Luận văn thạc sĩ: Giải pháp marketing cho Mobifone tỉnh Đắk Lắk (2018)

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích kinh doanh giải pháp marketing cho mobifone tỉnh đắk lắk, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực tiễn.

2018

115
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn marketing cho Mobifone tỉnh Đắk Lắk

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài giải pháp marketing cho Mobifone tỉnh Đắk Lắk là một công trình nghiên cứu khoa học, cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng và định hướng phát triển cho doanh nghiệp viễn thông trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt. Nghiên cứu này, thực hiện bởi tác giả Lương Văn Hiệu (2018), tập trung vào giai đoạn 2015-2017, một thời điểm quan trọng khi thị trường viễn thông Việt Nam chứng kiến nhiều biến động. Mục tiêu chính của luận văn là hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing dịch vụ, phân tích môi trường kinh doanh và thực trạng hoạt động của Mobifone tại Đắk Lắk. Từ đó, đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Mobifone. Bối cảnh nghiên cứu cho thấy ngành viễn thông đối mặt với áp lực lớn từ các đối thủ cạnh tranh của Mobifone như Viettel và Vinaphone, đặc biệt là khi chính sách chuyển mạng giữ số bắt đầu được triển khai. Việc tìm kiếm một chiến lược marketing cho Mobifone hiệu quả không chỉ là yêu cầu cấp thiết để giữ chân khách hàng hiện hữu mà còn để thu hút khách hàng mới, hướng tới mục tiêu tăng 5% thị phần và trở thành nhà cung cấp dịch vụ di động hàng đầu tại Đắk Lắk vào năm 2020. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý và những ai quan tâm đến lĩnh vực luận văn MBA marketing.

1.1. Tính cấp thiết của một chiến lược marketing cho Mobifone

Sự cạnh tranh trên thị trường viễn thông Đắk Lắk chưa bao giờ gay gắt như hiện tại. Các nhà mạng lớn gần như tương đồng về sản phẩm và giá cước. Do đó, việc xây dựng một chiến lược marketing bài bản trở thành yếu tố sống còn. Luận văn chỉ ra rằng, Mobifone Đắk Lắk đang bị các đối thủ vượt qua. Vì vậy, việc nghiên cứu và áp dụng các giải pháp marketing cho Mobifone tỉnh Đắk Lắk không chỉ giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu kinh doanh mà còn là nền tảng để phát triển thương hiệu Mobifone một cách bền vững. Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn, không chỉ cho chi nhánh Đắk Lắk mà còn có thể áp dụng cho các địa phương khác.

1.2. Tổng quan cơ sở lý luận về marketing dịch vụ viễn thông

Để xây dựng giải pháp, luận văn đã hệ thống hóa các cơ sở lý luận về marketing dịch vụ. Các khái niệm cốt lõi như dịch vụ, dịch vụ viễn thông, và đặc thù của ngành được làm rõ. Điểm nhấn quan trọng là mô hình marketing mix 7P cho dịch vụ viễn thông, bao gồm: Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Chiêu thị (Promotion), Con người (People), Quy trình (Process), và Cơ sở vật chất (Physical Evidence). Theo Philip Kotler (2007), “Marketing là một quá trình mang tính xã hội, nhờ đó mà các cá nhân và tập thể có được những gì họ cần và mong muốn thông qua việc tạo ra, chào bán và trao đổi những sản phẩm có giá trị với những người khác”. Lý thuyết này là kim chỉ nam cho việc phân tích và đề xuất giải pháp trong các chương sau.

II. Phân tích thực trạng marketing Mobifone Đắk Lắk 2015 2017

Để đề xuất giải pháp hiệu quả, việc phân tích sâu sắc hiện trạng là bước đi không thể thiếu. Luận văn đã tập trung đánh giá thực trạng hoạt động marketing Mobifone Đắk Lắk trong giai đoạn 2015-2017. Về kết quả kinh doanh, dù doanh thu tăng trưởng đều đặn từ 243 tỷ đồng (2015) lên 289 tỷ đồng (2017), nhưng các chỉ tiêu phát triển thuê bao lại cho thấy nhiều thách thức. Năm 2017, chỉ có 1/5 chỉ tiêu đạt kế hoạch đề ra, đặc biệt là chỉ tiêu thuê bao trả sau chỉ đạt 87.5%. Điều này cho thấy sự cạnh tranh khốc liệt và những hạn chế trong chính sách marketing hiện tại. Một phân tích SWOT của Mobifone được thực hiện để làm rõ điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Điểm mạnh là thương hiệu lâu đời và chất lượng dịch vụ được đánh giá cao. Tuy nhiên, điểm yếu nằm ở hệ thống kênh phân phối chưa phủ rộng và các chương trình chiêu thị chưa đủ đột phá so với đối thủ. Thách thức lớn nhất đến từ đối thủ cạnh tranh của Mobifone là Viettel với hạ tầng mạng lưới rộng khắp và Vinaphone với các chính sách giá linh hoạt. Môi trường kinh doanh tại Đắk Lắk cũng đặt ra nhiều vấn đề, từ đặc điểm dân cư đa dạng (44 dân tộc) đến sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh.

2.1. Đánh giá môi trường vĩ mô tại thị trường viễn thông Đắk Lắk

Môi trường kinh doanh tại Đắk Lắk có nhiều yếu tố tác động. Về kinh tế, thu nhập bình quân đầu người đạt 36,7 triệu đồng (2017) tạo ra sức mua nhất định. Về chính trị - pháp luật, Nghị định 49/2017/NĐ-CP về quản lý thuê bao trả trước đã làm giảm lượng SIM rác, ảnh hưởng đến chỉ tiêu phát triển thuê bao của các nhà mạng. Về văn hóa - xã hội, cơ cấu dân số đa dạng đòi hỏi các chiến dịch marketing phải được tùy biến để phù hợp với từng nhóm đối tượng, đặc biệt là cộng đồng các dân tộc thiểu số.

2.2. Phân tích đối thủ cạnh tranh trực tiếp của Mobifone

Trên địa bàn Đắk Lắk, Mobifone đối mặt với hai đối thủ chính là Viettel và Vinaphone. Theo biểu đồ thị phần năm 2017 được trích dẫn trong luận văn, Viettel chiếm ưu thế vượt trội về độ phủ sóng và hệ thống phân phối tại các vùng nông thôn, vùng sâu vùng xa. Vinaphone lại mạnh về các gói cước tích hợp và chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Việc phân tích thị trường viễn thông Đắk Lắk cho thấy cuộc chiến cạnh tranh không chỉ dừng lại ở giá cước mà còn mở rộng sang chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng.

2.3. Hạn chế trong các chính sách marketing mix hiện tại

Luận văn chỉ ra những tồn tại trong việc áp dụng 7P của Mobifone Đắk Lắk. Chính sách sản phẩm chưa có nhiều dịch vụ giá trị gia tăng đột phá. Chính sách giá còn cứng nhắc. Hệ thống phân phối (Place) tập trung chủ yếu ở thành thị. Các hoạt động chiến lược chiêu thị và xúc tiến bán (Promotion) đôi khi còn chậm và thiếu tính sáng tạo. Các yếu tố dịch vụ như Con người (People) và Quy trình (Process) dù được chú trọng nhưng vẫn cần cải thiện để tạo ra sự khác biệt rõ rệt.

III. Phương pháp Marketing Mix 4P cho Mobifone tỉnh Đắk Lắk

Từ những phân tích thực trạng, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện dựa trên mô hình marketing mix 7P cho dịch vụ viễn thông. Trọng tâm là việc hoàn thiện 4P truyền thống để tạo ra nền tảng vững chắc. Đây là các giải pháp cốt lõi nhằm trực tiếp nâng cao năng lực cạnh tranh của Mobifone trên thị trường. Về Sản phẩm (Product), cần đa dạng hóa các gói cước và dịch vụ giá trị gia tăng (VAS), đặc biệt là các gói data 4G và dịch vụ giải trí đa phương tiện. Cần nghiên cứu hành vi người tiêu dùng dịch vụ di động tại Đắk Lắk để thiết kế sản phẩm phù hợp với từng phân khúc, từ học sinh, sinh viên đến doanh nghiệp và người dân tộc thiểu số. Về Giá (Price), chính sách giá cần linh hoạt hơn, áp dụng các gói cước combo (di động + data + dịch vụ GTGT) với mức giá cạnh tranh. Đồng thời, cần có chính sách giá ưu đãi riêng cho các khách hàng trung thành và khách hàng doanh nghiệp. Về Phân phối (Place), giải pháp được đưa ra là mở rộng mạng lưới kênh phân phối, không chỉ tập trung vào các cửa hàng giao dịch trực tiếp mà cần phát triển mạnh các điểm bán lẻ, đại lý ủy quyền tại các huyện, xã. Tận dụng các kênh phân phối trực tuyến như website, ứng dụng My Mobifone để bán SIM số, thẻ cào và các dịch vụ khác. Về Chiêu thị (Promotion), cần xây dựng một chiến lược chiêu thị và xúc tiến bán tổng thể, kết hợp giữa quảng cáo truyền thống và digital marketing cho nhà mạng.

3.1. Giải pháp đa dạng hóa Sản phẩm Product và Giá Price

Luận văn đề xuất Mobifone nên phát triển các gói cước chuyên biệt theo nhu cầu sử dụng: gói cước cho người dùng nhiều data, gói cước cho người gọi nhiều, và gói cước cho khách du lịch. Bên cạnh đó, cần tạo ra các dịch vụ GTGT độc quyền như nội dung số, game mobile, ví điện tử... Chính sách giá cần được xây dựng dựa trên giá trị cảm nhận của khách hàng, không chỉ cạnh tranh về giá thấp mà còn phải tương xứng với chất lượng dịch vụ.

3.2. Mở rộng kênh Phân phối Place và đẩy mạnh Chiêu thị

Để tiếp cận khách hàng hiệu quả, đặc biệt là ở khu vực nông thôn, Mobifone Đắk Lắk cần tăng cường sự hiện diện của các điểm bán hàng và đội ngũ bán hàng lưu động. Về chiêu thị, các hoạt động quảng cáo cần được địa phương hóa, sử dụng hình ảnh, ngôn ngữ gần gũi với người dân Đắk Lắk. Tổ chức các sự kiện cộng đồng, tài trợ cho các lễ hội văn hóa địa phương là cách hiệu quả để phát triển thương hiệu Mobifone và tạo thiện cảm với khách hàng.

IV. Bí quyết hoàn thiện 3P dịch vụ để tạo lợi thế cạnh tranh

Trong ngành dịch vụ, 3P mở rộng (Con người, Quy trình, Cơ sở vật chất) là yếu tố tạo nên sự khác biệt và quyết định mức độ hài lòng của khách hàng Mobifone. Đây là những giải pháp chiều sâu trong luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh này. Về Con người (People), yếu tố nhân sự là tài sản quý giá nhất. Cần đầu tư vào công tác đào tạo, nâng cao kỹ năng chuyên môn và thái độ phục vụ của đội ngũ giao dịch viên, nhân viên chăm sóc khách hàng. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp lấy khách hàng làm trung tâm, nơi mỗi nhân viên là một đại sứ thương hiệu. Về Quy trình (Process), cần chuẩn hóa và đơn giản hóa các quy trình cung cấp dịch vụ như đăng ký thông tin, xử lý khiếu nại, chuyển đổi gói cước. Ứng dụng công nghệ thông tin để tự động hóa các khâu, giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và công sức. Một quy trình chuyên nghiệp, nhanh chóng sẽ nâng cao trải nghiệm khách hàng. Về Cơ sở vật chất (Physical Evidence), các cửa hàng giao dịch của Mobifone cần được thiết kế đồng bộ, hiện đại và chuyên nghiệp. Không gian sạch sẽ, thoáng đãng, có khu vực chờ thoải mái, wifi miễn phí sẽ tạo ấn tượng tốt ban đầu. Ngoài ra, các ấn phẩm marketing, website, ứng dụng di động cũng là một phần của cơ sở vật chất, cần được thiết kế đẹp mắt và thân thiện với người dùng.

4.1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực People và Quy trình

Giải pháp cụ thể là tổ chức các khóa đào tạo định kỳ về kỹ năng giao tiếp, xử lý tình huống cho nhân viên tuyến đầu. Xây dựng bộ tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả công việc (KPIs) dựa trên sự hài lòng của khách hàng. Về quy trình, cần triển khai hệ thống lấy số tự động, giảm thời gian chờ đợi tại cửa hàng và phát triển các kênh hỗ trợ trực tuyến 24/7 như chatbot, tổng đài.

4.2. Hiện đại hóa Cơ sở vật chất Physical Evidence tại điểm bán

Cần nâng cấp, sửa chữa các cửa hàng giao dịch hiện có theo bộ nhận diện thương hiệu mới. Trang bị các thiết bị công nghệ hiện đại để hỗ trợ nhân viên và khách hàng. Bảng hiệu, poster, tờ rơi phải được thiết kế chuyên nghiệp, thông tin rõ ràng, nhất quán, góp phần phát triển thương hiệu Mobifone một cách chuyên nghiệp trong tâm trí người tiêu dùng.

V. Hướng đi tương lai Marketing tổng thể cho Mobifone Đắk Lắk

Các giải pháp đơn lẻ sẽ không tạo ra hiệu quả đột phá nếu không được đặt trong một chiến lược marketing tổng thể cho doanh nghiệp viễn thông. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phối hợp nhịp nhàng tất cả các công cụ marketing để tạo ra sức mạnh tổng hợp. Hướng đi trong tương lai cho Mobifone Đắk Lắk là xây dựng một chiến lược marketing tích hợp, lấy dữ liệu khách hàng làm trung tâm. Việc thu thập và phân tích thị trường viễn thông Đắk Lắk cùng với dữ liệu về hành vi người tiêu dùng dịch vụ di động sẽ giúp Mobifone cá nhân hóa các sản phẩm và thông điệp truyền thông. Đặc biệt, xu hướng digital marketing cho nhà mạng là không thể bỏ qua. Cần đầu tư mạnh mẽ vào các kênh trực tuyến như mạng xã hội, công cụ tìm kiếm (SEO/SEM), email marketing để tiếp cận thế hệ khách hàng trẻ. Cuối cùng, mọi nỗ lực marketing đều phải hướng đến mục tiêu cuối cùng là nâng cao năng lực cạnh tranh của Mobifone và xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Việc thường xuyên thực hiện các cuộc khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng Mobifone sẽ là thước đo chính xác nhất cho hiệu quả của các chiến dịch, từ đó có những điều chỉnh kịp thời và phù hợp.

5.1. Xây dựng chiến lược digital marketing cho nhà mạng hiệu quả

Cần xây dựng nội dung hấp dẫn trên các nền tảng Facebook, Zalo, TikTok để tương tác với khách hàng. Tối ưu hóa website cho công cụ tìm kiếm (SEO) để khách hàng dễ dàng tìm thấy thông tin về các gói cước, khuyến mãi. Sử dụng quảng cáo trực tuyến có mục tiêu (targeted ads) để tiếp cận đúng phân khúc khách hàng mong muốn với chi phí tối ưu, qua đó gia tăng hiệu quả của các giải pháp marketing cho Mobifone tỉnh Đắk Lắk.

5.2. Đo lường và cải thiện trải nghiệm khách hàng liên tục

Việc triển khai các chương trình khách hàng thân thiết, gửi tin nhắn chúc mừng sinh nhật, tặng quà vào các dịp đặc biệt sẽ giúp tăng cường sự gắn kết. Định kỳ thực hiện các cuộc khảo sát qua SMS, email hoặc gọi điện để lắng nghe ý kiến phản hồi. Dữ liệu từ các cuộc khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng Mobifone là nguồn thông tin quý giá để cải tiến sản phẩm và dịch vụ, đảm bảo sự phát triển bền vững.

18/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC ĐÀ NANG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ LƯƠNG VĂN HIỆU GIẢI PHÁP MARKETING CHO MOBIFONE TINH DAK LAK VĂN THẠC SĨ QUAN TRI KINH DOANH Mã số: 60.02 Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS LÊ VĂN HUY Da Nẵng - Năm 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bắt kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả Lương Văn Hiệu MỤC LỤC MỞ BAU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Bố cục đề tài. Tổng quan tài liệu nghiên cứu se. CO SO LY LUAN VE CHiNH SACH MARKETING DỊCH VỤ. TÔNG QUAN VÈ MARKETING DỊCH VỤ,. Khái niệm về dịch vụ. Khái niệm về dịch vụ thông. Khái niệm cơ bản về marketing dịch vụ 1. Những thành phần cơ bản của Marketing dịch vụ. Chức năng và vai trò của Marketing dịch vụ. PHÂN TÍCH MÔI TRƯỜNG, PHÂN ĐOẠN VÀ LỰA CHỌN THỊ TRƯỜNG MỤC TIÊU. Phân tích các yếu tố môi trường. Xác định các mục tiêu marketing. Phân đoạn thị trường, lựa chọn thị trường mục tiêu và định vị.CÁC CHÍNH SÁCH MARKETING DỊCH VỤ TRONG LĨNH VUC VIÊN THÔNG. Chính sách sản phẩm (Produet). Chính sách giá (Price). Chính sách phân phối (Place). Chính sách truyền thông cổ động (Promotion). Chính sách con người (Person). Chính sách về quy trình dich vu (Process) . Chính sách cơ sở vật chất (Physical Evidenee). NHUNG NHAN TO ANH HUONG DEN UNG DUNG MARKETING TRONG HOẠT DONG KINH DOANH CUA DOANH NGHIỆP VIỄN THONG. Những yếu tố bên ngoài doanh nghiệp. Những yếu tố bên trong doanh nghiệp. THỰC TRẠNG ỨNG DỤNG MARKETING TẠI MOBIFONE TINH DAK LÁK (2015-2017). TONG QUAN VE MOBIFONE TINH DAK LAK -Ö35 2. Quá trình hình thành và phát triển 2. Tình hình nhân sự và cơ cấu tô chức . Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2015-2017. THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH MARKETING TẠI MOBIFONE TỈNH D0) 0 .1 Phân tích môi trường marketing hiện tại: -„40 2. Xác định mục tiêu marketing. Phân đoạn thị trường và lựa chọn thị trường mục tiêu - 2.Phân tích thực trạng chính sách marketing tại Mobifone tỉnh Đắk Lắk. DANH GIA CHUNG VE HOAT DONG MARKETING TAI MOBIFONE TỈNH ĐẮK LẮK. Kết quả đạt được. Những tồn tại và nguyên nhân.---2sccsssrccssrcocec 78 KET LUAN CHUONG 2. PHÂN TÍCH VÀ DỰ BÁO VỀ MÔI TRƯỜNGMARKETING. Môi trường vĩ mô 3. Môi trường vi mô. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIÊN THỊ TRƯỜNG DỊCH VỤ THÔNG TIN DI DONG CUA MOBIFONE VÀ MOBIFONE TINH DAK LAK DEN NAM 2020. Định hướng phát triển thị trường dịch vụ thông tin di động của Mobifone. Định hướng phát triển thị trường dịch vụ thông tin di động của Mobifone tỉnh Đắk Lắk . NGHIÊN CỨU THỊ TRƯỜNG `VÀ LỰU CHỌN THỊ TRƯỜNG MỤC b1. Nghiên cứu thị trường. Lựa chọn thị trường mục tiêu. GIẢI PHÁP MARKETING CHO MOBIFONE TỈNH ĐÁK -LÁK. Chính sách sản phẩm (Produet). Chính sách giá (Price). Chính sách phân phối (Place) 3. Chính sách chiêu thi (Promotion). Chính sách cơ sở vật chất (Physical Evidence). Chính sách quy trình cung cấp dich vu (Process). Chính sách nguồn nhân lực (People).-522222222222221111112 re TỶ TÀI LIỆU THAM KHẢO QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐÈ TÀI LUẬN VĂN (BẢN SAO) DANH MỤC CÁC TỪ NGỮ VIẾT TÁT 2G : Second Generation technology GSM : Global System for Mobile Communications CDMA : Code Division Multiple Access GPRS : General Packet Radio Service 3G Third Generation technology SMS : Short Message Services MMS Multimedia Messaging Service GTGT : Giá tri gia tăng VAS Value Added Services BTS : Base Transceiver Stations TTDĐ thông tin di động CSKH : Chăm sóc khách hàng MCA : Missed Call Alert USSD : Unstructured Supplementary Service Data DANH MUC CAC BANG Số hiệu Tên bảng Trang bảng 2. [Kết quả kinh doanh mobifone Đăk Lắk 2015 — 2017 32 „2, |KẾI quả sản xuất kinh doanh của Mobilone tính năm |, 2016 53, _| Két qua hoat ding san xuất kính doanh của Mobione 3 tinh nam 2017 24. | Phan tich ma tran SWOT 37 2. | Bảng công bố chất lượng dịch vụ Bưu chính viễn thông |_ 46 2. | Bảng giá cước địch vụ trả sau Mobifone (2017) 49 2. | Bảng giá cước dịch vụ trả trước Mobifone (2017) 49 ag. |Š9 sánh cước 3 nhà mạng chính Mobifone - Viettel | Vinaphone (2017) ia,__ | Bane so sánh các các gối cước 3G không giới hạn của |. m Mạng lưới kênh phân phối của mobifone Đắk Lắk năm 54 2015-2017 2. | Số lượng ẫn phâm cung cấp ra thị trường năm 2017 56 2. [Hoạt động cộng đồng năm 2017 57 2. [ Hoạt động chăm sóc khách hàng năm 2017 58 2. [Lao động của mobifone tỉnh Đắk Lắk qua 3 năm 59 2. | Lao động làm việc tại văn phòng qua ba năm 60 DANH MỤC CÁC HÌNH Số liệu hình 'Tên hình/ sơ đồ Trang 1T. Sơ đồ 3 dạng Marketing dịch vu theo Gronross 1 12 Bảy bộ phận cầu thành Marketing dich vu 12 13. Sơ đỗ các kênh phân phôi có các cấp khác nhau 24 21 Sơ đỗ cơ cầu tô chức của mobifone tỉnh Đắk Lắk 30 32 Câu trúc hệ thông kênh phân phối tại mobifonetinh | „ Đắk Lắk 3 Biểu đỗ Thị phần mạng di động Việt Nam năm 2017 | 77 MO DAU 1.Tính cấp thiết của đề tài Việc kinh doanh ngày càng khó khăn, cùng một ngành nghề có rất nhiều doanh nghiệp tham gia, cùng phục vụ một phân khúc khách hàng. Khi có nhiều nhà cung cấp thì khách hàng càng có lợi, có nhiều sự lựa chọn và chất lượng cũng được cải thiện hơn. Ngành Viễn thông Việt Nam cũng không ngoại lệ, trước đây các nhà mạng di động Việt Nam chỉ cung cấp dịch vụ trên nên 2G, khi nhu cầu khách hàng tăng cao, thì mạng 3G xuất hiện và đến thời điểm hiện nay, ba nhà mạng lớn là Mobifone, Vinaphone và Viettel đã cung cấp đến khách hàng dich vụ trên nền 4G, và chưa khi nào ngành Viễn thông Việt Nam đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt như hiện nay, từ chất lượng mạng. lưới, khuyến mại, các công tác chăm sóc khách hàng. và trong năm 2018 việc chuyển mạng giữ số bắt đầu triển khai thì việc cạnh tranh nhằm duy trì khách hàng cũ và thu hút thêm khách hàng mới từ mạng khác sang thì cuộc chiến về cạnh tranh được nâng lên tầm cao mới. Tại thời điểm hiện nay, khi các nhà cung cấp di động Việt nam hầu như có các sản phẩm dịch vụ tương đương nhau cũng như giá thành không chênh nhau là mấy thì làm thế nào để giữ được khách hàng cũ và gia tăng thêm khách hàng mới, nhằm tăng doanh thu và thị phần luôn được lãnh đạo các cấp của các nhà mạng quan tâm. Trong đó Marketing được xem như là giải pháp tối ưu cho các vấn đề nan giải của các nhà mạng trong bối cảnh hiện nay. Cùng với quá trình đôi mới, hội nhập kinh tế quốc tế, thực tiễn ứng dụng marketing tại các doanh nghiệp Việt Nam có những tiến bộ nhất định. Nghiên cứu quản trị marketing đã được quan tâm rất lớn trong giai đoạn vừa qua, tuy nhiên mới chỉ tập trung ở các công ty lớn, tại các trung tâm lớn của 'Việt Nam, tại các tỉnh Tây Nguyên, nhất là tại các công ty do nhà nước sở hữu chưa được quan tâm nhiều. Mobifone tỉnh Đắk Lắk đang bị Viettel, Vinaphone vuot qua, vì vậy đề tài: “Giải pháp marketing cho mobifone tỉnh Dak Lắk” là cần thiết, kết quả nghiên cứu không chỉ có ý nghĩa thiết thực cho mobifone tỉnh Đắk Lắk, mà còn thiết thực cho Mobifone các địa phương khác. Mục tiêu mobifone tỉnh Đắk Lắk đến năm 2018 là tăng 5% thị phần và trở thành một trong những nhà cung cấp dịch vụ thông tin di động dẫn đầu tại thị trường Đắk Lắk vào năm 2020 2.Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu nghiên cứu của đề tài: ~_ Tìm hiểu một số khái niệm về Marketing. ~_ Phân tích thực trạng các hoạt đông Marketing của Mobifone trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk - Trén co sé phan tích và đánh giá thực trạng chính sách Marketing tại mobifone tỉnh Đắk Lăk luận văn rút ra những ưu điểm cũng như những mặt hạn chế của chính sách từ đó đề xuất một số giải pháp Marketing cho Mobifone trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu: Luận văn tập trung nghiên cứu, đánh giá thực trạng hoạt động Marketing của Mobifone tỉnh Đắk Lắk giai đoạn 2015 — 2017, từ đó tác giả đề xuất giải pháp Marketing cho Mobifone tỉnh Đắk Lắk đến năm 2020. Phạm vi nghiên cứu: 3. Phạm vi về không gian: Đề tài được giới hạn nghiên cứu trong phạm vi Mobifone tỉnh Đắk Lắk. Phạm vi về thời gian: Đề tài nghiên cứu dựa trên các dữ liệu trong khoảng thời gian 3 năm từ năm 2015 đến 2017 và giải pháp Marketing cho Mobifone tinhe Đắk Lắk đến năm 2020. Phương pháp nghiên cứu Phương pháp nghiên cứu được áp dụng trong luận văn gồm các phương pháp chủ yếu sau: -_ Phương pháp phân tích tông hợp, đây là phương pháp được sử dụng. trong suốt quá trình thực hiện đề tài. - Ngoài ra còn sử dụng phương pháp so sánh, thống kê số liệu của ngành viễn thông nói chung và của mobifone tỉnh Đắk Lắk nói riêng. Bố cục đề tài Ngoài phần mở đầu, kết luận, phụ lục và dang mục tài liệu tham khảo, luận văn chia thành 3 chương, cụ như sau: ~ Chương 1: Cở sở lý luận về chính sách Marketing dịch vụ. ~ Chương 2: Thực trạng chính sách Marketing tại Mobifone tỉnh Đắk Lắk giai đoạn 2015 - 2017. - Chương 3: Giải pháp Marketing cho Mobifone tỉnh Đắk Lắk. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Để có thông tin và nền tảng kiến thức cần thiết phục vụ cho việc nghiên cứu luận văn, tác giả đã thu thập một số thông tin, tham khảo nhiều nguồn tài liệu có liên quan khác nhau, nghiên cứu các luận văn thạc sĩ có nội dung tương tự đã được công nhận, các giáo trình đã được giảng dạy tại Trường Đại, Cao ding trên toàn quốc, cùng với một số sách chuyên ngành của học giả để tiến hành nghiên cứu nhằm tìm ra nền tảng cho quá trình hoàn thành luận văn của mình. Cụ thể: - Vo Thi Ngọc Thúy (2016), Marketing dịch vụ, NXB ĐHQG HCM, HCM. Giáo trình đã phân tích từ cơ bản đến chuyên sâu các vấn đề trong Marketing dịch vụ. Thông qua đó, tác giả đã phân tích sự khác biệt giữa Marketing hữu hình và Marketing dịch vụ từ khâu quản trị sản suất đến quản trị quy trình, con người cho đến cách làm giá theo thời vụ. Bên cạnh đó, tác gải cũng cho chúng ta cách tiếp cận những kiến thức về xây dựng thương hiệu trong dịch vụ và những nguyên tắc trong quản trị quan hệ với khách hàng -_ Lê Thế Giới, Nguyễn Xuân Lãn (2009), Quản trị Marketing, NXB Giáo dục Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ