Luận văn: Giải pháp marketing cho vay tiêu dùng tại BIDV chi nhánh Ban Mê

Luận văn thạc sĩ phân tích giải pháp marketing cho sản phẩm vay tiêu dùng tại ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam chi nhánh Ban Mê.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

123
10
2

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Lý do cần giải pháp marketing vay tiêu dùng tại BIDV Ban Mê

Trong bối cảnh thị trường tài chính ngày càng cạnh tranh, hoạt động cho vay tiêu dùng trở thành một trong những mảng kinh doanh cốt lõi của các ngân hàng thương mại. Đối với Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Ban Mê (BIDV Ban Mê), việc xây dựng và triển khai một chiến lược marketing hiệu quả cho sản phẩm này không chỉ là yêu cầu cấp thiết để gia tăng thị phần mà còn là yếu tố sống còn để khẳng định vị thế. Luận văn thạc sĩ của tác giả Vũ Hoàng Hải đã chỉ ra rằng, mặc dù có tiềm năng lớn, các hoạt động marketing thúc đẩy dịch vụ vay tiêu dùng tại chi nhánh chưa được chú trọng đúng mức. Tỷ lệ khách hàng biết đến sản phẩm còn thấp, chủ yếu dựa vào uy tín sẵn có của thương hiệu BIDV. Điều này cho thấy sự cần thiết phải có những giải pháp marketing cho sản phẩm vay tiêu dùng một cách bài bản, toàn diện. Một chiến lược marketing đúng đắn sẽ giúp ngân hàng thu hút khách hàng mới, giữ chân khách hàng hiện hữu, và quan trọng hơn là tạo ra sự khác biệt hóa so với các đối thủ cạnh tranh gay gắt trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk như Agribank, Vietinbank, VCB. Việc áp dụng các công cụ marketing hiện đại giúp ngân hàng hiểu rõ hơn nhu cầu của khách hàng cá nhân, từ đó thiết kế sản phẩm và dịch vụ phù hợp, nâng cao sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.

1.1. Bối cảnh cạnh tranh của thị trường cho vay tiêu dùng Đắk Lắk

Thị trường cho vay tiêu dùng tại tỉnh Đắk Lắk đang chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt giữa các ngân hàng thương mại và tổ chức tín dụng. Theo dữ liệu từ luận văn, dư nợ cho vay tiêu dùng của các tổ chức tín dụng trên địa bàn năm 2018 cho thấy một bức tranh cạnh tranh rõ nét. Các đối thủ chính của BIDV Ban Mê không chỉ là các ngân hàng lớn có lịch sử lâu đời mà còn có các công ty tài chính tiêu dùng với cách tiếp cận linh hoạt. Sự đa dạng của các sản phẩm vay, từ vay mua nhà, mua ô tô đến vay tiêu dùng tín chấp, đòi hỏi mỗi ngân hàng phải tạo ra lợi thế riêng. Khách hàng ngày càng có nhiều lựa chọn và yêu cầu cao hơn về lãi suất, thủ tục và chất lượng dịch vụ. Trong môi trường này, việc chỉ dựa vào uy tín thương hiệu là không đủ. BIDV Ban Mê cần một chiến lược marketing chủ động để tiếp cận và thuyết phục khách hàng mục tiêu, thay vì chờ đợi họ tự tìm đến. Việc không đầu tư đúng mức cho marketing có thể dẫn đến mất dần thị phần vào tay các đối thủ năng động hơn.

1.2. Vai trò của marketing trong việc nâng cao hiệu quả kinh doanh

Marketing không chỉ là quảng cáo hay khuyến mãi, mà là một phương pháp quản trị tổng hợp giúp kết nối mọi hoạt động của ngân hàng với thị trường. Đối với sản phẩm vay tiêu dùng, marketing đóng vai trò then chốt trong suốt quá trình từ nghiên cứu thị trường, phát triển sản phẩm đến phân phối và chăm sóc khách hàng. Một giải pháp marketing cho sản phẩm vay tiêu dùng hiệu quả giúp BIDV Ban Mê xác định chính xác phân khúc khách hàng tiềm năng, hiểu rõ nhu cầu và hành vi của họ. Từ đó, ngân hàng có thể xây dựng các gói sản phẩm vay với lãi suất, kỳ hạn và tiện ích phù hợp. Hơn nữa, các hoạt động xúc tiến truyền thông giúp nâng cao nhận diện thương hiệu, truyền tải thông điệp về lợi ích sản phẩm đến đúng đối tượng. Theo GS.TS Lê Thế Giới, marketing là công cụ hữu hiệu để thu hút và giữ chân khách hàng, từ đó tối đa hóa lợi nhuận. Việc triển khai các chính sách marketing đồng bộ sẽ giúp ngân hàng hạn chế rủi ro, nâng cao năng lực cạnh tranh và đạt được các mục tiêu kinh doanh bền vững.

II. Phân tích thực trạng marketing vay tiêu dùng tại BIDV Ban Mê

Việc đánh giá thực trạng là bước đi quan trọng đầu tiên để xây dựng các giải pháp marketing cho sản phẩm vay tiêu dùng phù hợp. Luận văn đã tiến hành phân tích sâu sắc hoạt động kinh doanh và các chính sách marketing đang được áp dụng tại BIDV Ban Mê giai đoạn 2016-2018. Mặc dù đạt được những kết quả đáng ghi nhận về tăng trưởng dư nợ (tổng dư nợ cho vay tiêu dùng chiếm 46.1% tổng dư nợ toàn chi nhánh năm 2018), công tác marketing vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Hoạt động marketing chưa được đầu tư bài bản, thiếu một chiến lược tổng thể và đồng bộ. Các chính sách về sản phẩm, giá cả, phân phối và xúc tiến chưa thực sự phát huy hết hiệu quả. Việc phân đoạn thị trường và lựa chọn thị trường mục tiêu còn mang tính cảm tính, chưa dựa trên các nghiên cứu khoa học. Sự phụ thuộc lớn vào uy tín thương hiệu chung của BIDV khiến chi nhánh trở nên bị động trong việc thu hút khách hàng mới. Những hạn chế này là rào cản lớn, làm giảm năng lực cạnh tranh của chi nhánh trong bối cảnh thị trường ngày càng sôi động. Để khắc phục, cần có những phân tích chi tiết về từng yếu kém và nguyên nhân sâu xa của chúng.

2.1. Hạn chế trong việc phân đoạn và lựa chọn thị trường mục tiêu

Một trong những hạn chế lớn nhất được chỉ ra trong nghiên cứu là công tác phân đoạn thị trường và lựa chọn thị trường mục tiêu của BIDV Ban Mê còn chưa hiệu quả. Chi nhánh chưa thực hiện việc phân chia khách hàng thành các nhóm nhỏ dựa trên các tiêu chí rõ ràng như nhân khẩu học (tuổi tác, thu nhập, nghề nghiệp), tâm lý học hay hành vi tiêu dùng. Điều này dẫn đến việc các chính sách marketing được áp dụng một cách đại trà, không nhắm đến nhu cầu riêng biệt của từng nhóm khách hàng. Hậu quả là thông điệp marketing không đủ sức hấp dẫn, sản phẩm không được tùy chỉnh để tối ưu hóa lợi ích cho khách hàng. Ví dụ, nhu cầu vay vốn của một công chức nhà nước sẽ khác với một chủ hộ kinh doanh nhỏ lẻ, nhưng chi nhánh lại chưa có những cách tiếp cận và gói sản phẩm thực sự khác biệt cho hai đối tượng này. Việc thiếu một thị trường mục tiêu rõ ràng khiến các nguồn lực marketing bị phân tán và không mang lại hiệu quả như kỳ vọng.

2.2. Đánh giá các chính sách marketing mix cho sản phẩm vay tiêu dùng

Các chính sách trong marketing hỗn hợp (Marketing-mix 7P) tại BIDV Ban Mê cũng bộc lộ nhiều điểm yếu. Về chính sách sản phẩm, các gói vay tiêu dùng chưa thực sự đa dạng và linh hoạt, thiếu các sản phẩm mang tính đột phá so với đối thủ. Về chính sách giá, lãi suất cho vay tuy cạnh tranh nhưng chưa có cơ chế linh hoạt theo từng nhóm khách hàng và thời điểm. Hoạt động xúc tiến truyền thông là yếu kém nhất, chủ yếu dựa vào các chương trình chung của toàn hệ thống, thiếu các hoạt động quảng bá tại địa phương. Khảo sát cho thấy mức độ hài lòng của khách hàng đối với công tác xúc tiến - truyền thông là khá thấp. Về nguồn nhân lực, đội ngũ nhân viên chưa được đào tạo chuyên sâu về kỹ năng marketing và bán hàng hiện đại. Quy trình, thủ tục cho vay vẫn còn một số điểm phức tạp, gây phiền hà cho khách hàng. Những yếu kém đồng bộ trong các cấu phần của marketing-mix đã làm giảm sức hấp dẫn của sản phẩm vay tiêu dùng tại chi nhánh.

2.3. Nguyên nhân chính dẫn đến hiệu quả marketing còn hạn chế

Luận văn đã chỉ ra các nguyên nhân cốt lõi dẫn đến những hạn chế trong hoạt động marketing của BIDV Ban Mê. Nguyên nhân chủ quan đến từ nhận thức của ban lãnh đạo và nhân viên chi nhánh về vai trò của marketing chưa đầy đủ. Marketing vẫn bị xem là một hoạt động thứ yếu, chủ yếu là quảng cáo, thay vì là một chức năng quản trị chiến lược. Ngân sách dành cho hoạt động marketing còn eo hẹp, chưa tương xứng với tiềm năng của thị trường. Về nguyên nhân khách quan, sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng thương mại khác và các công ty tài chính tạo ra áp lực lớn. Thói quen tiêu dùng và trình độ dân trí không đồng đều trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk cũng là một thách thức. Hơn nữa, các quy định, chính sách của Ngân hàng Nhà nước đôi khi cũng tạo ra những ràng buộc nhất định. Việc nhận diện rõ các nguyên nhân này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp marketing khả thi và hiệu quả trong chương tiếp theo.

III. Cách tối ưu sản phẩm giá và phân phối cho vay tiêu dùng

Để khắc phục những hạn chế hiện tại, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp marketing cho sản phẩm vay tiêu dùng tập trung vào việc hoàn thiện bộ ba yếu tố cốt lõi của marketing-mix: Sản phẩm (Product), Giá (Price) và Phân phối (Place). Đây là nền tảng để xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững cho BIDV Ban Mê. Mục tiêu chính là tạo ra một danh mục sản phẩm hấp dẫn, một chính sách giá cạnh tranh và linh hoạt, cùng một mạng lưới phân phối tiện lợi, hiện đại. Các giải pháp này không chỉ mang tính lý thuyết mà được xây dựng dựa trên cơ sở phân tích thực trạng tại chi nhánh và định hướng phát triển chung của toàn hệ thống BIDV. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp nâng cao giá trị cảm nhận của khách hàng, từ đó thu hút và giữ chân họ hiệu quả hơn. Thay vì một cách tiếp cận chung chung, mỗi chính sách cần được thiết kế chi tiết để đáp ứng nhu cầu đa dạng của các phân khúc khách hàng khác nhau trên địa bàn.

3.1. Hoàn thiện chính sách sản phẩm vay tiêu dùng đa dạng hóa

Giải pháp đầu tiên và quan trọng nhất là cải tiến và đa dạng hóa chính sách sản phẩm. Luận văn đề xuất BIDV Ban Mê cần phát triển các gói sản phẩm vay tiêu dùng chuyên biệt cho từng nhóm khách hàng mục tiêu. Ví dụ, xây dựng gói vay ưu đãi dành cho cán bộ công nhân viên chức với thủ tục đơn giản và lãi suất cạnh tranh; gói vay hỗ trợ sản xuất kinh doanh cho các hộ kinh doanh cá thể; hay gói vay mua sắm trả góp liên kết với các siêu thị, cửa hàng điện máy lớn tại Buôn Ma Thuột. Bên cạnh việc tạo ra sản phẩm mới, cần hoàn thiện các sản phẩm hiện có bằng cách gia tăng các tiện ích đi kèm như bảo hiểm khoản vay, tư vấn tài chính cá nhân miễn phí. Tác giả đề xuất cần nghiên cứu và áp dụng mô hình chấm điểm tín dụng tự động để rút ngắn thời gian phê duyệt, tạo ra trải nghiệm vay vốn nhanh chóng và thuận tiện, đây chính là một lợi thế cạnh tranh lớn trong ngành dịch vụ ngân hàng.

3.2. Xây dựng chính sách giá cả cạnh tranh minh bạch và linh hoạt

Về chính sách giá, giải pháp được đưa ra là xây dựng một biểu lãi suất cạnh tranh, minh bạch và linh hoạt hơn. BIDV Ban Mê nên thường xuyên cập nhật và so sánh biểu lãi suất của mình với các đối thủ trực tiếp trên địa bàn để có sự điều chỉnh kịp thời. Thay vì một mức lãi suất cố định, chi nhánh có thể áp dụng các mức lãi suất khác nhau tùy thuộc vào mức độ tín nhiệm của khách hàng, lịch sử giao dịch và giá trị tài sản đảm bảo. Luận văn đề xuất xây dựng các chương trình ưu đãi lãi suất theo từng thời điểm hoặc cho các nhóm khách hàng đặc biệt, ví dụ như giảm lãi suất cho khách hàng trả lương qua BIDV hoặc khách hàng có lịch sử tín dụng tốt. Sự minh bạch trong cách tính lãi và các loại phí liên quan cũng là yếu tố quan trọng để xây dựng niềm tin. Việc công khai rõ ràng mọi chi phí giúp khách hàng dễ dàng so sánh và đưa ra quyết định, qua đó nâng cao uy tín cho sản phẩm vay tiêu dùng của ngân hàng.

3.3. Mở rộng và hiện đại hóa các kênh phân phối sản phẩm vay

Chính sách phân phối cần được cải thiện theo hướng kết hợp giữa kênh truyền thống và hiện đại. Đối với kênh truyền thống, cần tối ưu hóa hoạt động của các phòng giao dịch hiện có, biến chúng thành những điểm tư vấn tài chính chuyên nghiệp, thân thiện. Đội ngũ nhân viên quan hệ khách hàng cần chủ động tiếp cận khách hàng tiềm năng thay vì chỉ ngồi chờ tại quầy. Đối với kênh phân phối hiện đại, BIDV Ban Mê cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số. Luận văn gợi ý việc phát triển nền tảng cho phép khách hàng nộp hồ sơ vay vốn trực tuyến qua website hoặc ứng dụng di động BIDV SmartBanking. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian cho khách hàng mà còn giảm tải công việc giấy tờ cho nhân viên ngân hàng. Ngoài ra, việc hợp tác với các đối tác như đại lý ô tô, chủ đầu tư dự án bất động sản, các chuỗi bán lẻ để giới thiệu và phân phối sản phẩm vay tiêu dùng ngay tại điểm bán cũng là một hướng đi hiệu quả cần được khai thác.

IV. Bí quyết xúc tiến truyền thông và phát triển nguồn nhân lực

Bên cạnh bộ ba sản phẩm - giá - phân phối, các yếu tố về con người và truyền thông đóng vai trò quyết định đến sự thành công của một chiến dịch marketing. Luận văn đã dành một phần quan trọng để đề xuất các giải pháp marketing cho sản phẩm vay tiêu dùng liên quan đến chính sách Xúc tiến (Promotion) và Con người (People). Một chiến dịch xúc tiến truyền thông sáng tạo, đúng đối tượng sẽ giúp BIDV Ban Mê nâng cao nhận diện và thu hút sự quan tâm của khách hàng. Song song đó, việc xây dựng một đội ngũ nguồn nhân lực chuyên nghiệp, am hiểu sản phẩm và có kỹ năng bán hàng xuất sắc chính là "vũ khí" bí mật để chinh phục những khách hàng khó tính nhất. Sự kết hợp hài hòa giữa truyền thông hiệu quả và dịch vụ tận tâm sẽ tạo ra một trải nghiệm khách hàng vượt trội, giúp BIDV Ban Mê không chỉ bán được sản phẩm mà còn xây dựng được mối quan hệ bền vững với cộng đồng khách hàng cá nhân.

4.1. Đẩy mạnh các hoạt động xúc tiến và truyền thông tích hợp

Để khắc phục điểm yếu về truyền thông, BIDV Ban Mê cần xây dựng một kế hoạch xúc tiến truyền thông tích hợp và đa kênh. Giải pháp đề xuất bao gồm việc kết hợp quảng cáo trên các phương tiện truyền thông địa phương (báo Đắk Lắk, đài truyền hình tỉnh) với các hoạt động marketing trực tiếp như tổ chức hội thảo khách hàng, đặt booth tư vấn tại các trung tâm thương mại. Đặc biệt, cần chú trọng đến marketing kỹ thuật số (digital marketing) thông qua việc chạy quảng cáo trên mạng xã hội (Facebook, Zalo) nhắm đến các đối tượng khách hàng tiềm năng theo vị trí địa lý, độ tuổi, sở thích. Nội dung truyền thông cần tập trung vào lợi ích thiết thực của sản phẩm vay tiêu dùng, nhấn mạnh sự nhanh chóng, tiện lợi và lãi suất ưu đãi. Các chương trình khuyến mãi, quà tặng, bốc thăm trúng thưởng cũng nên được tổ chức thường xuyên để kích thích nhu cầu và tạo sự lan tỏa trong cộng đồng.

4.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực marketing chuyên nghiệp

Yếu tố con người là trung tâm của ngành dịch vụ ngân hàng. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực. BIDV Ban Mê cần tổ chức các khóa đào tạo định kỳ cho đội ngũ cán bộ tín dụng và giao dịch viên về kiến thức sản phẩm, kỹ năng bán hàng, chăm sóc khách hàng và marketing hiện đại. Cần xây dựng một văn hóa làm việc lấy khách hàng làm trung tâm, khuyến khích nhân viên chủ động, sáng tạo trong việc tìm kiếm và phục vụ khách hàng. Bên cạnh đó, việc xây dựng chính sách đãi ngộ, khen thưởng hợp lý dựa trên kết quả kinh doanh (KPIs) sẽ tạo động lực mạnh mẽ cho nhân viên. Một đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp, tận tâm không chỉ giúp tăng doanh số bán sản phẩm vay tiêu dùng mà còn góp phần xây dựng hình ảnh đẹp và uy tín cho chi nhánh trong mắt công chúng.

V. Phương pháp cải tiến quy trình và nâng cấp cơ sở vật chất

Trải nghiệm của khách hàng không chỉ được quyết định bởi sản phẩm hay thái độ nhân viên, mà còn phụ thuộc rất nhiều vào Quy trình (Process) và các Bằng chứng vật chất (Physical Evidence). Đây là hai yếu tố cuối cùng trong mô hình marketing-mix 7P được luận văn đề cập. Một quy trình cho vay rườm rà, phức tạp có thể làm nản lòng cả những khách hàng kiên nhẫn nhất. Tương tự, một không gian giao dịch lỗi thời, thiếu tiện nghi sẽ làm giảm giá trị thương hiệu trong mắt khách hàng. Do đó, các giải pháp marketing cho sản phẩm vay tiêu dùng tại BIDV Ban Mê phải bao gồm cả việc tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ và hiện đại hóa cơ sở vật chất. Mục tiêu là tạo ra một hành trình vay vốn liền mạch, nhanh chóng và một không gian giao dịch chuyên nghiệp, thoải mái, qua đó gia tăng sự hài lòng và củng cố niềm tin của khách hàng cá nhân đối với thương hiệu BIDV.

5.1. Tối ưu hóa quy trình thủ tục cho vay tiêu dùng tinh gọn

Giải pháp cốt lõi là đơn giản hóa và chuẩn hóa quy trình, thủ tục cho vay. BIDV Ban Mê cần rà soát lại toàn bộ các bước trong quy trình hiện tại, từ khâu tiếp nhận hồ sơ, thẩm định đến giải ngân, nhằm loại bỏ những thủ tục không cần thiết và rút ngắn thời gian xử lý. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, như đã đề cập, đóng vai trò then chốt trong việc số hóa hồ sơ, tự động hóa một số khâu thẩm định ban đầu. Luận văn đề xuất xây dựng các bộ hồ sơ mẫu rõ ràng, dễ hiểu cho từng loại sản phẩm vay tiêu dùng, đồng thời công khai minh bạch các tiêu chí xét duyệt. Điều này giúp khách hàng chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chính xác ngay từ đầu, tránh việc phải đi lại bổ sung nhiều lần. Một quy trình tinh gọn, nhanh chóng và minh bạch sẽ là một điểm cộng lớn, tạo ra lợi thế cạnh tranh đáng kể so với các ngân hàng thương mại khác trên địa bàn.

5.2. Nâng cấp cơ sở vật chất và bằng chứng vật chất hữu hình

Do dịch vụ có tính vô hình, khách hàng thường dựa vào các bằng chứng vật chất hữu hình để đánh giá chất lượng. BIDV Ban Mê cần đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất tại các điểm giao dịch. Không gian giao dịch cần được thiết kế hiện đại, sạch sẽ, thoáng đãng với khu vực chờ có đủ ghế ngồi, nước uống, wifi miễn phí. Trang phục của nhân viên cần đồng bộ, lịch sự, tạo hình ảnh chuyên nghiệp. Bên cạnh đó, các ấn phẩm marketing như tờ rơi, brochure, poster giới thiệu sản phẩm vay tiêu dùng cần được thiết kế đẹp mắt, chuyên nghiệp và cung cấp thông tin đầy đủ, súc tích. Website và ứng dụng di động của ngân hàng cũng là một phần của bằng chứng vật chất trong thời đại số, cần có giao diện thân thiện, dễ sử dụng. Tất cả những yếu tố này góp phần tạo nên một hình ảnh thương hiệu BIDV đẳng cấp, đáng tin cậy trong tâm trí khách hàng.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh giải pháp marketing cho sản phẩm vay tiêu dùng tại ngân hàng tmcp đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh ban mê

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CO SO LY LUAN VE MARKETING 1. KHÁI QUÁT CHUNG VE MARKETING 1. Khi lệm về marketing. Marketing Có nhiều định nghĩa về marketing, tuỳ theo từng quan điểm, góc độ nhìn nhận mà giữa các định nghĩa có sự khác nhau nhưng bản chất của chúng, thì không thay đôi, tựu chung lại ta có 3 khái niệm cần quan tâm sau: ~ Khái niệm Marketing của Philip Kotler: Marketing là hoạt động của con người hướng tới thoả mãn như cầu và tước muốn của khách hàng thông qua quá trình trao đối [14], Định nghĩa này bao gồm cả quá trình trao đổi trong kinh doanh như là một bộ phận của marketing.

Hoạt động marketing diễn ra trong tất cả các lĩnh vực trao đổi nh m hướng tới thoả mãn nhu cầu với các hoạt động cụ thể trong. thực tiễn kinh doanh. ~ Khái niệm của Viện nghiên cứu Marketing Anh: AMarkeing là chức năng quản lý công ty về mặt tổ chức và quản lý toàn bộ các hoạt động kinh doanh từ việc phát hiện và biển sức mua của người tiêu dùng thành nhu cầu thực sự của một mặt hàng cụ thể, đến việc đưa hàng hoá đến người tiêu dùng cuối cùng đảm bảo cho công ty thư hút được lợi nhuận dự kiến [13]. Khái niệm này liên quan đến bản chất của marketing là tìm kiếm và thoả mãn nhu cầu, khái niệm nhắn mạnh đến việc đưa hàng hoá tới người tiêu dùng các hoạt động trong quá trình kinh doanh nhằm thu hút lợi nhuận cho.

công ty, tức là nó mang triết lý của marketing là phát hiện, thu hút, đáp ứng. nhu cầu một cách tốt nhất trên sơ sở thu được lợi nhuận mục tiêu. 10 ~ Khái niệm của Hiệp hội Marketing Mỹ: Marketing là quả trình lập kế hoạch và thực hiện kế hoạch đó, định giá, khuyến mãi và phân phối sản phẩm, dịch vụ và ý tưởng đễ tạo ra sự trao đối nhằm thoả mãn các mục tiêu của cá nhân và tổ chức [13] Khái niệm này mang tính chất thực tế khi áp dụng vào thực tiễn kinh doanh. Qua đây ta thấy nhiệm vụ của Marketing là cung cấp cho khách hàng.

những hàng hoá và dịch vụ mà họ cần. Các hoạt động của marketing như việc lập kế hoạch marketing, thực hiện chính sách phân phối và thực hiện các dịch vụ khách hàng,. nhằm mục đích đưa ra thị trường những sản phâm phù hợp và đáp ứng được nhu cầu của khách hàng hơn hẳn đối thủ cạnh tranh thông qua các năng lực marketing của mình. Marketing dịch vụ Marketing dịch vụ là sự phát triển lý thuyết chung của Marketing vào lĩnh vực dịch vụ.

Marketing dịch vụ có thể được định nghĩa như sau [20] Marketing dịch vụ là sự thích nghỉ lý thuyết hệ thống với những quy luật của thị trường dịch vụ, bao gồm quá trình thu nhận, tìm hiểu, đánh giá và thỏa mãn nhu cầu của thị trường mục tiêu bằng hệ thống các chính sách, các biện pháp tác động vào toàn bộ quá trình tổ chức sản xuất, cung ứng và tiêu dùng dịch vụ thông qua phân phối các nguồn lực của tổ chức. Marketing được duy trì trong sự năng động qua lại giữa sản phẩm dịch vụ với nhu cầu của người tiêu dùng và những hoạt động của đối thủ cạnh tranh trên nền tản cân bằng lợi ích giữa doanh nghiệp, người tiêu dùng và xã hội Marketing dịch vụ ngân hàng thuộc nhóm marketing dịch vụ. Như vậy, có thể hiểu: Marketing địch vụ ngân hàng là một hệ thống các biện pháp tổ chức quản lý của một ngân hàng để đạt được mục tiêu đặt ra là thoả mãn tốt nhất nhu cầu về vốn, về các dịch vụ khác của ngân hàng đối với nhóm khách i hàng lựa chọn bằng các chính sách, các biện pháp hướng tới mục tiêu cuối cùng là tốiđa hoá lợi nhuận. Sự cần thiết của marketing trong lĩnh vực ngân hàng Trong ngân hàng, hoạt động marketing đã bắt đầu vào những năm 70.

Ở mỗi giai đoạn ngân hàng có vai trò khác nhau đối với nền kinh tế phù hợp với tiến trình lịch sử. Có rất nhiều lý do để các ngân hàng cần phát triển marketing trong giai đoạn hiện nay, đó là [13]: ~ Marketing là phương thức kết nỗi hoạt động của các NHTM với thị trường Định hướng thị trường đã trở thành điều kiện tiên quyết và mục tiêu trong hoạt động của các NHTM ngày nay. Có gắn với thị trường, hiểu được sự vận động của thị trường, nắm bắt được sự biến đổi liên tục của thị trường. và nhu cầu khách hàng trên thị trường, các nhu cầu ngày càng cao của khách hàng trong thời đại 4.0 cũng như khả năng tham gia của bản thân ngân hàng.

mình thì mới có thể có những chính sách hợp lý nhằm phát huy tối đa nội lực giành lấy thị phần. Như vậy NHTM nào có độ gắn kết và độ nhạy với thị trường càng cao, khả năng thành công của ngân hàng đó càng lớn và ngược. lại ~ Marketing là công cụ hữu hiệu thu hút khách hàng Đặc điểm của dịch vụ ngân hàng là rất dễ bắt chước, do vậy rất khó giữ. Mặt khác, so với các ngân hàng thương mại trên thế giới, nhìn chung các dịch vụ ngân hàng tại Việt Nam hiện nay đều thuộc loại dịch vụ truyền thống và khá giống nhau giữa các NHTM.

Nhằm thu hút và giữ chân khách hàng, các NHTM đã chú ý hơn đến việc thiết kế và triển khai dịch vụ mới phù hợp hơn với nhu cầu của khách hàng, các ứng dụng trên Smartphon ngày càng được các ngân hàng khai thác mạnh. Khắc phục tình trạng này, không còn cách nào khác là các ngân hàng phải xây dựng một chiến lược 12 marketing hợp lý từ khi tìm hiểu nhu cầu khách hàng cho đến khi sản phẩm. dịch vụ đến tay khách hàng, thoả mãn tối đa nhu cầu của họ. ~ Marketing là công cụ nâng cao khả năng cạnh tranh Chúng ta biết rằng để đưa ra sản phẩm mới là việc làm khó khăn và luôn đòi hỏi nhiều thời gian công sức.

Tuy nhiên, ngân hàng lại không thể độc quyền về một sản phẩm mới (việc bắt chước các sản phẩm ngân hàng là rất dễ dàng lại không phạm pháp). Vì thế các NHTM phải có những chiến lược marketing mới nhằm tạo ra sự khác biệt hoá trong dịch vụ của mình nhằm thu hút nhiều khách hàng. Hơn nữa, ngay khi chiếm lĩnh được thị trường các NHTM cũng cần phải hành ngay các chiến lược bảo vệ cũng như chiến lược củng cố thị trường (giữ chân và chăm sóc khách hàng, cải tiến dịch vụ) nhằm đảm bảo đối thủ cạnh tranh không thể nhanh chóng sao chép mô phỏng, tiến tới chiếm lĩnh thị trường mới mở của ngân hàng mình. ~ Marketing là công cụ hạn chế tối đa rủi ro Voi đặc tính công việc của mình, marketing không những sẽ giúp ngân hàng biết được nhu cầu của khách hàng mà còn biết được những rủi ro tiềm ẩn trong mỗi khách hàng, về khả năng tài chính, tính trung thực, tình hình tài sản.

qua đó giúp các nhà quản trị có quyết định đúng đắn về việc cung cấp các sản phẩm, dịch vụ cho khách hàng. Đặc điểm sản phẩm dịch vụ Các sản phẩm dịch vụ là một hàng hóa đặc biệt, nó có những nét nỗi bật riêng mà những hàng hóa hữu hình không có. Và sản phẩm dịch vụ có các đặc điểm nỗi bật đó là [15]: ~ Tỉnh vô hình Tính vô hình là đặc điểm đẻ phân biệt sản phẩm dịch vụ với các sản phẩm của các ngành sản xuất khác trong nền kinh tế quốc dân. Sản phẩm thường thực hiện theo một quy trình chứ không phải là các vật cụ thể có thể 13 quan sát, nắm giữ được.

Vì vậy, khách hàng thường khó khăn trong việc ra quyết định lựa chọn, sử dụng sản phẩm dịch vụ vì khi mua họ chưa trải nghiệm hết được. Họ chỉ có thể kiểm tra và xác định chất lượng sản phẩm dịch vụ trong quá trình mua và sau khi mua. Các yêu cầu này làm cho việc đánh giá chất lượng sản phẩm dịch vụ càng trở nên khó khăn, thậm chí ngay. cả khách hàng đang sử dụng chúng.

Quá trình sản xuất và tiêu dùng diễn ra. Sản phẩm dịch vụ khó được phân biệt, nhận biết ngay về lợi ích, công dụng của chúng, do đó sau khi khi sử dụng khách hàng mới đánh giá được chất lượng sản phẩm dịch vụ mình đã sử dụng. ~ Tỉnh không tách rời Đặc tính này hình thành từ việc dịch vụ đang được xử lý hoặc được trải nghiệm. Do quá trình cung cấp và quá trình tiêu dùng sản phẩm dịch vụ xảy ra đồng thời, đặc biệt là có sự tham gia của khách hàng vào quá trình cung.

ứng sản phẩm dịch vụ. Mặt khác, quá trình cung ứng sản phẩm dịch vụ thường được tiễn hành theo những quy trình nhất định không thể chia cắt ra thành các loại thành phẩm khác. Đặc điểm này đòi hỏi bộ phận marketing. phải có sự kết hợp chặt chẽ với các bộ phận đầu mối trong việc cung ứng sản phẩm dịch vụ, đồng thời phải xác định nhu cầu, thị hiếu của khách hàng và cách thức lựa chọn sản phẩm dịch vụ.

~ Tính không đông nhất Nét đặc trưng của tính không đồng nhất trong quá trình sản xuất và tiêu dùng đã làm cho các dịch vụ trở nên không ôn định và thiếu thực tế về mặt chất lượng. Mức không ôn định bị ảnh hưởng bởi việc nhà cung cấp dịch vụ sử dụng nhiều nhân lực hoặc máy móc trong quá trình cung ứng dịch vụ cho khách hàng. Nếu sự tham gia của các yếu tố con người nhiều hơn thì tiềm năng về chất lượng dịch vụ có thẻ lớn hơn. Sản phẩm dịch vụ được cấu thành 14 bởi nhiều yếu tố khác nhau như trình độ đội ngũ nhân viên, kỹ thuật công nghệ và khách hàng.

~ Tỉnh mau hỏng Đặc trưng của tính mau hỏng thể hiện bản chất tức thời của sản phim xảy ra như là kết quả của việc sản xuất và tiêu dùng đồng thời. Vấn đề tính mau hỏng đối với những nhà cung cấp dịch vụ là họ không thể hình thành và duy trì hàng tồn kho. Do đó, những thay đôi về nhu cầu của thị trường dịch vụ không thể được đáp ứng giống như đối với thị trường hàng hoá khác. Do đó, nhiệm vụ quan trọng của nhân viên marketing trong các tô chức dịch vụ là tìm cách thức cải thiện và nâng cấp dịch vụ theo kịp với sự phát triển của thị trường và làm tương thích với năng lực cung cấp của nhà cung cắp 1.

Đặc điểm sản phẩm cho vay tiêu dùng tác động tới dụng marketing a. Đặc điễm tiêu dùng cá nhân Thi trường tiêu dùng cá nhân tuy nhỏ hơn về quy mô nhưng lại lớn hơn về số lượng so với thị trường khách hàng là doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ