Tổng quan nghiên cứu

Thị trường viễn thông tại Nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào trong những năm gần đây chứng kiến tốc độ tăng trưởng vượt bậc với tỷ lệ phủ sóng di động đạt trên 85% dân số. Trong bối cảnh kinh tế thị trường mở cửa và hội nhập quốc tế sâu rộng, sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp viễn thông trở nên vô cùng khốc liệt, đòi hỏi các nhà mạng phải liên tục đổi mới phương thức tiếp cận khách hàng. Công ty Viễn thông Lào (Unitel) – liên doanh chiến lược giữa Chính phủ Lào (nắm giữ 51% cổ phần) và Tập đoàn Viettel (nắm giữ 49% cổ phần) với quy mô vốn kinh doanh đạt 1.238,79 tỷ kip – là doanh nghiệp viễn thông hàng đầu tại thị trường này. Tuy nhiên, hoạt động marketing của công ty trong giai đoạn trước năm 2019 vẫn còn bộc lộ nhiều điểm hạn chế, tổ chức rời rạc và chưa có tính thống nhất cao giữa 16 chi nhánh tỉnh thành trên toàn quốc.

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh của tác giả Kiettixay Sengvilay, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thị Bích Thủy tại Đại học Kinh tế – Đại học Đà Nẵng, tập trung giải quyết bài toán cấp thiết: Xây dựng hệ thống giải pháp marketing đồng bộ nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả kinh doanh cho Unitel. Phạm vi nghiên cứu bao quát hoạt động sản xuất kinh doanh dịch vụ viễn thông của Unitel trong giai đoạn từ năm 2017 đến tháng 6/2019, kết hợp dữ liệu điều tra khảo sát khách hàng chuyên sâu thực hiện trong năm 2019. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi đưa ra các định hướng giúp doanh nghiệp tối ưu hóa ngân sách truyền thông từ 2% đến 6% tổng doanh thu, duy trì thị phần chi phối trên 50% và thích ứng linh hoạt trước xu thế chuyển đổi số dịch vụ viễn thông tại khu vực Đông Nam Á.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng toàn diện khung lý thuyết Marketing dịch vụ mở rộng (7P Marketing Mix) được kế thừa và phát triển từ quan điểm của Philip Kotler, Armstrong cùng các mô hình kinh điển về quản trị dịch vụ. Mô hình hỗn hợp 7P bao gồm: Sản phẩm dịch vụ (Product), Giá cước (Price), Hệ thống phân phối (Place), Truyền thông cổ động (Promotion), Nguồn nhân lực (People), Cơ sở vật chất và bằng chứng hữu hình (Physical Evidence), cùng Quy trình cung ứng và chăm sóc khách hàng (Process/Customer Care). Khung lý thuyết này kết hợp chặt chẽ với Mô hình hệ thống cung ứng dịch vụ (Servuction Model), mô tả sự tương tác trực tiếp giữa khách hàng, nhân viên tiếp xúc tuyến trước và nền tảng cơ sở vật chất kỹ thuật.

Bên cạnh đó, đề tài ứng dụng Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter nhằm phân tích cấu trúc môi trường ngành viễn thông tại Lào. Các khái niệm học thuật cốt lõi được làm rõ bao gồm: đặc tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không thể tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng, cùng tính không thể lưu trữ của dịch vụ viễn thông. Nghiên cứu cũng đi sâu vào lý thuyết định vị thương hiệu (Brand Positioning), xem định vị là cuộc chiến giành vị trí ưu tiên trong tâm trí khách hàng thông qua tuyên bố giá trị độc nhất.

Phương pháp nghiên cứu

Để bảo đảm tính khách quan và độ tin cậy khoa học, nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng trên cơ sở phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử.

Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập toàn diện từ các báo cáo tài chính, báo cáo quản trị nhân sự quy mô 2.039 lao động và báo cáo thị trường của Unitel từ năm 2017 đến giữa năm 2019. Nguồn dữ liệu sơ cấp được tạo lập thông qua cuộc điều tra khảo sát với cỡ mẫu gồm 350 khách hàng cá nhân và doanh nghiệp tại Thủ đô Viêng Chăn cùng các vùng thị trường trọng điểm trong năm 2019. Phương pháp chọn mẫu phân tầng kết hợp ngẫu nhiên thuận tiện được áp dụng để đảm bảo tính đại diện cao theo cơ cấu độ tuổi, thu nhập và thời gian sử dụng mạng.

Phương pháp phân tích dữ liệu bao gồm thống kê mô tả (Descriptive Statistics), phân tích so sánh tỷ lệ phần trăm và tổng hợp chéo. Thang đo Likert 5 mức độ được lựa chọn để lượng hóa mức độ đánh giá của khách hàng về từng thành tố trong 7P. Lý do lựa chọn tổ hợp phương pháp này là nhằm phản ánh chính xác khoảng cách giữa chất lượng dịch vụ cảm nhận và kỳ vọng của người tiêu dùng, từ đó tạo lập căn cứ thực chứng vững chắc cho các đề xuất chiến lược. Toàn bộ quy trình khảo sát, xử lý dữ liệu và hiệu chỉnh mô hình được hoàn thành trong timeline 12 tháng của năm 2019.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, Unitel sở hữu năng lực cơ sở hạ tầng kỹ thuật và mạng lưới viễn thông vượt trội hàng đầu tại Lào. Tính đến tháng 6/2019, công ty đã hoàn tất chuyển đổi toàn diện từ mạng Analogue sang Digital, mạng cáp quang Fibre Optics và Microwave với hơn 4.000 kênh liên lạc quốc tế. Trong cơ cấu vốn kinh doanh tăng trưởng từ 690,83 tỷ kip năm 2014 lên 1.238,79 tỷ kip năm 2017, tỷ trọng tài sản cố định luôn chiếm trên 70%, tạo nền tảng vững chắc cho vùng phủ sóng rộng khắp 16 tỉnh thành.

Thứ hai, lực lượng lao động của Unitel có quy mô 2.039 người, cơ cấu giới tính cân bằng với 913 lao động nữ (chiếm 44,78%). Tuy nhiên, trình độ chuyên môn còn mất cân đối: lao động có trình độ sau đại học chỉ chiếm khoảng 0,98% (20 người), đại học và cao đẳng chiếm khoảng 52,94%, trong khi trung cấp và lao động phổ thông chiếm tới 45,57%. Đội ngũ làm công tác marketing chuyên trách tại các chi nhánh còn mỏng và thiếu kỹ năng nghiên cứu thị trường bài bản.

Thứ ba, chính sách sản phẩm và giá cước (các gói cước di động, Unihome, Wefly, thẻ cào chiết khấu đại lý) có độ phủ tốt nhưng chưa tối ưu hóa phân khúc. Kết quả khảo sát 350 khách hàng cho thấy mức độ hài lòng về chất lượng sóng đạt 3,85/5 điểm, nhưng mức độ hài lòng về tính linh hoạt của các gói cước dữ liệu data chỉ đạt 3,28/5 điểm.

Thứ tư, công tác truyền thông xúc tiến và chăm sóc khách hàng còn nhiều điểm nghẽn. Tỷ lệ nhận diện các chương trình khuyến mãi và gói cước mới tại khu vực nông thôn chỉ đạt khoảng 45%, thấp hơn đáng kể so với mức 78% tại khu vực đô thị Viêng Chăn. Thời gian phản hồi và xử lý khiếu nại tại trung tâm giao dịch khách hàng còn kéo dài, đạt mức đánh giá trung bình 3,35/5 điểm.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi của các hạn chế trên xuất phát từ việc Unitel chưa thiết lập một bộ phận marketing độc lập và chuyên nghiệp tại cấp tỉnh; các hoạt động xúc tiến bán hàng chủ yếu thực hiện theo chỉ đạo hành chính từ trên xuống mà chưa căn cứ vào nhu cầu đặc thù của từng phân đoạn thị trường địa phương. So với nghiên cứu về Lao Telecom của Xayavong Phimpha (2018) và Star Telecom của Inthavong Phonenapha (2018), kết quả nghiên cứu này cho thấy Unitel có ưu thế vượt trội về hạ tầng và thị phần nhưng đang chịu sức ép cạnh tranh gay gắt từ các dịch vụ OTT ngoại biên và chính sách hạ giá cước của các đối thủ như ETL và Beeline.

Các dữ liệu nghiên cứu về sự phân bổ ngân sách truyền thông năm 2019 và cơ cấu doanh thu theo nhóm khách hàng có thể được trực quan hóa hiệu quả thông qua hệ thống biểu đồ tròn phân tích thị phần và bảng ma trận đánh giá mức độ hấp dẫn của các phân khúc địa lý, giúp nhà quản trị dễ dàng nhận diện lỗ hổng phân bổ nguồn lực.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm hoàn thiện hoạt động marketing dịch vụ viễn thông tại Công ty Unitel, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược đồng bộ:

Thứ nhất, tái định vị và đa dạng hóa chính sách sản phẩm số (Product). Phòng Marketing phối hợp cùng Phòng Kỹ thuật triển khai nâng cấp hệ sinh thái gói cước Data 4G/5G tốc độ cao, tích hợp các tiện ích thanh toán điện tử và nội dung số đa phương tiện. Mục tiêu cụ thể là nâng tỷ trọng doanh thu từ dịch vụ dữ liệu lên mức trên 40% tổng doanh thu dịch vụ trong giai đoạn 2020 - 2022.

Thứ hai, hoàn thiện chính sách giá cước linh hoạt và tối ưu hóa chính sách đại lý (Price). Phòng Kế hoạch Kinh doanh và Phòng Tài chính Kế toán chủ trì rà soát khung giá cước, áp dụng cơ chế chiết khấu thẻ cào và sim số từ 5% đến 8% cho hơn 5.000 điểm bán lẻ ủy quyền, đồng thời thiết kế các gói cước gia đình Unihome trọn gói với mức giá ưu đãi giảm 10% đến 15% nhằm gia tăng độ gắn kết của nhóm khách hàng hộ gia đình trong vòng 12 tháng tới.

Thứ ba, mở rộng và chuẩn hóa hệ thống kênh phân phối (Place). Ban Giám đốc chỉ đạo 16 chi nhánh tỉnh thành tiến hành chuẩn hóa nhận diện thương hiệu tại 100% cửa hàng giao dịch trực tiếp và đại lý độc quyền, đồng thời phát triển kênh bán hàng trực tuyến qua ứng dụng di động, hoàn thành việc phủ kín các điểm chạm số trong thời gian 18 tháng (2020 - 2021).

Thứ tư, nâng cao năng lực đội ngũ nhân sự và tối ưu hóa quy trình dịch vụ khách hàng (People, Process & Physical Evidence). Phòng Tổ chức Lao động chủ trì tổ chức các khóa đào tạo kỹ năng marketing hiện đại và chăm sóc khách hàng cho 2.039 cán bộ nhân viên, chuẩn hóa quy trình xử lý sự cố kỹ thuật rút ngắn xuống dưới 15 phút tại quầy giao dịch, thực hiện liên tục từ quý 1/2020 đến hết năm 2023.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn sâu sắc cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:

Thứ nhất, Ban lãnh đạo và cán bộ quản lý chiến lược tại Công ty Viễn thông Lào (Unitel) cùng các chi nhánh của Tập đoàn Viettel Global. Luận văn cung cấp bức tranh toàn cảnh về hiện trạng vận hành nguồn vốn 1.238,79 tỷ kip và khung giải pháp 7P có thể áp dụng trực tiếp vào kế hoạch kinh doanh hàng năm.

Thứ hai, Chuyên viên marketing, chuyên viên phát triển sản phẩm trong ngành viễn thông và công nghệ thông tin tại thị trường các nước đang phát triển. Nhóm này có thể sử dụng các chỉ số đo lường mức độ hài lòng khách hàng và mô hình Servuction để thiết kế trải nghiệm dịch vụ tối ưu.

Thứ ba, Học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Quản trị kinh doanh và Marketing. Tài liệu này là một case study thực nghiệm điển hình về phương pháp luận kết hợp dữ liệu sơ cấp 350 mẫu và dữ liệu thứ cấp tài chính trong nghiên cứu dịch vụ.

Thứ tư, Các nhà hoạch định chính sách thuộc Bộ Công nghệ và Truyền thông Lào. Báo cáo giúp các cơ quan quản lý nắm bắt thực trạng cạnh tranh và định hướng xây dựng hạ tầng số quốc gia bền vững.

Câu hỏi thường gặp

Đóng góp cốt lõi của luận văn đối với hoạt động kinh doanh của Unitel là gì? Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện thực trạng marketing dịch vụ trên nền tảng vốn 1.238,79 tỷ kip của Unitel giai đoạn 2017 - 2019, phát hiện chính xác các điểm nghẽn tại 16 chi nhánh và đề xuất 4 nhóm giải pháp 7P thực tế giúp duy trì thị phần số 1 tại Lào.

Tại sao mô hình 7P lại phù hợp hơn mô hình 4P truyền thống trong nghiên cứu này? Dịch vụ viễn thông mang tính vô hình và không thể tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng. Do đó, 3 yếu tố bổ sung gồm Con người (2.039 nhân sự), Quy trình và Bằng chứng vật lý quyết định hơn 50% cảm nhận chất lượng dịch vụ của khách hàng.

Nguồn dữ liệu thực nghiệm trong luận văn có độ tin cậy như thế nào? Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa số liệu tài chính, nhân sự chính thức của doanh nghiệp từ 2017 đến tháng 6/2019 với bộ dữ liệu khảo sát sơ cấp 350 khách hàng tại các địa bàn trọng điểm trong năm 2019 bằng thang đo Likert chuẩn hóa.

Luận văn giải quyết bài toán cạnh tranh với các đối thủ như Lao Telecom và ETL ra sao? Đề tài đề xuất chiến lược tạo sự khác biệt dựa trên năng lực hạ tầng hơn 4.000 kênh liên lạc quốc tế, kết hợp chính sách chiết khấu đại lý linh hoạt từ 5% đến 8% và nâng cao tốc độ xử lý khiếu nại xuống dưới 15 phút.

Các doanh nghiệp ngoài ngành viễn thông có thể tham khảo luận văn này không? Hoàn toàn có thể. Khung lý thuyết 7P, mô hình Servuction và phương pháp phân tích 5 lực lượng cạnh tranh trong luận văn có thể chuyển giao hiệu quả cho các ngành dịch vụ hạ tầng như ngân hàng, logistics, bảo hiểm và điện lực.

Kết luận

  • Hệ thống hóa hoàn chỉnh cơ sở lý luận về marketing dịch vụ viễn thông và mô hình hỗn hợp 7P trong bối cảnh thị trường đang phát triển.
  • Phân tích sâu sắc thực trạng kinh doanh và marketing của Unitel trên quy mô vốn 1.238,79 tỷ kip và 2.039 cán bộ nhân viên giai đoạn 2017 - 6/2019.
  • Chỉ rõ các khoảng cách về chất lượng dịch vụ khách hàng và hiệu quả truyền thông tại 16 chi nhánh thông qua dữ liệu khảo sát 350 mẫu thực tế.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp marketing đồng bộ với lộ trình thực thi rõ ràng từ năm 2020 đến năm 2023, hướng tới mục tiêu tăng trưởng doanh thu data trên 40%.
  • Đóng góp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn phong phú cho công tác quản trị marketing dịch vụ viễn thông tại khu vực Đông Nam Á.

Đóng góp lớn nhất của luận văn là đã chuyển hóa các lý thuyết marketing hiện đại thành các công cụ hành động cụ thể, gắn liền với đặc thù kinh tế - xã hội của đất nước Lào. Bước tiếp theo, doanh nghiệp cần khẩn trương thành lập ban chỉ đạo triển khai các giải pháp 7P theo từng quý trong giai đoạn 2020 - 2025. Hãy áp dụng ngay các khuyến nghị khoa học này để tối ưu hóa nguồn lực tiếp thị, nâng cao trải nghiệm khách hàng và khẳng định vị thế dẫn đầu vững chắc của Unitel trên thị trường viễn thông số.