Luận văn: Hoàn thiện chính sách marketing ngân hàng bán lẻ tại Agribank Hải Châu

Luận văn thạc sĩ phân tích và đề xuất hoàn thiện chính sách marketing dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn chi nhánh Hải.

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Nghiệp

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
148
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn marketing dịch vụ ngân hàng bán lẻ Agribank

Luận văn thạc sĩ về hoàn thiện chính sách marketing dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Agribank chi nhánh Hải Châu cung cấp một cái nhìn toàn diện và chuyên sâu về bối cảnh cạnh tranh trong ngành tài chính. Nghiên cứu này bắt đầu bằng việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing dịch vụ, một lĩnh vực đòi hỏi cách tiếp cận khác biệt so với marketing sản phẩm hữu hình. Đặc điểm vô hình, không đồng nhất, không thể tách rời và không thể lưu trữ của dịch vụ tài chính đặt ra những thách thức riêng. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các lý thuyết marketing hiện đại vào hoạt động ngân hàng, đặc biệt là trong mảng dịch vụ tài chính cá nhân. Mục tiêu chính là phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả marketing, từ đó giúp Agribank chi nhánh Hải Châu củng cố vị thế và mở rộng thị phần ngân hàng bán lẻ. Bối cảnh nghiên cứu được đặt trong giai đoạn kinh tế Việt Nam hội nhập sâu rộng, tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng thương mại cổ phần và ngân hàng 100% vốn nước ngoài. Luận văn chỉ ra rằng, phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ là xu hướng tất yếu để các ngân hàng thương mại tồn tại và phát triển bền vững, tạo ra nguồn thu ổn định bên cạnh hoạt động tín dụng truyền thống. Do đó, việc xây dựng và hoàn thiện một chiến lược marketing ngân hàng bài bản không chỉ giúp quảng bá thương hiệu mà còn là kim chỉ nam cho định hướng phát triển sản phẩm, đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của khách hàng cá nhân.

1.1. Phân tích cơ sở lý luận về marketing dịch vụ tài chính

Luận văn đã hệ thống hóa các khái niệm cốt lõi về marketing và marketing dịch vụ. Theo Philip Kotler, marketing là một tiến trình xã hội và quản lý mà qua đó các cá nhân và nhóm nhận được thứ họ cần thông qua việc tạo ra và trao đổi sản phẩm có giá trị. Đối với ngành ngân hàng, marketing dịch vụ là sự thích ứng lý thuyết này vào một thị trường đặc thù. Nó bao gồm quá trình tìm hiểu, đánh giá và thỏa mãn nhu cầu của thị trường mục tiêu thông qua các chính sách tác động vào toàn bộ quá trình cung ứng dịch vụ tài chính cá nhân. Nghiên cứu nhấn mạnh bốn đặc điểm cơ bản của dịch vụ: tính không hiện hữu (vô hình), tính không đồng nhất (chất lượng phụ thuộc vào người cung cấp và cảm nhận của khách hàng), tính không tách rời (sản xuất và tiêu dùng đồng thời), và tính mau hỏng (không thể tồn kho). Những đặc điểm này đòi hỏi một chiến lược marketing riêng biệt, tập trung vào việc xây dựng niềm tin và bằng chứng vật chất để khách hàng an tâm.

1.2. Tầm quan trọng của marketing mix 7P cho ngân hàng bán lẻ

Nghiên cứu khẳng định mô hình marketing mix 7P cho ngân hàng là công cụ chiến lược không thể thiếu. Khác với 4P truyền thống (Product, Price, Place, Promotion), mô hình 7P bổ sung thêm ba yếu tố quan trọng đối với ngành dịch vụ: Con người (People), Quy trình (Process), và Bằng chứng vật chất (Physical Evidence). Sản phẩm (Product) trong ngân hàng bán lẻ là các gói dịch vụ như huy động vốn, tín dụng cá nhân, dịch vụ thẻ. Giá (Price) là lãi suất và biểu phí. Phân phối (Place) là mạng lưới chi nhánh, phòng giao dịch và các kênh hiện đại như ATM, Internet Banking. Xúc tiến (Promotion) là các hoạt động quảng cáo, khuyến mãi. Yếu tố Con người chính là đội ngũ giao dịch viên, chuyên viên tư vấn. Quy trình là các thủ tục giao dịch, xét duyệt hồ sơ. Bằng chứng vật chất là cơ sở hạ tầng, đồng phục, website. Việc phối hợp nhịp nhàng cả 7 yếu tố này giúp tạo ra một trải nghiệm đồng nhất và nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ.

II. Phân tích thách thức marketing ngân hàng bán lẻ Agribank

Luận văn đã tiến hành phân tích sâu sắc thực trạng hoạt động marketing tại Agribank chi nhánh Hải Châu, chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là áp lực cạnh tranh từ các đối thủ cạnh tranh của Agribank. Thị trường Đà Nẵng quy tụ đầy đủ các ngân hàng thương mại nhà nước, cổ phần, liên doanh và nước ngoài, tất cả đều đẩy mạnh mảng bán lẻ. Các ngân hàng này có lợi thế về công nghệ, sự linh hoạt trong chính sách và các chiến dịch marketing rầm rộ. Về nội tại, dù Agribank có thế mạnh về thương hiệu lâu đời và mạng lưới rộng khắp, năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại này trong mảng bán lẻ vẫn còn hạn chế. Các sản phẩm chưa thực sự đa dạng, quy trình còn phức tạp và hoạt động marketing thiếu tính chuyên nghiệp, chủ yếu thực hiện theo chỉ đạo từ hội sở chính. Hoạt động quảng bá còn thụ động, chưa khai thác hết tiềm năng của các kênh truyền thông hiện đại. Luận văn cũng chỉ ra rằng, công tác nghiên cứu thị trường và chăm sóc khách hàng chưa được đầu tư đúng mức, dẫn đến việc chưa thấu hiểu sâu sắc nhu cầu và mong muốn của khách hàng cá nhân. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng và khả năng giữ chân họ trong môi trường cạnh tranh khốc liệt.

2.1. Thực trạng hoạt động marketing tại Agribank Hải Châu

Nghiên cứu cho thấy, chi nhánh Hải Châu đã triển khai các sản phẩm dịch vụ bán lẻ đa dạng như huy động vốn, cho vay tiêu dùng, dịch vụ thẻ và ngân hàng điện tử. Tuy nhiên, hiệu quả chưa cao. Mảng tín dụng cá nhân chỉ chiếm khoảng 10% tổng dư nợ, một tỷ lệ khá thấp. Hoạt động quảng cáo, khuyến mãi còn rời rạc, thiếu chiến lược dài hạn và chưa tạo được dấu ấn khác biệt. Đội ngũ marketing còn non trẻ, chủ yếu hoạt động theo kinh nghiệm và mệnh lệnh cấp trên. Việc phân đoạn thị trường và lựa chọn thị trường mục tiêu chưa được tiến hành bài bản, dẫn đến các chính sách chưa thực sự phù hợp. Dù đã có những thành công nhất định trong việc thu hút tiền gửi, thực trạng hoạt động marketing tại Agribank vẫn bộc lộ nhiều điểm yếu cần khắc phục để cạnh tranh hiệu quả.

2.2. Đánh giá năng lực cạnh tranh và đối thủ của Agribank

Trên địa bàn Đà Nẵng, Agribank phải đối mặt với bốn nhóm đối thủ chính: các ngân hàng thương mại quốc doanh khác (Vietcombank, BIDV), các ngân hàng thương mại cổ phần (ACB, Sacombank, Techcombank), các ngân hàng nước ngoài (HSBC) và các tổ chức tài chính phi ngân hàng. Các đối thủ cạnh tranh của Agribank rất mạnh trong việc phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng hiện đại, ứng dụng công nghệ cao và có các chính sách thu hút khách hàng linh hoạt. Họ đầu tư mạnh vào việc định vị thương hiệu ngân hàng theo hướng năng động, hiện đại, trái ngược với hình ảnh có phần truyền thống, chậm đổi mới của Agribank. Luận văn chỉ ra rằng, để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại, Agribank cần cải thiện tốc độ dịch vụ, đơn giản hóa thủ tục và xây dựng một hình ảnh thương hiệu gần gũi hơn với giới trẻ và dân văn phòng.

2.3. Phân tích SWOT của Agribank trong mảng bán lẻ

Luận văn đã thực hiện phân tích SWOT của Agribank một cách chi tiết. Điểm mạnh (Strengths) bao gồm thương hiệu uy tín, mạng lưới chi nhánh rộng lớn nhất, và tệp khách hàng trung thành ở khu vực nông thôn. Điểm yếu (Weaknesses) là công nghệ chưa theo kịp đối thủ, quy trình còn rườm rà, sản phẩm bán lẻ chưa đột phá và chính sách marketing thiếu linh hoạt. Cơ hội (Opportunities) đến từ thị trường bán lẻ tiềm năng với dân số trẻ, thu nhập tăng và chính sách khuyến khích tiêu dùng của chính phủ. Thách thức (Threats) là sự cạnh tranh gay gắt, sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và yêu cầu ngày càng cao của khách hàng. Từ phân tích này, nghiên cứu đề xuất chiến lược kết hợp điểm mạnh và cơ hội (S-O) để tận dụng mạng lưới sẵn có nhằm đẩy mạnh các dịch vụ ngân hàng hiện đại.

III. Bí quyết hoàn thiện chính sách marketing mix 7P cho Agribank

Để giải quyết những thách thức đã nêu, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp marketing cho Agribank dựa trên mô hình 7P. Đây được xem là một chiến lược marketing ngân hàng toàn diện, tác động vào mọi khía cạnh của dịch vụ. Về Sản phẩm (Product), cần đa dạng hóa danh mục, đặc biệt là các sản phẩm tín dụng cá nhân như cho vay mua nhà, mua xe, và phát triển mạnh các dịch vụ ngân hàng điện tử tiện ích. Về Giá (Price), cần xây dựng chính sách lãi suất và phí linh hoạt, cạnh tranh hơn, áp dụng các chương trình ưu đãi cho khách hàng thân thiết và khách hàng sử dụng trọn gói dịch vụ. Về Phân phối (Place), cần tối ưu hóa mạng lưới hiện có, nâng cấp cơ sở vật chất tại các phòng giao dịch và đẩy mạnh các kênh phân phối hiện đại như marketing số cho ngân hàng qua Internet Banking và Mobile Banking. Về Xúc tiến (Promotion), cần xây dựng kế hoạch truyền thông bài bản, kết hợp quảng cáo trên các kênh đại chúng với các hoạt động tại điểm bán và tài trợ sự kiện để nâng cao nhận diện thương hiệu. Ba yếu tố còn lại của marketing mix 7P cho ngân hàng cũng được đặc biệt chú trọng để tạo ra sự khác biệt và nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ.

3.1. Tối ưu hóa chính sách sản phẩm và giá dịch vụ ngân hàng

Luận văn đề xuất Agribank cần tập trung vào việc phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng hướng đến nhu cầu thực tế của khách hàng mục tiêu. Cụ thể, cần cải tiến sản phẩm thẻ với nhiều tính năng và mẫu mã đa dạng; đơn giản hóa thủ tục cho vay tiêu dùng, giảm thời gian xét duyệt. Đối với chính sách giá, thay vì cạnh tranh thuần túy về lãi suất, Agribank nên xây dựng các gói sản phẩm với mức phí ưu đãi, ví dụ như miễn phí quản lý tài khoản khi khách hàng đăng ký nhận lương và sử dụng dịch vụ thanh toán hóa đơn tự động. Việc định giá cần dựa trên lợi ích tổng thể, tạo ra giá trị gia tăng để khách hàng cảm thấy mức phí bỏ ra là xứng đáng. Chính sách giá phân biệt theo nhóm khách hàng (VIP, khách hàng truyền thống) cũng cần được áp dụng một cách minh bạch và hiệu quả.

3.2. Cải tiến kênh phân phối và hoạt động xúc tiến truyền thông

Để mở rộng thị phần ngân hàng bán lẻ, việc hiện đại hóa kênh phân phối là yêu cầu cấp thiết. Luận văn kiến nghị đầu tư nâng cấp hệ thống ATM, đảm bảo hoạt động thông suốt và bổ sung thêm các tính năng giao dịch. Đồng thời, cần xây dựng giao diện Internet Banking và Mobile Banking thân thiện, dễ sử dụng. Về xúc tiến truyền thông, cần chuyển từ bị động sang chủ động. Thay vì chỉ treo băng rôn, cần triển khai các chiến dịch quảng cáo tích hợp đa kênh (truyền hình, báo chí, mạng xã hội). Nội dung quảng cáo cần tập trung vào lợi ích cụ thể cho khách hàng thay vì chỉ giới thiệu tính năng. Các chương trình khuyến mãi cần sáng tạo, gắn liền với các dịp lễ, tết và có giải thưởng hấp dẫn để thực sự tạo ra một chính sách thu hút khách hàng mạnh mẽ.

3.3. Nâng cao yếu tố con người quy trình và bằng chứng vật chất

Yếu tố Con người là then chốt. Luận văn đề nghị tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên về kỹ năng bán hàng, giao tiếp và chăm sóc khách hàng cho đội ngũ giao dịch viên. Cần xây dựng một văn hóa doanh nghiệp lấy khách hàng làm trung tâm. Về Quy trình, phải rà soát và đơn giản hóa mọi thủ tục, đặc biệt là quy trình cấp tín dụng, nhằm rút ngắn thời gian chờ đợi của khách hàng. Áp dụng hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM) để quản lý thông tin và tương tác với khách hàng một cách chuyên nghiệp. Về Bằng chứng vật chất, cần đồng bộ hóa hình ảnh nhận diện thương hiệu tại tất cả các điểm giao dịch, từ biển hiệu, nội thất đến đồng phục nhân viên. Một không gian giao dịch sạch sẽ, hiện đại và chuyên nghiệp sẽ góp phần củng cố niềm tin và nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

IV. Ứng dụng kết quả luận văn vào chiến lược marketing Agribank

Các giải pháp được đề xuất trong luận văn không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn mang tính ứng dụng thực tiễn cao, trực tiếp giải quyết các vấn đề tồn tại của Agribank chi nhánh Hải Châu. Việc áp dụng các đề xuất này sẽ giúp chi nhánh chuyển đổi từ mô hình kinh doanh truyền thống sang một ngân hàng bán lẻ hiện đại, hướng tới khách hàng. Kết quả đầu tiên và rõ ràng nhất là việc nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Khi quy trình được tinh gọn, nhân viên chuyên nghiệp và sản phẩm đáp ứng đúng nhu cầu, sự hài lòng của khách hàng chắc chắn sẽ tăng lên. Khách hàng hài lòng sẽ trở thành khách hàng trung thành và là kênh marketing truyền miệng hiệu quả nhất. Hơn nữa, việc triển khai một chiến lược marketing ngân hàng bài bản sẽ giúp định vị thương hiệu ngân hàng Agribank một cách rõ nét hơn trong tâm trí người tiêu dùng. Thay vì chỉ được biết đến là một ngân hàng nông nghiệp, Agribank sẽ được nhìn nhận là một ngân hàng đa năng, hiện đại và thân thiện. Việc tập trung vào khách hàng cá nhân và các hộ kinh doanh nhỏ sẽ giúp đa dạng hóa danh mục tín dụng, giảm thiểu rủi ro và tạo ra nguồn thu nhập bền vững, góp phần vào mục tiêu chung là mở rộng thị phần ngân hàng bán lẻ và nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại trong bối cảnh mới.

4.1. Mô hình nghiên cứu và phương pháp thu thập dữ liệu

Mô hình nghiên cứu luận văn được xây dựng dựa trên việc kết hợp giữa lý thuyết marketing dịch vụ và phân tích thực tiễn tại đơn vị. Tác giả đã sử dụng nhiều phương pháp nghiên cứu. Phương pháp khảo sát thực tế được thực hiện thông qua thời gian công tác trực tiếp tại chi nhánh. Phương pháp điều tra được tiến hành bằng bảng câu hỏi khảo sát ý kiến của 107 khách hàng cá nhân và đội ngũ nhân viên. Dữ liệu thu thập được sau đó được xử lý bằng phần mềm thống kê SPSS để đưa ra những nhận định khách quan về mức độ hài lòng, các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn ngân hàng của khách hàng. Ngoài ra, phương pháp phân tích tài liệu, tổng hợp và so sánh cũng được sử dụng để đánh giá các báo cáo kinh doanh của chi nhánh và so sánh với các đối thủ cạnh tranh của Agribank.

4.2. Kết quả khảo sát về sự hài lòng của khách hàng tại chi nhánh

Kết quả khảo sát ý kiến khách hàng là một phần quan trọng của luận văn, cung cấp bằng chứng thực tiễn cho các nhận định. Phân tích cho thấy, khách hàng đánh giá cao thái độ phục vụ nhiệt tình của giao dịch viên và mức độ an toàn khi giao dịch. Tuy nhiên, nhiều ý kiến cho rằng thời gian giao dịch còn chậm, thủ tục còn rườm rà và các chương trình marketing chưa thực sự hấp dẫn. Về sản phẩm, các dịch vụ truyền thống như tiền gửi tiết kiệm và chuyển tiền được sử dụng nhiều, trong khi các dịch vụ hiện đại như ngân hàng điện tử và tín dụng cá nhân lại chưa phổ biến. Những kết quả này khẳng định sự cần thiết phải cải thiện quy trình và đẩy mạnh truyền thông cho các sản phẩm mới, nhằm nâng cao toàn diện sự hài lòng của khách hàng.

V. Kiến nghị và định hướng tương lai cho marketing Agribank

Trên cơ sở những phân tích và kết quả nghiên cứu, luận văn đưa ra những kiến nghị cụ thể và khả thi cho cả cấp hội sở chính và chi nhánh Hải Châu. Đây là những định hướng quan trọng cho tương lai, giúp Agribank không chỉ hoàn thiện chính sách marketing mà còn nâng cao toàn diện năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại. Đối với hội sở chính, cần xây dựng một chiến lược marketing tổng thể cho mảng bán lẻ trên toàn hệ thống, trao quyền tự chủ và phân bổ ngân sách marketing hợp lý hơn cho các chi nhánh. Cần đầu tư mạnh mẽ hơn vào công nghệ và nền tảng marketing số cho ngân hàng. Đối với chi nhánh Hải Châu, cần tái cơ cấu lại phòng marketing, tuyển dụng và đào tạo nhân sự chuyên nghiệp, xây dựng kế hoạch marketing chi tiết hàng năm. Việc triển khai các giải pháp marketing phải được theo dõi, đo lường và đánh giá hiệu quả một cách thường xuyên. Tương lai của dịch vụ ngân hàng bán lẻ phụ thuộc rất lớn vào khả năng thích ứng với công nghệ và thấu hiểu khách hàng. Agribank cần một cuộc cách mạng trong tư duy marketing, chuyển từ “bán cái mình có” sang “bán cái khách hàng cần” để thực sự thành công trong việc mở rộng thị phần ngân hàng bán lẻ.

5.1. Kiến nghị cụ thể đối với Trụ sở chính và Chi nhánh

Luận văn đề xuất Trụ sở chính NHNo&PTNT Việt Nam cần xây dựng một chiến lược định vị thương hiệu ngân hàng thống nhất cho mảng bán lẻ, đồng thời cho phép các chi nhánh linh hoạt trong việc triển khai các chương trình khuyến mãi phù hợp với đặc thù địa phương. Đối với chi nhánh Hải Châu, cần thành lập một bộ phận chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp, chủ động tiếp cận và tư vấn cho khách hàng cá nhân. Cần áp dụng các chỉ số đo lường hiệu quả marketing (KPIs) cho từng nhân viên và phòng ban để tạo động lực. Hơn nữa, cần xây dựng cơ chế phối hợp nhịp nhàng giữa phòng marketing và các phòng nghiệp vụ khác để đảm bảo tính nhất quán trong quá trình cung cấp dịch vụ.

5.2. Tầm nhìn chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh

Về dài hạn, để nâng cao năng lực cạnh tranh, Agribank cần có một tầm nhìn chiến lược rõ ràng. Đó là trở thành ngân hàng bán lẻ hàng đầu không chỉ ở khu vực nông thôn mà còn tại các đô thị lớn. Tầm nhìn này phải được cụ thể hóa bằng việc đầu tư vào ba trụ cột chính: Công nghệ - Con người - Dữ liệu. Đầu tư vào công nghệ để phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng số hóa. Đầu tư vào con người để có đội ngũ nhân sự am hiểu và tận tâm. Đầu tư vào phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để thấu hiểu hành vi khách hàng và đưa ra các chính sách thu hút khách hàng được cá nhân hóa. Đây là con đường tất yếu để Agribank khẳng định vị thế và phát triển bền vững trong kỷ nguyên số.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hoàn thiện chính sách marketing dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại ngân hàng nông nghiêp và phát triển nông thôn chi nhánh hải

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về Marketing dịch vụ, dịch vụ NHBL Chương 2: Thực trạng triển khai chính sách marketing đối với DV NHBL tại NHNo&PTNT CN Hải Châu - TP Đà Nẵng. Chương 3: Hoàn thiện chính sách Marketing với dịch vụ NHBL tại NHNo&PTNT Chi Nhánh Hải Châu - TP Đà Nẵng. TONG QUAN TAI LIEU Thuật ngữ Marketing xuất hiện ngay từ những năm dau thé ky XX, lan đầu tiên tại Hoa Kỳ (1905) nhưng chỉ sau cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới (1929 ~ 1932) và đặc biệt là sau cuộc chiến tranh thế giới lần thứ II (1941 — 1945) các lý thuyết Marketing có những bước nhảy vọt phát triển mạnh mẽ về cả lượng và chất để thực sự trở thành một lĩnh vực khoa học phổ biến như ngày nay. Trong lĩnh vực kinh doanh ngân hàng, Marketing chỉ bắt đầu tiếp cận và ứng dụng vào thập niên 60 do sự cạnh tranh trên thị trường Ngân hàng ngày càng gay gắt và mang tính toàn cầu.

Trong những năm gần đây, ngành NH là một ngành dịch vụ có những thay đổi lớn và chuyển hướng rõ rệt trên thị trường thể giới nói chung và thị trường Việt Nam nói riêng. Điều này đã được phân tích trong nhiều bài vị như “Cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ ở Việt Nam: Cuộc chiến mới chỉ bắt đầu “ năm 2011 trong chuyên mục Tài Chính của tác giả Khánh Linh cũng như bài viết “Marketing trong ngân hàng và một số giải pháp” của nhà báo Khuất Vũ Linh Nga, bài phan tich “Retail banking in Asia: Actionable insights for new opportunities.” cing một số bài phân tích khác. đã đưa ra những phân tích về xu hướng phát triển dịch vụ của ngành ngân hàng Việt Nam hiện nay và Đông Nam Á. Các bài viết là cái nhìn tổng quan chung về thực trạng ngành Ngân hàng Việt Nam, những số liệu cụ thể cho thấy sự chuyển dịch bên cạnh phát triển dịch vụ ngân hàng bán buôn thì mục tiêu trở thành ngân hàng bán lẻ đang được các ngân hàng nhắm đến.

Theo thống kê của các bài viết, trong vòng 6 năm trở lại đây, thị trường bán lẻ tài chính Việt Nam mới có những bước đột phá, số người tiếp cận với thị trường này tăng lên khá nhanh, từ dưới 10% lên trên 20% tông dân số cả nước. Các bài viết đã đưa ra một đánh giá chung từ những phân tích là khi mà số lượng cũng như chất lượng các sản phẩm dịch vụ của các Ngân hàng trên thị trường là tương đương và có sự chênh lệch không đáng kể thì marketing mặc dù không phải là một hoạt động quá mới mẻ nhưng hoàn toàn có thể trở thành một vũ khí chiến lược giúp các ngân hàng có thẻ vượt qua các đối thủ để giành lấy ưu thế trên thị trường. Mặc dù hoạt động dịch vụ được các ngân hàng chú trọng phát triển nhưng chiều rộng và chiều sâu của những dịch vụ đó còn hạn chế. Dó đó, Dịch vụ Ngân Hàng Bán Lẻ đã được nghiên cứu trong các nghiên cứu trước đây như Đề tài luận văn thạc sĩ Kinh tế: “Phát triển Dịch vụ Ngân Hàng Bán Lẻ tại Việt Nam”, đề tài chỉ nghiên cứu tông thể về thị trường dịch vụ NHBL trên góc độ Kinh tế chính trị và trong điều kiện hội nhập kinh tế, bùng nỗ CNTT; nghiên cứu hoạt động dịch vụ NHBL, vai trò cũng như sự ảnh hưởng của dịch vụ NHBL trong hoạt động kinh doanh ngân hàng.

Như vậy, đề tài nghiên cứu tổng quát, chung cho sự phát triển của dịch vụ NHBL tại Việt Nam trong giai đoạn 2002 đến 2008, không đi sâu phân tích một ngân hàng cụ thể, chỉ phân tích, đánh giá những tác động bên ngoài đến dịch vụ NHBL nói chung trong giai đoạn hội nhập kinh tế tế mà không đi sâu phân tích môi trường bên trong cũng như những chiến lược marketing của ngân hàng. Nam 2011, trong dé tài nghiên cứu “Hoàn thiện chính sách Marketing tai NHTMCP Công thương Kon Tum”, của tác giả Nguyễn Bá Phương, do PGS.TS Nguyễn Trường Sơn hướng dẫn khoa học. đã đưa ra những phân tích về hoạt động Marketing tại NH TMCP Công thương và xây dựng giải pháp hoàn thiện chính sách Marketing cho NH. Nhưng nội dung phân tích còn tổng quát chung cho tất cả các hoạt động kinh doanh của NH chứ chưa phân tích chuyên sâu và đưa ra những yếu tố tạo nên thành công trong mảng hoạt động kinh doanh dịch vụ NHBL của NH, một định hướng phát triển mới của các NHTM ngày nay.

Do đó, qua những đề tài và các bài viết nêu trên phần nào đã đưa ra được xu hướng phát triển hiện nay của ngành Ngân hàng và những giải pháp phù hợp với định hướng hoạt động kinh doanh của ngành trên cơ sở phân tích hoạt động Marketing ngân hàng. Tuy nhiên các đề tài trên vẫn còn mang tính chung chung và chưa nghiên cứu chuyên sâu về chiến lược. marketing cho dịch vụ NHBL, và chưa có nghiên cứu nào được thực hiện tại thị trường Đà Nẵng - một thị trường phát triển tiềm năng đối với nền kinh tế Việt Nam. Các lý luận sử dụng cho nghiên cứu này sẽ tập trung xoay quanh các vấn đi liên quan đến chính sách Marketing dịch vụ được áp dụng vào hoạt động kinh doanh dịch vụ NHBL trên cơ sở những đặc điểm riêng biệt, đặc thù của ngành Ngân hàng, kế thừa và phát triển trên những kết quả đạt được của nghiên cứu trong các luận văn trước như đã nêu ở trên.

Mặt khác trên cơ sở ứng dụng nghiên cứu cho chính môi trường công tác của học viên là Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn CN Hải Châu Đà Nẵng và tính thực tiễn đối với các tài liệu và dữ liệu mà học viên có thẻ tiếp cận được, sử dụng trong quá trình nghiên cứu là cơ sở cho tính mới và ý nghĩa của đê tài nghiên cứu. CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE MARKETING DICH VU, DICH VU NGAN HANG BAN LE 1. TONG QUAN VE DICH VU VA MARKETING DICH VU 1. Khái niệm về Marketing Ngày nay, Marketing được coi là hoạt động không thể thiếu góp phần mang lại thành công không chỉ trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp mà còn trong tắt cả các lĩnh vực hoạt động xã hội khác.

Mặc dù, hoạt động marketing có tầm quan trọng như thế trong hoạt động kinh doanh tại các đơn vị những đến nay vẫn chưa có một khái niệm nào được thống nhất sử dụng chung về Marketing. Các tư duy Marketing đã lần lượt ra đời, phát triển và kế thừa nhau theo tiến trình phát triển của thực tiễn kinh doanh thế giới. Dựa trên các nghiên cứu của Doyle có thể xem bao gồm có bồn giai đoạn của tư duy Marketing là: Marketing giao dịch, Marketing thương hiệu, Marketing quan hệ và Marketing giá trị Theo đó, như Ph.Kotler đưa ra “Marketing là một tiến trình xã hội và quản lý theo đó các cá nhân và các nhóm có được cái mà họ mong muốn thông qua việc tạo ra, trao đổi những sản phẩm có giá trị với những người khác. Đặc điểm dịch vụ và Marketing dịch vụ a.

Đặc điểm dịch vụ Dịch vụ có bốn đặc điểm nỗi bật đó là. Dịch vụ có đặc tính không hiện hữu: đây là đặc điểm cơ bản của dịch vụ. Với đặc điểm này cho thấy dịch vụ là vô hình, không tồn tại dưới dạng vật thé. Tuy vậy sản phẩm dịch vụ vẫn mang nặng tính vật chất.

Tính không hiện hữu của dịch vụ gây nhiều khó khăn cho quản lý hoạt động sản xuất cung cấp dịch vụ, khó khăn hơn cho marketing dịch vụ và khó khăn hơn cho việc nhận biết dịch vụ. Dich vu có tính không đồng nhất: sản phâm dịch vụ không tiêu chuẩn hóa được. Trước hết do hoạt động cung ứng, các nhân viên cung cấp không thể tạo ra được các dịch vụ như nhau trong những thời gian làm việc khác nhau. Hơn nữa khách hàng tiêu dùng là người quyết định chất lượng dịch vụ dựa vào những cảm nhận của họ trong những thời gian khác nhau, sự cảm nhận cũng khác nhau, những khách hàng khác nhau có sự cảm nhận khác nhau.

Sản phẩm dịch vụ có giá trị khi thỏa mãn nhu cầu riêng biệt của khách hàng. Do vậy trong cung cấp dịch vụ thường thực hiện cá nhân hóa, thoát ly khỏi quy chế, điều đó càng làm tăng thêm mức độ khác biệt. Dịch vụ vô hình ở đầu ra nên không thể đo lường và quy chuẩn được. Dịch vụ có đặc tính không tách rời: sản phẩm dich vu gắn liền với hoạt động cung cấp dịch vụ.

Các sản phẩm dịch vụ có thể là không đồng nhất mang tính hệ thống, đều từ cấu trúc của dịch vụ cơ bản phát triển thành. Quá trình sản xuất gắn liền với tiêu dùng dịch vụ. Người tiêu dùng cũng tham gia hoạt động sản xuất cung cấp dịch vụ cho mình. Như vậy việc sản xuất dịch vụ phải thận trọng, phải có khách hàng, có nhu cầu thì quá trình sản xuất mới có thể tiến hành được.

San phẩm dịch vụ mau hỏng: Dịch vụ không thể tồn kho, không cắt trữ và không thê vận chuyển từ khu vực này tới khu vực khác. Do vậy việc tiêu dùng dịch vụ bị hạn chế bởi thời gian. Cũng từ đặc điểm này mà làm mắt cân bằng cân đối quan hệ cung cầu cục bộ giữa thời điểm khác nhau trong cùng một thời gian.Đặc tính mau hỏng của dịch vụ quy định sản xuất và tiêu dùng. phải đồng thời, tiếp tục trong thời gian giới hạn.

Nếu không tuân thủ những, điều kiện đó sẽ không có cơ hội mua bán và tiêu dùng chúng. Marketing dich vu Marketing dịch vụ là sự thích nghỉ lý thuyết hệ thống vào thị trường dịch vụ, bao gồm quá trình thu nhận, tìm hiểu, đánh giá và thỏa mãn nhu cầu của thị trường phát triển bằng hệ thống các chính sách, các biện pháp tác động vào toàn bộ quá trình tổ chức sản xuất, cung ứng và tiêu dùng dịch vụ thông. qua phân bố các nguồn lực của tô chức. Marketing được duy trì trong sự năng.

động qua lại giữa sản phẩm dịch vụ và nhu cầu của người tiêu dùng và những, hoạt động của đối thủ cạnh tranh trên nền tảng cân bằng lợi ích giữa doanh. nghiệp, người tiêu dùng và xã hội. Khái niệm đã đề cập đến một số vấn đề cơ bản của marketing dịch vụ - Nghiên cứu nhu cầu, đặc điểm nhu cầu của thị trường mục tiêu và những yếu tố chỉ phối thị trường mục tiêu. - Thỏa mãn nhu cầu có hiệu quả hơn các đối thủ cạnh tranh trên cơ sở khai thác và huy động tất cả các nguồn lực của tô chức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ