Luận văn thạc sĩ: Giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại VIB Quảng Ngãi

Luận văn thạc sĩ phân tích giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam chi nhánh Quảng Ngãi.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
142
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bức tranh toàn cảnh về dịch vụ ngân hàng điện tử tại VIB

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, chuyển đổi số trong ngân hàng không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển. Dịch vụ ngân hàng điện tử (e-banking) là mũi nhọn trong chiến lược này, giúp các ngân hàng thương mại (NHTM) tối ưu hóa hoạt động, mở rộng phạm vi tiếp cận và nâng cao trải nghiệm khách hàng (CX). Luận văn thạc sĩ của Trần Thị Ngọc My (2021) về "Giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - Chi nhánh Quảng Ngãi" cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng và tiềm năng của ngân hàng số (digital banking) tại một chi nhánh cụ thể. Nghiên cứu này chỉ ra rằng, việc phát triển e-banking không chỉ là gia tăng số lượng sản phẩm mà còn là quá trình cải tiến liên tục về chất lượng, an toàn và tiện ích. Tại VIB Quảng Ngãi, quá trình này đối mặt với cả cơ hội từ sự phát triển công nghệ và thách thức từ môi trường cạnh tranh gay gắt. Việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực trạng giúp xác định chính xác những điểm mạnh, điểm yếu, từ đó đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược. Các giải pháp này tập trung vào việc hoàn thiện chính sách sản phẩm, giá phí, phân phối và truyền thông, đồng thời nhấn mạnh vai trò của nguồn nhân lực và quy trình vận hành trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh.

1.1. Tầm quan trọng của chuyển đổi số trong ngành ngân hàng

Chuyển đổi số là xu hướng tất yếu, định hình lại toàn bộ ngành tài chính - ngân hàng. Các NHTM tại Việt Nam đang tích cực đầu tư vào công nghệ để phát triển các kênh ngân hàng số, thay đổi mô hình kinh doanh truyền thống. Việc này giúp giảm chi phí vận hành, tăng hiệu quả hoạt động và tạo ra các sản phẩm, dịch vụ mới đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. Theo nhiều nghiên cứu, ngân hàng điện tử giúp xóa bỏ rào cản về không gian và thời gian, cho phép khách hàng thực hiện giao dịch mọi lúc, mọi nơi. Đây là yếu tố cốt lõi để thu hút khách hàng mới và giữ chân khách hàng hiện hữu trong một thị trường ngày càng có nhiều đối thủ cạnh tranh, bao gồm cả các công ty fintech.

1.2. Vị thế của VIB Quảng Ngãi trong cuộc đua ngân hàng số

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (VIB) được biết đến là một trong những ngân hàng tiên phong về chuyển đổi số, đặc biệt với ứng dụng VIB MyVIB. Tuy nhiên, tại chi nhánh Quảng Ngãi, sự phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử vẫn còn những hạn chế nhất định. Luận văn của Trần Thị Ngọc My (2021) chỉ ra rằng, VIB Quảng Ngãi tham gia thị trường chậm hơn và có mạng lưới vật lý (chi nhánh/PGD) mỏng hơn so với các đối thủ lớn như BIDV, Agribank hay Vietcombank. Điều này tạo ra một thách thức lớn trong việc cạnh tranh và mở rộng thị phần. Mặc dù vậy, với nền tảng công nghệ vững chắc từ hội sở và tiềm năng phát triển của thị trường Quảng Ngãi, chi nhánh vẫn có nhiều cơ hội để bứt phá nếu có những giải pháp phù hợp và kịp thời.

II. Thách thức lớn khi phát triển ngân hàng điện tử tại VIB

Việc phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại VIB chi nhánh Quảng Ngãi không tránh khỏi những khó khăn và thách thức đáng kể. Phân tích từ luận văn cho thấy, mặc dù có nền tảng công nghệ tốt, chi nhánh vẫn phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các NHTM khác có lịch sử lâu đời và mạng lưới rộng khắp trên địa bàn. Một trong những vấn đề cốt lõi là chính sách giá phí chưa thực sự cạnh tranh. Ví dụ, phí SMS Banking của VIB cao hơn so với các đối thủ trực tiếp, điều này có thể ảnh hưởng đến quyết định của khách hàng. Bên cạnh đó, sự hài lòng của khách hàng là một yếu tố then chốt nhưng kết quả khảo sát cho thấy vẫn còn những điểm cần cải thiện. Cuộc khảo sát 100 khách hàng sử dụng mô hình SERVQUAL đã chỉ ra những tồn tại trong các yếu tố như độ tin cậy và sự đồng cảm. Ngoài ra, quản trị rủi ro vận hành và đảm bảo an toàn và bảo mật giao dịch là thách thức thường trực trong môi trường số. Bất kỳ sự cố nào liên quan đến bảo mật đều có thể làm xói mòn niềm tin của khách hàng và ảnh hưởng tiêu cực đến thương hiệu. Do đó, việc nhận diện và xây dựng chiến lược để vượt qua các rào cản này là nhiệm vụ cấp thiết cho ban lãnh đạo VIB Quảng Ngãi.

2.1. Phân tích SWOT về năng lực cạnh tranh của VIB Quảng Ngãi

Một phân tích SWOT chi tiết đã được thực hiện để đánh giá năng lực cạnh tranh của VIB Quảng Ngãi. Về điểm mạnh (Strengths), chi nhánh được hưởng lợi từ thương hiệu VIB và nền tảng công nghệ hiện đại như VIB MyVIB. Điểm yếu (Weaknesses) bao gồm mạng lưới giao dịch còn hạn chế và chính sách giá phí chưa đủ hấp dẫn. Cơ hội (Opportunities) đến từ xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt và trình độ công nghệ của người dân ngày càng tăng. Thách thức (Threats) lớn nhất là sự cạnh tranh khốc liệt từ các ngân hàng lớn và thói quen sử dụng tiền mặt của một bộ phận dân cư. Việc phân tích này giúp VIB Quảng Ngãi có cái nhìn tổng thể để xây dựng chiến lược phù hợp.

2.2. Đánh giá sự hài lòng của khách hàng qua mô hình SERVQUAL

Để đo lường chất lượng dịch vụ e-banking, nghiên cứu đã áp dụng mô hình SERVQUAL để khảo sát 100 khách hàng. Kết quả cho thấy mức độ hài lòng của khách hàng ở mức khá, tuy nhiên vẫn còn những khía cạnh cần cải thiện. Cụ thể, các yếu tố như "Sự tin cậy" (khả năng thực hiện dịch vụ chính xác) và "Sự đáp ứng" (sẵn sàng giúp đỡ và giải quyết khiếu nại) cần được quan tâm nhiều hơn. Những phản hồi này là nguồn thông tin quý giá để ngân hàng điều chỉnh và nâng cao trải nghiệm khách hàng (CX), một yếu tố quyết định lòng trung thành trong kỷ nguyên số.

2.3. Rủi ro vận hành và thách thức về an toàn bảo mật giao dịch

Trong lĩnh vực ngân hàng điện tử, an toàn và bảo mật giao dịch là ưu tiên hàng đầu. Các rủi ro tiềm ẩn bao gồm tấn công mạng, lừa đảo trực tuyến (phishing), và rò rỉ dữ liệu khách hàng. Việc quản trị rủi ro vận hành đòi hỏi VIB phải đầu tư liên tục vào các hệ thống bảo mật đa lớp, cập nhật các công nghệ xác thực tiên tiến và thường xuyên đào tạo nhân viên cũng như truyền thông cho khách hàng về các biện pháp phòng ngừa. Một hệ thống an toàn không chỉ bảo vệ tài sản của khách hàng và ngân hàng mà còn xây dựng niềm tin, nền tảng cho sự phát triển bền vững của dịch vụ.

III. Giải pháp đột phá sản phẩm và giá dịch vụ ngân hàng điện tử

Để nâng cao năng lực cạnh tranhthu hút khách hàng mới, việc hoàn thiện chính sách sản phẩm và giá phí là giải pháp trọng tâm được đề xuất trong luận văn. Thay vì chỉ cung cấp các tính năng cơ bản, VIB Quảng Ngãi cần đa dạng hóa danh mục sản phẩm dịch vụ ngân hàng điện tử. Điều này bao gồm việc tích hợp thêm các tiện ích như thanh toán hóa đơn tự động, liên kết với các ví điện tử, triển khai các sản phẩm tiết kiệm online với lãi suất ưu đãi, và phát triển các gói dịch vụ dành riêng cho doanh nghiệp. Việc cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng (CX) thông qua ứng dụng VIB MyVIB cũng cần được đẩy mạnh, sử dụng dữ liệu để gợi ý các sản phẩm phù hợp. Song song với đó, chính sách giá phí cần được xem xét lại một cách cẩn trọng. Luận văn của Trần Thị Ngọc My (2021) nhấn mạnh rằng mức phí cao hơn đối thủ có thể là rào cản lớn. Do đó, ngân hàng cần xây dựng các gói phí linh hoạt, miễn phí các giao dịch cơ bản hoặc áp dụng chính sách ưu đãi dựa trên số dư và tần suất giao dịch để tăng tính cạnh tranh, qua đó cải thiện sự hài lòng của khách hàng.

3.1. Hoàn thiện chính sách sản phẩm e banking đa dạng hóa

Chính sách sản phẩm cần tập trung vào việc gia tăng tiện ích và tạo sự khác biệt. VIB Quảng Ngãi có thể phát triển các tính năng mới trên nền tảng ngân hàng số sẵn có, ví dụ như quản lý tài chính cá nhân, đầu tư trực tuyến, hoặc các dịch vụ bảo hiểm tích hợp. Việc hợp tác với các đối tác fintech và các nhà cung cấp dịch vụ khác (điện, nước, viễn thông) để tạo ra một hệ sinh thái dịch vụ toàn diện sẽ mang lại sự thuận tiện tối đa cho người dùng. Mục tiêu là biến ứng dụng ngân hàng không chỉ là công cụ giao dịch mà còn là trợ lý tài chính thông minh cho mỗi khách hàng.

3.2. Xây dựng chiến lược giá phí cạnh tranh và linh hoạt hơn

Để giải quyết vấn đề giá phí, VIB Quảng Ngãi nên thực hiện khảo sát thị trường định kỳ để đảm bảo biểu phí của mình luôn cạnh tranh. Ngân hàng có thể áp dụng các mô hình giá theo gói (bundling) hoặc theo phân khúc khách hàng. Ví dụ, miễn phí chuyển tiền và phí duy trì dịch vụ cho các khách hàng ưu tiên hoặc khách hàng có lượng giao dịch lớn. Các chương trình khuyến mãi, hoàn tiền (cashback) cho các giao dịch thanh toán trực tuyến cũng là một công cụ hiệu quả để kích thích người dùng sử dụng dịch vụ và tăng cường sự hài lòng của khách hàng.

IV. Chiến lược marketing thu hút khách hàng cho ngân hàng số VIB

Một chiến lược marketing cho dịch vụ số hiệu quả là yếu tố sống còn để phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử. Luận văn đề xuất VIB Quảng Ngãi cần tăng cường các hoạt động truyền thông và quảng bá để nâng cao nhận diện thương hiệu và các tiện ích của VIB MyVIB. Thay vì chỉ dựa vào các kênh truyền thống, ngân hàng nên tập trung vào marketing kỹ thuật số (digital marketing). Điều này bao gồm việc tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), quảng cáo trên mạng xã hội (Facebook, Zalo), và hợp tác với những người có ảnh hưởng (influencers) tại địa phương. Nội dung truyền thông cần tập trung vào việc giải quyết các vấn đề cụ thể của khách hàng, nhấn mạnh vào sự tiện lợi, nhanh chóng và đặc biệt là tính an toàn và bảo mật giao dịch. Bên cạnh đó, việc mở rộng kênh phân phối cũng rất quan trọng. Mặc dù là ngân hàng số, việc có các điểm tiếp xúc vật lý để hỗ trợ khách hàng đăng ký và hướng dẫn sử dụng ban đầu vẫn cần thiết, đặc biệt với nhóm khách hàng lớn tuổi hoặc chưa quen với công nghệ. Việc tổ chức các buổi hội thảo, sự kiện giới thiệu dịch vụ tại các khu dân cư, trường học, doanh nghiệp sẽ giúp thu hút khách hàng mới một cách hiệu quả.

4.1. Mở rộng kênh phân phối và tăng cường điểm tiếp xúc

Để khắc phục hạn chế về mạng lưới, VIB Quảng Ngãi có thể phát triển các kênh phân phối hiện đại. Ngoài việc khuyến khích đăng ký online qua eKYC, ngân hàng có thể thiết lập các ki-ốt thông tin tại các trung tâm thương mại hoặc hợp tác với các chuỗi cửa hàng tiện lợi để tạo ra các điểm hỗ trợ đăng ký dịch vụ. Việc mở rộng mạng lưới máy POS và ATM, đặc biệt là các máy ATM đa chức năng (CRM), cũng góp phần tăng cường sự hiện diện và nâng cao trải nghiệm khách hàng (CX).

4.2. Đẩy mạnh các hoạt động xúc tiến và truyền thông kỹ thuật số

Các hoạt động xúc tiến cần được thiết kế sáng tạo và nhắm đúng đối tượng mục tiêu. Ngân hàng có thể triển khai các chương trình như "Giới thiệu bạn bè, nhận ngàn ưu đãi" để tận dụng mạng lưới khách hàng hiện có. Các chiến dịch quảng cáo trực tuyến cần được đo lường hiệu quả thường xuyên để tối ưu hóa quy trình và chi phí. Việc xây dựng nội dung hữu ích như video hướng dẫn sử dụng, bài viết về quản lý tài chính an toàn sẽ giúp tạo dựng uy tín và thu hút người dùng một cách tự nhiên.

V. Cách tối ưu quy trình và nhân sự để phát triển dịch vụ số

Nền tảng của một dịch vụ ngân hàng điện tử thành công không chỉ nằm ở công nghệ mà còn ở quy trình vận hành và chất lượng nguồn nhân lực. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa quy trình cung cấp dịch vụ. Các thủ tục đăng ký, kích hoạt, hay xử lý khiếu nại cần được đơn giản hóa, tự động hóa tối đa để giảm thời gian chờ đợi và nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Quy trình định danh khách hàng điện tử (eKYC) cần được triển khai mạnh mẽ để khách hàng có thể mở tài khoản và sử dụng dịch vụ ngay lập tức mà không cần đến quầy. Song song đó, việc đầu tư vào con người là không thể thiếu. Nhân viên ngân hàng, đặc biệt là giao dịch viên và chuyên viên quan hệ khách hàng, phải được đào tạo bài bản về các sản phẩm ngân hàng số. Họ không chỉ là người thực hiện giao dịch mà còn là những đại sứ thương hiệu, có vai trò tư vấn, hướng dẫn và thuyết phục khách hàng trải nghiệm dịch vụ. Một đội ngũ nhân sự am hiểu công nghệ, có kỹ năng giao tiếp tốt và luôn đặt khách hàng làm trung tâm sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững cho VIB Quảng Ngãi trong bối cảnh chuyển đổi số.

5.1. Hoàn thiện quy trình dịch vụ và ứng dụng eKYC mạnh mẽ

Quy trình cung cấp dịch vụ cần được rà soát và cải tiến liên tục. VIB Quảng Ngãi nên số hóa toàn bộ các giấy tờ, thủ tục không cần thiết, cho phép khách hàng thực hiện hầu hết yêu cầu qua ứng dụng VIB MyVIB. Việc áp dụng eKYC sẽ giúp phá vỡ rào cản địa lý, cho phép ngân hàng thu hút khách hàng mới từ khắp nơi trên địa bàn tỉnh mà không bị giới hạn bởi số lượng phòng giao dịch. Điều này giúp tối ưu hóa quy trình và giảm tải công việc tại quầy.

5.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu mới

Ngân hàng cần xây dựng các chương trình đào tạo chuyên sâu về sản phẩm số, kỹ năng bán hàng và xử lý khủng hoảng truyền thông. Các chính sách khen thưởng nên gắn liền với kết quả phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử để khuyến khích nhân viên tích cực giới thiệu và hỗ trợ khách hàng. Việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp lấy công nghệ và trải nghiệm khách hàng (CX) làm trọng tâm là yếu tố quyết định để quá trình chuyển đổi số trong ngân hàng thành công.

17/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TRÀN THỊ NGỌC MY GIẢI PHÁP PHÁT TRIÊN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG ĐIỆN TỬ TAI NGAN HANG TMCP QUOC TE VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI LUAN VAN THAC Si QUAN TRI KINH DOANH Mã số: 8.10 Người hướng dẫn khoa học: TS. VÕ QUANG TRÍ Đà Nẵng ~ Năm 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bắt kỳ công trình nào khác. "Tác giả luận văn ký và ghỉ rõ họ tên a “Trần Thị Ngọc My MỤC LỤC 2. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài 2 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứ. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài a. Tổng quan tình hình nghiên cứu 4 7. Kết cấu của luận văn 0 CHUONG 1 NHUNG VAN DE LY LUAN VE PHAT TRIEN DICH VU NGÂN HÀNG ĐIỆN TỬ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. DỊCH VỤ NGÂN HÀNG. Khái niệm dịch vụ ngân hàng " 1. Đặc điểm dịch vụ ngân hàng, 12 1. Phân loại địch vụ ngân hàng - —. DỊCH VỤ NGÂN HÀNG ĐIỆN TỪ. Đặc điểm của dịch vụ ngân hàng điện tử. Các sản phẩm của dich vụ ngân hàng điện t 2 1. NỘI DỰNG PHÁT TRIÊN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG ĐIỆN TỬ. Chính sách sản phẩm. Chính sách giá phí. Chính sách phân phối. Chính sách xúc tiến - truyền thông. Chính sách nguồn nhân lực. Chính sách quy trình. Chính sách cơ sở vật chất 31 1. Kết quả phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử. CAC NHAN TO ANH HUONG DEN PHAT TRIEN DICH VU NGAN HÀNG ĐIỆN TỬ. Nhân tố bên ngoài : « --35 1. Nhân tố nội tại của ngân hàng. - 37 KẾT LUẬN CHƯƠNG L. CHƯƠNG 2 THỰC TRẠNG PHÁT “TRIÊN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG ĐIỆN TỬ TẠI NGÂN HÀNG QUỐC TẾ VIỆT NAM - CHI NHANH QUANG NGAL . GIỚI THIẾU CHUNG VE NGAN HANG quốc TẾ VIB - CHI NHÁNH QUẢNG NGÃI. Quá trình hình thành và phát triển 41 2. Cơ cấu tổ chức và bộ máy quản lý 4 2. Tình hình hoạt động kinh doanh của Ngân hàng Việt Nam ~ Chỉ nhánh Quảng Ngã. THỰC TRẠNG PHÁT TRIÊN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG ĐIỆN TỪ TẠI NGAN HANG QUOC TE VIỆT NAM~ CHI NHÁNH QUẢNG NGÃI. Tình hình phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hàng Quốc tế Việt Nam. Tình hình phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hàng Quốc tế Việt Nam~ Chỉ nhánh Quảng Ngãi. Kết quả phát triển dich vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hàng Quốc tế Việt Nam 68 2. ĐÁNH GIÁ CHUNG VẺ CÔNG TÁC PHÁT TRIEN DICH VU NGAN HÀNG ĐIỆN TỬ TẠI NGÂN HÀNG QUỐC TẾ VIỆT NAM - CHI NHÁNH QUẢNG NGÃI. Kết quả đạt được . Nguyên nhân của hạn chế « - . 86 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. « 90 CHƯƠNG 3 GIẢI PHÁP PHÁT TRIÊN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG ĐIỆN TU TAI NGAN HANG QUOC TE VIET NAM - CHI NHÁNH QUẢNG NGAI m. ĐỊNH HƯỚNG VÀ MỤC TIÊU PHÁT TRIÊN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG ĐIỆN TỬ TẠI NGÂN HÀNG QUỐC TẾ VIỆT NAM - CHI NHANH QUANG NGAI 91 3. CÁC GIẢI PHÁP PHÁT TRIÊN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG ĐIỆN TỪ TAI NGAN HANG QUOC TE VIET NAM ~ CHI NHANH QUANG NGAI % 3. Hoàn thiện chính sách sản phẩm. Hoàn thiện chính sách giá phí. Mở rộng kênh phân phố:. Hoàn thiện quy trình địch vụ. Tăng cường tuyên truyền, tiếp thị, quáng bá dịch vụ ngân hang điện tử. KIEN NGHI VOI NGAN HANG QUOC TE VIET NAM. Nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực . 106 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 109 KẾT LUẬN + + 110 TÀI LIỆU THAM KHẢO. PHỤ LỤC DANH MUC CAC TU VIET TAT CBNV Cân bộ nhân viên DPRR Dự phòng rủi ro NHĐT Ngân hàng điện tir NHTM Ngân hàng thương mại PGD Phong giao dich QL&DV Quản lý & Dịch vụ QUKHCN 'Quản lý khách hàng cá nhân. QIKHDN ‘Quan lý khách hàng doanh nghiệp QLRR Quản lý rùi ro QTTD ‘Quan trị tín dụng TC-HC Tổ chức = Hành chính TMCP Thương mại cô phân VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế VIB DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu bằng ‘Ten bang ‘Trang 7 Tình hình huy động vốn của VIB Quảng Ngh |. giai đoạn 2015-2019 32 Tình hình tín dụng của VIB Quing Ngai giai [© đoạn 2015-2019 33 Kết quả kinh doanh của VIB Quảng Ngãi giai| đoạn 2015-2019 2a Šo sánh biểu phí thẻ ATM của VIB với ,„ Vietcombank, BIDV va Vietinbank So sánh biêu phí địch vụ SMS Banking của VIB tệ với Vietcombank, BIDV và Vietinbank “ 26 So sinh biéu phi dich vu e-Banking của VIB với |. Vietcombank, BIDV va Vietinbank So sánh biểu phí dịch vụ Bankplus của VIB với ? Vietcombank, BIDV và Vietinbank 5 38 Một số hoạt động tiêu biểu của VIB Quing Nadi | giai đoạn 2015-2019 30 Bảng tỉnh hình lao động của VIB Quang Neti | giai đoạn 2015-2019 " Thu nhập từ dịch vụ ngân hàng điện tư cửa VIB | Quang Ngai giai đoạn 2015-2019. Số lượng khách hàng sử dụng địch vụ ngân hàng 2m điện tử của VIB Quảng Ngãi giai đoạn 2015-| 70 2019 Số hiệu bảng 'Tên bảng Trang _ Tin suất giao dịch bằng dịch vụ ngân hàng điện | tử tại VIB Quảng Ngãi giai đoạn 2015-2019. an Giá tr một lần giao dịch các dịch vụ ngân hàng | —„_ điện tử tại VIB Quảng Ngãi giai đoạn 2015-2019 a4 Số lượng ede POS tai VIB Quảng Neti giai doan | 2015-2019 So sánh số lượng các POS của một số chi nhánh 215. ngân hàng trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi giải | 74 đoạn 2015-2019 _ “Tổng hợp đánh giá của khách hàng về độ tì cậy | „_ khi sử dụng dịch vụ NHĐT của VIB Quảng Ngãi Tông hợp đánh giá của khách hàng về sự đồng 2. cảm khi sử dụng dịch vụ NHĐT của VIB Quảng 78 Ngãi Tông hợp đánh giá của khách hàng về phương.18 tiên hữu hình khi sử dung dich vu NHBT cia] — 79 VIB Quang Ngai Tong hop dinh gid của khách hàng về sự phục. 219 vụ khi sử dụng dịch vụ NHĐT của VIB Quảng | 81 Ngãi Tông hợp đánh giá của khách hàng về mức độ 220. đáp ứng khi sử dụng dịch vụ NHĐT của VIB|_ 82 Quảng Ngãi DANH MỤC CÁC HÌNH Số hiệu - bình vẽ 'Tên hình vẽ Trang 21 Co cau tô chức của VIB Quảng Ngãi 42 3a Quy trình đăng ky sir dung SMS Banking cia | À, VIB 33 Quy tình đăng ký sử dụng VIB e-Banking cia | VIB 3ã Tổng thu nhập và tông thu nhập từ địh vu| NHĐT 25. “Tổng thu nhập từ các loại địch vụ NHĐT 69 Số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng 26 điện tử của VIB Quảng Ngãi giai đoạn 2015-| 71 2019 3 “Tân suất giao dịch băng dịch vụ ngân hàng điện | „„ tử tại VIB Quảng Ngãi giai đoạn 2015-2019 38 Giá tí một lẫn giao dịch các dịch vụ ngân hàng | „, điện tử tại VIB Quảng Ngãi giai đoạn 2015-2019 So sánh số lượng các POS của một số chỉ nhánh 29. ngân hàng trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi giai| 75 đoạn 2015-2019 MO BAU 1. Tính cấp thiết của đề tài Vài thập niên trở lại đây, khoa học kỹ thuật và công nghệ thông tin ngày cảng phát triển mạnh mẽ. Intemet và điện thoại di động ngày cảng mở rộng đã mở ra nhiều cơ hội cho các ngân hàng trong việc phát triển các dịch vụ ngân hàng điện tử. Theo số liệu thống kê, tại Việt Nam, trung bình có 4 người thì 2 người sử dụng Internet và trung bình mỗi người sử dụng 02 thuê bao điện thoại. Nhận thấy tiềm năng to lớn này, các ngân hàng thương mại Việt Nam đều chú trọng phát triển các dịch vụ ngân hàng điện tử. Mỗi ngân hàng đều có những thế mạnh riêng khi phát triển dịch vụ này. Tuy nhiên, bên cạnh những cơ hội, các ngân hàng đang gặp phải không ít khó khăn như tâm lý ngại rủi ro, thói quen tiêu dùng tiền mặt, cơ sở hạ tầng chưa phát triên đồng. đều, thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao, Ngân hàng TMCP Quốc tế VIB là một trong những ngân hàng hàng đầu trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi. Tuy nhiên, sự tham gia phát triển dịch vụ ngân hàng điện tir cua VIB Chỉ nhánh Quảng Ngãi chậm hơn các ngân hàng, thương mại khác. Hơn nữa, trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi đang có khá nhiều NHTM với nhiều chiến lược phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử nên đang, gap phải khá nhiều khó khăn, thách thức về công nghệ, trình độ chuyên môn, mạng lưới giao dịch, giá phí,. Chính sách giá phí cla VIB Quang Ngai cũng cao hơn so với các ngân hàng khác (ví dụ như phí sử dụng dịch vụ SMS Banking của VIB là 11.000 đồng/tháng; của BIDV là 9.000 đồng/tháng và 'Vietinbank đang là 8.800 đồng/tháng). Trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi, VIB chi có 01 chỉ nhánh và PGD tại thành phố Quảng Ngãi, trong khi các ngân hàng khác như BIDV có 07 chỉ nhánh/PGD; Agribank có tới 28 chỉ nhánh/PGD; Vietcombank có tới 9 chi nhanh/PGD,. Tuy nhiên, đời sống của người dân ngày cảng tăng cao, trình độ công nghệ cũng tăng đáng kể cũng là một trong, những cơ hội mở ra cho VIB - Chỉ nhánh Quảng Ngãi. Do đó, với mục đích nghiên cứu sâu hơn về thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tir tai VIB ~ Chỉ nhánh Quảng Ngãi, nghiên cứu các cơ hội, thách thức để phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Chỉ nhánh để có. những đóng góp nhằm phát triển hơn nữa dịch vụ này, em quyết định lựa chọn đề tài “Giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam ~ Chỉ nhánh Quảng Ngãi”. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài 2. Mục tiêu nghiên chung Đề tài nghiên cứu đề xuất các giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng điện tir tai Ngan hang VIB - Chỉ nhánh Quảng Ngãi. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể ~ Hệ thống hóa những vấn đề lý luận về phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử. ~ Phân tích thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hang VIB — Chỉ nhánh Quảng Ngãi, từ đó đánh giá những tổn tại, hạn chế, nguyên nhân của các mặt hạn chế trong công tác phát triển dich vụ ngân hàng. điện tử tại Ngân hàng VIB ~ Chỉ nhánh Quảng Ngãi. ~ Đề xuất các giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hang VIB — Chi nhánh Quảng Ngãi trong thời gian tới 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu ~ Đối tượng nghiên cứu của luận văn là dịch vụ ngân hàng điện tử. ~ Phạm vi nghiên cứu: + Phạm vi không gian: Ngân hàng VIB ~ Chỉ nhánh Quảng Ngãi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ