Luận văn Thạc sĩ: Giải pháp Marketing cho Khách sạn Rosamia Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh giải pháp marketing cho khách sạn rosamia đà nẵng, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong lĩnh vực kinh

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
112
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn giải pháp marketing khách sạn Rosamia

Luận văn thạc sĩ “Giải pháp Marketing cho Khách sạn Rosamia Đà Nẵng” của tác giả Hoàng Bảo Thái (2022) cung cấp một hệ thống các giải pháp chiến lược nhằm cải thiện và nâng cao hiệu quả kinh doanh cho khách sạn trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành du lịch sau đại dịch COVID-19. Công trình nghiên cứu này đi sâu vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing dịch vụ, phân tích toàn diện thực trạng hoạt động tại Rosamia và từ đó đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng cao. Mục tiêu cốt lõi của luận văn là xây dựng một kế hoạch marketing toàn diện, giúp khách sạn không chỉ khắc phục những tồn tại hiện hữu mà còn khẳng định vị thế thương hiệu, tối đa hóa doanh thu và phát triển bền vững. Nghiên cứu tập trung vào việc áp dụng các mô hình marketing hiện đại như 5C, phân tích SWOT, và đặc biệt là chiến lược marketing mix 7P để đưa ra những kiến nghị xác đáng. Bằng cách kết hợp giữa lý luận khoa học và dữ liệu thực tiễn thu thập tại doanh nghiệp, luận văn trở thành một tài liệu tham khảo giá trị cho việc hoạch định chiến lược marketing trong lĩnh vực dịch vụ lưu trú cao cấp tại Đà Nẵng.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài trong thị trường du lịch Đà Nẵng

Bối cảnh thị trường du lịch Đà Nẵng sau đại dịch COVID-19 chứng kiến sự cạnh tranh ngày càng khốc liệt. Sự gia tăng nhanh chóng của các cơ sở lưu trú cùng với sự thay đổi trong hành vi của người tiêu dùng đòi hỏi các doanh nghiệp phải có những chiến lược marketing linh hoạt và hiệu quả. Luận văn chỉ ra rằng, việc đề ra các giải pháp marketing kịp thời là yếu tố sống còn giúp khách sạn Rosamia Đà Nẵng phục hồi kinh tế và ổn định kinh doanh. Theo Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), du lịch là một trong những ngành chịu ảnh hưởng nặng nề nhất toàn cầu, điều này càng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng các kế hoạch ứng phó khủng hoảng. Đề tài trở nên cấp thiết khi giải quyết bài toán làm thế nào để thu hút khách du lịch trở lại, nâng cao nhận diện thương hiệu và thích ứng với xu hướng thương mại điện tử đang phát triển mạnh mẽ. Do đó, việc nghiên cứu và đưa ra các giải pháp marketing chuyên sâu cho Rosamia không chỉ có ý nghĩa riêng cho khách sạn mà còn đóng góp vào sự phát triển chung của ngành du lịch thành phố.

1.2. Cơ sở lý luận về marketing dịch vụ lưu trú cao cấp

Nền tảng của các giải pháp đề xuất trong luận văn được xây dựng trên một cơ sở lý luận về marketing dịch vụ vững chắc. Tác giả đã hệ thống hóa các khái niệm cốt lõi từ các học giả uy tín như Philip Kotler, bao gồm Marketing, Marketing dịch vụ, và Marketing-Mix. Điểm khác biệt của marketing khách sạn được nhấn mạnh, với các đặc thù như tính vô hình, không thể tách rời, và khó đồng nhất của sản phẩm dịch vụ. Trọng tâm của phần lý luận là mô hình chiến lược marketing mix 7P (Product, Price, Place, Promotion, People, Process, Physical Evidence), được xem là công cụ toàn diện để hoạch định chiến lược cho ngành dịch vụ. Các khái niệm về phân tích môi trường marketing (5C), phân khúc thị trường mục tiêu, và định vị thương hiệu cũng được trình bày chi tiết. Việc tổng hợp các lý thuyết này tạo ra một khung phân tích khoa học, giúp nhận diện chính xác các vấn đề và xây dựng các giải pháp marketing phù hợp, hiệu quả cho một doanh nghiệp cung cấp dịch vụ lưu trú cao cấp như Rosamia.

II. Phân tích thực trạng hoạt động marketing tại Rosamia

Để xây dựng các giải pháp khả thi, luận văn đã tiến hành phân tích sâu sắc thực trạng hoạt động kinh doanh và marketing của khách sạn Rosamia Đà Nẵng. Chương 2 của nghiên cứu tập trung đánh giá toàn diện các yếu tố nội tại và ngoại cảnh ảnh hưởng đến khách sạn. Dữ liệu được thu thập từ năm 2019 đến 2022, giai đoạn bao gồm cả thời kỳ phát triển bùng nổ và giai đoạn khủng hoảng do đại dịch. Việc phân tích này không chỉ dừng lại ở các con số doanh thu mà còn xem xét cấu trúc phòng marketing, các kênh phân phối đang sử dụng và hiệu quả của các chiến dịch đã triển khai. Qua đó, nghiên cứu đã chỉ ra những điểm mạnh cần phát huy cũng như những hạn chế cốt lõi trong công tác marketing cần được khắc phục. Đánh giá này là tiền đề quan trọng để xác định đúng vấn đề, từ đó xây dựng các giải pháp chiến lược phù hợp, giúp nâng cao hiệu quả hoạt động marketing và tăng cường sức cạnh tranh cho Rosamia trên thị trường.

2.1. Phân tích SWOT khách sạn Rosamia và các đối thủ cạnh tranh

Một phần quan trọng của việc đánh giá thực trạng là phân tích SWOT khách sạn Rosamia. Luận văn đã chỉ rõ các điểm mạnh (Strengths) nổi bật như vị trí đắc địa trên bờ biển Mỹ Khê, tiêu chuẩn 5 sao quốc tế và cơ sở vật chất hiện đại. Tuy nhiên, các điểm yếu (Weaknesses) cũng được nhận diện, có thể bao gồm cơ cấu phòng marketing còn hạn chế hoặc sự phụ thuộc lớn vào các kênh OTA (Online Travel Agency). Về cơ hội (Opportunities), sự phục hồi của thị trường du lịch Đà Nẵng và xu hướng du lịch nghỉ dưỡng cao cấp là những yếu tố thuận lợi. Ngược lại, thách thức (Threats) lớn nhất đến từ các đối thủ cạnh tranh tại Đà Nẵng ngày càng nhiều và các biến động khó lường của kinh tế vĩ mô. Việc phân tích SWOT một cách hệ thống giúp Rosamia có cái nhìn tổng quan về vị thế của mình, từ đó làm cơ sở để hoạch định chiến lược, tận dụng điểm mạnh, khắc phục điểm yếu và đối phó hiệu quả với các thách thức từ môi trường bên ngoài.

2.2. Đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019 2022

Luận văn sử dụng số liệu cụ thể để đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh của Rosamia trong giai đoạn 2019-2022. Dữ liệu từ Bảng 2.2 cho thấy sự biến động lớn về tổng doanh thu, phản ánh rõ tác động của đại dịch. Năm 2019 là một năm thành công, nhưng các năm tiếp theo chứng kiến sự sụt giảm đáng kể. Phân tích doanh thu theo kênh bán hàng (Bảng 2.3) cũng chỉ ra những hạn chế trong việc đa dạng hóa nguồn khách. Việc đánh giá hiệu quả hoạt động marketing cho thấy các chiến dịch hiện tại có thể chưa đủ sức để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Các phân tích về phân khúc thị trường mục tiêu (Bảng 2.4 và 2.5) cho thấy sự thay đổi về cơ cấu khách hàng trước và sau dịch. Những dữ liệu này cung cấp bằng chứng xác thực về những tồn tại trong chiến lược marketing, từ đó khẳng định sự cần thiết phải có những giải pháp mới để cải thiện tình hình kinh doanh và thích ứng với điều kiện thị trường mới.

III. Giải pháp Marketing Mix 7P cho khách sạn Rosamia Đà Nẵng

Từ những phân tích thực trạng, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp marketing toàn diện, trong đó hạt nhân là chiến lược marketing mix 7P. Đây là phương pháp tiếp cận tổng thể, không chỉ tập trung vào 4P truyền thống mà còn mở rộng sang các yếu tố đặc thù của ngành dịch vụ. Mục tiêu của các giải pháp này là tạo ra một đề xuất giá trị độc đáo cho Rosamia, giúp khách sạn khác biệt hóa so với đối thủ và mang lại trải nghiệm khách hàng vượt trội. Mỗi yếu tố trong 7P được xây dựng dựa trên các vấn đề cụ thể đã được xác định ở chương trước, đảm bảo tính thực tiễn và khả năng áp dụng cao. Việc triển khai đồng bộ chiến lược 7P sẽ giúp Rosamia tối ưu hóa mọi điểm tiếp xúc với khách hàng, từ việc phát triển sản phẩm, định giá cạnh tranh, đến việc nâng cao chất lượng dịch vụ và truyền thông thương hiệu. Đây được xem là giải pháp nền tảng để nâng cao nhận diện thương hiệu và thúc đẩy hoạt động kinh doanh của khách sạn.

3.1. Tối ưu hóa Sản phẩm Product và Giá Price để cạnh tranh

Về Sản phẩm (Product), luận văn đề xuất Rosamia cần đa dạng hóa và nâng cấp các dịch vụ lưu trú cao cấp. Thay vì chỉ tập trung vào dịch vụ phòng ở, khách sạn nên phát triển các gói sản phẩm tích hợp (wellness, MICE, du lịch trải nghiệm) để đáp ứng nhu cầu đa dạng của các phân khúc thị trường mục tiêu khác nhau. Về Giá (Price), giải pháp đưa ra là áp dụng chiến lược định giá linh hoạt, dựa trên cả chi phí, giá của đối thủ và giá trị cảm nhận của khách hàng. Theo Bảng 3.3 so sánh giá, việc xây dựng một chính sách giá cạnh tranh nhưng vẫn đảm bảo lợi nhuận là cực kỳ quan trọng. Luận văn cũng gợi ý các chương trình giá ưu đãi cho khách hàng thân thiết và khách đoàn (Bảng 3.5) để kích thích nhu cầu và tăng tỷ lệ lấp đầy phòng, đặc biệt trong mùa thấp điểm.

3.2. Cải tiến Phân phối Place và Xúc tiến Promotion

Đối với kênh Phân phối (Place), giải pháp trọng tâm là giảm sự phụ thuộc vào các kênh OTA bằng cách đẩy mạnh kênh bán hàng trực tiếp qua website và hotline của khách sạn. Việc này không chỉ giúp tối ưu hóa lợi nhuận mà còn cho phép khách sạn kiểm soát tốt hơn dữ liệu và trải nghiệm khách hàng. Bên cạnh đó, cần duy trì và xây dựng mối quan hệ hợp tác chiến lược với các công ty lữ hành uy tín. Về Xúc tiến (Promotion), luận văn nhấn mạnh việc xây dựng các chương trình truyền thông tích hợp. Các hoạt động này cần nhắm đúng vào thị trường mục tiêu đã lựa chọn, sử dụng kết hợp giữa quảng cáo, quan hệ công chúng (PR), và các công cụ marketing kỹ thuật số cho khách sạn để thu hút khách du lịch và xây dựng một hình ảnh thương hiệu nhất quán, chuyên nghiệp.

3.3. Nâng cao Con người People Quy trình Process Cơ sở vật chất

Ba yếu tố P mở rộng là chìa khóa để tạo ra sự khác biệt trong ngành dịch vụ. Về Con người (People), luận văn đề xuất các khóa đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn và ngoại ngữ cho nhân viên (Bảng 3.6), bởi họ là những người trực tiếp tạo ra trải nghiệm khách hàng. Về Quy trình (Process), cần chuẩn hóa và tối ưu hóa các quy trình phục vụ, từ đặt phòng, check-in, đến xử lý phàn nàn, nhằm mang lại sự thuận tiện và hài lòng tối đa cho du khách. Cuối cùng, về Cơ sở vật chất (Physical Evidence), khách sạn cần liên tục đầu tư, bảo trì và nâng cấp các tiện nghi để duy trì và củng cố hình ảnh một khách sạn 5 sao đẳng cấp. Những yếu tố hữu hình này đóng vai trò quan trọng trong việc định hình nhận thức và củng cố niềm tin của khách hàng đối với thương hiệu Rosamia.

IV. Cách dùng Marketing kỹ thuật số để thu hút khách du lịch

Trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ, luận văn dành một phần quan trọng để đề xuất các giải pháp về marketing kỹ thuật số cho khách sạn. Đây được xem là công cụ chiến lược giúp Rosamia tiếp cận hiệu quả hơn với khách hàng tiềm năng, đặc biệt là thế hệ du khách trẻ am hiểu công nghệ. Việc ứng dụng công nghệ không chỉ dừng lại ở các hoạt động quảng cáo mà còn lan tỏa vào việc cải thiện toàn bộ hành trình của khách hàng. Mục tiêu chính là xây dựng một hệ sinh thái số vững chắc, nơi thương hiệu Rosamia có thể tương tác, gắn kết và tạo ra giá trị cho khách hàng. Các giải pháp được đề xuất bao gồm việc tối ưu hóa sự hiện diện trên các nền tảng trực tuyến, phát triển nội dung số hấp dẫn, và áp dụng công nghệ mới để cá nhân hóa dịch vụ. Việc triển khai hiệu quả các chiến lược này sẽ giúp Rosamia không chỉ thu hút khách du lịch mà còn xây dựng một cộng đồng khách hàng trung thành và nâng cao nhận diện thương hiệu một cách bền vững.

4.1. Xây dựng chiến lược nội dung nhằm nâng cao nhận diện thương hiệu

Để nâng cao nhận diện thương hiệu trên không gian mạng, việc xây dựng một chiến lược nội dung bài bản là yêu cầu bắt buộc. Luận văn đề xuất Rosamia cần sản xuất và phân phối các nội dung đa dạng, chất lượng cao trên các kênh như website, blog, mạng xã hội (Facebook, Instagram) và video (YouTube, TikTok). Nội dung không chỉ giới thiệu về cơ sở vật chất mà cần kể những câu chuyện hấp dẫn về trải nghiệm tại khách sạn, văn hóa địa phương và các điểm đến tại Đà Nẵng. Việc sử dụng hình ảnh, video chuyên nghiệp và tổ chức các minigame, livestream tương tác sẽ giúp tăng cường sự gắn kết với khách hàng. Chiến lược này giúp biến các kênh truyền thông của khách sạn thành một nguồn thông tin hữu ích và đáng tin cậy, từ đó thu hút sự chú ý của khách hàng tiềm năng và củng cố vị thế thương hiệu Rosamia trong tâm trí họ.

4.2. Ứng dụng công nghệ để cải thiện trải nghiệm khách hàng online

Công nghệ là đòn bẩy để nâng tầm trải nghiệm khách hàng. Luận văn gợi ý Rosamia nên đầu tư vào các giải pháp công nghệ hiện đại. Cụ thể, việc tối ưu hóa website cho thiết bị di động và công cụ tìm kiếm (SEO) là ưu tiên hàng đầu để tăng khả năng tiếp cận. Ngoài ra, tác giả đề xuất ý tưởng về việc ứng dụng hệ thống check-in online và chìa khóa phòng điện tử thông qua ứng dụng di động, giúp quy trình trở nên nhanh chóng và tiện lợi. Việc sử dụng hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM) để thu thập dữ liệu và cá nhân hóa các ưu đãi, thông điệp marketing cũng là một giải pháp quan trọng. Bằng cách tích hợp công nghệ vào các điểm chạm trong hành trình khách hàng, Rosamia có thể tạo ra một trải nghiệm liền mạch, hiện đại và khác biệt, qua đó gia tăng sự hài lòng và lòng trung thành của du khách.

V. Kế hoạch ứng dụng và phương pháp đánh giá hiệu quả

Một luận văn có giá trị thực tiễn cao không chỉ dừng lại ở việc đề xuất giải pháp mà còn phải vạch ra lộ trình triển khai và cách thức đo lường. Hiểu được điều này, nghiên cứu của Hoàng Bảo Thái đã xây dựng một kế hoạch chi tiết cho việc tổ chức thực hiện và kiểm tra, đánh giá các giải pháp marketing đã đề ra. Phần này của luận văn đóng vai trò như một bản hướng dẫn hành động cho ban lãnh đạo khách sạn Rosamia, giúp chuyển hóa các ý tưởng chiến lược thành kết quả kinh doanh cụ thể. Kế hoạch bao gồm việc phân công trách nhiệm cho phòng marketing, xác định các nguồn lực cần thiết và xây dựng một hệ thống theo dõi hiệu quả. Việc thiết lập các chỉ số đo lường rõ ràng sẽ giúp Rosamia nhận biết được mức độ thành công của từng hoạt động, từ đó có những điều chỉnh kịp thời để đảm bảo các mục tiêu marketing luôn đi đúng hướng và mang lại lợi tức đầu tư (ROI) cao nhất.

5.1. Kế hoạch triển khai và tổ chức thực hiện giải pháp marketing

Để các giải pháp được triển khai thành công, luận văn đề xuất một kế hoạch hành động cụ thể. Trước hết, cần tái cấu trúc và nâng cao năng lực của bộ phận marketing, xác định rõ vai trò và chức năng của từng vị trí. Sau đó, cần xây dựng một lộ trình thực hiện theo từng giai đoạn (ngắn hạn, trung hạn, dài hạn) cho mỗi giải pháp trong chiến lược marketing mix 7P và marketing kỹ thuật số. Kế hoạch này phải đi kèm với việc phân bổ ngân sách hợp lý cho từng hoạt động, từ quảng cáo, phát triển nội dung đến đào tạo nhân viên. Yếu tố con người cũng được nhấn mạnh, với việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp tích cực, khuyến khích sự sáng tạo và nỗ lực của nhân viên trong việc thực hiện các mục tiêu chung. Việc tổ chức thực hiện một cách khoa học và có hệ thống là điều kiện tiên quyết để đảm bảo các giải pháp marketing phát huy tối đa hiệu quả.

5.2. Các chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động marketing đề xuất

Để đánh giá mức độ thành công, việc kiểm tra và đo lường là không thể thiếu. Luận văn đề xuất một hệ thống các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) để theo dõi hiệu quả hoạt động marketing. Các chỉ số này bao gồm: (1) Các chỉ số về tài chính như tổng doanh thu, doanh thu trên mỗi phòng có sẵn (RevPAR), tỷ lệ lấp đầy; (2) Các chỉ số về thị trường như thị phần, mức độ nhận diện thương hiệu; (3) Các chỉ số kỹ thuật số như lưu lượng truy cập website, tỷ lệ chuyển đổi đặt phòng trực tiếp, chi phí cho mỗi lượt chuyển đổi (CPA); và (4) Các chỉ số về khách hàng như mức độ hài lòng (CSAT), tỷ lệ khách hàng quay trở lại. Việc theo dõi và phân tích các chỉ số này một cách thường xuyên sẽ cung cấp cho ban quản lý những thông tin giá trị để đưa ra các quyết định điều chỉnh chiến lược kịp thời và chính xác.

VI. Kết luận và hướng phát triển bền vững cho khách sạn Rosamia

Luận văn “Giải pháp Marketing cho Khách sạn Rosamia Đà Nẵng” đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu khi đưa ra một hệ thống các giải pháp marketing mang tính hệ thống và khả thi. Công trình này không chỉ tổng kết được những cơ sở lý luận về marketing dịch vụ mà còn áp dụng thành công vào việc phân tích và giải quyết các vấn đề thực tiễn tại một doanh nghiệp cụ thể. Các giải pháp được đề xuất, từ chiến lược marketing mix 7P đến ứng dụng marketing kỹ thuật số, đều hướng tới mục tiêu cuối cùng là nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển bền vững cho khách sạn. Nghiên cứu khẳng định rằng, trong môi trường kinh doanh đầy biến động, việc đầu tư bài bản cho hoạt động marketing và không ngừng đổi mới là con đường tất yếu để thành công. Đây là một tài liệu tham khảo có giá trị, cung cấp một góc nhìn toàn diện và các định hướng chiến lược rõ ràng cho việc quản trị thương hiệu và phát triển kinh doanh của Rosamia trong tương lai.

6.1. Tổng kết giá trị thực tiễn của các giải pháp marketing

Giá trị cốt lõi của luận văn nằm ở tính ứng dụng thực tiễn. Các giải pháp không phải là lý thuyết suông mà được xây dựng dựa trên sự phân tích sâu sắc về thực trạng hoạt động kinh doanh và bối cảnh cạnh tranh của chính khách sạn Rosamia. Bằng cách chỉ ra những hạn chế cụ thể và đề xuất các hành động khắc phục tương ứng, nghiên cứu cung cấp một lộ trình rõ ràng để cải thiện hiệu quả hoạt động marketing. Việc áp dụng các giải pháp này được kỳ vọng sẽ giúp Rosamia tăng doanh thu, tối ưu hóa chi phí, cải thiện trải nghiệm khách hàng và củng cố vị thế trên thị trường du lịch Đà Nẵng. Luận văn đã thành công trong việc chuyển hóa kiến thức học thuật thành công cụ hữu ích cho doanh nghiệp, đóng góp thiết thực vào việc giải quyết bài toán kinh doanh trong thực tế.

6.2. Định hướng quản trị thương hiệu và phát triển trong tương lai

Nhìn về tương lai, luận văn gợi mở những định hướng phát triển dài hạn cho Rosamia. Sự thành công không chỉ đến từ các chiến dịch ngắn hạn mà phải dựa trên nền tảng quản trị thương hiệu bền vững. Điều này đòi hỏi sự nhất quán trong mọi hoạt động, từ chất lượng dịch vụ, truyền thông đến văn hóa doanh nghiệp. Khách sạn cần liên tục nghiên cứu thị trường, nắm bắt các xu hướng mới và không ngừng cải tiến để đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của khách hàng. Việc xây dựng một thương hiệu mạnh, có bản sắc riêng và được khách hàng tin yêu sẽ là lợi thế cạnh tranh lớn nhất, giúp Rosamia không chỉ tồn tại mà còn phát triển thịnh vượng trong một thị trường đầy thách thức. Đây chính là định hướng chiến lược quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công lâu dài cho khách sạn.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh giải pháp marketing cho khách sạn rosamia đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương I, Luật Du lịch Việt Nam (2005) qui định: "Khách du lịch là người đi du lịch hoặc kết hợp đi du lịch, trừ trường hợp đi học, làm việc hoặc hành nghề để nhận thu nhập ở nơi đến". Doanh nghiệp kinh doanh du lịch Kinh doanh: là hoạt động trao đổi buôn bán nhằm thu lợi nhuận, các Doanh nghiệt các tập đoàn,.thực hiện hoạt động sản xuất ra sản phẩm, của cải vật chất nhằm phục vụ người tiêu dùng sau đó là đem bán trên thị trường và mang về lợi nhuận được quy đổi bằng tiền tệ. [6] Kinh doanh du lịch: Kinh doanh du lịch có thể hiểu là các hoạt động kinh doanh sản phẩm, I dịch vụ du lịch. Khi khách hàng có nhu cầu trải nghiệm du lịch và tìm đến các công ty kinh doanh du lịch, công ty sẽ *bán” cho khách hàng những cảm giác, trải nghiệm hay sự hưởng thụ trong chuyến du lịch.

Sản phẩm, dịch vụ du lịch của công ty không phải là vật thể có hình, có dạng mà họ kinh doanh những trải nghiệ, mới mẻ. Cũng có ý kiến cho rằng: Về bản chất, hoạt động kinh doanh du lịch là tổng hòa mối quan hệ giữa các hiện tượng kinh tế với kinh tế của hoạt động du lịch, hình thành trên cơ sở phát triển đầy đủ sản phẩm hàng hóa du lịch và quá trình trao đổi mua và bán hàng hóa du lịch trên thị trường. Sự vận hành kinh doanh du lịch là lấy tiền tệ làm môi giới, tiến hành trao đổi sản phẩm du lịch giữa người mua (du khách) và người bán (nhà kinh doanh du lịch), sự vận hành này lấy vận động mâu thuẫn giữa hai mặt cung. cấp và nhu cầu du lịch làm đặc trưng chủ yếu.

[7] Khách sạn: Khách sạn là một công trình có nhiều ng, nhiều phòng ngủ và được trang bị các thiết bị tiện nghỉ, vật dụng được sử dụng nhằm mục đích kinh doanh hoạt động lưu trú, ăn uống, hội nghị, hội thảo. Tùy theo định hướng, quy mô và tiêu chuẩn thì người ta phân chia ra từ khách sạn hạng 1 sao đến khách sạn hạng 5 sao hoặc hơn. Dựa vào mục đích phân loại thì có thể phân chia ra các loại hình resort, khách sạn, villa, homestay,. Khách sạn là loại hình cơ sở kinh doanh về mảng lưu trú phổ biến trên Thế giới, nó có các tiêu chuẩn về chất lượng để đảm bảo về tiện nghỉ và các trang thiết bị để phục vụ kinh doanh nghỉ ngơi, đáp ứng một số nhu cầu về ăn uống, thư giãn, vui chơi giải trí và các dịch vụ khác trong khoảng thời gian lưu trú tại khách sạn phù hợp với mục tiêu của chuyến đi Khách sạn được hiểu là một loại hình doanh nghiệp được thành lập, đăng 12 ký kinh doanh theo quy định của pháp luật nhằm mục đích sinh lời.|8| Tại Việt Nam, theo Thông tư số 01/202/TT - TCDL ngày 27/04/2001 của Tổng cục du lịch về hướng dẫn thực hiện Nghị định số 39/2000/NĐ - CP.

của Chính phủ về cơ sở lưu trú du lịch ghi 3: “Khách sạn (Hotel) là công trình kiến trúc được xây dựng độc lập, có quy mô từ 10 buồng ngủ trở lên, đảm bảo chất lượng về cơ sở vật chất, trang thiết bị, dịch vụ cần thiết phục vụ khách du lịch”. Các khái niệm về Marketing, Marketing dich vy, Marketing- Mix a Marketing Có thể hiểu Marketing chính là một quá trình mang tính chất xã hội, vì nhờ Marketing mà các tổ chức hay cá nhân có thể được đáp ứng nhu cầu cũng. như mong muốn bằng cách sản xuất, phân phối và trao đổi các sản phẩm hay dịch vụ với những người khác. Có thẻ nhận đình một cách chính xác nhất về Marketing đó là một quá trình, vì thế nó đã hình thành nên một số khái niệm chủ đạo cũng như cốt lõi đó là: tính cấp thiết, nhu cầu về sản phẩm dịch vụ, mong muốn, chỉ phí, sự đáp ứng nhu cầu, thỏa mãn nhu cầu, người làm Marketing,.[ 10] Marketing tạo ra giá trị dưới góc độ tổ chức của Philip Kotler: “Quản trị marketing là khoa học và nghệ thuật chọn thị trường mục tiêu, thu hút, duy trì và tăng trưởng khách hàng thông qua việc tạo ra, cung ứng và truyền thông gid tri vượt trội cho khách hàng".[11] Giá trị của sản phẩm dịch vụ mà công ty cung ứng đem lại cho khách hàng giá trị nhận thức được cao nhất với họ dựa trên sự đánh giá về sự khác nhau, chênh lệch giữa tất cả những chỉ phí và lợi ích của các cung ứng Marketing của công ty so với các cung ứng của các đối thủ cạnh tranh.

-_ Định nghĩa của Học viện Hamilton (Mỹ): 13 “Quá trình cung cấp hàng hóa từ nhà sản xuất đến tay người tiêu dùng. được gọi là Marketing” - Định nghĩa của Uÿ Ban hiệp hội Marketing Mỹ: “Marketing là việc tiến hành các hoạt động kinh doanh có liên quan trực tiếp đến dòng chuyển vận hàng hoá và dịch vụ từ người sản xuất đến người tiêu dùng.” [12] - Định nghĩa của Philip Kotler (Mỹ) - Chủ tịch hiệp hội Marketing thế giới: “Để nói về Marketing thì đó là việc phân tích, đưa ra kế hoạch, tổ chức thực hiện và kiểm tra đánh giá những khả năng thu hút khách hàng của một công ty nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của nhóm khách hàng đó. Hoạt động Marketing chính là một quá trình xuyên suốt từ khâu sản xuất đến trực tiếp người tiêu dùng, nó đây nhanh quá trình lưu thông hàng hóa hay dịch vụ đó.” - Định nghĩa của Học viện marketing Brifish (Anh) “Marketing là chức năng quản lý công ty về mặt tổ chức và quản lý toàn bộ các hoạt động kinh doanh từ việc phát hiện ra và biến sức mua của người tiêu dùng thành nhu cầu thực sự về một mặt hàng cụ thể đến việc đưa hàng hoá đó đến người tiêu thụ cuối cùng, nhằm đảm bảo cho công ty thu được lợi nhuận như đã dự kiến.” - Định nghĩa của John H.Crighton (Autralia) “Marketing là quá trình cung cấp đúng sản phẩm đúng kênh hay luồng. hàng, đúng thời gian và đúng địa điểm.

~ Định nghĩa cia V.Stanton “Hệ thống tổng thể những hoạt động kinh doanh được thể hiện hởi kế hoạch, chương trình khuyến mái, giá cả và phân phối các mặt hàng hay dịch vụ nhằm thỏa mãn nhu cầu của khách hàng hiện tại và khách hàng tiềm năng 14 được gọi là Marketing” - Dinh nghĩa của Peter Drucker — nhà kinh tế học cận đại Mỹ “Mục đích của Marketing là làm để hiểu rõ và biết khách hàng của mình một cách thật tốt nhát để có thẻ cung cấp dịch vụ, sản phẩm thích hợp với nhu cầu của họ nhất, khi đó tự sản phẩm đó sẽ tự bán được chính nó. Lý tưởng nhất là Marketing nên là một kết quả của việc khách hàng tự sẵn sàng mua sim.” [13] b, Môi trường marketing là gì? « Môi trường marketing là sự kết hợp chặt chẽ của sự tác động từ bên ngoài cũng như các yếu tố từ bên trong doanh nghiệp có ảnh hưởng đến tích cực hoặc tiêu cực đến hoạt động marketing của họ. Các yếu tố này luôn vận động biến đổi tạo nên những điều kiện và cơ hội kinh doanh mới cho mỗi doanh nghiệp. + Môi trường tiếp thị của một doanh nghiệp bao gồm môi trường bên trong và bên ngoài.

Môi trường bên trong là đặc thù của công ty bao gồm chủ sở hữu, công nhân, máy móc, vật liệu. Môi trường bên ngoài được phân loại thành: vi mô và vĩ mô. * Môi trường vi mô bao gồm các yếu tố tham gia vào việc sản xuất, phân phối và thúc đầy việc cung cấp. + Vĩ mô hay môi trường rộng lớn bao gồm các lực lượng xã hội lớn hơn ảnh hưởng đến toàn xã hội, bao gồm: nhân khẩu học, kinh tế, khoa học - công nghệ, chính trị ~ pháp luật, văn hóa xã hội.

+ Môi trường marketing của một công ty bao gồm các tác nhân và yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến khả năng quản lý tiếp thị để xây dựng và duy trì mối quan hệ bền vững, thành công với khách hàng mục tiêu và tiềm năng. e Vai trò của Marketing Vai trò của Marketing chính là trung gian cầu nối giữa hoạt động kinh 15 doanh của doanh nghiệp và thị trường, nó giúp doanh nghiệp có thể hướng các sản phẩm, dịch vụ đến với thị trường, xác định được thị trường mục tiêu của doanh nghiệp. Bên cạnh đó có thể cho rằng, Marketing có chức năng tìm kiếm và tạo ra khách hàng cho doanh nghiệp. Sử dụng marketing trong việc tạo ra kế hoạch kinh doanh sẽ giúp cho công ty có thể đi đúng mục tiêu đã đặt ra là phải xuất phát từ thị trường.

[14] Cho nên, nếu muốn hiểu về thị trường thì chúng ta cần tiến hànhah nghiên cứu lý luận của Marketing. Dựa vào góc độ xem xét và phạm vi của nghiên cứu đặt ra thì người ta có thể nhận biết từng chức năng của Marketing như sau. s# Xét trên phạm vi tổng quát thì Marketing có 2 chức năng: 1.Chức năng chính trị, tư tưởng: theo giới học giả kinh tế thì Marketing là một “thành quả kinh tế có tính quyết định của họ”.Nó có nhiệm vụ là khôi phục và tránh cho xã hội gặp các cuộc khủng hoảng, lạm phát hay thất nghiệp Họ cho rằng Marketing là vũ khí tối ưu trong cuộc đấu tranh chống khủng hoảng. Họ hy vọng rằng Marketing sẽ tạo ra một thị trường gần gũi, đáng tin cậy cho người tiêu dùng.

Chức năng kinh tế: Hoạt động Marketing có mục tiêu đầu tiên đối với doanh nghiệp là đem lợi nhuận về cho họ. Thế nên, vai trò kinh tế là vai trò quan trọng nhất của Marketing. Vai trò này được thể én rõ nhất chính là việc bán hàng hóa ra thị trường và sinh lãi nhờ công cụ Marketing. Vai trò kinh tế bắt buộc doanh nghiệp phải ~ Thu thập, nghiên cứu, phân tích nhu cầu của thị trường mục tiêu, từ đó cho ra nhận định, đánh giá sự triển vọng của nhóm khách hàng đó.

- Trên cơ sở nghiên cứu và phân tích tổng hợp thì phải có kế hoạch để sản xuất sản phẩm và tiêu thụ sản phẩm ra thị trường 16 - Có kế hoạch về ngân sách để có thể hoàn thành được kế hoạch đã vạch Thông qua chức năng kinh tế của Marketing thì người ta sẽ hạn chế bớt những dao động không ổn định và tự phát của thị trường. Qua đó người ta có thể hạn chế tối đa những khả năng xấu có thể gây ra những rủi ro trong kinh doanh cho doanh nghiệp. + Xét theo vai trd ciia Marketing trong quản lý kinh tế thì có 4 chức năng: 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ