Luận văn: Giải pháp Marketing cho BIDV Smart Banking tại BIDV Nam Gia Lai

2019

123
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn marketing cho BIDV Smart Banking

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tập trung vào việc đề xuất giải pháp marketing cho sản phẩm BIDV Smart Banking tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Nam Gia Lai. Trong bối cảnh công nghệ số phát triển mạnh mẽ, các dịch vụ ngân hàng điện tử, đặc biệt là Mobile Banking, đã trở thành một mặt trận cạnh tranh khốc liệt. Việc hiểu rõ nhu cầu khách hàng, xây dựng chiến lược truyền thông hiệu quả và tạo dựng mối quan hệ bền vững là yếu tố sống còn. Sản phẩm BIDV Smart Banking là một dịch vụ ngân hàng thông minh, cho phép khách hàng thực hiện giao dịch mọi lúc, mọi nơi thông qua các thiết bị di động có kết nối Internet. Tuy nhiên, tại thị trường Gia Lai, dù tiềm năng lớn nhưng sự cạnh tranh từ các ngân hàng khác là rất cao. Hầu hết các ngân hàng đều có sản phẩm tương tự, đòi hỏi BIDV Nam Gia Lai phải có những bước đi đột phá trong hoạt động marketing. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing dịch vụ ngân hàng, phân tích sâu sắc thực trạng tại chi nhánh, từ đó đưa ra những giải pháp khả thi. Mục tiêu là nâng cao chất lượng dịch vụ, gia tăng số lượng khách hàng cá nhân sử dụng BIDV Smart Banking, và củng cố vị thế cạnh tranh của BIDV trên địa bàn. Công trình nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa thực tiễn đối với chi nhánh mà còn đóng góp về mặt khoa học, hệ thống hóa lý thuyết marketing cho sản phẩm công nghệ trong lĩnh vực tài chính.

1.1. Tính cấp thiết của giải pháp marketing ngân hàng số

Sự phát triển của công nghệ thông tin đã làm thay đổi sâu sắc ngành ngân hàng truyền thống. Việc đưa các sản phẩm thương mại điện tử vào hoạt động giúp đa dạng hóa dịch vụ và mở ra nhiều cơ hội cạnh tranh mới. Trong bối cảnh đó, các giải pháp marketing cho sản phẩm ngân hàng số như BIDV Smart Banking trở nên cấp thiết. Thị trường Gia Lai là một khu vực tiềm năng, nơi phần lớn người dân đã quen thuộc với internet banking và mobile banking. Tuy nhiên, đây cũng là nơi có sự hiện diện của rất nhiều ngân hàng đối thủ, tạo ra một cuộc chiến giành thị phần gay gắt. Do đó, việc làm thế nào để khách hàng biết đến, hiểu rõ lợi ích và lựa chọn dịch vụ BIDV Smart Banking thay vì các sản phẩm khác là một bài toán trọng tâm cần lời giải. Một chiến lược marketing hiệu quả sẽ giúp BIDV Nam Gia Lai không chỉ tồn tại mà còn phát triển bền vững.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu sản phẩm BIDV Smart Banking

Nghiên cứu đặt ra mục tiêu chung là đề xuất các giải pháp marketing cho sản phẩm BIDV Smart Banking tại Chi nhánh Nam Gia Lai. Để đạt được mục tiêu này, luận văn tập trung vào ba mục tiêu cụ thể. Thứ nhất, hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về marketing và marketing dịch vụ trong lĩnh vực ngân hàng. Thứ hai, phân tích và đánh giá chi tiết thực trạng hoạt động marketing cho sản phẩm BIDV Smart Banking tại chi nhánh trong giai đoạn 2016-2018. Cuối cùng, dựa trên cơ sở lý luận và phân tích thực trạng, đề xuất các giải pháp marketing phù hợp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ và gia tăng nền khách hàng cá nhân, góp phần hoàn thành các mục tiêu kinh doanh của chi nhánh.

1.3. Đối tượng và phạm vi phân tích tại BIDV Nam Gia Lai

Đối tượng nghiên cứu chính của luận văn là các hoạt động marketing liên quan đến sản phẩm BIDV Smart Banking. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn cụ thể để đảm bảo tính chính xác và khả thi. Về không gian, nghiên cứu được thực hiện tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Nam Gia Lai. Về thời gian, các số liệu, báo cáo và tài liệu phân tích được thu thập trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2018. Về nội dung, luận văn tập trung vào việc phân tích các yếu tố marketing hỗn hợp, môi trường kinh doanh, và các hoạt động triển khai thực tế liên quan trực tiếp đến việc quảng bá và phát triển sản phẩm BIDV Smart Banking tại chi nhánh.

II. Phân tích thực trạng marketing cho BIDV Smart Banking

Thực trạng hoạt động marketing cho sản phẩm BIDV Smart Banking tại chi nhánh Nam Gia Lai trong giai đoạn 2016-2018 cho thấy những kết quả tích cực nhưng cũng bộc lộ nhiều tồn tại. Chi nhánh đã chủ động tiến hành các hoạt động nghiên cứu thị trường hàng năm thông qua khảo sát 350 khách hàng để thu thập thông tin về chất lượng dịch vụ và không gian giao dịch. Về môi trường kinh doanh, Gia Lai là một thị trường có tốc độ tăng trưởng kinh tế ổn định, lạm phát được kiểm soát, tạo điều kiện thuận lợi cho ngành ngân hàng phát triển. Tuy nhiên, sự cạnh tranh về thị phần dịch vụ Mobile Banking là vô cùng khốc liệt. Thị phần của BIDV tuy có tăng trưởng nhưng vẫn phải đối mặt với áp lực lớn từ các đối thủ mạnh. Các hoạt động marketing đã được triển khai nhưng còn rời rạc, chưa tạo được hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ. Phân tích cho thấy, mặc dù đã có những nỗ lực trong việc phân đoạn và lựa chọn thị trường mục tiêu, việc định vị sản phẩm BIDV Smart Banking trong tâm trí khách hàng vẫn chưa thực sự rõ nét so với các sản phẩm tương tự. Những tồn tại này xuất phát từ cả nguyên nhân khách quan như môi trường cạnh tranh lẫn nguyên nhân chủ quan trong việc tổ chức thực hiện và kiểm tra, giám sát hoạt động marketing tại chi nhánh.

2.1. Đánh giá môi trường kinh doanh và mức độ cạnh tranh

Môi trường vĩ mô tại Việt Nam giai đoạn 2016-2018 có nhiều yếu tố thuận lợi. Tốc độ tăng trưởng GDP duy trì ở mức 6-7%, lạm phát được kiểm soát dưới 4%, tạo nền tảng kinh tế vĩ mô ổn định. Tuy nhiên, tại thị trường Gia Lai, môi trường ngành lại có tính cạnh tranh rất cao. Theo mô hình 5 lực lượng của M. Porter, áp lực từ các đối thủ hiện hữu là rất lớn, với nhiều ngân hàng TMCP cùng khai thác mảng dịch vụ Mobile Banking. Nguy cơ từ các sản phẩm thay thế và sức mạnh thương lượng của khách hàng cũng ngày càng tăng, khi khách hàng có nhiều lựa chọn và yêu cầu cao hơn về chất lượng dịch vụ. Báo cáo cho thấy thị phần tín dụng và dịch vụ Mobile Banking trên địa bàn tỉnh Gia Lai bị phân mảnh, đòi hỏi BIDV Nam Gia Lai phải có chiến lược khác biệt để nổi bật.

2.2. Kết quả hoạt động kinh doanh sản phẩm Smart Banking

Giai đoạn 2016-2018, số lượng khách hàng đăng ký và sử dụng BIDV Smart Banking tại chi nhánh có sự tăng trưởng đều đặn. Điều này cho thấy những nỗ lực ban đầu trong việc giới thiệu sản phẩm đã mang lại kết quả. Doanh thu từ phí dịch vụ cũng ghi nhận sự gia tăng, đóng góp vào kết quả kinh doanh chung của chi nhánh. Tuy nhiên, khi so sánh với tiềm năng thị trường và tốc độ tăng trưởng của các đối thủ, kết quả này vẫn chưa tương xứng. Bảng 2.12 trong luận văn gốc cho thấy tình hình hoạt động kinh doanh sản phẩm BIDV Smart Banking có xu hướng đi lên, nhưng tỷ lệ khách hàng hoạt động thường xuyên trên tổng số khách hàng đăng ký vẫn là một thách thức. Điều này cho thấy chi nhánh cần tập trung không chỉ vào việc thu hút khách hàng mới mà còn phải thúc đẩy trải nghiệm khách hàng để giữ chân người dùng hiện tại.

2.3. Các tồn tại và nguyên nhân trong chiến lược hiện tại

Hoạt động marketing cho BIDV Smart Banking tại chi nhánh còn một số tồn tại chính. Thứ nhất, hoạt động nghiên cứu thị trường dù được thực hiện nhưng việc ứng dụng kết quả vào xây dựng chiến lược còn hạn chế. Thứ hai, các công cụ xúc tiến hỗn hợp chưa được phối hợp đồng bộ và thiếu tính sáng tạo. Các chương trình khuyến mãi, quảng cáo còn mang tính thời vụ, chưa tạo được dấu ấn thương hiệu mạnh mẽ. Thứ ba, công tác đào tạo nhân viên về kỹ năng tư vấn, bán chéo sản phẩm ngân hàng số còn chưa được chú trọng đúng mức. Nguyên nhân của những tồn tại này bao gồm việc phân quyền hoạt động marketing tại chi nhánh còn hạn chế, nguồn lực dành cho marketing chưa tương xứng, và thiếu một kế hoạch tổng thể, dài hạn.

III. Giải pháp Marketing 7P Sản phẩm Giá và Phân phối

Để khắc phục những tồn tại và nâng cao hiệu quả kinh doanh, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp marketing cho sản phẩm BIDV Smart Banking dựa trên mô hình Marketing hỗn hợp 7P cho ngành dịch vụ. Ba yếu tố đầu tiên được tập trung hoàn thiện là Sản phẩm (Product), Giá (Price), và Phân phối (Place). Đây là nền tảng cốt lõi để tạo ra giá trị cho khách hàng và xây dựng lợi thế cạnh tranh. Về sản phẩm, cần liên tục cải tiến tính năng, giao diện và nâng cao trải nghiệm người dùng để BIDV Smart Banking không chỉ là một công cụ giao dịch mà còn là một trợ lý tài chính thông minh. Về giá, chính sách phí cần được xây dựng linh hoạt, cạnh tranh và minh bạch, kết hợp các chương trình ưu đãi để thu hút và giữ chân khách hàng. Cuối cùng, hệ thống phân phối cần được mở rộng và đa dạng hóa, kết hợp giữa các kênh vật lý tại quầy giao dịch và các kênh kỹ thuật số để tối ưu hóa khả năng tiếp cận của khách hàng cá nhân. Việc thực hiện đồng bộ ba giải pháp này sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc cho các hoạt động marketing tiếp theo.

3.1. Hoàn thiện chính sách sản phẩm BIDV Smart Banking

Giải pháp về sản phẩm tập trung vào việc nâng cao giá trị cốt lõi và giá trị gia tăng của BIDV Smart Banking. Cần nghiên cứu phát triển các tính năng mới, độc đáo mà đối thủ chưa có, ví dụ như quản lý tài chính cá nhân thông minh, tích hợp thanh toán các dịch vụ địa phương tại Gia Lai, hoặc cá nhân hóa giao diện theo sở thích người dùng. Bên cạnh đó, việc cải thiện tốc độ xử lý giao dịch, đảm bảo an ninh bảo mật tuyệt đối và tối ưu hóa giao diện người dùng (UI/UX) là yếu tố bắt buộc để nâng cao trải nghiệm khách hàng. Thường xuyên thu thập phản hồi của người dùng để kịp thời sửa lỗi và cập nhật các phiên bản mới tốt hơn.

3.2. Tối ưu hóa chiến lược giá dịch vụ ngân hàng điện tử

Chính sách giá cần được xây dựng dựa trên ba yếu tố: chi phí, giá trị cảm nhận của khách hàng và mức giá của đối thủ cạnh tranh. Đề xuất áp dụng biểu phí linh hoạt, có thể miễn phí các giao dịch cơ bản như chuyển khoản nội bộ để khuyến khích người dùng. Đối với các dịch vụ có thu phí, cần làm rõ lợi ích mà khách hàng nhận được. Ngoài ra, có thể xây dựng các gói dịch vụ (combo) kết hợp BIDV Smart Banking với các sản phẩm khác như thẻ, tiết kiệm online với mức phí ưu đãi. Các chương trình khuyến mãi về phí (miễn/giảm phí duy trì, phí chuyển khoản) nên được triển khai thường xuyên, đặc biệt nhắm đến các nhóm khách hàng cá nhân mới.

3.3. Mở rộng hệ thống kênh phân phối dịch vụ số

Kênh phân phối không chỉ là nơi khách hàng đăng ký dịch vụ mà còn là điểm chạm thương hiệu. Cần tối ưu hóa quy trình đăng ký dịch vụ ngay tại quầy, đảm bảo nhanh chóng và thuận tiện. Giao dịch viên phải được đào tạo để trở thành những đại sứ thương hiệu, chủ động giới thiệu và hướng dẫn khách hàng cài đặt, sử dụng BIDV Smart Banking. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh kênh phân phối trực tuyến thông qua website, mạng xã hội, cho phép khách hàng đăng ký online (eKYC). Hợp tác với các đối tác như trường học, doanh nghiệp trả lương qua tài khoản BIDV để triển khai đăng ký dịch vụ theo nhóm cũng là một hướng đi hiệu quả.

IV. Bí quyết xúc tiến và phát triển nguồn nhân lực marketing

Bên cạnh bộ ba Sản phẩm - Giá - Phân phối, hai yếu tố tiếp theo trong chiến lược 7P là Xúc tiến hỗn hợp (Promotion) và Con người (People) đóng vai trò then chốt trong việc đưa sản phẩm BIDV Smart Banking đến gần hơn với công chúng và đảm bảo chất lượng dịch vụ đồng nhất. Hoạt động xúc tiến cần được đầu tư bài bản, tích hợp đa kênh từ quảng cáo, quan hệ công chúng đến marketing trực tiếp và khuyến mãi để tạo ra nhận thức sâu rộng về thương hiệu và lợi ích sản phẩm. Song song đó, yếu tố con người, đặc biệt là đội ngũ nhân viên tại chi nhánh Nam Gia Lai, là tài sản quý giá nhất. Họ là người trực tiếp tương tác và tạo ra trải nghiệm khách hàng. Do đó, việc đầu tư vào đào tạo, nâng cao năng lực chuyên môn, kỹ năng bán hàng và thái độ phục vụ chuyên nghiệp là một giải pháp mang tính chiến lược, quyết định sự thành công của các giải pháp marketing khác. Một đội ngũ nhân sự am hiểu sản phẩm, tận tâm với khách hàng chính là công cụ marketing hiệu quả nhất.

4.1. Đẩy mạnh chiến lược xúc tiến hỗn hợp đa kênh

Cần xây dựng một kế hoạch xúc tiến hỗn hợp toàn diện. Về quảng cáo, nên tập trung vào các kênh kỹ thuật số như mạng xã hội (Facebook, Zalo), báo điện tử địa phương để tiếp cận đúng đối tượng mục tiêu. Nội dung quảng cáo cần nhấn mạnh vào các tính năng ưu việt và lợi ích thiết thực của BIDV Smart Banking. Về quan hệ công chúng (PR), có thể tổ chức các sự kiện trải nghiệm sản phẩm, các buổi hội thảo hướng dẫn tài chính an toàn, hoặc tài trợ cho các hoạt động cộng đồng tại Gia Lai để nâng cao hình ảnh thương hiệu. Các chương trình khuyến mãi như tặng quà cho khách hàng mới, quay số trúng thưởng, hoàn tiền khi giao dịch... cần được thiết kế hấp dẫn và truyền thông rộng rãi.

4.2. Nâng cao năng lực và tạo động lực cho đội ngũ nhân sự

Giải pháp về con người tập trung vào ba khía cạnh: đào tạo, trao quyền và tạo động lực. Cần tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên về sản phẩm BIDV Smart Banking, kỹ năng giao tiếp, xử lý tình huống và bán chéo sản phẩm. Trao quyền cho nhân viên, đặc biệt là giao dịch viên, để họ có thể linh hoạt giải quyết các vấn đề của khách hàng ngay tại quầy. Xây dựng cơ chế khen thưởng, ghi nhận kịp thời những cá nhân, tập thể có thành tích xuất sắc trong việc phát triển dịch vụ ngân hàng số. Điều này không chỉ thúc đẩy kết quả kinh doanh mà còn xây dựng một văn hóa dịch vụ lấy khách hàng làm trung tâm tại BIDV Nam Gia Lai.

V. Cải tiến quy trình và cơ sở vật chất cho Smart Banking

Hai yếu tố cuối cùng trong mô hình marketing dịch vụ 7P là Quy trình (Process) và Cơ sở vật chất (Physical Evidence). Đây là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm khách hàng và nhận thức của họ về chất lượng dịch vụ. Một quy trình cung ứng dịch vụ được thiết kế khoa học, tinh gọn sẽ giúp khách hàng cảm thấy hài lòng và tiết kiệm thời gian. Đối với một sản phẩm số như BIDV Smart Banking, quy trình đăng ký, kích hoạt, giao dịch và hỗ trợ sau bán hàng phải được tối ưu hóa để đơn giản và thân thiện nhất có thể. Song song đó, cơ sở vật chất tại các điểm giao dịch của chi nhánh Nam Gia Lai cũng cần được hiện đại hóa. Mặc dù sản phẩm là số, không gian giao dịch vật lý vẫn là một kênh quan trọng để quảng bá, hỗ trợ và tạo dựng niềm tin. Một không gian sạch sẽ, chuyên nghiệp với đầy đủ các công cụ hỗ trợ công nghệ sẽ củng cố hình ảnh một ngân hàng hiện đại, đáng tin cậy, qua đó tác động tích cực đến quyết định sử dụng BIDV Smart Banking của khách hàng.

5.1. Tối ưu hóa quy trình cung ứng dịch vụ khách hàng

Quy trình dịch vụ cần được chuẩn hóa và đơn giản hóa trên toàn hệ thống. Cụ thể, quy trình đăng ký BIDV Smart Banking tại quầy cần giảm thiểu các thủ tục giấy tờ không cần thiết, hướng tới đăng ký một lần và kích hoạt ngay lập tức. Xây dựng kịch bản chi tiết cho nhân viên trong việc tư vấn, hướng dẫn và xử lý các sự cố thường gặp của khách hàng. Đồng thời, cần thiết lập một hệ thống hỗ trợ đa kênh (hotline, chat trực tuyến, mạng xã hội) hoạt động hiệu quả để giải đáp thắc mắc của khách hàng một cách nhanh chóng. Việc tự động hóa một số bước trong quy trình sẽ giúp giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu suất phục vụ.

5.2. Hiện đại hóa cơ sở vật chất và hạ tầng công nghệ

Cơ sở vật chất đóng vai trò là "bằng chứng hữu hình" cho chất lượng dịch vụ. Các phòng giao dịch của BIDV Nam Gia Lai cần được trang bị hệ thống Wifi miễn phí, các máy tính bảng hoặc khu vực trải nghiệm để khách hàng có thể dùng thử ứng dụng BIDV Smart Banking ngay tại chỗ. Bố trí các poster, tờ rơi, màn hình kỹ thuật số giới thiệu về sản phẩm một cách nổi bật và hấp dẫn. Quan trọng hơn, hạ tầng công nghệ lõi phải được đảm bảo vận hành ổn định, thông suốt để ứng dụng hoạt động mượt mà, không bị gián đoạn, đặc biệt là trong các giờ cao điểm, mang lại sự an tâm tuyệt đối cho người sử dụng.

VI. Tương lai và kiến nghị cho marketing BIDV Smart Banking

Luận văn đã hệ thống hóa và đề xuất một bộ giải pháp marketing cho sản phẩm BIDV Smart Banking tại chi nhánh Nam Gia Lai một cách toàn diện, dựa trên phân tích thực trạng và cơ sở lý luận vững chắc. Việc triển khai thành công các giải pháp theo mô hình 7P sẽ góp phần quan trọng vào việc nâng cao năng lực cạnh tranh, gia tăng thị phần và đạt được các mục tiêu kinh doanh của chi nhánh. Tuy nhiên, để các giải pháp này phát huy hiệu quả tối đa, cần có sự hỗ trợ và phối hợp từ nhiều cấp. Các kiến nghị được đưa ra không chỉ giới hạn ở phạm vi chi nhánh mà còn mở rộng đến Hội sở chính BIDV, Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ. Tương lai của ngân hàng số phụ thuộc vào việc xây dựng một hệ sinh thái đồng bộ, từ hành lang pháp lý, hạ tầng công nghệ quốc gia đến chiến lược kinh doanh của từng ngân hàng. BIDV Nam Gia Lai cần chủ động, sáng tạo trong việc áp dụng các giải pháp, đồng thời liên tục theo dõi, đánh giá và điều chỉnh để phù hợp với sự thay đổi không ngừng của thị trường và công nghệ.

6.1. Tổng kết các giải pháp marketing chiến lược đã đề xuất

Các giải pháp được đề xuất là một thể thống nhất, có mối liên hệ chặt chẽ với nhau. Từ việc cải tiến sản phẩm và tối ưu giá, mở rộng phân phối, đẩy mạnh xúc tiến hỗn hợp, phát triển nguồn nhân lực, chuẩn hóa quy trình đến hiện đại hóa cơ sở vật chất. Sự thành công không đến từ một giải pháp đơn lẻ mà là kết quả của việc thực thi đồng bộ và nhất quán toàn bộ chiến lược. Trọng tâm của chiến lược này là lấy khách hàng cá nhân làm trung tâm, không ngừng nâng cao trải nghiệm khách hàng và xây dựng mối quan hệ bền vững. Đây là chìa khóa để BIDV Smart Banking chiến thắng trong cuộc đua trên thị trường ngân hàng số.

6.2. Các kiến nghị vĩ mô hỗ trợ phát triển ngân hàng số

Để tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển của BIDV Smart Banking nói riêng và ngân hàng số nói chung, luận văn đưa ra một số kiến nghị vĩ mô. Đối với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước, cần sớm hoàn thiện hành lang pháp lý cho các hoạt động ngân hàng điện tử, đặc biệt là định danh khách hàng điện tử (eKYC). Đối với Hội sở chính BIDV, cần tăng cường phân quyền và ngân sách cho các chi nhánh trong việc triển khai các hoạt động marketing tại địa phương. Đồng thời, cần đẩy mạnh đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) để liên tục cho ra đời những sản phẩm, dịch vụ công nghệ cao, dẫn dắt thị trường.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh giải pháp marketing cho sản phẩm bidv smart banking tại ngân hàng tmcp đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh nam gia lai