Luận văn thạc sĩ: Giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại VIB Quảng Ngãi

Luận văn thạc sĩ phân tích giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam chi nhánh Quảng Ngãi.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
142
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bức tranh toàn cảnh về dịch vụ ngân hàng điện tử tại VIB

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, chuyển đổi số trong ngân hàng không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển. Dịch vụ ngân hàng điện tử (e-banking) là mũi nhọn trong chiến lược này, giúp các ngân hàng thương mại (NHTM) tối ưu hóa hoạt động, mở rộng phạm vi tiếp cận và nâng cao trải nghiệm khách hàng (CX). Luận văn thạc sĩ của Trần Thị Ngọc My (2021) về "Giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - Chi nhánh Quảng Ngãi" cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng và tiềm năng của ngân hàng số (digital banking) tại một chi nhánh cụ thể. Nghiên cứu này chỉ ra rằng, việc phát triển e-banking không chỉ là gia tăng số lượng sản phẩm mà còn là quá trình cải tiến liên tục về chất lượng, an toàn và tiện ích. Tại VIB Quảng Ngãi, quá trình này đối mặt với cả cơ hội từ sự phát triển công nghệ và thách thức từ môi trường cạnh tranh gay gắt. Việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực trạng giúp xác định chính xác những điểm mạnh, điểm yếu, từ đó đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược. Các giải pháp này tập trung vào việc hoàn thiện chính sách sản phẩm, giá phí, phân phối và truyền thông, đồng thời nhấn mạnh vai trò của nguồn nhân lực và quy trình vận hành trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh.

1.1. Tầm quan trọng của chuyển đổi số trong ngành ngân hàng

Chuyển đổi số là xu hướng tất yếu, định hình lại toàn bộ ngành tài chính - ngân hàng. Các NHTM tại Việt Nam đang tích cực đầu tư vào công nghệ để phát triển các kênh ngân hàng số, thay đổi mô hình kinh doanh truyền thống. Việc này giúp giảm chi phí vận hành, tăng hiệu quả hoạt động và tạo ra các sản phẩm, dịch vụ mới đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. Theo nhiều nghiên cứu, ngân hàng điện tử giúp xóa bỏ rào cản về không gian và thời gian, cho phép khách hàng thực hiện giao dịch mọi lúc, mọi nơi. Đây là yếu tố cốt lõi để thu hút khách hàng mới và giữ chân khách hàng hiện hữu trong một thị trường ngày càng có nhiều đối thủ cạnh tranh, bao gồm cả các công ty fintech.

1.2. Vị thế của VIB Quảng Ngãi trong cuộc đua ngân hàng số

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (VIB) được biết đến là một trong những ngân hàng tiên phong về chuyển đổi số, đặc biệt với ứng dụng VIB MyVIB. Tuy nhiên, tại chi nhánh Quảng Ngãi, sự phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử vẫn còn những hạn chế nhất định. Luận văn của Trần Thị Ngọc My (2021) chỉ ra rằng, VIB Quảng Ngãi tham gia thị trường chậm hơn và có mạng lưới vật lý (chi nhánh/PGD) mỏng hơn so với các đối thủ lớn như BIDV, Agribank hay Vietcombank. Điều này tạo ra một thách thức lớn trong việc cạnh tranh và mở rộng thị phần. Mặc dù vậy, với nền tảng công nghệ vững chắc từ hội sở và tiềm năng phát triển của thị trường Quảng Ngãi, chi nhánh vẫn có nhiều cơ hội để bứt phá nếu có những giải pháp phù hợp và kịp thời.

II. Thách thức lớn khi phát triển ngân hàng điện tử tại VIB

Việc phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại VIB chi nhánh Quảng Ngãi không tránh khỏi những khó khăn và thách thức đáng kể. Phân tích từ luận văn cho thấy, mặc dù có nền tảng công nghệ tốt, chi nhánh vẫn phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các NHTM khác có lịch sử lâu đời và mạng lưới rộng khắp trên địa bàn. Một trong những vấn đề cốt lõi là chính sách giá phí chưa thực sự cạnh tranh. Ví dụ, phí SMS Banking của VIB cao hơn so với các đối thủ trực tiếp, điều này có thể ảnh hưởng đến quyết định của khách hàng. Bên cạnh đó, sự hài lòng của khách hàng là một yếu tố then chốt nhưng kết quả khảo sát cho thấy vẫn còn những điểm cần cải thiện. Cuộc khảo sát 100 khách hàng sử dụng mô hình SERVQUAL đã chỉ ra những tồn tại trong các yếu tố như độ tin cậy và sự đồng cảm. Ngoài ra, quản trị rủi ro vận hành và đảm bảo an toàn và bảo mật giao dịch là thách thức thường trực trong môi trường số. Bất kỳ sự cố nào liên quan đến bảo mật đều có thể làm xói mòn niềm tin của khách hàng và ảnh hưởng tiêu cực đến thương hiệu. Do đó, việc nhận diện và xây dựng chiến lược để vượt qua các rào cản này là nhiệm vụ cấp thiết cho ban lãnh đạo VIB Quảng Ngãi.

2.1. Phân tích SWOT về năng lực cạnh tranh của VIB Quảng Ngãi

Một phân tích SWOT chi tiết đã được thực hiện để đánh giá năng lực cạnh tranh của VIB Quảng Ngãi. Về điểm mạnh (Strengths), chi nhánh được hưởng lợi từ thương hiệu VIB và nền tảng công nghệ hiện đại như VIB MyVIB. Điểm yếu (Weaknesses) bao gồm mạng lưới giao dịch còn hạn chế và chính sách giá phí chưa đủ hấp dẫn. Cơ hội (Opportunities) đến từ xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt và trình độ công nghệ của người dân ngày càng tăng. Thách thức (Threats) lớn nhất là sự cạnh tranh khốc liệt từ các ngân hàng lớn và thói quen sử dụng tiền mặt của một bộ phận dân cư. Việc phân tích này giúp VIB Quảng Ngãi có cái nhìn tổng thể để xây dựng chiến lược phù hợp.

2.2. Đánh giá sự hài lòng của khách hàng qua mô hình SERVQUAL

Để đo lường chất lượng dịch vụ e-banking, nghiên cứu đã áp dụng mô hình SERVQUAL để khảo sát 100 khách hàng. Kết quả cho thấy mức độ hài lòng của khách hàng ở mức khá, tuy nhiên vẫn còn những khía cạnh cần cải thiện. Cụ thể, các yếu tố như "Sự tin cậy" (khả năng thực hiện dịch vụ chính xác) và "Sự đáp ứng" (sẵn sàng giúp đỡ và giải quyết khiếu nại) cần được quan tâm nhiều hơn. Những phản hồi này là nguồn thông tin quý giá để ngân hàng điều chỉnh và nâng cao trải nghiệm khách hàng (CX), một yếu tố quyết định lòng trung thành trong kỷ nguyên số.

2.3. Rủi ro vận hành và thách thức về an toàn bảo mật giao dịch

Trong lĩnh vực ngân hàng điện tử, an toàn và bảo mật giao dịch là ưu tiên hàng đầu. Các rủi ro tiềm ẩn bao gồm tấn công mạng, lừa đảo trực tuyến (phishing), và rò rỉ dữ liệu khách hàng. Việc quản trị rủi ro vận hành đòi hỏi VIB phải đầu tư liên tục vào các hệ thống bảo mật đa lớp, cập nhật các công nghệ xác thực tiên tiến và thường xuyên đào tạo nhân viên cũng như truyền thông cho khách hàng về các biện pháp phòng ngừa. Một hệ thống an toàn không chỉ bảo vệ tài sản của khách hàng và ngân hàng mà còn xây dựng niềm tin, nền tảng cho sự phát triển bền vững của dịch vụ.

III. Giải pháp đột phá sản phẩm và giá dịch vụ ngân hàng điện tử

Để nâng cao năng lực cạnh tranhthu hút khách hàng mới, việc hoàn thiện chính sách sản phẩm và giá phí là giải pháp trọng tâm được đề xuất trong luận văn. Thay vì chỉ cung cấp các tính năng cơ bản, VIB Quảng Ngãi cần đa dạng hóa danh mục sản phẩm dịch vụ ngân hàng điện tử. Điều này bao gồm việc tích hợp thêm các tiện ích như thanh toán hóa đơn tự động, liên kết với các ví điện tử, triển khai các sản phẩm tiết kiệm online với lãi suất ưu đãi, và phát triển các gói dịch vụ dành riêng cho doanh nghiệp. Việc cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng (CX) thông qua ứng dụng VIB MyVIB cũng cần được đẩy mạnh, sử dụng dữ liệu để gợi ý các sản phẩm phù hợp. Song song với đó, chính sách giá phí cần được xem xét lại một cách cẩn trọng. Luận văn của Trần Thị Ngọc My (2021) nhấn mạnh rằng mức phí cao hơn đối thủ có thể là rào cản lớn. Do đó, ngân hàng cần xây dựng các gói phí linh hoạt, miễn phí các giao dịch cơ bản hoặc áp dụng chính sách ưu đãi dựa trên số dư và tần suất giao dịch để tăng tính cạnh tranh, qua đó cải thiện sự hài lòng của khách hàng.

3.1. Hoàn thiện chính sách sản phẩm e banking đa dạng hóa

Chính sách sản phẩm cần tập trung vào việc gia tăng tiện ích và tạo sự khác biệt. VIB Quảng Ngãi có thể phát triển các tính năng mới trên nền tảng ngân hàng số sẵn có, ví dụ như quản lý tài chính cá nhân, đầu tư trực tuyến, hoặc các dịch vụ bảo hiểm tích hợp. Việc hợp tác với các đối tác fintech và các nhà cung cấp dịch vụ khác (điện, nước, viễn thông) để tạo ra một hệ sinh thái dịch vụ toàn diện sẽ mang lại sự thuận tiện tối đa cho người dùng. Mục tiêu là biến ứng dụng ngân hàng không chỉ là công cụ giao dịch mà còn là trợ lý tài chính thông minh cho mỗi khách hàng.

3.2. Xây dựng chiến lược giá phí cạnh tranh và linh hoạt hơn

Để giải quyết vấn đề giá phí, VIB Quảng Ngãi nên thực hiện khảo sát thị trường định kỳ để đảm bảo biểu phí của mình luôn cạnh tranh. Ngân hàng có thể áp dụng các mô hình giá theo gói (bundling) hoặc theo phân khúc khách hàng. Ví dụ, miễn phí chuyển tiền và phí duy trì dịch vụ cho các khách hàng ưu tiên hoặc khách hàng có lượng giao dịch lớn. Các chương trình khuyến mãi, hoàn tiền (cashback) cho các giao dịch thanh toán trực tuyến cũng là một công cụ hiệu quả để kích thích người dùng sử dụng dịch vụ và tăng cường sự hài lòng của khách hàng.

IV. Chiến lược marketing thu hút khách hàng cho ngân hàng số VIB

Một chiến lược marketing cho dịch vụ số hiệu quả là yếu tố sống còn để phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử. Luận văn đề xuất VIB Quảng Ngãi cần tăng cường các hoạt động truyền thông và quảng bá để nâng cao nhận diện thương hiệu và các tiện ích của VIB MyVIB. Thay vì chỉ dựa vào các kênh truyền thống, ngân hàng nên tập trung vào marketing kỹ thuật số (digital marketing). Điều này bao gồm việc tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), quảng cáo trên mạng xã hội (Facebook, Zalo), và hợp tác với những người có ảnh hưởng (influencers) tại địa phương. Nội dung truyền thông cần tập trung vào việc giải quyết các vấn đề cụ thể của khách hàng, nhấn mạnh vào sự tiện lợi, nhanh chóng và đặc biệt là tính an toàn và bảo mật giao dịch. Bên cạnh đó, việc mở rộng kênh phân phối cũng rất quan trọng. Mặc dù là ngân hàng số, việc có các điểm tiếp xúc vật lý để hỗ trợ khách hàng đăng ký và hướng dẫn sử dụng ban đầu vẫn cần thiết, đặc biệt với nhóm khách hàng lớn tuổi hoặc chưa quen với công nghệ. Việc tổ chức các buổi hội thảo, sự kiện giới thiệu dịch vụ tại các khu dân cư, trường học, doanh nghiệp sẽ giúp thu hút khách hàng mới một cách hiệu quả.

4.1. Mở rộng kênh phân phối và tăng cường điểm tiếp xúc

Để khắc phục hạn chế về mạng lưới, VIB Quảng Ngãi có thể phát triển các kênh phân phối hiện đại. Ngoài việc khuyến khích đăng ký online qua eKYC, ngân hàng có thể thiết lập các ki-ốt thông tin tại các trung tâm thương mại hoặc hợp tác với các chuỗi cửa hàng tiện lợi để tạo ra các điểm hỗ trợ đăng ký dịch vụ. Việc mở rộng mạng lưới máy POS và ATM, đặc biệt là các máy ATM đa chức năng (CRM), cũng góp phần tăng cường sự hiện diện và nâng cao trải nghiệm khách hàng (CX).

4.2. Đẩy mạnh các hoạt động xúc tiến và truyền thông kỹ thuật số

Các hoạt động xúc tiến cần được thiết kế sáng tạo và nhắm đúng đối tượng mục tiêu. Ngân hàng có thể triển khai các chương trình như "Giới thiệu bạn bè, nhận ngàn ưu đãi" để tận dụng mạng lưới khách hàng hiện có. Các chiến dịch quảng cáo trực tuyến cần được đo lường hiệu quả thường xuyên để tối ưu hóa quy trình và chi phí. Việc xây dựng nội dung hữu ích như video hướng dẫn sử dụng, bài viết về quản lý tài chính an toàn sẽ giúp tạo dựng uy tín và thu hút người dùng một cách tự nhiên.

V. Cách tối ưu quy trình và nhân sự để phát triển dịch vụ số

Nền tảng của một dịch vụ ngân hàng điện tử thành công không chỉ nằm ở công nghệ mà còn ở quy trình vận hành và chất lượng nguồn nhân lực. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa quy trình cung cấp dịch vụ. Các thủ tục đăng ký, kích hoạt, hay xử lý khiếu nại cần được đơn giản hóa, tự động hóa tối đa để giảm thời gian chờ đợi và nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Quy trình định danh khách hàng điện tử (eKYC) cần được triển khai mạnh mẽ để khách hàng có thể mở tài khoản và sử dụng dịch vụ ngay lập tức mà không cần đến quầy. Song song đó, việc đầu tư vào con người là không thể thiếu. Nhân viên ngân hàng, đặc biệt là giao dịch viên và chuyên viên quan hệ khách hàng, phải được đào tạo bài bản về các sản phẩm ngân hàng số. Họ không chỉ là người thực hiện giao dịch mà còn là những đại sứ thương hiệu, có vai trò tư vấn, hướng dẫn và thuyết phục khách hàng trải nghiệm dịch vụ. Một đội ngũ nhân sự am hiểu công nghệ, có kỹ năng giao tiếp tốt và luôn đặt khách hàng làm trung tâm sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững cho VIB Quảng Ngãi trong bối cảnh chuyển đổi số.

5.1. Hoàn thiện quy trình dịch vụ và ứng dụng eKYC mạnh mẽ

Quy trình cung cấp dịch vụ cần được rà soát và cải tiến liên tục. VIB Quảng Ngãi nên số hóa toàn bộ các giấy tờ, thủ tục không cần thiết, cho phép khách hàng thực hiện hầu hết yêu cầu qua ứng dụng VIB MyVIB. Việc áp dụng eKYC sẽ giúp phá vỡ rào cản địa lý, cho phép ngân hàng thu hút khách hàng mới từ khắp nơi trên địa bàn tỉnh mà không bị giới hạn bởi số lượng phòng giao dịch. Điều này giúp tối ưu hóa quy trình và giảm tải công việc tại quầy.

5.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu mới

Ngân hàng cần xây dựng các chương trình đào tạo chuyên sâu về sản phẩm số, kỹ năng bán hàng và xử lý khủng hoảng truyền thông. Các chính sách khen thưởng nên gắn liền với kết quả phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử để khuyến khích nhân viên tích cực giới thiệu và hỗ trợ khách hàng. Việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp lấy công nghệ và trải nghiệm khách hàng (CX) làm trọng tâm là yếu tố quyết định để quá trình chuyển đổi số trong ngân hàng thành công.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại ngân hàng tmcp quốc tế việt nam chi nhánh quảng ngãi

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHUNG VAN DE LY LUAN VE PHAT TRIEN DỊCH VỤ NGAN HANG DIEN TU TAI NGAN HANG THUONG MAI 1. DICH VU NGAN HANG 1. Khi lệm dịch vụ ngân hàng Cé nhiéu quan niém khác nhau về dịch vụ ngân hàng. ‘Theo nghia hep, dịch vụ ngân hàng không thuộc phạm vi kinh doanh tiễn tệ và các hoạt động nghiệp vụ ngân hàng theo chức năng của một trung gian tài chính (huy động tiễn gửi, cho vay,.), mà chỉ có những hoạt động không nằm trong hững nội dung trên mới gọi là dịch vụ ngân hàng như dịch vụ chuyển tiền, dịch vụ thẻ, ngân hàng điện tử, dịch vụ thu hộ - chỉ hộ, dịch vụ xác nhận số dư chứng minh năng lực tài chính [1] “Theo nghĩa rộng, dịch vụ ngân hàng bao gồm tắt cả hoạt động của ngân hàng phục vụ cho khách hàng.

Lĩnh vực dịch vụ ngân hàng có thể hiểu là toàn bộ các hoạt động tiền tệ, tín dụng, thanh toán trong nước, thanh toán qu kinh doanh ngoại hồi, huy động, thẻ,. của hệ thống ngân hàng đối với khách hàng ‘Theo xu hướng phát triển của xã hội, việc hội nhập kinh tế quốc tế ngày cảng sâu rộng, dịch vụ ngân hàng được hiểu theo quan điểm của Tổ chức thương mại quốc tế (WTO) đó là “dịch vụ tài chính là bất kỳ dịch vụ nào mang tính chất tài chính được cung cấp bởi nhà cung cấp dịch vụ tải chính. Dịch vụ tài chính gồm mọi dịch vụ bảo hiểm, dịch vụ liên quan đến bảo hiểm, mọi dịch vụ ngân hàng và dịch vụ tài chính” [1]. Theo đó, dich vụ ngân hàng.

bao gồm các loại hình dịch vụ như: Nhận tiền gửi hoặc tiền đặt cọc và các khoản tiền có thể thanh toán khác của công chúng, Cho vay dưới dạng các hình thức: tín dụng tiêu dùng, tín dụng thế chấp, bao tiêu nợ và tài trợ các 12 giao dịch thương mại, thuê mua tài chính, các dịch vụ về tư vấn, trung gian môi giới. “Tại Việt Nam, theo Ngô Minh Hải, Trần Hoàng Ngân (2004), thì “Dich vụ ngân hàng bao gồm tất cả các hoạt động nghiệp vụ ngân hàng như huy động vốn, cho vay, thanh toán, ngoại hối.mà thông qua kênh Ngân hàng thương mại các dịch vụ này được cung ứng cho nẻn kinh tế” [5]. Theo quan điểm của Phan Thị Hạnh (2010), “dich vụ ngân hàng là toàn bộ các hoạt động trung gian về tiền tệ, tín dụng, thanh toán, ngoại hối. của ngân hàng nhằm.

đáp ứng các nhu cầu của khách hàng và đem lại nguồn lợi nhuận tốt nhất cho. ngân hàng cung ứng dịch vụ” [7] Như vậy, hiện nay chưa có một khái niệm thống nhất chung về dịch vụ ngân hàng, tuy nhiên trong phạm vi nghiên cứu của luận án, có thể hiểu dịch vụ ngân hàng là toàn bộ các hoạt động tiễn tệ, tín dụng, thanh toán, ngoại hồi. của hệ thống ngân hàng cung cấp cho khách hàng. Đặc điểm dịch vụ ngân hàng Dịch vụ ngân hàng có các đặc điểm sau [7] ~ Tính vô hình: Dịch vụ ngân hàng là một loại hình dịch vụ có tính vô hình, là một hành động, một sự thi hành chứ không phải một vật thể giống, như các loại hàng hóa.

Đây là đặc điểm chính giúp phân biệt dịch vụ ngân hàng với các dịch vụ của ngành sản xuất vật chất khác. Dịch vụ ngân hang không thể nhìn thấy, cảm nhận được, nghe được trước khi mua chúng như các. dịch vụ thông thường khác. ~ Tính không tách rời: Quá trình cung cấp và sử dụng dịch vụ ngân hàng diễn ra đồng thời, có sự tham gia trực tiếp của khách hàng vào quá trình cung ứng dịch vụ.

Nếu hàng hóa có đặc điểm sản xuất tách rời tiêu dùng, dịch vụ ngân hàng hình thành từ quá trình trải nghiệm. Từ đó, dịch vụ ngân hàng 13 trở thành một hành động xảy ra cùng lúc với sự hợp tác giữa khách hàng sử dụng dịch vụ và ngân hàng ~ Tính không ôn định và khó xác định: Chất lượng dich vu mang tinh không ôn định. Dịch vụ liên hệ chặt chẽ với người cung cấp dịch vụ, chất lượng phụ thuộc vào người thực hiện dịch vụ với cùng một cá nhân cung ứng dịch vụ, chất lượng dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Hơn nữa, chất lượng dịch vụ ngân hàng khó xác định do chất lượng dịch vụ ngân hàng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như uy tín, quy mô, công nghệ, cán bộ nhân viên của ngân hàng,.

Tuy nhiên, những yếu tố này thường xuyên thay đổi nên dịch vụ ngân hàng cũng khó xác định một cách chính xác. - Tính không lưu giữ được: Dịch vụ ngân hàng của NHTM mang tính vô hình nên không thể lưu kho được. Tuy nhiên, do nhu cầu dịch vụ thường. dao động có thời điểm nhu cầu tăng đột biến nhưng các ngân hàng cũng không thê sản xuất sẵn rồi đem cất trữ.

Phân loại dịch vụ ngân hàng a. Dich vu huy dong vốn Dịch vụ huy động vốn được triển khai để các ngân hàng nhận tiền gửi, bảo quản tiền gửi của người gửi, cam kết hoàn trả đúng hạn [9]. Tài sản nợ của NHTM gồm 3 loại vốn chính là vốn huy động, vốn vay và vốn tự có. Trong đó, vốn huy động là chủ yếu, chiếm tỷ trọng cao nhất và quyết định sự tồn tại, phát triển của NHTM.

Đây cũng là một trong những tiêu chí đánh giá uy tín, mức độ tín nhiệm của NHTM. Dịch vụ vốn huy động được chia thành hai nhóm đó là: ~ Vốn huy động hoạt kỳ gồm tiền gửi không kỳ hạn của các tô chức kinh tế, cá nhân và tiền gửi không kỳ hạn của các tổ chức tín dụng. 14 ~ Vốn huy động định kỳ gồm tiền gửi định kỳ, tiền gửi tiết kiệm của các tổ chức và cá nhân, tiền phát hành kỳ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi, b, Dịch vụ tin dung Dich vu tin dụng là một hình thức trong đó ngân hàng cung cấp cho khách hàng vay một khoản tiền để sử dụng vào mục đích nhất định và có cam kết hoàn trả gốc, lãi vào thời gian nhất định. Tùy theo mục đích và nhu cầu về thời gian vay vốn của khách hàng mà ngân hàng cung cấp các hình thức cho.

vay ngắn hạn, trung hạn hay dài hạn [9]. Lai suất cho vay áp dụng theo mức. lãi suất trên thị trường hoặc theo mức độ uy tín để áp dụng mức lãi suất cho vay phù hợp với từng đối tượng cho vay. Một số hình thức cấp tín dụng như: cho vay trực tiếp đối với các cá nhân, doanh nghiệp, cho vay gián tiếp (chiết khẩu chứng từ có giá, bao thanh toán.), cho vay thấu chỉ, cho vay thông qua thé tin dung.

Dịch vụ thanh toán ~ Dịch vụ thanh toán trong nước: Ngân hàng mở tài khoản cho khách hàng và thực hiện thanh toán cho khách hàng thông qua ngân hàng nhà nước, các NHTM và nội bộ ngân hàng [9]. Nhờ nắm giữ tài khoản của khách hàng, và thông qua kiểm soát chứng từ thanh toán, các ngân hàng hoàn toàn có thể thực hiện các dịch vụ thanh toán theo yêu cầu của khách hàng. Hiện nay, một số dịch vụ thanh toán các NHTM đang triển khai đó là thanh toán séc, ủy nhiệm chỉ, thư tín dụng, thẻ thanh toán,. Dịch vụ thanh toán trong nước gồm chuyển tiền thanh toán hàng hóa dịch vụ, chuyển tiền dịch vụ các mục đích khác.

Dịch vụ này cung cấp cho cả khách hàng có. tài khoản và khách hàng vãng lai nộp tiền mặt vào ngân hàng chuyển di. ~ Dịch vụ thanh toán quốc tế: 15 + Dich vụ chuyển tiền quốc tế gồm chuyển tiền phục vụ thương mại mậu địch và chuyền tiền kiều hối qua kênh Western Union. + Dịch vụ thanh toán nhờ thu: Đây là một phương thức thanh toán trong đó người xuất khâu sau khi hoàn thành nghĩa vụ giao hàng hoặc cung.

ứng dịch vụ tiến hành ủy thác cho ngân hàng phục vụ mình thu hộ tiền từ nhà nhập khẩu dựa trên cơ sở hồi phiếu và chứng từ do người xuất khẩu lập ra. + Dịch vụ thanh toán thư tín dụng chứng từ: Đây là sự thỏa thuận mà trong đó ngân hàng (ngân hàng phát hành thư tín dụng) theo yêu cầu của khách hàng (người yêu cầu phát hành thư tín dụng) cam kết sẽ trả một số tiền nhất định cho người thứ ba (người thụ hưởng số tiền từ thư tín dụng), hoặc. chấp nhận hối phiếu do người thứ ba ký phát trong phạm vi số tiền đó, khi người thứ ba xuất trình cho ngân hàng một bộ chứng từ thanh toán phủ hợp với quy định đề ra của thư tín dụng. 4L Địch vụ kinh doanh ngoại hồi Kinh doanh ngoại hồi bao gồm việc mua bán ngoại hối, đảm bảo số dư.

ổn định kinh doanh ngoại hối tại nước ngoài, tìm cách thu lời thông qua chênh. lệch tỷ giá và lãi suất giữa các đồng tiền khác nhau. Về bản chất, kinh doanh. ngoại hối là hoạt động dịch vụ để đảm bảo thực hiện thanh toán cho các khách hàng giữa các quốc gia, tạo cho các doanh nghiệp khả năng tránh rủi ro thay đổi tỷ giá trong thanh toán bằng ngoại tệ [9].

Dịch vụ kinh doanh ngoại hồi của ngân hàng bao gồm các loại như Giao dịch giao dich ngay (Spot); Giao dich ky han (Forward); Giao dịch hoán đổi (Swap); Giao dich hợp đồng tương lai (Future); Giao dich hợp đồng quyền chọn (Option). Dịch vụ thể và ngân hàng điện tie ~ Dịch vụ thê 16 Thẻ là một phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt trong đó chủ thẻ có thể sử dụng đề thanh toán, rút tiền mặt, chuyền khoản, vấn tin số dư tại các máy rút tiền tự động (ATM) hoặc thanh toán tiền hàng hóa, dịch vụ tại các đơn vị chấp nhận thẻ (POS). Có hai loại thẻ chính là thẻ ghi nợ nội địa và thẻ quốc tế [9] Thẻ ghi nợ nội địa do ngân hàng trong nước phát hành. Khách hàng có thể sử dụng tại các máy ATM, POS để rút tiền, thanh toán tiền hàng hóa, dịch vu.

“Thẻ quốc tế gồm thẻ tín dụng quốc tế và thẻ thanh toán quốc tế Thẻ tín dụng quốc tế là một phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt, hình thức cấp tín dụng thông qua thẻ được lưu hàng trên toàn thế giới. Hiện nay, một số loại thẻ thanh toán quốc tế tiêu biểu là Thé MasterCard; Thé Visa; Thé JCB; Thé American Express. Thẻ thanh toán quốc tế là thé ghi nợ, nhưng khác với thẻ ghi ng trong nước, thẻ thanh toán quốc tế có thê sử dụng tại các quốc gia khác nhau trên. thế giới, được sử dụng dé thực hiện các giao dich rút tiền, thanh toán mua sắm.

hàng hóa và dịch vụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ