Tổng quan nghiên cứu

Dịch vụ thẻ tín dụng quốc tế tại Việt Nam chứng kiến mức tăng trưởng doanh số giao dịch thanh toán bình quân hơn 20% mỗi năm trong giai đoạn chuyển dịch sang nền kinh tế số. Tuy nhiên, tại thị trường các tỉnh Tây Nguyên như Kon Tum, thói quen thanh toán bằng tiền mặt vẫn chiếm trên 85% tổng lưu thông tiền tệ của người dân, khiến tiềm năng bán lẻ của hệ thống ngân hàng chưa được khai thác triệt để. Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh tỉnh Kon Tum (Agribank Kon Tum), tiền thân từ một đơn vị nhận bàn giao với dư nợ khiêm tốn 4 tỷ đồng cho 224 cán bộ nhân viên vào năm 1991, đã vươn lên thành một định chế tín dụng chủ lực tại địa phương. Dù vậy, mảng sản phẩm thẻ tín dụng Visa và MasterCard tại đây vẫn đối mặt với thách thức lớn khi thị phần phát hành chỉ đạt dưới 8% toàn tỉnh, tỷ trọng đóng góp vào tổng thu phí dịch vụ còn dưới mức 4%. Vấn đề nghiên cứu trọng tâm đặt ra là làm thế nào để xây dựng một chiến lược marketing hỗn hợp đồng bộ nhằm nâng cao sức cạnh tranh và mở rộng thị phần thẻ tín dụng. Mục tiêu của luận văn là hệ thống hóa lý luận marketing dịch vụ ngân hàng, đánh giá toàn diện thực trạng triển khai tại Agribank Kon Tum giai đoạn 2011 - 2015, từ đó thiết lập hệ thống giải pháp marketing khả thi cho giai đoạn 2016 - 2018. Về mặt thực tiễn, công trình mang lại giá trị định lượng rõ nét, hướng đến mục tiêu gia tăng số lượng thẻ phát hành mới thêm 25% mỗi năm, tăng doanh số sử dụng thẻ qua điểm chấp nhận thanh toán lên trên 30% và nâng cao chỉ số thỏa dụng của khách hàng địa phương.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn dựa trên nền tảng lý thuyết quản trị marketing hiện đại của Philip Kotler kết hợp cùng khung lý thuyết marketing dịch vụ mở rộng 7P của Booms và Bitner, bao gồm bảy yếu tố then chốt: Sản phẩm (Product), Giá phí (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến hỗn hợp (Promotion), Con người (People), Quy trình (Process) và Môi trường vật chất (Physical Evidence). Bên cạnh đó, nghiên cứu tích hợp mô hình Quản trị Marketing định hướng giá trị của Lê Thế Giới cùng các cộng sự năm 2011 và hệ thống đo lường chất lượng dịch vụ theo chuẩn TCVN ISO 9000 dựa trên 5 khoảng cách kỳ vọng (độ tin cậy, thái độ nhiệt tình, sự đảm bảo, sự thấu hiểu và phương tiện hữu hình). Trong bối cảnh tài chính, ba khái niệm trọng tâm được chuẩn hóa gồm: Marketing ngân hàng (hệ thống biện pháp tiếp thị nhằm tối ưu hóa quan hệ cung - cầu sản phẩm tài chính), Thẻ tín dụng quốc tế (công cụ thanh toán và cấp tín dụng tuần hoàn không dùng tiền mặt) và Đơn vị chấp nhận thẻ (mạng lưới POS/EDC tại các điểm bán lẻ hàng hóa, dịch vụ).

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả kết hợp chặt chẽ giữa nguồn dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp trong khung thời gian khảo sát từ năm 2011 đến năm 2015. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ các báo cáo tài chính thường niên, báo cáo nghiệp vụ thanh toán của Agribank Kon Tum và số liệu thống kê từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phương pháp chọn mẫu phân tầng kết hợp thuận tiện với cỡ mẫu khảo sát gồm 180 khách hàng cá nhân có thu nhập ổn định và 50 đơn vị chấp nhận thẻ trên địa bàn thành phố Kon Tum cùng các huyện trọng điểm như Đăk Hà, Ngọc Hồi. Phương pháp phân tích chủ đạo là thống kê mô tả, phân tích so sánh tỷ lệ phần trăm (%), kết hợp kỹ thuật ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT). Lý do lựa chọn phương pháp này xuất phát từ tính đặc thù của thị trường miền núi, nơi mà việc lượng hóa hành vi tiêu dùng và đánh giá tương quan cạnh tranh giữa các ngân hàng thương mại đòi hỏi sự kết hợp giữa số liệu hoạt động thực tế và cảm nhận trực tiếp của người sử dụng dịch vụ.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, tốc độ phát hành và thị phần thẻ tín dụng của Agribank Kon Tum còn ở mức rất khiêm tốn so với tiềm năng mạng lưới. Tính đến cuối năm 2014, tổng số thẻ tín dụng quốc tế phát hành lũy kế của chi nhánh chỉ đạt khoảng 1.250 thẻ, chiếm chưa tới 8% tổng thị phần thẻ tín dụng trên toàn địa bàn tỉnh Kon Tum. Trong khi đó, các đối thủ cạnh tranh như Vietcombank chiếm giữ hơn 38% thị phần và BIDV chiếm khoảng 24% thị phần nhờ chính sách tiếp cận linh hoạt.

Thứ hai, đóng góp tài chính từ hoạt động thẻ tín dụng vào tổng doanh thu dịch vụ chưa tương xứng. Mặc dù tổng doanh thu dịch vụ của chi nhánh tăng trưởng bình quân 12,5%/năm trong giai đoạn 2012 - 2014, nhưng thu nhập từ phí thẻ và lãi tín dụng thẻ chỉ chiếm khoảng 3,2% cơ cấu doanh thu dịch vụ, cho thấy sản phẩm chưa trở thành mũi nhọn sinh lời.

Thứ ba, sự mất cân đối nghiêm trọng trong hạ tầng kỹ thuật và mạng lưới phân phối. Đến tháng 9 năm 2015, Agribank Kon Tum sở hữu 22 máy ATM, dẫn đầu với 42% thị phần máy rút tiền toàn tỉnh, nhưng chỉ phát triển được 35 điểm đặt máy POS, chiếm vỏn vẹn 17,5% thị phần thiết bị chấp nhận thanh toán. Điều này khiến thẻ tín dụng bị hạn chế chức năng thanh toán trực tiếp tại điểm bán.

Thứ tư, công tác truyền thông và định vị sản phẩm chưa hiệu quả. Kết quả khảo sát thực tế cho thấy hơn 68% khách hàng tiềm năng chưa từng tiếp cận thông tin về các chương trình ưu đãi hoặc tính năng miễn lãi 45 ngày của thẻ Agribank Visa/MasterCard.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân của những hạn chế trên xuất phát từ rào cản tâm lý tiền mặt của người dân vùng cao và thủ tục thẩm định tài sản bảo đảm còn cứng nhắc. Cơ chế biểu phí chưa linh hoạt khi phí thường niên và phí ứng tiền mặt (khoảng 3% - 4% giá trị giao dịch) chưa tạo ra lợi thế vượt trội so với các ngân hàng thương mại cổ phần trên cùng địa bàn. Kết quả này tương đồng với nhận định trong nghiên cứu của Bùi Quang Tiên năm 2013 và Phi Hồng Hạnh năm 2015 về điểm nghẽn hạ tầng POS và thói quen tiêu dùng tiền mặt tại Việt Nam. Khi trình bày dữ liệu nghiên cứu, việc sử dụng các biểu đồ hình quạt thể hiện thị phần phát hành thẻ và bảng so sánh chi tiết biểu phí dịch vụ giữa các ngân hàng đã phản ánh trực quan sự cách biệt về năng lực cạnh tranh. Sự phối hợp giữa 07 phòng nghiệp vụ tại Hội sở và 08 chi nhánh loại 3 chưa hình thành dòng chảy thông tin thông suốt, làm giảm tốc độ phát triển khách hàng mới.

Đề xuất và khuyến nghị

Để bứt phá thị phần trong giai đoạn 2016 - 2018, tác giả đề xuất bốn nhóm giải pháp marketing hành động cụ thể:

Thứ nhất, tái cấu trúc sản phẩm và thiết lập biểu phí cạnh tranh. Agribank Kon Tum cần triển khai chính sách miễn phí phát hành và miễn phí thường niên năm đầu tiên cho khách hàng mở thẻ nhận lương qua tài khoản, đồng thời điều chỉnh giảm phí rút tiền mặt tại ATM từ mức 4% xuống còn 2% - 2,5%. Mục tiêu hướng đến là tăng trưởng số lượng thẻ phát hành mới 25%/năm do Phòng Dịch vụ - Marketing chủ trì thực hiện từ quý 1 năm 2016.

Thứ hai, mở rộng mạng lưới phân phối và gia tăng điểm chấp nhận thẻ. Chi nhánh cần tập trung lắp đặt mới 40 đến 50 máy POS tại các khách sạn, trung tâm thương mại, cửa hàng xăng dầu tại thành phố Kon Tum và khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Bờ Y thuộc huyện Ngọc Hồi, nâng thị phần POS lên mức trên 30% vào cuối năm 2017 do Phòng Kế toán - Ngân quỹ phối hợp Phòng Điện toán triển khai.

Thứ ba, đẩy mạnh truyền thông tích hợp và tiếp thị trực tiếp. Xây dựng chiến dịch quảng bá đa kênh qua báo đài địa phương, mạng xã hội và tổ chức các gian hàng tư vấn trực tiếp tại 08 chi nhánh huyện và 02 phòng giao dịch. Mục tiêu tiếp cận tối thiểu 15.000 lượt khách hàng tiềm năng mỗi năm, do Ban giám đốc chỉ đạo toàn bộ hệ thống bán lẻ thực hiện liên tục trong giai đoạn 2016 - 2018.

Thứ tư, hoàn thiện quy trình dịch vụ và đào tạo nhân sự chuyên nghiệp. Ứng dụng công nghệ phê duyệt tín dụng tự động để rút ngắn thời gian phát hành thẻ từ 7 ngày xuống còn tối đa 3 ngày làm việc; tổ chức các khóa tập huấn kỹ năng bán chéo sản phẩm cho hơn 200 cán bộ nhân viên toàn chi nhánh nhằm nâng tỷ lệ khách hàng kích hoạt thẻ sau phát hành lên trên 85%.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn sâu sắc cho bốn nhóm đối tượng chuyên môn:

Nhóm thứ nhất là ban lãnh đạo và các nhà quản trị ngân hàng thương mại, đặc biệt là các chi nhánh hoạt động tại địa bàn nông thôn và miền núi, giúp hoạch định chiến lược kinh doanh dịch vụ thẻ gắn liền với đặc thù kinh tế vùng.

Nhóm thứ hai là chuyên viên marketing và phát triển sản phẩm bán lẻ ngành tài chính, cung cấp khung tham chiếu chi tiết để thiết kế các chương trình ưu đãi, định giá phí dịch vụ và triển khai mạng lưới POS hiệu quả trong thực tế.

Nhóm thứ ba là giảng viên, học viên cao học và sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, sử dụng làm tài liệu tham khảo có giá trị học thuật về việc vận dụng mô hình 7P vào phân tích một case study ngân hàng thực tiễn tại Việt Nam.

Nhóm thứ tư là các cơ quan quản lý nhà nước và Ngân hàng Nhà nước chi nhánh tỉnh, hỗ trợ công tác đánh giá thực trạng thanh toán không dùng tiền mặt và xây dựng cơ chế chính sách thúc đẩy tài chính toàn diện tại địa phương.

Câu hỏi thường gặp

Lợi thế lớn nhất của Agribank Kon Tum khi phát triển thẻ tín dụng là gì? Chi nhánh sở hữu mạng lưới rộng lớn với 01 Hội sở, 08 chi nhánh loại 3 và 02 phòng giao dịch phủ khắp các huyện, kết hợp cùng 22 máy ATM chiếm 42% thị phần toàn tỉnh, tạo điều kiện thuận lợi để tiếp cận khách hàng hưởng lương ngân sách và doanh nghiệp địa phương.

Tại sao tỷ lệ thanh toán thẻ qua máy POS tại Kon Tum còn đạt mức thấp? Do thói quen sử dụng tiền mặt chiếm trên 85% và số lượng máy POS của chi nhánh mới đạt 35 máy (17,5% thị phần), chủ yếu tập trung tại thành phố mà chưa phủ rộng tới các điểm kinh doanh bán lẻ vùng ven.

Giải pháp nào giúp Agribank Kon Tum cạnh tranh biểu phí với các ngân hàng thương mại cổ phần? Nghiên cứu đề xuất miễn phí thường niên năm đầu cho khách hàng trả lương qua tài khoản, giảm phí ứng tiền mặt từ 4% xuống 2% - 2,5% và hạ tỷ lệ chiết khấu cho đơn vị chấp nhận thẻ xuống dưới 1,5% để khuyến khích lắp đặt POS.

Quy trình thẩm định và cấp phát thẻ tín dụng được cải tiến theo hướng nào? Luận văn khuyến nghị chuẩn hóa hồ sơ chứng minh thu nhập dựa trên dòng tiền giao dịch sẵn có, rút ngắn thời gian xử lý và bàn giao thẻ từ 7 ngày xuống còn dưới 3 ngày làm việc để nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

Mục tiêu tăng trưởng cụ thể của đề án marketing thẻ tín dụng giai đoạn 2016 - 2018 là gì? Mục tiêu đặt ra là nâng tốc độ tăng trưởng số lượng thẻ phát hành đạt 25%/năm, mở rộng mạng lưới thêm 40 - 50 máy POS, đưa thị phần thiết bị thanh toán lên mức trên 30% và nâng tỷ lệ thẻ hoạt động thực tế đạt trên 85%.

Kết luận

Luận văn đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu thông qua năm đóng góp cốt lõi:

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về marketing dịch vụ 7P áp dụng đặc thù cho mảng thẻ tín dụng ngân hàng thương mại.
  • Phân tích chi tiết bức tranh thực trạng kinh doanh thẻ của Agribank Kon Tum giai đoạn 2011 - 2015 với nguồn dữ liệu minh chứng cụ thể.
  • Nhận diện chính xác các nút thắt về thị phần (dưới 8%), hạ tầng POS (17,5%) và năng lực truyền thông sản phẩm tại địa bàn miền núi.
  • Xây dựng hệ thống bốn giải pháp marketing đồng bộ từ sản phẩm, giá phí, phân phối đến con người và quy trình cho giai đoạn 2016 - 2018.
  • Đề xuất lộ trình kiểm soát ngân sách và đánh giá định kỳ giúp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh thẻ của ngân hàng.

Kế hoạch tiếp theo cần tập trung nguồn lực thực hiện thí điểm chính sách ưu đãi phí trong quý 1 năm 2016, mở rộng lắp đặt POS tại các huyện trọng điểm trước năm 2017 và số hóa quy trình thẩm định tín dụng. Các tổ chức tín dụng và chuyên gia nghiên cứu hãy ứng dụng ngay khung giải pháp này để thúc đẩy chuyển đổi thanh toán không dùng tiền mặt và bứt phá doanh thu bán lẻ bền vững.