mà khách hàng rất nhạy cảm về giá và chi phí chuyển đổi thấp, việc duy trì một mặt bằng lãi suất kém cạnh tranh khiến việc thu hút nguồn tiền gửi có kỳ hạn gặp rất nhiều khó khăn. Mặc dù chi nhánh có cơ chế trình lãi suất ưu đãi cho khách hàng lớn, quy trình phức tạp đã hạn chế tính linh hoạt, khiến ngân hàng mất lợi thế trong cuộc đua thu hút vốn.

III. Bí quyết hoàn thiện chính sách marketing sản phẩm và giá cả

Để nâng cao hiệu quả huy động tiền gửi, việc hoàn thiện đồng bộ chính sách sản phẩm và giá là yêu cầu cấp thiết. Đây là hai yếu tố cốt lõi trong marketing 7P trong ngân hàng, tác động trực tiếp đến quyết định của khách hàng. Về sản phẩm, luận văn chỉ ra rằng danh mục sản phẩm tiền gửi tiết kiệm của Vietcombank Đà Nẵng còn khá đơn điệu, chủ yếu là các sản phẩm truyền thống. Khách hàng trong khảo sát đánh giá thấp tiêu chí "Luôn có những sản phẩm mới thu hút". Do đó, giải pháp trọng tâm là cần phải đa dạng hóa sản phẩm, không chỉ về kỳ hạn mà còn về tính năng và lợi ích đi kèm. Cần nghiên cứu và phát triển các gói sản phẩm combo, kết hợp tiền gửi với các dịch vụ khác như bảo hiểm (Bancassurance), đầu tư chứng khoán, hoặc các ưu đãi về dịch vụ thẻ. Việc cá nhân hóa sản phẩm cho từng phân khúc khách hàng, ví dụ như gói tiết kiệm cho người cao tuổi với lãi suất ưu đãi và quà tặng sức khỏe, hay gói tích lũy cho giới trẻ với kỳ hạn linh hoạt và liên kết với các nền tảng số, sẽ tạo ra sự khác biệt lớn. Bên cạnh đó, việc cải tiến quy trình, đơn giản hóa thủ tục mở sổ và giao dịch trực tuyến cũng là một phần quan trọng của việc hoàn thiện sản phẩm.

3.1. Đa dạng hóa các sản phẩm tiền gửi tiết kiệm thu hút

Giải pháp đầu tiên là phải thoát khỏi lối mòn của các sản phẩm truyền thống. Chi nhánh cần chủ động đề xuất Trụ sở chính cho phép thí điểm các sản phẩm mới dựa trên nghiên cứu thị hiếu tại địa phương. Ví dụ, phát triển sản phẩm "Tích lũy an cư" dành cho các gia đình trẻ có nhu cầu mua nhà tại Đà Nẵng, kết hợp lãi suất bậc thang và ưu đãi gói vay mua nhà. Hoặc sản phẩm "Tiết kiệm du lịch" liên kết với các đối tác khách sạn, resort, cung cấp voucher nghỉ dưỡng cho khách hàng đạt số dư nhất định. Việc tạo ra các sản phẩm có mục tiêu rõ ràng, gắn liền với nhu cầu thực tế của khách hàng sẽ tăng tính hấp dẫn và tạo sự gắn kết lâu dài.

3.2. Xây dựng chính sách lãi suất huy động cạnh tranh và linh hoạt

Đối với chính sách giá, cần có sự linh hoạt hơn. Thay vì áp dụng một biểu lãi suất cứng nhắc, chi nhánh cần được trao quyền nhiều hơn trong việc áp dụng lãi suất bậc thang theo số tiền gửi, hoặc các chương trình "lãi suất thưởng" cho khách hàng trung thành, khách hàng giới thiệu khách hàng mới. Cần đơn giản hóa quy trình phê duyệt lãi suất ưu đãi cho các khoản tiền gửi lớn để phản ứng nhanh với các động thái của đối thủ. Việc kết hợp lãi suất cạnh tranh với các chương trình khuyến mãi, quà tặng giá trị sẽ tạo ra một gói lợi ích tổng thể hấp dẫn, giúp Vietcombank không chỉ cạnh tranh bằng uy tín mà còn bằng cả lợi ích kinh tế trực tiếp cho khách hàng.

IV. Phương pháp tối ưu chính sách phân phối và xúc tiến hỗn hợp

Một chiến lược marketing huy động vốn thành công không thể thiếu chính sách phân phối (Place) và xúc tiến (Promotion) hiệu quả. Thực trạng huy động vốn tại Vietcombank Đà Nẵng cho thấy mạng lưới kênh phân phối còn mỏng. Mặc dù vị trí các điểm giao dịch được đánh giá là thuận tiện, nhưng số lượng còn ít, gây quá tải vào giờ cao điểm và hạn chế khả năng tiếp cận của khách hàng ở các khu vực xa trung tâm. Về xúc tiến, các hoạt động còn rời rạc, chủ yếu là treo băng rôn, standee tại điểm giao dịch và phụ thuộc vào các chương trình chung của hệ thống. Ngân sách cho các hoạt động quảng bá riêng của chi nhánh gần như không có. Để khắc phục, cần một chiến lược đồng bộ. Về phân phối, cần đẩy mạnh cả hai kênh: vật lý và số. Kênh vật lý cần được mở rộng một cách có chọn lọc, đồng thời cải thiện không gian giao dịch hiện tại, giải quyết vấn đề chờ đợi và chỗ đỗ xe. Quan trọng hơn, kênh số phải trở thành mũi nhọn. Về xúc tiến, cần xây dựng một kế hoạch truyền thông tích hợp, chuyên nghiệp, không chỉ dựa vào "marketing truyền miệng" mà phải tận dụng sức mạnh của các công cụ hiện đại.

4.1. Mở rộng mạng lưới kênh phân phối vật lý và ngân hàng số

Đối với kênh vật lý, cần nghiên cứu mở thêm các phòng giao dịch tại các quận huyện có tiềm năng nhưng chưa có sự hiện diện của Vietcombank. Đồng thời, tăng cường số lượng máy ATM đa chức năng (CRM - máy nộp/rút tiền tự động) để giảm tải cho giao dịch viên. Đối với kênh số, cần tập trung vào việc nâng cao trải nghiệm người dùng trên ứng dụng VCB Digibank, phát triển thêm các tính năng gửi tiết kiệm online tiện lợi, an toàn với lãi suất ưu đãi hơn so với tại quầy. Việc tích hợp hệ sinh thái đối tác vào ứng dụng, cho phép khách hàng dùng điểm thưởng tích lũy để đổi ưu đãi dịch vụ khác, sẽ khuyến khích giao dịch và tăng tỷ lệ huy động vốn qua kênh số.

4.2. Đẩy mạnh Digital Marketing cho ngân hàng Vietcombank

Chi nhánh cần được cấp ngân sách và chủ động triển khai các chiến dịch Digital marketing cho ngân hàng. Các hoạt động có thể bao gồm: quảng cáo trên các nền tảng mạng xã hội (Facebook, Zalo) nhắm mục tiêu theo địa lý và nhân khẩu học tại Đà Nẵng; tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) cho website để khách hàng dễ dàng tìm thấy thông tin về sản phẩm tiền gửi; triển khai email marketing và thông báo đẩy (push notification) trên app để thông tin về các chương trình khuyến mãi một cách nhanh chóng. Phối hợp với các KOLs, influencers tại địa phương để quảng bá thương hiệu cũng là một hướng đi hiệu quả để tiếp cận tệp khách hàng trẻ.

V. Cách nâng cao chất lượng dịch vụ với 3P còn lại của Marketing

Ba yếu tố cuối cùng trong mô hình marketing 7P trong ngân hàng – Con người (People), Quy trình (Process) và Cơ sở vật chất (Physical Evidence) – là những nhân tố quyết định trực tiếp đến trải nghiệm và sự hài lòng của khách hàng. Luận văn chỉ ra rằng, nhân viên Vietcombank Đà Nẵng được đánh giá cao về chuyên môn nghiệp vụ nhưng vẫn còn hạn chế về kỹ năng bán hàng và giải quyết vấn đề nhanh chóng do áp lực quá tải. Quy trình giao dịch tuy đã được chuẩn hóa nhưng đôi khi còn gây phiền toái cho khách hàng khi phải qua nhiều bộ phận. Cơ sở vật chất tại trụ sở chính khang trang nhưng tại một số phòng giao dịch lại hạn chế về không gian, đặc biệt là khu vực chờ và nơi đỗ xe. Do đó, các giải pháp marketing cho ngân hàng cần tập trung vào việc nâng cao toàn diện ba yếu tố này. Đầu tư vào con người thông qua đào tạo kỹ năng mềm, tối ưu hóa quy trình để giảm thời gian chờ đợi, và cải thiện cơ sở vật chất sẽ tạo ra một môi trường giao dịch chuyên nghiệp, thân thiện, củng cố niềm tin và lòng trung thành của khách hàng, từ đó gián tiếp thúc đẩy hoạt động huy động tiền gửi.

5.1. Nâng cao năng lực đội ngũ và chăm sóc khách hàng ngân hàng

Chi nhánh cần xây dựng chương trình đào tạo thường xuyên, không chỉ về nghiệp vụ mà còn về kỹ năng bán hàng, giao tiếp, xử lý tình huống và chăm sóc khách hàng ngân hàng. Cần có cơ chế ghi nhận, khen thưởng kịp thời cho những cá nhân có thành tích tốt trong việc bán chéo sản phẩm và nhận được phản hồi tích cực từ khách hàng. Đồng thời, cần tăng cường nhân sự hỗ trợ tại các điểm giao dịch vào giờ cao điểm để giảm áp lực cho giao dịch viên, giúp họ có thêm thời gian tư vấn sâu hơn cho khách hàng. Xây dựng một văn hóa lấy khách hàng làm trung tâm là mục tiêu cuối cùng.

5.2. Tinh gọn quy trình cải thiện cơ sở vật chất hữu hình

Quy trình gửi và rút tiền cần được rà soát và tinh gọn hơn nữa. Ứng dụng công nghệ như định danh khách hàng điện tử (eKYC) để mở tài khoản online, triển khai tính năng đặt lịch hẹn giao dịch qua app VCB Digibank sẽ giúp giảm đáng kể thời gian chờ đợi tại quầy. Về cơ sở vật chất, cần nhanh chóng tìm kiếm mặt bằng mới rộng rãi hơn cho các phòng giao dịch chật hẹp. Đầu tư vào không gian phòng chờ thoải mái, khu vực đỗ xe thuận tiện và đảm bảo tính đồng bộ, chuyên nghiệp trong nhận diện thương hiệu tại tất cả các điểm giao dịch sẽ để lại ấn tượng tốt đẹp và nâng cao hình ảnh của Vietcombank trong tâm trí khách hàng.

VI. Kết luận định hướng chiến lược marketing huy động vốn 2025

Qua phân tích toàn diện từ luận văn MBA của Đỗ Lê Thanh, có thể kết luận rằng hoạt động marketing đối với huy động tiền gửi tại Vietcombank Đà Nẵng đã đạt được những thành tựu nhất định nhờ nền tảng thương hiệu vững chắc. Tuy nhiên, để bứt phá trong môi trường cạnh tranh hiện nay, chi nhánh không thể chỉ dựa vào lợi thế sẵn có. Việc triển khai một chiến lược marketing huy động vốn bài bản, toàn diện và đồng bộ trên cả 7 yếu tố (7P) là con đường tất yếu. Định hướng đến năm 2025, chiến lược cần tập trung vào ba trụ cột chính: (1) Đa dạng hóa và cá nhân hóa sản phẩm, (2) Đẩy mạnh chuyển đổi số và ưu tiên kênh phân phối hiện đại, và (3) Nâng cao trải nghiệm khách hàng thông qua đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp và quy trình tinh gọn. Sự thành công của chiến lược này đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy, từ bị động triển khai chính sách của Trụ sở chính sang chủ động nghiên cứu, đề xuất và thực thi các giải pháp phù hợp với đặc thù thị trường. Đồng thời, cần có sự hỗ trợ và phân quyền mạnh mẽ hơn từ cấp quản lý cao nhất để các chi nhánh có đủ không gian sáng tạo và linh hoạt trong hoạt động marketing.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Nghiên cứu đã chỉ ra những tồn tại cốt lõi trong chính sách marketing huy động tiền gửi tại chi nhánh, bao gồm sự thiếu đa dạng của sản phẩm, lãi suất kém cạnh tranh, mạng lưới phân phối mỏng và hoạt động xúc tiến chưa chuyên nghiệp. Kết quả này là cơ sở khoa học quan trọng để Ban lãnh đạo chi nhánh xây dựng kế hoạch hành động cụ thể. Các giải pháp đề xuất có tính ứng dụng cao, từ việc phát triển các gói sản phẩm mới, áp dụng cơ chế giá linh hoạt, đến việc triển khai các chiến dịch digital marketing cho ngân hàng và cải thiện quy trình dịch vụ, đều có thể được triển khai từng bước để nâng cao hiệu quả huy động tiền gửi.

6.2. Các kiến nghị then chốt cho Trụ sở chính Vietcombank

Để các giải pháp tại chi nhánh phát huy hiệu quả, vai trò của Trụ sở chính là vô cùng quan trọng. Luận văn đưa ra các kiến nghị then chốt: (1) Tăng cường phân quyền cho các chi nhánh trong việc xây dựng và triển khai các chương trình marketing quy mô nhỏ, phù hợp với địa bàn. (2) Xây dựng cơ chế lãi suất huy động linh hoạt hơn, cho phép chi nhánh có biên độ điều chỉnh nhất định để cạnh tranh. (3) Đầu tư mạnh mẽ hơn vào nền tảng công nghệ và hỗ trợ các chi nhánh trong việc triển khai các công cụ marketing số. (4) Xây dựng quy trình chuẩn nhưng tinh gọn cho việc phê duyệt các sáng kiến marketing từ chi nhánh, giảm bớt thủ tục hành chính để tăng tính kịp thời.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hoàn thiện chính sách marketing đối với hoạt động huy động tiền gửi tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam chi nhánh đà

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về Marketing đối với hoạt động huy động tiền gửi của ngân hàng thương mại. Chương 2: Thực trạng hoạt động Marketing đối với hoạt động huy động tiền gửi tại Vietcombank Đà Nẵng giai đoạn 2018 - 2020. Chương 3: Giải pháp Marketing đối với hoạt động huy động tiền gửi tại Vietcombank Đà Nẵng. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Để thực hiện đề tài này, bản thân đã tìm hiểu nghiên cứu các tài liệu, website, số liệu tại đơn vị liên quan đến hoạt động marketing.

Dưới đây là một liệu, website tiêu biểu có liên quan đế: tài mà cá nhân đã nghiên cứu.Về cơ sở lý thuyết Lý thuyết về marketing trong ngân hàng và việc vận dụng marketing được các tác giả sau đề cập Pierre Eiglier - Eric Langeard trong cuốn Marketing dich vu. NXB Khoa hoc ky thuat; tac gi Philip Kotler trong cuén Những nguyên lý tiếp thị, NXB Thành phố Hồ Chí Minh [16], [17]; tác giả Nguyễn Thị Liên Diệp (Chủ biên) trong cuốn Giáo trình Marketing ngân hàng, NXB Kinh tế thành phố Hồ Chí Minh [4]; tác giả Lê Thế Giới (chủ biên) trong cuốn Quản tri marketing định hướng giá trị, NXB Lao động xã hội [8]; tác giả Phạm Ngọc Phong trong cuốn Marketing trong ngân hàng, NXB Thống kê Hà Nội [18]: tác giả Nguyễn Thượng Thái trong cuốn Quản trị marketing dịch vụ, NXB Học viện công nghệ Bưu chính viễn thông [21]. Những giáo trình trên giúp tác giả có được cơ sở lý thuyết về marketing, các bước của tiến trình marketing và đặc điểm của marketing dịch vụ, là nền tảng giúp tác giả hình thành nên phần cơ sở lý luận cho đề tài. Về cơ sở thực tiễn + Nguyễn Hồng Yến, Vũ Thị Kim Thanh (2017), “Nâng cao hiệu quả hoạt động huy động tiền gửi của các ngân hàng thương mại".

Tạp chí Nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Trường Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công. nghiệp, số tháng 04/2017. Các tác giả cho rằng: Nghiệp vụ huy động tiền gửi không có tác động trực tiếp đến lợi nhuận của mỗi ngân hàng, nhưng nó chính là nguồn vốn chủ lực giúp cho các sản phẩm đầu ra hoạt động thuận lợi và có hiệu quả cao. Tuy nhiên hiện nay một số ngân hàng đang gặp khó khăn trong quá trình sử dụng vón, khi nguồn huy động vào với thời hạn ngắn nhưng nhu cầu cho vay lại dài.

Nguồn huy động đầu vào không đủ cung cấp cho đầu ra, dẫn đến nhiều khó khăn cho các ngân hàng: mắt uy tín với khách hàng khi không đủ nguồn cho vay hay cho vay không thu hồi được thì không thể trả lãi cho khách hàng huy động. Vì vậy, tác giả đã đưa ra một số giải pháp về cơ chế điều hành, cơ cấu, sản phẩm về vốn, quy trình giao dịch, kênh phân phối. khá hiệu quả. Nhưng vì quá tập trung vào chính sách mà tác giả đã quên đi đầu tư về lượng phục vụ, trong khi đó là yếu tố tác động trực tiếp để thu hút khách hàng [23] + Ninh Thị Thúy Ngân (2019) “Giải pháp nâng cao hiệu quả huy động tiễn gửi của các ngân hàng thương mại”, Tạp chí Tài Chính tháng 2/2019.

Trong nghiên cứu này, ác tác giả cho rằng: Mỗi ngân hàng có thành công hay that bại là nhờ vào chính sách hoạt động của nó. Bên cạnh đó, việc huy động có tốt hay không, không những phụ thuộc vào những sản phẩm, chương trình khuyến mãi hay ưu đãi giành riêng cho khách hàng mà còn phụ thuộc vào cả tình hình “sức khỏe” của nền kinh tế. Đó chính là nghệ thuật tạo nên sự hấp dẫn của ngân hàng trước mỗi khách hàng của họ trong thời buổi kinh tế cạnh tranh như hiện nay. Bởi mỗi ngân hàng hiện nay, không những cạnh tranh với các đối thủ trong nước mà còn nước ngo; Khi đó, họ phải đưa ra chính sách lãi suất hợp lý, chính sách marketing hấp dẫn, nâng cao chất lượng dịch vụ, mở rộng hoạt động kinh doanh ra thị trường quốc tế đề đạt hiệu quả cao nhất Tuy nhiên, tác giả không đề cập tới thị hiếu của khách hàng, nên chưa kết luận được họ cần gì để đưa ra những sản phẩm mà khách hàng cần chứ không.

phải là bán những gì ta có [14] + Nguyễn Trọng Tài (2016) “Tâm lý nhà đầu tư trên thị trường tài chinh Viét Nam”, Tap chi ngân hàng tháng 12/2016. Bài viết này đã phân tích các đặc điểm tâm lý của người Việt như: tâm lý tự tin thái quá, tâm lý hối tiếc, tâm lý bẩy đàn, tâm lý bảo toàn. Bên cạnh tâm lý, tác giả còn cho thấy việc huy động tiền gửi còn bị ảnh hưởng rất nhiều bởi lứa tuổi, sự đơn điệu trong, các dịch vụ, sản phẩm huy động truyền thống, tính thanh khoản của một số ngân hàng thấp. Vì thế, bài viết đã giải thích rất rõ nguyên nhân các ngân hàng thường gặp khó khăn trong huy động tiền gửi như thế nào.

Đây là yếu tố phức tạp, khiến cho thị trường tài chính luôn tiềm ẩn nguy cơ rủi ro cao. Đặc biệt, trong bài viết, tác giả nêu rõ sự khó khăn nhất đó là tâm lý bầy đàn, do nó xuất phát từ nhiều nguyên nhân đến cùng một lúc như: kiến thức kém, tính chuyên nghiệp thấp, giao dịch nội gián không thể kiểm soát được.Mặt khác, khả năng “Marketing truyền miệng” cộng thêm sự tiến bộ của hệ thống công nghệ ngày càng cao làm cho hậu quả của nó không thể lường trước được [20] + Trần Ngọc Duy (2017), “Giái pháp Marketing tín dụng bán lẻ của ngân hàng Thương mại Cổ phân Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chỉ nhánh Đắk Lắk”, Đề tài luận văn thạc sĩ, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Đà Nẵng Đề tài nghiên cứu đã hệ thống hóa cơ sở lí luận về các gị hap marketing cho dịch vụ của ngân hàng, đánh giá thực trạng hiện tại, đồng thời còn đề xuất các giải pháp đề hoàn thiện hoạt động marketing cho ngân hàng [5] + Vũ Ngọc Anh (2016) “Hoàn thiện chính sách marketing tại ngân hàng TMCP Kỹ thương - Chỉ nhánh Đà Nẵng”, Đề tài luận văn thạc sĩ. Đề tài này đã cung cấp cho tác giả những định hướng về việc phát triển Marketing dịch vụ ngân hàng hiện nay, đồng thời cũng cung cấp những tư liệu quí giá thông qua việc phân tích, đánh giá và so sánh các đối thủ cạnh tranh, cũng như đưa ra những nguyên nhân và hạn chế của các ngân hàng, từ đó giúp tác giả có thêm cơ sở để đề xuất những giải pháp và các kiến nghị nhằm phát triển hoạt động dịch vụ thẻ tại ngân hàng [I] + Trần Lê Định (2014) “Hoàn thiện chính sách marketing tại chỉ nhánh ngân hàng TMCP Ngoại thương - Chỉ nhánh Phú Tài ", Đề tài luận văn thạc sĩ. Đề tài đã giúp cho tác giả thấy được tình hình, thực trạng chính sách Marketing của ngân hàng, đồng thời cũng qua đó giúp tác giả có được định hướng và tham khảo được phương pháp nghiên cứu cũng như các đề xuất giải pháp Marketing để phát triển dịch vụ thẻ của ngân hàng.

Ngoài ra, thông qua đề tài, tác giả cũng đã kế thừa được những cơ sở lý thuyết có liên quan, nhất là những khái niệm về dịch vụ ngân hàng để từ đó giúp tác giả hoàn thiện hơn phần cơ sở lý thuyết của đề tài [7]. Tóm lại, qua nghiên cứu các bài báo, các luận văn trên phần nào đã cho thấy được thực trạng vấn đề huy động tiền gửi hiện nay tại các ngân hàng thương mại cổ phần, làm rõ những tồn đọng cũng như nêu bật những điểm mạnh của các chính sách sản phẩm và tiềm năng tại các ngân hàng. Tuy nhiên, tùy thuộc vào nhiều yếu tố mà các chính sách đó có phù hợp hay không như: tình hình kinh tế chính trị, biến động của thị trường, tâm lí của người tiêu dùng. Và những chính sách đó nó có tác động đến bản thân các ngân hàng và cho khách hàng như thế nào.

Bên cạnh đó, mỗi ngân hàng sẽ có một quy trình riêng, đặc thù sản phẩm của ngân hàng đó cũng sẽ khác nhau. Về cơ bản, các tài liệu trên đều đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận về marketing dịch vụ, marketing ngân hàng, các chính sách marketing trong kinh doanh dịch vụ ngân hàng; từ việc phân tích, đánh giá những mặt mạnh, hạn chế của hoạt động marketing tại ngân hàng, các tác giả đã đề xuất các giải pháp marketing phù hợp với tình hình thực tế thị trường đề tiếp tục duy trì, phát huy thế mạnh, khắc phục mặt hạn chế đề phát triển dịch vụ ngân hàng. Tuy nhiên, các tài liệu trên chưa giải quyết được một số như sau: hạn chế về thời gian nghiên cứu làm cho một số thực tiễn về marketing. huy động tiền gửi ít được đề cập đến trong nội dung đề tài và được trình bày trong các đề tài trên đã không còn phù hợp với tình hình thực tế hiện nay với những thay đổi không ngừng về công nghệ hiện đại, các ngân hàng đã và đang chuyên hình thức giao dịch truyền thống sang giao dịch trực tuyến thông qua máy tính, điện thoại thông minh có kết nối internet, đặc biệt là chưa có công trình nào đề cập trực tiếp đến vấn đề này tại Vietcombank - Chi nhánh Đà Nẵng.

Vì vậy, đây cũng chính là vấn đề mà tác giả lựa chọn để giải quyết trong luận văn này. CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SACH MARKETING DOI VOI HOAT DONG HUY DONG TIEN GỬI CỦA NGÂN HÀNG THUONG MAI 1. TÔNG QUAN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG VÀ CHÍNH SÁCH MARKETING DOI VOI HOAT DONG HUY DONG TIEN GUI 1. Khái niệm về dịch vụ ngân hàng Theo tác giả Nguyễn Chí Dũng (2006) thì ịch vụ ngân hàng được hiểu là các nghiệp vụ ngân hàng vẻ vốn, tiên tệ, thanh toán,.

mà ngân hàng cung cấp cho khách hàng đáp ứng nhu cầu kinh doanh, sinh lời, sinh hoạt cuộc sống, cất trữ tài sản,. và ngân hàng thu chênh lệch lãi suất, tỷ gid hay thu phí thông qua dich vụ ấy”. [6] Một số tác giả khác lại có quan điểm rằng: tất cả các hoạt động nghiệp. vụ của một ngân hàng thương mại đều được coi là hoạt động dịch vụ.

Quan niệm này phù hợp với thông lệ quốc tế, phù hợp với cách phân loại các phân ngành dịch vụ trong Hiệp định WTO mà Việt Nam cam kết khi gia nhập. Nó cũng phù hợp với nội dung của Hiệp định thương mại Việt ~ Mỹ. Trong phân tổ các ngành kinh tế của Tổng cục Thống kê Việt Nam, ngân hàng là ngành được phân tô trong lĩnh vực dịch vụ. [14] Hiện nay, chưa có định nghĩa thống nhất về dịch vụ ngân hàng và cũng không có sự phân biệt rõ ràng giữa dịch vụ ngân hàng các dịch vụ tài chính khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ