Luận văn thạc sĩ QTKD: Giải pháp tạo động lực làm việc cho nhân viên CĐCĐ Kon Tum

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh giải pháp tạo động lực làm việc cho nhân viên trường cao đẳng cộng đồng kon tum, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Trường đại học

Đại Học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2019

144
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá các học thuyết tạo động lực làm việc cho nhân viên

Động lực làm việc là yếu tố cốt lõi quyết định sự thành công của một tổ chức. Một đội ngũ nhân viên có động lực cao sẽ cống hiến hết mình, sáng tạo và nâng cao hiệu suất công việc. Trong bối cảnh các đơn vị sự nghiệp công lập, đặc biệt là các cơ sở giáo dục, việc duy trì và phát huy nguồn động lực này càng trở nên quan trọng. Luận văn thạc sĩ về giải pháp tạo động lực làm việc cho nhân viên Trường Cao đẳng Cộng đồng Kon Tum đã hệ thống hóa một cách bài bản các cơ sở lý luận, làm nền tảng cho việc đề xuất các giải pháp thực tiễn. Nghiên cứu chỉ ra rằng, để tạo động lực hiệu quả, nhà quản lý cần thấu hiểu sâu sắc các nhu cầu, kỳ vọng và các yếu tố tâm lý tác động đến người lao động. Các học thuyết kinh điển về quản trị nhân sự cung cấp những góc nhìn đa chiều về vấn đề này. Từ việc nhận diện các bậc nhu cầu của con người đến việc phân tích mối quan hệ giữa nỗ lực, hiệu suất và phần thưởng, mỗi lý thuyết đều mở ra một hướng tiếp cận riêng. Việc áp dụng linh hoạt các học thuyết này giúp xây dựng một chiến lược nhân sự toàn diện, không chỉ tập trung vào các yếu tố vật chất như lương thưởng mà còn chú trọng đến các yếu tố tinh thần như sự công nhận, cơ hội phát triển và môi trường làm việc. Đây là kim chỉ nam cho các nhà quản lý tại Trường Cao đẳng Cộng đồng Kon Tum trong nỗ lực xây dựng một đội ngũ vững mạnh, tận tâm và hiệu quả, góp phần thực hiện thắng lợi các mục tiêu chiến lược của nhà trường trong giai đoạn mới.

1.1. Các học thuyết kinh điển về nhu cầu và kỳ vọng của nhân viên

Nền tảng của việc tạo động lực bắt nguồn từ việc thấu hiểu nhu cầu con người. Học thuyết nhu cầu của Maslow đã phân cấp nhu cầu thành 5 bậc, từ sinh lý, an toàn, xã hội, được tôn trọng đến tự thể hiện. Lý thuyết này cho thấy, nhà quản lý cần xác định nhân viên đang ở bậc nhu cầu nào để có chính sách đãi ngộ phù hợp. Tương tự, học thuyết hai yếu tố của Herzberg phân chia các yếu tố tác động thành hai nhóm: nhóm duy trì (lương, điều kiện làm việc, chính sách công ty) và nhóm động viên (sự thành đạt, công nhận, trách nhiệm, cơ hội thăng tiến). Việc thiếu vắng các yếu tố duy trì sẽ gây bất mãn, nhưng chỉ có các yếu tố động viên mới thực sự thúc đẩy nhân viên nỗ lực vượt bậc. Trong khi đó, học thuyết kỳ vọng của Vroom nhấn mạnh rằng động lực phụ thuộc vào ba mối quan hệ: Nỗ lực - Hiệu suất, Hiệu suất - Phần thưởng, và Phần thưởng - Mục tiêu cá nhân. Nhân viên chỉ có động lực khi họ tin rằng nỗ lực của mình sẽ mang lại hiệu suất tốt, hiệu suất tốt sẽ được ghi nhận và tưởng thưởng xứng đáng, và phần thưởng đó thỏa mãn mục tiêu cá nhân của họ.

1.2. Những yếu tố then chốt ảnh hưởng đến động lực người lao động

Động lực làm việc của một cá nhân chịu ảnh hưởng bởi ba nhóm yếu tố chính. Thứ nhất là các yếu tố thuộc về cá nhân, bao gồm mục tiêu, nhu cầu, năng lực, kinh nghiệm và đặc điểm nhân khẩu học. Mỗi người có một hệ thống nhu cầu và mục tiêu riêng, do đó các biện pháp tạo động lực cần được cá nhân hóa. Thứ hai là các yếu tố thuộc về công việc, như tính hấp dẫn, mức độ phức tạp, sự ổn định và tính chuyên môn hóa. Một công việc phù hợp với năng lực và sở thích, mang lại thách thức vừa phải và có lộ trình phát triển rõ ràng sẽ tự thân nó tạo ra động lực. Thứ ba là các yếu tố thuộc về tổ chức, có tác động mạnh mẽ nhất. Nhóm này bao gồm mục tiêu chiến lược, chính sách nhân sự (tuyển dụng, đào tạo, đãi ngộ), phong cách lãnh đạovăn hóa tổ chức. Một chính sách nhân sự công bằng, một nhà lãnh đạo biết truyền cảm hứng và một môi trường làm việc tích cực sẽ là chất xúc tác mạnh mẽ, khơi dậy tiềm năng và sự cống hiến của mỗi nhân viên.

II. Phân tích thực trạng tạo động lực cho nhân viên CĐCĐ Kon Tum

Việc sáp nhập từ bốn đơn vị khác nhau đã tạo ra những thách thức lớn trong công tác quản trị nhân sự tại Trường Cao đẳng Cộng đồng Kon Tum. Tâm lý nhân viên có nhiều xáo trộn, môi trường làm việc mới còn nhiều bỡ ngỡ và các chính sách chưa đồng bộ. Luận văn đã tiến hành khảo sát và phân tích sâu sắc thực trạng, chỉ ra những điểm nghẽn trong công tác tạo động lực làm việc cho nhân viên. Kết quả cho thấy, mặc dù đội ngũ nhân viên có sự gắn bó nhất định với nhà trường, nhưng mức độ động lực chung chưa cao và có xu hướng suy giảm. Nguyên nhân chính xuất phát từ nhiều vấn đề còn tồn tại trong các chính sách đãi ngộ, môi trường làm việc và cơ hội phát triển. Cụ thể, chính sách tiền lương và phúc lợi chưa thực sự tạo ra sức hút và đảm bảo cuộc sống cho người lao động. Môi trường làm việc, dù có điểm sáng về quan hệ đồng nghiệp, vẫn còn hạn chế về cơ sở vật chất và điều kiện làm việc. Bên cạnh đó, công tác thiết kế công việc và đánh giá thành tích chưa được chú trọng đúng mức, chưa phát huy hết tiềm năng của nhân viên và chưa tạo ra sự công bằng cần thiết. Việc nhận diện rõ những thách thức này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp tạo động lực phù hợp và hiệu quả, giúp nhà trường ổn định và phát triển bền vững.

2.1. Đánh giá mức độ hài lòng về chính sách tiền lương và phúc lợi

Theo kết quả khảo sát trong luận văn, chính sách tiền lương là một trong những vấn đề gây bức xúc nhất. Phần lớn nhân viên cho rằng mức thu nhập hiện tại chưa tương xứng với công sức bỏ ra và chưa đảm bảo được mức sống cơ bản. So với mặt bằng chung của các đơn vị khác, mức lương tại trường chưa có tính cạnh tranh cao. Các chính sách thưởng và phúc lợi, dù đã được triển khai, nhưng còn mang tính hình thức, chưa thực sự gắn với hiệu quả công việc và chưa tạo ra sự khác biệt rõ rệt giữa những cá nhân có đóng góp xuất sắc và những người còn lại. Sự bất cập trong chính sách đãi ngộ vật chất này là rào cản lớn, làm suy giảm đáng kể động lực làm việc, đặc biệt là đối với các giảng viên, nhân viên trẻ có năng lực.

2.2. Môi trường làm việc và cơ hội phát triển nghề nghiệp thực tế

Về môi trường làm việc, điểm tích cực được ghi nhận là mối quan hệ tốt đẹp, đoàn kết giữa các đồng nghiệp. Tuy nhiên, các yếu tố về điều kiện vật chất như trang thiết bị, phòng làm việc, cơ sở hạ tầng phục vụ giảng dạy và nghiên cứu còn nhiều hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và hiệu quả công việc. Một vấn đề đáng lo ngại khác là cơ hội thăng tiến và phát triển nghề nghiệp. Khảo sát cho thấy nhân viên đánh giá cơ hội được đào tạo nâng cao chuyên môn và thăng tiến trong sự nghiệp là không cao. Lộ trình phát triển cho mỗi vị trí công việc chưa được xây dựng một cách rõ ràng và minh bạch. Điều này khiến nhiều nhân viên, đặc biệt là những người có hoài bão, cảm thấy thiếu định hướng và giảm sự gắn bó lâu dài với nhà trường.

2.3. Vai trò của công tác thiết kế công việc và đánh giá thành tích

Công tác thiết kế và bố trí công việc cũng là một điểm yếu. Nhiều nhân viên cảm thấy công việc hiện tại chưa thực sự phù hợp với năng lực và chuyên môn của họ, đôi khi còn đơn điệu và nhàm chán. Việc chưa trao đủ quyền tự chủ và trách nhiệm trong công việc cũng làm hạn chế sự sáng tạo và chủ động của người lao động. Song song đó, hệ thống đánh giá thành tích hiện tại được cho là còn mang tính hình thức, cảm tính và chưa phản ánh đúng năng lực cũng như kết quả công việc thực tế. Khi việc đánh giá không công bằng và minh bạch, nó không những không tạo ra động lực mà còn gây ra tâm lý tiêu cực, bất mãn trong nội bộ, làm xói mòn niềm tin của nhân viên vào sự công tâm của tổ chức.

III. Bí quyết tạo động lực qua lương thưởng và thiết kế công việc

Để giải quyết các vấn đề đã được chỉ ra, luận văn đề xuất nhóm giải pháp tạo động lực làm việc đầu tiên, tập trung vào các yếu tố mang tính nền tảng: chính sách tài chính và cấu trúc công việc. Đây là những giải pháp có tác động trực tiếp và nhanh chóng đến đời sống cũng như sự hài lòng của nhân viên. Một hệ thống chính sách tiền lương, thưởng và phúc lợi được xây dựng khoa học, công bằng và cạnh tranh sẽ là đòn bẩy vật chất quan trọng. Nó không chỉ giúp nhân viên yên tâm công tác mà còn là sự ghi nhận xứng đáng cho những nỗ lực và đóng góp của họ. Song song với đó, việc thiết kế công việc một cách thông minh, phù hợp với năng lực và tạo ra sự hứng thú là yếu tố then chốt để khơi dậy động lực nội tại. Khi nhân viên được làm công việc mình yêu thích, có ý nghĩa và thấy được giá trị của bản thân trong đó, họ sẽ tự nguyện cống hiến mà không cần đến sự giám sát thường xuyên. Việc kết hợp hài hòa giữa đãi ngộ vật chất và sự thỏa mãn trong công việc sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc cho việc xây dựng một đội ngũ nhân sự chất lượng cao tại Trường Cao đẳng Cộng đồng Kon Tum.

3.1. Cải thiện chính sách tiền lương thưởng và phúc lợi toàn diện

Giải pháp cấp thiết là cần xây dựng lại hệ thống lương thưởng theo hướng công bằng và minh bạch. Nhà trường cần nghiên cứu và áp dụng cơ chế trả lương theo vị trí công việc, mức độ phức tạp và hiệu quả hoàn thành nhiệm vụ, thay vì chỉ dựa vào thâm niên. Đề xuất trong luận văn về việc áp dụng hệ số thu nhập tăng thêm dựa trên kết quả đánh giá thành tích là một hướng đi khả thi. Chính sách thưởng cần đa dạng hóa, bao gồm thưởng định kỳ, thưởng đột xuất cho các sáng kiến, thành tích nổi bật. Các chương trình phúc lợi cần được thiết kế lại để thực sự chăm lo đến đời sống vật chất và tinh thần của nhân viên như hỗ trợ nhà ở, khám sức khỏe định kỳ, tổ chức các hoạt động văn hóa, thể thao.

3.2. Phương pháp thiết kế công việc hấp dẫn và phù hợp năng lực

Để tăng tính hấp dẫn của công việc, cần tiến hành phân tích và mô tả lại toàn bộ vị trí việc làm trong trường. Từ đó, thực hiện việc bố trí, sắp xếp lại nhân sự theo nguyên tắc “đúng người, đúng việc”. Áp dụng các phương pháp làm phong phú công việc (job enrichment) bằng cách giao thêm trách nhiệm, quyền hạn và tạo điều kiện cho nhân viên tham gia vào quá trình ra quyết định. Bên cạnh đó, có thể áp dụng luân chuyển công việc (job rotation) để giúp nhân viên có thêm kinh nghiệm, kỹ năng mới và tránh cảm giác nhàm chán. Trao quyền tự chủ cao hơn cho nhân viên trong việc thực hiện nhiệm vụ sẽ giúp họ cảm thấy được tin tưởng và có trách nhiệm hơn với kết quả công việc, đúng theo tinh thần của Mô hình đặc điểm công việc của Hackman & Oldham.

IV. Nâng cao động lực qua đào tạo thăng tiến và môi trường

Bên cạnh các yếu tố vật chất, những giá trị tinh thần và cơ hội phát triển đóng vai trò không thể thiếu trong việc duy trì động lực làm việc lâu dài. Luận văn đã đề xuất một nhóm giải pháp toàn diện nhằm cải thiện các khía cạnh phi tài chính, vốn được xem là yếu tố tạo động lực bền vững. Việc xây dựng một lộ trình đào tạo và thăng tiến rõ ràng sẽ mang lại cho nhân viên niềm tin và mục tiêu để phấn đấu. Khi họ thấy được tương lai phát triển của mình tại tổ chức, họ sẽ có xu hướng gắn bó và nỗ lực nhiều hơn. Đồng thời, một môi trường làm việc chuyên nghiệp, an toàn và thân thiện, nơi mọi đóng góp đều được ghi nhận, sẽ là mảnh đất màu mỡ cho sự sáng tạo và tinh thần cống hiến nảy nở. Một yếu tố quan trọng khác là hoàn thiện hệ thống đánh giá thành tích. Một quy trình đánh giá công bằng, khách quan và minh bạch không chỉ là cơ sở cho việc khen thưởng, kỷ luật mà còn là công cụ giúp nhân viên nhận ra điểm mạnh, điểm yếu để tự hoàn thiện. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp Trường Cao đẳng Cộng đồng Kon Tum xây dựng một văn hóa tổ chức mạnh mẽ, lấy con người làm trung tâm.

4.1. Xây dựng lộ trình đào tạo và cơ hội thăng tiến minh bạch

Nhà trường cần xây dựng kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng hàng năm dựa trên khảo sát nhu cầu thực tế của nhân viên và định hướng phát triển của trường. Các khóa học cần tập trung nâng cao cả chuyên môn, nghiệp vụ lẫn các kỹ năng mềm cần thiết. Quan trọng hơn, cần công khai quy hoạch cán bộ và xây dựng tiêu chí thăng tiến rõ ràng, cụ thể cho từng chức danh. Khi mọi nhân viên đều biết họ cần làm gì và đạt được những tiêu chuẩn nào để được cất nhắc lên vị trí cao hơn, điều đó sẽ tạo ra một động lực cạnh tranh lành mạnh, thúc đẩy mọi người không ngừng học hỏi và phấn đấu.

4.2. Tối ưu hóa điều kiện và môi trường làm việc chuyên nghiệp

Cải thiện điều kiện làm việc bắt đầu từ việc đầu tư, nâng cấp cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy và học, đảm bảo môi trường làm việc an toàn, sạch sẽ và tiện nghi. Về mặt tinh thần, cần xây dựng một văn hóa tổ chức dựa trên sự tôn trọng, hợp tác và tin tưởng lẫn nhau. Tổ chức thường xuyên các hoạt động tập thể, các buổi đối thoại giữa lãnh đạo và nhân viên để tăng cường sự gắn kết và kịp thời giải quyết các vướng mắc. Khuyến khích và tạo điều kiện cho nhân viên tham gia đóng góp ý kiến vào các hoạt động chung của nhà trường sẽ giúp họ cảm thấy mình là một phần quan trọng của tổ chức.

4.3. Hoàn thiện công tác đánh giá thành tích công bằng khách quan

Hệ thống đánh giá thành tích cần được cải tiến triệt để. Cần xây dựng bộ tiêu chí đánh giá (KPIs) cụ thể, đo lường được cho từng vị trí công việc. Quá trình đánh giá phải có sự tham gia của nhiều bên (cấp trên, đồng nghiệp và tự đánh giá) để đảm bảo tính khách quan. Kết quả đánh giá phải được sử dụng làm căn cứ chính cho việc xét lương, thưởng, thăng tiến và đào tạo. Hơn nữa, các buổi phản hồi sau đánh giá cần được thực hiện một cách xây dựng, giúp nhân viên hiểu rõ kết quả và có kế hoạch cải thiện hiệu suất trong tương lai. Điều này biến việc đánh giá thành một công cụ phát triển con người hiệu quả.

V. Hướng đi tương lai cho giải pháp tạo động lực tại CĐCĐ Kon Tum

Việc đề xuất các giải pháp tạo động lực làm việc cho nhân viên Trường Cao đẳng Cộng đồng Kon Tum mới chỉ là bước khởi đầu. Để những giải pháp này thực sự đi vào cuộc sống và mang lại hiệu quả, cần có một lộ trình triển khai bài bản cùng với sự quyết tâm và cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo nhà trường. Yếu tố con người, đặc biệt là vai trò của người đứng đầu, mang tính quyết định. Phong cách lãnh đạo phù hợp sẽ là chất xúc tác, truyền cảm hứng và dẫn dắt toàn bộ quá trình thay đổi. Việc tạo động lực không phải là một dự án ngắn hạn, mà là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự lắng nghe, điều chỉnh và hoàn thiện không ngừng. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một môi trường làm việc nơi mỗi nhân viên đều cảm thấy được tôn trọng, được ghi nhận, có cơ hội phát triển và tự hào về những đóng góp của mình cho sự nghiệp chung. Khi đó, động lực sẽ không còn là thứ phải “tạo ra” từ bên ngoài, mà sẽ trở thành một nguồn năng lượng tự thân, tuôn chảy từ bên trong mỗi thành viên, đưa nhà trường vượt qua thách thức và vươn tới những thành công mới.

5.1. Tầm quan trọng của phong cách lãnh đạo trong việc thúc đẩy

Phong cách lãnh đạo có ảnh hưởng trực tiếp đến không khí làm việc và động lực của cấp dưới. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết của việc xây dựng một phong cách lãnh đạo dân chủ, gần gũi và biết lắng nghe. Người lãnh đạo cần công tâm trong việc ra quyết định, đặc biệt là trong các vấn đề liên quan đến nhân sự. Họ phải là người tiên phong trong việc thực hiện các chính sách mới, làm gương cho nhân viên noi theo. Hơn nữa, một nhà lãnh đạo giỏi là người biết cách trao quyền, tin tưởng và khích lệ cấp dưới phát huy tối đa năng lực của mình. Việc thường xuyên ghi nhận, biểu dương kịp thời những nỗ lực và thành tích, dù là nhỏ nhất, sẽ có tác động tích cực rất lớn đến tinh thần của nhân viên.

5.2. Lộ trình triển khai và kỳ vọng về hiệu quả của các giải pháp

Việc triển khai các giải pháp cần được thực hiện theo một lộ trình cụ thể, có ưu tiên. Giai đoạn đầu, nên tập trung vào các vấn đề cấp bách nhất như cải cách chính sách tiền lương và hoàn thiện quy chế đánh giá thành tích. Giai đoạn tiếp theo sẽ triển khai các giải pháp về đào tạo, thiết kế công việc và xây dựng văn hóa tổ chức. Trong suốt quá trình, nhà trường cần thiết lập cơ chế thu thập phản hồi thường xuyên từ nhân viên để đo lường mức độ hiệu quả và thực hiện những điều chỉnh cần thiết. Kỳ vọng sau khi triển khai thành công là mức độ hài lòng và gắn bó của nhân viên sẽ tăng lên rõ rệt, tỷ lệ nghỉ việc giảm, hiệu suất và chất lượng công việc chung của toàn trường được nâng cao, tạo tiền đề vững chắc cho sự phát triển dài hạn.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh giải pháp tạo động lực làm việc cho nhân viên trường cao đẳng cộng đồng kon tum

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO. MOT SO VÁN ĐÈ LÝ LUẬN LIÊN QUAN DEN DONG LUC VA TAO DONG LUC LAM VIEC 1. Động lực Có rất nhiều quan điểm, khái niệm và định nghĩa khác nhau vẻ động lực bởi lẽ từ sócđộ tiếp cận khác nhau các nhà nghiên cứu cũng đưa ra các khái niệm khác nhau. Theo Mitchell (1999), *Động lực là một mức độ mà một cá nhân muốn đạt tới và lựa chọn để gắn kết các hành vi của mình” [23, tr.418] Theo định nghĩa trong Từ điển tiếng Việt của GS.

Hoàng Phê (1988), "đông lực là cái thúc day, làm cho phát triển”.368] Theo Maier và Lawder (1973), "Động lực là sự khao khát và tự nguyện của mỗi cá nhân”. Theo Kreitner (1995), "động lực là một quá trình tâm lý mà nó định hướng các hành vi cá nhân theo mục đích nhất định”. Trong giáo trình Hành vi tổ chức của PGS. TS Bùi Anh Tuấn có đề cập ông lực là cái thúc đây hành động, gắn liền với việc thỏa mãn nhu cầu của chủ thể, là toàn bộ những điều kiện bên trong và bên ngoài có khả năng khơi day tinh tích cực của chủ thể và xác định xu hướng của nó” [7, tr.

Dựa trên nhưng quan điểm về động lực đã trình bảy ở trên, có thể hiểu động lực là sự thúc đây từ bên trong mỗi cá nhân, hoặc do sự tác động từ bên ngoài nhằm khơi dậy tính tích cực của chủ thê hành động thỏa mãn mục tiêu của cá nhân và tổ chức. Động lực làm việc ‘Theo Giáo trình quản trị nhân lực của Nguyễn Vân Điềm & Nguyễn Ngọc Quan (2007) thi "động lực làm việc là sự khao khát, tự nguyện của 10 người lao động đề tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới một mục tiêu, kết quả nào đó” [I, tr.134], theo giáo trình Hành vi tổ chức của T.S Bùi Anh Tuấn (2009) đề cập “Đông lực của người lao động là những nhân tố bên trong kích. thích con người làm việc trong điều kiện cho phép tạo ra năng suất, hiệu quả cao biểu hiện của động lực là sự sẵn sàng, nỗ lực, say mê làm việc nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức cũng như bản thân người lao động” [7, tr.85], theo giáo trình Động lực làm việc trong tô chức hành chính nhà nước của Nguyễn Thị Hồng Hải (2013) thì “động lực là sự thúc đẩy khiến cho con người nỗ lực làm việc trong điều kiện cho phép để tạo ra năng suất, hiệu quả cao” [§, tr24] “Tóm lại, theo tác giả, động lực có thể được hiểu là sự kích thích, sự thúc đây từ bên trong chủ thể (người lao động) hoặc do sự tác động từ bên ngoài tới chủ thể khiến họ tự nguyện nỗ lực, phần đầu vì mục tiêu hoàn thành công việc được giao với kết quả tốt nhất, qua đó góp phân nâng cao năng suất, hiệu quả, sự thành công chung của tổ chức. Động lực là yếu tố bên trong nhưng lại được biểu hiện ra bên ngoài thông qua các dấu hiệu thái độ và hành vi, trong những hoàn cảnh, môi trường, làm việc cụ thể.

Thông qua nắm bắt được các biểu hiện động lực làm việc củ người lao động, các nhà quản lý sẽ đánh giá được động lực làm việc của họ để có sự tác động các chính sách quản lý nhân sự phù hợp nhằm tạo động lực cho họ, góp phần tăng năng xuất lao động. Về cơ bản, có 02 dấu hiệu biểu. hiện cần đặc biệt quan tâm, đó chính là: Về mức độ tham gia của người lao động vào công việc. Điều này có thê được biều hiện qua nhiều khía cạnh khác nhau như mức độ tập trung vào công việc, mức độ kiên trì trước những nhiệm vụ khó khăn, mức độ tham gia vào.

các hoạt động tập thẻ, kết quả làm việc của nhân viên, nỗ lực đạt được các mục tiêu hay mức độ muốn rời bỏ công việc. " Về mối quan tâm nghề nghiệp của người lao động đối với công việc. Một phần dễ lý giải đó chính là mối quan tâm của họ tương ứng với sở thích, với những vấn đề mà họ coi trọng trong công việc đó hoặc hoàn cảnh làm việc mà họ cảm thấy dễ chịu. Những mối quan tâm nghẻ nghiệp của người lao đông đối với công việc yêu thích giúp họ thành công trong công việc đó.

Trên thực tế, các môi quan tâm nghề nghiệp có khả năng thể hiện sức hút của một nghề nghiệp hay công việc nào đó và cách tiếp cận theo môi quan tâm nghề nghiệp rất hữu ích bởi nó cho phép lồng ghép yếu tố động cơ vào. quá trình tìm kiếm sự hoà hợp giữa con người và công việc, đặc biệt trong. quá trình tuyển dụng, bổ nhiệm, điều động nhân viên trong cơ quan. Động lực làm việc mang tính tự nguyện, nó là một trạng thái bên trong song có thể nhận biết thông qua những biểu hiện của con người như: nhận thức, thái độ, hành vi hoặc thông qua những nhu cầu cơ bản, chung nhất của con người (nhu cầu vật chất và nhu cầu tỉnh thẳn).

Con người khi có động lực làm việc đều cảm thấy thoải mái và tự nguyện trong thực hiện công việc. Không những họ có trách nhiệm với nhiệm vụ được giao mà còn thực hiện một cách hứng khởi, sáng tạo và mang lại hiệu quả. Tạo động lực làm việc Dưới góc độ quản lý nhân sự, tạo động được hiểu là sự vận dụng một hệ thống các chính sách, biện pháp, các thủ thuật quản lý tác động đến người lao động nhằm làm cho người lao động có được động lực để làm việc. Nói cách khác, đó chính là việc áp dụng các cách thức quản lý đẻ tác động tới người lao động làm cho người lao động có động lực trong công việc, thúc đẩy ho hai lòng hơn với công việc và mong muốn được đóng góp cho tô chức.

Để tạo động lực cho người lao động, nhà quản lý phải sử dụng tổng hợp các biện pháp nhằm tác động tới các cá nhân trong tổ chức nhằm tạo ra động lực làm việc cho họ. 12 Tạo động lực cho người lao động là việc dùng những biện pháp nhất định để kích thích người lao động làm việc một cách tự nguyện, nhiệt tình, hăng say và có hiệu quả hơn trong công việc.TS Bùi Anh Tuấn (2009), “Tạo động lực lao động được hiểu là hệ thống các chính sách, biện pháp, thú thuật quản lý tác động đến người lao động nhằm làm cho người lao động có động lực trong làm việc" [1, tr81], Tạo động lực vừa là trách nhiệm, vừa là mục tiêu của người quản lý. Xét theo quan điểm nhu cầu, quá trình tạo động lực cho người lao động bao gồm các bước: Nhu cầu không được thỏa mãn —+ Sự căng thẳng —» Các động cơ —> Hành vi tìm kiếm —› Nhu cầu được thỏa mãn —» Giảm căng thẳng. Nhu vay, Tạo đông lực là tat cả những hoạt động mà một tổ chức thực hiện đối với người lao động nhằm tác động tới hành động, thái độ, khả năng.

của người lao động trong việc thực hiện mục tiêu của tổ chức. CAC HQC THUYET VE DONG LUC LAM VIEC 1. Thuyết X và thuyết Y của Me.Gregor Me Gregor giả định có hai quan niệm khác biệt nhau về bản chất con người: cách nhìn nhận mang tính tiêu cực được gọi là Thuyết X và quan điểm mang tính chất tích cực gọi là thuyết Y. Sau khi quan sát các nhà quản trị giao tiếp với nhân viên, Mc.Gregor đã kết luận rằng quan điềm của các nhà quản trị về bản chất của con người là dựa trên một nhóm các sự giả định và từ đó nhà quản trị này có cách hành xử đối với nhân viên dựa trên những giả định này.

Những giả định của Thuyết X và Thuyết V Thuyết X “Thuyết V Bản chất của công nhân là lười nhác | Công nhân coi làm việc là đương không thích công việc và trốn tránh | nhiên giống như vui chơi, giải trí. bắt cứ lúc nào có thể 13 Thuyết X “Thuyết V Công nhân phải bị cưỡng chế, kiêm. Công nhân sẽ tự định hướng và tự soát hoặc đe doạ kỷ luật để đạt kiểm soát trong công việc nếu họ đã được mục tiêu mong muốn cam kết thực hiện các mục tiêu Công nhân muôn đảm nhận trách Công nhân bình thường có thể học nhiệm và trông chờ vào sự chỉ dẫn cách chấp nhận và thậm chí tìm kiếm bắt cứ lúc nào có thể trách nhiệm Hầu hết công nhân đều đặt sự an Khả năng ra các quyết định đúng đắn toàn lên trên tất cả các yếu tố liên được phận tán ở tắ cả mọi người chứ: quan đến công việc và rất có ít tham không nhất thiết chỉ có các nhà quản vọng trong công việc. trị Phân tích của Mc.Gregor có hàm ý gì về động lực làm việc? Câu trả lời phần lớn nằm trong khuôn khổ mà Maslow đã trình bày.

Thuyết X giả định rằng các nhu cầu cấp chỉ phối các cá nhân. Thuyết Y cho rằng nhu cầu cấp. cao có khả năng chỉ phối. Chính bản thân Me.

Gregor cũng cho rằng các giả định của thuyết Y có cơ sở hơn các giả định của thuyết X. Vì thế ông để xuất rằng việc tham gia vào quá trình ra quyết định, các công việc thể hiện rõ tỉnh thần trách nhiệm mang tính thử thách và quan hệ làm việc trong nhóm tổ có thé tối đa hoá động lực làm việc.Tuy nhiên, cin phải khẳng định rằng cả hai học thuyết này đều đúng vấn đề đặt ra là không phải nó đúng ở mọi lúc mọi nơi mà các nhà quản lý cần phải vận dụng một cách phù hợp với tổ chức Như vậy qua thuyết X và thuyết Y của Me.Gregor, động lực làm việc của đội ngũ công chức chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố như: tính dân chủ trong tổ chức, việc tham gia vào quá trình ra quyết định và tham gia vào các công việc nhóm có tác dụng rất lớn trong việc tạo động lực làm việc cho đội ngũ công chức. Thông thường việc mở rộng quyển hạn cho cán bộ, công chức 14 thông qua việc cho phép họ tham gia vào quá trình xác định mục tiêu, đường. hướng phát triển của cơ quan; tham gia vào quá trình ra quyết định và tham gia vào giải quyết các vấn đề của cơ quan; tham gia vào quá trình đôi mới tô chức.

'Việc mở rộng quyền tham gia vào công việc quản lý tạo ra những động lực to lớn đối với cán bộ, công chức thúc đây họ nỗ lực làm việc tăng hiệu quả. Học thuyết nhu cầu của Maslow (Abraham Maslow) Nói đến sự thỏa mãn nói chung người ta nói đến nhu cầu cấp bậc của Abraham Maslow (1943).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ