Luận văn thạc sĩ: Giải pháp Marketing cho dịch vụ Internet của VNPT Kon Tum

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh đề xuất giải pháp marketing cho dịch vụ internet của VNPT Kon Tum, nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
128
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đề tài thạc sĩ quản trị kinh doanh về VNPT

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tập trung vào việc đề xuất các giải pháp marketing cho dịch vụ internet của VNPT Kon Tum. Đây là một nghiên cứu cấp thiết trong bối cảnh thị trường viễn thông ngày càng cạnh tranh. Đề tài không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing dịch vụ mà còn đi sâu phân tích thực trạng, từ đó đưa ra những giải pháp mang tính thực tiễn cao. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng, góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh VNPT Kon Tum, củng cố vị thế thương hiệu và phát triển bền vững. Mục tiêu chính của đề tài thạc sĩ quản trị kinh doanh là xác định những điểm yếu trong hoạt động marketing hiện tại và xây dựng một chiến lược marketing internet VNPT bài bản, có hệ thống. Các công trình nghiên cứu trước đây thường tập trung vào các khu vực thành phố lớn hoặc các nhà mạng khác như FPT, Viettel. Tuy nhiên, chưa có một nghiên cứu chuyên sâu nào dành riêng cho dịch vụ internet FiberVNN của VNPT tại thị trường đặc thù như Kon Tum. Do đó, luận văn này lấp đầy khoảng trống nghiên cứu và cung cấp một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản trị tại VNPT.

1.1. Lý do và mục tiêu của luận văn marketing dịch vụ

Sự phát triển mạnh mẽ của Internet cáp quang tại Việt Nam đã tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt. VNPT Kon Tum, dù có lợi thế về hạ tầng, đang đối mặt với sự tấn công từ các đối thủ cạnh tranh của VNPT tại Kon Tum như Viettel và FPT. Kết quả kinh doanh dịch vụ FiberVNN có dấu hiệu chững lại, nguyên nhân chính được xác định là do thiếu một chiến lược marketing mix cho dịch vụ viễn thông đồng bộ và hiệu quả. Các hoạt động marketing còn rời rạc, thiếu tính hệ thống. Vì vậy, luận văn marketing dịch vụ này được thực hiện với ba mục tiêu chính: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing dịch vụ viễn thông. (2) Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động marketing cho dịch vụ internet của VNPT Kon Tum giai đoạn 2018-2020. (3) Đề xuất các giải pháp marketing hoàn thiện, khả thi nhằm đạt được mục tiêu kinh doanh đến năm 2025.

1.2. Đối tượng phạm vi và phương pháp nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu của luận văn là hoạt động marketing cho dịch vụ internet cáp quang (FTTH) của VNPT Kon Tum. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong không gian địa bàn tỉnh Kon Tum và khoảng thời gian từ năm 2018 đến năm 2020. Để đạt được mục tiêu đề ra, luận văn sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập dữ liệu bao gồm dữ liệu thứ cấp từ báo cáo kinh doanh của VNPT Kon Tum, các công trình nghiên cứu trước đó, sách và tài liệu chuyên ngành. Phương pháp phân tích dữ liệu sử dụng các công cụ thống kê mô tả, phân tích hệ thống, và phương pháp chuyên gia để làm rõ thực trạng và đề xuất giải pháp. Cách tiếp cận này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy cho các kết quả nghiên cứu, tạo cơ sở vững chắc cho các giải pháp được đề xuất trong chương 3.

II. Cách nhận diện thách thức marketing của VNPT Kon Tum

Việc phân tích thực trạng hoạt động marketing cho dịch vụ internet của VNPT Kon Tum là bước quan trọng để xác định các thách thức cốt lõi. Giai đoạn 2018-2020, mặc dù doanh thu và số lượng thuê bao FiberVNN có sự tăng trưởng, nhưng tốc độ đã chậm lại đáng kể. Điều này cho thấy các chiến lược hiện tại chưa đủ mạnh để duy trì đà phát triển trong một thị trường cạnh tranh gay gắt. Một trong những hạn chế lớn nhất là việc thiếu một chiến lược Marketing-Mix bài bản. Các chính sách về sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến chưa được liên kết chặt chẽ, dẫn đến hiệu quả không cao. Việc phân tích thị trường viễn thông Kon Tum chỉ ra rằng, trong khi VNPT đang bỏ ngỏ nhiều phân khúc tiềm năng, các đối thủ lại rất năng động trong việc tiếp cận và chiếm lĩnh thị phần. Sự thiếu khác biệt trong chính sách hậu mãi và chăm sóc khách hàng cũng là một điểm yếu, làm giảm sự hài lòng của khách hàng VNPT và tăng tỷ lệ khách hàng rời mạng. Những hạn chế này đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện trong tư duy và cách tiếp cận marketing.

2.1. Phân tích thị trường và đối thủ cạnh tranh tại Kon Tum

Thị trường viễn thông tại Kon Tum được đánh giá là tiềm năng nhưng cũng đầy thách thức với sự hiện diện của ba nhà cung cấp lớn: VNPT, Viettel và FPT. Các đối thủ cạnh tranh của VNPT tại Kon Tum không ngừng nỗ lực tìm kiếm thị trường mới và gia tăng thị phần. Viettel có lợi thế về thương hiệu quân đội và mạng lưới phủ sóng rộng. FPT mạnh về các gói cước combo Internet - Truyền hình và chiến dịch truyền thông sáng tạo. Trong khi đó, VNPT Kon Tum dù có hạ tầng vững chắc nhưng lại chậm thay đổi trong phong cách kinh doanh. Phân tích cho thấy thị phần của Viettel và FPT đang dần lấp đầy những khoảng trống mà VNPT bỏ ngỏ. Sự cạnh tranh không chỉ diễn ra ở giá cước mà còn ở chất lượng dịch vụ, tốc độ xử lý sự cố và các chương trình chăm sóc khách hàng, đòi hỏi VNPT phải có những giải pháp thu hút khách hàng internet đột phá hơn.

2.2. Thực trạng hạn chế trong hoạt động marketing của VNPT

Luận văn chỉ ra nhiều hạn chế trong tiến trình xây dựng hoạt động marketing tại VNPT Kon Tum. Công tác phân tích môi trường marketing chưa được thực hiện thường xuyên và sâu sắc. Việc xác định mục tiêu marketing còn chung chung, chưa cụ thể cho từng giai đoạn. Đặc biệt, việc phân đoạn thị trường và lựa chọn thị trường mục tiêu còn dựa nhiều vào yếu tố địa lý, bỏ qua các tiêu chí quan trọng khác như tâm lý và hành vi khách hàng sử dụng internet. Công tác định vị dịch vụ FiberVNN chưa tạo được sự khác biệt rõ rệt trong tâm trí khách hàng. Các chính sách trong bộ công cụ marketing mix cho dịch vụ viễn thông chưa được phối hợp nhịp nhàng. Ví dụ, chính sách giá còn cứng nhắc, các chương trình khuyến mãi chưa đủ hấp dẫn và kênh phân phối chưa phát huy hết hiệu quả. Những hạn chế này là nguyên nhân trực tiếp làm giảm sức cạnh tranh của dịch vụ.

III. Hướng dẫn xây dựng giải pháp marketing internet toàn diện

Để khắc phục những hạn chế hiện tại, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp marketing cho dịch vụ internet của VNPT Kon Tum một cách toàn diện và có hệ thống. Trọng tâm của các giải pháp này là chuyển đổi từ tư duy lấy sản phẩm làm trung tâm sang lấy khách hàng làm trung tâm. Điều này bắt đầu từ việc nghiên cứu và phân đoạn thị trường một cách khoa học hơn, không chỉ dựa trên địa lý mà còn kết hợp các tiêu chí về nhân khẩu học, tâm lý và hành vi tiêu dùng. Từ đó, VNPT Kon Tum có thể lựa chọn thị trường mục tiêu phù hợp nhất với năng lực của mình và xây dựng chiến lược định vị thương hiệu rõ ràng. Việc xây dựng thương hiệu VNPT cần nhấn mạnh vào các giá trị cốt lõi như sự ổn định, tin cậy và vai trò tiên phong trong công nghệ. Một chiến lược marketing toàn diện phải bao gồm cả việc hoàn thiện các công cụ marketing-mix, tạo ra một thể thống nhất, cộng hưởng để nâng cao hiệu quả kinh doanh VNPT Kon Tum và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

3.1. Mở rộng tiêu chí phân đoạn và lựa chọn thị trường mục tiêu

Giải pháp đầu tiên và mang tính nền tảng là hoàn thiện công tác phân đoạn thị trường. Thay vì chỉ phân đoạn theo khu vực địa lý, VNPT Kon Tum cần bổ sung các tiêu thức như độ tuổi, thu nhập, nghề nghiệp và đặc biệt là mục đích sử dụng internet. Ví dụ, có thể chia thị trường thành các nhóm: hộ gia đình, sinh viên, doanh nghiệp nhỏ và vừa, game thủ. Mỗi nhóm có nhu cầu và hành vi khách hàng sử dụng internet khác nhau. Sau khi phân đoạn, cần đánh giá sức hấp dẫn và quy mô của từng đoạn để lựa chọn thị trường mục tiêu phù hợp. Chẳng hạn, tập trung vào phân khúc doanh nghiệp với các gói cước tốc độ cao, ổn định và dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp. Hoặc nhắm đến phân khúc hộ gia đình ở các khu vực đô thị mới với các gói combo ưu đãi. Việc lựa chọn đúng thị trường mục tiêu sẽ giúp tối ưu hóa nguồn lực và triển khai các chiến dịch marketing hiệu quả hơn.

3.2. Tăng cường nghiên cứu thị trường và định vị lại thương hiệu

Hoạt động nghiên cứu thị trường cần được đẩy mạnh và thực hiện định kỳ. Điều này giúp VNPT Kon Tum nắm bắt kịp thời những thay đổi về nhu cầu của khách hàng, các xu hướng công nghệ mới và động thái của đối thủ cạnh tranh. Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần tiến hành định vị lại thương hiệu dịch vụ FiberVNN. Thay vì chỉ là một dịch vụ internet, FiberVNN cần được định vị là một giải pháp kết nối toàn diện, tin cậy và hiện đại. Quá trình xây dựng thương hiệu VNPT cần tạo ra sự khác biệt thông qua các thuộc tính như: tốc độ vượt trội, độ ổn định cao ngay cả trong điều kiện thời tiết xấu, và dịch vụ chăm sóc khách hàng tận tâm. Hình ảnh thương hiệu cần được truyền thông một cách nhất quán trên mọi điểm tiếp xúc, từ website, mạng xã hội đến các ấn phẩm quảng cáo và đội ngũ nhân viên giao dịch.

IV. Bí quyết tối ưu chính sách marketing 7P cho dịch vụ VNPT

Trọng tâm của việc hoàn thiện chiến lược marketing là tối ưu hóa bộ công cụ marketing hỗn hợp 7P. Đây là chính sách marketing 7P dịch vụ được điều chỉnh cho phù hợp với ngành dịch vụ viễn thông. Các giải pháp không chỉ dừng lại ở 4P truyền thống (Product, Price, Place, Promotion) mà còn mở rộng sang các yếu tố quan trọng khác là con người (People), quy trình (Process) và bằng chứng vật chất (Physical Evidence). Việc kết hợp hài hòa cả 7 yếu tố sẽ tạo ra một trải nghiệm khách hàng vượt trội và khác biệt. Ví dụ, một sản phẩm tốt (gói cước đa dạng) với mức giá cạnh tranh cần được phân phối qua các kênh tiện lợi, quảng bá hấp dẫn, được tư vấn bởi đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, theo một quy trình đăng ký nhanh gọn và tại các điểm giao dịch khang trang. Sự đồng bộ này chính là chìa khóa để triển khai thành công chiến lược marketing internet VNPT và giành được lợi thế trên thị trường.

4.1. Cải tiến chính sách sản phẩm Product và giá Price

Về sản phẩm, cần đa dạng hóa các gói cước FiberVNN để đáp ứng nhu cầu của từng phân khúc khách hàng đã xác định. Luận văn đề xuất xây dựng các gói cước linh hoạt hơn, ví dụ như gói cước cho game thủ (ưu tiên băng thông quốc tế), gói cho doanh nghiệp (cam kết tốc độ, IP tĩnh), và các gói combo Internet - MyTV - Di động cho hộ gia đình. Về giá, cần áp dụng chiến lược định giá linh hoạt hơn thay vì giá cố định. Có thể sử dụng phương pháp định giá thâm nhập cho các khu vực mới, định giá chiết khấu cho khách hàng cam kết sử dụng lâu dài, hoặc định giá theo gói sản phẩm (combo) để khuyến khích khách hàng sử dụng nhiều dịch vụ hơn. Một chính sách marketing 7P dịch vụ hiệu quả phải bắt đầu từ một sản phẩm tốt và một mức giá hợp lý.

4.2. Mở rộng phân phối Place và đẩy mạnh xúc tiến Promotion

Kênh phân phối cần được mở rộng và đa dạng hóa. Bên cạnh các điểm giao dịch truyền thống, cần phát triển kênh bán hàng trực tuyến qua website, ứng dụng di động và các sàn thương mại điện tử. Hợp tác với các đại lý, cửa hàng điện máy, siêu thị cũng là một giải pháp thu hút khách hàng internet hiệu quả. Về xúc tiến, cần kết hợp cả các công cụ truyền thống và kỹ thuật số. Đẩy mạnh hoạt động marketing kỹ thuật số cho VNPT thông qua quảng cáo trên mạng xã hội (Facebook, Zalo), tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) và email marketing. Đồng thời, tổ chức các chương trình khuyến mãi hấp dẫn như tặng tháng cước, giảm giá thiết bị, hoặc tổ chức các sự kiện trải nghiệm dịch vụ tại các khu dân cư để tăng cường tương tác trực tiếp với khách hàng.

4.3. Nâng cao yếu tố Con người Quy trình và Bằng chứng vật chất

Con người (People) là yếu tố then chốt tạo nên sự khác biệt trong ngành dịch vụ. Cần đầu tư đào tạo đội ngũ nhân viên kỹ thuật và giao dịch viên về cả chuyên môn lẫn kỹ năng giao tiếp, thái độ phục vụ chuyên nghiệp để nâng cao sự hài lòng của khách hàng VNPT. Quy trình (Process) đăng ký lắp đặt, xử lý sự cố, và thanh toán cước cần được chuẩn hóa, đơn giản hóa và tự động hóa ở mức tối đa để tiết kiệm thời gian cho khách hàng. Cuối cùng, Bằng chứng vật chất (Physical Evidence) như đồng phục nhân viên, biển hiệu, không gian phòng giao dịch, website và ứng dụng cần được thiết kế chuyên nghiệp, hiện đại và nhất quán, góp phần xây dựng thương hiệu VNPT vững mạnh và đáng tin cậy trong tâm trí người tiêu dùng.

V. Ứng dụng thực tiễn và kết quả giải pháp marketing internet

Việc áp dụng các giải pháp đề xuất đòi hỏi một lộ trình cụ thể và sự cam kết từ ban lãnh đạo VNPT Kon Tum. Luận văn đã phân tích mô hình SWOT của VNPT để làm cơ sở cho việc triển khai, giúp tận dụng điểm mạnh (hạ tầng mạng lưới rộng khắp), khắc phục điểm yếu (marketing chưa chuyên nghiệp), nắm bắt cơ hội (nhu cầu internet tăng cao) và đối phó với thách thức (cạnh tranh gay gắt). Các giải pháp được đề xuất không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có tính ứng dụng cao, phù hợp với nguồn lực và bối cảnh thực tế của đơn vị. Mục tiêu phát triển kinh doanh dịch vụ internet của VNPT Kon Tum đến năm 2025 được đặt ra với các chỉ số cụ thể về tăng trưởng thuê bao, doanh thu và thị phần. Việc triển khai thành công các giải pháp này được kỳ vọng sẽ giúp VNPT Kon Tum đạt được các mục tiêu đề ra, từng bước lấy lại vị thế dẫn đầu trên thị trường viễn thông của tỉnh.

5.1. Mô hình SWOT của VNPT làm cơ sở triển khai giải pháp

Phân tích mô hình SWOT của VNPT Kon Tum cho thấy: Điểm mạnh (Strengths) là cơ sở hạ tầng mạng lưới rộng khắp, thương hiệu lâu đời. Điểm yếu (Weaknesses) là bộ máy còn cồng kềnh, hoạt động marketing chưa linh hoạt và thiếu tính hệ thống. Cơ hội (Opportunities) đến từ nhu cầu chuyển đổi số mạnh mẽ, sự gia tăng trong hành vi khách hàng sử dụng internet cho học tập và làm việc từ xa. Thách thức (Threats) lớn nhất là sự cạnh tranh quyết liệt từ Viettel, FPT và sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ. Dựa trên phân tích này, các giải pháp marketing được xây dựng theo hướng S-O (dùng thế mạnh để nắm bắt cơ hội) như đa dạng hóa gói cước trên nền tảng hạ tầng sẵn có, và W-O (khắc phục điểm yếu để tận dụng cơ hội) như đẩy mạnh marketing kỹ thuật số cho VNPT để tiếp cận khách hàng trẻ.

5.2. Lộ trình áp dụng và mục tiêu kinh doanh đến năm 2025

Luận văn đề xuất một lộ trình triển khai các giải pháp marketing theo từng giai đoạn. Giai đoạn 1 (Ngắn hạn - 1 năm): Tập trung hoàn thiện công tác nghiên cứu thị trường, phân đoạn lại thị trường và xây dựng các gói cước cơ bản cho từng phân khúc. Giai đoạn 2 (Trung hạn - 2-3 năm): Triển khai đồng bộ các chính sách 7P, đẩy mạnh truyền thông và mở rộng kênh phân phối. Giai đoạn 3 (Dài hạn - đến 2025): Tối ưu hóa các hoạt động, xây dựng hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM) và đo lường hiệu quả liên tục. Mục tiêu cụ thể đến năm 2025 bao gồm: tăng trưởng thuê bao internet ít nhất 15%/năm, tăng thị phần lên mức dẫn đầu tại Kon Tum, và chỉ số sự hài lòng của khách hàng VNPT đạt trên 90%. Đây là những mục tiêu thách thức nhưng hoàn toàn khả thi nếu các giải pháp được thực hiện một cách quyết liệt.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh giải pháp marketing cho dịch vụ internet của vnpt kon tum

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo, nội dung luận văn được kết cầu thành 3 chương: Chương l: Cơ sở lý luận về marketing dịch vụ. Chương 2: Thực trạng hoạt động marketing cho dịch vụ internet của VNPT Kon Tum, giai đoạn 2018 -2020. Chương 3: Hoàn thiện giải pháp marketing cho dịch vụ internet của VNPT Kon Tum. Tổng quan các công trình nghiên cứu Philip Kotler (2007), “Marketing căn bản”, NXB Lao động - Xã hội.

Nội dung cuốn sách mô tả những tình huống thực tiễn, thẻ hiện tính chất của hoạt động marketing hiện đại. Cuốn sách nêu dẫn chứng, các sự kiện quan trọng hay những cuộc xung đột từ thực tế trong lĩnh vực marketing giúp người đọc hòa nhập được nhịp sống của thể giới marketing. Abraham Trần (2020), “Bí mật thực sự của Internet Marketing”, Nhà xuất bản Thanh Niên. Nội dung cuốn sách giải đáp thắc mắc cách một cá nhân, tổ chức xây dựng thương hiệu, quảng cáo và bán hằng qua internet như thế nào? Làm thế nào bạn quyết định hình thức tiếp thị trực tuyến nào phù hợp với doanh nghiệp của bạn? Làm thế nào để triển khai kế hoạch marketing.

qua internet với chỉ phí thấp nhất, lợi nhuận cao nhất? Chai Lee Goi (2018), “A Review of Marketing Mix: 4Ps or More?”. Nội dung của bài báo nghiên cứu việc sử dụng công cụ marketing mix hỗn hợp 4Ps đã là hợp lý hay chưa, liệu có cần thêm các công cụ khác. Bài báo cũng đưa ra những góc nhìn nhiều chiều về việc sử dụng hoạt động marketing. Mix 4Ps đồng thời đưa ra so sánh điểm yếu, điểm mạnh của hoạt động Marketing Mix 4Ps với Marketing Mix 7Ps.

Meghna Jain, Fang Han (2012), “Identifying the essential factors in the marketing mix design (The case of Personal Protective Equipment)”. Luan văn đã thực hiện các phân tích và so sánh giữa các nhà sản xuất khác nhau từ đó xác định được những yếu tố tiếp thị hỗn hợp cần thiết trong hoạt động marketing mix đối với những công ty có liên quan đến lĩnh vực đồ bảo hộ lao động. Đưa ra phương thức sử dụng hiệu quả các hoạt động marketing của những công ty liên quan đến lĩnh vực bảo hộ lao động thông qua 4 công cụ là Product, Price, Place va Promotion. Phan Thị Lan (2014).

“Giải pháp marketing dịch vụ Internet cáp quang. tại Công ty cổ phần Viễn thông FPT - Chỉ nhánh Đà Nẵng”, Đại học Đà Nẵng. Đề tài đã dùng phương pháp phân tích, tổng hợp, thống kê so sánh và dựa trên lý thuyết Marketing trong lĩnh vực dịch vụ, kết hợp các nghiên cứu thực tế đề làm cơ sở đánh giá và đề xuất các giải pháp đề xây dựng chính sách Marketing định hướng khách hàng, nâng cao hiệu quả kinh doanh và vị thế cạnh tranh trên thị trường của FPT Đà Nẵng. Mai Thị Khánh Ly (2015), “Chính sách Marketing dịch vụ Internet cáp quang tại công ty cổ phần hạ tầng viễn thong CMC Da Ning”, Dai học Đà Nẵng.

Đề sử dụng phương pháp phân tích tổng hợp để nghiên cứu. Kết quả từ những phân tích và đánh giá về thực trạng chính sách Marketing là cơ sở để tác giải đề xuất các giải pháp thiết thực cho hoạt động Marketing cho dịch vụ Internet cáp quang tại Công ty CMC Đà Nẵng. Nguyễn Hoài Phương Nhỉ (2017), “Phát triển chiến lược Marketing cho. dịch vụ viễn thông tại công ty cổ phần viễn thông toàn cầu”, Đại học Da Nẵng.

Nội dung chính của luận văn là hệ thống hóa các nghiên cứu về Marketing dịch vụ để làm cơ sở cho những phân tích thực tế về chiến lược Marketing cho các dịch vụ tại công ty. Từ đó làm sơ sở đề xuất những giải pháp phát triển hoạt động Marketing hiệu quả trong môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt vào những năm tới. Mai Xuân Cường (2018), “Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ MegaVNN của VNPT Thừa Thiên Huế”, Đại học Kinh tế Huế. Đề tài đưa ra hệ thống cơ sở lý luận về khách hàng, dịch vụ khách hàng, sự hài lòng của khách hàng và nhân tố quyết định, giá trị hài lòng của khách hàng.

Đề tài có đề cập đến internet, ADSL, dịch vụ FiberVNN, tình hình cơ bản về Viễn thông VNPT TTH. Dựa vào dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cắp thông qua phiếu điều tra khách hàng, đề tài đã phân tích khá sâu sắc sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ FiberVNN. Từ đó đề tài đưa ra các giả pháp về quy trình thủ tục đăng ký sử dụng dịch vụ, nhân viên, chất lượng sản phẩm, giá cước để nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Võ Nhật Hiếu (2019), “Hoạt động Marketing Mix tại công ty cô phan nhựa Châu Âu”, Đại học kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội.

Luận văn đã khái quát được những cơ sở lý luận về hoạt động Marketing Mix. Nêu được thực trạng về hoạt động Marketing Mix trong công ty cỗ phần nhựa Châu Âu và những đánh giá, phân tích về hoạt động Marketing Mix, các yếu tố ảnh hưởng. đến hoạt động Marketing Mix. Đồng thời luận văn đưa ra những đề xuất giải pháp khắc phục hoàn thiện hoạt động Marketing Mix.

Tuy nhiên các giải pháp này chỉ ở mức độ khái quát chưa thực sự cụ thé, thiếu ý tưởng mới và sự đột phá Chu Quang Hưng (2020), “Chiến lược Marketing - Mix của dịch vụ viễn thông di động tại chỉ nhánh Viettel Đà Nẵng tập đoàn Viễn Thông Quân Đội”, Đại học kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội. Đề tài đã khái quát được cơ sở lý luận về chiến lược Marketing - Mix và các nhân tố ảnh hưởng đến chiến lược Marketing - Mix. Phát hiện ra những thành tựu và hạn chế trong chiến lược Marketing - Mix của chỉ nhánh Viettel Đà Nẵng. Từ đó đề ra các giải pháp nhằm hoàn thiện n lược Marketing - Mix đã có của chỉ nhánh Viettel Đà Nẵng và bổ sung mới các chiến lược mà Viettel Đà Nẵng chưa có Ip cho Chỉ nhánh Viettel Đà Nẵng đạt được các kế hoạch đặt ra, tăng trưởng được thuê bao và doanh thu giai đoạn 2018-2020.

Như vậy, có nhiều nghiên cứu được thực hiện về chiến dịch marketing. cho dịch vụ Internet cáp quang. Tuy nhiên, tại Kon Tum, từ trước đến nay chưa có một nghiên cứu nào được thực hiện về hoạt động marketing cho dịch vụ FiberVNN. Do đó, luận văn nghiên cứu về “Giải pháp marketing cho dịch vụ Internet của VNPT Kon Tum” đảm bảo không trùng lặp với các đề tài nghiên cứu trước đây.

Nội dung nghiên cứu của đẻ tài này có ý nghĩa thiết thực cả lý luận và thực tiễn, góp phần phát triển hoạt động marketing đẻ phát triển dịch vụ FiberVNN trong tương lai, giúp VNPT Kon Tum nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững, CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE MARKETING DICH VU 1. KHAI NIEM VE DICH VY, MARKETING, MARKETING DICH „ Khái quát về dịch vụ a. Khái niệm dịch vụ Theo Lưu Văn Nghiêm (2008), “trên giác độ hàng hóa, dịch vụ là hàng hóa vô hình mang lại chuỗi giá trị thỏa mãn nhu cầu nào đó của thị trường” Ir6] Theo Phillip Kotler và Amstrong (2008): “Dịch vụ là một hoạt động hay một lợi ích mà một bên có thể cung cấp cho bên kia, trong đó nó có tính vô hình và không dẫn đến sự chuyền giao sở hữu nào cả” [tr. Theo Nguyễn Văn Thanh (2008) “Dịch vụ là một hoạt động lao động sáng tạo nhằm bỗ sung giá trị cho phần vật chất và làm đa dạng hoá, phong.

phú hoá, khác biệt hoá, nỗi trội hoá. mà cao nhất trở thành những thương hiệu, những nét văn hoá kinh doanh và làm hài lòng cao cho người tiêu dùng để họ sẵn sàng trả tiền cao, nhờ đó kinh doanh có hiệu quả hơn” [tr. Dịch vụ là một loại sản phẩm đặc biệt được cung ứng cho khách hàng. mục tiêu mà khi mua người ta không thể nhìn thấy chúng.

Chẳng hạn, sau khi chúng ta sử dụng dịch vụ điện thoại công cộng, chúng ta phải trả nhưng không mang được cái gì theo và chăng nhìn thấy sản phẩm dịch vụ này. Hoặc khi ta mua sản phẩm của nhà tư vấn, người ta đưa cho một bản báo cáo, ta trả tiền cho họ không phải để mua giấy, mực mà mua chất xám của nhà tư vấn. Như vậy, dịch vụ là hoạt động sáng tạo của con người, là hoạt động có. tính đặc thù riêng của con người trong xã hội phát triển, có sự cạnh tranh cao, có yếu tố bùng phát về công nghệ, minh bạch về pháp luật, minh bạch chính sách của chính quyền.

Đặc điểm của dịch vụ Theo Trương Đình Chiến (2010), so với hàng hóa, dịch vụ có những đặc điểm như tính vô hình, tính không đồng nhát, quá trình sản xuất đồng thời với tiêu thụ, tính không thẻ lưu trữ và tính mau hỏng. - Tính vô hình: Không tổn tại dưới dạng vật chất nghĩa là dịch vụ không có hình hài rõ rệt. Các dịch vụ đều vô hình, không thể thấy trước khi tiêu dùng. Đây là một đặc điểm quan trọng của nhiều sản phẩm dịch vụ, đặc biệt là đối với các ich vu dit tiền, ở góc độ là hầu hết đều các dịch vụ đều không thể dễ dàng đo lường, chạm đến hay đánh giá tại điểm bán hàng trước khi sử dụng dịch vụ.

~ Tính không đồng nhất: Điều này cũng có nghĩa là hầu hết nhân viên của đơn vị cung cấp dịch vụ đều tiếp xúc với người tiêu dùng ở một mức độ nào đó và được khách hàng nhìn nhận như một phần không thể tách rời khỏi sản phẩm dịch vụ đó. Chất lượng nhiều dịch vụ được xác định bởi thái độ và hành vi của nhân viên mà không thể đưa ra được những bảo đảm thông thường cũng như không thể có sự ép buộc vẻ pháp lý. Chẳng hạn như không thể ép nhân viên phải mim cười với khách. Một mục tiêu chính của hầu hết chiến lược Marketing dịch vụ là tạo ra những cách thức để tách rời hành động mua sắm với hành động tiêu dùng.

Vì tính chất này nên khó để đánh giá được chất lượng dịch vụ vì nó phụ thuộc vào kỳ vọng của từng cá nhân người tiêu dùng dịch vụ và sự cảm nhận dịch vụ của người đó do người bán dịch vụ cung cấp và nó phụ thuộc rất nhiều vào người trực tiếp tiếp xúc với khách hàng cung cấp dịch vụ đó, hay nói cách khác dịch vụ có tính cá nhân và chỉ sử dung 1 lần không lặp lại được. ~ Quá trình sản xuất đồng thời với tiêu thụ: Dịch vụ thường được sản xuất ra và tiêu dùng đồng thời hay nói cách khác quá trình sản xuất và quá trình tiêu dùng diễn ra đồng thời. Thiếu mặt này thì sẽ không có mặt kia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ