Luận văn thạc sĩ QTKD: Giải pháp marketing cho Home Combo VNPT tại Kon Tum

Khám phá luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với giải pháp marketing hiệu quả cho sản phẩm, nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

118
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn viết luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh marketing

Một luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh giải pháp marketing cho sản phẩm là công trình nghiên cứu khoa học quan trọng, đánh dấu sự trưởng thành trong tư duy học thuật và khả năng ứng dụng thực tiễn của học viên. Đề tài này không chỉ đòi hỏi kiến thức nền tảng vững chắc về quản trị và marketing mà còn yêu cầu kỹ năng phân tích sâu sắc thị trường và doanh nghiệp. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất những giải pháp khả thi, giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và đạt được hiệu quả kinh doanh vượt trội. Cấu trúc của một luận văn thường bao gồm ba chương chính. Chương một tập trung vào cơ sở lý luận về marketing, hệ thống hóa các khái niệm, mô hình và lý thuyết liên quan. Chương hai đi sâu vào phân tích thực trạng hoạt động marketing tại một doanh nghiệp cụ thể, chỉ ra những thành tựu và hạn chế. Chương ba, phần trọng tâm nhất, trình bày các giải pháp, kiến nghị dựa trên những phân tích đã thực hiện. Để hoàn thành tốt, học viên cần xây dựng một đề cương chi tiết luận văn ngay từ đầu. Đề cương này đóng vai trò như một bản đồ, định hướng toàn bộ quá trình nghiên cứu, từ việc xác định mục tiêu, đối tượng, phạm vi cho đến lựa chọn phương pháp nghiên cứu phù hợp. Một đề tài marketing thành công không chỉ là một bài tập học thuật mà còn có thể trở thành một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản trị trong việc hoạch định chiến lược marketing tương lai.

1.1. Tầm quan trọng của đề tài marketing trong quản trị kinh doanh

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, marketing đóng vai trò quyết định sự thành bại của doanh nghiệp. Một đề tài marketing chất lượng giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về thị trường, đối thủ và chính khách hàng của mình. Việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp marketing không chỉ giúp mở rộng thị phần mà còn góp phần xây dựng và định vị thương hiệu một cách bền vững. Các công trình nghiên cứu này cung cấp cái nhìn khách quan, dựa trên dữ liệu, giúp nhà quản trị đưa ra các quyết định chiến lược sáng suốt hơn, từ đó tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao năng lực cạnh tranh.

1.2. Cấu trúc chuẩn cho đề cương chi tiết luận văn marketing

Một đề cương chi tiết luận văn là nền tảng cho một công trình nghiên cứu thành công. Cấu trúc chuẩn thường bắt đầu bằng phần Mở đầu, nêu rõ lý do chọn đề tài, mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Tiếp theo là các chương nội dung chính. Chương 1 trình bày cơ sở lý luận về marketing, bao gồm các khái niệm, mô hình như marketing mix 4P hoặc marketing mix 7P. Chương 2 phân tích thực trạng, sử dụng các công cụ như phân tích SWOT. Chương 3 đề xuất các giải pháp cụ thể. Cuối cùng là phần Kết luận, tóm tắt kết quả và nêu lên ý nghĩa thực tiễn của đề tài. Cấu trúc này đảm bảo tính logic, khoa học và toàn diện cho luận văn.

II. Thách thức khi viết luận văn giải pháp marketing cho sản phẩm

Việc thực hiện một luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh giải pháp marketing cho sản phẩm đối mặt với nhiều thách thức. Thách thức lớn nhất là việc xác định một vấn đề nghiên cứu vừa mang tính học thuật, vừa có giá trị thực tiễn. Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc tung ra sản phẩm mới dù sản phẩm có chất lượng tốt. Ví dụ, luận văn của Nguyễn Ngọc Lang (2020) chỉ ra rằng sản phẩm "Home Combo" của VNPT Kon Tum có tỷ lệ tiếp cận khách hàng rất thấp, chỉ đạt 17% kế hoạch dù có nhiều ưu điểm. Nguyên nhân sâu xa thường nằm ở việc tổ chức hoạt động marketing chưa hiệu quả và thiếu một chiến lược marketing bài bản. Một thách thức khác là quá trình thu thập và xử lý dữ liệu. Để có những phân tích xác đáng, người nghiên cứu cần kết hợp cả dữ liệu thứ cấp (báo cáo kinh doanh, tài liệu nội bộ) và dữ liệu sơ cấp thông qua khảo sát khách hàng hoặc phỏng vấn chuyên sâu. Quá trình này đòi hỏi nhiều thời gian, công sức và kỹ năng phân tích dữ liệu chính xác. Hơn nữa, việc áp dụng các mô hình lý thuyết vào bối cảnh cụ thể của một doanh nghiệp Việt Nam cũng là một thử thách, đòi hỏi sự linh hoạt và sáng tạo để các giải pháp đề xuất thực sự khả thi và mang lại hiệu quả kinh doanh.

2.1. Phân tích thực trạng từ hoạt động nghiên cứu thị trường

Bước đầu tiên và quan trọng nhất là tiến hành nghiên cứu thị trường để hiểu rõ bối cảnh. Trong trường hợp của VNPT Kon Tum, dù sản phẩm "Home Combo" mang lại lợi ích tiết kiệm 50%, tỷ lệ phát triển thuê bao mới rất chậm. Thực trạng cho thấy công tác truyền thông còn hạn chế, nhân viên kinh doanh phải tư vấn trực tiếp từng nhà khách hàng mới hiểu sản phẩm. Phân tích thực trạng giúp nhận diện "lỗ hổng" trong việc truyền tải thông tin và định vị sản phẩm trong tâm trí người tiêu dùng, từ đó đặt ra vấn đề nghiên cứu cốt lõi cho luận văn.

2.2. Khó khăn trong việc khảo sát khách hàng và phân tích dữ liệu

Thu thập dữ liệu sơ cấp là một công đoạn đầy thách thức. Việc thiết kế bảng câu hỏi cho khảo sát khách hàng phải đảm bảo tính khoa học để thu về thông tin chính xác về hành vi người tiêu dùng. Bên cạnh đó, việc tiếp cận đúng đối tượng khách hàng mục tiêu và đạt được tỷ lệ phản hồi đủ lớn cũng không hề đơn giản. Sau khi thu thập, giai đoạn phân tích dữ liệu bằng các phần mềm thống kê đòi hỏi người nghiên cứu phải có chuyên môn vững vàng. Các phương pháp như quan sát trực tiếp hay "phương pháp tại bàn" (dựa vào báo cáo có sẵn) tuy dễ thực hiện hơn nhưng có thể không phản ánh đầy đủ góc nhìn của khách hàng.

III. Phương pháp xây dựng cơ sở lý luận marketing cho luận văn

Nền tảng của một luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh giải pháp marketing cho sản phẩm là một chương cơ sở lý luận vững chắc. Chương này không chỉ là sự tổng hợp kiến thức mà còn là kim chỉ nam cho các phân tích ở phần sau. Nội dung cần bắt đầu từ những khái niệm marketing kinh điển của Philip Kotler, định nghĩa marketing là "hoạt động của con người hướng tới sự thoả mãn nhu cầu và ước muốn thông qua các tiến trình trao đổi". Sau đó, cần đi sâu vào các mô hình marketing phù hợp với đối tượng nghiên cứu. Đối với các sản phẩm dịch vụ như gói cước viễn thông, mô hình marketing mix 7P (Product, Price, Place, Promotion, People, Process, Physical Evidence) tỏ ra hiệu quả hơn mô hình marketing mix 4P truyền thống. Việc trình bày rõ ràng từng thành tố trong 7P giúp tạo ra một khung phân tích toàn diện. Bên cạnh đó, phần này cũng cần đề cập đến quy trình hoạch định một chiến lược marketing, từ phân tích môi trường, xác định mục tiêu, phân khúc thị trường, lựa chọn thị trường mục tiêu và định vị sản phẩm. Cuối cùng, việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu phải được luận giải một cách khoa học. Luận văn của Nguyễn Ngọc Lang (2020) đã sử dụng phương pháp duy vật biện chứng và phương pháp phân tích tổng hợp, cho thấy sự kết hợp giữa tư duy logic và phân tích thực tiễn.

3.1. Tổng quan về marketing và mô hình marketing mix 7P cho dịch vụ

Phần này hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing. Cần trình bày các định nghĩa marketing cốt lõi và vai trò của nó trong doanh nghiệp. Đặc biệt, đối với các sản phẩm dịch vụ, việc mở rộng từ 4P sang marketing mix 7P là rất cần thiết. Ba yếu tố bổ sung gồm Con người (People), Quy trình (Process) và Bằng chứng hữu hình (Physical Evidence) phản ánh đúng bản chất tương tác và tính vô hình của dịch vụ, giúp doanh nghiệp có một chiến lược tiếp cận toàn diện hơn, từ chất lượng nhân viên đến trải nghiệm khách hàng tại điểm giao dịch.

3.2. Lựa chọn và áp dụng phương pháp nghiên cứu khoa học

Việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu quyết định độ tin cậy của kết quả luận văn. Các phương pháp thường được sử dụng bao gồm phân tích tổng hợp (từ các báo cáo, tài liệu có sẵn), thống kê mô tả (từ kết quả khảo sát) và so sánh (giữa doanh nghiệp và đối thủ). Luận giải rõ lý do lựa chọn phương pháp sẽ tăng tính thuyết phục cho công trình. Ví dụ, phương pháp phân tích tổng hợp phù hợp để đánh giá kết quả kinh doanh giai đoạn trước, trong khi phương pháp khảo sát lại cần thiết để tìm hiểu sâu về hành vi người tiêu dùng.

IV. Bí quyết phân tích và đề xuất chiến lược marketing hiệu quả

Từ nền tảng lý luận, một luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh giải pháp marketing cho sản phẩm phải chuyển hóa thành các phân tích sắc bén và giải pháp thực tiễn. Bí quyết nằm ở việc vận dụng linh hoạt các công cụ phân tích. Phân tích SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) là công cụ không thể thiếu để có cái nhìn tổng quan về vị thế của doanh nghiệp và sản phẩm trên thị trường. Từ đó, doanh nghiệp có thể đưa ra các chiến lược kết hợp SO (tận dụng cơ hội), WO (khắc phục điểm yếu), ST (vượt qua thách thức) và WT (phòng thủ). Sau khi phân tích, giai đoạn đề xuất giải pháp cần bám sát vào mô hình marketing mix 7P. Mỗi giải pháp phải cụ thể, có tính khả thi và đo lường được. Ví dụ, với chính sách sản phẩm (Product), có thể đề xuất đa dạng hóa gói cước. Với chính sách giá (Price), cần xây dựng biểu giá cạnh tranh. Với xúc tiến (Promotion), cần xây dựng một kế hoạch truyền thông marketing tích hợp (IMC), kết hợp quảng cáo, khuyến mãi và bán hàng cá nhân. Mục tiêu của các giải pháp này là mở rộng thị phầnnâng cao năng lực cạnh tranh một cách bền vững. Các đề xuất cần được trình bày logic, rõ ràng, chỉ rõ bộ phận chịu trách nhiệm và ngân sách dự kiến để tăng tính thuyết phục.

4.1. Kỹ thuật phân tích SWOT để định vị thương hiệu sản phẩm

Kỹ thuật phân tích SWOT giúp xác định rõ các yếu tố nội và ngoại vi ảnh hưởng đến sản phẩm. Ví dụ, điểm mạnh của VNPT là thương hiệu lâu đời, nhưng điểm yếu là các hoạt động marketing còn đơn lẻ. Cơ hội là nhu cầu sử dụng combo dịch vụ ngày càng tăng, nhưng thách thức là sự cạnh tranh gay gắt từ Viettel, FPT. Dựa trên phân tích này, chiến lược định vị thương hiệu cho "Home Combo" cần nhấn mạnh vào lợi thế "tiết kiệm toàn diện cho cả gia đình", một thông điệp khác biệt và hấp dẫn.

4.2. Xây dựng chiến lược marketing mix nhằm phát triển sản phẩm mới

Dựa trên kết quả phân tích, việc xây dựng một chiến lược marketing toàn diện cho việc phát triển sản phẩm mới hoặc cải tiến sản phẩm hiện tại là bước tiếp theo. Các giải pháp phải bao quát cả 7P. Về Con người (People), cần đào tạo đội ngũ bán hàng chuyên nghiệp hơn. Về Quy trình (Process), cần đơn giản hóa thủ tục đăng ký. Về Bằng chứng hữu hình (Physical Evidence), cần nâng cấp hình ảnh các điểm giao dịch. Một chiến lược đồng bộ sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, giúp sản phẩm nhanh chóng được thị trường chấp nhận.

V. Case study Giải pháp marketing cho sản phẩm Home Combo VNPT

Nghiên cứu điển hình về "Giải pháp marketing cho sản phẩm Home Combo của VNPT Vinaphone Kon Tum" là một ví dụ sinh động cho một luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh. Luận văn đã phân tích sâu sắc thực trạng rằng dù sản phẩm có lợi thế cạnh tranh về giá và tính tích hợp, nhưng kết quả kinh doanh lại rất khiêm tốn. Nguyên nhân chính được chỉ ra là do các chính sách marketing-mix chưa được triển khai đồng bộ và hiệu quả. Hoạt động nghiên cứu thị trường còn yếu, chưa hiểu rõ hành vi người tiêu dùng và các rào cản khiến họ ngần ngại chuyển đổi nhà mạng. Từ đó, luận văn đã đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện bám sát mô hình marketing mix 7P. Về sản phẩm, đề xuất hoàn thiện và đa dạng hóa các gói cước. Về giá, cần có chính sách linh hoạt hơn. Về phân phối, cần mở rộng các kênh bán hàng đại lý. Đặc biệt, về xúc tiến, luận văn nhấn mạnh việc xây dựng một chiến dịch truyền thông marketing tích hợp (IMC), kết hợp quảng cáo trên các phương tiện địa phương, tổ chức sự kiện và đẩy mạnh marketing kỹ thuật số. Các giải pháp này không chỉ giải quyết các vấn đề tồn tại mà còn hướng tới mục tiêu dài hạn là mở rộng thị phần và khẳng định vị thế của VNPT.

5.1. Phân tích hành vi người tiêu dùng và các đối thủ cạnh tranh

Phân tích cho thấy hành vi người tiêu dùng tại Kon Tum có xu hướng ngại thay đổi nhà cung cấp dịch vụ viễn thông. Họ đã quen với việc sử dụng các dịch vụ riêng lẻ. Trong khi đó, các đối thủ như Viettel, FPT lại có các chương trình marketing rất năng động. Việc hiểu rõ tâm lý này và chiến lược của đối thủ là cơ sở để xây dựng các thông điệp truyền thông thuyết phục hơn, nhấn mạnh vào sự tiện lợi và lợi ích kinh tế vượt trội khi chuyển sang dùng gói Home Combo.

5.2. Đề xuất hoàn thiện chính sách truyền thông marketing tích hợp

Để khắc phục tình trạng thông tin đến khách hàng còn hạn chế, giải pháp trọng tâm là triển khai truyền thông marketing tích hợp (IMC). Điều này bao gồm việc kết hợp quảng cáo trên báo đài địa phương, treo băng rôn tại các khu vực đông dân cư, tổ chức các buổi giới thiệu sản phẩm, và đặc biệt là tăng cường các hoạt động khuyến mãi, tặng quà để kích thích hành động mua. Việc triển khai đồng bộ các kênh sẽ tạo ra hiệu ứng cộng hưởng, giúp thông điệp về Home Combo lan tỏa mạnh mẽ hơn.

VI. Bí quyết hoàn thiện luận văn marketing và định hướng tương lai

Hoàn thiện một luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh giải pháp marketing cho sản phẩm là một quá trình đòi hỏi sự nghiêm túc và phương pháp làm việc khoa học. Bí quyết cốt lõi là sự kết nối chặt chẽ giữa lý thuyết và thực tiễn. Mọi phân tích và đề xuất đều phải dựa trên dữ liệu cụ thể, tránh các nhận định chủ quan. Kinh nghiệm từ các báo cáo thực tập marketing trước đó là nguồn tư liệu quý giá để lựa chọn doanh nghiệp và vấn đề nghiên cứu phù hợp. Trong quá trình viết, cần luôn bám sát đề cương chi tiết luận văn đã được duyệt để đảm bảo tính logic và không đi chệch hướng. Sau khi hoàn thành, kết quả nghiên cứu không chỉ dừng lại ở phạm vi học thuật. Nó có thể được áp dụng để cải thiện hiệu quả kinh doanh, đóng góp thiết thực cho doanh nghiệp. Hướng phát triển trong tương lai cho các đề tài này là rất rộng mở. Các nhà nghiên cứu có thể đi sâu hơn vào các lĩnh vực mới như marketing kỹ thuật số, phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để dự báo hành vi khách hàng, hoặc nghiên cứu các mô hình marketing bền vững. Những đề tài này hoàn toàn có thể được phát triển lên một tầm cao mới, trở thành một luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh có giá trị.

6.1. Từ báo cáo thực tập marketing đến một luận văn thạc sĩ

Quá trình thực tập là cơ hội vàng để sinh viên tiếp xúc với thực tế doanh nghiệp. Một báo cáo thực tập marketing tốt có thể là tiền đề vững chắc cho luận văn thạc sĩ. Những vấn đề, số liệu, và mối quan hệ được tích lũy trong giai đoạn này giúp việc lựa chọn đề tài và thu thập dữ liệu sau này trở nên thuận lợi hơn rất nhiều. Nó giúp đảm bảo rằng vấn đề nghiên cứu trong luận văn thực sự là một bài toán mà doanh nghiệp đang cần lời giải.

6.2. Hướng phát triển đề tài cho luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh

Một luận văn thạc sĩ thành công có thể mở ra hướng đi cho một luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh. Các đề tài có thể được đào sâu hơn, ví dụ như nghiên cứu tác động của marketing kỹ thuật số đến quyết định mua hàng trong ngành viễn thông, hoặc xây dựng mô hình dự báo lòng trung thành của khách hàng dựa trên trí tuệ nhân tạo. Những nghiên cứu ở cấp độ tiến sĩ đòi hỏi tính mới và đóng góp học thuật cao hơn, góp phần phát triển lý luận marketing trong bối cảnh mới.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh giải pháp marketing cho sản phẩm

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về các chính sách Marketing Mix Chương 2: Thực trạng hoạt động Marketing Mix cho dịch vụ Home. combo tại VNPT Vinaphone Kon Tum Chương 3: Các giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách Marketing Mix cho gói dịch vụ Home Combo tại VNPT Vinaphone Kon Tum. Tổng quan các công trình nghiên cứu Trong quá trình thực hiện nghiên cứu đề tải, tác giả đã nghiên cứu và tìm đọc những tài liệu liên quan đến đề tài chính sách marketing ở nhiều lĩnh vực. Tác giả đã tham khảo và trích dẫn từ một số nguồn tài liệu, sách giáo trình giảng dạy: Giáo trình Quản trị Marketing định hướng giá trị của tác giả PGS.

TS Lê Thế Giới, TS. Nguyễn Xuân Lăn, ThS. Võ Quang Trí, ThS. Đinh Thị Lệ Trâm, ThS Phạm Ngọc Ái, Nhà xuất bản Tài chính phát hành năm 201 1.

Giáo trình đã nêu khái quát về sự phát triển của tư duy Marketing, marketing định hướng giá trị, tiến trình hoạch địch marketing định hướng giá trị, cách phân tích môi trường marketing bao gồm môi trường vi mô, vĩ mô để xây dựng chiến lược marketing phù hợp.Tác giả kế thừa các quan điểm về quyết định quản trị marketing dựa trên việc xác định giá trị cho khách hàng như phân đoạn thị trường, chọn lựa thị trường mục tiêu và định nhằm xác định giá trị nào sẽ được lựa chọn để cung ứng cho thị trường và đảm bảo lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp. Giáo trình Marketing căn bản và Quản trị Marketing dịch vụ của Học. viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông do TS.Nguyễn Thượng Thái biên soạn năm 2007 cung cấp những kiến thức marketing cơ bản đi sâu vào tìm hiểu các đặc thù riêng của lĩnh vực dịch vụ Bưu chính Viễn thông. Giáo trình Marketing dịch vụ, PGS.TS Lưu Văn Nghiêm (2008), NXB.

Đại học Kinh tế Quốc dân. Tác giả nêu lên vai trò rất quan trọng của Marketing trong kinh doanh dịch vụ, đưa ra các khái niệm và kỹ năng marketing trong kinh doanh địch vụ giúp các doanh nghiệp thành công trên thị trường. Quan tri Marketing, Phillip Kotler (2008), NXB Thống kê. Cuốn sách đưa ra cái nhìn tổng quát về thương mại thế giới và môi trường kinh doanh thitrường thế giới, việc lập kế hoạch, tiến hành thực hiện và kiểm soát các nguồn lực hợp tác với mục tiêu cuối cùng là tối đa hóa các cơ hội thị trường, toàn cầu.

Cuốn sách đánh giá tầm quan trọng của marketing quốc tế đối với Mỹ và đối với cả thế giới. Tác giả đưa ra quan niệm vô vàng, đầy đủ vẻ các. khái niệm và vấn để cơ bản trong thương mại quốc tế nói chung và marketing, quốc tế nói riêng. Đặc biệt các khái niệm và kỹ năng marketing căn bản được sâu chuỗi thành một hệ thống nằm trongthế giới thương mại, gắn kết trực tiếp chúng với các quy định marketing quốc tế mà trọng tâm là sự hợp tác trong.

Đề tài “Hoàn thiện chính sách marketing cho các dịch vụ GTGT trên nên công nghệ 3G của Công ty Thông tin di động VMS MobiFone” của tác giả Lương Thị Thùy Linh, thạc sỹ kinh tế chuyên ngành Quản trị kinh doanh của Đại học Đà Nẵng, năm 2016. Tác giả Lương Thị Thùy Linh đã phân tích, đánh giá hoạt động marketing và xây dựng chính sách Marketing các dịch vụ GTGT trên nền công nghệ 3G tại MobiFone sau 06 năm chính thức cung cấp kế từ năm 2009. Đề tài “Hoàn Thiện hoạt động marketing của công ty viễn thông Viettel (Wiettel telecom)- Tổng công ty viễn thông quân đội” của tác giả Vũ Tam Đăng khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Kinh tế quốc tế của Đại học Thương mại Hà Nội, năm 2010. Tác giả đã phân tích thực trạng hiệu quả hoạt động marketing Công ty viễn thông Viettel trong thời gian từ 2006-2008 và đề xuất những giải pháp cụ thể và thiết thực nhằm hoàn thiện hoạt động marketing.

của công ty viễn thông Viettel Đề tài “Chính sách marketing cho dịch vụ MyTV tại Công ty phát triển dich vụ truyền hình — thuộc VNPT” của tác giả Trịnh Quỳnh, thạc sỹ kinh tế chuyên ngành Quản trị kinh doanh của Đại học Đà Nẵng, năm 2017. Thông, qua các dữ liệu về dịch vụ MyTV để tác giả đi sâu phân tích đánh giá thực trạng các chính sách marketing của Công ty MyTV trong giai đoạn từ năm 2012 đến 2016, đề ra các chính sách marketing phù hợp với giai đoạn 2017 đến 2020. Đề tài “Giải pháp marketing nhằm mở rộng thị trường tại TTKD — VINAPHONE Hải Phòng "của tác giả Phạm Thị Hương, khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Marketing của Đại học Dân lập Hải Phòng, năm 2018. Tác giả Phạm Thị Hương đã phân tích thực trạng và đánh giá hoạt động marketing, đồng thời đề ra một số giải pháp cho các dịch vụ tại Trung tâm kinh doanh — Vinaphone Hải Phòng.

Nguồn số liệu, báo cáo tại Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam, Tổng công ty dịch vụ Viễn thông, VNPT Vinaphone Kon Tum đó là "báo cáo tông kết công tác sản xuất kinh doanh các năm 2017, 2018, 2019". Những số liệu trên hỗ trợ cho việc phân tích chính xác tình hình kinh doanh dịch vụ tại VNPT nói chung và VNPT Vinaphone Kon Tum nói riêng trong thời gian qua Các thông tin, số liệu thống kê liên quan đến nội dung nghiên cứu trên trang web của Cục Thống kê tỉnh Kon Tum, chuyên trang về công nghệ thông tin của Bộ thông tin và Truyền thông ICTnews, trang thông tin điện tử chính thức và nội bộ của VNPT, Vinaphone, các hệ thống cơ sở dữ liệu nội bộ VNPT, Vinaphone. để hỗ trợ cho việc phân tích tình hình kinh doanh, tình hình đối thủ cạnh tranh, xu hướng viễn thông để đưa ra phương pháp hoàn thiện chính sách Marketing tại VNPT Kon Tum. Qua các tài liệu, các đề tài tham khảo, các tài liệu, Website cũng như các.

nguồn tin nội bộ mà tác giả đã nghiên cứu được thì hầu hết các tài liệu về Marketing đã đi sâu phân tích về lý thuyết, các vấn vẺ lý luận của Marketing. xuất phát từ việc nghiên cứu thực trạng hoạt động doanh nghiệp trong thực. Các đề tài mà tác giả tham khảo và biết được thì đã nghiên cứu hoàn thiện chính sách Marketing ở các dịch vụ khác của VNPT hoặc của các đơn vị khác mà chưa có để tài nghiên cứu nào Giải pháp Marketing cho gói sản phẩm Home Combo tại tỉnh Kon Tum. Với việc chọn đề tài “ Giải pháp marketing cho sản phẩm “Home Combo” của VNPT Vinaphone trên địa ban tinh Kon Tum” làm luận văn tốt nghiệp thạc sĩ, hy vọng sẽ đem đến một cách nhìn, cách phân tích tổng thể cho việc nghiên cứu xây dựng giải pháp phát triển thị trường và khẳng định vị thế VNPT trên thị trường Kon Tum.

CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VE CAC CHINH SACH MARKETING MIX. TONG QUAN VE MARKETING 1. Khái niệm marketing Hoạt động của marketing có từ rất sớm, nó tồn tại và gắn liền với lịc sr của nền sản xuất hàng hoá. Bản thân những người sản xuất hàng hoá ý tức được rằng vấn đề tiêu thụ hàng hoá luôn là vấn đề hàng đầu, phức tạp và khó khăn nhất trong cả chu kì kinh doanh: Sản phẩm sẽ bán cho ai, ở đâu, vào thời điểm nào, với số lượng là bao nhiêu? Làm thé nao dé ban được nhiều hàng hoá? Đó là những câu hỏi được đặt ra của các nhà kinh doanh, gắn liền với nên sản xuất hàng hoá là hệ thống các quy luật kinh tế, khách quan, giữ vai trò điều tiết và chỉ phối toàn bộ mối quan hệ kinh tế xã hội giữa những người sản xuất với nhau, cũng như giữa họ và người tiêu dùng cuối cùng.

Có rất nhiều khái niệm về marketing, nhưng vì marketing vận động và phát trié nhiều nội dung phong phú, hơn nữa mỗi tác giả đều có quan niệm riêng, nênmarketing được hiểu là những hoạt động trên thị trường, nhằm tạo ra sự trao đổi vớimục đích thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của con người. Trong lĩnh vực kinh doanh “Marketing là sập hợp các hoạt động của doanh nghiệp nhằm thoả mãn nhu cầu của thị trường mục tiêu thông qua quá trình trao đổi, giúp doanh nghiệp đạt mục tiêu tối đa hoá lợi nhuận”. “Marketing là quá trình ảnh hưởng đến các trao đổi tự nguyện giữa doanh nghiệp với khách hàng và các đối tác nhằm đạt các mục tiêu kinh doanh”. Philip Kotler - một giáo sư marketing nỗi tiếng của Mỹ định nghĩa “Marketing là hoạt động của con người hướng tới sự thoả mãn nhu cầu và ước.

muốn thông qua các tiến trình trao d6i” [6] Hiệp hội marketing Mỹ định nghĩa “Marketing là quá trình kế hoạch hoá và thực hiện các quyết định về sản phẩm, định giá, xúc tiến và phân phối cho các hàng hóa, dịch vụ và ý tưởng để tạo ra sự trao đổi nhằm thoả mãn các mục tiêu của cá nhân và tổ chức” (1985). Các khái niệm marketing luôn được cập nhật cho phủ hợp với những điều kiện kinh doanh mới. Vì vậy, hiệp hội marketing Mỹ đã đưa ra những định nghĩa mới về marketing: “Marketing là chức năng quản trị của doanh nghiệp, là quá trình tạo ra, truyền thông và phân phối giá trị cho khách hàng và là quá trình quản lý quan hệ khách hàng theo cách đảm bảo lợi ích cho doanh nghiệp và các cô đông” (2004). “Marketing là tập hợp các hoạt động, cấu trúc cơ chế và quọ trình nhằm tạo ra, truyền thông và phân phối những thứ có giá trị cho người tiêu dùng, khách hàng, đối tác và xã hội nói chưng” (2007).

Vận dụng marketing một cách thành công phụ thuộc rất nhiều vào khả năng am hiểu khách hàng, cung cấp cho họ các sản phẩm đúng với nhu cầu và mong muốn mà họ khó có thể tìm thấy ở các nhà kinh doanh khác. Nếu không có khách hàng thì khôngcó hoạt động marketing 1. Vai trò, chức năng của marketing trong doanh nghiệp a. Vai trd cia marketing đối với doanh nghiệp Trong nền kinh tế thị trường, doanh nghiệp là một chủ thể kinh doanh, một cơ thể sống của đời sống kinh tế.

Cơ thê đó cần có sự trao đổi chất với môi trường bên ngoài- thị trường. Quá trình trao đổi chất đó càng diễn ra thường xuyên, liên tục, với quy môngày càng lớn thì cơ thể đó cảng khoẻ mạnh và ngược lại Mặt khác, doanh nghiệp muốn tồn tại và phát triển phải có các chức năng: Sản xuất, tài chính, quản trị nhân lực. mà các chức năng này chưa đủ dam bao sự thànhđạt của doanh nghiệp, nếu tách rời khỏi một chức năng khác ~ chức năng kết nối hoạt động của doanh nghiệp với thị trường đó là lĩnh vực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ