Luận văn thạc sĩ: Giải pháp Marketing cho dịch vụ viễn thông tại Mobifone Gia Lai

Luận văn thạc sĩ phân tích giải pháp marketing cho dịch vụ viễn thông di động tại Mobifone tỉnh Gia Lai, nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

120
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ Toàn cảnh giải pháp marketing MobiFone

Bài viết này phân tích sâu sắc các nội dung cốt lõi từ đề tài thạc sĩ quản trị kinh doanh về “Giải pháp Marketing cho dịch vụ viễn thông di động tại MobiFone tỉnh Gia Lai”. Luận văn cung cấp một cái nhìn tổng thể về thực trạng và đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của MobiFone trên thị trường viễn thông Gia Lai. Bối cảnh nghiên cứu được đặt trong giai đoạn thị trường viễn thông bão hòa, nơi cuộc chiến giành thị phần không chỉ dừng lại ở giá cước mà còn tập trung vào chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng. Theo tài liệu gốc, MobiFone Gia Lai thời điểm đó chiếm khoảng 23% thị phần, đối mặt với áp lực lớn từ các đối thủ cạnh tranh Viettel Vinaphone. Mục tiêu của luận văn là đề xuất các giải pháp marketing khả thi giúp MobiFone đạt 30% thị phần vào năm 2020. Để thực hiện mục tiêu này, công trình nghiên cứu marketing đã áp dụng nhiều phương pháp khoa học, từ phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2015-2017 đến phương pháp logic và tổng hợp. Các giải pháp không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có tính ứng dụng cao, tập trung vào việc hoàn thiện chiến lược marketing tổng thể, đặc biệt là marketing mix 7P. Nội dung phân tích sẽ đi từ cơ sở lý luận, thực trạng hoạt động marketing tại chi nhánh, đến các giải pháp cụ thể nhằm thu hút khách hàng mớigiữ chân khách hàng trung thành, qua đó cải thiện doanh thu và lợi nhuận một cách bền vững. Việc phân tích luận văn này mang lại giá trị tham khảo quan trọng cho các nhà quản lý và chuyên gia marketing trong ngành viễn thông.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thị trường viễn thông

Thị trường viễn thông Việt Nam, đặc biệt tại Gia Lai, đã bước vào giai đoạn bão hòa với sự cạnh tranh gay gắt. Luận văn chỉ rõ sự suy giảm doanh thu từ dịch vụ truyền thống (thoại, SMS) và sự trỗi dậy của dịch vụ dữ liệu (data). Việc chính phủ triển khai chính sách chuyển mạng giữ số (MNP) càng làm tăng áp lực duy trì khách hàng. Trong bối cảnh đó, một chiến lược marketing bài bản và hiệu quả được xem là giải pháp tối ưu để MobiFone không chỉ tồn tại mà còn phát triển, hướng tới mục tiêu chiếm lĩnh 30% thị phần viễn thông tại địa bàn.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu marketing được áp dụng

Luận văn đặt ra ba mục tiêu chính: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing dịch vụ viễn thông; (2) Phân tích và đánh giá thực trạng marketing tại MobiFone Gia Lai; (3) Đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Phương pháp nghiên cứu chủ yếu là phân tích dữ liệu thứ cấp (kết quả kinh doanh, số liệu thuê bao giai đoạn 2015-2017) kết hợp với phương pháp tổng hợp, thống kê và logic. Cách tiếp cận này đảm bảo các kết quả và đề xuất có cơ sở khoa học và bám sát thực tiễn hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

II. Thách thức lớn Nâng cao năng lực cạnh tranh cho MobiFone

MobiFone Gia Lai đối mặt với nhiều thách thức trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh. Phân tích từ luận văn cho thấy, rào cản lớn nhất đến từ áp lực của các đối thủ cạnh tranh Viettel Vinaphone. Viettel chiếm hơn 50% thị phần viễn thông tại Gia Lai, tạo ra một thế độc tôn về mạng lưới và kênh phân phối. Vinaphone cũng đang tăng tốc mạnh mẽ. Thực trạng này đòi hỏi MobiFone phải có những bước đi đột phá. Một phân tích SWOT MobiFone chi tiết trong luận văn đã chỉ ra các điểm yếu cần khắc phục, như hệ thống phân phối chưa phủ rộng và các chương trình truyền thông chưa thực sự tạo được tiếng vang lớn. Bên cạnh đó, hành vi người tiêu dùng dịch vụ di động đã thay đổi đáng kể. Khách hàng ngày càng nhạy cảm về giá, đòi hỏi chất lượng dịch vụ MobiFone cao hơn và quan tâm nhiều hơn đến các dịch vụ giá trị gia tăng (VAS) cũng như các gói cước 4G/5G tốc độ cao. Sự thiếu linh hoạt trong việc đáp ứng những thay đổi này có thể khiến MobiFone mất dần lợi thế. Luận văn của tác giả Nguyễn Quang Huấn nhấn mạnh: “Tại thời điểm hiện nay, khi hầu hết các sản phẩm dịch vụ viễn thông đều tương đương nhau về dịch vụ, giá thành thì làm cách nào để giữ được khách hàng cũ và gia tăng thêm khách hàng mới...”. Đây chính là bài toán cốt lõi mà các giải pháp marketing cần giải quyết để đảm bảo sự phát triển bền vững và tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận.

2.1. Phân tích SWOT Áp lực từ đối thủ và thị trường bão hòa

Bản phân tích SWOT MobiFone trong tài liệu gốc chỉ rõ: Điểm mạnh là thương hiệu lâu năm và tệp khách hàng trung thành. Tuy nhiên, điểm yếu là kênh phân phối còn mỏng so với Viettel và chính sách sản phẩm chưa đủ đột phá. Cơ hội nằm ở xu hướng bùng nổ dịch vụ data và nội dung số. Thách thức lớn nhất là sự cạnh tranh về giá và hạ tầng từ các đối thủ lớn, cùng với đó là nguy cơ mất khách hàng sau khi chính sách chuyển mạng giữ số được áp dụng.

2.2. Sự thay đổi trong hành vi người tiêu dùng dịch vụ di động

Nghiên cứu cho thấy hành vi người tiêu dùng dịch vụ di động tại Gia Lai không còn đặt nặng yếu tố nghe-gọi. Thay vào đó, họ ưu tiên các gói cước 4G/5G có dung lượng lớn, tốc độ ổn định để phục vụ nhu cầu giải trí, làm việc và học tập. Khách hàng cũng yêu cầu một quy trình chăm sóc khách hàng MobiFone nhanh chóng, minh bạch và chuyên nghiệp hơn. Việc nắm bắt và đáp ứng kịp thời những thay đổi này là yếu tố sống còn.

III. Cách tối ưu Marketing Mix 7P cho sản phẩm và giá cước

Để giải quyết các thách thức, luận văn đề xuất hoàn thiện chiến lược marketing dựa trên mô hình marketing mix 7P. Trọng tâm đầu tiên là chính sách sản phẩm (Product) và giá (Price). Về sản phẩm, giải pháp tập trung vào việc đa dạng hóa danh mục dịch vụ. Thay vì chỉ cung cấp các dịch vụ viễn thông cơ bản, MobiFone cần đẩy mạnh phát triển các dịch vụ giá trị gia tăng (VAS) độc đáo và các gói cước 4G/5G được cá nhân hóa theo từng nhóm đối tượng khách hàng. Cần xây dựng các gói cước tích hợp (combo) data, thoại, SMS và các dịch vụ giải trí (truyền hình, âm nhạc) để tăng tính hấp dẫn và giữ chân khách hàng trung thành. Về chính sách giá, luận văn đề xuất một chiến lược giá linh hoạt và cạnh tranh hơn. Cần nghiên cứu kỹ lưỡng bảng giá của đối thủ để đưa ra các gói cước có mức giá tương đương hoặc tốt hơn nhưng đi kèm nhiều ưu đãi hơn. Việc áp dụng các chương trình khuyến mãi, giảm giá cho khách hàng đăng ký mới, khách hàng cam kết sử dụng dài hạn là cần thiết để thu hút khách hàng mới. Đặc biệt, cần xây dựng cơ cấu giá riêng cho các phân khúc thị trường khác nhau như học sinh-sinh viên, doanh nghiệp, người dân tộc thiểu số tại các vùng sâu vùng xa, đảm bảo sản phẩm tiếp cận được số đông người dùng tại thị trường viễn thông Gia Lai.

3.1. Đa dạng hóa gói cước 4G 5G và dịch vụ giá trị gia tăng

Giải pháp đề xuất MobiFone không chỉ cạnh tranh về dung lượng data mà cần tạo ra sự khác biệt thông qua các dịch vụ giá trị gia tăng (VAS) như Mobile TV, nhạc chờ, các giải pháp bảo mật di động. Việc thiết kế các gói cước 4G/5G linh hoạt, cho phép khách hàng tự chọn dung lượng, thời gian sử dụng và các dịch vụ đi kèm sẽ giúp đáp ứng chính xác nhu cầu, từ đó nâng cao sự hài lòng và tăng ARPU (doanh thu trung bình trên mỗi thuê bao).

3.2. Xây dựng chính sách giá cạnh tranh để thu hút khách hàng

Luận văn đề xuất áp dụng chiến lược định giá theo đối thủ cạnh tranh và định giá theo giá trị cảm nhận của khách hàng. Cần có các gói cước "mồi" với giá cực thấp để thu hút khách hàng mới trải nghiệm dịch vụ, sau đó sử dụng các chiến lược bán thêm (upsell) và bán chéo (cross-sell) để tăng doanh thu. Chính sách giá cho khách hàng doanh nghiệp cũng cần được chú trọng với các ưu đãi đặc biệt và giải pháp viễn thông toàn diện.

IV. Hướng dẫn đột phá truyền thông và mở rộng kênh phân phối

Bên cạnh sản phẩm và giá, chính sách phân phối (Place) và truyền thông cổ động (Promotion) là hai yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh. Luận văn chỉ ra hệ thống kênh phân phối của MobiFone Gia Lai còn hạn chế so với đối thủ. Giải pháp được đưa ra là cần phát triển song song cả kênh trực tiếp (cửa hàng giao dịch) và kênh gián tiếp (đại lý, điểm bán lẻ). Cần tăng cường độ phủ của các điểm bán SIM, thẻ cào tại các khu vực nông thôn, vùng sâu, vùng xa. Đồng thời, phải đẩy mạnh các kênh phân phối số như bán hàng qua website, ứng dụng My MobiFone và các sàn thương mại điện tử. Về truyền thông, cần áp dụng mô hình truyền thông marketing tích hợp (IMC) để tạo ra một thông điệp nhất quán và mạnh mẽ trên mọi kênh. Các hoạt động quảng cáo truyền thống (bảng hiệu, báo chí địa phương) cần được kết hợp nhuần nhuyễn với digital marketing cho viễn thông. Cụ thể là quảng cáo trên mạng xã hội (Facebook, Zalo), tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), và marketing qua email để tiếp cận chính xác tệp khách hàng mục tiêu. Các chương trình khuyến mãi cần được truyền thông rộng rãi, rõ ràng và dễ tiếp cận, kích thích hành động mua hàng và thu hút khách hàng mới.

4.1. Ứng dụng Digital Marketing và truyền thông marketing tích hợp

Giải pháp nhấn mạnh việc tận dụng các nền tảng số để triển khai các chiến dịch digital marketing cho viễn thông. Các hoạt động như social media marketing, content marketing (viết bài review, video hướng dẫn) và hợp tác với các KOLs/influencers tại địa phương sẽ giúp tăng nhận diện thương hiệu. Mô hình truyền thông marketing tích hợp (IMC) đảm bảo mọi điểm chạm với khách hàng, từ online đến offline, đều mang lại một trải nghiệm thương hiệu đồng nhất.

4.2. Mở rộng kênh phân phối và tăng cường độ phủ thị trường

Để cạnh tranh với Viettel, MobiFone cần nhanh chóng mở rộng mạng lưới phân phối. Luận văn gợi ý mô hình cộng tác viên bán hàng tại các xã, thôn, bản. Bên cạnh đó, việc nâng cấp các cửa hàng giao dịch hiện tại, biến chúng thành các trung tâm trải nghiệm công nghệ cũng là một hướng đi quan trọng để tăng cường hình ảnh thương hiệu và chất lượng dịch vụ MobiFone.

V. Bí quyết nâng tầm dịch vụ để giữ chân khách hàng trung thành

Trong bối cảnh thị trường bão hòa, giữ chân khách hàng trung thành còn quan trọng hơn việc tìm kiếm khách hàng mới. Luận văn dành sự quan tâm đặc biệt đến 3 chữ P còn lại trong marketing dịch vụ: Con người (People), Quy trình (Process) và Bằng chứng vật chất (Physical Evidence). Về con người, cần đầu tư vào đào tạo đội ngũ giao dịch viên, nhân viên tổng đài để họ không chỉ am hiểu sản phẩm mà còn có kỹ năng giao tiếp và xử lý tình huống chuyên nghiệp. Thái độ phục vụ tận tâm chính là yếu tố tạo ra sự khác biệt và nâng cao chất lượng dịch vụ MobiFone. Về quy trình, cần đơn giản hóa các thủ tục đăng ký dịch vụ, xử lý khiếu nại, và bảo hành. Một quy trình chăm sóc khách hàng MobiFone tinh gọn, nhanh chóng và hiệu quả sẽ làm tăng sự hài lòng của người dùng. Luận văn đề xuất ứng dụng công nghệ như chatbot, IVR (tổng đài trả lời tự động) để hỗ trợ khách hàng 24/7. Về bằng chứng vật chất, cần chú trọng đến hình ảnh thương hiệu tại các điểm tiếp xúc. Cửa hàng giao dịch cần được thiết kế hiện đại, sạch sẽ; đồng phục nhân viên chuyên nghiệp; các ấn phẩm quảng cáo (tờ rơi, poster) phải được thiết kế đồng bộ và bắt mắt. Tất cả những yếu tố này góp phần củng cố niềm tin và xây dựng một hình ảnh MobiFone uy tín, đáng tin cậy trong tâm trí khách hàng.

5.1. Tối ưu quy trình chăm sóc khách hàng MobiFone chuyên nghiệp

Giải pháp tập trung vào việc xây dựng một quy trình chăm sóc khách hàng MobiFone đa kênh, từ tổng đài, cửa hàng đến các kênh online như mạng xã hội, ứng dụng. Cần có hệ thống CRM (Quản lý quan hệ khách hàng) để lưu trữ lịch sử tương tác, giúp nhân viên hỗ trợ khách hàng một cách cá nhân hóa và hiệu quả hơn. Việc thường xuyên khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng cũng rất quan trọng để kịp thời cải thiện dịch vụ.

5.2. Nâng cao vai trò con người và bằng chứng vật chất

Đội ngũ nhân viên là bộ mặt của thương hiệu. Việc trao quyền và tạo động lực cho nhân viên tuyến đầu sẽ giúp họ phục vụ khách hàng tốt hơn. Về bằng chứng vật chất, không chỉ là cửa hàng mà còn là chất lượng sóng, tốc độ truy cập mạng ổn định. Đây là bằng chứng hữu hình rõ ràng nhất về chất lượng dịch vụ MobiFone, quyết định trực tiếp đến trải nghiệm và lòng trung thành của khách hàng.

VI. Hướng đi tương lai Tăng thị phần và doanh thu bền vững

Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp marketing được đề xuất trong luận văn được kỳ vọng sẽ mang lại những kết quả tích cực cho MobiFone Gia Lai. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là đạt 30% thị phần viễn thông mà còn là sự tăng trưởng bền vững về doanh thu và lợi nhuận. Một chiến lược marketing toàn diện sẽ giúp MobiFone xây dựng được lợi thế cạnh tranh khác biệt, không chỉ dựa vào giá mà dựa vào giá trị mang lại cho khách hàng. Trong tương lai, thị trường viễn thông Gia Lai sẽ tiếp tục chứng kiến sự phát triển của công nghệ 5G và hệ sinh thái IoT (Internet of Things). MobiFone cần chuẩn bị sẵn sàng để đón đầu những xu hướng này. Các giải pháp marketing cần liên tục được cập nhật và điều chỉnh để phù hợp với sự thay đổi của công nghệ và hành vi người tiêu dùng dịch vụ di động. Luận văn của tác giả Nguyễn Quang Huấn đã cung cấp một nền tảng vững chắc và những định hướng chiến lược quan trọng. Việc triển khai thành công các giải pháp này sẽ giúp MobiFone khẳng định vị thế, giữ chân khách hàng trung thành, liên tục thu hút khách hàng mới và phát triển mạnh mẽ trong nền kinh tế số.

6.1. Dự báo tác động của chiến lược marketing đến doanh thu

Việc triển khai thành công các giải pháp marketing dự kiến sẽ tác động trực tiếp đến doanh thu và lợi nhuận. Đa dạng hóa sản phẩm giúp tăng ARPU. Mở rộng kênh phân phối giúp tăng số lượng thuê bao mới. Tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng giúp giảm tỷ lệ rời mạng, tiết kiệm chi phí tìm kiếm khách hàng mới. Đây là những yếu tố then chốt đảm bảo sự tăng trưởng tài chính ổn định cho chi nhánh.

6.2. Triển vọng và xu hướng phát triển thị trường viễn thông

Tương lai của thị trường viễn thông Gia Lai gắn liền với chuyển đổi số. Nhu cầu về data tốc độ cao, các dịch vụ đám mây, giải pháp IoT cho nông nghiệp thông minh sẽ ngày càng tăng. Doanh nghiệp viễn thông nào nắm bắt được xu hướng và xây dựng được một chiến lược marketing linh hoạt, lấy khách hàng làm trung tâm sẽ là người chiến thắng trong cuộc đua dài hạn này.

18/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÈ CHÍNH SÁCH MARKETING 1. TÔNG QUAN VỀ MARKETING 1. Khái niệm và vai trò của marketing a. Khdi niệm Marketing Làm thế nào để người kinh doanh biết được khách hàng muốn thay thế sản phẩm mà hiện tại họ tiêu dùng bởi một sản phẩm trong tương lai có công.

dụng nhiều hơn, chất lượng tốt hơn. Một trong những công cụ chính đề phát hiện nhu cầu và sự thay đổi trong hành vi người tiêu dùng, và qua đó trả lời những câu hỏi được đặt ra ở trên là thực hiện công tác Marketing. Có rất nhiều khái niệm khác nhau về Marketing: ‘Theo Phillip Kotler “Marketing là một tiến trình quản trị và xã hội qua đó cá nhân cũng như đoàn thể đạt được những gì họ cần và mong muốn, thông qua việc tạo ra và trao đổi các sản phẩm cũng như giá trị với người khác, đoàn thể khác”. “Theo định nghĩa của viện Marketing Anh: “Marketing là quá trình tổ chức và quản lý toàn bộ hoạt động kinh doanh từ việc phát hiện ra và biến sức mua của người tiêu dùng thành nhu cầu thực sự về một mặt hàng cụ thê, đến sản xuất và đưa hàng hoá đến người tiêu dùng cuối cùng nhằm đảm bảo cho.

Công ty thu được lợi nhuận như dự kiến Có nhiều người nhằm lẫn khi đồng nhất Marketing với việc bán hàng hoặc là sự quảng cáo đơn thuần. Thực ra, tiêu thụ chỉ là một trong những khâu của hoạt động Marketing của doanh nghiệp Theo quan điểm của các nhà doanh nghiệp trong cơ chế thị trường hiện nay thì: Marketing là một dạng hoạt động của con người nhằm thỏa mãn những nhu cầu, mong muốn của họ thông qua trao đổi về một loại sản phẩm - " Philip Kotler (2008), Qudn ori Merkering, NXTB Lao động - Xã hội dịch vụ nào đó trên thị trường. Trong khái niệm Marketing, điều quan trọng. đầu tiên mang tính quyết định thành hay bại trong kinh doanh của các doanh nghiệp là phải nghiên cứu nhu cầu, mong muốn và yêu cầu cũng như hành vỉ mua hàng của khách hàng, sau đó tiến hành sản xuất sản phẩm - dịch vụ phù hợp trước khi đem ra tiêu thụ trên thị trường thông qua các hoạt động trao đôi và giao dịch.

«Nhu cầu Nhu cầu là khái niệm rộng, bao gồm những cảm giác thiếu hụt của con người về một cái gì đó và cần được thỏa mãn. Khi xã hội càng phát triển thì nhu cầu cơ bản được giảm mạnh và được thay thế bằng nhu cầu được ăn ngon, mặc đẹp, vui chơi giải trí và hưởng thụ cuộc sống. ®Mong muốn Mong muốn là nhu cầu đặc thù, đặc trưng cho một phong tục tập quán. Thói quen tiêu dùng, tôn giáo tín ngưỡng của một khu vực, vùng miền và nó.

mang tính khách quan. Chẳng hạn như lon Coca-cola ở Mỹ có độ ngọt ít, đội ga nhiều, còn ở Việt Nam thi ngược lại, Coca-cola c6 độ ngọt nhiều và độ ga íthơn «Yêu cầu 'Yêu cầu là nhu cầu, là mong muốn kèm theo điều kiện có khả năng thanh toán. Nhu cầu của con người là vô hạn, trong khi đó nguồn lực để thỏa mãn nhu cầu, mong muốn và yêu cầu của khách hàng, hay nói cách khác là phải có sự điều tra thu thập qua từng thời kỳ. Hàng hóa là những gì có thê thỏa mãn được nhu cầu của con người và được phép chào bán trên thị trường dưới sự dẫn dắt của giá cả.

Những sản phẩm được sản xuất ra mà không thỏa mãn được nhu cầu thì không được gọi là hàng hóa. 10 „ quá trình trao đổi đòi hỏi phải làm việc. Doanh nghiệp muốn bán hàng thì cần phải tìm người mua, xác định những nhu cầu của họ, thiết kế những sản phẩm phù hợp, đưa chúng ra xếp vào kho, vận chuyển, thương. lượng về giá cả trên thị trường.

Nền tảng của hoạt động Marketing là những. việc tạo ra sản phẩm, khảo sát, thiết lập quan hệ giao dich, tổ chức phân phối, xác định giá cả, triển khai các dịch vụ. Vai trò, chức năng của Marketing. « Vai trò của Marketing Marketing có vai trò là cầu nối trung gian giữa hoạt động của doanh nghiệp và thị trường, đảm bảo cho hoạt động của doanh nghiệp hướng đến thị trường, lấy thị trường làm mục tiêu kinh doanh.

Nói cách khác, Marketing có nhiệm vụ tạo ra khách hàng cho doanh nghiệp. Sử dụng Marketing trong công. tác lập kế hoạch kinh doanh sẽ giúp cho doanh nghiệp thực hiện phương châm kế hoạch phải xuất phát từ thị trường. Trong điều kiện cạnh tranh trên thị trường gay gắt thì chỉ có doanh nghiệp nào biết hướng đến thị trường thì mới có khả năng tồn tại «Chức năng của Marketing Chức năng của Marketing xuất phát từ vị trí của Marketing trong hệ thống quản trị của Công ty.

Do vậy, Marketing có một số chức năng cơ bản như sau ~ Chức năng làm thích ứng sản phẩm với nhu cầu thị trường: một sản phâm muốn bán chạy thì phải có sức hấp dẫn khách hàng, Marketing có chức năng thích ứng sản phẩm với nhu cầu thị trường thông qua hoạt động cụ thể như: Marketing tiến hành nghiên cứu nhu cầu thị trường và khách hàng để xác định mong muốn của khách hàng vẻ sản phẩm. Cần phải khẳng định rằng, Marketing không làm công việc của nhà kỹ thuật mà nó chỉ ra cho nhà sản xuất phải sản xuất cái gì, như thế nào, khối lượng bao nhiêu và bao giờ đưa ra thị trường là thích hợp. "1 ~ Chức năng phân phối sản phẩm: là toàn bộ các hoạt động gắn liền với quá trình vận động của hàng hóa từ sau khi nó được sản xuất ra cho đến khi đến được với trung gian thương mại bán buôn, bán lẻ hay người tiêu dùng. Đó chính là các hoạt động nhằm tổ chức vận động tối ưu sản phẩm và quá trình này bao gồm nhiều bước liên quan chặt chẽ đến nhau: lựa chọn người tiêu thụ, hướng dẫn khách hàng ký kết hợp đồng và thuê mướn phương, tiên vận tải, tổ chức hợp lý hệ thống kinh doanh kho hàng hóa, các hoạt động.

hỗ trợ cho người tiêu thụ (như: cung cấp cho họ những thông tin về sản phẩm ~ khách hàng, tạo ra những ưu đãi thương mại như điều kiện vận chuyển giao. hàng), tổ chức bao bì, bao gói tiêu thụ để vận dụng tối đa dung tích của hệ thống kho hàng hóa, nhanh chóng phát hiện ra các ách tắc, xung đột hệ thống. phân phối và điều chỉnh, giải quyết những ách tắc xung đột đó. ~ Chức năng tiêu thụ: theo quan điểm của Marketing tiêu thụ là hoạt động có chủ đích qua đó Công ty thực hiện việc cung ứng bán hàng hóa - dịch vụ của mình cho khách hàng để tiêu dùng cá nhân (trực tiếp hoặc gián tiếp qua các trung gian).

Nội dung của chức năng này bao gồm: nghiên cứu khách hàng và người tiêu thụ, ấn định và kiểm soát giá bán, lựa chọn các phương pháp và công nghệ bán thích hợp, tổ chức lực lượng bán để quyết định sức. bán, tổ chức quảng cáo và khuyến mại, tổ chức các yếu tố hậu cần kinh doanh của công ty như: vận chuyển và quản trị bán, thực vụ các dịch vụ trước - trong ~ sau khi bán. ~ Chức năng hỗ trợ: đây là chức năng quan trọng và đặc biệt. Đó chính là các hoạt động hỗ trợ liên quan đến quảng cáo, xúc tiến cho người tiêu dùng, cuối cùng của mình.

Một số hoạt động điển hình như: phân loại sản phẩm, quảng cáo, xúc tiến bán hàng, tham gia các hội chợ thương mại và dịch vụ, phát triển tổ chức môi giới và xúc tiến thương mại, tô chức hợp lý hệ thống. thông tin thị trường. ~ Chức năng điều hòa phối hợp: Marketing phải thực hiện điều hòa một 12 cách tổng hợp toàn Công ty: điều hòa phối hợp các bộ phận, chức năng của Công ty. Điều hòa, phối hợp trong nội bộ, tổ chức vận hành chức năng Marketing.

Do đó, việc điều hòa và phối hợp đòi hỏi phải vận dụng thời cơ, kết hợp các hoạt động Marketing chức năng với Marketing tác nghiệp. Như vậy, những chức năng cơ bản này đã cho thấy được vị trí va tim quan trọng của Marketing kinh doanh. Marketing chính là khâu kết nói giữa khách hàng với các bộ phận khác trong công ty như: tài chính, tổ chức - nhân sự, và sản xuất 1.2 Tống quan về các chính sách Marketing-mix của doanh nghiệp «. Khái niệm chính sách Marketing-mix Chính sách marketing là những nguyên tắc chỉ đạo, quy tắc, phương pháp, thủ tục được thiết lập gắn với hoạt động marketing nhằm hỗ trợ và thúc đẩy việc thực hiện các mục tiêu đã xác định.ˆ Chính sách Marketing là tập hợp các công cụ Marketing mà một doanh.

nghiệp có thể sử dụng để tác động vào thị trường mục tiêu nhằm đạt được mục tiêu đề ra. Tập hợp những công cụ này hình thành phối thức marketing. Vị trí của chính sách Marketing-mix: Là một bộ phận cấu thành nên chiến lược Marketing-mix thông thường, bao gồm các kế hoạch và các chính sách. Các kế hoạch thường thể hiện tầm nhìn lâu dai con chính sách để đạt được mục tiêu trong ngắn hạn.

Có nhiều công cụ Marketing tạo thành phối thức Marketing để tác động. lên người mua. Mô hình Marketing-mix 4P của McCarthy là mô hình tồn tại lâu và phổ biến nhất, gồm P1: Sản phẩm (produet), P2: Giá cả (price), P3: Phan phéi (place), P4: Chiêu thị (Promotion). Ê Ths, Lê Thị Bích Ngọc, hup://quantr.vn/dict/detaily/8016-chinh-sach-marketing 13 8 Đối với dịch vụ đòi hỏi phải quan tâm nhiều hơn đến các yếu tố cảm tính của khách hàng Š nâng cao chất lượng.Vì vay, Marketing —mix dịch vụ ngoài 4P truyền thống cẩn bỗ sung thêm 3 nhân tố nữa là: P5: Con người(People), P6: Quá trình dịch vụ (Process of services) và P7: Bằng chứng vật chất (Physical Evidence)’, © Sự tác động qua lại giữa các chính sách marketing Các chính sách marketing cụ thể thường được xây dựng trên cơ sở các.

quyết định marketing. Các yếu tố trong chính sách marketing là các quyết định tác nghiệp để cụ thê hóa cho việc định vị sản phẩm trên thị trường mục. tiêu đã chọn nhằm thực hiện mục tiêu marketing. Các yếu tố trong chính sách Marketing có tác động tương hỗ, quyết định về yếu tố này sẽ ảnh hưởng đến hoạt động của các yếu tố còn lại.3 Tiến trình hoạch định chính sách marketing trong tổ chức kinh doanh a.

Phân tích môi trường marketing. + _ Môi trường vĩ mô: + _ Môi trường nhân khẩu học Đây là yếu tố đầu tiên cần quan tâm trong quản trị Marketing vì dân số. tạo nên sức mua của thị trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ