Luận văn: Hoàn thiện Quản trị quan hệ khách hàng (CRM) tại HDBank Đắk Lắk

Luận văn thạc sĩ phân tích hệ thống thông tin quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng TMCP phát triển TP Hồ Chí Minh chi nhánh Đắk Lắk.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
144
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ quản trị quan hệ khách hàng

Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt của ngành ngân hàng, việc duy trì và phát triển mối quan hệ bền vững với khách hàng là chìa khóa thành công. Luận văn thạc sĩ với chủ đề “Hoàn thiện hệ thống thông tin quản trị quan hệ khách hàng tại Ngân hàng TMCP Phát triển TP. Hồ Chí Minh, chi nhánh Đắk Lắk” đã đi sâu phân tích và đề xuất các giải pháp chiến lược. Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của quản trị quan hệ khách hàng (CRM) không chỉ là một công cụ công nghệ, mà là một chiến lược kinh doanh toàn diện. Mục tiêu chính là biến khách hàng tiềm năng thành khách hàng trung thành, từ đó gia tăng giá trị cho cả khách hàng và ngân hàng. Cơ sở lý luận về CRM được trình bày rõ ràng, khẳng định CRM là quá trình tìm kiếm, lựa chọn và duy trì quan hệ với những khách hàng giá trị nhất. Trong môi trường ngân hàng, điều này đòi hỏi một sự thấu hiểu sâu sắc về nhu cầu, hành vi và kỳ vọng của từng phân khúc khách hàng. Luận văn đã chỉ ra rằng, một hệ thống CRM trong ngân hàng hiệu quả phải tích hợp liền mạch giữa các bộ phận marketing, bán hàng và dịch vụ khách hàng, đặt khách hàng làm trung tâm của mọi hoạt động. Đây không chỉ là một luận văn mba marketing thông thường, mà còn là một tài liệu nghiên cứu ứng dụng thực tiễn, cung cấp một lộ trình chi tiết cho việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống CRM, đặc biệt là tại HDBank Đắk Lắk.

1.1. Khám phá cơ sở lý luận cốt lõi về hệ thống CRM

Luận văn đã hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về quản trị quan hệ khách hàng. Theo đó, CRM được định nghĩa là một chiến lược kinh doanh toàn diện nhằm thiết lập, duy trì và mở rộng các mối quan hệ với khách hàng. Bốn nguyên lý cốt lõi được nhấn mạnh: (1) Khách hàng là tài sản quan trọng; (2) Không phải mọi khách hàng đều như nhau; (3) Nhu cầu của khách hàng rất đa dạng; (4) Hiểu rõ khách hàng giúp tối đa hóa giá trị. Các yếu tố cấu thành một hệ thống CRM trong ngân hàng bao gồm marketing, bán hàng, dịch vụ khách hàng và công nghệ. Đặc biệt, yếu tố con người và văn hóa doanh nghiệp được xem là nhân tố quyết định thành công, đòi hỏi sự cam kết từ ban lãnh đạo và sự đồng lòng của toàn thể nhân viên.

1.2. Vai trò của việc nâng cao sự hài lòng của khách hàng

Mục tiêu cuối cùng của mọi chiến lược CRM là nâng cao sự hài lòng của khách hàng, từ đó xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Nghiên cứu trích dẫn các thống kê kinh điển: chi phí tìm kiếm khách hàng mới cao hơn nhiều so với giữ chân khách hàng cũ, và 80% doanh thu thường đến từ 20% khách hàng trung thành. Một trải nghiệm khách hàng (CX) tích cực không chỉ giữ chân họ mà còn biến họ thành những người ủng hộ thương hiệu, sẵn sàng giới thiệu dịch vụ của ngân hàng cho người khác. Vì vậy, việc đầu tư vào hệ thống CRM để cá nhân hóa dịch vụ và giải quyết nhanh chóng các vấn đề của khách hàng là một khoản đầu tư chiến lược mang lại lợi ích lâu dài.

II. Phân tích thực trạng áp dụng CRM tại HDBank Đắk Lắk

Trước khi đề xuất giải pháp, luận văn đã tiến hành một cuộc khảo sát và phân tích sâu sắc về thực trạng áp dụng CRM tại Ngân hàng Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh chi nhánh Đắk Lắk. Kết quả cho thấy, vào thời điểm nghiên cứu (2012-2013), hoạt động quản trị quan hệ khách hàng tại chi nhánh còn mang tính thủ công và phụ thuộc nhiều vào năng lực cá nhân của giao dịch viên. Ngân hàng đối mặt với nhiều thách thức lớn trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt tại thị trường Đắk Lắk. Việc thiếu một hệ thống thông tin quản lý (MIS) tập trung và đồng bộ đã dẫn đến nhiều hạn chế. Thông tin khách hàng bị phân mảnh, nằm rải rác ở các bộ phận khác nhau, gây khó khăn cho việc xây dựng một cái nhìn 360 độ về khách hàng. Công tác chăm sóc khách hàng ngân hàng chủ yếu diễn ra tại quầy giao dịch, thiếu các kênh tương tác đa dạng và các chương trình mang tính cá nhân hóa. Thực trạng này không chỉ làm giảm hiệu quả hoạt động mà còn ảnh hưởng đến khả năng giữ chân khách hàng và tạo ra lợi thế cạnh tranh của ngân hàng.

2.1. Hạn chế từ việc thiếu cơ sở dữ liệu khách hàng tập trung

Thách thức lớn nhất được chỉ ra là sự thiếu vắng một cơ sở dữ liệu khách hàng (CSDLKH) tập trung. Luận văn nêu rõ: "HDBank Đắk Lắk lại chưa có một cơ sở dữ liệu khách hàng tập trung và cơ chế quản lý thông tin khách hàng hiệu quả". Điều này cản trở nghiêm trọng việc phân tích dữ liệu khách hàng để hiểu rõ hành vi, nhu cầu và tiềm năng của họ. Mỗi phòng ban có thể lưu trữ thông tin riêng, dẫn đến tình trạng dữ liệu không nhất quán, trùng lặp và khó khai thác. Việc thiếu một CSDLKH đồng bộ khiến các chiến dịch marketing khó nhắm đúng đối tượng và việc chăm sóc khách hàng thiếu tính hệ thống.

2.2. Quy trình quản lý quan hệ khách hàng còn thủ công

Hoạt động quản trị quan hệ khách hàng tại chi nhánh chủ yếu dựa vào giao tiếp trực tiếp và kinh nghiệm của nhân viên. Quy trình CRM chưa được chuẩn hóa. Các hoạt động như phân loại khách hàng, theo dõi lịch sử giao dịch hay triển khai các chương trình tri ân đều được thực hiện một cách thủ công, tốn nhiều thời gian và dễ xảy ra sai sót. Việc thiếu một phần mềm CRM cho ngân hàng chuyên dụng đã làm giảm hiệu suất làm việc và hạn chế khả năng cung cấp dịch vụ cá nhân hóa cho từng khách hàng, một yếu tố quan trọng để nâng cao sự hài lòng của khách hàng trong thời đại mới.

III. Phương pháp xây dựng chiến lược CRM hiệu quả cho ngân hàng

Từ những phân tích thực trạng, luận văn đề xuất một lộ trình bài bản nhằm xây dựng một chiến lược CRM hiệu quả. Giải pháp không chỉ dừng lại ở việc mua sắm công nghệ mà tập trung vào việc thay đổi tư duy và quy trình làm việc, hướng tới khách hàng. Nền tảng của các giải pháp là việc xác định rõ mục tiêu CRM và phương hướng phát triển kinh doanh của HDBank Đắk Lắk. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là xây dựng một CSDLKH tập trung, đây được xem là "bộ não" của toàn bộ hệ thống CRM trong ngân hàng. Dữ liệu từ mọi điểm tiếp xúc khách hàng, từ giao dịch tại quầy, vay vốn, đến tiền gửi, đều cần được thu thập, chuẩn hóa và tích hợp vào một nơi duy nhất. Việc này tạo tiền đề cho các hoạt động phân tích sâu hơn, giúp ngân hàng không chỉ hiểu khách hàng hiện tại mà còn dự báo được nhu cầu trong tương lai. Đây là bước đi nền tảng cho quá trình chuyển đổi số trong ngân hàng, giúp tối ưu hóa hoạt động và tạo ra giá trị bền vững.

3.1. Thiết lập cơ sở dữ liệu khách hàng CSDLKH toàn diện

Giải pháp cốt lõi là phải xây dựng được một CSDLKH toàn diện và thống nhất. Luận văn đề xuất chi tiết các loại thông tin cần thu thập, bao gồm thông tin định danh (tên, địa chỉ), thông tin giao dịch (lịch sử gửi tiền, vay vốn), và thông tin mô tả (ngành nghề, quy mô doanh nghiệp). Việc tích hợp dữ liệu từ các phòng ban khác nhau vào một hệ thống duy nhất sẽ phá vỡ các "ốc đảo thông tin", cho phép mọi nhân viên có thẩm quyền truy cập và có được cái nhìn tổng thể về khách hàng, từ đó đưa ra các quyết định chăm sóc và bán hàng phù hợp.

3.2. Bí quyết phân nhóm khách hàng để tối ưu hóa nguồn lực

Sau khi có dữ liệu, bước tiếp theo là tiến hành phân nhóm khách hàng. Thay vì đối xử với mọi khách hàng như nhau, luận văn đề xuất các tiêu chí phân loại khoa học dựa trên giá trị mà khách hàng mang lại. Các tiêu chí này bao gồm: dư nợ tín dụng, số dư tiền gửi bình quân, thời gian quan hệ, và uy tín giao dịch. Việc phân tích dữ liệu khách hàng để phân nhóm giúp ngân hàng xác định được đâu là khách hàng VIP, khách hàng tiềm năng và khách hàng cần ít sự quan tâm hơn. Từ đó, ngân hàng có thể xây dựng các chính sách chăm sóc và ưu đãi phù hợp, tối ưu hóa chi phí và gia tăng hiệu quả kinh doanh.

IV. Hướng dẫn triển khai quy trình CRM chuyên nghiệp tại ngân hàng

Trên nền tảng dữ liệu và phân nhóm khách hàng, luận văn tiếp tục đi sâu vào việc xây dựng một quy trình CRM chuyên nghiệp và có hệ thống. Trọng tâm của quy trình này là các hoạt động tương tác và cá biệt hóa dịch vụ. Mục tiêu là chuyển từ mô hình giao dịch một lần sang xây dựng mối quan hệ lâu dài. Ngân hàng cần chủ động tương tác với khách hàng thông qua nhiều kênh khác nhau, không chỉ tại quầy giao dịch. Các công cụ như email marketing, telemarketing, hay các chương trình tri ân khách hàng cần được triển khai một cách bài bản, dựa trên dữ liệu đã phân tích. Việc đánh giá hiệu quả hệ thống CRM phải được thực hiện định kỳ thông qua các chỉ số như tỷ lệ giữ chân khách hàng, mức độ hài lòng, và giá trị vòng đời khách hàng. Một quy trình CRM được chuẩn hóa sẽ đảm bảo chất lượng dịch vụ đồng đều, nâng cao tính chuyên nghiệp và giúp HDBank Đắk Lắk tạo dựng hình ảnh uy tín trong mắt khách hàng.

4.1. Tăng cường tương tác và cá biệt hóa theo nhu cầu khách hàng

Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tương tác và cá biệt hóa. Với mỗi nhóm khách hàng đã được phân loại, ngân hàng cần xây dựng kịch bản tương tác riêng. Ví dụ, đối với khách hàng doanh nghiệp lớn, cần có giám đốc quan hệ khách hàng riêng chăm sóc. Đối với khách hàng cá nhân VIP, các chính sách ưu đãi về lãi suất, phí dịch vụ hay quà tặng vào các dịp đặc biệt sẽ giúp gia tăng lòng trung thành của khách hàng. Cá biệt hóa dịch vụ chính là chìa khóa để tạo ra một trải nghiệm khách hàng (CX) vượt trội, khiến khách hàng cảm thấy được trân trọng và gắn bó hơn với ngân hàng.

4.2. Xây dựng chính sách chăm sóc cho từng phân khúc khách hàng

Một trong những đề xuất giá trị nhất của luận văn là bảng "Chính sách đối với từng nhóm khách hàng" (Bảng 3.16 trong tài liệu gốc). Dựa trên điểm giá trị được tính toán, khách hàng được chia thành các nhóm như Kim Cương, Vàng, Bạc, và Tiêu chuẩn. Mỗi nhóm sẽ nhận được các chính sách chăm sóc khác nhau, từ việc ưu tiên trong giao dịch, áp dụng mức lãi suất ưu đãi, cho đến các chương trình quà tặng, du lịch. Việc xây dựng chính sách rõ ràng này giúp hoạt động chăm sóc khách hàng ngân hàng trở nên minh bạch, hiệu quả và dễ dàng đo lường.

V. Mô hình CRM đề xuất và kỳ vọng cho HDBank Đắk Lắk

Phần cuối của luận văn tập trung vào việc tổng hợp các giải pháp thành một mô hình CRM hoàn chỉnh, phù hợp với điều kiện thực tiễn của HDBank Đắk Lắk. Mô hình này không phải là một lý thuyết suông mà là một kế hoạch hành động cụ thể. Nó bao gồm các thành phần chính: con người (đào tạo nhân viên), quy trình (chuẩn hóa các bước CRM), và công nghệ (phần mềm CRM cho ngân hàng). Luận văn kỳ vọng rằng việc áp dụng thành công mô hình này sẽ mang lại những kết quả đột phá. Cụ thể, ngân hàng có thể nâng cao sự hài lòng của khách hàng, giảm tỷ lệ khách hàng rời bỏ, và tăng doanh số bán chéo các sản phẩm dịch vụ. Hơn thế nữa, một hệ thống quản trị quan hệ khách hàng mạnh mẽ sẽ trở thành một lợi thế cạnh tranh của ngân hàng không thể sao chép, giúp HDBank Đắk Lắk đứng vững và phát triển mạnh mẽ trên thị trường tài chính đầy biến động. Đây là một giải pháp hoàn thiện CRM mang tính chiến lược, định hướng cho sự phát triển bền vững của chi nhánh.

5.1. Chi tiết mô hình CRM ứng dụng tại HDBank Đắk Lắk

Mô hình được đề xuất trong luận văn (Hình 3.1) là một vòng lặp khép kín, bắt đầu từ việc thu thập dữ liệu, phân tích, phân nhóm, sau đó triển khai các hoạt động tương tác, cá biệt hóa, và cuối cùng là đo lường, đánh giá để tiếp tục tối ưu. Mô hình này nhấn mạnh sự phối hợp nhịp nhàng giữa các phòng ban KHDN, KHCN, và các bộ phận hỗ trợ. Yếu tố công nghệ đóng vai trò là xương sống, trong khi con người là nhân tố quyết định vận hành mô hình một cách trơn tru. Việc áp dụng mô hình này đòi hỏi sự thay đổi trong văn hóa doanh nghiệp, hướng mọi hoạt động về mục tiêu chung là phục vụ khách hàng tốt nhất.

5.2. Lợi ích kỳ vọng Tăng lòng trung thành và lợi thế cạnh tranh

Việc triển khai thành công các giải pháp hoàn thiện CRM được kỳ vọng sẽ mang lại nhiều lợi ích to lớn. Trước hết, sự thấu hiểu khách hàng sâu sắc hơn sẽ giúp ngân hàng cung cấp sản phẩm, dịch vụ đúng nhu cầu, đúng thời điểm, qua đó nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Khi khách hàng hài lòng, lòng trung thành của khách hàng sẽ tăng lên, giúp ngân hàng có một nguồn doanh thu ổn định. Về lâu dài, dữ liệu khách hàng được tích lũy sẽ trở thành một tài sản vô giá, giúp ngân hàng tạo ra lợi thế cạnh tranh của ngân hàng bền vững, khó bị các đối thủ bắt chước.

VI. Kết luận Tương lai của CRM trong chuyển đổi số ngân hàng

Luận văn thạc sĩ về hoàn thiện hệ thống thông tin quản trị quan hệ khách hàng tại HDBank Đắk Lắk đã cung cấp một cái nhìn toàn diện và các giải pháp thực tiễn có giá trị cao. Mặc dù được thực hiện từ năm 2014, những nguyên tắc và đề xuất trong nghiên cứu vẫn còn nguyên giá trị, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số trong ngân hàng đang diễn ra mạnh mẽ. Các giải pháp hoàn thiện CRM được đề xuất không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn đặt nền móng cho sự phát triển lâu dài. Tương lai của ngành ngân hàng phụ thuộc rất lớn vào khả năng khai thác dữ liệu để cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng (CX). Một hệ thống CRM trong ngân hàng hiện đại, tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và máy học (Machine Learning) để phân tích dữ liệu khách hàng, sẽ là công cụ không thể thiếu. Việc đầu tư vào CRM chính là đầu tư vào tài sản quý giá nhất của ngân hàng: mối quan hệ với khách hàng.

6.1. Tóm tắt các kiến nghị chính từ luận văn quản trị kinh doanh

Nghiên cứu đã đưa ra các kiến nghị cốt lõi: (1) Xây dựng ngay lập tức một CSDLKH tập trung và chuẩn hóa. (2) Áp dụng mô hình chấm điểm và phân nhóm khách hàng một cách khoa học. (3) Chuẩn hóa quy trình CRM và đào tạo nhân viên để thay đổi tư duy làm việc hướng về khách hàng. (4) Đầu tư vào một phần mềm CRM cho ngân hàng phù hợp để tự động hóa các tác vụ và hỗ trợ phân tích. Đây là những bước đi cần thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.

6.2. Hướng phát triển của hệ thống CRM trong kỷ nguyên số

Trong bối cảnh hiện nay, vai trò của CRM càng trở nên quan trọng. Chuyển đổi số trong ngân hàng không chỉ là số hóa quy trình, mà là tái định hình cách thức tương tác với khách hàng. Các hệ thống CRM tương lai sẽ tích hợp các kênh giao tiếp mới như mạng xã hội, chatbots, và trợ lý ảo. Việc phân tích dữ liệu khách hàng sẽ ngày càng thông minh hơn, giúp ngân hàng dự đoán nhu cầu và ngăn chặn rủi ro khách hàng rời bỏ trước khi nó xảy ra. CRM sẽ là trung tâm của một hệ sinh thái số, kết nối mọi điểm chạm để tạo ra một trải nghiệm khách hàng (CX) liền mạch và xuất sắc.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hoàn thiện hệ thống thông tin quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng tmcp phát triển tp hồ chí minh chi nhánh đăk lăk hd

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về quản trị quan hệ khách hàng. Chương 2: Thực trạng quản trị quan hệ khách hàng tại HDBank Đắk Lắk. Chương 3: Hoàn thiện công tác quản trị quan hệ khách hàng tại HDBank Đắk Lắk. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Khái niệm về CRM xuất hiện vào đầu năm 1970, khi các đơn vị kinh doanh thể hiện nhiều sự chuyển biến trong quan niệm từ “định hướng sản phẩm” sang “định hướng khách hàng”.

CRM — Customer Relationship Management là một hoạt động kinh tế khó định nghĩa bởi được ứng dụng vào nhiều cấp độ khác nhau của khách hàng như là nhà phân phối, nhà bán buôn, đối tác, người tiêu dùng. Có rất nhiều quan điềm về CRM như sau: ~ Xem CRM là việc lưu trữ và việc phân tích dữ Theo cuốn E— Commerce (A Special Report) Openers In Translation, của D.Halmilton (2001): CRM là quá trình lưu trữ và phân tích một lượng lớn dữ liệu từ bộ phận bán hàng, trung tâm dịch vụ khách hàng, việc mua thực tế, đi sâu vào hành vi khách hàng. CRM cũng cho phép doanh nghiệp đối xử khác nhau đối với những dạng khách hàng khác nhau. ~ Xem CRM như sự thay đổi văn hóa trong tô chức: Theo cuốn Customer Relationship Management: The Bottom Line to Optimizing Your Roi ctia Aton and Petouhoff, 2002: CRM 1a sv thay déi van hóa đầu tiên, tốt nhất của một chức, ching han thay đổi cách thức kinh doanh với công nghệ cao tại mỗi điểm tiếp xúc khách hàng.

~ Xem CRM như một hoạt động quản trị tập trung vào các mối quan hệ chứ không phải các giao dịch: Theo cuốn Accelerating Customer Relationship của R.Swiff, 2001: Dinh nghĩa rộng hơn của CRM bao gồm tat cả các hoạt động biến khách hang ngẫu nhiên thành khách hàng trung thành nhờ làm hài lòng hoặc hơn cả yêu cầu của họ tới mức họ sẽ mua lại. Theo cuốn Managing Customer Relationship của D.Rogers, 2004: CRM là quá trình ra các quyết định quản trị với mục tiêu sau cùng là gia tăng giá trị của cơ sở khách hàng thông qua các mối quan hệ tốt hơn với các khách hàng dựa trên cơ sở cá biệt theo khách hàng. ~ Xem CRM như một chiến lược tập trung vào khách hàng hiện tai: Trong cuốn Customer Relationship Management: New ways of keeping the Customer Satisfied cia T.Bodenberg, 2001: CRM bao gém những tiến trình kinh doanh mà tô chức thực hiện nhằm nhận diện, lựa chọn, thâu tóm, nuôi dưỡng, duy trì và phục vụ khách hàng tốt hơn. Những tiến trình này bao gồm thỏa thuận end - to — end của tổ chức với khách hàng và triển vọng về mối quan hệ với khách hàng qua thời gian.

Theo Gartner Group: CRM là một chiến lược kinh doanh trong đó doanh thu, lợi nhuận và sự hài lòng khách hàng đạt được nhờ tổ chức phân đoạn khách hàng, nuôi dưỡng sự hài lòng khách hàng và thực thi các quá trình tập trung vào khách hàng. Công nghệ CRM nên đi sâu vào khách hàng, tăng cường tiếp cận khách hàng, tương tác và hội nhập với khách hàng hiệu quả hơn qua tất cả các kênh và các bộ phận chức năng của doanh nghiệp - Xem CRM như một chiến lược tập trung vào khách hàng hiện tại. ~ Xem CRM như là khả năng tác nghệp, nhắn mạnh vào quan hệ sinh lợi: Theo cuốn Customer Relationship Management: A Database Approach ctia V. Reinai 2005: CRM là quá trình chọn lựa những khách hàng mà doanh nghiệp có thể phục vụ một cách sinh lợi nhất và thiết lập những tương tác riêng biệt giữa doanh nghiệp với từng khách hàng.

- Dinh nghĩa CRM dựa trên công nghệ cụ thê, hoàn thiện nhất cho rằng: CRM là kỹ thuật tự động, tích hợp các tiến trình kinh doanh theo chiều ngang liên quan đến các điểm tiếp xúc trực tiếp với khách hàng qua nhiều kênh có mối liên hệ với nhau. Ứng dụng CRM phải kết hợp cả kỹ thuật tác nghiệp và kỳ thuật phân tích (JPeel CRM: Redgining Customer Relationship Management, Amsterdam: Digital Press, 2002). Tuy nhiên chính Peel sau đó cũng cho rằng CRM không chỉ về công nghệ mà là việc phát triển những mối quan hệ thích hợp với khách hàng qua sự giao thiệp dé tao nên lợi nhuận dài hạn. Trong luận văn, tác giả muồn dé cập đến một khái niệm được đánh giá là khá đầy đủ.

Nó đã được các chuyên gia coi như là một định nghĩa cơ bản về CRM, đó là: “Quản trị quan hệ khách hàng là một chiến lược kinh doanh hướng vào việc tìm kiếm, chọn lựa, xây dựng và duy trì quan hệ với những khách hàng có giá tri nhat” (www. CRM được đặt nền tảng dựa trên bốn nguyên lý: (1) khách hàng nên được quản trị như tài sản quan trọng, (2) không phải tất cả các khách hàng đều như nhau, (3) khách hàng khác nhau về nhu cầu, thị hiếu, hành vi mua, (4) hiểu khách hàng tốt hơn giúp doanh nghiệp cung ứng tốt hơn, tối đa hóa toàn bộ giá trị. Doanh nghiệp càng hiểu khách hàng thì càng tăng cơ hội thâm nhập thị trường và tăng phần đóng góp của khách hàng (S.Cripps, “Managing the Customer Portfolio of Healthcare Enterprises", The Healthcare Forum Journal, 4,no.5 (1997): 52-54) CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VE QUAN TRI QUAN HE KHACH HANG 1. KHÁI QUÁT VỀ KHÁCH HÀNG 1.

Khái niệm về khách hàng Khách hàng của một tổ chức là một tập hợp những cá nhân, nhóm người, doanh nghiệp có nhu cầu sử dụng sản phẩm của công ty và mong muốn được. thỏa mãn nhu cầu đó của mình. [7] Trong bối cảnh cạnh tranh mạnh mẽ và xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, tự do hóa thương mại thì doanh nghiệp cần phải có quan niệm đầy đủ hơn, bao quát hơn về khách hàng. Khách hàng không chỉ đơn thuần là những người mua hàng của doanh nghiệp, mà rộng hơn khách hàng còn là những người mà mình phục vụ, những người tham gia vào quá trình cung ứng dịch vụ của doanh nghiệp.

Như vậy, đối với mỗi doanh nghiệp, trong kinh doanh luôn có hai loại khách hàng: khách hàng bên trong và khách hàng bên ngoài. Khách hàng bên trong là đội ngũ lãnh đạo, các bộ phận kỹ thuật, kinh doanh, hỗ trợ khách hàng, các chức năng kế toán, kế hoạch, hành chính. Khách hàng bên ngoài là tắt cả những, người đã, đang và sẽ sử dụng dịch vụ của doanh nghiệp. Khách hàng nảo cũng quan trọng và có mối quan hệ biện chứng với nhau, có khách hàng bên ngoài thì doanh nghiệp và khách hàng bên trong mới tồn tại.

Ngược lại, nhờ có sự phối hợp, tương tác giữa các bộ phận bên trong, doanh nghiệp, thì doanh nghiệp và khách hàng mới có m tuan hệ trao đổi, mua bán. Tuy nhiên, trong luận văn này chủ yếu nói về khách hàng bên ngoài. Khách hàng đang là của doanh nghiệp hôm nay, chưa chắc đã là của doanh nghiệp ngày mai. Ngược lại, hôm nay họ chưa phải là của chúng ta nhưng ngày mai họ sẽ là của ta.

Điều này có nghĩa là, doanh nghiệp luôn có khách hàng hiện tại, khách hàng tương lai. Để liên tục phát triển và kinh doanh có hiệu quả thì doanh nghiệp phải giữ khách hàng cũ, khách hàng trung thành và luôn luôn phải đi tìm khách hàng mới. Phân loại khách hàng Dựa vào hành vi mua của khách hàng để phân loại thì khách hàng được phân thành hai loại đó là khách hàng tổ chức và khách hàng cá nhân Khách hàng tổ chức: Khách hàng tổ chức thường có những quyết định mua có tính chất phức tạp hơn. Những vụ mua sắm thường liên quan đến lượng tiền khá lớn, các cân nhắc phức tạp về mặt kinh tế kỹ thuật và các ảnh hưởng qua lại giữa nhiều người thuộc nhiều cấp độ trong tổ chức.

Việc mua của tô chức mang tính chất phức tạp, có thể mắt nhiều thời gian hơn đẻ đưa ra quyết định. Tiến trình mua của tô chức có khuynh hướng đúng quy cách hơn so với tiến trình mua của người tiêu thụ. Các cuộc mua của tổ chức thường, yêu cầu những chỉ tiết kỹ thuật của sản phẩm, thảo luận các yêu cầu về mua hàng, các nghiên cứu kỹ lưỡng về nhà cung cấp và sự phê chuẩn chính thức. Khách hàng cá nhân: Quyết định mua của khách hàng cá nhân thường ít phức tạp hơn khách hàng tổ chức.

Việc mua sắm của người tiêu dùng chịu tác động mạnh mẽ của những yếu tố văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý. Giá trị của việc giữ quan hệ khách hàng [10 Các nghiên cứu đã cho thấy rằng: - Chỉ phí để tìm kiếm một khách hàng mới luôn cao hơn chỉ phí để giữ một khách hàng cũ. ~ Một khách hàng không thỏa mãn sẽ chia sé sự khó chịu cho 8-10 người khác. Trong khi đó, một khách hàng hài lòng về công ty sẽ chia sẻ điều này với 3 người khác.

~ 80% doanh thu hay lợi nhuận của doanh nghiệp thường do 20% khách hàng thường xuyên tạo ra. - Nếu giữ được thêm 5% số lượng khách hàng ở lại với công ty thì công. ty có thể gia tăng thêm từ 25% đến 100% lợi nhuận tùy ngành, tùy lĩnh vực ~ 70% khách hàng sẽ trung thành với công ty nếu khiếu nại của họ được giải quyết thỏa đáng Việc giữ khách hàng là điều cấp bách hàng đầu. Công ty có thể dựng lên những rào cản cao chống lại việc chuyền sang thủ cạnh tranh như: chỉ phí vốn cao hơn, chỉ phí k tiền lớn, mất những khoản cl khấu dành cho khách hàng trung thành.

Giữ khách hàng tốt hơn là đảm bảo mức thỏa mãn cao cho khách hàng. Khi đó, đối thủ cạnh tranh sẽ khó có thể khắc phục được những rào cản chỉ đơn thuần bằng cách chào giá thấp hơn hay những biện pháp kích thích chuyền sang đối thủ cạnh tranh. KHÁI QUÁT VỀ QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG 1. Khái niệm về CRM CRM là viết it cia tir Customer Relationship Management [17], có nghĩa là Quản trị quan hệ khách hàng.

“Quản trị quan hệ khách hàng là một chiến lược kinh doanh hướng vào việc tìm kiếm, chọn lựa, xây dựng và duy trì quan hệ với những khách hàng có giá trị nhdt”. CRM tap trung vào các quá trình marketing, bán hàng và dịch vụ và quá trình sản xuất sản phẩm theo nhu cầu khách hàng nhằm phục vụ khách hàng một cách tốt nhất. Một cách tổng, quát, CRM là hệ thống nhằm phát hiện các đối tượng tiềm năng, biến họ thành khách hàng, và sau đó giữ các khách hàng này lại với doanh nghiệp. Nói như vậy, CRM sẽ là một tổng hợp của nhiều kỹ thuật từ marketing đến quản lý thông tin hai chiều với khách hàng, cũng như rất nhiều công cụ phân tích về hành vi của từng phân khúc thị trường đến hành vi mua sắm của từng.

khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ