Giải pháp truyền thông marketing cho dịch vụ hóa đơn điện tử Viettel Quảng Ngãi

Luận văn thạc sĩ phân tích giải pháp truyền thông marketing dịch vụ hóa đơn điện tử tại Viettel Quảng Ngãi, nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ
109
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn marketing hóa đơn điện tử Viettel

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với chủ đề về giải pháp truyền thông marketing dịch vụ hóa đơn điện tử là một đề tài nghiên cứu marketing có tính ứng dụng cao. Bối cảnh nghiên cứu tập trung tại Viettel Quảng Ngãi, một đơn vị đang đối mặt với cơ hội và thách thức lớn trong việc phổ cập dịch vụ hóa đơn điện tử (HĐĐT) S-invoice. Nghiên cứu này không chỉ là một khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh thông thường, mà còn là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý. Nội dung cốt lõi của luận văn xoay quanh việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về truyền thông marketing dịch vụ, phân tích sâu sắc thực trạng tại doanh nghiệp và từ đó đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược. Trọng tâm của nghiên cứu là các hoạt động truyền thông marketing tích hợp (IMC), một phương pháp tiếp cận toàn diện nhằm tạo ra thông điệp nhất quán và mạnh mẽ trên mọi kênh tiếp xúc với khách hàng. Đặc biệt, trong lĩnh vực marketing dịch vụ B2B (Business-to-Business), việc xây dựng niềm tin và mối quan hệ bền vững với khách hàng doanh nghiệp là yếu tố sống còn. Luận văn đã chỉ ra rằng, để thành công, Viettel Quảng Ngãi cần hiểu rõ hành vi khách hàng doanh nghiệp, từ đó thiết kế các chiến dịch truyền thông phù hợp. Các giải pháp được đề xuất không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn hướng đến việc nâng cao nhận diện thương hiệu S-invoice, tăng trưởng thị phần và doanh thu một cách bền vững trong bối cảnh chuyển đổi số trong doanh nghiệp đang diễn ra mạnh mẽ. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp phân tích, tổng hợp và thống kê dựa trên dữ liệu thứ cấp do Viettel Quảng Ngãi cung cấp trong giai đoạn 2019-2021, tạo nên một cơ sở vững chắc cho các đề xuất và kiến nghị.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài truyền thông marketing HĐĐT

Sự ra đời của các quy định pháp lý bắt buộc doanh nghiệp sử dụng HĐĐT từ năm 2010 đã tạo ra một thị trường tiềm năng nhưng cũng đầy cạnh tranh. Đối với Viettel Quảng Ngãi, đây là thời cơ vàng để gia tăng thị phần dịch vụ S-invoice. Tuy nhiên, để biến cơ hội thành kết quả, việc đổi mới các giải pháp truyền thông marketing là yêu cầu cấp bách. Luận văn chỉ rõ, thành công trong lĩnh vực viễn thông không đảm bảo thành công trong mảng dịch vụ công nghệ cho doanh nghiệp. Do đó, một chiến lược truyền thông chuyên biệt, nhắm đúng đối tượng và truyền tải đúng thông điệp là chìa khóa để chiếm lĩnh thị trường.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn

Đề tài đặt ra ba mục tiêu chính: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về truyền thông marketing và marketing dịch vụ; (2) Phân tích và đánh giá thực trạng triển khai marketing tại Viettel Quảng Ngãi cho dịch vụ HĐĐT; (3) Đề xuất các giải pháp truyền thông marketing khả thi cho giai đoạn 2021-2023. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong không gian địa lý tỉnh Quảng Ngãi, tập trung vào hoạt động kinh doanh dịch vụ HĐĐT của Viettel. Dữ liệu được thu thập và phân tích trong khoảng thời gian từ đầu năm 2019 đến tháng 09 năm 2021, cung cấp một cái nhìn xác thực về tình hình hoạt động của đơn vị.

II. Thách thức trong truyền thông marketing hóa đơn điện tử

Mặc dù sở hữu lợi thế thương hiệu lớn, Viettel Quảng Ngãi vẫn đối mặt với không ít thách thức trong việc triển khai các hoạt động truyền thông marketing cho dịch vụ hóa đơn điện tử S-invoice. Phân tích sâu từ luận văn cho thấy, vấn đề không chỉ đến từ các yếu tố bên ngoài như đối thủ cạnh tranh hóa đơn điện tử ngày càng gia tăng, mà còn xuất phát từ những hạn chế nội tại. Thực trạng triển khai marketing tại Viettel cho thấy sự phụ thuộc nhiều vào các kênh truyền thống và đội ngũ bán hàng trực tiếp, trong khi các công cụ marketing kỹ thuật số chưa được khai thác triệt để. Một bản phân tích SWOT Viettel Quảng Ngãi chi tiết đã được thực hiện, chỉ ra điểm mạnh là thương hiệu uy tín và mạng lưới phân phối rộng khắp. Tuy nhiên, điểm yếu lại nằm ở việc chưa có một chiến lược truyền thông marketing chuyên biệt và đồng bộ cho sản phẩm công nghệ B2B này. Các hoạt động còn manh mún, thiếu sự phối hợp, dẫn đến thông điệp chưa thực sự chạm đến đúng đối tượng khách hàng mục tiêu là các doanh nghiệp. Thách thức lớn nhất là làm thế nào để thay đổi nhận thức của khách hàng, thuyết phục họ chuyển đổi từ việc sử dụng dịch vụ của đối thủ hoặc từ hóa đơn giấy truyền thống sang HĐĐT S-invoice của Viettel. Điều này đòi hỏi một chiến lược truyền thông marketing tích hợp (IMC) bài bản, có khả năng đo lường hiệu quả truyền thông rõ ràng để tối ưu hóa ngân sách và nguồn lực.

2.1. Phân tích SWOT Viettel Quảng Ngãi trong mảng HĐĐT

Luận văn đã tiến hành phân tích SWOT Viettel Quảng Ngãi một cách hệ thống. Điểm mạnh (Strengths): Thương hiệu Viettel mạnh, uy tín; mạng lưới kênh phân phối rộng lớn; nguồn nhân lực dồi dào. Điểm yếu (Weaknesses): Hoạt động truyền thông còn chưa chuyên nghiệp, chủ yếu dựa vào bán hàng cá nhân; thông điệp chưa nhất quán. Cơ hội (Opportunities): Chính sách bắt buộc sử dụng HĐĐT của Chính phủ; nhu cầu chuyển đổi số trong doanh nghiệp ngày càng tăng. Thách thức (Threats): Sự cạnh tranh gay gắt từ các nhà cung cấp khác như VNPT, MISA; sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ.

2.2. Đánh giá thực trạng hoạt động marketing mix hiện tại

Việc đánh giá chiến lược marketing mix cho hóa đơn điện tử (Sản phẩm, Giá, Phân phối, Xúc tiến) tại Viettel Quảng Ngãi cho thấy sự tập trung chủ yếu vào yếu tố Phân phối (Place) thông qua các kênh bán hàng trực tiếp. Các yếu tố còn lại, đặc biệt là Xúc tiến (Promotion), chưa được đầu tư đúng mức. Hoạt động quảng cáo, quan hệ công chúng và marketing trực tuyến còn hạn chế, chưa tạo ra được một chiến dịch tổng thể có sức ảnh hưởng lớn. Ngân sách dành cho truyền thông còn phân bổ chưa hợp lý, thiếu các công cụ để đo lường hiệu quả truyền thông một cách chính xác.

2.3. Nhận diện các đối thủ cạnh tranh hóa đơn điện tử

Trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi, Viettel không phải là nhà cung cấp HĐĐT duy nhất. Các đối thủ cạnh tranh hóa đơn điện tử chính bao gồm VNPT, FPT, MISA, BKAV. Mỗi đối thủ có một thế mạnh riêng: VNPT có lợi thế về khách hàng doanh nghiệp truyền thống, MISA mạnh về phần mềm kế toán tích hợp. Sự cạnh tranh này đòi hỏi Viettel phải tạo ra sự khác biệt không chỉ về sản phẩm mà còn về cách thức tiếp cận và thuyết phục khách hàng, trong đó vai trò của truyền thông marketing là cực kỳ quan trọng.

III. Bí quyết xây dựng chiến lược truyền thông marketing tích hợp

Để vượt qua các thách thức, luận văn đề xuất một giải pháp cốt lõi: xây dựng và triển khai một chiến lược truyền thông marketing tích hợp (IMC) bài bản và chuyên nghiệp. Đây là quá trình phối hợp chặt chẽ nhiều công cụ truyền thông khác nhau để truyền tải một thông điệp nhất quán, rõ ràng và thuyết phục về dịch vụ hóa đơn điện tử S-invoice. Bí quyết thành công nằm ở việc bắt đầu từ nền tảng vững chắc, đó là cơ sở lý luận về truyền thông marketing dịch vụ. Theo đó, quy trình triển khai cần tuân thủ các bước khoa học. Đầu tiên là xác định chính xác công chúng mục tiêu, không chỉ là các doanh nghiệp nói chung mà cần phân loại dựa trên quy mô, ngành nghề để có cách tiếp cận phù hợp. Tiếp theo, việc thiết kế thông điệp truyền thông phải nhấn mạnh vào lợi ích cốt lõi mà S-invoice mang lại, chẳng hạn như "An toàn - Tiết kiệm - Minh bạch". Một yếu tố quan trọng khác là việc thiết lập ngân sách tổng thể và lựa chọn kênh truyền thông phù hợp, kết hợp hài hòa giữa các kênh truyền thống như bán hàng cá nhân và các kênh kỹ thuật số hiện đại. Cuối cùng, một khía cạnh thường bị bỏ qua nhưng lại vô cùng quan trọng là đo lường hiệu quả truyền thông. Cần xây dựng các chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs) rõ ràng như tỷ lệ nhận biết thương hiệu, số lượng khách hàng tiềm năng, tỷ lệ chuyển đổi, để từ đó liên tục tối ưu hóa chiến dịch.

3.1. Xác định công chúng mục tiêu và thông điệp chủ đạo

Công chúng mục tiêu của dịch vụ HĐĐT S-invoice là toàn bộ các doanh nghiệp, tổ chức, hộ kinh doanh trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi. Luận văn đề xuất phân nhóm chi tiết hơn: doanh nghiệp mới thành lập, doanh nghiệp đang sử dụng hóa đơn giấy, và doanh nghiệp đang sử dụng HĐĐT của đối thủ. Với mỗi nhóm, cần có một thông điệp và cách tiếp cận riêng. Thông điệp chủ đạo cần ngắn gọn, mạnh mẽ, tập trung vào các giá trị mà hành vi khách hàng doanh nghiệp quan tâm nhất: sự tuân thủ pháp luật, tối ưu chi phí và đơn giản hóa quy trình vận hành.

3.2. Vận dụng cơ sở lý luận về truyền thông marketing dịch vụ

Giải pháp được xây dựng dựa trên các mô hình lý thuyết kinh điển như mô hình truyền thông AIDA (Attention, Interest, Desire, Action) và các lý thuyết về truyền thông marketing tích hợp (IMC). Việc áp dụng lý luận giúp đảm bảo các hoạt động được triển khai một cách có hệ thống, từ khâu xây dựng nhận thức (Awareness), tạo sự quan tâm (Interest), khơi gợi mong muốn (Desire) cho đến thúc đẩy hành động mua hàng (Action). Đây là nền tảng để các giải pháp marketing cho sản phẩm công nghệ đạt hiệu quả cao nhất.

3.3. Lập kế hoạch ngân sách và đo lường hiệu quả truyền thông

Luận văn đề xuất phương pháp lập ngân sách dựa trên mục tiêu và nhiệm vụ (Objective-and-Task Method). Cụ thể, Viettel Quảng Ngãi cần xác định mục tiêu thị phần muốn đạt được, sau đó tính toán các hoạt động truyền thông cần thiết và chi phí tương ứng. Để đo lường hiệu quả truyền thông, cần sử dụng kết hợp các công cụ như khảo sát nhận diện thương hiệu, phân tích dữ liệu website, theo dõi tỷ lệ chuyển đổi từ các chiến dịch quảng cáo trực tuyến và đánh giá hiệu quả của đội ngũ bán hàng cá nhân.

IV. Phương pháp tối ưu chiến lược marketing mix cho HĐĐT

Một chiến lược truyền thông hiệu quả phải được xây dựng trên nền tảng của một chiến lược marketing mix cho hóa đơn điện tử (4Ps) được tối ưu hóa. Luận văn đi sâu vào việc đề xuất các giải pháp cải tiến cho từng thành tố. Về Sản phẩm (Product), cần liên tục cập nhật các tính năng của S-invoice để đáp ứng tốt hơn nhu cầu đa dạng của doanh nghiệp. Về Giá (Price), cần xây dựng các gói cước linh hoạt, cạnh tranh, phù hợp với từng quy mô doanh nghiệp, từ siêu nhỏ đến lớn. Về Phân phối (Place), bên cạnh kênh bán hàng trực tiếp, cần đẩy mạnh các kênh phân phối trực tuyến và hợp tác với các đối tác như công ty luật, dịch vụ kế toán. Tuy nhiên, trọng tâm của sự tối ưu hóa nằm ở yếu tố Xúc tiến (Promotion). Đây là lúc các giải pháp marketing cho sản phẩm công nghệ phát huy tác dụng. Cần có sự kết hợp nhịp nhàng giữa các công cụ. Hoạt động bán hàng cá nhân vẫn là xương sống trong marketing dịch vụ B2B, nhưng cần được hỗ trợ mạnh mẽ bởi các hoạt động marketing kỹ thuật số. Việc sử dụng email marketing, quảng cáo trên mạng xã hội (Facebook, Zalo), và tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) sẽ giúp Viettel tiếp cận một lượng lớn khách hàng tiềm năng với chi phí hợp lý. Qua đó, hình ảnh của S-invoice sẽ không chỉ gắn liền với một sản phẩm mà còn là một giải pháp toàn diện cho quá trình chuyển đổi số trong doanh nghiệp.

4.1. Giải pháp marketing cho sản phẩm công nghệ S invoice

Đối với một sản phẩm công nghệ như S-invoice, chiến lược marketing cần tập trung vào việc giáo dục thị trường và chứng minh giá trị. Luận văn đề xuất tổ chức các buổi hội thảo, webinar giới thiệu về lợi ích của HĐĐT và hướng dẫn sử dụng phần mềm. Bên cạnh đó, việc xây dựng các case study (câu chuyện thành công) của những khách hàng đã sử dụng hiệu quả dịch vụ S-invoice và truyền thông rộng rãi sẽ tạo ra sức thuyết phục lớn, tác động tích cực đến hành vi khách hàng doanh nghiệp.

4.2. Tăng cường hoạt động bán hàng cá nhân và marketing trực tiếp

Đội ngũ bán hàng cá nhân cần được đào tạo chuyên sâu không chỉ về sản phẩm mà còn về kỹ năng tư vấn giải pháp cho doanh nghiệp. Hoạt động marketing trực tiếp thông qua email và tin nhắn thương hiệu (SMS Brandname) cần được cá nhân hóa, gửi đúng thông điệp đến đúng đối tượng khách hàng, thay vì gửi hàng loạt. Việc xây dựng và khai thác cơ sở dữ liệu khách hàng (database marketing) một cách hiệu quả sẽ là nền tảng cho các hoạt động này.

4.3. Vận dụng marketing kỹ thuật số và quan hệ công chúng

Đẩy mạnh hiện diện trên các kênh kỹ thuật số là yêu cầu bắt buộc. Cần xây dựng nội dung chất lượng cho website, fanpage, tập trung vào việc cung cấp thông tin hữu ích về HĐĐT, thuế, kế toán. Hoạt động quan hệ công chúng (PR) thông qua các bài viết trên báo chí địa phương, các chương trình tài trợ cho hiệp hội doanh nghiệp sẽ giúp nâng cao nhận diện thương hiệu S-invoice và xây dựng hình ảnh một đối tác tin cậy.

V. Ứng dụng giải pháp nhằm nâng cao nhận diện thương hiệu

Mục tiêu cuối cùng của các giải pháp truyền thông marketing là nâng cao nhận diện thương hiệu S-invoice, từ đó thúc đẩy doanh số và gia tăng thị phần. Luận văn không chỉ dừng lại ở việc đề xuất mà còn phác thảo một lộ trình ứng dụng thực tiễn tại Viettel Quảng Ngãi. Kế hoạch này được chia thành các giai đoạn cụ thể, với mục tiêu và hoạt động rõ ràng cho từng giai đoạn, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả. Giai đoạn đầu tiên tập trung vào việc xây dựng nhận thức thông qua các hoạt động truyền thông đại chúng và marketing kỹ thuật số. Giai đoạn tiếp theo tập trung vào việc tạo ra sự quan tâm và cân nhắc bằng cách tổ chức hội thảo, cung cấp bản dùng thử và các chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Giai đoạn cuối cùng là thúc đẩy quyết định mua hàng và xây dựng lòng trung thành thông qua đội ngũ bán hàng cá nhân chuyên nghiệp và dịch vụ chăm sóc khách hàng xuất sắc. Một phần quan trọng của quá trình ứng dụng là việc thực hiện khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng một cách định kỳ. Dữ liệu thu thập được từ các cuộc khảo sát này sẽ là nguồn thông tin quý giá để đánh giá hiệu quả của các hoạt động đã triển khai và kịp thời điều chỉnh chiến lược. Kết quả kỳ vọng của việc áp dụng tổng thể các giải pháp này là tạo ra một hình ảnh thương hiệu S-invoice mạnh mẽ, chuyên nghiệp và là lựa chọn hàng đầu của các doanh nghiệp tại Quảng Ngãi.

5.1. Kịch bản triển khai tại Viettel Quảng Ngãi giai đoạn 2021 2023

Luận văn đề xuất một kịch bản chi tiết. Năm 2021 (Giai đoạn nền tảng): Tập trung đào tạo lại đội ngũ, xây dựng bộ nhận diện và thông điệp truyền thông, triển khai các kênh marketing kỹ thuật số cơ bản. Năm 2022 (Giai đoạn tăng tốc): Đẩy mạnh các chiến dịch quảng cáo, tổ chức sự kiện, hội thảo, mở rộng hợp tác với các đối tác. Năm 2023 (Giai đoạn tối ưu và duy trì): Tập trung vào chăm sóc khách hàng, xây dựng cộng đồng người dùng và tối ưu hóa các kênh truyền thông dựa trên dữ liệu phân tích được.

5.2. Công cụ khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng doanh nghiệp

Để khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng, cần xây dựng một bộ câu hỏi chuẩn, bao gồm các tiêu chí về chất lượng sản phẩm (tốc độ, tính ổn định), chất lượng dịch vụ hỗ trợ (thái độ, chuyên môn), chính sách giá cả, và hiệu quả của các kênh truyền thông. Khảo sát nên được thực hiện định kỳ 6 tháng/lần thông qua các hình thức như email, gọi điện thoại hoặc khảo sát trực tiếp. Kết quả là cơ sở để cải tiến liên tục sản phẩm và dịch vụ.

VI. Hướng đi tương lai cho marketing dịch vụ hóa đơn điện tử

Những giải pháp được trình bày trong luận văn không chỉ có giá trị trước mắt cho Viettel Quảng Ngãi mà còn mở ra hướng đi tương lai cho hoạt động marketing dịch vụ hóa đơn điện tử nói chung. Tương lai của ngành dịch vụ này gắn liền với xu hướng chuyển đổi số trong doanh nghiệp. Các nhà cung cấp phải liên tục đổi mới không chỉ về công nghệ sản phẩm mà cả trong tư duy marketing. Việc marketing thành công một dịch vụ như HĐĐT đòi hỏi sự thấu hiểu sâu sắc về hành trình của khách hàng doanh nghiệp, từ lúc nhận thức nhu cầu cho đến khi trở thành khách hàng trung thành. Các đề tài nghiên cứu marketing trong tương lai có thể đi sâu hơn vào việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data) để cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng trong lĩnh vực B2B. Các kiến nghị từ luận văn cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp lấy khách hàng làm trung tâm. Mọi bộ phận, từ kinh doanh, kỹ thuật đến chăm sóc khách hàng, đều phải tham gia vào quá trình truyền thông và tạo dựng giá trị cho thương hiệu. Tóm lại, để giữ vững vị thế dẫn đầu, Viettel và các doanh nghiệp khác cần xem truyền thông marketing không phải là một khoản chi phí, mà là một khoản đầu tư chiến lược, quyết định sự thành bại trong dài hạn trên thị trường dịch vụ công nghệ số.

6.1. Tầm quan trọng của chuyển đổi số trong doanh nghiệp

Hóa đơn điện tử chỉ là một phần nhỏ trong bức tranh lớn về chuyển đổi số trong doanh nghiệp. Vai trò của nhà cung cấp dịch vụ như Viettel là trở thành một người đồng hành, tư vấn cho doanh nghiệp trên con đường này. Do đó, các hoạt động marketing trong tương lai cần vượt ra khỏi khuôn khổ sản phẩm HĐĐT, hướng tới việc cung cấp một hệ sinh thái các giải pháp số toàn diện, từ chữ ký số, hợp đồng điện tử đến phần mềm quản trị doanh nghiệp.

6.2. Kiến nghị từ đề tài nghiên cứu marketing cho Viettel

Luận văn đưa ra các kiến nghị cụ thể. Đối với Viettel Quảng Ngãi, cần thành lập một bộ phận marketing chuyên trách, tăng ngân sách và trao quyền nhiều hơn cho các hoạt động truyền thông. Đối với Tập đoàn Viettel, cần có chiến lược đồng bộ và hỗ trợ mạnh mẽ hơn cho các chi nhánh tỉnh trong việc triển khai marketing các dịch vụ giải pháp công nghệ. Đây là những bước đi cần thiết để hiện thực hóa các giải pháp marketing cho sản phẩm công nghệ và khẳng định vị thế tiên phong.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh giải pháp truyền thông marketing dịch vụ hóa đơn điện tử tại viettel quảng ngãi

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sở lý luận về truyền thông marketing Chương 2: Thực trạng hoạt động truyền thông marketing dịch vụ hoá đơn điệt tử tại Viettel Quảng Ngãi Chương 3: Giải pháp truyền thông marketing dịch vụ hoá đơn điện tử tại Viettel Quảng Ngãi 7. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Đối với doanh nghiệp kinh doanh những sản phẩm, dịch vụ cũng có. ối thủ cạnh tranh khác cùng kinh doanh trên thị trường thì ngoài việc có ưu thế về chất lượng, giá cả kênh phân phối,.thì việc nhanh chóng nắm thời cơ đề tiếp cận với số đông khách hàng để họ lựa chọn sử dụng dịch vụ của doanh nghiệp là một yếu tố quan trọng cho sự thành công của một sản phẩm, dich vu. Dé lam được điều đó thì không thể bỏ qua vai trò của truyền thông marketing.

Tác giả đã tìm hiểu, nghiên cứu, tổng hợp nhiều học liệu, bài báo nghiên cứu có liên quan đến luận văn đang thực nhằm mục đích hoàn thành tốt luận văn của mình, cụ thể: 1. Nhóm biên soạn: PGS. Lê Thế Giới, TS. Nguyễn Xuân Lăn, ThS.

'Võ Quang Trí, ThS. Định Thị Lệ Trâm, Th. Quán tri marketing định hướng giá trị, NXB Tài chính. Nhóm biên soạn: PGS.

Phạm Thị Lan Hương (Chủ biên), TS Ngô Thị Khuê Thư, NCS.Ths Trần Nguyễn Phương Minh, TS. Nguyễn Thị Bích Thuỷ, TS Đường Thị Liên Hà, NCS.Ths Trương Trần Trâm Anh, PGS.TS Lê Van Huy (2018). Nghiên cứu Marketing, Nhà xuất bản Đà Nẵng. Philip KotlerlKevin Keller, Quản trị marketing, xuất bản lần thứ 15, NXE lao động xã hội.

Phạm Thúy Hồng (2009), Giải pháp truyền thông marketing của các công ty kinh doanh dịch vụ viễn thông tại Việt Nam, đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ Giáo dục-Đào tạo. Một số cơ sở lý thuyết về truyền thông marketing của công ty kinh doanh nói chung và gắn với đặc thù công ty kinh doanh dịch vụ viễn thông đã được tác giả hệ thống hoá, các giải pháp cũng có tính khả thi trên thực tế. Mặc dù vậy, đề tài của tác giả chưa đề cập nhiều đến truyền thông marketing tích hợp. Phan Thị Thu Hoài (2010), “Phát triển hoạt động marketing trực tiếp như là một trong các phương tiện truyền thông marketing tích hợp ”, luận án đã hệ thống các vân đề lý thuyết cơ bản, nghiên cứu thực trạng từ đó đề ra các hoạt động marketing trực tiếp của các công ty hoạt động trong lĩnh vực TM trên địa bàn Hà Nội.

Tuy nhiên, các giải pháp mà tác giả nêu ra tập trung nhiều vào marketing trực tiếp, chưa đưa ra các điều kiện áp dụng vào thực tế đơn vị nghiên cứu cũng như chưa bàn đến yếu tổ truyền thông marketing tích hợp. Bai viét “Evidence of Integrated Marketing Communications in Social Marketing", “Chứng cứ của truyền thông marketing Tích hợp trong Marketing Xa hoi" cua tác giả Jacinta, H. đăng vào năm 2011 trên tạp chí "Journal of Social Marketing" tập số 3 chỉ ra rằng, truyền thông marketing không chỉ ứng dụng trong các hoạt động marketing TM mà còn phải ứng dụng được vào hoạt động marketing. Những kinh nghiệm về hoạt động truyền thông marketing được sử dụng trong các chương.

trình xúc tiến hoạt động chăm sóc sức khỏe tại các trường học với các đối tượng người học và người lao động đã được tác giả chỉ ra. Lê Minh Chí (2020) ảnh hưởng của marketing tin đồn trực tuyến đến ý định mua hàng của người Việt Nam, nghiên cứu những phương thức marketing dựa trên nền tảng truyền miệng trực tuyến, luận án đã đề xuất 2 giai đoạn nghiên cứu xem xét truyền miệng trực tuyến ở 2 khía cạnh: hành vi và thông tin. Gheorghe ORZAN, Raluca-Florentina TIKA, Raluca-Giorgiana CHIVU, Stefan-Iie OANTA, Cristian Ionut COMAN (2017), "The Influence of the Marketing Communication on Consumer Behavior" (Su anh huéng cia truyền thông marketing đến hành Người tiêu dùng), Romanian Statistical Review - Supplement số 2/2017 đã cho rằng phương tiện và thông tin truyền thông là một trong những cách thức để kết nối giữa doanh nghiệp với khách hàng. Tác giả đã xác định một số phương tiện truyền thông marketing là một trong những cầu nói giữa doanh nghiệp với người tiêu dùng.

Khi các doanh nghiệp đưa ra thị trường các sản phim mới, lúc này truyền thông marketing có nhiệm vụ thông báo, thuyết phục, gợi nhớ về các đặc điểm sản phẩm cũng như về doanh nghiệp có sức thu hút với khách hàng. Cùng với sự phát triển của khoa học công nghệ, ngày càng có nhiều công cụ, phương pháp đề thuyết phục khách hàng mua hàng, những công cụ hiệu quả thường được sử dụng thường là để tác động vào tâm trí người tiêu dùng. Khi doanh nghiệp đưa ra một thông điệp thông qua vận dụng các kỹ thuật và phương tiện truyền thông thì nhận thức của khách hàng về thông điệp đó là không như nhau. Vì vậy, doanh nghiệp cần lựa chọn các phương tiệ „ kỹ thuật khác nhau để sao cho thông điệp doanh nghiệp mong muốn truyền tải có thể tiếp cận được đối tượng công chúng mục tiêu một cách đồng nhất cao nhất.

CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE TRUYEN THONG MARKETING 1. MARKETING VA TRUYEN THONG MARKETING 1.1 Marketing va truyén thong a) Khái niệm marketing “Marketing là gì” là một câu hỏi có rất nhiều đáp án. Rất nhiều người nghĩ rằng nghĩ rằng Marketing là bán hàng và quảng cáo hay nghiên cứu thị trường. Thực chất đó là những công việc của marketing nhưng chưa phản ánh đầy đủ nội dung, bản chất của marketing.

Có hàng loạt các chuỗi hoạt động được diễn ra trong quá trình vận hành của doanh nghiệp. Trong đó, chuỗi hoạt động không phải là hoạt động sản xuất nhưng góp phần to lớn vào việc tạo được ra giá ¡ cho hàng hóa, dịch vụ. Chuỗi hoạt động này phải được tiến hành trước, trong quá trình sản xuất, trong tiêu thụ và cả sau khi bán hàng, đó chính là hoạt động marketing của doanh nghiệp. Ngày nay, hầu như các trường phái nghiên cứu học thuật về Marketing.

đều thống nhất ý kiến rằng Marketing là thỏa mãn nhu cầu khách hàng. Nếu như trước đây, người ta có ý kiến cho rằng Marketing là làm sao quảng cáo tốt, bán được hàng thì hiểu rõ khách hàng mới là điều mà các nhà làm marketing ngày nay quan tâm, hiểu rõ nhu cầu của khách hàng, từ đó cho ra đời những sản phẩm tốt, đem lại nhiều giá trị cho khách hàng, phân phối và truyền thông cổ động một cách hiệu quả, thì việc bán những sản phẩm đó trở nên dễ dàng hơn. Do vậy, bán hàng và quảng cáo cũng chỉ là một phần của phối thức Marketing mà thôi, một tập hợp các công cụ phối hợp nhịp nhàng với nhau nhằm ảnh hưởng đến thị trường. Marketing là “một tiến trình xã hội và quản lý theo đó các cá nhân và các nhóm có được cái mà họ mong muốn thông qua việc tạo ra, trao đổi sản phẩm có giá trị với những người khác” [I,tr 25] b) Khái niệm truyền thông “Truyền thông là quá trình liên tục trao đổi thông tin, tr tưởng, tình cảm.

chia sẻ kỹ năng và kinh nghiệm giữa hai hoặc nhiễu người, nhóm người nhằm tăng cường hiểu biết lẫn nhau, có thể dẫn tới thay đổi nhận thức, tiễn tới điều chỉnh hành vi và thái độ phù hợp với nhu cầu phát triển của cá nhân, của nhóm, của cộng đông và xã hội "[6, tr 13] Truyền thông là tiến trình chia sẻ, trao đổi cả hai chiều, diễn ra liên tục giữa chủ thể truyền thông và đối tượng công chúng mục tiêu, nhờ đó thông tin về các vấn đề, sự vật có liên quan được nhận biết. Quá trình trao đồi hai chiều ấy có thể được mô tả thông qua nguyên tắc bình thông nhau. Khi có sự khác biệt trong nhận thức, hiểu biết. giữa chủ thể và đối tượng công chúng mục tiêu với nhu cầu chia sẻ, trao đổi thì hoạt động truyền thông được diễn ra.

Quá trình truyền thông nhờ vậy mà chỉ kết thúc khi có sự cân bing trong nhận thức, hiểu biết. giữa chủ thẻ và đối tượng truyền thông. Về mục đích thì truyền thông hướng đến những hiểu biết chung nhằm để thay đổi thái độ, nhận thức, hành vi, định hướng giá trị cho đối tượng côn chúng mục tiêu.2 Truyền thông marketing Theo Philip Kotler va Keller “tuyển thông marketing (marketing communication) la phwong tign mà các công ty dùng để truyền đạt, thuyết phục và nhắc nhở khách hàng một cách trực tiếp hoặc gián tiếp về những sản phẩm và thương hiệu mà họ kinh đoanh " [5, tr 122]. Truyền thông marketing là một phần quan trọng của chương trình marketing tổng thể của hầu hết các doanh nghiệp, tổ chức.

Họ nhận ra rằng cach ma ho giao tiếp với khách hàng và các các đối tượng liên quan khác để thực hiện xúc tiến các sản phẩm và dịch vụ của họ đang thay đổi nhanh chóng và họ phải thay đổi, àu chỉnh để theo kịp sự thay đổi đó bằng cách hiểu, tận dụng và kết hợp sự đa dạng hóa của các công cụ truyền thông trong chương, trình marketing. Phối thức truyền thông cổ động hay còn gọi là phối thức truyền thông marketing, bao gồm sự kết hợp giữa các công cụ: quảng cáo, quan hệ công chúng, khuyến mãi, sự kiện và trải nghiệm, marketing trực tuyến và truyền thông mạng xã hội, marketing di động, marketing trực tiếp và sử dụng cơ sở dữ liệu, bán hàng cá nhân. Ngoài việc triển khai một sản phẩm/dịch vụ tốt, định giá hấp dẫn và tạo. khả năng tiếp cận sản phẩm cho khách hàng mục tiêu của mình, các doanh.

nghiệp cần phải truyền thông cho khách hàng và công chúng của họ về công ty và sản phẩm của công ty. Tuy nhiên, thông tin cần được truyền đạt đến khách hàng mục tiêu phải trải qua nhiều giai đoạn, bằng những phương tiện truyền thông khác nhau, dưới những hình thức thông đạt khác nhau và được thực hiện bởi những đối tượng truyền thông khác nhau. Thực chất của hoạt động truyền thông Marketing chính là việc đơn vị sử dụng các công cụ truyền thông để thông tỉn liên lạc với thị trường và khách hàng mục tiêu với mục đích thông báo cho biết về sự sẵn sàng có của sản phẩm, thuyết phục khác hàng sản phẩm này tốt hơn ở nhiều phương diện so với những sản phẩm cùng loại khác và nhắc khách hàng mua thêm khi đã đang hết các sản phẩm đã mua và sử dụng trước đó. Khi các mục tiêu đã đạt được thì là dấu hiệu để thấy rằng thị phần của công ty, sản lượng hàng hoá tiêu thụ và doanh số bán sẽ được cải thiện.

Truyền thông marketing đại diện cho “tiếng nói” của thương hiệu hoặc sản phẩm là cách thức đề thiết lập sự giao tiếp, xây dựng các mối quan hệ với khách hàng. Các thông điệp được thiết kế để khơi dậy nhận thức, quan tâm đẻ đi đến quyết định mua những sản phẩm và thương hiệu khác nhau của khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ