Luận văn: Giải pháp marketing kinh doanh dịch vụ thẻ tại Agribank Đăk Nông

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh giải pháp marketing trong kinh doanh dịch vụ thẻ tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

114
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn MBA Toàn cảnh marketing dịch vụ thẻ Agribank Đăk Nông

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và chủ trương đẩy mạnh thanh toán không dùng tiền mặt của Chính phủ, việc phát triển dịch vụ thẻ đã trở thành một trong những trọng tâm chiến lược của các ngân hàng thương mại. Nghiên cứu “Giải pháp Marketing trong kinh doanh dịch vụ thẻ tại Agribank Đăk Nông” của tác giả Huỳnh Quang Mẫn (2018) cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về vấn đề này. Đề tài thạc sĩ ngân hàng này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing dịch vụ mà còn đi sâu phân tích thực trạng, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi. Luận văn nhấn mạnh rằng, để nâng cao năng lực cạnh tranh, các ngân hàng phải chuyển dịch từ mô hình truyền thống sang ngân hàng số, nơi các giải pháp marketing trong kinh doanh dịch vụ thẻ đóng vai trò then chốt. Việc áp dụng hiệu quả chiến lược marketing mix sẽ giúp Agribank Đăk Nông không chỉ giữ chân khách hàng hiện hữu mà còn thu hút khách hàng mới, đặc biệt trong một thị trường ngày càng sôi động với sự tham gia của nhiều đối thủ cạnh tranh. Nghiên cứu này là một tài liệu tham khảo giá trị, cung cấp nền tảng vững chắc để xây dựng các chiến lược marketing hiện đại, đáp ứng sự thay đổi trong hành vi khách hàng và nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

1.1. Tầm quan trọng của việc phát triển dịch vụ thẻ ngân hàng

Dịch vụ thẻ ngân hàng là một công cụ thanh toán hiện đại, đóng vai trò quan trọng đối với nền kinh tế, ngân hàng và người tiêu dùng. Đối với nền kinh tế, nó góp phần giảm lượng tiền mặt lưu thông, giảm chi phí phát hành và quản lý tiền, đồng thời tăng cường tính minh bạch cho các giao dịch [11]. Đối với ngân hàng, phát triển dịch vụ thẻ giúp đa dạng hóa sản phẩm, gia tăng nguồn thu từ phí dịch vụ - một nguồn thu ổn định và ít rủi ro. Hơn nữa, dịch vụ này còn giúp ngân hàng huy động được nguồn vốn nhàn rỗi với chi phí thấp và mở rộng thị phần hiệu quả. Đối với khách hàng, thẻ mang lại sự tiện lợi, an toàn và nhanh chóng trong thanh toán, đặc biệt là các sản phẩm thẻ tín dụng Agribankthẻ ghi nợ nội địa, giúp người dùng quản lý chi tiêu hiệu quả và tiếp cận các ưu đãi từ ngân hàng.

1.2. Mục tiêu của luận văn MBA marketing về dịch vụ thẻ Agribank

Mục tiêu chính của luận văn MBA marketing này là phân tích và đánh giá thực trạng kinh doanh thẻ tại Agribank Đăk Nông trong giai đoạn 2015-2017. Từ đó, đề tài xác định những kết quả đạt được, các hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân của chúng. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả marketing cho dịch vụ thẻ. Các giải pháp này tập trung vào việc cải tiến chính sách sản phẩm thẻ, tối ưu hóa kênh phân phối, đẩy mạnh hoạt động xúc tiến hỗn hợp và ứng dụng marketing kỹ thuật số cho ngân hàng. Mục tiêu cuối cùng là giúp chi nhánh thích ứng với sự thay đổi của công nghệ, nâng cao vị thế cạnh tranh và đáp ứng tốt hơn nhu cầu ngày càng đa dạng của khách hàng trên địa bàn tỉnh Đăk Nông.

II. Thách thức trong kinh doanh dịch vụ thẻ tại Agribank Đăk Nông

Mặc dù sở hữu lợi thế về mạng lưới rộng khắp, Agribank Đăk Nông vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong việc kinh doanh dịch vụ thẻ. Thực trạng kinh doanh thẻ cho thấy sự cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các đối thủ cạnh tranh như BIDV, Vietinbank, Sacombank. Các ngân hàng này liên tục đưa ra các sản phẩm thẻ đa dạng và các chương trình khuyến mãi hấp dẫn để thu hút khách hàng mới. Phân tích của luận văn chỉ ra rằng, chiến lược marketing của Agribank Đăk Nông còn tồn tại nhiều hạn chế. Sản phẩm thẻ chưa thực sự đa dạng, các tính năng trên kênh ngân hàng điện tử còn thua kém đối thủ, và các hoạt động xúc tiến hỗn hợp chưa tạo được hiệu ứng mạnh mẽ. Hơn nữa, hành vi khách hàng tại Đăk Nông vẫn còn nặng về thói quen sử dụng tiền mặt, trong khi trình độ tiếp cận công nghệ của một bộ phận dân cư còn hạn chế. Những yếu tố này đặt ra một bài toán khó cho chi nhánh trong việc mở rộng thị phầnnâng cao hiệu quả marketing, đòi hỏi phải có những giải pháp đột phá và phù hợp với đặc điểm thị trường địa phương. Việc phân tích sâu các thách thức này là cơ sở quan trọng để xây dựng một chiến lược marketing hiệu quả.

2.1. Phân tích thực trạng kinh doanh thẻ và đối thủ cạnh tranh

Thực trạng kinh doanh thẻ tại Agribank Đăk Nông cho thấy chi nhánh vẫn giữ vị trí dẫn đầu về thị phần thẻ ghi nợ nội địa (60%) và số lượng máy ATM (45,6%) vào năm 2017 [11]. Tuy nhiên, thị phần thẻ tín dụng Agribank còn khiêm tốn. Các đối thủ cạnh tranh như Sacombank và Vietinbank lại có thế mạnh về các sản phẩm thẻ quốc tế và các dịch vụ ngân hàng điện tử hiện đại. Họ triển khai sớm các tiện ích như gửi tiết kiệm online, thanh toán QR Pay, và liên kết ví điện tử, tạo ra lợi thế cạnh tranh lớn. Trong khi đó, Agribank vẫn chưa triển khai các dịch vụ này trong giai đoạn nghiên cứu, làm giảm sức hấp dẫn đối với nhóm khách hàng trẻ và am hiểu công nghệ. Áp lực cạnh tranh không chỉ đến từ sản phẩm mà còn từ chính sách phí và các chương trình khuyến mãi rầm rộ của đối thủ.

2.2. Những hạn chế trong chiến lược marketing mix hiện tại

Chiến lược marketing mix của Agribank Đăk Nông bộc lộ một số hạn chế. Về sản phẩm (Product), danh mục thẻ còn đơn điệu, thiếu các sản phẩm chuyên biệt cho từng phân khúc khách hàng. Về giá (Price), một số loại phí giao dịch phổ biến như chuyển khoản lại cao hơn so với đối thủ trực tiếp như BIDV. Về phân phối (Place), dù có mạng lưới vật lý mạnh, các kênh phân phối dịch vụ ngân hàng hiện đại như Internet Banking và E-banking lại thiếu nhiều tiện ích quan trọng. Về xúc tiến (Promotion), các hoạt động chủ yếu mang tính truyền thống, chưa tận dụng hiệu quả sức mạnh của marketing kỹ thuật số cho ngân hàng để tiếp cận và tương tác với khách hàng. Những hạn chế này làm giảm năng lực cạnh tranh của dịch vụ thẻ Agribank.

III. Bí quyết hoàn thiện chính sách sản phẩm thẻ và giá phí

Để nâng cao năng lực cạnh tranh, việc hoàn thiện hai yếu tố cốt lõi trong marketing 7P trong ngân hàng là Sản phẩm (Product) và Giá (Price) là yêu cầu cấp thiết. Một chính sách sản phẩm thẻ đa dạng và một cơ cấu giá phí hợp lý sẽ là nền tảng vững chắc để thu hút khách hàng mới và tăng cường sự hài lòng của khách hàng. Luận văn của Huỳnh Quang Mẫn đã đề xuất những giải pháp cụ thể, tập trung vào việc đổi mới sản phẩm hiện có và phát triển sản phẩm mới nhắm đến các phân khúc thị trường mục tiêu. Đồng thời, việc điều chỉnh chính sách phí một cách linh hoạt không chỉ giúp Agribank cạnh tranh sòng phẳng với các đối thủ cạnh tranh mà còn thể hiện sự thấu hiểu đối với hành vi khách hàng tại địa phương. Cụ thể, việc phát triển các dòng thẻ chuyên biệt cho phụ nữ hay giới trẻ, tích hợp thêm các tiện ích công nghệ cao như QR Pay, và miễn giảm các loại phí giao dịch cơ bản sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ cho việc phát triển dịch vụ thẻ của Agribank Đăk Nông.

3.1. Đa dạng hóa sản phẩm Thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ

Giải pháp quan trọng hàng đầu là đa dạng hóa danh mục sản phẩm. Đối với thẻ ghi nợ nội địa, cần tích hợp thêm các tiện ích hiện đại như gửi tiết kiệm trực tuyến, chuyển khoản liên ngân hàng qua ứng dụng, và liên kết với các ví điện tử. Đối với thẻ tín dụng Agribank, luận văn đề xuất phát triển một dòng thẻ mới là “Visa Ladies” nhắm riêng đến đối tượng khách hàng nữ, với các ưu đãi đặc thù về mua sắm, làm đẹp. Ngoài ra, việc xây dựng chương trình khách hàng thân thiết như “Agribank Plus” với các ưu đãi giảm giá tại các đối tác liên kết sẽ giúp gia tăng giá trị cho chủ thẻ, từ đó khuyến khích chi tiêu và tăng cường lòng trung thành của khách hàng.

3.2. Tối ưu hóa chính sách giá phí để nâng cao hiệu quả marketing

Chính sách giá phí cần được xem xét lại để cạnh tranh hơn. Nghiên cứu đề xuất Agribank Đăk Nông nên miễn phí chuyển khoản cùng hệ thống cho các giao dịch có giá trị nhỏ (ví dụ dưới 5 triệu đồng), một chính sách mà các đối thủ như BIDV đã áp dụng và rất được lòng khách hàng. Việc giảm phí chuyển khoản liên ngân hàng qua kênh điện tử cũng là một bước đi cần thiết. Bên cạnh đó, các chương trình khuyến mãi dựa trên giá như hoàn tiền khi thanh toán bằng QR Pay, hay giảm phí phát hành cho các sản phẩm thẻ mới sẽ là công cụ hiệu quả để nâng cao hiệu quả marketing và kích thích khách hàng đăng ký sử dụng dịch vụ.

IV. Phương pháp tối ưu kênh phân phối và xúc tiến hỗn hợp

Sản phẩm tốt và giá cả cạnh tranh cần được đưa đến khách hàng thông qua các kênh phân phối dịch vụ ngân hàng hiệu quả và được quảng bá bằng các hoạt động xúc tiến hỗn hợp hấp dẫn. Trong thời đại số, việc chỉ dựa vào mạng lưới phòng giao dịch truyền thống là chưa đủ. Agribank Đăk Nông cần phải đẩy mạnh các kênh phân phối hiện đại và áp dụng các chiến lược marketing kỹ thuật số cho ngân hàng một cách bài bản. Việc nâng cấp ứng dụng E-banking, cải thiện website, và tăng cường hiện diện trên mạng xã hội là những bước đi không thể thiếu. Một chiến lược truyền thông tích hợp, kết hợp giữa các phương tiện truyền thống và kỹ thuật số, sẽ giúp thông điệp của ngân hàng lan tỏa rộng rãi hơn, tiếp cận đúng đối tượng khách hàng mục tiêu và thúc đẩy họ hành động. Đây là phương pháp cốt lõi để nâng cao hiệu quả marketingmở rộng thị phần trong môi trường cạnh tranh hiện nay, giúp thu hút khách hàng mới một cách bền vững.

4.1. Mở rộng kênh phân phối dịch vụ ngân hàng hiện đại

Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải nâng cấp các kênh phân phối dịch vụ ngân hàng số. Cụ thể, ứng dụng E-banking và hệ thống Internet Banking cần được bổ sung ngay các tính năng còn thiếu so với đối thủ cạnh tranh, như gửi tiết kiệm online, thanh toán hóa đơn đa dạng, và chuyển tiền liên ngân hàng 24/7. Bên cạnh đó, cần đơn giản hóa quy trình đăng ký dịch vụ trực tuyến, cho phép khách hàng mở thẻ hoặc đăng ký E-banking ngay trên website mà không cần đến quầy giao dịch. Việc đầu tư vào các máy CDM (máy gửi và rút tiền tự động) cũng là một giải pháp để giảm tải cho quầy giao dịch và nâng cao trải nghiệm khách hàng.

4.2. Đẩy mạnh marketing kỹ thuật số để thu hút khách hàng mới

Agribank cần chuyển đổi mạnh mẽ sang marketing kỹ thuật số cho ngân hàng. Thay vì chỉ tập trung vào báo đài, băng rôn, chi nhánh nên tăng cường hoạt động trên các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Zalo. Nội dung cần đa dạng, hấp dẫn, không chỉ thông báo về sản phẩm mà còn chia sẻ kiến thức tài chính hữu ích. Việc sử dụng email marketing và tin nhắn SMS để gửi thông tin khuyến mãi cá nhân hóa đến khách hàng hiện hữu là một cách hiệu quả để bán chéo sản phẩm và giữ chân khách hàng. Đồng thời, có thể xem xét áp dụng các công cụ như chatbot trên website để tư vấn và hỗ trợ khách hàng 24/7.

V. Hướng dẫn nâng cao hiệu quả marketing 7P trong ngân hàng

Đối với ngành dịch vụ, mô hình marketing 7P trong ngân hàng (Product, Price, Place, Promotion, People, Process, Physical Evidence) cung cấp một khung chiến lược toàn diện. Ngoài 4P đã phân tích, ba yếu tố còn lại đóng vai trò quyết định đến sự hài lòng của khách hàng. Yếu tố Con người (People) đòi hỏi đội ngũ nhân viên không chỉ giỏi về nghiệp vụ mà còn phải có kỹ năng tư vấn và chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp. Quy trình (Process) cần được tinh gọn, minh bạch và thuận tiện, giảm thiểu thời gian chờ đợi và thủ tục giấy tờ cho khách hàng. Bằng chứng vật lý (Physical Evidence) bao gồm không gian giao dịch, hình ảnh thương hiệu, website, ứng dụng... phải được thiết kế hiện đại, chuyên nghiệp và nhất quán. Việc cải thiện đồng bộ cả ba yếu tố này sẽ giúp Agribank Đăk Nông tạo ra một trải nghiệm dịch vụ vượt trội, là cơ sở để giữ chân khách hàng và xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững trong dài hạn.

5.1. Nâng cao chất lượng nhân sự và quy trình dịch vụ thẻ

Chất lượng nhân sự là yếu tố con người (People) then chốt. Agribank Đăk Nông cần tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên cho giao dịch viên về các sản phẩm dịch vụ thẻ ATM và ngân hàng số mới, đồng thời bồi dưỡng kỹ năng bán hàng và xử lý khiếu nại. Về Quy trình (Process), cần đơn giản hóa thủ tục phát hành và gia hạn thẻ. Luận văn đề xuất cho phép khách hàng thực hiện các yêu cầu này trực tuyến, giảm bớt việc phải nộp lại các giấy tờ không cần thiết. Việc ứng dụng công nghệ để lưu trữ thông tin khách hàng sẽ giúp quy trình nhanh chóng và tiện lợi hơn, góp phần nâng cao hiệu quả marketing.

5.2. Cải thiện cơ sở vật chất và trải nghiệm khách hàng

Bằng chứng vật lý (Physical Evidence) là yếu tố tạo ấn tượng và niềm tin cho khách hàng. Các phòng giao dịch cần được bố trí lại theo hướng hiện đại, thân thiện hơn, có khu vực riêng để khách hàng trải nghiệm các dịch vụ số trên máy tính bảng. Hệ thống nhận diện thương hiệu từ PGD, máy ATM đến giao diện ứng dụng cần được đồng bộ. Việc cung cấp wifi miễn phí tốc độ cao tại tất cả các điểm giao dịch cũng là một chi tiết nhỏ nhưng quan trọng, thể hiện sự quan tâm đến trải nghiệm của khách hàng và khuyến khích họ sử dụng các dịch vụ ngân hàng điện tử ngay tại chỗ.

VI. Kết luận Tương lai cho giải pháp marketing dịch vụ thẻ

Nghiên cứu về giải pháp marketing trong kinh doanh dịch vụ thẻ tại Agribank Đăk Nông đã chỉ ra một lộ trình chuyển đổi rõ ràng và cần thiết. Từ việc phân tích thực trạng kinh doanh thẻ và môi trường cạnh tranh, luận văn đã đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện, bao trùm cả 7 yếu tố của marketing 7P trong ngân hàng. Việc triển khai các giải pháp này không chỉ là nhiệm vụ của phòng marketing mà cần sự phối hợp đồng bộ của toàn chi nhánh. Tương lai của dịch vụ thẻ phụ thuộc lớn vào khả năng ứng dụng công nghệ và thấu hiểu khách hàng. Bằng cách đa dạng hóa sản phẩm, tối ưu hóa giá phí, hiện đại hóa kênh phân phối và truyền thông, đồng thời nâng cao chất lượng con người, quy trình và cơ sở vật chất, Agribank Đăk Nông hoàn toàn có thể củng cố vị thế dẫn đầu. Đây không chỉ là con đường để mở rộng thị phần mà còn là cách để xây dựng một thương hiệu ngân hàng hiện đại, gần gũi và tin cậy trong tâm trí khách hàng tại địa phương.

6.1. Tóm tắt kết quả và ý nghĩa thực tiễn của đề tài thạc sĩ

Về cơ bản, đề tài thạc sĩ ngân hàng này đã thành công trong việc hệ thống hóa lý luận, phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất các giải pháp marketing cụ thể cho dịch vụ thẻ của Agribank Đăk Nông. Kết quả nghiên cứu khẳng định rằng, để thành công, ngân hàng cần một chiến lược marketing tích hợp, lấy khách hàng làm trung tâm và công nghệ làm nền tảng. Ý nghĩa thực tiễn của luận văn rất lớn, cung cấp cho ban lãnh đạo chi nhánh một kế hoạch hành động chi tiết để cải thiện hoạt động kinh doanh thẻ, từ đó nâng cao hiệu quả marketing và gia tăng doanh thu dịch vụ.

6.2. Định hướng chiến lược nhằm mở rộng thị phần trong tương lai

Trong tương lai, định hướng chiến lược cho dịch vụ thẻ cần tập trung vào ba trụ cột chính. Thứ nhất, tiếp tục đầu tư vào công nghệ để phát triển các sản phẩm và dịch vụ ngân hàng số tiên tiến. Thứ hai, đẩy mạnh phân tích dữ liệu khách hàng để cá nhân hóa sản phẩm và hoạt động truyền thông. Thứ ba, xây dựng một văn hóa dịch vụ khách hàng xuất sắc trong toàn hệ thống. Bằng cách theo đuổi các định hướng này, Agribank Đăk Nông không chỉ có thể mở rộng thị phầnnâng cao năng lực cạnh tranh trước các đối thủ, mà còn đóng góp tích cực vào mục tiêu phát triển tài chính toàn diện và thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt tại địa phương.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh giải pháp marketing trong kinh doanh dịch vụ thẻ tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn chi nhánh tỉnh đăk nông

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về marketing trong kinh doanh dịch vụ. Chương 2: Thực trạng marketing trong kinh doanh dịch vụ thẻ tại Agribank Dak Nông. Chương 3: Giải pháp hoàn thiện marketing trong kinh doanh dịch vụ thẻ tại Agribank Đăk Nông. Tổng quan tài u nghiên cứu Trong quá trình nghiên cứu đề tài: “Giải pháp marketing trong kinh doanh dịch vụ thẻ tại Agribank Đăk Nông”, tác giả đã thu thập, tìm hiểu và tham khảo một số sách, bài báo khoa học, luận văn thạc sỹ đã được công bố có nội dung tương tự làm nền tảng cho quá trình hoàn thành luận văn như sau: 8.

Sách về marketing Tiếp thị 4.0, tác giả: Philip Kotler, nhóm dịch: Nguyễn Khoa Hồng Thanh — Hoang Thùy Minh Anh - Nguyễn Quỳnh Như, xuất bản năm 2017, in lần thứ 3, nhà xuất bản Trẻ. Quản trị Marketing, tác giả: Philip Kotler”, Dịch giả: nhiều dịch giả, xuất bản năm 2013, NXB Lao Động - Xã Hội. Các bài báo khoa học có liên quan đến marketing dịch vụ thẻ ngân hàng -Bài viết “Vai trò của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong việc phát triển thanh toán điện tử tại Việt Nam” của Bùi Quang Tiên, tạp chí Ngân hàng, số 10, tháng 5/2016. -Bài viết “Đánh giá hiệu quả marketing trong phát triển dịch vụ ngân hàng hiện đại tại Techcombank-góc nhìn từ sự hài lòng của khách hàng” của Đỗ Thị Thu Hà, tạp chí Khoa học & Đào tạo Ngân hàng số 170, tháng 7/2016.

-Bài viết “Tác động của giá trị cảm nhận đên sự trung thành của khách hàng trong dịch vụ thẻ ghi nợ nội địa của Ngân hàng Thương mại Việt Nam ” của Nguyễn Hoài Nam, tạp chí Ngân hàng, số 10, tháng 5/2017. Các luận văn thạc sỹ được công bố tại Trường Đại học Kinh tế có liên quan đến đề tài nghiên cứu. -Luận văn “Giải pháp marketing trong kinh doanh dịch vụ thẻ tại Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam — Chi nhánh Thành phố Da Nẵng” của tác giả Bùi Anh Quốc (2017). -Luận văn “Giải pháp marketing trong kinh doanh dịch vụ thẻ tại Ngân hàng thương mại cỗ phân Việt Nam Thịnh Vượng Chỉ nhánh Đà Nẵng” của tác giả Nguyễn TÌ inh Tâm (2016).

-Luận văn “Giải pháp marketing cho thẻ tín dụng tại Agribank Chỉ nhánh Kon Tum” của tác giả Trần Thị Quế Chi (2016). -Luận văn “Phân tích tình hình kinh doanh thẻ tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín Đà Nẵng” của tác giả Trần Thị Thu Hà (2015). Về cơ bản, các tài liệu trên đều đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận về marketing dịch vụ, marketing ngân hàng, các chính sách marketing trong kinh doanh dịch vụ ngân hàng: từ việc phân tích, đánh giá những mặt mạnh, hạn chế của hoạt động marketing kinh doanh dịch vụ thẻ tại ngân hàng, tác giả đã đề xuất các giải pháp marketing phù hợp với tình hình thực tế thị trường dé tiệp tục duy trì, phát huy thế mạnh, khắc phục mặt hạn chế đề phát triển dịch vụ thẻ. Tuy nhiên, các tài liệu trên chưa giải quyết được một số vấn đề như sau: hạn chế về thời gian nghiên cứu làm cho một số vấn dé thực tiễn về marketing kinh doanh dịch vụ thẻ được trình bày trong các đề tài trên đã không còn phù hợp với tình hình thực tế hiện nay với những thay đổi không ngừng về công nghệ hiện đại, các ngân hàng đã và đang chuyển hình thức giao dịch truyền thống sang giao dịch trực tuyến thông qua máy tính, điện thoại thông minh có kết nối internet.

Và một số giải pháp không phù hợp với xu thế trong tình hình mới là Chính phủ thông qua Đề án thanh toán không dùng tiền mặt tháng 12/2016, một số giải pháp chưa được xây dựng hợp lý dựa trên hạn chế trong hoạt động marketing của các đơn vị. Mặt khác, từ năm 2015 - 2017, có rất nhiều ngân hàng đã được chọn để nghiên cứu về hoạt động marketing trong kinh doanh dịch vụ thẻ nhưng tại Agribank Đăk Nông vẫn chưa được thực hiện. CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MARKETING TRONG KINH DOANH DỊCH VỤ 1. DỊCH VỤ THẺ CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.

Khái niệm thẽ, phân loại thẻ a. Khái niệm thể Thẻ ngân hàng là phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt, ra đời từ phương thức mua bán chịu hàng hóa bán lẻ và phát triển gắn liền với việc ứng dụng công nghệ tin học trong lĩnh vực tài chính ngân hàng. Thẻ ngân hàng là công cụ thanh toán do ngân hàng phát hành cấp cho khách hàng sử dụng để thanh toán tiền mua hàng hóa, dịch vụ hoặc rút tiền mặt trong phạm vi số dư tiền gửi của mình hoặc hạn mức tín dụng được cấp. Thẻ ngân hàng còn dùng để thực hiện các dịch vụ thông qua hệ thống giao dịch tự động hay còn gọi là hệ thống tự phục vụ ATM/POS.

Dù do bắt cứ tổ chức tài chính hoặc phi tài chính phát hành, thẻ ngân hàng đều được làm bằng plastic theo kích cỡ chuẩn quốc tế và bao gồm các yế căn bản như: nhãn hiệu thương mại của thẻ, tên và logo của Nhà phát hành, số thẻ, ngày hiệu lực và tên chủ thẻ. Phan loại thể Trên thế giới có rất nhiều loại thẻ ngân hàng. Các loại thẻ chính được sử dụng phố biến bao gồm: Thẻ tín dung (Creadit Card). v Thẻ thanh toán (Charge Card).

v Thé ghi ng (Debit Card), v Thẻ ATM. v Thé bao dam (Check Guarantee Card). ~ Phân loại theo tính chất thanh toán của thẻ + Thẻ tín dụng (Credit Card):là một loại thẻ ngân hàng có tính năng thanh toán mà không cần tiền có sẵn trong thẻ. Nói cách khác là bạn sẽ mượn tiền của ngân hàng để thanh toán và tới cuối kỳ sẽ cần trả lại đầy đủ cho ngân hàng.

Số tiền trong thẻ tín dụng được ngân hàng cấp gọi là hạn mức thẻ tín dụng. Tùy vào hồ sơ mở thẻ cũng như điều kiện mà bạn đáp ứng với ngân hàng mà hạn mức này sẽ cao hoặc thấp khác nhau. Khi đã được ngân hàng duyệt và chấp nhận mở thẻ tín dụng thì bạn có thể sử dụng để thanh toán các. dịch vụ tiện ích như mua sắm, giải trí, du lịch.

rất tiện ích. Hiện nay, thẻ tín dụng có 2 loại là: *⁄_ Thẻ nội địa: Chỉ có thể thanh toán trong nước. v⁄_ Thẻ quốc tế: Có liên kết Mastercard/Visa, có thể thanh toán trong và ngoài nước. + Thẻ thanh toán (Charge Card): Đề đáp ứng tối đa nhu cầu của khách hàng, các tổ chức thẻ đưa ra một loại sản phẩm thẻ tín dụng đặc biệt, phục vụ những khách hàng có thu nhập cao, có khả năng tài chính vững vàng và có mức chỉ tiêu lớn.

Đó là thẻ thanh toán (charge card). khi sử dụng thẻ thanh toán, khách hàng được hưởng một hạn mức tín dụng đặc biệt cao và không bị chỉ phối bởi hạn mức tín dụng. Thẻ thanh toán có hai loại: nội địa và quốc tế. + Thé ghi ng (Debit Card):Thé ghi ng là một trong những sản phẩm thẻ căn bản của các ngân hàng.

Thẻ ghi nợ có tên gọi tiếng Anh là Debit Card. Chức năng của thẻ ghi nợ phụ thuộc vào ngân hàng phát hành thẻ ban hành như thanh toán hóa đơn, giao dịch rút chuyển tiền, nạp tiền, tiết kiệm, nạp tiền điện thoại Thẻ ghỉ nợ cũng được chia làm 2 loại: *⁄_ Thẻ ghỉ nợ nội địa: phạm vị sử dụng chức năng của thẻ chỉ được thực hiện trong nước, thường là miễn phí v Thé ghi nợ quốc tế: ồm thẻ MasterCard Debit, Visa Debit, JCB Debit,. phạm vị sử dụng chức năng của thẻ được thực hiện ở nước ngoài và có tính phí. Dù là thẻ ghi nợ nội địa hay thẻ ghi nợ quốc tế thì bạn chỉ có thể sử dụng.

khi trong tài khoản thẻ có tiền. Và bạn không được xài quá số tiền mà thẻ đang, có. Một số ngân hàng còn quy định thẻ phải đảm bảo số dư tối thiểu từ 50,000đ. Việc mở thẻ ghi nợ khá dễ dàng, các ngân hàng hỗ trợ mở thẻ ghi nợ khá nhanh chóng.

Trong đó, điều kiện để mở thẻ chỉ cần là công dân trên 18 là được chấp nhận. + Thẻ ATM: Thẻ ATM là công cụ được ngân hàng phát hành theo chuẩn quy định về chất lượng thẻ cũng như tính năng mà thẻ mang lại cho người dùng. trang bị những tính năng ngân hàng như: chuyển rút tiền, vấn tin tài khoản, thanh toán hóa đơn, rút tiền. tại cây ATM theo quy định riêng của mỗi ngân hàng.

Thẻ ATM bao gồm: thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng, thẻ trả trước của nội địa và cả quốc tế. + Thẻ bảo đảm (Check Guarantee Card): Thẻ bảo đảm cũng là thẻ tín dụng nhưng hạn mức tín dụng dựa vào số tiền chủ thẻ ký quỹ tại ngân hàng Thẻ bảo đảm có ưu điểm hơn so với thẻ tín chấp là không cần chứng minh thu nhập chỉ cân có số tiền ký quỹ. Thủ tục sẽ đơn giản hơn rất nhiều. Và hầu hêt ai cũng có thể mở được không cần thu nhập.

Về cơ bản thẻ bảo đảm là thẻ tín dụng nên nó sẽ khác thẻ ghỉ nợ ở chỗ tiền mà bạn sử dụng ở tài khoản thẻ ghỉ nợ chính là tiền của bạn. - Phân loại theo phạm vỉ thanh toán + Thẻ nội địa: là loại thẻ được phát hành và giao dịch trong phạm vi của quốc gia phát hành ra loại thẻ đó. Thẻ nội địa cũng có thể được sử dụng để giao dịch tại nước ngoài thông qua kêt nối với tổ chức chuyển mạch thẻ tại nước ngoài. + Thẻ quốc tế: là loại thẻ được chấp nhận thanh toán trên phạm vi toàn thế giới và sử dụng ngoại tệ mạnh đề thanh toán.

Loại thẻ này được khách du lịch ưa thích bởi tính thuận lợi, an toàn cao và được các tô chức tài chính lớn như Master Card, Visa,. hoặc các công ty điều hành như American Express, JCB, Diners Club hỗ trợ và quản lý hoạt động trong một hệ thống thống nhất, đồng bộ trên toàn cầu. Khái niệm và phân loại dịch vụ thẻ a. Khái niệm dịch vụ thẻ Sản phẩm dịch vụ thẻ ngân hàng là một dạng hoạt động, một quá trình, một kinh nghiệm được cung ứng bởi ngân hàng và mong muốn của khách hàng mục tiêu.

Như vậy sản phẩm dịch vụ thẻ tồn tại dưới dạng dịch vu mang bản chất tài chinh. Các ngân hàng thiết kế sản phẩm dich vu thẻ là một tập hợp các lợi ích mang đên sự thỏa mãn khách hàng. Dịch vụ thẻ là dịch vụ ngân hàng hiện đại, gắn chặt và phát triển cùng với dịch vụ ngân hàng điện tử mà ngân hàng cung cấp cho khách hàng qua phương tiện thẻ, giúp khách hàng giao dịch với ngân hàng một cách thuận tiện, an toàn và chủ động. Đồng thời, dịch vụ thẻ giúp cho ngân hàng đa dạng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ