Giải pháp marketing cho vay tiêu dùng không tài sản bảo đảm tại BIDV Quảng Ngãi

Luận văn thạc sĩ phân tích giải pháp marketing cho vay tiêu dùng không có tài sản bảo đảm tại ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam.

Trường đại học

Ngân Hàng TMCP Đầu Tư Và Phát Triển Việt Nam

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ
116
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh giải pháp marketing cho vay tiêu dùng tại BIDV

Trong bối cảnh kinh tế nhiều biến động, hoạt động ngân hàng đối mặt với không ít thách thức. Nhu cầu tín dụng của doanh nghiệp suy giảm, tạo áp lực lên mục tiêu tăng trưởng của các tổ chức tài chính. Trước tình hình đó, việc phát triển các giải pháp marketing hiệu quả cho sản phẩm cho vay tiêu dùng không có tài sản bảo đảm trở thành một hướng đi chiến lược. Đây là sản phẩm có khả năng đáp ứng nhanh chóng nhu cầu của khách hàng cá nhân, mang lại lợi nhuận và giúp ngân hàng gia tăng tệp khách hàng trung thành. Luận văn thạc sĩ của Phạm Thị Ái Thương đã đi sâu phân tích và đề xuất một chiến lược marketing toàn diện cho Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) - Chi nhánh Quảng Ngãi. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc quảng bá sản phẩm mà còn hướng đến việc hoàn thiện toàn bộ hệ thống dịch vụ theo mô hình marketing mix 7P. Mục tiêu là xây dựng một vị thế vững chắc trên thị trường Quảng Ngãi, một thị trường đầy tiềm năng nhưng cũng vô cùng cạnh tranh. Việc áp dụng một cách tiếp cận bài bản, dựa trên nghiên cứu khoa học, giúp ngân hàng BIDV xác định đúng thị trường mục tiêu, thấu hiểu hành vi khách hàng và tối ưu hóa các công cụ marketing. Từ đó, ngân hàng có thể thu hút khách hàng cá nhân hiệu quả hơn, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh so với các đối thủ trong cùng lĩnh vực.

1.1. Vai trò của marketing ngân hàng với cho vay tín chấp

Marketing ngân hàng đóng vai trò như một cầu nối thiết yếu, gắn kết hoạt động của ngân hàng với thị trường. Đối với sản phẩm cho vay tín chấp, vai trò này càng trở nên quan trọng. Thứ nhất, marketing giúp ngân hàng xác định chính xác nhu cầu, mong muốn của khách hàng mục tiêu thông qua các hoạt động nghiên cứu thị trường. Thứ hai, nó tham gia vào quá trình thiết kế và cải tiến sản phẩm vay tiêu dùng, đảm bảo sản phẩm đáp ứng tốt nhất các tiêu chí về sự tiện lợi, linh hoạt và cạnh tranh. Thứ ba, marketing xây dựng và lan tỏa hình ảnh, thương hiệu của ngân hàng, tạo dựng niềm tin nơi khách hàng – một yếu tố cốt lõi trong quyết định vay không thế chấp. Theo Philip Kotler, “Marketing là hoạt động của con người hướng tới thoả mãn nhu cầu và ước muốn của khách hàng thông qua quá trình trao đổi” [12, tr9]. Quá trình này giúp BIDV không chỉ bán được sản phẩm mà còn xây dựng mối quan hệ lâu dài, góp phần tạo dựng vị thế cạnh tranh bền vững.

1.2. Phân tích tiềm năng thị trường Quảng Ngãi cho vay tiêu dùng

Thị trường Quảng Ngãi là một khu vực kinh tế năng động với nhu cầu tiêu dùng và vay vốn cá nhân ngày càng gia tăng. Sự phát triển kinh tế-xã hội kéo theo mức sống người dân được cải thiện, từ đó phát sinh các nhu cầu mua sắm, sửa chữa nhà cửa, học tập, du lịch. Đây chính là mảnh đất màu mỡ cho hoạt động tín dụng cá nhân, đặc biệt là các sản phẩm không yêu cầu tài sản bảo đảm. Tuy nhiên, tiềm năng luôn đi kèm với thách thức. Sự hiện diện của nhiều đối thủ cạnh tranh, từ các ngân hàng thương mại lớn đến các công ty tài chính, tạo ra một cuộc đua gay gắt để giành thị phần. Do đó, để khai thác hiệu quả thị trường này, BIDV Quảng Ngãi cần có một chiến lược marketing nhạy bén, am hiểu sâu sắc đặc điểm nhân khẩu học và tâm lý của người tiêu dùng địa phương. Việc phân đoạn thị trường và lựa chọn nhóm khách hàng mục tiêu phù hợp là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để triển khai các hoạt động marketing thành công.

II. Thách thức trong hoạt động marketing cho vay không thế chấp

Mặc dù là một trong những ngân hàng hàng đầu, ngân hàng BIDV chi nhánh Quảng Ngãi vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc triển khai chiến lược marketing cho vay tiêu dùng không có tài sản bảo đảm. Cuộc chiến giành thị phần ngày càng gay gắt, đòi hỏi ngân hàng phải liên tục đổi mới để giữ chân khách hàng cũ và thu hút khách hàng cá nhân mới. Thực trạng cho thấy các chương trình marketing hiện tại chưa thực sự tạo ra sự khác biệt rõ rệt so với đối thủ. Hoạt động quảng bá còn dàn trải, chưa tập trung vào đúng tệp khách hàng mục tiêu. Hơn nữa, những hạn chế về quy trình, chính sách lãi suất và trải nghiệm dịch vụ cũng là rào cản lớn. Theo kết quả nghiên cứu, sự hài lòng của khách hàng vẫn còn ở mức chưa tối ưu trên nhiều phương diện. Các yếu tố như thủ tục vay vốn còn phức tạp, thời gian xử lý hồ sơ kéo dài, hay các chương trình khuyến mãi chưa đủ hấp dẫn là những điểm yếu cần được khắc phục. Để nâng cao năng lực cạnh tranh, việc nhận diện rõ ràng những thách thức này là bước đi tiên quyết, làm cơ sở để xây dựng các giải pháp marketing khả thi và hiệu quả.

2.1. Phân tích SWOT Điểm yếu và thách thức hoạt động tín dụng

Thông qua phân tích SWOT, các điểm yếu và thách thức trong hoạt động tín dụng của BIDV Quảng Ngãi được nhận diện rõ nét. Về điểm yếu (Weaknesses), quy trình thẩm định cho các khoản vay không thế chấp đôi khi còn cứng nhắc, thời gian phê duyệt chưa đáp ứng kỳ vọng của khách hàng về tốc độ. Các chương trình xúc tiến, truyền thông còn mang tính thời vụ, chưa có chiến lược dài hạn và đồng bộ. Về thách thức (Threats), áp lực cạnh tranh từ các ngân hàng TMCP khác và công ty tài chính là rất lớn. Các đối thủ này thường có chính sách giá và lãi suất linh hoạt hơn, cùng với các chiến dịch marketing rầm rộ. Thêm vào đó, rủi ro tín dụng vốn có của sản phẩm vay tín chấp đòi hỏi một hệ thống quản lý chặt chẽ, nhưng điều này lại có thể làm tăng tính phức tạp của thủ tục. Sự thay đổi trong hành vi khách hàng, đặc biệt là xu hướng dịch chuyển sang các nền tảng số, cũng là một thách thức lớn nếu ngân hàng không kịp thời thích ứng.

2.2. Nhận diện các đối thủ cạnh tranh chính trên thị trường

Trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi, đối thủ cạnh tranh của BIDV trong mảng cho vay tín chấp rất đa dạng. Các ngân hàng thương mại lớn như Agribank, Vietcombank, Sacombank đều có những sản phẩm tương tự với mạng lưới rộng khắp. Bên cạnh đó, sự trỗi dậy của các công ty tài chính như FE Credit, Home Credit với thủ tục xét duyệt nhanh gọn, điều kiện linh hoạt đã thu hút một phân khúc khách hàng không nhỏ. Mỗi đối thủ có một thế mạnh riêng: một số cạnh tranh về lãi suất, một số khác tập trung vào tốc độ giải ngân, và một số lại mạnh về các chương trình khuyến mãi liên kết. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng chiến lược của các đối thủ này là cực kỳ quan trọng. Ngân hàng cần xác định rõ lợi thế cạnh tranh của mình để xây dựng một chiến lược định vị sản phẩm khác biệt, tránh rơi vào cuộc chiến về giá vốn không bền vững.

2.3. Khảo sát sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ hiện tại

Kết quả khảo sát về sự hài lòng của khách hàng được trình bày trong luận văn cho thấy một bức tranh đa chiều. Theo Biểu đồ 2.2, một bộ phận khách hàng đánh giá mức lãi suất và phí tại BIDV Quảng Ngãi chưa thực sự cạnh tranh. Về kênh phân phối, mặc dù mạng lưới được đánh giá tốt, nhưng sự tiện lợi của các kênh giao dịch trực tuyến vẫn cần được cải thiện (Biểu đồ 2.3). Đặc biệt, Biểu đồ 2.4 chỉ ra rằng các chương trình khuyến mại, quảng cáo chưa tạo được ấn tượng mạnh mẽ. Một điểm sáng là chất lượng đội ngũ nhân viên được khách hàng đánh giá cao về thái độ và chuyên môn (Biểu đồ 2.5). Tuy nhiên, quy trình và thủ tục vẫn bị xem là một điểm trừ (Biểu đồ 2.6). Những số liệu này là bằng chứng xác thực cho thấy BIDV cần tập trung cải thiện trải nghiệm khách hàng ở nhiều khâu để nâng cao sự hài lòng và lòng trung thành.

III. Phương pháp tối ưu marketing mix 7P cho sản phẩm vay

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc áp dụng mô hình marketing mix 7P là một phương pháp toàn diện và khoa học. Mô hình này không chỉ giới hạn ở 4P truyền thống (Product, Price, Place, Promotion) mà còn mở rộng thêm 3 yếu tố quan trọng trong ngành dịch vụ: People (Con người), Process (Quy trình) và Physical Evidence (Cơ sở vật chất). Việc triển khai đồng bộ cả 7 yếu tố sẽ giúp BIDV Quảng Ngãi tạo ra một chiến lược marketing nhất quán, tác động mạnh mẽ đến nhận thức và quyết định của khách hàng. Thay vì chỉ tập trung vào quảng cáo, ngân hàng cần cải thiện từ gốc rễ, bắt đầu từ việc thiết kế sản phẩm vay tiêu dùng linh hoạt, xây dựng một chính sách giá và lãi suất hợp lý, và tối ưu hóa mọi điểm chạm trong hành trình trải nghiệm của khách hàng. Đây là con đường bền vững để nâng cao năng lực cạnh tranh và khẳng định vị thế dẫn đầu trong lĩnh vực tín dụng cá nhân tại địa phương. Các giải pháp đề xuất trong luận văn tập trung vào việc hoàn thiện từng yếu tố P, tạo ra một lợi thế cạnh tranh tổng thể.

3.1. Hoàn thiện chính sách sản phẩm và chính sách giá cạnh tranh

Yếu tố đầu tiên cần hoàn thiện là chính sách sản phẩm (Product). Ngân hàng cần đa dạng hóa các gói cho vay tín chấp để phù hợp với từng nhóm khách hàng mục tiêu khác nhau, ví dụ như gói vay dành cho công chức, giáo viên, bác sĩ với các điều kiện và ưu đãi riêng. Bên cạnh đó, việc tích hợp thêm các dịch vụ giá trị gia tăng như bảo hiểm khoản vay là cần thiết để giảm thiểu rủi ro tín dụng cho cả khách hàng và ngân hàng. Về chính sách giá và lãi suất (Price), cần xây dựng một biểu lãi suất linh hoạt và cạnh tranh hơn. Thay vì áp dụng một mức lãi suất cố định, ngân hàng có thể xem xét các mức lãi suất khác nhau dựa trên lịch sử tín dụng, mức thu nhập và nơi công tác của khách hàng. Sự minh bạch trong cách tính lãi và các loại phí liên quan cũng là yếu tố quan trọng để xây dựng lòng tin.

3.2. Mở rộng kênh phân phối và ứng dụng Digital Marketing

Phát triển kênh phân phối (Place) là giải pháp chiến lược để tiếp cận khách hàng hiệu quả. Ngoài việc duy trì và nâng cấp các phòng giao dịch truyền thống, BIDV cần đẩy mạnh các kênh phân phối hiện đại. Ứng dụng digital marketing cho ngân hàng là xu hướng tất yếu. Cần xây dựng một nền tảng trực tuyến cho phép khách hàng đăng ký vay, nộp hồ sơ và theo dõi tiến độ xử lý hoàn toàn online. Tận dụng các kênh như mạng xã hội, email marketing, quảng cáo trực tuyến để tiếp cận tệp khách hàng tiềm năng. Hơn nữa, việc phát triển mạng lưới cộng tác viên, liên kết với các doanh nghiệp, đơn vị trả lương qua BIDV để giới thiệu sản phẩm vay không thế chấp cũng là một hướng đi hiệu quả, giúp mở rộng độ phủ và giảm chi phí tìm kiếm khách hàng.

3.3. Tối ưu hóa quy trình cung ứng dịch vụ Process cho khách

Quy trình (Process) là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng. Một quy trình vay vốn rườm rà, thiếu minh bạch và chậm chạp là rào cản lớn nhất. Giải pháp đặt ra là cần tiêu chuẩn hóa và đơn giản hóa thủ tục hồ sơ. Ứng dụng công nghệ để tự động hóa một số khâu thẩm định ban đầu, giúp rút ngắn thời gian xử lý. Cần xây dựng một quy trình phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận, từ tiếp nhận hồ sơ, thẩm định, phê duyệt đến giải ngân. Sự rõ ràng trong từng bước, cùng với việc thông tin kịp thời đến khách hàng về tình trạng hồ sơ, sẽ tạo ra một trải nghiệm chuyên nghiệp và đáng tin cậy. Một quy trình được tối ưu không chỉ giúp thu hút khách hàng cá nhân mà còn góp phần nâng cao hiệu suất làm việc của nhân viên.

IV. Bí quyết thu hút khách hàng cá nhân qua xúc tiến và con người

Bên cạnh việc tối ưu sản phẩm, giá cả và quy trình, các yếu tố liên quan đến tương tác và truyền thông đóng vai trò quyết định trong việc thu hút khách hàng cá nhân. Xúc tiến (Promotion), Con người (People) và Cơ sở vật chất (Physical Evidence) là ba trụ cột tạo nên hình ảnh và thương hiệu của ngân hàng trong tâm trí khách hàng. Một chiến dịch xúc tiến sáng tạo có thể thu hút sự chú ý, nhưng chính đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp và một không gian giao dịch hiện đại mới là yếu tố giữ chân và tạo dựng lòng trung thành. Đặc biệt với dịch vụ cho vay tín chấp, nơi niềm tin là yếu tố hàng đầu, vai trò của con người càng được đề cao. Luận văn đã đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện ba yếu tố này. Mục tiêu là tạo ra một hình ảnh ngân hàng BIDV gần gũi, đáng tin cậy và chuyên nghiệp, qua đó xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường Quảng Ngãi.

4.1. Xây dựng chiến lược xúc tiến truyền thông Promotion hiệu quả

Một chiến lược marketing không thể thiếu các hoạt động xúc tiến truyền thông (Promotion) mạnh mẽ. Giải pháp đề xuất là xây dựng một kế hoạch truyền thông tích hợp đa kênh. Sử dụng quảng cáo trên các phương tiện truyền thông địa phương để tăng độ nhận diện thương hiệu. Đẩy mạnh digital marketing cho ngân hàng thông qua các chiến dịch trên mạng xã hội, quảng cáo tìm kiếm (SEM) nhắm vào những người đang có nhu cầu vay tiêu dùng. Tổ chức các chương trình khuyến mãi, ưu đãi lãi suất theo từng thời điểm hoặc cho các nhóm khách hàng đặc biệt. Bên cạnh đó, các hoạt động quan hệ công chúng (PR), tài trợ cho các sự kiện cộng đồng tại địa phương cũng giúp xây dựng hình ảnh một ngân hàng có trách nhiệm, gắn bó với xã hội. Thông điệp truyền thông cần nhất quán, nhấn mạnh vào sự đơn giản, nhanh chóng và minh bạch của sản phẩm vay tiêu dùng.

4.2. Giải pháp phát triển nguồn nhân lực People chuyên nghiệp

Con người (People) là yếu tố tạo nên sự khác biệt cốt lõi trong ngành dịch vụ. Đội ngũ nhân viên, từ giao dịch viên đến chuyên viên quan hệ khách hàng, là bộ mặt của ngân hàng. Giải pháp là cần đầu tư vào công tác đào tạo, không chỉ về nghiệp vụ mà còn về kỹ năng mềm như giao tiếp, tư vấn và xử lý tình huống. Nhân viên cần am hiểu sâu sắc về sản phẩm cho vay không thế chấp để có thể tư vấn chính xác, phù hợp với nhu cầu và khả năng tài chính của từng khách hàng. Xây dựng văn hóa lấy khách hàng làm trung tâm, khuyến khích nhân viên chủ động tìm hiểu hành vi khách hàng và chăm sóc khách hàng sau vay. Một chính sách đãi ngộ và khen thưởng hợp lý sẽ tạo động lực để nhân viên nỗ lực, cống hiến, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ tổng thể.

4.3. Cải thiện cơ sở vật chất Physical Evidence để tăng uy tín

Cơ sở vật chất (Physical Evidence) là những yếu tố hữu hình mà khách hàng có thể cảm nhận, góp phần củng cố niềm tin và định vị thương hiệu. Giải pháp là cần nâng cấp không gian tại các phòng giao dịch. Thiết kế không gian mở, hiện đại, sạch sẽ và tiện nghi. Trang bị hệ thống công nghệ hỗ trợ như máy lấy số tự động, màn hình hiển thị thông tin lãi suất, wifi miễn phí. Đảm bảo các ấn phẩm marketing như tờ rơi, brochure được thiết kế chuyên nghiệp, bắt mắt và luôn sẵn có tại quầy. Ngay cả đồng phục của nhân viên cũng là một phần của cơ sở vật chất, cần được thiết kế lịch sự, đồng bộ để tạo nên hình ảnh chuyên nghiệp. Một môi trường vật chất được đầu tư bài bản sẽ mang lại cho khách hàng cảm giác an tâm và tin tưởng vào sự vững mạnh của ngân hàng BIDV.

V. Kết quả dự kiến từ việc áp dụng giải pháp marketing mới

Việc triển khai đồng bộ các giải pháp marketing cho vay tiêu dùng không có tài sản bảo đảm được kỳ vọng sẽ mang lại những kết quả tích cực và có thể đo lường được cho BIDV chi nhánh Quảng Ngãi. Đây không chỉ là những thay đổi mang tính bề mặt mà là một sự cải tổ toàn diện, tác động sâu sắc đến hiệu quả kinh doanh. Mục tiêu cuối cùng là biến hoạt động tín dụng này thành một trong những mũi nhọn tăng trưởng chính của chi nhánh. Bằng việc thấu hiểu thị trường, tối ưu hóa sản phẩm và nâng cao trải nghiệm khách hàng, ngân hàng có thể tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực: sự hài lòng của khách hàng tăng lên, dẫn đến sự lan truyền tích cực, từ đó thu hút khách hàng cá nhân mới và gia tăng thị phần. Các giải pháp này, khi được thực thi một cách quyết liệt và nhất quán, sẽ là đòn bẩy giúp BIDV Quảng Ngãi bứt phá và khẳng định vị thế dẫn đầu.

5.1. Mục tiêu tăng trưởng dư nợ cho vay tiêu dùng tín chấp

Mục tiêu kinh doanh cụ thể và quan trọng nhất là tăng trưởng quy mô dư nợ cho vay tín chấp. Một chiến lược marketing hiệu quả sẽ trực tiếp thúc đẩy số lượng hồ sơ vay vốn và tỷ lệ phê duyệt thành công. Việc đa dạng hóa sản phẩm, áp dụng chính sách lãi suất cạnh tranh và đẩy mạnh truyền thông sẽ giúp ngân hàng tiếp cận được một lượng lớn khách hàng tiềm năng. Đồng thời, quy trình được tối ưu hóa sẽ làm giảm tỷ lệ khách hàng từ bỏ do thủ tục phức tạp. Dựa trên “Mục tiêu Marketing của BIDV” được đề cập trong luận văn, việc đặt ra các chỉ số KPI rõ ràng về tăng trưởng dư nợ theo từng quý, từng năm là cần thiết để đánh giá mức độ thành công của các giải pháp đã triển khai.

5.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường Quảng Ngãi

Ngoài mục tiêu về doanh số, các giải pháp còn hướng tới mục tiêu dài hạn là nâng cao năng lực cạnh tranh một cách bền vững. Năng lực cạnh tranh không chỉ nằm ở lãi suất thấp mà còn ở chất lượng dịch vụ vượt trội, thương hiệu uy tín và mối quan hệ bền chặt với khách hàng. Khi sự hài lòng của khách hàng được cải thiện, lòng trung thành sẽ tăng lên, giảm thiểu tình trạng khách hàng chuyển sang sử dụng dịch vụ của đối thủ cạnh tranh. Một thương hiệu BIDV được định vị rõ ràng trong tâm trí khách hàng là “ngân hàng tin cậy, thủ tục nhanh chóng, dịch vụ chuyên nghiệp” sẽ là tài sản vô giá. Điều này giúp ngân hàng không chỉ thành công với sản phẩm vay tiêu dùng mà còn tạo điều kiện để bán chéo các sản phẩm, dịch vụ khác.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh giải pháp marketing cho vay tiêu dùng không có tài sản bảo đảm tại ngân hàng tmcp đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh quảng ngãi

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CO SO LY LUAN VE MARKETING DICH VU 1. KHÁI QUAT CHUNG VE MARKETING DICH VU 1. Khái niệm về marketing dịch vụ a. Marketing Marketing là một quá trình quản lý mang tính xã hội, nhờ nó mà các cá nhân và các nhóm người khác nhau nhận được cái họ cần va mong muốn, thông qua việc cung cấp và trao đổi các sản phẩm có giá trị với những người khác.

~ Khái niệm của Hiệp hội Marketing Mỹ: “Marketing là quá trình lập kế hoạch và thực hiện kế hoạch đó, định giá, khuyến mãi và phân phối sản phẩm, dịch vụ và ý tưởng dé tạo ra sự trao đỗi nhằm thoả mãn các mục tiêu của cá nhân và tổ chức" [1, tr.1§] Các hoạt động của Marketing từ việc lập kế hoạch, thực hiện các chính sách phân phối và thực hiện các dịch vụ khách hàng. nhằm mục đích đưa ra được những sản phẩm phù hợp nhất, đáp ứng được nhu cầu của khách hàng và hơn hẳn các đối thủ cạnh tranh thông qua các nỗ lực marketing ~ Khái niệm Marketing của Philip Kotler: “Marketing là hoạt động của con người hướng tới thoả mãn nhu cầu và ước muốn của khách hàng thông qua quá trình trao đổi" [12, tr9] Hoạt động Marketing diễn ra trong tắt cả các lĩnh vực trao đôi nhằm hướng. tới thỏa mãn nhu cầu với các hoạt động cụ thể trong lĩnh vực kinh doanh. Qua đó chúng ta có thể rút ra một vài nhận xét như sau: Marketing là tiến trình quản trị, cẳn được xem là một bộ phận chức năng, trong tổ chức và cần có nhiều kỹ năng quản trị.

Marketing cần được hoạch định và phân tích, sắp xếp, kiểm soát, đầu tư các nguồn lực vật chất và con người. Tuy nhiên, Marketing cũng cần có những kỹ năng thực hiện, đánh giá. Marketing giống như các hoạt động quản trị khác, có thể hiệu quả, thành công và cũng có thể kém cõi, thất bại. Hoạt động marketing hướng theo khách hàng và phải nhận ra, thỏa mãn, đáp ứng các yêu cầu, mong muốn của khách hàng.

Marketing bắt đầu những ý' tưởng về sản phẩm nhằm thỏa mãn mong muốn và không dừng lại sau khi những mong muốn của khách hàng đã đạt được, mà vẫn tiếp tục sau khi thực. hiện sự trao đổi Marketing thỏa mãn nhu cầu của khách hàng một cách có hiệu quả. Một tổ chức không thể thỏa mãn tắt cả mọi người trong một lúc, do đó các nhà làm marketing phải có sự điều chỉnh. Các hoạt động phải có sự phù hợp với khả năng nguồn lực của tổ chức, với ngân sách, với mục tiêu thực hiện của bộ phân Marketing b.

Marketing dich vụ Dịch vụ là mọi hành động , két quả mà một bên có thể cung cấp cho bên kia và chủ yếu là vô hình và không dẫn đến quyền sở hữu một cái gì đó. Sản phẩm của nó có thể có hay không gắn liền với một sản phẩm vật chất Dịch vụ có 4 đặc điểm ảnh hưởng lớn đến việc thiết kế các chương trình marketing: ~ Tính vô hình ~ Tính đồng thời ~ Tính không thể lưu trữ ~ Tính không ổn định Marketing dịch vụ được phát triển trên cơ sở thừa kế những kết quả của Marketing hàng hóa. Mặc khác, do những đặc điểm riêng của dịch vụ, hệ thống Marketing Mix cho hàng hóa không hoàn toàn phù hợp với các tổ chức cung ứng dịch vụ. “Tiếp thị trong thế kỷ 21 không còn bó hẹp trong công.

thức 4P truyền thống nữa mà đã và đang mở rộng ra thêm 3P thành Công thức. Những nỗ lực tiếp thị sẽ được tiếp thêm nhiều năng lực và đánh bại các đối thủ cạnh tranh với công thức mới này [2]. Một khi doanh nghiệp đã xây dựng xong chiến lược tiếp thị, công thức 7P nên được sử dụng để liên tục đánh giá các hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. 7P bao gồm: = Product (San pham) - Price (Gia), ~ Place (Kênh phân phối), ~ Promotion (Xúc tiến truyền thông).

Vai trò của marketing dịch vy Ngày nay, các Ngân hàng thương mại hoạt động trong sự biến động không ngừng của môi trường kinh doanh và sự cạnh tranh gay gắt giành thị trường cả trong và ngoài nước. Điều đó đòi hỏi các Ngân hàng phải có sự điều chỉnh hợp lý về hình thức hoạt động, tìm kiếm cơ hội kinh doanh và nâng cao. vị thế cạnh tranh. Marketing Ngân hàng giúp cho các Ngân hàng thực hiện tốt nhiệm vụ xác định được sản phẩm, dịch vụ mà Ngân hàng nên cung ứng ra thị trường, sau đó Marketing trở thành cầu nối gắn kết hoạt động của Ngân hàng.

với thị trường, và cuối cùng góp phân tạo dựng được vị thế cạnh tranh của Ngân hàng. Marketing tham gia giải quyết những vấn đề kinh tế cơ bản của việc kinh doanh Ngân hàng. Giống như các doanh nghiệp, các Ngân hàng cũng phải lựa chọn và giải quyết những vấn đề kinh tế cơ bản của hoạt động. Thứ nhất, thông qua các hoạt động như tô chức thu thập thông tin thị trường, nghiên cứu hành vi tiêu dùng, cách thức sử dụng sản phẩm dịch vụ và lựa chọn Ngân hàng của khách hàng, bộ phận Marketing giúp Ngân hàng.

xác định được sản phẩm dịch vụ mà Ngân hàng cần cung ứng ra thị trường. Thứ hai, thông qua các chiến lược phát triển kỹ thuật công nghệ, chiến lược. đào tạo nhân lực và chiến lược khách hàng phù hợp với từng Ngân hàng, Marketing giúp Ngân hàng tổ chức tốt quá trình cung ứng sản phẩm dịch vụ và hoàn thiện mối quan hệ trao đổi giữa khách hàng và Ngân hàng trên thị trường. Thứ ba, thông qua các hoạt động như: tham gia xây dựng và điều hành chính sách lãi, phí, kích thích hấp dẫn phù hợp với từng loại khách hàng, khuyến khích nhân viên phát minh sáng kiến, cải tiến hoạt động., Marketing giúp giải quyết hài hòa mối quan hệ lợi ích giữa khách hàng, nhân viên và chủ Ngân hàng.

Marketing giúp Ngân hàng nhận biết được các yếu tố của thị trường, nhu. cầu của khách hàng, về sản phẩm dịch vụ và sự biến động của chúng. Mặt khác, Marketing là một công cụ dẫn dắt hướng chảy của tiền vốn, khai thác khả năng huy động vốn, phân chia vốn theo nhu cầu của thị trường một cách hợp lý. Do đó, Marketing trở thành cầu nối gắn kết hoạt động của Ngân hàng, với thị trường.

Quá trình tạo lập vị thế cạnh tranh của Ngân hàng có liên quan chặt chẽ đến việc tạo ra những sản phẩm dịch vụ khác biệt và chỉ rõ lợi thế cạnh tranh. của sản phẩm dịch vụ ở thị trường mục tiêu, đồng thời phải làm cho khách hàng thấy được lợi ích thực tế từ những sản phẩm dịch vụ đó. Do đó, việc tạo. lập vị thế tranh của sản phẩm dịch vụ Ngân hàng phụ thuộc khá lớn vào khả năng, trình độ marketing của mỗi Ngân hàng.

TIỀN TRÌNH MARKETING DỊCH VỤ 1. Phân tích môi trường Marketing “Sự thành công về Marketing tùy thuộc vào việc xây dựng chiến lược và các chính sách Marketing đúng đắn, phù hợp với những thay đổi của môi trường Marketing. Môi trường Marketing tiêu biểu cho một loạt các thể lực không thể kiểm soát được mà doanh nghiệp phải dựa vào đó để xây dựng. chiến lược và chính sách Marketing phù hợp” Phân tích môi trường Marketing sẽ giúp các doanh nghiệp phát hiện các cơ hội và đe dọa đối với hoạt động Marketing.

Môi trường marketing gồm có. môi trường vĩ mô và môi trường vi mô. Môi trường vi mô là những lực lượng. có quan hệ trực tiếp với bản thân công ty, là các người cung ứng, các người môi giới marketing, các khách hàng, những đối thủ cạnh tranh và công chúng.

Môi trường vĩ mô là những lực lượng trên bình diện xã hội rộng lớn hơn, có ảnh hưởng đến môi trường vi mô, như là các yếu tố nhân khâu, kinh tế, tự nhiên, kỹ thuật, chính trị và văn hóa. & Môi trường vĩ mô ~ Môi trường chính trị và pháp luật: Những quyết định Marketing chịu tác động mạnh mẽ của những diễn biến trong môi trường chính trị. Môi trường này gồm có luật pháp, các cơ quan nhà nước, những nhóm gây sức ép và hạn chế các tổ chức, những cá nhân khác nhau trong xã hội. Các Ngân hàng phải tuân thủ các quy định mang.

tính bắt buộc của chính phủ và Ngân hàng nhà nước. Nhà Marketing cần nghiên cứu để đưa ra các chiến lược Marketing đúng đắn, để doanh nghiệp hoạt động kinh doanh có hiệu quả, và đúng theo quy định của pháp luật. ~ Môi trường kinh tế 'Thị trường cần có sức mua và công chúng, sức mua hiện có của một nền kinh tế phụ thuộc vào thu nhập hiện có, giá cả, lượng tiền tiết kiệm, tín dụng. Những người làm Marketing phải theo dõi, kiểm tra chặt chẽ những xu hướng, chủ yếu trong thu nhập và các kiểu chỉ tiêu của người tiêu dùng.

Những thay đổi trong các biến số kinh tế chủ yếu như là thu nhậ tỷ trọng thu nhập dành cho tiêu dùng, cơ cấu chỉ tiêu, tiết kiệm hay vay mượn có một tác động rất lớn trên thị trường. 10 Việc chỉ tiêu của người tiêu dùng chịu ảnh hưởng của việc tiết kiệm, nợ nần và khả năng vay tiền. Những người làm Marketing phải theo dõi kỹ lưỡng. mọi biến động lớn trong thu nhập, giá sinh hoạt, lãi suất, các kiểu tiết kiệm và vay tiền, vì chúng có thể có ảnh hưởng lớn, đặc biệt là đối với các sản phẩm.

cho vay tiêu dùng của Ngân hing ~ Môi trường nhân khẩu học. Mội trường nhân khẩu học mô tả đặc trưng cơ bản nhất của con người ở mỗi quốc gia. Nhân khẩu học nghiên cứu phân bố dân số theo độ tuổi, tỷ lệ sinh đẻ, tử vong, chủng tộc, cấu trúc tôn giáo. Đây là yếu tố môi trường vĩ mô quan trọng hàng đầu của người làm marketing, bởi vì chính dân số tạo ra thị trường cho Ngân hàng cũng như cho doanh nghiệp.

~ Môi trường công nghệ - kỹ thuật Môi trường công nghệ tác động đến hoạt động kinh doanh của Ngân hàng, tùy thuộc vào khả năng công nghệ của Ngân hàng mà tác động này có thé dem lại cơ hội hoặc mối đe dọa đối với việc đổi mới, thay thế sản phẩm, chu kỳ sống của sản phẩm. Môi trường công nghệ bao gồm các nhân tố gây tác động đến công nghệ mới, sáng tạo sản phẩm và cơ hội thị trường mới như: hạ tầng cơ sở công nghệ thông tin, chứng từ điện tử, an toàn thông tin trên mạng. Các người làm Marketing cần hiểu rõ rằng là môi trường công nghệ luôn thay đổi, và do đó nắm được những công nghệ mới đó có thể phục vụ nhu cầu của con người như thế nào. Họ cần hợp tác chặt chẽ với những người làm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ