Luận văn: Hoàn thiện marketing cho vay khách hàng cá nhân tại MB Bank Đắk Lắk

Luận văn thạc sĩ phân tích và đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing cho vay khách hàng cá nhân tại ngân hàng TMCP Quân Đội.

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
116
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn hoàn thiện marketing cho vay cá nhân tại MB Bank

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, hoạt động marketing dịch vụ ngân hàng đóng vai trò then chốt để duy trì và phát triển thị phần. Đặc biệt, phân khúc cho vay khách hàng cá nhân là một thị trường tiềm năng nhưng cũng đầy thách thức. Việc hoàn thiện hoạt động marketing trong cho vay khách hàng cá nhân không chỉ là một nhiệm vụ cấp thiết mà còn là chiến lược sống còn giúp ngân hàng nâng cao vị thế. Luận văn thạc sĩ của Vũ Thanh Thảo (2015) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc và hệ thống về vấn đề này tại Ngân hàng TMCP Quân Đội - Chi nhánh Đắk Lắk. Nghiên cứu tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp marketing cho vay cá nhân một cách toàn diện. Mục tiêu chính là xây dựng một chiến lược marketing hiệu quả, giúp thu hút khách hàng vay cá nhân và tối ưu hóa lợi nhuận. Các hoạt động này cần được xây dựng dựa trên sự thấu hiểu sâu sắc về nhu cầu thị trường, đặc điểm khách hàng và môi trường cạnh tranh. Một chiến lược marketing thành công sẽ là cầu nối vững chắc giữa ngân hàng và khách hàng, tạo dựng niềm tin và sự gắn kết lâu dài, từ đó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngân hàng.

1.1. Tầm quan trọng của quản trị marketing ngân hàng hiện đại

Quản trị marketing ngân hàng không còn đơn thuần là quảng cáo hay xúc tiến bán hàng. Đây là một quá trình quản lý toàn diện, bắt đầu từ việc nghiên cứu, phân tích thị trường, xác định khách hàng mục tiêu cho đến việc thiết kế sản phẩm, định giá, phân phối và truyền thông. Theo Philip Kotler, marketing là quá trình mà qua đó các cá nhân và tổ chức có thể đạt được nhu cầu và mong muốn bằng việc sáng tạo và trao đổi giá trị. Áp dụng vào lĩnh vực ngân hàng, marketing giúp định hướng hoạt động kinh doanh theo thị trường, lấy sự hài lòng của khách hàng vay vốn làm trung tâm. Việc này giúp ngân hàng không chỉ bán được sản phẩm mà còn xây dựng được mối quan hệ bền vững, gia tăng lòng trung thành và nâng cao năng lực cạnh tranh của MB Bank.

1.2. Đặc thù marketing cho sản phẩm cho vay tiêu dùng

Sản phẩm cho vay khách hàng cá nhân mang những đặc điểm riêng của dịch vụ tài chính. Tính vô hình đòi hỏi ngân hàng phải tạo ra các bằng chứng vật chất hữu hình như cơ sở vật chất, thái độ nhân viên để khách hàng tin tưởng. Tính không tách rời giữa quá trình cung cấp và tiêu dùng dịch vụ nhấn mạnh vai trò của nhân viên giao dịch. Họ chính là bộ mặt của ngân hàng. Hơn nữa, các khoản vay cá nhân thường có quy mô nhỏ, số lượng lớn, đòi hỏi quy trình thẩm định và quản lý phải hiệu quả để tiết kiệm chi phí. Do đó, việc tối ưu hóa hoạt động tiếp thị cho sản phẩm này cần tập trung vào việc đơn giản hóa thủ tục, cá nhân hóa sản phẩm và xây dựng các kênh giao tiếp thuận tiện để đáp ứng tốt nhất nhu cầu đa dạng của khách hàng.

II. Top thách thức trong hoạt động marketing cho vay tại MB Bank

Phân tích thực trạng marketing tại MB Bank Đắk Lắk trong giai đoạn 2012-2014 cho thấy chi nhánh đã có những nỗ lực nhất định trong việc đẩy mạnh cho vay bán lẻ. Tuy nhiên, hoạt động marketing vẫn còn tồn tại nhiều thách thức và hạn chế, làm giảm hiệu quả cạnh tranh so với các đối thủ trên địa bàn. Một trong những vấn đề lớn nhất là các chính sách marketing chưa được triển khai đồng bộ và thiếu sự đầu tư đúng mức. Ngân sách dành cho marketing còn khiêm tốn, dẫn đến các chương trình quảng bá, xúc tiến không đủ sức lan tỏa rộng rãi. Việc nghiên cứu thị trường và phân tích đối thủ cạnh tranh chưa được thực hiện một cách bài bản, khiến các quyết định marketing đôi khi mang tính chủ quan. Bên cạnh đó, sự phối hợp giữa các bộ phận trong việc triển khai chiến lược marketing chưa thực sự nhịp nhàng. Những tồn tại này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng thu hút khách hàng vay cá nhân mới mà còn làm giảm mức độ hài lòng của khách hàng hiện hữu. Để nâng cao hiệu quả tín dụng bán lẻ, việc nhận diện và khắc phục triệt để các thách thức này là yêu cầu bắt buộc.

2.1. Đánh giá thực trạng marketing mix tại chi nhánh Đắk Lắk

Qua khảo sát và phân tích, các yếu tố trong chiến lược marketing mix 7P tại MB Bank Đắk Lắk bộc lộ nhiều điểm cần cải thiện. Về sản phẩm, danh mục cho vay còn chưa đa dạng, thiếu các gói vay chuyên biệt cho từng nhóm khách hàng. Về giá, chính sách giá và lãi suất còn cứng nhắc, chưa linh hoạt theo từng đối tượng và thời điểm. Các kênh phân phối sản phẩm ngân hàng chủ yếu vẫn là kênh truyền thống tại quầy, chưa khai thác hết tiềm năng của kênh kỹ thuật số. Hoạt động xúc tiến hỗn hợp còn rời rạc, chủ yếu tập trung vào các sự kiện nhỏ lẻ, thiếu một chiến dịch truyền thông tổng thể. Yếu tố con người dù được đánh giá cao về thái độ nhưng cần nâng cao hơn nữa kỹ năng bán hàng và tư vấn chuyên sâu. Quy trình cho vay vẫn còn một số bước phức tạp, gây mất thời gian cho khách hàng.

2.2. Nguyên nhân của những hạn chế trong hoạt động tiếp thị

Các hạn chế trong hoạt động marketing xuất phát từ nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan. Về khách quan, sự cạnh tranh từ các ngân hàng thương mại khác trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk là rất lớn. Thói quen tiêu dùng và tâm lý e ngại vay vốn của một bộ phận người dân cũng là một rào cản. Về chủ quan, nhận thức về vai trò của marketing trong toàn chi nhánh chưa đồng đều. Nguồn nhân lực chuyên trách về marketing còn mỏng và thiếu kinh nghiệm thực chiến. Ngân sách dành cho hoạt động này còn hạn chế so với quy mô và mục tiêu tăng trưởng. Thêm vào đó, việc thiếu một hệ thống đo lường và đánh giá hiệu quả các chiến dịch marketing khiến ngân hàng khó có thể rút kinh nghiệm và tối ưu hóa hoạt động tiếp thị cho các lần triển khai sau.

III. Bí quyết hoàn thiện Marketing Mix Sản phẩm Chính sách giá

Để hoàn thiện hoạt động marketing trong cho vay khách hàng cá nhân, việc cải tiến hai yếu tố cốt lõi là Sản phẩm (Product) và Giá (Price) là ưu tiên hàng đầu. Một chiến lược sản phẩm và giá được xây dựng tốt sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh trực tiếp, đáp ứng đúng nhu cầu và khả năng tài chính của khách hàng. Theo đề xuất trong luận văn, MB Bank Đắk Lắk cần tập trung vào việc đa dạng hóa và cá nhân hóa sản phẩm tín dụng. Thay vì chỉ cung cấp các gói vay chung chung, ngân hàng nên phát triển sản phẩm cho vay tiêu dùng chuyên biệt, ví dụ như gói vay cho giáo viên, bác sĩ, công chức, hoặc các gói vay mua sắm thiết bị công nghệ, du lịch. Song song đó, chính sách giá và lãi suất cần được thiết kế lại để trở nên linh hoạt và minh bạch hơn. Việc này không chỉ giúp thu hút khách hàng vay cá nhân mà còn xây dựng hình ảnh một ngân hàng hiện đại, thấu hiểu và đồng hành cùng khách hàng. Đây là nền tảng vững chắc để triển khai các yếu tố khác trong chiến lược marketing tổng thể.

3.1. Giải pháp phát triển chính sách sản phẩm tín dụng đa dạng

Việc hoàn thiện chính sách sản phẩm tín dụng cần bắt đầu từ nghiên cứu thị trường để xác định các phân khúc khách hàng mục tiêu và nhu cầu tiềm ẩn của họ. Ngân hàng có thể phát triển các sản phẩm vay tín chấp dựa trên thu nhập cho cán bộ công nhân viên, các gói vay thế chấp linh hoạt với tài sản đảm bảo đa dạng, hoặc các sản phẩm cho vay trả góp hợp tác với các siêu thị, cửa hàng điện máy. Mỗi sản phẩm cần có tên gọi hấp dẫn, điều kiện và thủ tục rõ ràng, nêu bật được lợi ích cạnh tranh so với đối thủ. Việc cải tiến và làm mới danh mục sản phẩm sẽ giúp MB Bank Đắk Lắk đáp ứng được nhiều đối tượng khách hàng hơn, từ đó gia tăng dư nợ cho vay cá nhân một cách bền vững.

3.2. Xây dựng chính sách giá và lãi suất cạnh tranh linh hoạt

Lãi suất là yếu tố nhạy cảm hàng đầu khi khách hàng quyết định vay vốn. MB Bank Đắk Lắk cần xây dựng một chính sách giá và lãi suất cạnh tranh hơn. Điều này có thể thực hiện thông qua việc áp dụng các mức lãi suất ưu đãi cho khách hàng có lịch sử tín dụng tốt, khách hàng trả lương qua MB Bank, hoặc trong các chương trình khuyến mãi theo mùa. Bên cạnh lãi suất, các loại phí liên quan đến khoản vay cần được công bố rõ ràng, minh bạch. Ngân hàng cũng nên xem xét các phương thức trả nợ linh hoạt, cho phép khách hàng lựa chọn trả gốc và lãi hàng tháng hoặc hàng quý tùy theo dòng tiền, giúp giảm áp lực tài chính và nâng cao sự hài lòng của khách hàng vay vốn.

IV. Phương pháp tối ưu kênh phân phối và xúc tiến hỗn hợp

Bên cạnh sản phẩm và giá, kênh phân phối (Place) và xúc tiến (Promotion) là hai trụ cột quan trọng để đưa sản phẩm đến gần hơn với khách hàng và xây dựng thương hiệu. Việc tối ưu hóa hoạt động tiếp thị đòi hỏi một chiến lược phân phối đa kênh và một kế hoạch xúc tiến tích hợp, sáng tạo. Đối với MB Bank Đắk Lắk, cần kết hợp hài hòa giữa kênh phân phối truyền thống và hiện đại. Mạng lưới phòng giao dịch cần được bố trí tại các vị trí thuận tiện, đồng thời đẩy mạnh các kênh giao dịch điện tử như Internet Banking, Mobile Banking để gia tăng tiện ích cho khách hàng. Về xúc tiến, cần xây dựng một kế hoạch hoạt động xúc tiến hỗn hợp bài bản, kết hợp quảng cáo trên các phương tiện truyền thông địa phương, tổ chức sự kiện, khuyến mãi hấp dẫn và đẩy mạnh hoạt động bán hàng cá nhân. Một chiến lược phân phối và xúc tiến hiệu quả sẽ giúp nâng cao độ nhận diện thương hiệu và trực tiếp thúc đẩy kết quả kinh doanh cho mảng cho vay cá nhân.

4.1. Mở rộng và hiện đại hóa kênh phân phối sản phẩm ngân hàng

Để cải thiện kênh phân phối sản phẩm ngân hàng, MB Bank Đắk Lắk nên xem xét mở rộng mạng lưới phòng giao dịch tại các khu vực đông dân cư, các trung tâm thương mại. Song song đó, việc đầu tư vào công nghệ là tất yếu. Cần nâng cấp ứng dụng Mobile Banking để khách hàng có thể nộp hồ sơ vay vốn sơ bộ trực tuyến, theo dõi tình trạng khoản vay và lịch trả nợ một cách dễ dàng. Hợp tác với các đối tác như đại lý ô tô, cửa hàng điện máy, công ty bất động sản để thiết lập các điểm tư vấn và giới thiệu sản phẩm vay cũng là một hướng đi hiệu quả, giúp ngân hàng tiếp cận khách hàng ngay tại điểm bán hàng.

4.2. Triển khai hoạt động xúc tiến hỗn hợp hiệu quả sáng tạo

Một chiến dịch hoạt động xúc tiến hỗn hợp thành công cần sự kết hợp của nhiều công cụ. Quảng cáo có thể được thực hiện qua báo đài địa phương, mạng xã hội để tăng nhận diện. Các chương trình khuyến mãi như “Tuần lễ vàng vay vốn”, bốc thăm trúng thưởng, giảm lãi suất cho khách hàng mới cần được triển khai thường xuyên. Hoạt động quan hệ công chúng (PR) thông qua các bài viết về lợi ích sản phẩm, các chương trình tài trợ cho cộng đồng sẽ giúp xây dựng hình ảnh một ngân hàng thân thiện. Đặc biệt, cần chú trọng đào tạo đội ngũ bán hàng cá nhân, biến họ thành những chuyên gia tư vấn tài chính, chủ động tìm kiếm và chăm sóc khách hàng tiềm năng.

V. Tối ưu Con người Quy trình và Cơ sở vật chất cho vay

Trong lĩnh vực dịch vụ, ba yếu tố Con người (People), Quy trình (Process) và Bằng chứng vật chất (Physical Evidence) có tác động trực tiếp đến trải nghiệm và sự hài lòng của khách hàng vay vốn. Đây là những giải pháp marketing cho vay cá nhân mang tính nền tảng, giúp hiện thực hóa những cam kết về chất lượng dịch vụ. Con người là yếu tố then chốt; đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, tận tâm sẽ tạo ra sự khác biệt lớn nhất. Quy trình cho vay cần được chuẩn hóa, tinh gọn để giảm thiểu thời gian chờ đợi và các thủ tục không cần thiết cho khách hàng. Cuối cùng, bằng chứng vật chất, từ không gian giao dịch sạch đẹp, hiện đại đến các ấn phẩm marketing chuyên nghiệp, đều góp phần củng cố niềm tin và sự uy tín của thương hiệu MB Bank. Việc đầu tư đồng bộ vào ba yếu tố này sẽ giúp nâng cao hiệu quả tín dụng bán lẻ một cách bền vững.

5.1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực yếu tố then chốt

Nhân viên là người trực tiếp tiếp xúc và xây dựng mối quan hệ với khách hàng. Do đó, MB Bank Đắk Lắk cần có chính sách tuyển dụng, đào tạo và đãi ngộ hợp lý. Các chương trình đào tạo cần tập trung vào cả kiến thức chuyên môn về sản phẩm tín dụng, kỹ năng bán hàng, kỹ năng giao tiếp và xử lý tình huống. Xây dựng một văn hóa doanh nghiệp lấy khách hàng làm trung tâm, khuyến khích nhân viên chủ động, sáng tạo trong công việc. Việc đánh giá hiệu quả làm việc cần dựa trên cả chỉ tiêu kinh doanh và mức độ hài lòng của khách hàng, tạo động lực để mỗi nhân viên trở thành một đại sứ thương hiệu cho ngân hàng.

5.2. Chuẩn hóa quy trình và bằng chứng vật chất dịch vụ

Quy trình cho vay cần được rà soát và cải tiến theo hướng đơn giản, nhanh chóng và minh bạch. Ứng dụng công nghệ để tự động hóa một số khâu trong thẩm định hồ sơ, giảm bớt giấy tờ không cần thiết. Cần công bố rõ ràng về thời gian xử lý hồ sơ ở từng bước để khách hàng có thể chủ động theo dõi. Về bằng chứng vật chất, các phòng giao dịch cần được thiết kế đồng bộ theo nhận diện thương hiệu, không gian thoáng đãng, trang bị hiện đại. Các tài liệu giới thiệu sản phẩm, hợp đồng tín dụng cần được trình bày chuyên nghiệp, dễ hiểu. Những yếu tố này tuy nhỏ nhưng lại góp phần quan trọng vào việc tạo ra một trải nghiệm dịch vụ xuất sắc, nâng cao năng lực cạnh tranh của MB Bank.

VI. Kế hoạch tương lai nâng cao năng lực cạnh tranh của MB Bank

Việc hoàn thiện hoạt động marketing trong cho vay khách hàng cá nhân là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự cam kết từ ban lãnh đạo và nỗ lực của toàn thể nhân viên. Sau khi triển khai các giải pháp về 7P, bước tiếp theo là xây dựng một cơ chế kiểm tra, đánh giá hiệu quả một cách khoa học. Điều này giúp ngân hàng đo lường được kết quả của các hoạt động đã triển khai, rút ra bài học kinh nghiệm và kịp thời điều chỉnh chiến lược cho phù hợp với sự thay đổi của thị trường. Hướng tới tương lai, MB Bank Đắk Lắk cần tiếp tục theo dõi các xu hướng mới trong ngành tài chính - ngân hàng, đặc biệt là sự phát triển của công nghệ tài chính (Fintech), để không ngừng đổi mới và sáng tạo. Bằng cách thực hiện một chiến lược marketing toàn diện và linh hoạt, chi nhánh có thể củng cố vững chắc vị thế của mình, nâng cao năng lực cạnh tranh và đạt được các mục tiêu kinh doanh đã đề ra trong mảng tín dụng bán lẻ.

6.1. Xây dựng hệ thống kiểm tra và đánh giá hoạt động marketing

Để đảm bảo các chiến lược được thực thi hiệu quả, cần thiết lập các chỉ số đo lường hiệu suất chính (KPIs) rõ ràng cho hoạt động marketing. Các KPIs này có thể bao gồm: số lượng khách hàng mới, dư nợ cho vay tăng trưởng, thị phần, chi phí thu hút một khách hàng (CAC), và chỉ số hài lòng của khách hàng (CSAT). Ngân hàng cần tổ chức các buổi họp đánh giá định kỳ hàng tháng, hàng quý để phân tích các số liệu này. Kết quả đánh giá sẽ là cơ sở quan trọng để điều chỉnh ngân sách, thay đổi thông điệp truyền thông hoặc cải tiến sản phẩm, giúp tối ưu hóa hoạt động tiếp thị và sử dụng nguồn lực một cách hiệu quả nhất.

6.2. Dự báo xu hướng và cơ hội phát triển trong tương lai

Thị trường tài chính cá nhân luôn biến động với các xu hướng mới. MB Bank Đắk Lắk cần chủ động nghiên cứu và dự báo các xu hướng như cho vay ngang hàng (P2P Lending), ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong thẩm định tín dụng, và sự gia tăng của các kênh ngân hàng số. Việc nắm bắt kịp thời các xu hướng này sẽ mở ra những cơ hội mới để phát triển sản phẩm cho vay tiêu dùng sáng tạo hơn, tiếp cận khách hàng hiệu quả hơn và tạo ra lợi thế đi trước so với các đối thủ cạnh tranh. Duy trì tinh thần đổi mới và thích ứng sẽ là chìa khóa cho sự thành công dài hạn của ngân hàng trong thị trường tín dụng bán lẻ.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hoàn thiện hoạt động marketing trong cho vay khách hàng cá nhân tại ngân hàng tmcp quân đội chi nhánh đắk lắk

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MARKETING TRONG HOẠT ĐỌNG NGÂN HÀNG 1. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ MARKETI NGÂN HÀNG 1. Khái niệm về marketing. “Trải qua 100 năm hình thành và phát triển, nội dung của Marketing đã có nhiều thay đôi.

Theo một số quan điểm và khái niệm Marketing hiện đại của các tổ chức, hiệp hội và các nhà nghiên cứu về Marketing trên thế giới được chấp nhận và phô biến: * Theo CIM (UK’s Chartered Institute of Marketing): “Marketing là quá trình quản trị nhận biết, dự đoán và đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách hiệu quả và có lợi” * Theo AMA (American Marketing Association, 1985): Marketing 1a tiến trình hoạch định và thực hiện sự sáng tạo, định giá, xúc tiền và phân phối những ý tưởng, hàng hoá và dịch vụ dé tạo ra sự trao đổi và thoả mãn những mục tiêu của cá nhân và tổ chức” * Theo Groroos (1990): “Marketing là những hoạt động thiết lập, duy trì và củng cố lâu dài những mối quan hệ với khách hàng một cách có lợi để đáp ứng mục tiêu của các bên. Điều này được thực hiện bằng sự trao đổi giữa các bên và thoả mãn những điều hứa hen”. * “Marketing là tiến trình mà qua đó các cá nhân và các nhóm có thể đạt được nhu cầu và mong muốn bằng việc sáng tạo và trao đổi sản phẩm và giá trị giữa các bên”. (Ngudn: Principle of Marketing", Philip Kotler and Gary Armstrong, 1994) * “Marketing là một hệ thống các hoạt động kinh doanh thiết kế đẻ hoạch định, định giá, xúc tiến và phân phối sản phẩm thoả mãn mong muốn của những thị trường mục tiêu ciia t6 chite: (Ngudn: “Fundamentals of Marketing”, William J.

Mục tiêu và nội dung hoạt động của marketing. Mục tiêu hoạt động của marketing Hướng theo Sự thoả mãn khách hàng J của khách hàng Mục tiêu của tổ chức Phối hợp các ` Sự thành công hoạt động. của tổ chức Marketing Sơ đồ 1. Mục tiêu Marketing (Nguồn: “Fundamentals of Marketing”, William J.Stanton, 1994) Marketing hướng đến ba mục tiêu chủ yếu sau: ~ Thoả mãn khách hàng : Là vấn đề sống còn của công ty, các nỗ lực Marketing nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng, làm cho họ hài lòng, trung.

thành với công ty, qua đó thu phục thêm khách hàng mới. ~ Chiến thắng trong cạnh tranh: Giải pháp Marketing giúp công ty đối phó tốt các thách thức cạnh tranh, đảm bảo vị thế cạnh tranh thuận lợi trên thị trường. ~ Lợi nhuận lâu dài: Marketing phải tạo ra mức lợi nhuận cần thiết giúp công ty tích luỹ và phát triển b. Nội dung hoạt động của marketing “Từ những khái niệm về Marketing, ta có thể rút ra một số nhận xét sau: ~ Marketing là tiến trình quản trị.

được xem là một bộ phan chức năng trong một tổ chức và cần có nhiều kỹ năng quản trị. Marketinh cần hoạch định, phân tích, sắp xếp, kiểm soát và đầu tư các nguồn lực vật chất và con người. Dĩ nhiên, Marketing cũng cần những kỹ năng thực hiện, động viên và đánh giá. Marketing giống như những hoạt động quản trị khác, có thể tiến hành hiệu quả và thành công nhưng cũng có thể kém cỏi và thất bại.

~ Toàn bộ các hoạt động Marketing theo hướng khách hàng. Marketing phải nhận ra và thoả mãn những yêu cầu, mong muốn của khách hàng. Marketing bắt đầu từ ý tưởng về “sản phẩm thoả mãn mong muốn” và không. dừng lại khi những mong muốn của khách hàng đã đạt được mà vẫn tiếp tục sau khi thực hiện sự trao đồi.

~ Marketing thoả mãn nhu cầu của khách hàng một cách có hiệu quả và có lợi. Một tổ chức không thể thoả mãn tất cả mọi người trong mọi lúc, các nhà làm Marketing đôi khi phải có sự điều chỉnh. Hiệu quả ở đây có ngụ ý là các hoạt động phải phù hợp với khả năng nguồn lực của tổ chức, với ngân sách và với mục tiêu thực hiện của bộ phận Marketing. Marketing được thực hiện trong những tổ chức phi lợi nhuận cũng cần quản trị có hiệu quả, kiểm soát chỉ phí nhưng không vì lợi nhuận.

Trái lại, trong các doanh nghiệp khả năng tạo lợi nhuận phải được xem xét một cách chính đáng. Tuy nhiên một số công ty chấp nhận lỗ trên một vài sản phẩm. hoặc khu vực thị trường để hướng đến mục tiêu chiến lược rộng hơn, lâu đài hơn, nhưng điều này phải được hoạch định và kiểm soát. Nói chung, một tổ chức không tạo ra lợi nhuận thì không thể tồn tại, do vậy Marketing có nhiệm vụ duy trì và gia tăng lợi nhuận.

~ Trao đổi là khái niệm quyết định tạo nền móng cho Marketing. Tuy nhiên các hoạt động Marketing lại tạo điều kiện quá trình trao đổi diễn ra thuận lợi nhằm mục đích thoả mãn những đòi hỏi và ước muốn của con người ~ Nội dung hoạt động Marketing bao gồm thiết kế, định giá, xúc 10 phân phối sản phẩm. Marketing dùng những phương pháp này để kích thích sự trao đổi. Bằng việc thiết kế, tạo sự tỉnh tế cho sản phẩm, đưa ra giá bán hợp lý, xây dựng nhận thức và ưu thích, đảm bảo khả năng cung cắp, các nhà Marketing có thể làm gia tăng mức bán.

Do vậy Marketing có thể xem là hoạt động quản trị nhu cầu thị trường. Khái niệm, đặc điểm và vai trò của marketing dịch vụ ngân hàng & Khái niệm marketing dịch vụ ngân hàng Marketing dịch vụ là sự phát triển lý thuyết chung của Marketing vào. lĩnh vực dịch vụ có tính đến những đặc thù của dịch vụ và kinh doanh dịch vụ. “Marketing dịch vụ là quá trình thu nhận, tìm hiểu, đánh giá và thoả mãn nhu cầu của thị trường, mục tiêu đã lựa chọn và xác định bằng quá trình phân phối các nguồn lực của các tổ chức nhằm thoả mãn nhu cầu đó, Marketing được xem xét trong sự năng động của mối quan hệ qua lại giữa các sản phẩm dịch vụ và nhu cầu của người tiêu thụ cùng với nhứng hoạt động.

của đối thủ cạnh tranh” [11] Ngân hàng là một tổ chức trung gian tài chính thực hiện các chức năng trung gian giữa hai hay nhiều bên trong một hoạt động tài chính nhất định. Nói cách khác trung gian tài chính là một tổ chức hỗ trợ các kênh luân chuyển vốn giữa người cho vay và người đi vay theo phương thức gián tiếp. Ngân hàng có thể định nghĩa đơn giản là tổ chức hoạt động kinh doanh cung cấp các sản phẩm, dịch vụ ngân hàng để tìm kiếm lợi nhuận. Hoạt động của Ngân hàng là cung cấp các sản phẩm dịch vụ tài chính đến khách hàng mục tiêu.

Sức cạnh tranh trong lĩnh vực Ngân hàng cũng giống như trong lĩnh vực dịch vụ. Giá trị vô hình nhiều khi là sức mạnh chính thống của Ngân hàng. " Marketing dịch vụ Ngân hàng thuộc nhóm Marketing dịch vụ. Như vậy, có thể để đạt đuợc mục tiêu đạt ra là thoả mãn nhu cầu về vốn, về các dịch vụ khác của ngân hàng đối với nhóm khách hàng lựa chọn bằng các chính sách, các biện pháp hướng tới mục tiêu cuối cùng là tối đa hoá lợi nhuận.

“Marketing ngân hàng là một hệ thống các biện pháp tô chức quản lý một cách khoa học, tiến bộ để thông qua quá trình tìm hiểu khách hàng, lựa chọn các phân khúc khách hàng mục tiêu nhằm đưa đến các giải pháp đồng bộ. Hay nói cách khác, đó chính là các quá trình nhận thức thông. qua việc điề ế hoạch kích thích. để đáp ứng nhu cầu của các khách hàng tốt hơn đối thủ cạnh tranh và không phương hại đến các lợi ích xã hội” BỊ b.

Đặc điễm marketing dịch vụ Ngân hàng Marketing ngân hàng là một loại hình marketing chuyên sâu (chuyên ngành) được hình thành trên cơ sở quan điểm của Marketing hiện đại. Tuy nhiên, marketing ngân hàng có những đặc điểm khác biệt so với Marketing. thuộc các lĩnh vực khác [3] * Marketing Ngân hàng là loại hình Marketing dịch vụ tài chính Các ngành dịch vụ rất đa dạng và phòng phú, dịch vụ bao gồm nhiều. loại hoạt động, cho nên cũng có nhiều cách hiểu.

Theo Philip Kotler, “dich vụ là một hoạt động hay lợi ích cung ứng nhằm để trao đổi, chủ yếu là vô hình và không dẫn đến chuyển quyền sở hữu”. Do đó, việc nghiên cứu các đặc điểm của dịch vụ sẽ là căn cứ để tổ chức tốt các quá trình Marketing ngân hàng. Tính vô hình của sản phẩm dịch vụ ngân hàng đã dẫn đến việc khách hàng. không nhìn thấy, không thể nắm giữ được, đặc biệt là khó khăn trong đánh giá chất lượng sản phẩm dịch vụ trước khi mua, trong quá trình mua và sau khi mua.

Để giảm bớt sự không chắc chắn khi sử dụng sản phẩm dịch vụ ngân 12 hàng, khách hàng buộc phải tìm kiếm các dấu hiệu chứng tỏ chất lượng sản phẩm dịch vụ như địa điểm giao dịch, mức độ trang bị công nghệ, uy tín của ngân hàng. Tính không tách rời của sản phẩm dịch vụ ngân hàng được thể hiện trong quá trình cung ứng sản phẩm của ngân hàng. Thực tế cho thấy, quá trình cung ứng sản phẩm dịch vụ ngân hàng thường xảy ra đồng thời với quá trình tiêu thụ. Chính điều này đã làm cho sản phẩm dịch vụ ngân hàng không.

có khả năng lưu trữ. Lý do này đòi hỏi ngân hàng phải có hệ thống, phương. pháp phục vụ nhanh với nhiều quầy, nhiều địa điểm giao dịch. * Marketing ngân hàng là loại hình marketing hướng nội.

Thực tế cho thấy so với marketing các lĩnh vực khác, Marketing ngân hàng phức tạp hơn nhiều bởi tính đa dạng, nhạy cảm của hoạt động ngân hàng, đặc biệt là quá trình cung ứng sản phẩm dịch vụ ngân hàng có sự tham gia đồng thời của cả cơ sở vật chất, khách hàng và nhân viên ngân hàng. Nhân viên là yếu tố quan trọng trong quá trình cung ứng, chuyển giao sản phâm dịch vụ ngân hàng. Những biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của toàn thể nhân viên ngân hàng theo định hướng phục vụ khách hàng ngày càng. tốt hơn được gọi là Marketing hướng nội.

Thực hiện Marketing hướng nội, hiện nay các ngân hàng đều tập trung vào việc dao tạo nâng cao trình độ toàn diện cho nhân viên ngân hàng, đưa ra những chính sách vẻ tiền lương, đãi ngộ khuyến khích nhân viên làm việc tích cực, bố trí công việc hợp lý, từng bước. xây dựng phong cách văn hoá riêng của ngân hàng mình - văn hoá kinh doanh ngân hàng. * Marketing ngân hàng thuộc loại hình Marketing quan hệ. Marketing quan hệ đòi hỏi bộ phận Marketing phải xây dựng được những mối quan hệ bền lâu, tin tưởng lẫn nhau và cùng có lợi cho cả khách hàng và ngân hàng bằng việc luôn giữ đúng các cam kết, cung cấp cho nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ