Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam đẩy mạnh công nghiệp hóa và hiện đại hóa nông nghiệp nông thôn gắn với chiến lược xây dựng nông thôn mới, hoạt động tín dụng bán lẻ đóng vai trò quyết định đến năng lực tài chính của người dân. Tại tỉnh Quảng Ngãi, quy mô tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP) năm 2019 đạt 55.102 tỷ đồng, ghi nhận mức tăng trưởng 6,7% so với năm 2018 và tăng 10% so với năm 2017, trong khi tổng thu ngân sách đạt 20.496 tỷ đồng, vượt 102,4% dự toán được giao. Nhu cầu vốn phục vụ sản xuất kinh doanh và tiêu dùng cá nhân gia tăng mạnh mẽ, biến mảng cho vay khách hàng cá nhân thành thị trường mục tiêu đầy tiềm năng nhưng cũng chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt giữa các tổ chức tín dụng.

Mặc dù Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh Quảng Ngãi (Agribank Quảng Ngãi) sở hữu mạng lưới hoạt động rộng lớn với nguồn vốn huy động năm 2019 đạt 12.500 tỷ đồng, tăng trưởng 17% so với năm 2018 và tăng 55,28% so với năm 2016, hoạt động marketing dịch vụ cho vay khách hàng cá nhân vẫn chưa được đầu tư bài bản và thiếu tính đồng bộ. Sự gia nhập mạnh mẽ của các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân đang dần chiếm lĩnh thị phần bán lẻ tại khu vực nông thôn và thành thị. Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh của tác giả Nguyễn Thị Thu Tuyết dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Lê Văn Huy được thực hiện nhằm hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing dịch vụ ngân hàng, phân tích toàn diện thực trạng phối thức marketing 7P tại Agribank Quảng Ngãi giai đoạn 2017-2019, từ đó kiến tạo hệ thống giải pháp marketing mang tính chiến lược cho giai đoạn 2021-2023. Nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh, tối ưu hóa nguồn nhân lực 375 cán bộ và duy trì tốc độ tăng trưởng tín dụng an toàn trên địa bàn tỉnh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết tiếp thị dịch vụ hiện đại, trọng tâm là mô hình phối thức tiếp thị hỗn hợp 7P (Marketing Mix) mở rộng từ trường phái của Philip Kotler và Bernard Booms - Mary Bitner. Mô hình 7P bao gồm 7 biến số có mối quan hệ hữu cơ chặt chẽ: Sản phẩm (Product), Giá cả và lãi suất (Price), Hệ thống phân phối (Place), Xúc tiến truyền thông (Promotion), Con người (People), Quy trình cung ứng dịch vụ (Process), và Bằng chứng vật lý (Physical Evidence). Trong kinh doanh tiền tệ, marketing ngân hàng được định nghĩa là phương pháp quản trị toàn diện nhằm tìm hiểu, thích ứng và thỏa mãn tối ưu nhu cầu tài chính của khách hàng, lấy lợi nhuận dài hạn làm thước đo hiệu quả thay vì chỉ tập trung vào tăng trưởng doanh số ngắn hạn.

Bên cạnh đó, đề tài vận dụng mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter để đánh giá cấu trúc thị trường tài chính địa phương, bao gồm: mức độ cạnh tranh giữa các ngân hàng thương mại hiện tại, áp lực từ khách hàng vay vốn, mối đe dọa từ các tổ chức tài chính mới gia nhập, áp lực từ các nguồn cung ứng vốn và sự thay thế từ các kênh tín dụng phi ngân hàng. Các khái niệm cốt lõi như định vị thương hiệu định hướng giá trị, phân đoạn thị trường bán lẻ và quản trị trải nghiệm khách hàng cũng được tích hợp xuyên suốt để làm sáng tỏ các tương tác giữa ngân hàng và khách hàng cá nhân.

Phương pháp nghiên cứu

Để bảo đảm tính khách quan và độ tin cậy khoa học, nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp với quy trình xử lý định lượng, định tính chặt chẽ:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập toàn bộ các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh định kỳ của Agribank Quảng Ngãi trong giai đoạn 2016-2019, kết hợp số liệu thống kê kinh tế xã hội từ Ngân hàng Nhà nước và Cục Thống kê tỉnh Quảng Ngãi. Quy mô tổng nguồn vốn huy động phân tích đạt 12.500 tỷ đồng tại thời điểm cuối năm 2019.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp và chọn mẫu: Nghiên cứu thực hiện khảo sát với cỡ mẫu 250 khách hàng cá nhân đang sử dụng dịch vụ vay vốn tại ngân hàng. Phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng được áp dụng dựa trên 3 vùng địa lý đặc trưng gồm thành phố Quảng Ngãi, khu vực đồng bằng và các huyện miền núi, phân bổ đều qua 14 chi nhánh loại II và 11 phòng giao dịch. Quy mô mẫu 250 bảo đảm độ tin cậy thống kê trên 95% và phản ánh chuẩn xác cơ cấu nhân khẩu học của khách hàng vay vốn.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Tác giả áp dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh tỷ trọng %, tốc độ tăng trưởng liên hoàn và định gốc để đánh giá các chỉ tiêu huy động, dư nợ và thị phần. Lý do lựa chọn phương pháp này là vì tính phù hợp cao trong việc làm rõ xu hướng biến động nguồn vốn thực tế, đo lường sự hài lòng đối với phối thức 7P và chỉ ra điểm nghẽn vận hành của chi nhánh so với các đối thủ trên cùng địa bàn trong khung thời gian nghiên cứu từ năm 2017 đến năm 2019.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích thực trạng hoạt động marketing cho vay khách hàng cá nhân tại Agribank Quảng Ngãi đã mang lại 3 phát hiện cốt lõi:

Thứ nhất, quy mô nguồn vốn huy động tăng trưởng liên tục với tốc độ cao, tạo nền tảng vốn vững chắc cho hoạt động tín dụng. Tổng nguồn vốn huy động của chi nhánh tăng từ 8.050 tỷ đồng năm 2016 lên 9.207 tỷ đồng năm 2017 (tăng 14%), đạt 10.675 tỷ đồng năm 2018 (tăng 16%) và chạm mốc 12.500 tỷ đồng vào năm 2019 (tăng 17% so với năm 2018). Trong đó, tiền gửi dân cư đóng vai trò chủ đạo, tăng từ 7.530 tỷ đồng năm 2016 lên 11.987 tỷ đồng năm 2019 (tăng trưởng 21% trong năm 2019), chiếm tỷ trọng áp đảo trên 95,8% tổng nguồn vốn huy động của toàn chi nhánh.

Thứ hai, cơ cấu kỳ hạn huy động chuyển dịch tích cực theo hướng gia tăng tỷ trọng nguồn vốn trung và dài hạn. Tiền gửi có kỳ hạn tăng từ 7.190 tỷ đồng năm 2016 lên 11.390 tỷ đồng năm 2019, tương ứng mức tăng 21% so với năm 2018. Ngược lại, tiền gửi không kỳ hạn có xu hướng biến động và giảm 11% trong năm 2019 xuống còn 1.110 tỷ đồng. Sự tăng trưởng của nguồn vốn có kỳ hạn giúp ngân hàng bảo đảm khả năng thanh khoản và mở rộng quy mô giải ngân cho các khoản vay khách hàng cá nhân trung, dài hạn phục vụ sản xuất nông lâm thủy sản.

Thứ ba, việc thực thi chính sách marketing hỗn hợp 7P còn bộc lộ nhiều điểm hạn chế nghiêm trọng. Về sản phẩm (Product), danh mục cho vay cá nhân chủ yếu tập trung vào các gói vay truyền thống có tài sản bảo đảm, thiếu sản phẩm tín dụng số và thấu chi tiêu dùng linh hoạt. Về xúc tiến cổ động (Promotion), ngân hàng chưa có phòng chuyên trách marketing độc lập, chi phí quảng cáo truyền thông chỉ chiếm khoảng 0,5% tổng chi phí hoạt động, chủ yếu dựa vào quan hệ cá nhân của cán bộ tín dụng. Về quy trình (Process), thời gian xử lý và thẩm định một hồ sơ vay vốn cá nhân kéo dài từ 3 đến 5 ngày làm việc, làm giảm khả năng cạnh tranh so với các ngân hàng cổ phần có thời gian phê duyệt dưới 24 giờ.

Thảo luận kết quả

Thực trạng trên bắt nguồn từ nguyên nhân khách quan lẫn chủ quan. Về mặt khách quan, địa bàn tỉnh Quảng Ngãi trải dài từ đồng bằng, hải đảo Lý Sơn đến các huyện miền núi Ba Tơ, Sơn Hà, gây khó khăn cho việc quản lý tập trung và đồng bộ hóa các chương trình tiếp thị. Về mặt chủ quan, là một chi nhánh loại I trực thuộc Agribank với bộ máy 375 cán bộ phân bổ tại 14 chi nhánh loại II và 11 phòng giao dịch, cơ chế hoạt động phụ thuộc vào phân cấp từ ngân hàng cấp trên khiến chi nhánh thiếu sự linh hoạt trong việc tự quyết định mức lãi suất cạnh tranh hoặc triển khai các chiến dịch truyền thông quy mô lớn.

Dữ liệu tài chính giai đoạn 2016-2019 có thể được mô hình hóa trực quan thông qua biểu đồ cột chồng kết hợp đồ thị đường nhằm phản ánh rõ nét sự tăng trưởng vượt bậc của nguồn tiền gửi dân cư (từ 7.530 tỷ đồng lên 11.987 tỷ đồng) đặt cạnh sự suy giảm của nguồn tiền gửi pháp nhân (giảm 36% trong năm 2019 xuống còn 513 tỷ đồng). Khi so sánh với các nghiên cứu của Nguyễn Khánh Ly (2017) tại Agribank Kon Tum và Nguyễn Trần Bá An (2018) tại Agribank Quảng Nam, Agribank Quảng Ngãi có ưu thế vượt trội về độ bao phủ mạng lưới tại vùng nông thôn, nhưng lại đối mặt với sự suy giảm thị phần cho vay đô thị nhanh hơn do các ngân hàng như Vietcombank, BIDV và Sacombank liên tục tung ra các gói lãi suất ưu đãi vay mua nhà, mua ô tô tiếp cận trực tiếp phân khúc khách hàng cá nhân có thu nhập cao.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực trạng, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp marketing đồng bộ nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại Agribank Quảng Ngãi giai đoạn 2021-2023:

  • Đa dạng hóa và đóng gói sản phẩm tín dụng cá nhân: Ban Giám đốc cùng Phòng Khách hàng Hộ sản xuất và Cá nhân chủ trì nghiên cứu, thiết kế các gói sản phẩm cho vay tiêu dùng tín chấp, cho vay nông nghiệp công nghệ cao và vay thấu chi tài khoản. Đặt mục tiêu đạt tốc độ tăng trưởng dư nợ khách hàng cá nhân từ 12% đến 15%/năm trong giai đoạn 2021-2023.
  • Hoàn thiện chính sách giá và lãi suất linh hoạt: Phòng Kế toán và Kiểm soát nội bộ phối hợp với các phòng nghiệp vụ xây dựng cơ chế định giá lãi suất theo mức độ rủi ro và giá trị vòng đời khách hàng. Áp dụng chính sách giảm từ 0,3% đến 0,5%/năm lãi suất cho vay đối với các khách hàng cá nhân có lịch sử tín dụng CIC tốt và sử dụng từ 3 sản phẩm dịch vụ ngân hàng điện tử trở lên, hoàn thành trong quý 1 năm 2022.
  • Đẩy mạnh xúc tiến truyền thông đa kênh và tiếp thị số: Phòng Dịch vụ và Marketing tái cấu trúc hoạt động truyền thông, nâng tỷ trọng ngân sách tiếp thị lên tối thiểu 1,2% tổng thu nhập thuần từ dịch vụ. Triển khai các chiến dịch marketing số qua nền tảng mạng xã hội, ứng dụng Agribank E-Mobile Banking và hệ thống biển quảng cáo nhận diện thương hiệu tại 14 huyện thị, triển khai xuyên suốt từ năm 2021 đến năm 2023.
  • Chuẩn hóa quy trình dịch vụ và đào tạo nguồn nhân lực: Ban Lãnh đạo chi nhánh chỉ đạo tối ưu hóa quy trình thẩm định trên nền tảng công nghệ thông tin IPCAS, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ cho vay khách hàng cá nhân từ 3-5 ngày xuống còn tối đa 48 giờ làm việc. Tổ chức định kỳ 2 khóa đào tạo chuyên sâu mỗi năm cho 375 cán bộ nhân viên về kỹ năng tư vấn, chăm sóc khách hàng và văn hóa bán lẻ trước quý 4 năm 2022.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị học thuật và ứng dụng chuyên sâu cho 4 nhóm đối tượng:

  • Ban điều hành và cán bộ tín dụng Agribank: Cung cấp bức tranh thực tế về mạng lưới 14 chi nhánh loại II và 11 phòng giao dịch, giúp các nhà quản trị ngân hàng áp dụng trực tiếp kế hoạch marketing 7P giai đoạn 2021-2023 nhằm khai thác tối đa nguồn vốn huy động 12.500 tỷ đồng và mở rộng danh mục tín dụng bán lẻ.
  • Các ngân hàng thương mại và tổ chức tài chính: Cung cấp tư liệu phân tích chuyên sâu về thị trường tài chính nông nghiệp nông thôn, giúp các ngân hàng thương mại cổ phần xây dựng chiến lược cạnh tranh, thiết kế sản phẩm cho vay tiêu dùng và định giá phù hợp với đặc thù kinh tế địa phương.
  • Học viên cao học và giới nghiên cứu học thuật: Là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp luận nghiên cứu marketing dịch vụ ngân hàng, phương pháp chọn mẫu phân tầng 250 khách hàng và cách tích hợp dữ liệu kinh tế vĩ mô vào phân tích quản trị kinh doanh thực tiễn.
  • Cơ quan quản lý nhà nước và Ngân hàng Nhà nước tỉnh Quảng Ngãi: Làm cơ sở thực tiễn để đánh giá hiệu quả triển khai chính sách tín dụng tam nông, hỗ trợ công tác hoạch định chính sách tiền tệ và giám sát an toàn hệ thống ngân hàng với tỷ lệ nợ xấu duy trì dưới ngưỡng 2%.

Câu hỏi thường gặp

Lý do cấp thiết khiến Agribank Quảng Ngãi phải tái cấu trúc hoạt động marketing cho vay khách hàng cá nhân là gì?

Mặc dù quy mô nguồn vốn huy động năm 2019 đạt 12.500 tỷ đồng, tăng 17% so với năm 2018, sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng thương mại cổ phần tại đô thị và nông thôn đòi hỏi chi nhánh phải đổi mới marketing. Việc tái cấu trúc giúp ngân hàng tối ưu hóa nguồn tiền gửi dân cư 11.987 tỷ đồng và giữ vững thị phần bán lẻ tại 14 huyện thị.

Khung tiếp thị 7P tạo ra những thay đổi cụ thể nào cho sản phẩm cho vay cá nhân?

Mô hình 7P giúp Agribank Quảng Ngãi chuẩn hóa toàn diện từ thiết kế sản phẩm vay tiêu dùng linh hoạt, định giá lãi suất giảm từ 0,3% đến 0,5%/năm cho khách hàng uy tín, đến đào tạo 375 cán bộ nhân viên và tinh gọn quy trình giải ngân vốn từ 3-5 ngày xuống dưới 48 giờ.

Cơ cấu nguồn vốn tiền gửi tác động thế nào đến năng lực cấp tín dụng của chi nhánh?

Nguồn tiền gửi dân cư tăng trưởng ổn định từ 7.530 tỷ đồng năm 2016 lên 11.987 tỷ đồng năm 2019, trong đó tiền gửi có kỳ hạn đạt 11.390 tỷ đồng, chiếm 91,12% tổng nguồn vốn. Cơ cấu nguồn vốn trung dài hạn vững chắc này là tiền đề then chốt giúp chi nhánh mở rộng quy mô cho vay tiêu dùng và sản xuất nông thôn.

Phương pháp chọn mẫu trong nghiên cứu được tiến hành ra sao để bảo đảm tính khoa học?

Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng với cỡ mẫu 250 khách hàng cá nhân, phân bổ tại 14 chi nhánh loại II và 11 phòng giao dịch trên toàn địa bàn tỉnh Quảng Ngãi. Phương pháp này bảo đảm tính đại diện thống kê cao cho mọi khu vực địa lý từ thành thị đến vùng sâu, vùng xa.

Điểm đột phá chính trong kế hoạch marketing giai đoạn 2021-2023 của luận văn là gì?

Điểm đột phá là việc tích hợp nền tảng công nghệ ngân hàng IPCAS vào tự động hóa quy trình thẩm định, gia tăng ngân sách tiếp thị lên mức tối thiểu 1,2% doanh thu thuần và áp dụng chính sách chăm sóc khách hàng dựa trên dữ liệu lịch sử tín dụng, hướng tới mục tiêu tăng trưởng dư nợ 12-15%/năm.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về marketing dịch vụ và phối thức 7P trong lĩnh vực tài chính ngân hàng bán lẻ.
  • Phân tích rõ thực trạng kinh doanh với nguồn vốn huy động đạt mốc 12.500 tỷ đồng, tiền gửi dân cư chiếm trên 95,8% và mạng lưới rộng khắp gồm 14 chi nhánh loại II, 11 phòng giao dịch.
  • Xác định chính xác các điểm nghẽn trong công tác truyền thông cổ động và thời gian xử lý hồ sơ vay vốn cá nhân còn kéo dài từ 3 đến 5 ngày.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp marketing khả thi kèm lộ trình phân công cụ thể cho đội ngũ 375 cán bộ nhân viên trong giai đoạn 2021-2023.
  • Đóng góp tư liệu khoa học có giá trị ứng dụng cao cho công tác quản trị kinh doanh ngân hàng và hoạch định chính sách tín dụng nông nghiệp nông thôn.

Trong thời gian tới, Agribank Quảng Ngãi cần khẩn trương số hóa quy trình thẩm định hồ sơ và triển khai đồng bộ các kênh truyền thông số trong giai đoạn 2021-2023. Hãy tiếp tục nghiên cứu và áp dụng toàn diện các giải pháp marketing dịch vụ để nâng cao năng lực cạnh tranh và bứt phá thị phần tín dụng bán lẻ trong kỷ nguyên kinh tế số.