Luận văn thạc sĩ: Giải pháp đào tạo nghề cho lao động thu hồi đất tại TP. Đồng Hới

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh giải pháp đào tạo nghề cho lao động thuộc diện thu hồi đất trên địa bàn, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ
100
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về đào tạo nghề cho lao động thu hồi đất Đồng Hới

Quá trình đô thị hóa tại thành phố Đồng Hới, Quảng Bình đã thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội nhưng đồng thời cũng tạo ra một thách thức lớn: sự gia tăng của lực lượng lao động thuộc diện thu hồi đất. Luận văn thạc sĩ của tác giả Đặng Phúc Hoài đã đi sâu phân tích vấn đề này, nhấn mạnh tính cấp thiết của việc xây dựng các giải pháp đào tạo nghề hiệu quả. Mục tiêu chính là trang bị kiến thức và kỹ năng mới, giúp người lao động chuyển đổi nghề nghiệp, tìm kiếm việc làm ổn định, và tái hòa nhập vào thị trường lao động. Đào tạo nghề không chỉ là giải pháp tình thế mà còn là nền tảng cho phát triển nguồn nhân lực bền vững, đảm bảo an sinh xã hội cho người mất đất. Việc nghiên cứu và đề xuất các mô hình đào tạo phù hợp với thực trạng lao động địa phương là yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công của chính sách. Luận văn đã chỉ ra rằng, một chiến lược đào tạo nghề cho lao động thuộc diện thu hồi đất toàn diện phải kết hợp giữa việc xác định đúng nhu cầu thị trường, xây dựng chương trình học thực tiễn và tạo cơ chế liên kết chặt chẽ giữa các bên liên quan. Đây là cơ sở lý luận quan trọng để chính quyền thành phố Đồng Hới xây dựng các chính sách hỗ trợ thiết thực, giúp người dân ổn định đời sống sau GPMB và đóng góp vào sự phát triển chung của địa phương.

1.1. Tầm quan trọng của việc chuyển đổi nghề nghiệp cho người dân

Việc thu hồi đất nông nghiệp để phục vụ các dự án phát triển đô thị và công nghiệp đã làm thay đổi hoàn toàn cơ cấu kinh tế và đời sống của một bộ phận lớn người dân. Mất đi tư liệu sản xuất chính, người lao động, đặc biệt là nông dân, đối mặt với nguy cơ thất nghiệp và giảm sút thu nhập. Do đó, chuyển đổi nghề nghiệp cho người dân không chỉ là một nhu cầu mà là một yêu cầu bắt buộc để đảm bảo sinh kế. Quá trình này giúp họ thích ứng với môi trường lao động mới, từ nông nghiệp sang các lĩnh vực công nghiệp, dịch vụ. Việc đào tạo kỹ năng mới giúp nâng cao giá trị của người lao động, mở ra cơ hội việc làm tốt hơn và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường. Hơn nữa, chuyển đổi nghề nghiệp thành công còn góp phần vào việc chuyển dịch cơ cấu lao động theo hướng hiện đại, đáp ứng yêu cầu của quá trình công nghiệp hóa tại Đồng Hới.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và phát triển nguồn nhân lực bền vững

Nghiên cứu của luận văn tập trung vào việc đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác đào tạo nghề cho lao động thuộc diện thu hồi đất. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc tạo việc làm trước mắt mà còn hướng tới phát triển nguồn nhân lực bền vững. Điều này có nghĩa là người lao động sau khi được đào tạo không chỉ có kỹ năng để làm việc mà còn có khả năng tự học hỏi, nâng cao trình độ và thích ứng với sự thay đổi của công nghệ và thị trường. Một nguồn nhân lực chất lượng cao, được đào tạo bài bản sẽ là động lực quan trọng cho sự phát triển kinh tế lâu dài của thành phố, giảm sự phụ thuộc vào các ngành nghề truyền thống và tạo ra một cơ cấu kinh tế đa dạng, bền vững hơn.

II. Phân tích thực trạng đào tạo nghề cho lao động tại Đồng Hới

Luận văn đã chỉ ra những thách thức lớn trong công tác đào tạo nghề cho lao động thuộc diện thu hồi đất tại Đồng Hới. Thực trạng lao động địa phương cho thấy phần lớn người dân bị thu hồi đất có trình độ học vấn thấp, tuổi đời tương đối cao và quen với phương thức sản xuất nông nghiệp. Theo thống kê giai đoạn 2010-2012, có tới 3.600 lao động mất việc làm do thu hồi đất. Quá trình giải phóng mặt bằng ở Đồng Hới diễn ra nhanh chóng, nhưng các chính sách hỗ trợ đi kèm, đặc biệt là đào tạo nghề, chưa theo kịp. Nhu cầu học nghề của người dân là có thật, nhưng các chương trình đào tạo hiện tại còn nhiều hạn chế: nội dung chưa sát với thực tế, thiếu sự liên kết với doanh nghiệp, và chưa đánh giá đúng nhu cầu học nghề của lao động. Kết quả là, nhiều người sau khi học xong vẫn gặp khó khăn trong việc giải quyết việc làm sau thu hồi đất. Các chính sách hỗ trợ học nghề đã được ban hành nhưng việc triển khai còn chậm và thiếu đồng bộ, chưa thực sự tạo ra động lực mạnh mẽ cho người dân tham gia. Việc thiếu một mô hình dạy nghề hiệu quả và sự phối hợp lỏng lẻo giữa chính quyền, trung tâm đào tạo và doanh nghiệp là những rào cản chính cần được tháo gỡ.

2.1. Thách thức từ thực trạng lao động địa phương sau GPMB

Quá trình giải phóng mặt bằng ở Đồng Hới đã tác động sâu sắc đến cơ cấu lao động. Bảng 2.7 của luận văn cho thấy, phần lớn lao động có trình độ tốt nghiệp THCS và THPT, tuy nhiên đây là trình độ văn hóa chung, không phải kỹ năng nghề. Họ thiếu kinh nghiệm làm việc trong môi trường công nghiệp và dịch vụ. Bảng 2.8 chỉ ra rằng nhóm tuổi 30-45 chiếm tỷ lệ cao, đây là độ tuổi khó chuyển đổi nghề nghiệp hơn so với nhóm thanh niên. Những đặc điểm này đặt ra thách thức lớn cho công tác đào tạo: chương trình phải được thiết kế đơn giản, dễ tiếp thu và tập trung vào thực hành. Đồng thời, cần có các biện pháp tâm lý để giúp họ vượt qua rào cản về tuổi tác và thói quen lao động cũ.

2.2. Hạn chế trong chính sách hỗ trợ học nghề và an sinh xã hội

Mặc dù đã có các quyết định của chính phủ như Quyết định 1956/QĐ-TTg, việc triển khai chính sách hỗ trợ học nghề tại địa phương còn nhiều bất cập. Nguồn kinh phí hỗ trợ còn hạn chế, chưa đáp ứng đủ nhu cầu. Các biện pháp hỗ trợ chủ yếu tập trung vào miễn giảm học phí mà chưa có cơ chế mạnh mẽ để hỗ trợ vốn sản xuất sau đào tạo hay kết nối việc làm. Vấn đề an sinh xã hội cho người mất đất chưa được giải quyết triệt để, nhiều hộ gia đình sau khi nhận tiền đền bù đã sử dụng vào chi tiêu mà không đầu tư cho việc học nghề hay sản xuất kinh doanh, dẫn đến tình trạng tái nghèo. Điều này cho thấy cần có một cơ chế quản lý và tư vấn sử dụng tiền đền bù hiệu quả hơn, gắn liền với định hướng nghề nghiệp lâu dài.

2.3. Khó khăn trong việc xác định nhu cầu học nghề của lao động

Một trong những hạn chế lớn nhất được chỉ ra là công tác điều tra, xác định nhu cầu học nghề của lao động chưa được thực hiện bài bản. Bảng 2.10 cho thấy có 1.590 lao động có nhu cầu học nghề trong giai đoạn 2010-2012, nhưng việc lựa chọn ngành nghề đào tạo đôi khi còn mang tính áp đặt, chưa xuất phát từ nguyện vọng thực tế của người dân và nhu cầu của thị trường. Nhiều chương trình được mở ra theo phong trào, không gắn với quy hoạch phát triển kinh tế của địa phương, dẫn đến tình trạng “thừa thầy thiếu thợ” cục bộ. Người lao động thường chọn những nghề ngắn hạn, dễ học mà không cân nhắc đến cơ hội việc làm lâu dài, gây lãng phí nguồn lực đào tạo.

III. Phương pháp xây dựng mô hình dạy nghề hiệu quả cho Đồng Hới

Để giải quyết những tồn tại, luận văn đề xuất các giải pháp mang tính hệ thống nhằm xây dựng một mô hình dạy nghề hiệu quả. Trọng tâm là việc đổi mới toàn diện từ khâu xác định nhu cầu đến tổ chức đào tạo và đánh giá kết quả. Cần phải thực hiện khảo sát bài bản nhu cầu học nghề của lao động và nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp để xây dựng chương trình đào tạo phù hợp. Các chương trình này cần tập trung vào thực hành, đào tạo kỹ năng mềm và kiến thức kinh doanh cơ bản. Thay vì đào tạo dàn trải, nên tập trung vào các ngành nghề mà Đồng Hới có lợi thế như dịch vụ, du lịch, cơ khí, xây dựng và nông nghiệp công nghệ cao. Một giải pháp đột phá là tăng cường liên kết doanh nghiệp và trung tâm dạy nghề. Doanh nghiệp tham gia từ khâu xây dựng chương trình, cử chuyên gia giảng dạy, tiếp nhận học viên thực tập và cam kết tuyển dụng sau đào tạo. Hình thức đào tạo cần đa dạng, kết hợp giữa học tập trung, học tại doanh nghiệp và các lớp học lưu động tại địa phương để tạo điều kiện thuận lợi nhất cho người lao động. Đây là cách tiếp cận thực tiễn để đào tạo nghề cho nông dân bị thu hồi đất một cách hiệu quả nhất.

3.1. Đổi mới chương trình đào tạo gắn liền với thực tiễn

Chương trình đào tạo cần được thiết kế lại theo hướng linh hoạt và hiện đại. Nội dung phải bám sát yêu cầu của thị trường lao động, giảm tải lý thuyết, tăng thời lượng thực hành. Cần tích hợp các modul về đào tạo kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, kỷ luật lao động và an toàn lao động. Đối với các ngành nghề dịch vụ, cần chú trọng ngoại ngữ và kỹ năng phục vụ chuyên nghiệp. Đặc biệt, chương trình nên có nội dung về khởi sự doanh nghiệp và quản lý tài chính cá nhân, giúp người lao động không chỉ đi làm thuê mà còn có khả năng tự tạo việc làm, sử dụng hiệu quả nguồn vốn đền bù để sản xuất kinh doanh.

3.2. Đa dạng hóa các hình thức và phương pháp dạy nghề

Không thể áp dụng một hình thức đào tạo duy nhất cho tất cả các đối tượng. Cần đa dạng hóa các mô hình: tổ chức các lớp học ngắn hạn, tập trung tại các trung tâm dạy nghề cho đối tượng trẻ; triển khai các lớp học lưu động ngay tại xã, phường cho lao động lớn tuổi hoặc phụ nữ khó khăn trong việc đi lại. Hình thức vừa học vừa làm, đào tạo kép tại doanh nghiệp là một lựa chọn tối ưu, giúp học viên vừa có kiến thức, vừa có kinh nghiệm thực tế và có thêm thu nhập. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong giảng dạy, học trực tuyến đối với một số nội dung lý thuyết cũng cần được xem xét để tiết kiệm thời gian và chi phí.

IV. Bí quyết liên kết doanh nghiệp trong đào tạo và việc làm

Sự thành công của công tác đào tạo nghề cho lao động thuộc diện thu hồi đất phụ thuộc rất lớn vào mối quan hệ hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp. Luận văn nhấn mạnh giải pháp xây dựng cơ chế liên kết doanh nghiệp và trung tâm dạy nghề một cách bền vững. Cần có chính sách khuyến khích cụ thể từ chính quyền địa phương, ví dụ như ưu đãi thuế, đất đai cho các doanh nghiệp tham gia vào quá trình đào tạo và tuyển dụng lao động đã qua đào tạo. Mô hình “đào tạo theo đơn đặt hàng” của doanh nghiệp cần được nhân rộng. Theo đó, doanh nghiệp đưa ra yêu cầu cụ thể về số lượng, chất lượng nhân lực, và trung tâm đào tạo sẽ xây dựng chương trình đáp ứng đúng yêu cầu đó. Việc này đảm bảo “đầu ra” cho học viên, giúp giải quyết việc làm sau thu hồi đất một cách trực tiếp và hiệu quả. Ngoài ra, việc thành lập các ban điều phối chung gồm đại diện của chính quyền, sở lao động, trung tâm dạy nghề và hiệp hội doanh nghiệp sẽ giúp kết nối cung - cầu lao động một cách hiệu quả, đồng thời giám sát chất lượng đào tạo để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

4.1. Xây dựng cơ chế hợp tác ba bên Nhà nước Nhà trường Doanh nghiệp

Một cơ chế hợp tác chặt chẽ ba bên là nền tảng để giải quyết bài toán việc làm. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo chính sách, hỗ trợ kinh phí và tạo môi trường pháp lý thuận lợi. Nhà trường (các trung tâm dạy nghề) chịu trách nhiệm tổ chức đào tạo, đổi mới chương trình và phương pháp giảng dạy. Doanh nghiệp là đơn vị sử dụng lao động, tham gia vào quá trình đào tạo và cung cấp thông tin về nhu cầu nhân lực. Cần định kỳ tổ chức các hội nghị, diễn đàn đối thoại giữa ba bên để kịp thời tháo gỡ khó khăn, vướng mắc và điều chỉnh chiến lược đào tạo cho phù hợp với tình hình thực tế.

4.2. Chính sách khuyến khích doanh nghiệp tham gia đào tạo nghề

Để thu hút doanh nghiệp, cần có những chính sách hấp dẫn và thực tế. Ngoài các ưu đãi về thuế và mặt bằng, chính quyền có thể hỗ trợ một phần chi phí đào tạo khi doanh nghiệp tiếp nhận học viên thực tập. Cần tôn vinh, khen thưởng các doanh nghiệp làm tốt công tác đào tạo và giải quyết việc làm cho lao động địa phương. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu chung về lao động đã qua đào tạo cũng giúp doanh nghiệp dễ dàng hơn trong việc tìm kiếm và tuyển dụng nhân sự phù hợp, từ đó thúc đẩy họ tham gia tích cực hơn vào mạng lưới liên kết đào tạo nghề.

V. Kết quả và giải pháp hỗ trợ sau đào tạo cho người lao động

Việc đánh giá kết quả không chỉ dừng lại ở số lượng học viên tốt nghiệp mà phải đo lường bằng tỷ lệ có việc làm và mức độ ổn định đời sống người dân sau GPMB. Luận văn cho thấy, dù đã có những kết quả ban đầu (Bảng 2.13 ghi nhận số lao động được đào tạo tăng dần từ 101 người năm 2010 lên 163 người năm 2012), nhưng hiệu quả sau đào tạo vẫn là một dấu hỏi lớn. Do đó, các giải pháp hỗ trợ sau đào tạo đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Cần thành lập các trung tâm dịch vụ việc làm chuyên biệt cho đối tượng này, thường xuyên tổ chức các phiên giao dịch việc làm. Quan trọng hơn, cần có chính sách hỗ trợ vốn sản xuất sau đào tạo thông qua các nguồn vay ưu đãi từ ngân hàng chính sách xã hội. Điều này đặc biệt cần thiết cho những người muốn tự kinh doanh, mở xưởng sản xuất nhỏ hoặc phát triển kinh tế hộ gia đình. Việc theo dõi, tư vấn và hỗ trợ người lao động trong giai đoạn đầu sau khi có việc làm hoặc khởi nghiệp sẽ giúp họ vượt qua khó khăn ban đầu, đảm bảo sự thành công bền vững của quá trình tái định cư và việc làm.

5.1. Mô hình hỗ trợ vốn sản xuất và tạo việc làm tại chỗ

Sau khi hoàn thành khóa học, nhiều lao động có tay nghề nhưng lại thiếu vốn để khởi nghiệp. Chính sách hỗ trợ vốn sản xuất sau đào tạo là chìa khóa để giải quyết vấn đề này. Cần đơn giản hóa thủ tục vay vốn, tạo điều kiện cho người lao động tiếp cận các nguồn tín dụng ưu đãi. Bên cạnh đó, chính quyền địa phương có thể quy hoạch các khu vực sản xuất tiểu thủ công nghiệp tập trung, các làng nghề mới để tạo việc làm tại chỗ, giúp người dân không phải di chuyển xa để tìm việc. Các mô hình hợp tác xã, tổ hợp tác cũng cần được khuyến khích thành lập để hỗ trợ nhau về kỹ thuật, vốn và tìm kiếm thị trường tiêu thụ sản phẩm.

5.2. Tăng cường hoạt động tư vấn giới thiệu việc làm sau đào tạo

Công tác tư vấn và giới thiệu việc làm cần được chuyên nghiệp hóa. Các trung tâm dạy nghề phải có bộ phận chuyên trách theo dõi và hỗ trợ học viên sau tốt nghiệp. Cần xây dựng một mạng lưới thông tin việc làm kết nối trực tiếp giữa học viên và nhà tuyển dụng. Tổ chức định kỳ các ngày hội việc làm, các buổi phỏng vấn tuyển dụng trực tiếp tại trung tâm đào tạo sẽ tạo cơ hội tốt nhất cho người lao động. Hoạt động tư vấn không chỉ giới thiệu việc làm mà còn cần hỗ trợ người lao động kỹ năng viết hồ sơ, phỏng vấn và đàm phán lương, giúp họ tự tin hơn khi gia nhập thị trường lao động.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh giải pháp đào tạo nghề cho lao động thuộc diện thu hồi đất trên địa bàn thành phố đồng hới

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo luận văn được chia làm 3 chương: Chương l: Cơ sở lý luận về đào tạo nghề. Chương 2: Thực trạng công tác đảo tạo nghề cho lao động thuộc diện thu hồi dat trên địa bàn thành phố Đồng Hới. Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện công tác đào tạo nghề cho lao động thuộc diện thu hồi đất trên địa bàn thành phố Đồng Hới. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Vấn đề è đào tạo nghề cho người lao động là một nhu cầu cấp bách đặc biệt là đối tượng lao động thuộc diện thu hồi đất.

5 tinh Quang Binh cũng như các tinh và thành phố khác trong nước đã có nhiều công trình nghiên cứu khoa học, các luận văn thạc sĩ, tiến sĩ đã đề cập đên vấn đề này ở nhiều góc độ và phạm vi hẹp rộng khác nhau như: - Đề tài cấp Nhà nước do Viện nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương “nghiên cứu dự bán về chuyển dịch cơ cấu lao động nông nghiệp, nông thôn và các giải pháp giải quyết việc làm trong quá trình CNH-HĐH, ĐTH” Chủ nhiệm: PGS.TS Lê Xuân Bá Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, giải pháp mang tính chung nhất (cho cả ngắn hạn và đài hạn) và hữu hiệu nhất đối với việc tạo việc làm và toàn dụng lao. động xã hội là tìm mọi cách để phục hồi các hoạt động sản xuất nh doanh đã có, mở mang thêm các hoạt động mới để tạo cơ hội việc làm cho người lao động bị mắt việc hiện tại và những lao động trẻ tăng lên theo thời gian đồng thời phải có chiến lược đào tạo kỹ năng và nâng cao thể lực lượng lao động để có thể đáp ứng được những yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động. ~ Một số quan điểm và định hướng về giải pháp tạo việc làm và sử dụng. lao động nông thôn trong điều kiện kinh tế hiện nay.

Chu Tiến Quang - Viện NCQLKTTW Cụ thể hóa hơn về giải pháp tông quát của Lê Xuân Bá bài viết này đề cập đến quan điểm và những định hướng cơ bản về sử dụng lao động và tao việc làm cho lao động nông thôn trong điều kiện suy giảm kinh tế hiện nay. ~ Đề tài cấp Bộ “Lao động và việc làm trong nông nghiệp, nông thôn”, cơ quan chủ trì Viện Chính sách và chiến lược NN, NT chủ nhiệm Ths Vũ Thị Mão, Hà Nội 2007. - Luận văn thạc sỹ “nâng cao chất lượng đào tạo nghề bằng biện pháp. tăng cường sự liên kết giữa các trường dạy nghề với doanh nghiệp”.

- Phát triển khu công nghiệp vùng đồng bằng sông Hồng và vấn đề nông dan mat đắt nông nghiệp. Tác giả PSG-TS Nguyễn Sinh Cúc - Tổng cục Thống kê. Trong bài viết này tác giả đưa ra những vấn đề nổi cộm và những nguyên nhân trực tiếp trong việc phát triển các khu công nghiệp tập trung của đồng bằng sông Hồng. Vấn đè đặt ra là củng cố các KCN đã có, đi đối với giải quyết các vấn đề xã hội phát sinh ở nông thôn và các hộ nông dân bị thu h it nông nghiệp một cách đồng bộ.

Yêu cầu chung là bảo đảm tốt việc làm, thu nhập, đời sống của hộ nông dân mất đất nông nghiệp do phát triển KCN phải được đặt lên hàng đầu trong chiến lược, quy hoạch, kế hoạch, tổ chức thực hiện và cơ chế chính sách của trung ương và địa phương vùng. bằng sông Hồng. Từ đó kiến nghị những giải pháp đối với nông dân mắt nông nghiệp. - Giải quyết việc làm cho người thuộc diện thu hồi đất nông nghiệp ở NASICO.

Theo tạp chí cộng sản - 12/6/2010, Trong bài viết này đưa ra mô hình giải quyết việc làm cho người dân có đất thu hồi cho sự phát triển công nghiệp tại Tổng công ty Công nghiệp tàu thủy Nam Triệu (NASICO) tại xã Tam Hưng, thành phố Hải Phòng. Từ đó đưa ra một số kinh nghiệm trong việc giải quyết lao động , việc làm sau thu h it nông nghiệp: đầu tiên là các doanh nghiệp cần chủ động liên doanh, liên kết chặt chẽ với chính quyền địa phương trong đào tạo; ai là chính quyền địa phương phối hợp với các doanh nghiệp tô chức dạy ngh hứ 3 là đảm bảo sự công khai công bằng hợp lý trong giải quyết lao động; cuối cùng, là : sau khi tiếp nhận, doanh nghiệp cần có kế hoạch nâng cao tay nghề. ~ Thực trạng việc làm của người lao động trong các hộ dân thuộc diện thu hồi đất tỉnh Quảng Nam. Tác giả: Phạm Quan Tín trường đại học kinh tế, Đại học Đà Nẵng.

Nghiên cứu tình hình thu hồi đất và thực trạng đời sống các hộ dân bị thu hồi đất sản xuất, tình trạng việc làm của lao động trong các hộ bị thu hồi đất ở Quảng Nam để làm cơ sở xây dựng các chính sách hỗ trợ, tạo việc làm cho người dân Quảng Nam. và kiến nghị một số giải pháp như sau: cần thực hiện tốt hơn nữa việc đào tạo và tái đào tạo trình độ nghiệp vụ chuyên môn kỹ thuật cho lao động; hỗ trợ, cho vay vốn ưu đãi về lãi suất; tác động đến các doanh nghiệp trong tuyển dụng và tham gia đào tạo lao động và cuối cùng là nghiên cứu tính toán chỉ tiết, cụ thể sự tác động của việc thu hồi đất sản xuất và có kế hoạch giải quyết việc làm cho người lao động trước khi giải tỏa mặt bằng. ~ Vai trò của Nhà nước trong việc đào tạo nghề - nhìn từ góc độ kinh tế học. Đỗ Thị Thu Hằng (*), Đỗ Thị Kim Thoa (**) * Khoa quản lý giáo dục, trường Đại học giáo dục, Đại học quốc gia Hà Hội.

** Học viện cao học, trường đại học Công nghệ Harbin, Trung Quốc. Bài viết này không chỉ làm rõ vấn đề vai trò, chức năng của nhà nước trong đào tạo nghề cho xã hội dưới góc độ kinh tế học mà còn có ảnh hưởng. trực tiếp đến việc xây dựng chế độ đào tạo nghề phù hợp với thể chế kinh tế thị trường định hướng XHCN, đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế của xã hội, tiếp cận với trình độ khu vực và thế giới. Tuy nhiên các công trình nghiên cứu trên chưa đi sâu vào việc nghiên cứư đào tạo nghề cho lao động thuộc diện thu hồi đất trên địa bàn một quận, huyện cụ thể.

Vì vậy, việc nghiên cứu đề tài: “Đào tạo nghề cho lao động thuộc diện thu it trên địa bàn thành phó Đồng Hới” sẽ được tiếp cận một cách toàn diện dưới góc độ kinh tế phát triển. CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUAN VE DAO TAO NGHE CHO LAO DONG 1. TONG QUAN VE DAO TAO NGHE 1. Khái niệm về nghề và đào tạo nghề a.

Khái niệm nghề Khái niệm nghề theo quan niệm ở mỗi quốc gia đều có khác nhau nhất định. Cho đến nay thuật ngữ “nghÈ” được hiểu và định nghĩa theo nhiều cách khác nhau. Dưới đây là một số khái niệm về nghề + Khái niệm nghề ở Nga được định nghĩa : “Là một loại hoạt động lao động đòi hỏi có sự đào tạo nhất định và thường là nguồn gốc của sự sinh tồn” + Khái niệm nghề ở Pháp: “Là một loại lao động có thói quen về kỹ năng, kỷ xảo của một người đề tư đó tìm ra phương tiện sống”. + Khái niệm nghề ở Anh được định nghĩa: “Là công việc chuyên môn đòi hỏi một sự đảo tạo trong khoa học nghệ thuật”.

+ Khái niệm nghề ở Đức được định nghĩa: là hoạt động cần thiết cho xã hội ở một lĩnh vực lao động nhất định đòi hỏi phải được đảo tạo ở trình độ nào đó.” Nhu vay nghề là một hiện tượng xã hội có tính lịch sử rất phô biến gắn chặt với sự phân công lao động, với tiến bộ khoa học kỹ thuật và văn minh nhân loại. Bởi vậy được nhiều ngành khoa học khác nhau nghiên cứu từ nhiều góc độ khác nhau. + Ở Việt Nam, nhiều định nghĩa nghề được đưa ra song chưa được thống nhất, chăng hạn có định nghĩa được nêu: “Nghề là một tập hợp lao động do sự phân công lao động xã hội quy định mà giá trị của nó trao đổi được. Nghề mang tính tương đối,nó phát sinh, phát triển hay mắt đi do trình độ của nền sản xuất và nhu cầu xã hội.

Mặc dù khái niệm nghề được hiểu dưới nhiều góc độ khác nhau song chúng ta có thể nhận thấy một số nét đặc trưng nhất định sau: ~ Đó là hoạt động, là công việc về lao động của con người được lặp đi lặp lại. ~ Là sự phân công lao động xã hội, phù hợp với yêu cầu xã hội ~ Là phương tiện để sinh sống ~ Là lao động kỹ năng, kỹ xảo chuyên biệt có giá trị trao đổi trong xã hội đòi hỏi phải có một quá trình đào tạo nhát định. Hiện nay xu thế phát triển của nghề chịu tác động mạnh mẽ của tác động khoa học kỹ thuật và văn minh nhân loại nói chung và về chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của mỗi quốc gia nói riêng. Bởi vậy phạm trù “Nghề” biến đổi mạnh mẽ và gắn chặt với xu hướng phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.

Khái niệm đào tạo nghề Đào tạo: “Đào tạo là quá trình hoạt động có mục đích, có tổ chức nhằm truyền đạt các kiến thức, kỹ năng và kỹ xảo trong lý thuyết và thực tiễn tạo ra năng lực để thực hiện thành công một hoạt động nghề nghiệp hoặc xã hội cần thiết. Như vậy, đào tạo là sự phát triển có hệ thống kiến thức, kỹ năng, kỹ xảo. cho mỗi cá nhân để họ thực hiện một nghề hoặc một nhiệm vụ cụ thể một cách tốt nhất. Đào tạo được thực hiện bởi các loại hình tổ chức chuyên ngành nhằm thay đổi hành vi và thái độ làm việc của con người, tạo cho họ kha nang đáp ứng được tiêu chuẩn và hiệu quả công việc chuyên môn.

- Đào tạo nghề: “Đào tạo nghề là những hoạt động nhằm mục đích nâng cao tay nghề hay kỹ năng, kỹ xảo của mỗi cá nhân đối với công việc hiện tại và trong tương lai”. Đào tạo nghề bao gồm hai quá trình có quan hệ hữu cơ với nhau. Đó là: + Day nghề; là quá trình giảng viên truyền bá những kiến thức về lý thuyết và thực hành để các học viên có được một trình độ, kỹ năng, kỹ xảo, sự khéo léo, thành thục nhát định về nghề nghiệp. + Học nghề: “Là quá trình tiếp thu những kiến thức về lý thuyết và thực.

hành của người lao động để đạt được một trình độ nghề nghiệp nhất định”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ