Giải pháp marketing dịch vụ data cho khách hàng cá nhân tại MobiFone KV3

Luận văn thạc sĩ phân tích giải pháp marketing cho dịch vụ dữ liệu số tại Mobifone khu vực 3, phục vụ khách hàng cá nhân hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2023

121
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn MBA marketing dịch vụ dữ liệu số Mobifone

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, ngành viễn thông Việt Nam đang chứng kiến một sự chuyển dịch mạnh mẽ. Thị trường viễn thông truyền thống với các dịch vụ thoại và SMS đã bão hòa, buộc các doanh nghiệp phải tìm hướng đi mới. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh này tập trung vào việc đề xuất giải pháp marketing cho dịch vụ dữ liệu số (data) dành cho khách hàng cá nhân tại công ty dịch vụ Mobifone khu vực 3. Đây là một đề tài mang tính cấp thiết khi doanh thu dịch vụ data đang trở thành động lực tăng trưởng chính. Nghiên cứu này hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing dịch vụ, đặc biệt là marketing dịch vụ viễn thông, và áp dụng vào bối cảnh thực tiễn của Mobifone. Mục tiêu chính là phân tích thực trạng, xác định những điểm mạnh, điểm yếu, và từ đó xây dựng một kế hoạch marketing tổng thể khả thi, giúp Mobifone nâng cao năng lực cạnh tranh và chiếm lĩnh thị phần. Luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu tại bàn, phân tích dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo nội bộ của Mobifone và các nguồn thống kê uy tín giai đoạn 2017-2019. Thông qua việc phân tích sâu sắc, công trình này không chỉ là một tài liệu học thuật giá trị mà còn là một cẩm nang chiến lược cho các nhà quản trị tại Mobifone KV3, cung cấp cái nhìn toàn diện về thị trường dữ liệu di động và các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi khách hàng cá nhân. Nội dung luận văn được cấu trúc chặt chẽ, đi từ lý luận cơ bản đến phân tích thực trạng và cuối cùng là đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng cao, phù hợp với định hướng chuyển đổi số trong viễn thông.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của nghiên cứu thị trường viễn thông

Thị trường viễn thông Việt Nam đã bước vào giai đoạn bão hòa đối với các dịch vụ truyền thống. Báo cáo ngành viễn thông năm 2020 cho thấy, mặc dù tổng doanh thu tăng 19% trong năm 2019, tỷ trọng từ dịch vụ thoại và SMS vẫn chiếm đến 76,6%, trong khi dịch vụ dữ liệu chỉ chiếm 23,4%. Sự sụt giảm này đòi hỏi các nhà mạng phải nhanh chóng chuyển dịch cơ cấu doanh thu. Việc thực hiện nghiên cứu thị trường để tìm ra các giải pháp marketing cho dịch vụ dữ liệu số là vô cùng cần thiết. Đề tài này đáp ứng nhu cầu thực tiễn của Mobifone trong việc tìm kiếm động lực tăng trưởng mới, đặc biệt là tại khu vực 3, một thị trường năng động nhưng cũng đầy cạnh tranh.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu của luận văn MBA marketing

Luận văn này, một công trình luận văn MBA marketing điển hình, đặt ra ba mục tiêu chính: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing dịch vụ trong ngành viễn thông; (2) Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động marketing cho dịch vụ data tại Mobifone KV3; (3) Đề xuất các giải pháp marketing cụ thể và khả thi cho giai đoạn 2020-2025. Để đạt được các mục tiêu này, phương pháp nghiên cứu chính được sử dụng là nghiên cứu tại bàn (desk research) và phân tích thống kê mô tả. Nguồn dữ liệu được tổng hợp từ báo cáo nội bộ của Mobifone, Tổng cục Thống kê, và các nghiên cứu chuyên ngành, đảm bảo tính khách quan và khoa học cho các kết quả phân tích và đề xuất.

1.3. Tổng quan về thị trường dữ liệu di động và xu hướng phát triển

Sự bùng nổ của smartphone và các thiết bị thông minh đã thúc đẩy thị trường dữ liệu di động tăng trưởng mạnh mẽ. Người dùng ngày càng có xu hướng sử dụng data cho mọi hoạt động, từ làm việc, học tập đến giải trí. Các công nghệ mới như IoT, Big Data, và trí tuệ nhân tạo đang định hình lại nhu cầu của người dùng, đòi hỏi các nhà mạng phải liên tục đổi mới gói cước data 4G/5G. Xu hướng này tạo ra cơ hội lớn nhưng cũng là thách thức không nhỏ cho Mobifone trong việc nắm bắt và đáp ứng kịp thời, đặc biệt khi phải đối mặt với các đối thủ cạnh tranh Viettel Vinaphone.

II. Thực trạng và thách thức marketing dịch vụ dữ liệu số Mobifone

Hoạt động marketing cho dịch vụ dữ liệu số tại Mobifone khu vực 3 trong giai đoạn 2017-2019 đối mặt với nhiều khó khăn. Mặc dù công ty đã có những nỗ lực nhất định, hiệu quả mang lại chưa thực sự đột phá, thể hiện qua sự sụt giảm doanh thu dịch vụ data vào năm 2020. Thách thức lớn nhất đến từ áp lực cạnh tranh gay gắt. Theo số liệu năm 2019 tại Đà Nẵng, thị phần của Mobifone (29%) vẫn còn khoảng cách khá xa so với Viettel (44%). Điều này cho thấy Mobifone cần một chiến lược đột phá hơn để nâng cao năng lực cạnh tranh. Một trong những hạn chế là các hoạt động marketing còn dàn trải, chưa tập trung vào đúng phân khúc thị trường tiềm năng. Công tác nghiên cứu thị trường và phân tích hành vi khách hàng cá nhân chưa được đầu tư đúng mức, dẫn đến việc các sản phẩm và chương trình khuyến mãi chưa thực sự hấp dẫn. Hơn nữa, trải nghiệm khách hàng (CX) đôi khi chưa nhất quán trên các kênh. Việc phân tích sâu các yếu tố này, thông qua một mô hình như phân tích SWOT Mobifone, là bước đi quan trọng đầu tiên để xác định chính xác những vấn đề cần giải quyết, từ đó xây dựng các giải pháp marketing phù hợp và hiệu quả, hướng tới mục tiêu tăng trưởng bền vững và củng cố lòng trung thành của khách hàng.

2.1. Phân tích SWOT Mobifone trong bối cảnh cạnh tranh hiện tại

Một phân tích SWOT Mobifone chỉ ra rằng: (S) Điểm mạnh của Mobifone là thương hiệu lâu đời, có tệp khách hàng trung thành nhất định. (W) Điểm yếu nằm ở hạ tầng mạng lưới 4G chưa phủ rộng và mạnh bằng đối thủ, các chính sách marketing còn cứng nhắc. (O) Cơ hội đến từ xu hướng chuyển đổi số trong viễn thông và nhu cầu data ngày càng tăng của người dân. (T) Thách thức lớn nhất là sức ép cạnh tranh về giá và công nghệ từ các đối thủ lớn, cùng với sự thay đổi nhanh chóng trong hành vi người dùng. Việc nhận diện rõ các yếu tố này giúp Mobifone xác định được hướng đi chiến lược.

2.2. Áp lực từ đối thủ cạnh tranh Viettel Vinaphone trên thị trường

Các đối thủ cạnh tranh Viettel Vinaphone đang triển khai những chiến lược rất mạnh mẽ. Viettel đi đầu với vùng phủ sóng rộng khắp và chiến lược giá linh hoạt. VinaPhone tập trung vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ và triển khai các giải pháp số cho doanh nghiệp. Cả hai nhà mạng này đều đã bắt đầu thử nghiệm 5G, tạo ra áp lực công nghệ lớn. Luận văn trích dẫn: “Theo số liệu từ Sở Thông tin và Truyền thông thành phố Đà Nẵng, năm 2019 số lượng cơ sở hạ tầng mạng di động trên địa bàn thành phố lần lượt là: Vinaphone: 846 trạm, MobiFone: 732 trạm, Viettel: 975 trạm”. Điều này cho thấy Mobifone cần đầu tư mạnh mẽ hơn vào hạ tầng để cạnh tranh sòng phẳng.

2.3. Vấn đề về doanh thu dịch vụ data và lòng trung thành của khách hàng

Dữ liệu kinh doanh giai đoạn 2017-2019 cho thấy sự tăng trưởng doanh thu dịch vụ data của Mobifone KV3 chưa ổn định và có dấu hiệu chững lại. Một trong những nguyên nhân chính là việc các gói cước data 4G/5G chưa thực sự đáp ứng được nhu cầu đa dạng của người dùng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến lòng trung thành của khách hàng, khiến họ dễ dàng chuyển sang các nhà mạng khác có ưu đãi tốt hơn. Việc thiếu các giải pháp giữ chân khách hàng hiệu quả là một trong những tồn tại lớn cần được khắc phục thông qua các chính sách marketing đột phá.

III. Giải pháp Marketing Mix Hoàn thiện Sản phẩm P1 và Giá P2

Để giải quyết các thách thức hiện tại, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện dựa trên mô hình 7P trong dịch vụ. Trọng tâm đầu tiên là hoàn thiện hai yếu tố cốt lõi: Sản phẩm (Product) và Giá (Price). Về sản phẩm, Mobifone cần chuyển từ việc cung cấp các gói cước đơn lẻ sang xây dựng một hệ sinh thái dịch vụ số đa dạng. Điều này bao gồm việc cá nhân hóa các gói cước data 4G/5G theo từng nhóm đối tượng khách hàng, dựa trên phân tích dữ liệu về hành vi khách hàng cá nhân. Thay vì các gói cước chung, cần có các gói chuyên biệt cho người dùng xem video, chơi game, học trực tuyến, hoặc làm việc từ xa. Bên cạnh đó, việc kết hợp dịch vụ data với các dịch vụ giá trị gia tăng khác như truyền hình, âm nhạc, lưu trữ đám mây sẽ tạo ra sự khác biệt và tăng giá trị cho khách hàng. Về giá, chiến lược không chỉ là cạnh tranh về giá thấp, mà là xây dựng chính sách giá thông minh. Mobifone cần áp dụng các mô hình định giá linh hoạt, ví dụ như giá theo giờ cao điểm/thấp điểm, các gói data dùng chung cho gia đình, hoặc các chương trình ưu đãi đặc biệt để xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Một chính sách giá hợp lý sẽ là đòn bẩy quan trọng giúp Mobifone tăng tỷ lệ thâm nhập thị trường và cải thiện doanh thu dịch vụ data một cách bền vững.

3.1. Đa dạng hóa gói cước data 4G 5G theo phân khúc thị trường

Giải pháp cốt lõi là thực hiện phân khúc thị trường một cách chi tiết để thiết kế các gói cước data 4G/5G phù hợp. Thay vì cách tiếp cận đại trà, Mobifone nên chia khách hàng thành các nhóm nhỏ hơn như học sinh - sinh viên, nhân viên văn phòng, người lao động, người lớn tuổi. Mỗi nhóm có nhu cầu sử dụng data khác nhau. Ví dụ, gói cước cho sinh viên có thể ưu tiên dung lượng truy cập các nền tảng học tập và mạng xã hội, trong khi gói cho nhân viên văn phòng tập trung vào dung lượng cao cho email, họp trực tuyến. Việc cá nhân hóa sản phẩm sẽ giúp tăng mức độ hài lòng và tạo ra lợi thế cạnh tranh.

3.2. Xây dựng chính sách giá cạnh tranh để tăng tỷ lệ thâm nhập thị trường

Chính sách giá cần được thiết kế không chỉ để cạnh tranh với đối thủ cạnh tranh Viettel Vinaphone mà còn để tối ưu hóa lợi nhuận và tăng tỷ lệ thâm nhập thị trường. Mobifone có thể triển khai các gói combo kết hợp data, thoại và SMS với mức giá ưu đãi hơn so với mua lẻ. Ngoài ra, việc áp dụng các chương trình khuyến mãi theo chu kỳ sống của khách hàng (ví dụ: ưu đãi cho khách hàng mới, tri ân khách hàng lâu năm) là một giải pháp giữ chân khách hàng hiệu quả. Định giá linh hoạt dựa trên dữ liệu sử dụng thực tế cũng là một hướng đi hiện đại giúp tối ưu hóa doanh thu.

IV. Tối ưu Phân phối P3 và Truyền thông P4 dịch vụ dữ liệu số

Bên cạnh sản phẩm và giá, hai yếu tố tiếp theo trong chiến lược marketing mix là Phân phối (Place) và Truyền thông (Promotion). Về phân phối, Mobifone cần hiện đại hóa hệ thống kênh bán hàng. Ngoài các cửa hàng giao dịch và đại lý truyền thống, việc phát triển mạnh mẽ các kênh phân phối số là xu hướng tất yếu. Cần đầu tư nâng cấp ứng dụng My MobiFone và website để khách hàng có thể dễ dàng đăng ký, nâng cấp, hoặc mua thêm các gói cước data 4G/5G chỉ với vài thao tác. Tích hợp các cổng thanh toán điện tử và ví điện tử sẽ giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng (CX). Về truyền thông, cần xây dựng một kế hoạch marketing tổng thể nhất quán và sáng tạo. Các thông điệp quảng cáo cần tập trung vào lợi ích và giá trị mà dịch vụ data Mobifone mang lại, thay vì chỉ so sánh về dung lượng hay giá cả. Việc định vị thương hiệu Mobifone là nhà cung cấp dịch vụ số tin cậy, sáng tạo và thấu hiểu người dùng là mục tiêu dài hạn. Sử dụng hiệu quả các công cụ digital marketing như quảng cáo trên mạng xã hội, tiếp thị nội dung, và hợp tác với những người có ảnh hưởng (influencers) sẽ giúp thông điệp lan tỏa rộng rãi và tiếp cận đúng đối tượng khách hàng mục tiêu, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường dữ liệu di động.

4.1. Hiện đại hóa kênh phân phối Tích hợp online và offline

Hệ thống phân phối cần được xây dựng theo mô hình Omni-channel, kết hợp liền mạch giữa kênh online (ứng dụng, website) và offline (cửa hàng, đại lý). Khách hàng có thể tìm hiểu thông tin online và hoàn tất giao dịch tại cửa hàng, hoặc ngược lại. Việc số hóa quy trình tại điểm bán, giảm thiểu thủ tục giấy tờ cũng là một yếu tố quan trọng giúp cải thiện hiệu quả hoạt động và mang lại sự tiện lợi tối đa cho người dùng. Đây là một phần quan trọng của chuyển đổi số trong viễn thông.

4.2. Xây dựng kế hoạch marketing tổng thể và định vị thương hiệu mạnh mẽ

Một kế hoạch marketing tổng thể cần xác định rõ mục tiêu, thông điệp, kênh truyền thông và ngân sách cho từng chiến dịch. Mục tiêu không chỉ là tăng doanh số mà còn là xây dựng và củng cố định vị thương hiệu. Mobifone cần định vị mình là một thương hiệu công nghệ hiện đại, đồng hành cùng lối sống số của người Việt. Các chiến dịch truyền thông cần nhấn mạnh vào chất lượng mạng lưới, tốc độ ổn định, và các giá trị gia tăng độc quyền, thay vì chỉ sa vào cuộc chiến về giá.

V. Nâng cao trải nghiệm khách hàng CX qua 3P dịch vụ mở rộng

Đối với ngành dịch vụ, đặc biệt là marketing dịch vụ viễn thông, ba yếu tố mở rộng trong mô hình 7P trong dịch vụ – Con người (People), Quy trình (Process), và Cơ sở vật chất hữu hình (Physical Evidence) – đóng vai trò quyết định đến sự thành công. Đây là nền tảng để xây dựng trải nghiệm khách hàng (CX) vượt trội và củng cố lòng trung thành của khách hàng. Về Con người, Mobifone cần đầu tư vào việc đào tạo đội ngũ nhân viên, từ giao dịch viên tại cửa hàng đến nhân viên chăm sóc khách hàng qua tổng đài. Họ không chỉ cần nắm vững chuyên môn mà còn phải có kỹ năng giao tiếp, thấu hiểu và giải quyết vấn đề của khách hàng một cách chuyên nghiệp. Về Quy trình, cần rà soát và tối ưu hóa mọi quy trình tương tác với khách hàng, từ đăng ký sim mới, xử lý khiếu nại, đến hỗ trợ kỹ thuật. Việc ứng dụng công nghệ để tự động hóa, đơn giản hóa các thủ tục sẽ giúp tiết kiệm thời gian và giảm thiểu phiền hà cho khách hàng. Cuối cùng, Cơ sở vật chất hữu hình bao gồm cả không gian cửa hàng giao dịch và giao diện của ứng dụng, website. Tất cả phải được thiết kế một cách chuyên nghiệp, thân thiện, và nhất quán với hình ảnh thương hiệu, tạo ra một môi trường trải nghiệm tích cực. Đây chính là những giải pháp giữ chân khách hàng hiệu quả và bền vững nhất.

5.1. Tối ưu quy trình Process và yếu tố hữu hình Physical Evidence

Quy trình đăng ký và hỗ trợ dịch vụ cần được số hóa tối đa. Khách hàng nên có thể tự thực hiện hầu hết các tác vụ qua ứng dụng My MobiFone. Các yếu tố hữu hình như giao diện ứng dụng, website cần được thiết kế trực quan, dễ sử dụng. Đồng thời, không gian tại các điểm giao dịch cần được hiện đại hóa, tạo cảm giác chuyên nghiệp và thoải mái, góp phần nâng cao nhận thức về chất lượng dịch vụ của Mobifone.

5.2. Chú trọng yếu tố con người People trong marketing dịch vụ viễn thông

Con người là đại sứ thương hiệu quan trọng nhất trong marketing dịch vụ viễn thông. Đội ngũ nhân viên cần được trao quyền và đào tạo để trở thành những chuyên gia tư vấn, giúp khách hàng lựa chọn gói cước data 4G/5G phù hợp nhất. Thái độ phục vụ tận tâm, chuyên nghiệp sẽ tạo ra sự khác biệt lớn so với đối thủ và là yếu tố then chốt để xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng.

5.3. Xây dựng giải pháp giữ chân khách hàng thông qua trải nghiệm CX

Một trải nghiệm khách hàng (CX) xuất sắc là giải pháp giữ chân khách hàng hiệu quả nhất. Điều này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ của cả ba yếu tố: Con người thân thiện, Quy trình thuận tiện, và Cơ sở vật chất hiện đại. Mobifone cần xây dựng một hành trình khách hàng liền mạch, từ lúc tìm hiểu thông tin đến khi sử dụng dịch vụ và nhận hỗ trợ sau bán hàng. Việc thu thập phản hồi của khách hàng thường xuyên và hành động dựa trên những phản hồi đó sẽ giúp liên tục cải thiện CX.

VI. Kết luận Hướng đi tương lai cho marketing dịch vụ data Mobifone

Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất một hệ thống giải pháp marketing cho dịch vụ dữ liệu số tại Mobifone KV3. Các giải pháp này được xây dựng toàn diện dựa trên chiến lược marketing mix 7P, tập trung vào việc cải tiến sản phẩm và giá, tối ưu hóa kênh phân phối và truyền thông, đồng thời nâng cao trải nghiệm khách hàng (CX). Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này được kỳ vọng sẽ giúp Mobifone KV3 nâng cao năng lực cạnh tranh, tăng tỷ lệ thâm nhập thị trường, và cải thiện đáng kể doanh thu dịch vụ data. Hướng đi tương lai cho Mobifone không chỉ dừng lại ở 4G mà còn phải chuẩn bị sẵn sàng cho kỷ nguyên 5G và IoT. Chuyển đổi số trong viễn thông không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển. Mobifone cần tiếp tục đầu tư vào hạ tầng công nghệ, phân tích dữ liệu lớn để thấu hiểu hành vi khách hàng cá nhân, và không ngừng đổi mới sáng tạo để tạo ra những dịch vụ số có giá trị. Tóm lại, thành công trong tương lai phụ thuộc vào khả năng chuyển đổi từ một nhà mạng viễn thông truyền thống thành một nhà cung cấp dịch vụ số toàn diện, lấy khách hàng làm trung tâm.

6.1. Tóm tắt các giải pháp marketing đề xuất cho Mobifone KV3

Các giải pháp chính được đề xuất bao gồm: (1) Cá nhân hóa gói cước data 4G/5G theo từng phân khúc; (2) Áp dụng chính sách giá linh hoạt và cạnh tranh; (3) Phát triển mạnh kênh phân phối số (app, web); (4) Xây dựng kế hoạch marketing tổng thể nhằm định vị thương hiệu hiện đại; (5) Đầu tư vào con người, tối ưu quy trình và cơ sở vật chất để tạo ra trải nghiệm khách hàng (CX) vượt trội. Đây là những bước đi chiến lược giúp Mobifone tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

6.2. Xu hướng chuyển đổi số trong viễn thông và cơ hội trong tương lai

Xu hướng chuyển đổi số trong viễn thông mở ra nhiều cơ hội mới. Với sự phát triển của 5G, các dịch vụ như thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR), và Internet vạn vật (IoT) sẽ trở nên phổ biến. Mobifone có cơ hội trở thành nhà cung cấp nền tảng cho các dịch vụ này. Việc nhanh chóng nắm bắt các xu hướng công nghệ, hợp tác với các đối tác để xây dựng hệ sinh thái dịch vụ số sẽ là chìa khóa để Mobifone không chỉ giữ vững vị thế trên thị trường dữ liệu di động mà còn bứt phá trong tương lai.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh giải pháp marketing cho dịch vụ dữ liệu số data dành cho khách hàng cá nhân tại công ty dịch vụ mobifone khu vực 3

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VE MARKETING VA DICH VU VIEN THO! DU LIEU SO (DATA) 1.1 MARKETING VA MARKETING DICH VU 1. Khái niệm Marketing là quá trình tìm hiểu và thỏa mãn nhu cầu của thị trường. Có nhiều khái niệm khác nhau về marketing: - Theo nghĩa rộng: Marketing là các hoạt động được thiết kế để tạo ra và thúc đẩy bắt kỳ sự trao đổi nào nhằm thỏa mãn những nhu cầu và mong muốn của con người. [T] ~ Theo nghĩa hẹp: Nếu tổ chức thực hiện marketing là doanh nghiệp, ta có định nghĩa: Marketing là quá trình quản lý của doanh nghiệp nhằm phát hiện ra như cầu của khách hàng và đáp ứng các như cầu đó một cách có hiệu quả hơn so với các đối thủ cạnh tranh.

[7] ~ Theo Phillip Kotler, năm 2007 “Marketing là một dạng hoạt động của con người nhằm thỏa mãn những nhu cầu của họ thông qua trao đồ BỊ b. Vai trò của marketing Đối với doanh nghiệp ~ Marketing giúp doanh nghiệp có thể tổn tại lâu dài và vững chắc trên thị trường do nó cung cấp khả năng thích ứng với những thay đổi của trường và môi trường bên ngoài. ~ Marketing tạo ra sự kết nối các hoạt động sản xuất của doanh nghiệp với thị trường trong tắt cả các giai đoạn của quá trình tái sản xuất. ‘Doi với người tiêu dùng, ~ Marketing giúp sáng tạo ra nhiều loại và chủng loại hàng hóa có thể thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của từng nhóm khách hàng, từng khách hàng.

Marketing nghiên cứu xác định nhu cầu và mong muốn của người tiêu dùng về sản phẩm với hình thức và đặc tính cụ thể để định hướng cho những người lập kế hoạch sản xuất thực hiện. ~ Có tính hữu ích về địa điểm khi sản phảm có mặt đúng nơi có người cần mua nó. ~ Tạo ra tính hữu ích về thông tin bằng việc cung cấp thông tin cho khách hàng qua các thông điệp quảng cáo, thông điệp của người bán hàng. Đối với xã hội ~ Là sự cung cấp một mức sống đối với xã hội.

Khi chúng ta xem xét toàn bộ hoạt động Marketing của các doanh nghiệp đặc biệt là khối các hoạt động vận tải và phân phối ta thấy rằng hiệu quả của hệ thống đưa hàng hóa từ từ người sản xuất đến người tiêu dùng có thể ảnh hưởng lớn đến vấn đẻ phúc lợi xã hội.2 Marketing dịch vụ &. Khái niệm Theo Phillip Kotler, nim 2007 marketing dịch vụ là làm việc với thị trường để thực hiện trao đổi với mục đích thỏa mãn những nhu cầu và mong muốn của con người; là một dạng hoạt động của doanh nghiệp nhằm thỏa. mãn nhu cầu và mong muốn thông qua trao đồi. Nội dung Marketing — Mix dịch vụ Marketing mix hay còn gọi là Marketing hỗn hợp chỉ tập hợp các công.

cụ tiếp thị được doanh nghiệp sử dụng để đạt được mục tiêu ếp thị trên thị trường. Marketing mix vốn được phân loại theo mô hình 4P gồm có: Produet (sản phẩm), Price (giá cä), Place (phân phối), Promotion (xúc tiến) được sử dụng trong hoạt động Marketing hàng hóa. Theo thời gian, mô hình này được phát triển thành marketing 7Pstheo sự phức tạp và cải tiến của marketing hiện đại. Đối với dịch vụ, các nhà quản trị marketing đã phát triển Marketing mix bằng cách bé sung 3P mới là Process (quy trình), People (eon người), va Physical Evidence (bing chứng vật lý) tăng cường sức mạnh cho hoạt động Marketing khi sản phẩm không còn dừng lại ở hàng hóa hữu hình mà còn là những dịch vụ vô hình.

DICH VU VIEN THONG, DỊCH VU DU LIEU SO (DATA) 1. Khái niệm và đặc điểm của dịch vụ viễn thông & Khái niệm Dịch vụ viễn thông là dịch vụ gửi, truyền, nhận và xử lý thông tin giữa hai hoặc một nhóm người sử dụng dịch vụ viễn thông, bao gồm dịch vụ cơ bản và dịch vụ giá trị gia tăng (heo Pháp lệnh Bưu chính, Viễn thông năm 2002). Đặc điỗm Dịch vụ viễn thông có những đặc điểm cơ bản của dịch vụ nói chung. nhưng đồng thời mang những sắc thái riêng, đặc thù gắn với hoạt đông của ngành viễn thông và nhu cầu của các chủ thể thụ hưởng dịch vụ viễn thông.

Bao gồm: ~ _ Dịch vụ viễn thông là sản phẩm vô hình + Đa số các dịch vụ viễn thông không thể sờ mó hoặc sử dụng trước khi mua, khách hàng khó có thể đánh giá được là họ đang mua gì trước khi mua + Sản phẩm dich vụ viễn thông khác với sản phẩm hàng hoá ở chỗ sản phẩm dịch vụ viễn thông là loại sản phẩm hàng hoá đặc biệt, là dịch vụ truyền tải thông tỉn, không có tính vat thé. Không thể kiểm tra, trưng bày hoặc bao gói dịch vụ được. Khách hàng thường cảm thấy rủi ro hơn khi mua dịch vụ nảy so với các. loại hàng hóa và dịch vụ khác và điều này cản trở trao đổi dịch vụ.

~_ Quá trình sản xuất và tiêu dùng dịch vụ viễn thông là không chia tách được + Quy trình sản xuất của dịch vụ viễn thông không được gián đoạn, phải đảm bảo tính toàn trình, toàn mạng, không thể phân cắt. Quá trình sản xuất và tiêu dùng dịch vụ đồng thời diễn ra cùng một lúc. + Đối với dịch vụ viễn thông, nếu không có tiêu dùng dịch vụ thì hệ thống dịch vụ cũng không hoạt động. - Djch vụ viễn thông có tính không ỗn định Đối với khách hàng, dịch vụ và người cung cắp dịch vụ là một.

Nhưng trên thực tế thì chất lượng dịch vụ nhiều khi phụ thuộc vào các yếu tố nằm ngoài sự kiểm soát của nhà cung cấp dịch vụ, như đại diện của nhà cung cấp dịch vụ, môi trường cung cấp dịch vụ, khách hàng được cung cấp dịch vụ. Vì vậy, các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông có thể giảm tính không Ôn định của dịch vụ bằng cách xây dựng thực hiện tốt tự động hoá các khâu trong cả hệ thống, thực hiện tiêu chuẩn hoá qui trình cung cấp dịch vụ, tăng cường đảo tạo nhân viên và củng có thương hiệu. ~_ Dịch vụ viễn thông không thể dự trữ được Dịch vụ viễn thông không thẻ dự trữ, cắt vào kho được, thời lượng dich vụ không bán được cũng có nghĩa là bị lang phi. Dịch vụ dữ liệu số (data) Theo định nghĩa tại Khoản 12 Điều 3 Nghị định 71/2007/NĐ-CP Hướng.

dẫn Luật công nghệ thông tin về công nghiệp công nghệ thông tin: “Dịch vụ dữ liệu số là dịch vụ được cung cấp trên môi trường mạng hoạt động trực tiếp. nhằm hỗ trợ, phục vụ việc sản xuất, khai thác, phát hành, nâng cấp, bảo hành, bảo trì sản phẩm dữ liệu số và các hoạt động tương tự khác liên quan đến dữ liệu số. 10 Thế giới đã chuyển sang một môi trường dữ liệu số. Đối với các doanh nghiệp ngày nay, bắt buộc phải có một trang web và sử dụng web như một phương tiện đề tương tác với khách hàng của họ.

Vẫn có một số chiến lược. tiếp thị truyền thống thành công, đặc biệt nếu bạn đang tiếp cận phần lớn khán giả địa phương, tuy nhiên điều quan trọng hiện nay là tận dụng lợi thế của tiếp thị dữ liệu số đề theo kịp trong thế giới ngày nay. Vì vậy, dịch vụ dữ liệu số hiện nay là một bước không thẻ thiếu để hỗ trợ hoạt động Marketing, góp. phần giúp doanh nghiệp phát triển.

~ Dịch vụ dữ liệu số là sản phẩm vô hình. ~ Cho phép thông tin cua tit cả các loại ở mọi định dạng được thực hiện với cùng hiệu quả và cũng được xen kẽ, dữ liệu số có thể dễ dàng được chia sẻ và truy cập nhanh hơn, có thể được truyền đi vô thời hạn, không bị mắt mát qua thời gian và qua các lần sao chép dữ liệu, miễn là nó được chuyển sang. các định dạng mới, ôn định. ~ Các loại hình dịch vụ dữ liệu số hiện nay chủ yếu là các dịch vụ truyền dữ liệu (data), các địch vụ được thực hiện thông qua các thiết bị thông minh như smartphone, máy tính bảng, máy tính.

(dữ liệu ở dạng file, chữ, hình ảnh, âm thanh, video.), các nhóm sản phẩm, giải pháp liên quan đến số, trí tuệ nhân tạo, cloud. TIỀN TRÌNH HOẠCH ĐỊNH CHÍNH SÁCH MARKETING TRONG DOANH NGHIỆP. Phân tích môi trường marketing. Mai trường vỉ mô Các lực lượng tác động trong môi trường vi mô bao gồm: doanh nghiệp, nhà cung ứng, các đối thủ cạnh tranh, kênh trung gian marketing, khách hàng.

và công chúng trực tiếp. ~ Doanh nghiệp: Trong thiết kế kế hoạch Marketing, quản trị Marketing. 1 xem xét các bộ phận khác nhau của công ty như lãnh đạo cấp cao, tải chính, nghiên cứu và phát triển, mua hàng, sản xuất và kế toán. Tắt cả các bộ phận này đều có liên quan với nhau, hình thành môi trường nội bộ.

~ Nhà cung ứng: Các nhà cung ứng là một mắt xích quan trọng trong dây chuyển cung ứng giá trị cho khách hàng. Họ cung ứng những nguồn lực cần thiết cho công ty để sản xuất ra các hàng hóa và dịch vụ. ~ Trung gian marketing: Các trung gian marketing giúp doanh nghiệp trong việc cỗ động, bán và phân phối các hàng hóa đến những khách hàng. Họ có thể là những người bán lại, những công ty phân phối, những văn phòng dịch vụ và các trung gian tài chính.

- Khách hàng: Khách hàng là những cá nhân hay tổ chức sử dụng sản phẩm và dịch vụ của doanh nghiệp. Khách hàng bao gồm người tiêu dùng cuối cùng, các nhà phân phối trung gian, khách hàng cơ quan. Khách hàng là một yếu tổ quan trọng của doanh nghiệp, doanh nghiệp phải lấy sự thoả mãn của khách hàng làm mục đích hoạt động. ~ Đối thủ cạnh tranh: Phân tích cạnh tranh, doanh nghiệp cần xác định ai là đối thủ cạnh tranh, điểm mạnh, điểm yếu của họ là gi và đặc điểm của thị trường cạnh tranh.

Marketing thành công chính là việc phối hợp một cách hoàn hảo, hiệu quả của doanh nghiệp với khách hàng, hệ thống và các đối thủ cạnh tranh. Môi trường vĩ mô -Môi trường nhân khẫu học: Đây là yếu tố đầu tiên cần quan tâm trong quản trị Marketing vì dân số tạo nên sức mua của thị tường. Môi trường nhân khẩu học bao gồm cách phân bố dân cư theo khu vực địa lý và mật độ dân cư, xu hướng di dân, phân bổ dân số theo độ tuôi, tình trạng hôn nhân, tỷ lệ sinh đẻ, tỷ lệ tử vong, chủng tộc, cấu trúc tôn giáo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ