Luận văn Thạc sĩ: Hoàn thiện hệ thống kênh phân phối Công ty Dược Đắk Lắk

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh giải pháp hoàn thiện hệ thống kênh phân phối của công ty cổ phần dược vật tư y tế tỉnh, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
129
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hệ thống kênh phân phối Dược phẩm tại Việt Nam

Trong bối cảnh kinh tế thị trường cạnh tranh, việc xây dựng và quản trị hệ thống kênh phân phối hiệu quả là yếu tố sống còn. Đặc biệt với ngành Dược, một ngành hàng thiết yếu, kênh phân phối không chỉ giúp tiêu thụ sản phẩm mà còn đảm bảo thuốc đến tay người tiêu dùng một cách nhanh chóng và an toàn. Luận văn thạc sĩ về giải pháp hoàn thiện hệ thống kênh phân phối của Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Đắk Lắk (Bamepharm) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về vấn đề này. Theo Philip Kotler (2009), “Kênh phân phối là tập hợp các cá nhân hay công ty tự gánh vác hay giúp đỡ chuyển giao cho một ai đó quyền sở hữu đối với một hàng hóa cụ thể”. Đối với Bamepharm, hệ thống này là cầu nối quan trọng giữa doanh nghiệp và thị trường mục tiêu, đặc biệt là khu vực Tây Nguyên. Việc tổ chức tốt khâu phân phối giúp tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, điều mà các đối thủ khó có thể sao chép trong thời gian ngắn. Nghiên cứu tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị kênh phân phối, từ đó phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp phù hợp. Một hệ thống phân phối mạnh không chỉ bao gồm các nhà thuốc trung tâm hay đại lý, mà còn là sự kết hợp của các dòng chảy thông tin, thanh toán, và xúc tiến. Hiểu rõ bản chất, vai trò và chức năng của kênh phân phối là bước đầu tiên để tiến tới việc hoàn thiện và tối ưu hóa hoạt động, giúp Bamepharm giữ vững thị phần và phát triển bền vững trong một thị trường ngày càng nhiều đối thủ cạnh tranh.

1.1. Vai trò cốt lõi của kênh phân phối trong ngành Dược

Kênh phân phối đóng vai trò trung tâm trong hoạt động marketing của doanh nghiệp Dược. Nó không chỉ là con đường vật lý đưa sản phẩm từ nhà sản xuất đến người bệnh. Hệ thống này còn thực hiện nhiều chức năng quan trọng. Chức năng thông tin giúp doanh nghiệp thu thập dữ liệu thị trường và phản hồi của khách hàng. Chức năng xúc tiến giúp truyền thông về sản phẩm và các chương trình khuyến mãi. Chức năng đàm phán giúp thống nhất giá cả và điều khoản. Quan trọng hơn, các trung gian phân phối như nhà bán buôn, nhà thuốc trung tâm, và đại lý giúp giảm số lượng giao dịch cho nhà sản xuất. Thay vì phải tiếp cận hàng ngàn khách hàng cá nhân, Bamepharm chỉ cần làm việc với một số lượng trung gian nhất định. Điều này giúp tăng hiệu quả và giảm chi phí. Một hệ thống kênh phân phối được tổ chức tốt sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh lâu dài, giúp doanh nghiệp mở rộng độ bao phủ thị trường và nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

1.2. Tổng quan về Công ty Dược vật tư y tế Đắk Lắk

Thành lập từ năm 1976, Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Đắk Lắk (Bamepharm) đã có một quá trình phát triển lâu dài. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực mua bán thuốc, dược phẩm, vắc-xin và thiết bị y tế. Trải qua nhiều giai đoạn, Bamepharm đã khẳng định được thương hiệu tại khu vực Tây Nguyên và nhiều tỉnh thành khác. Hệ thống phân phối của công ty đã mở rộng khắp địa bàn Đắk Lắk và Đắk Nông, bao gồm các chi nhánh và 18 nhà thuốc trung tâm. Tổng số đại lý và nhà thuốc liên kết lên đến 377. Với vai trò là một doanh nghiệp có 51% vốn nhà nước, công ty thực hiện nhiệm vụ sản xuất và kinh doanh dược phẩm chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Việc hoàn thiện hệ thống kênh phân phối là một mục tiêu chiến lược để công ty tiếp tục phát triển, đảm bảo cung ứng thuốc hiệu quả và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

II. Phân tích thực trạng kênh phân phối của Dược Đắk Lắk

Để đề xuất giải pháp khả thi, việc phân tích sâu thực trạng hệ thống kênh phân phối của Bamepharm là vô cùng cần thiết. Luận văn đã chỉ ra rằng, công ty sử dụng mô hình kênh phân phối hỗn hợp, kết hợp cả kênh trực tiếp và gián tiếp để tối đa hóa độ phủ thị trường. Hệ thống hiện tại đã đạt được những thành công nhất định, thể hiện qua doanh thu tăng trưởng ổn định trong giai đoạn 2013-2015 và mạng lưới phân phối rộng khắp. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, công tác quản trị kênh phân phối vẫn còn bộc lộ nhiều tồn tại. Các vấn đề này bao gồm việc tuyển chọn thành viên kênh chưa có tiêu chí rõ ràng, chính sách khuyến khích chưa thực sự tạo động lực mạnh mẽ, và công tác đánh giá hiệu quả hoạt động của các thành viên còn mang tính hình thức. Đặc biệt, quản lý mâu thuẫn trong kênh là một thách thức lớn khi có sự chồng chéo về địa bàn hoạt động giữa các nhà thuốc trung tâmđại lý. Những hạn chế này nếu không được khắc phục sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh và khả năng cạnh tranh lâu dài của công ty. Phân tích SWOT trong luận văn cũng cho thấy, mặc dù có thế mạnh về thương hiệu và mạng lưới, Bamepharm cần phải cải thiện quy trình quản trị để đối mặt với áp lực từ các đối thủ và sự thay đổi trong hành vi của khách hàng.

2.1. Cấu trúc kênh phân phối hiện tại và các thành công

Bamepharm hiện đang vận hành một cấu trúc kênh phân phối đa dạng. Kênh trực tiếp được thực hiện thông qua các nhà thuốc do chính công ty quản lý. Kênh gián tiếp bao gồm các cấp trung gian như nhà bán buôn, nhà thuốc trung tâm, và các đại lý bán lẻ. Sơ đồ hệ thống cho thấy sản phẩm từ công ty sẽ đi qua chi nhánh, sau đó đến các nhà thuốc và đại lý trước khi tới tay người tiêu dùng. Nhờ cấu trúc này, công ty đã thành công trong việc đưa sản phẩm đến rộng rãi người dân trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk và các khu vực lân cận. Doanh thu từ hệ thống kênh phân phối đã ghi nhận sự tăng trưởng qua các năm. Mạng lưới rộng lớn cũng giúp công ty thu thập thông tin thị trường nhanh chóng và triển khai các chương trình marketing hiệu quả. Đây là nền tảng vững chắc để công ty tiếp tục các bước hoàn thiện hệ thống kênh phân phối.

2.2. Những tồn tại và thách thức trong quản trị kênh phân phối

Bên cạnh thành công, luận văn chỉ ra nhiều tồn tại trong công tác quản trị kênh phân phối của Bamepharm. Thứ nhất, việc tuyển chọn thành viên kênh còn cảm tính, chưa dựa trên bộ tiêu chí đánh giá khoa học về tài chính, năng lực bán hàng và uy tín. Thứ hai, chính sách khuyến khích chủ yếu dựa vào chiết khấu doanh số, chưa đa dạng và chưa đủ sức hấp dẫn để các thành viên nỗ lực tối đa. Thứ ba, công tác đánh giá hoạt động của các thành viên kênh chưa được thực hiện thường xuyên và thiếu các tiêu chuẩn đo lường cụ thể. Cuối cùng, vấn đề quản lý mâu thuẫn trong kênh, đặc biệt là xung đột ngang giữa các đại lý trên cùng địa bàn, chưa có cơ chế giải quyết triệt để. Những thách thức này đòi hỏi công ty phải có những giải pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả hoạt động của toàn hệ thống.

III. Giải pháp hoàn thiện công tác tuyển chọn và khuyến khích

Để giải quyết các tồn tại đã nêu, luận văn tập trung đề xuất các nhóm giải pháp cụ thể, bắt đầu từ khâu đầu vào của hệ thống. Hoàn thiện hệ thống kênh phân phối phải bắt nguồn từ việc lựa chọn đúng thành viên và tạo ra động lực hợp tác lâu dài. Công tác tuyển chọn thành viên kênh được đề nghị phải chuyên nghiệp hóa bằng cách xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá rõ ràng. Các tiêu chí này không chỉ dừng lại ở năng lực tài chính mà còn bao gồm uy tín, vị trí kinh doanh, khả năng bán hàng và thái độ hợp tác. Việc áp dụng các tiêu chuẩn cụ thể giúp Bamepharm lựa chọn được những đối tác chiến lược, có tiềm năng phát triển và cam kết đồng hành cùng công ty. Song song với tuyển chọn, việc hoàn thiện chính sách khuyến khích là yếu tố then chốt. Thay vì chỉ tập trung vào chiết khấu tài chính, công ty cần xây dựng một chương trình khuyến khích toàn diện. Các chương trình này có thể bao gồm hỗ trợ marketing tại điểm bán, đào tạo kỹ năng bán hàng cho nhân viên nhà thuốc, tổ chức các hội nghị khách hàng, và các chính sách thưởng phi tài chính như du lịch, quà tặng. Một chính sách khuyến khích đa dạng và công bằng sẽ tạo ra sự gắn kết chặt chẽ giữa Bamepharm và các thành viên trong hệ thống kênh phân phối, thúc đẩy họ hoạt động hiệu quả hơn vì mục tiêu chung.

3.1. Xây dựng tiêu chuẩn mới để tuyển chọn thành viên kênh

Luận văn đề xuất một bộ tiêu chuẩn chi tiết để lựa chọn nhà thuốc trung tâmđại lý. Đối với nhà thuốc trung tâm, các tiêu chuẩn bao gồm: vị trí mặt bằng thuận lợi, diện tích kinh doanh đạt chuẩn, năng lực tài chính vững mạnh, và doanh số cam kết. Đối với đại lý, tiêu chí tập trung vào khả năng bao phủ thị trường tại địa phương, uy tín với người tiêu dùng và kinh nghiệm trong ngành dược. Bảng 3.3 và 3.4 trong luận văn đã lượng hóa các tiêu chuẩn này thành điểm số cụ thể. Việc áp dụng quy trình đánh giá dựa trên điểm số sẽ giúp quá trình tuyển chọn thành viên kênh trở nên khách quan, minh bạch và hiệu quả hơn, đảm bảo chất lượng đầu vào cho toàn hệ thống.

3.2. Hoàn thiện chính sách khuyến khích các nhà thuốc đại lý

Giải pháp về chính sách khuyến khích nhấn mạnh sự đa dạng hóa. Luận văn đề xuất Bamepharm nên áp dụng chính sách chiết khấu lũy tiến theo doanh số một cách linh hoạt hơn, được trình bày trong Bảng 3.5. Ngoài ra, cần bổ sung các hình thức hỗ trợ phi tài chính. Ví dụ, công ty có thể tài trợ bảng hiệu, tủ kệ trưng bày sản phẩm, hoặc tổ chức các chương trình đào tạo về sản phẩm mới cho nhân viên của đại lý. Các hoạt động hỗ trợ quảng cáo và xúc tiến chung cũng giúp tăng cường hình ảnh thương hiệu và thúc đẩy doanh số cho cả hai bên. Việc kết hợp hài hòa giữa lợi ích tài chính và phi tài chính sẽ tạo ra mối quan hệ đối tác bền vững, thay vì chỉ là quan hệ mua-bán đơn thuần.

IV. Phương pháp tối ưu hóa quản lý và đánh giá thành viên

Sau khi đã tuyển chọn và khuyến khích, công tác quản lý và đánh giá là bước tiếp theo để duy trì và nâng cao hiệu quả của hệ thống kênh phân phối. Luận văn đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác đánh giáquản lý mâu thuẫn trong kênh. Việc đánh giá hoạt động của các thành viên kênh không nên chỉ dựa vào doanh số. Cần xây dựng một hệ thống tiêu chí đánh giá toàn diện, bao gồm mức độ tồn kho, khả năng trưng bày sản phẩm, thái độ hợp tác và mức độ tuân thủ các chính sách của công ty. Bảng 3.6 và 3.7 trong tài liệu gốc cung cấp các mẫu phân loại và đánh giá cụ thể. Dựa trên kết quả đánh giá định kỳ, Bamepharm có thể đưa ra các quyết định khen thưởng, hỗ trợ hoặc thậm chí là chấm dứt hợp tác với những thành viên hoạt động kém hiệu quả. Về quản lý mâu thuẫn trong kênh, giải pháp được đưa ra là cần có sự phân định rõ ràng về địa bàn hoạt động cho từng nhà thuốc trung tâmđại lý. Công ty cần đóng vai trò trung gian hòa giải, thiết lập các quy tắc cạnh tranh lành mạnh và có chính sách giá thống nhất trên toàn hệ thống để tránh xung đột về giá. Việc chủ động phát hiện, đánh giá và giải quyết xung đột sẽ giúp duy trì sự ổn định và hợp tác trong toàn bộ kênh phân phối.

4.1. Hoàn thiện công tác đánh giá hoạt động của thành viên kênh

Để đánh giá hoạt động một cách khách quan, Bamepharm cần phát triển các tiêu chuẩn đo lường cụ thể. Các tiêu chuẩn này bao gồm: hoạt động bán hàng (doanh số, tốc độ tăng trưởng), duy trì tồn kho (đảm bảo đủ hàng, tránh đứt hàng), khả năng của lực lượng bán hàng tại điểm bán, và thái độ hợp tác (tham gia các chương trình chung, phản hồi thông tin). Quá trình đánh giá nên được tiến hành định kỳ (hàng quý hoặc 6 tháng) và kết quả phải được thông báo rõ ràng cho từng thành viên. Kết quả này là cơ sở để thực hiện các chính sách khen thưởng, đào tạo bổ sung hoặc điều chỉnh hoạt động, giúp nâng cao hiệu suất chung của hệ thống kênh phân phối.

4.2. Cách thức quản lý mâu thuẫn trong hệ thống kênh phân phối

Mâu thuẫn là điều khó tránh khỏi trong một hệ thống kênh phân phối phức tạp. Nguyên nhân có thể đến từ sự không đồng nhất về mục tiêu, chồng chéo địa bàn, hoặc chính sách giá không nhất quán. Để quản lý mâu thuẫn trong kênh, trước hết cần xác định rõ nguyên nhân. Luận văn đề xuất Bamepharm nên thiết lập một kênh giao tiếp cởi mở để các thành viên có thể phản ánh khó khăn. Công ty cần có quy định rõ ràng về lãnh thổ và quyền hạn của mỗi thành viên. Khi xung đột xảy ra, công ty nên sử dụng các phương pháp giải quyết như đàm phán, hòa giải, hoặc áp dụng các chính sách chung công bằng. Việc quản lý xung đột hiệu quả giúp duy trì mối quan hệ hợp tác và đảm bảo sự ổn định của toàn hệ thống.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh giải pháp hoàn thiện hệ thống kênh phân phối của công ty cổ phần dược vật tư y tế tỉnh đắk lắk

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I. Cơ sở lý luận về quản trị hệ thống kênh phân phối Chương 2. Thực trạng hệ thống phân phối thuốc của công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Đắk Lắk Chương 3. Một số giải pháp hoàn thiện quản trị hệ thống kênh phân phối của công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Đắk Lắk 6.

Tổng quan tài liệu nghiên cứu Theo Philip Kotler (2009) : “ Kênh phân phối là tập hợp các cá nhân hay công ty tự gánh vác hay giúp đỡ chuyển giao cho một ai đó quyền sở hữu đối với một hàng hóa cụ thể hay một dịch vụ trên con đường từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng". Với những nhà hoạt động thị trường, những nhà làm Marketing thì kênh phân phối là một trong những quyết định chính của người quản lý Marketing phải làm. Dưới con mắt những nhà làm marketing, kênh phân phối được quan niệm: “Là sự tổ chức các tiếp xúc (các quan hệ) ở bên ngoài để quản lý các hoạt động nhằm đạt tới các mục tiêu phân phối. Đó là sự kết hợp hữu cơ giữa nhà sản xuất và trung gian nhằm thực hiện việc bán sản phẩm cho người sử dụng hay người tiêu dùng cuối cùng để thỏa mãn tối đa nhu cầu của họ” Theo đó “Một hệ thống phân phối là một nguồn lực quan trọng bên ngoài.

Thông thường phải mắt nhiều năm để xây dựng, và nó không phải là dé dàng thay đổi. Nó có tầm quan trọng sánh ngang với nguôn lực chính bên trong như sản xuất, nghiên cứu, kỳ thuật. Nó đại điện cho một cam kết chắc chắn của công ty cho một số lượng lớn các công ty kinh doanh độc lập, nghĩa là phân phối cho riêng thị trường mà họ phục vụ. Nó đại diện, cũng như là cam kết cho tập hợp các chính sách và luật lệ cơ bản được xây dựng trên các mối quan hệ lâu dài " (Hayes, Jernster và Aaby(1996); và.

Theo Kasturi Rangan (2006): “Quản trị kênh là việc một đối tác tham gia kênh phân phối xây dựng chiến lược tiếp cận thị trường nhằm mang lại lợi ích lớn nhất cho khách hàng và đối tác kinh doanh” - Để đi sâu và tìm hiểu thêm về thực tế tô chức, hoạt động và quản trị kênh phân phối, chúng tôi còn tham khảo một số luận văn có nội dung vê việc hoàn thiện kênh phân phối tại các công ty như: Đề tài “Quản trị hệ thống phân phối của công ty cổ phẩn TRAPHACO' trên trang web tailieu. Đề tài đã tập trung nghiên cứu Tổng quan về thị trường dược ViệtNamvà vị thế của công ty cổ phần TRAPHACO, cũng như đưa ra thực trạng quản trị kênh phân phối của công ty TRAPHACO, từ đó đưa ra một số đề xuất hoàn thiện kênh phân phối của Công ty, Đề tài “Quản trị kênh phân phối tại công ty cô phân dược y tế Quảng Nam ”. Nội dung chính của đề tài đã khái quát lý thuyết về quản trị kênh phân phối và phân tích thực trạng quản trị kênh phân phối của công ty, chỉ ra nguyên nhân hạn chế và thành công đẻ từ đó tác giả đề xuất các giải pháp tập trung vào các quyết định quản trị kênh phân phối hiệu quả. Phương pháp nghiên cứu chính của đề tài sử dụng phương pháp thống kê.

Tài liệu dùng phân tích thực trạng hệ thống phân phối là các số liệu lấy từ phòng Tổng hợp - Nội vụ và phòng Tiếp thị - Bán hàng của công ty bao. gồm các tài liệu: Hệ thống phân phối của Công ty, các quy định và chính sách dùng cho các trung gian phân phối, giá bán. Bên cạnh là các báo cáo tài chính của doanh nghiệp bao gồi : Bảng cân đối toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh. Và một số thông tin từ tạp chí, sách báo chuyên ngành.

Với các nguồn tham khảo trên, tác giả đã có cái nhìn tổng thể, so sánh giữa lý luận và thực tiễn quản trị hệ thống kênh phân phối, từ đó tác giả tổng hợp và phân tích để định hướng nội dung và đề xuất các giải pháp thích hợp. với thực trạng quản trị hệ thống kênh phân phối hiện nay của Công ty Bamepharm. CHUONG 1 CO SO Li LUAN VE HE THONG KENH PHAN PHOI 1. PHÂN PHÓI VÀ KENH PHAN PHÓI 1.

Khái niệm phân phối và kênh phân phối Phân phối hàng hóa là quá trình tổ chức và quản lý việc đưa hàng hóa từ nhà sản xuất hoặc tô chức đầu nguồn tới tay người tiêu dùng. Các tô chức ở đây được hiểu là các công ty hay tô chức, những người có liên quan đến chức nang Marketing, dam phan đưa hàng hóa, dịch vụ từ các tổ chức đầu nguồn đến tay người tiêu dùng cuối cùng. Chức năng đàm phán bao gồm hoạt động. mua hàng, chuyển quyền sở hữu hàng hóa và dịch vụ.

Như vậy các công ty hay tô chức có liên quan đến chức năng này mới là thành viên của hệ thống phân phối. Khái niệm kênh phân phối được hiểu theo nhiều cách khác nhau: Theo Philip Kotler: “Kênh phân phối được coi là con đường đi của sản phẩm từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng hoặc người sử dụng cuối cùng”. Theo Stern và El ~ Ansary: “Kênh phân phối là tập hợp các công ty và cá nhân có tư cách tham gia vào quá trình lưu chuyển sản phẩm hoặc dịch vụ từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng”. Kênh phân phối là tập hợp các doanh nghiệp và cá nhân độc lập phụ thuộc lẫn nhau tham gia vào quá trình lưu chuyển sản phẩm từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng.

Ngoài ra “Kênh phân phối là một hệ thống gồm những tổ chức, cá nhân có quan hệ qua lại với nhau, tham gia vào các hoạt động mua bán và vào quá trình chuyển quyền sở hữu đối với sản phẩm hữu hình hay quyền sử dụng đối với các dịch vụ từ người tới người sử dụng cuối cùng”. Bản chất hệ thống kênh phân phối a. Khái niệm Hệ thống kênh phân phối là một chuỗi các tô chức phụ thuộc lẫn nhau cùng tham gia vào quá trình đưa sản phẩm và dịch vụ tới người sử dụng hoặc tiêu dùng. Những chủ thể chính trong hệ thống kênh phân phối là nhà sản xuất, người bán buôn, người bán lẻ và người tiêu dùng.

Nếu kênh phân phối chỉ có nhà sản xuất và người tiêu dùng mà không có sự tham gia của các đối tượng trung gian thì kênh phân phối đó là kênh phân phối trực tiếp; nếu có. các đối tượng trung gian khác tham gia thì gọi là kênh phân phối gián tiép. Các dạng kênh phân phối ~ Theo tiêu thức trực tiếp/ gián tiếp “Theo tiêu thức này có 3 dạng kênh mà doanh nghiệp có thể lựa chọn để đưa vào phương án thiết kế kênh phân phối của doanh nghiệp mình. + Kênh phân phối trực tiếp Doanh nghiệp Ỷ Lực lượng bán hàng của DN Ỷ Khách hàng Sơ đồ 1.

Dạng kênh phân phối trực tiếp (Nguồn: Trương Đình Chiến, Quản trị Marketing, Nxb Thống kê Hà Nội.) Trong dạng kênh này doanh nghiệp không sử dụng người mua trung gian để phân phối hàng hoá. Lực lượng bán hàng của doanh nghiệp ( kể cả đại lý có hợp đồng) chịu trách nhiệm trực tiếp bán hàng đến tận người sử dụng, hàng hoá. Các sản phẩm bán cho các doanh nghiệp kinh doanh thường là qua kênh trực tiếp. Do các khách hàng công nghiệp thường có quy mô mua lớn và quá trình mua công nghiệp hướng cụ thể và nhìn chung liên quan đến chất lượng tổng thể.

Hầu như các doanh nghiệp sản xuất Dược phẩm để đưa được sản phẩm ra thị trường bằng cách phân phối cho các chỉ nhánh hoặc đại lý trực thuộc công ty để các đơn vị này phân phối đến tận tay người tiêu dùng. 'Với cách phân phối này thì giá cả đến tay người tiêu dùng sẽ được rẻ hơn so. với các kênh phân phôi khác chẳng hạn như kênh gián tiếp. Doanh nghiệp bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng thì giá cả người tiêu dùng nhận được sẽ rẻ hơn nhưng có nhược điểm là số lần tiếp xúc với khách hàng tăng làm tăng lên các mối quan hệ, dẫn đến sự cồng kềnh vì vậy mà không thể phân phối tất cả sản phẩm cho nhu cầu của toàn xã hội.

Mặt khác thuốc, dược. phẩm là nhu cầu cần thiết của con người do vậy mà các doanh nghiệp Dược phẩm thường cân nhắc trong việc sử dụng kênh phân phối trực tiếp với các kênh khác. Sau đây sẽ là ưu nhược điểm của kênh phân phối trực tiếp. « Ưu điểm: -_ Không làm tăng nhiều chỉ pj trung gian trong bán hàng ~_ Doanh nghiệp có thể thông qua tiếp xúc trực tiếp hoặc gần với khách hàng để hiểu rõ nhu cầu của họ và đáp ứng tốt nhu cầu của họ ~_ Doanh nghiệp có thể kiểm soát tốt hơn quá trình bán hàng, kiểm soát và điều chỉnh tốt hơn mục tiêu và công cụ marketing của mình ® Nhược điểm: - Doi hỏi doanh nghiệp phải có lực lượng bán hàng cơ hữu là rất mạnh - Bộ phận bán hàng của doanh nghiệp rất lớn, chi phi cho bộ phận này cao và DN không có khả năng chuyên môn hoá - _ Sự kém hiệu quả trong phân phối của kênh trực tiếp khi khách hàng.

được xác định rộng và phân tán + Kênh phân phối gián tiếp. Doanh nghiệp, | Đại lý J Các người mua trung gian J Khách hàng Sơ đồ 1. Dạng kênh phân phối gián tiếp (Nguồn: Trương Đình Chiến, Quản trị Marketing, Nxb Thắng kê Hà Nội.) Là dạng kênh phân phối mà trong đó doanh nghiệp bán hàng của mình cho người sử dụng thông qua các người mua trung gian (nhà buôn các c4p/nha bán lẻ). Tuỳ theo từng trường hợp, khách hàng trực tiếp của doanh nghiệp là nhà buôn hoặc bán lẻ.

Doanh nghiệp không trực tiếp bán hàng cho người sử dụng sản phẩm hàng hoá. Các trung gian này phân phối sản phẩm. đến tay người tiêu dùng bằng việc tự chấp nhận rủi ro, làm chủ tồn kho dự trữ cũng như công viêc kinh doanh của mình Với kênh phân phối này chỉ phí để dua sin phim đến tay người tiêu dùng sẽ cao hơn so với kênh trực tiếp nhưng có ưu điểm là thông qua các trung gian thì sản phẩm của doanh nghiệp sẽ được đưa đến nhiều người tiêu dùng hơn và ở nhiều nơi hơn. Các doanh nghiệp Dược phẩm cũng thường sử dụng kênh phân phối này để phân phối sản phẩm của doanh nghiệp mình cho người tiêu dùng cuối cùng.

10 « Ưu điểm: - Khắc phục được hạn chế của kênh phân phối trực tiếp là việc sử dụng nhiều người mua trung gian giúp tận dụng được ưu điểm vốn có của họ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ